Nghiên cứu chọn tạo giống lúa (Oryza sativa L.) chịu nóng cho ĐBSCL

Luận án tiến sĩ nông nghiệp trình bày kết quả nghiên cứu chọn tạo giống lúa chịu nóng bằng chỉ thị phân tử cho vùng Đồng bằng sông Cửu Long.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2018

204
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về chọn tạo giống lúa chịu nóng thích ứng BĐKH

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu (BĐKH) ngày càng gia tăng, nhiệt độ trung bình toàn cầu có xu hướng tăng cao, đặt ra thách thức lớn cho ngành nông nghiệp, đặc biệt là sản xuất lúa gạo. Cây lúa (Oryza sativa L.) là nguồn lương thực chính cho hơn một nửa dân số thế giới, do đó, việc đảm bảo an ninh lương thực phụ thuộc rất lớn vào sự ổn định của năng suất lúa. Tuy nhiên, nhiệt độ cao, hay còn gọi là stress nhiệt, là một trong những yếu tố phi sinh học gây ảnh hưởng nghiêm trọng nhất đến sinh trưởng và phát triển của cây lúa. Theo Viện Lúa Quốc Tế (IRRI), khi nhiệt độ môi trường tăng 1°C, sản lượng lúa có thể giảm đến 10%. Các dự báo khí hậu cho thấy nhiệt độ sẽ tiếp tục tăng, gây ra những thiệt hại nặng nề cho các vùng trồng lúa trọng điểm như Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Do đó, việc nghiên cứu và phát triển các giống lúa thích ứng với điều kiện nhiệt độ cao đã trở thành một yêu cầu cấp thiết. Các phương pháp lai tạo truyền thống dựa trên chọn lọc kiểu hình mất nhiều thời gian và bị ảnh hưởng lớn bởi yếu tố môi trường. Để giải quyết vấn đề này, các nhà khoa học đang đẩy mạnh ứng dụng công nghệ sinh học nông nghiệp, đặc biệt là phương pháp chọn tạo giống lúa chịu nóng bằng chỉ thị phân tử. Kỹ thuật này cho phép xác định và lựa chọn các cá thể mang gen mong muốn một cách chính xác và nhanh chóng, rút ngắn đáng kể thời gian tạo giống và tăng hiệu quả chọn lọc. Luận án của Trần Văn Lợt (2018) đã tập trung vào việc ứng dụng phương pháp này để cải tiến giống lúa AS996, một giống cao sản phổ biến, nhằm nâng cao khả năng chịu nóng, góp phần ổn định sản xuất lúa gạo tại ĐBSCL.

1.1. Tầm quan trọng của cây lúa và thách thức từ biến đổi khí hậu

Lúa gạo không chỉ là nguồn cung cấp calo chính mà còn đóng vai trò quan trọng trong kinh tế - xã hội của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Tuy nhiên, sản xuất lúa đang đối mặt với nhiều rủi ro do biến đổi khí hậu. Nhiệt độ tăng cao, đặc biệt trong các giai đoạn nhạy cảm như trỗ bông và thụ phấn, có thể làm tăng tỷ lệ hạt lép, giảm khối lượng hạt và suy giảm năng suất lúa một cách đáng kể. Vùng ĐBSCL, vựa lúa lớn nhất cả nước, được dự báo sẽ chịu tác động nặng nề của nhiệt độ tăng và xâm nhập mặn. Việc phát triển các giống lúa thích ứng không chỉ là giải pháp kỹ thuật mà còn là chiến lược quan trọng để đảm bảo an ninh lương thực quốc gia.

1.2. Hướng đi mới Chọn giống lúa bằng công nghệ sinh học

Trước những hạn chế của phương pháp truyền thống, công nghệ sinh học nông nghiệp mở ra một hướng đi đột phá. Phương pháp chọn giống nhờ chỉ thị phân tử (Marker-Assisted Selection - MAS) cho phép các nhà chọn giống xác định chính xác sự hiện diện của các gen quy định tính trạng mong muốn, như gen chịu nhiệt ở lúa, thông qua các đoạn DNA đặc hiệu (chỉ thị). Điều này giúp đẩy nhanh quá trình cải tiến di truyền lúa, tạo ra các giống mới vừa có năng suất cao, phẩm chất tốt, vừa có khả năng chống chịu vượt trội với stress nhiệt và các điều kiện bất lợi khác.

