Giáo Trình Chuẩn Nghiệp Vụ Thư Viện – Thông Tin: AACR2, DDC22, LCSH, MARC21 và Dublin Core
Tổng quan về giáo trình
Giáo trình Chuẩn nghiệp vụ Thư viện – Thông tin do Hệ thống Thư viện Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh ban hành năm 2010 là tài liệu đào tạo và hướng dẫn nghiệp vụ chuẩn hóa cho công tác xử lý thông tin tại các thư viện đại học và cơ quan thông tin – thư mục. Trong chương trình đào tạo ngành Khoa học Thư viện và Thông tin học, tài liệu giữ vị trí nòng cốt thuộc khối kiến thức chuyên ngành xử lý tài liệu, biên mục mô tả, phân loại và tổ chức dữ liệu thư mục.
Mục tiêu học tập của giáo trình hướng đến việc trang bị cho người học các chuẩn mực quốc tế hiện hành trong công tác xử lý hình thức và nội dung tài liệu. Cụ thể, sau khi học, người học có khả năng:
- Áp dụng chuẩn Quy tắc biên mục Anh – Mỹ ấn bản 2 (AACR2) để mô tả các loại hình tài liệu;
- Sử dụng Khung phân loại thập phân Dewey ấn bản 22 (DDC22) để phân loại tri thức;
- Khai thác Bảng tiêu đề chủ đề Thư viện Quốc hội Mỹ ấn bản 31 (LCSH) để định chủ đề và kiểm soát từ vựng;
- Ứng dụng khổ mẫu biên mục đọc máy MARC21 và chuẩn siêu dữ liệu Dublin Core trong môi trường thư viện số.
Giáo trình được cấu trúc thành 4 chương nghiệp vụ chuyên sâu và phần thư mục tham khảo. Cách tiếp cận của tài liệu đi từ lý thuyết chuẩn mực quốc tế, phân tích cấu trúc kỹ thuật, đến việc đưa ra các giải pháp hướng dẫn áp dụng thống nhất phù hợp với thực tiễn xuất bản và hệ thống thư viện tại Việt Nam.
Nội dung kiến thức cốt lõi
Các chương và chủ đề chính
Giáo trình phân chia nội dung thành 4 chương nghiệp vụ theo trình tự logic của quy trình xử lý tài liệu trong thư viện:
Chương 1: Chuẩn biên mục mô tả AACR2
Chương 1 trình bày lịch sử hình thành các ấn bản AACR (1967, 1978, AACR2R 1988, 1998, 2002 Revision) dựa trên bản dịch tiếng Việt năm 2009 của Trung tâm Thông tin Khoa học và Công nghệ Quốc gia. Nội dung gồm hai phần cấu trúc:
- Phần 1: Mô tả (Chương 1 đến 13): Quy định 8 vùng mô tả theo chuẩn ISBD bao gồm:
- Vùng nhan đề và minh xác trách nhiệm (ký hiệu phân cách
/,,,... [và những người khác]); - Vùng ấn bản (
._); - Vùng chi tiết đặc thù của tài liệu (bản đồ, âm nhạc, tài liệu điện tử, ấn phẩm tiếp tục);
- Vùng xuất bản, phát hành (
._,:,,); - Vùng mô tả vật lý (
._,;,+); - Vùng tùng thư (
._,/,;,.); - Vùng phụ chú (
._,:); - Vùng số tiêu chuẩn và giá cả (ISBN/ISSN).
- Vùng nhan đề và minh xác trách nhiệm (ký hiệu phân cách
- Phần 2: Tiêu đề, nhan đề thống nhất và tham chiếu (Chương 21 đến 26): Quy định chọn điểm truy cập, tiêu đề tác giả cá nhân, tên khu vực địa lý, tiêu đề tác giả tập thể, nhan đề thống nhất và lập tham chiếu. Kèm theo là 5 phụ lục (A: Viết hoa, B: Viết tắt, C: Chữ số, D: Giải thích thuật ngữ, E: Mạo từ) và bảng chỉ mục.
Chương 2: Chuẩn biên mục phân loại DDC22
Trình bày lịch sử phát triển từ ấn bản 1876 của Melvil Dewey đến DDC22 (4 tập) do OCLC sở hữu bản quyền từ năm 1988:
- Cấu trúc 4 tập: Tập 1 (Giới thiệu, hướng dẫn, 6 bảng phụ), Tập 2 (Bảng tóm lược 1-3 và bảng chính 000-599), Tập 3 (Bảng chính 600-999), Tập 4 (Bảng tra liên quan - Relative Index).
- 10 lớp chính: 000 (Tin học, Thông tin và tác phẩm tổng quát), 100 (Triết học và Tâm lý học), 200 (Tôn giáo), 300 (Khoa học xã hội), 400 (Ngôn ngữ), 500 (Khoa học), 600 (Công nghệ), 700 (Nghệ thuật và vui chơi giải trí), 800 (Văn học), 900 (Lịch sử và địa lý).
- 6 bảng phụ trợ ký hiệu:
- Bảng 1: Tiểu phân mục chung (
-01đến-09); - Bảng 2: Khu vực địa lý và con người (
-1đến-9); - Bảng 3: Tiểu phân mục cho văn học và nghệ thuật (Bảng 3A: Tác giả cá nhân, Bảng 3B: Nhiều tác giả, Bảng 3C: Ký hiệu thêm);
- Bảng 4: Tiểu phân mục cho từng ngôn ngữ;
- Bảng 5: Dân tộc và nhóm quốc gia;
- Bảng 6: Các ngôn ngữ.
- Bảng 1: Tiểu phân mục chung (
- Cẩm nang và hệ thống ghi chú: Ghi chú định nghĩa (Definition notes), ghi chú phạm vi (Scope notes), ghi chú chỉ số tạo lập (Number-built notes), ghi chú xếp vào đây (Class-here notes), ghi chú bao gồm cả (Including notes), ghi chú xếp vào chỗ khác (Class-elsewhere notes), tham chiếu xem (See references), tham chiếu xem thêm (See-also references), cùng các ghi chú lịch sử (Discontinued, Relocation, Do-not-use).
Chương 3: Chuẩn biên mục chủ đề LCSH
Phân tích bộ tiêu đề chủ đề của Thư viện Quốc hội Mỹ (ấn bản 31, 2008-2009) như một hệ thống từ vựng có kiểm soát:
- Hệ thống tham chiếu:
- Quan hệ tương đương:
USE(Sử dụng) vàUF(Used For - Dùng cho); - Quan hệ thứ bậc:
BT(Broader Term - Thuật ngữ nghĩa rộng) vàNT(Narrower Term - Thuật ngữ nghĩa hẹp); - Quan hệ liên đới:
RT(Related Term - Thuật ngữ liên đới); - Tham chiếu
See Alsovà ghi chú phạm vi (Scope notes).
- Quan hệ tương đương:
- Cú pháp và cấu trúc tiêu đề: Tiêu đề đơn (danh từ, cụm từ), tiêu đề phức, tiêu đề kép (nối bằng liên từ
AND), tiêu đề có phần bổ nghĩa trong dấu ngoặc đơn(), tiêu đề đảo ngữ. - 4 loại phụ đề (Subdivisions):
- Phụ đề đề tài: thể hiện khái niệm, phương pháp, kỹ thuật;
- Phụ đề địa lý: trực tiếp và gián tiếp, áp dụng khi có chỉ thị
(May Subd Geog); - Phụ đề thời gian: phân chia thời kỳ lịch sử, triều đại, thế kỷ;
- Phụ đề hình thức: từ điển, thư mục, niên giám, ấn phẩm định kỳ.
Chương 4: Khổ mẫu MARC21 và Chuẩn siêu dữ liệu Dublin Core
- Khổ mẫu MARC21: Cấu trúc biểu ghi thư mục đọc máy, đầu biểu ghi (Leader), thư mục chỉ mục (Directory), các trường điều khiển (00X) và các trường có độ dài biến đổi (0XX đến 9XX).
- Chuẩn siêu dữ liệu Dublin Core (DC): 15 thành tố cơ bản (Title, Creator, Subject, Description, Publisher, Contributor, Date, Type, Format, Identifier, Source, Language, Relation, Coverage, Rights) và các thành tố mở rộng phục vụ quản trị tài nguyên số.
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình thiết lập hệ thống tri thức nền tảng trong khoa học thông tin thư viện:
- Lý thuyết mô tả thư mục: Dựa trên Nguyên tắc Hội nghị Paris (Paris Principles) và khung chuẩn mô tả ISBD, bảo đảm tính độc lập giữa mô tả vật lý và điểm truy cập.
- Nguyên lý phân cấp phân loại học: Xây dựng hệ thống thứ bậc theo cấu trúc (structural hierarchy) và thứ bậc theo ký hiệu (notational hierarchy), phân chia từ tổng quát đến chi tiết theo cơ số thập phân.
- Ngôn ngữ tìm tin có kiểm soát: Nguyên tắc chuẩn hóa thuật ngữ tự nhiên thành ngôn ngữ chủ mục nhân tạo có cấu trúc tham chiếu mạng lưới.
HỆ THỐNG KIẾN THỨC NỀN TẢNG
Kỹ năng phát triển
Tài liệu rèn luyện cho người học các kỹ năng thực thi nghiệp vụ kỹ thuật:
- Kỹ năng kỹ thuật biên mục: Thiết lập các trường dữ liệu mô tả theo đúng dấu phân cách quy định của AACR2; xác định điểm truy cập chính và bổ sung; mã hóa trường biến đổi trong MARC21.