II. Thách thức từ stress nhiệt đến năng suất và phẩm chất lúa

Stress nhiệt xảy ra khi nhiệt độ môi trường vượt ngưỡng chịu đựng sinh lý của cây lúa, thường là trên 35°C, gây ra những rối loạn nghiêm trọng trong quá trình trao đổi chất và sinh sản. Tác động của nhiệt độ cao phụ thuộc vào giai đoạn sinh trưởng và cường độ stress. Giai đoạn trỗ bông và thụ phấn được xem là mẫn cảm nhất. Khi nhiệt độ tăng cao trong giai đoạn này, sức sống của hạt phấn bị suy giảm, quá trình nảy mầm của hạt phấn trên vòi nhụy bị ức chế, dẫn đến hiện tượng bất dục và làm tăng tỷ lệ hạt lép. Theo nghiên cứu của Satake & Yoshida (1978), nếu nhiệt độ duy trì trên 35°C trong vài giờ lúc lúa trổ có thể gây ra thiệt hại nghiêm trọng về khả năng đậu hạt. Ngoài ra, stress nhiệt trong giai đoạn vào chắc cũng ảnh hưởng tiêu cực đến phẩm chất gạo. Nó làm rối loạn quá trình tổng hợp và tích lũy tinh bột trong hạt, dẫn đến hiện tượng hạt bị bạc bụng, giảm khối lượng 1.000 hạt và thay đổi cấu trúc amylopectin, ảnh hưởng đến độ dẻo và cảm quan của cơm sau khi nấu. Việc xác định cơ chế di truyền và sinh lý của tính chịu nóng là nền tảng để đề ra chiến lược lai tạo giống lúa hiệu quả. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng khả năng chịu nóng là một tính trạng nông học phức tạp, được quy định bởi nhiều gen (đa gen), và mức độ biểu hiện của nó có sự tương tác mạnh mẽ với môi trường (tương tác kiểu gen và môi trường - GxE). Do đó, việc chọn lọc dựa hoàn toàn vào kiểu hình (phenotyping) ngoài đồng ruộng thường gặp khó khăn và thiếu chính xác.

2.1. Ảnh hưởng của nhiệt độ cao đến giai đoạn sinh sản của lúa

Giai đoạn sinh sản, từ khi phân hóa đòng đến khi thụ tinh, là thời kỳ quyết định đến năng suất lúa. Nhiệt độ cao trong giai đoạn này gây ra hàng loạt tác động tiêu cực. Cụ thể, nó làm giảm số lượng và sức sống hạt phấn, cản trở sự nứt của bao phấn để tung phấn, và ức chế sự phát triển của ống phấn. Kết quả là quá trình thụ phấn và thụ tinh thất bại, dẫn đến tỷ lệ hạt lép tăng vọt. Giống lúa N22, một giống chịu nhiệt tốt, có thể duy trì tỷ lệ thụ tinh trên 80% ở 35°C, trong khi các giống mẫn cảm gần như bất dục hoàn toàn. Đây là bằng chứng cho thấy sự khác biệt di truyền rõ rệt về khả năng chống chịu stress nhiệt.

2.2. Suy giảm phẩm chất gạo và giá trị kinh tế do stress nhiệt

Không chỉ làm giảm năng suất, stress nhiệt còn làm suy giảm phẩm chất gạo. Nhiệt độ cao trong giai đoạn vào chắc làm thay đổi hoạt tính của các enzyme tổng hợp tinh bột, khiến hạt gạo bị bạc bụng, ảnh hưởng đến ngoại hình và giá trị thương phẩm. Cấu trúc tinh bột bị biến đổi cũng làm giảm chất lượng cơm, khiến cơm khô hơn và kém dẻo. Những thiệt hại này không chỉ ảnh hưởng đến an ninh lương thực mà còn gây tổn thất kinh tế lớn cho người nông dân, đòi hỏi phải có các giải pháp cải tiến di truyền lúa để giảm thiểu tác động.

III. Phương pháp chọn giống nhờ chỉ thị phân tử MAS là gì

Chọn giống nhờ chỉ thị phân tử, hay Marker-Assisted Selection (MAS), là một công nghệ sinh học hiện đại được ứng dụng để tăng tốc và nâng cao hiệu quả trong lai tạo giống lúa. Thay vì chỉ dựa vào việc quan sát kiểu hình (phenotyping) vốn bị ảnh hưởng bởi môi trường, MAS cho phép các nhà khoa học "nhìn" trực tiếp vào bộ gen của cây trồng. Phương pháp này sử dụng các đoạn DNA ngắn, có vị trí đã biết trên nhiễm sắc thể, gọi là chỉ thị phân tử (ví dụ: chỉ thị SSR, chỉ thị SNP), để xác định sự hiện diện của một gen hoặc một vùng gen quy định tính trạng mong muốn. Nếu một chỉ thị nằm gần một gen mục tiêu (ví dụ: gen chịu nhiệt ở lúa), chúng có xu hướng di truyền cùng nhau. Bằng cách phân tích sự có mặt của chỉ thị, nhà chọn giống có thể suy ra sự có mặt của gen mục tiêu ở từng cá thể lai mà không cần chờ cây trưởng thành và biểu hiện tính trạng. Lợi ích chính của MAS là rút ngắn thời gian chọn tạo giống. Việc sàng lọc kiểu gen (genotyping) có thể được thực hiện ngay từ giai đoạn cây non, cho phép loại bỏ sớm những cá thể không mong muốn và chỉ giữ lại những cá thể ưu tú để tiếp tục quá trình lai tạo. Hơn nữa, MAS không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố môi trường, giúp tăng độ chính xác trong chọn lọc, đặc biệt với các tính trạng nông học phức tạp như khả năng chịu nóng. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong các chương trình lai hồi giao, giúp phục hồi nhanh chóng nền di truyền của giống bố mẹ ưu tú trong khi vẫn chuyển giao thành công gen mục tiêu.