- Kỹ năng phân tích nội dung và tạo lập số phân loại: Phân tích chủ đề tài liệu, tra cứu bảng chính, ghép nối các ký hiệu bảng phụ (Bảng 1 đến Bảng 6) vào số cơ bản. Ví dụ:
- Ghép Bảng 1 và Bảng 2: Đấu kiếm Nhật Bản
796.86+-09+-52=796.860952. - Ghép Bảng 5 và Bảng 2: Xã hội học người Do Thái ở Đức
305.8+-924+-43=305.8924043.
- Ghép Bảng 1 và Bảng 2: Đấu kiếm Nhật Bản
- Kỹ năng định chủ đề và kiểm soát từ vựng: Xây dựng chuỗi tiêu đề chủ đề phức hợp, áp dụng đúng trật tự phụ đề đề tài, địa lý, thời gian, hình thức theo quy chuẩn LCSH.
Phương pháp giảng dạy và học tập
Giáo trình định hướng phương pháp tiếp cận quy chuẩn kết hợp thực hành thao tác trên biểu ghi tài liệu cụ thể:
- Phương pháp tiếp cận: Đi từ việc nhận diện nguồn thông tin chính trên tài liệu (trang tên sách, lời nói đầu, mục lục) đến việc tra cứu quy tắc tương ứng trong văn bản chuẩn.
- Bài tập và tình huống thực hành:
- Xử lý các trường hợp tài liệu đa tác giả (quy tắc 1-3 tác giả và trên 3 tác giả);
- Xử lý tài liệu không xác định được năm xuất bản (sử dụng
[19uu]hoặc[20uu]); - Phân loại tác phẩm văn học của một tác giả hoặc nhiều tác giả;
- Ghép nhiều bảng phụ liên hoàn trong DDC22;
- Thiết lập mối quan hệ tham chiếu
USE/UFvàBT/NTcho các thuật ngữ đồng nghĩa và phân cấp.
- Phương pháp đánh giá:
- Kiểm tra kiến thức cấu trúc: Khả năng nhớ và giải thích 10 lớp chính DDC, 8 vùng ISBD, 15 thành tố Dublin Core;
- Đánh giá năng lực thực hành: Biên mục hoàn chỉnh một tập hợp tài liệu mẫu đa dạng (sách in, bản đồ, đĩa CD-ROM, kỷ yếu hội thảo, luận văn) thành các biểu ghi MARC21 chuẩn tắc.
- Hướng dẫn tự học: Sử dụng Bảng tra liên quan (Tập 4 DDC22) kết hợp tra cứu chéo Cẩm nang phân loại (Manual) để xử lý các chủ đề phức tạp, đa ngành hoặc có xung đột phạm vi môn loại.
Điểm nổi bật và cập nhật
Giáo trình ghi nhận các bước chuyển dịch về chuẩn nghiệp vụ quốc tế tại thời điểm biên soạn, đồng thời đưa ra các hướng dẫn địa phương hóa thống nhất trong hệ thống thư viện Việt Nam:
- Cập nhật chuẩn quốc tế:
- Tích hợp ấn bản hiệu đính AACR2R 2002;
- Loại bỏ Bảng 7 và tinh giản cấu trúc phân loại trong DDC22 so với DDC21;
- Cập nhật LCSH ấn bản 31 bổ sung hệ thống tiêu đề thuộc các lĩnh vực khoa học công nghệ mới.
- Điều chỉnh đặc thù phù hợp với Việt Nam:
- Về AACR2: Thay thế các cụm từ viết tắt tiếng Latin bằng tiếng Việt tương đương:
[et al.]thay bằng[và những người khác];[S.n.]thay bằng[K.n.]; lỗi in ấn trên tài liệu sử dụng từ nốichính xác là(ví dụ: Housing sarts, chính xác là [starts]). Không viết tắt định danh chức năng trong điểm truy cập bổ sung cá nhân mà ghi đầy đủ tại trường mô tả trách nhiệm. - Về DDC22: Khung DDC22 chỉ cung cấp ký hiệu địa lý chung cho Việt Nam là
-597. Giáo trình quy định kết hợp bảng phụ địa lý chi tiết cấp tỉnh/thành phố được mở rộng trong bản dịch DDC14 tiếng Việt. - Phân loại tài liệu về Chủ tịch Hồ Chí Minh: Thống nhất xếp tài liệu nghiên cứu tư tưởng vào số
335.4346; tác phẩm tiểu sử, hoạt động vào số923.1kết hợp Bảng 2; tác phẩm văn học xếp vào lớp895.922. - Xếp giá kho văn học: Quy định ghép toàn bộ tác phẩm văn học vào Bảng 3B (kể cả tác phẩm của một tác giả) để tránh phân tán truyện ngắn (
-3ở Bảng 3A và-301ở Bảng 3B) khi tổ chức kho tài liệu.
- Về AACR2: Thay thế các cụm từ viết tắt tiếng Latin bằng tiếng Việt tương đương:
Đối tượng sử dụng giáo trình
Giáo trình được thiết kế phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể:
- Sinh viên đại học và học viên cao học: Chuyên ngành Khoa học Thư viện, Thông tin học, Quản trị thông tin sử dụng trong các học phần Biên mục mô tả, Phân loại tài liệu, Xử lý tài liệu số.
- Cán bộ thư viện và chuyên viên xử lý thông tin: Làm tài liệu tra cứu nghiệp vụ hàng ngày tại phòng Biên mục - Xử lý kỹ thuật của các thư viện trường đại học, viện nghiên cứu, thư viện tỉnh/thành phố nhằm bảo đảm tính nhất quán của cơ sở dữ liệu thư mục.
- Giảng viên chuyên ngành: Sử dụng làm khung tài liệu giảng dạy, biên soạn ngân hàng câu hỏi kiểm tra, xây dựng bài tập tình huống thực hành biên mục mô tả và phân loại.
- Yêu cầu kiến thức tiên quyết: Người học cần nắm vững kiến thức nhập môn Khoa học Thư viện - Thông tin, cấu trúc xuất bản phẩm và có trình độ ngoại ngữ cơ bản (tiếng Anh) để tra cứu các bảng từ khóa và cẩm nang quốc tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Tài liệu phù hợp cho sinh viên, học viên sau đại học ngành Khoa học Thư viện – Thông tin, giảng viên chuyên ngành và toàn bộ cán bộ làm công tác biên mục, xử lý tài liệu tại các thư viện và cơ quan thông tin.
2. Cần kiến thức nền nào để học giáo trình này?
Người học cần có hiểu biết cơ bản về các loại hình xuất bản phẩm (sách, báo, ấn phẩm định kỳ, tài liệu số), nguyên lý tổ chức kho tư liệu và kỹ năng đọc hiểu thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh cơ bản để tra cứu bảng phân loại DDC và tiêu đề chủ đề LCSH.
3. Điểm khác biệt của giáo trình này so với các tài liệu biên mục thông thường là gì?
Giáo trình tích hợp đồng bộ cả 4 chuẩn nghiệp vụ cốt lõi (AACR2, DDC22, LCSH, MARC21/Dublin Core) trong cùng một tài liệu, đồng thời đưa ra các giải pháp cụ thể hóa các điểm bất cập của chuẩn quốc tế khi áp dụng vào thực tế xuất bản và tổ chức kho tài liệu tại Việt Nam.
4. Làm sao để tự học và tra cứu hiệu quả các bộ chuẩn trong giáo trình?
Người học nên kết hợp học lý thuyết cấu trúc với tra cứu bảng mục lục và bảng tra liên quan (Relative Index ở Tập 4 DDC22). Khi gặp các ký hiệu phức tạp, cần tra cứu cẩm nang hướng dẫn (Manual) và tuân thủ các chỉ dẫn trong hệ thống ghi chú (Class-here, Scope, Class-elsewhere).
5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo giáo trình không?
Giáo trình kết hợp tham chiếu trực tiếp đến Bản dịch tiếng Việt Quy tắc biên mục Anh – Mỹ (AACR2) của Trung tâm Thông tin KH&CN Quốc gia (2009), Khung phân loại DDC ấn bản 14 dịch tiếng Việt (phần mở rộng địa lý Việt Nam), và tài liệu gốc Dewey Decimal Classification and Relative Index ấn bản 22 (OCLC, 2003).
Kết luận
Giáo trình Chuẩn nghiệp vụ Thư viện – Thông tin 2010 của Hệ thống Thư viện ĐHQG-HCM xác lập hệ thống quy tắc kỹ thuật chuẩn hóa dữ liệu thư mục tại Việt Nam theo các chuẩn mực quốc tế hiện hành.
Lộ trình học tập khuyến nghị cho người học bao gồm:
- Nắm vững kỹ thuật mô tả hình thức tài liệu qua 8 vùng ISBD của AACR2;
- Rèn luyện kỹ năng phân tích nội dung, tổ chức tri thức qua khung thập phân DDC22 và hệ thống từ vựng kiểm soát LCSH;
- Chuyển hóa dữ liệu vào các chuẩn cấu trúc đọc máy MARC21 và chuẩn siêu dữ liệu Dublin Core phục vụ quản trị thông tin hiện đại.
Việc tuân thủ các quy tắc được trình bày trong giáo trình bảo đảm tính liên thông, trao đổi và chia sẻ dữ liệu thư mục hiệu quả trong toàn hệ thống thư viện quốc gia và quốc tế.