3.1. Nguyên lý và lợi ích vượt trội của phương pháp MAS

Nguyên lý cơ bản của MAS là dựa trên sự liên kết di truyền giữa chỉ thị phân tử và gen quy định tính trạng. Khi một chỉ thị và một gen nằm gần nhau trên cùng một nhiễm sắc thể, xác suất chúng bị tách rời qua quá trình tái tổ hợp là rất thấp. Lợi ích của MAS bao gồm: (1) Rút ngắn chu kỳ chọn giống bằng cách sàng lọc ở giai đoạn sớm; (2) Tăng độ chính xác do không phụ thuộc vào điều kiện môi trường; (3) Cho phép chọn lọc các gen lặn một cách dễ dàng; (4) Tích hợp nhiều gen mong muốn vào một giống duy nhất (pyramiding genes); và (5) Giảm thiểu hiện tượng "liên kết cản trở" (linkage drag) trong lai hồi giao. Đây là công cụ mạnh mẽ để cải tiến di truyền lúa.

3.2. Các loại chỉ thị phân tử phổ biến trong chọn giống lúa

Trong chọn tạo giống lúa chịu nóng bằng chỉ thị phân tử, nhiều loại chỉ thị được sử dụng. Phổ biến nhất là chỉ thị SSR (Simple Sequence Repeats hay microsatellites) và chỉ thị SNP (Single Nucleotide Polymorphisms). Chỉ thị SSR có tính đa hình cao, dễ phân tích bằng kỹ thuật PCR và đã được sử dụng rộng rãi trong việc lập bản đồ di truyền và xác định các QTL chịu nóng ở lúa. Ví dụ, các chỉ thị như RM3586 và RM160 đã được xác định liên kết với gen chịu nóng trên nhiễm sắc thể số 3. Chỉ thị SNP, với số lượng cực lớn trong hệ gen, đang ngày càng trở nên quan trọng nhờ khả năng phân tích tự động hóa với chi phí thấp, hứa hẹn sẽ thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa ứng dụng MAS.

IV. Bí quyết xác định QTL và lai tạo giống lúa chịu nóng hiệu quả

Quy trình chọn tạo giống lúa chịu nóng bằng chỉ thị phân tử là một quá trình khoa học gồm nhiều bước chặt chẽ, kết hợp giữa kỹ thuật lai tạo truyền thống và công nghệ sinh học phân tử. Bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định các Locus tính trạng số lượng (Quantitative Trait Loci - QTL chịu nóng), là những vùng trên nhiễm sắc thể chứa các gen kiểm soát khả năng chống chịu nhiệt. Để làm được điều này, các nhà khoa học tạo ra một quần thể lập bản đồ (mapping population) bằng cách lai giữa một giống chịu nóng (ví dụ: N22, Dular) và một giống mẫn cảm nhưng có năng suất cao (ví dụ: AS996). Quần thể con lai này sau đó được đánh giá cả về kiểu hình (phenotyping) (đo lường mức độ chịu nóng) và kiểu gen (genotyping) (phân tích các chỉ thị phân tử). Bằng cách phân tích thống kê mối liên hệ giữa dữ liệu kiểu hình và kiểu gen, các vùng QTL sẽ được xác định trên bản đồ di truyền. Khi đã xác định được các chỉ thị phân tử liên kết chặt chẽ với QTL chịu nóng, bước tiếp theo là ứng dụng chúng trong chương trình lai tạo giống lúa. Phương pháp lai hồi giao có trợ giúp của chỉ thị phân tử (Marker-Assisted Backcrossing - MABC) là một kỹ thuật hiệu quả. Trong đó, gen chịu nóng từ giống cho (donor) được chuyển vào giống nhận (recurrent parent) có nền di truyền ưu tú qua nhiều thế hệ lai hồi giao. Ở mỗi thế hệ, chỉ thị phân tử được dùng để: (1) Chọn lọc những cá thể con lai mang gen chịu nóng (foreground selection) và (2) Chọn lọc những cá thể có bộ gen gần giống nhất với giống nhận (background selection), giúp đẩy nhanh quá trình phục hồi các đặc tính tốt của giống gốc.

4.1. Quy trình lập bản đồ di truyền và xác định QTL chịu nóng

Để xác định QTL chịu nóng, các nhà nghiên cứu cần một quần thể lập bản đồ, thường là các dòng cận giao tái tổ hợp (RIL) hoặc các thế hệ phân ly như F2, F3. Quần thể này được trồng trong điều kiện có và không có stress nhiệt. Các tính trạng nông học liên quan đến khả năng chịu nóng (tỷ lệ đậu hạt, tỷ lệ hạt lép) được ghi nhận cẩn thận. Đồng thời, DNA của từng cá thể được tách chiết và phân tích với hàng trăm chỉ thị SSR hoặc SNP trải đều trên bộ gen. Phần mềm chuyên dụng sẽ phân tích và xác định những chỉ thị nào có liên quan mật thiết đến sự biểu hiện của tính trạng chịu nóng, từ đó định vị các QTL trên bản đồ di truyền.

4.2. Kỹ thuật lai hồi giao cải tiến nhờ chỉ thị phân tử MABC

MABC là một ứng dụng tinh túy của MAS. Sau khi lai F1 (giống nhận x giống cho), các thế hệ hồi giao (BC1, BC2,...) được tạo ra bằng cách liên tục lai con lai với giống nhận. Ở mỗi thế hệ, MAS được dùng để chọn các cá thể vừa mang QTL mong muốn từ giống cho, vừa có tỷ lệ bộ gen của giống nhận cao nhất. Kỹ thuật này giúp rút ngắn số thế hệ hồi giao cần thiết từ 6-8 thế hệ (trong lai tạo truyền thống) xuống chỉ còn 3-4 thế hệ, tiết kiệm đáng kể thời gian và nguồn lực trong việc cải tiến di truyền lúa.

V. Top các dòng lúa chịu nóng triển vọng từ nghiên cứu thực tiễn

Nghiên cứu của Trần Văn Lợt (2018) là một minh chứng điển hình cho sự thành công của việc ứng dụng phương pháp chọn tạo giống lúa chịu nóng bằng chỉ thị phân tử tại Việt Nam. Mục tiêu của nghiên cứu là chuyển gen chịu nhiệt ở lúa từ các giống cho N22 và Dular vào nền di truyền của giống lúa cao sản AS996, một giống được trồng phổ biến tại ĐBSCL nhưng mẫn cảm với nhiệt độ cao. Bằng cách sử dụng phương pháp lai hồi giao cải tiến có sự trợ giúp của các chỉ thị phân tử liên kết với QTL chịu nóng (như RM3586 và RM160), nghiên cứu đã tạo ra nhiều quần thể lập bản đồ và tiến hành chọn lọc qua nhiều thế hệ. Kết quả, một số dòng lúa lai hồi giao chịu nóng triển vọng đã được chọn lọc và định danh, bao gồm HTL 1, HTL 2, HTL 5, HTL 7 và HTL 8. Các dòng này không chỉ mang gen chịu nóng được xác nhận bằng phân tích kiểu gen (genotyping) mà còn biểu hiện khả năng chịu nóng vượt trội qua đánh giá kiểu hình (phenotyping). Trong các thí nghiệm đánh giá đa địa điểm tại 5 tỉnh ĐBSCL, các dòng lúa này đã thể hiện được sự ổn định về năng suất lúa và các tính trạng nông học quan trọng khác trong cả vụ Đông Xuân và Hè Thu. Đặc biệt, ngay cả trong điều kiện nhiệt độ cao, các dòng HTL vẫn duy trì được tỷ lệ hạt chắc cao và cho năng suất ổn định, vượt trội so với giống đối chứng AS996. Đây là những giống lúa thích ứng tiềm năng, có thể được phát triển thành giống mới để phục vụ sản xuất, góp phần đảm bảo an ninh lương thực trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

5.1. Kết quả chọn lọc các dòng lúa lai hồi giao mang gen chịu nóng

Qua quá trình lai tạo giống lúa và sàng lọc bằng chọn giống nhờ chỉ thị, các dòng lai từ tổ hợp AS996/N22//AS996 và AS996/Dular//AS996 đã được tạo ra. Các chỉ thị phân tử như RM3586 và RM160 được sử dụng hiệu quả để xác định các cá thể mang gen mục tiêu ở các thế hệ BC2F2 và BC3F2. Kết quả phân tích cho thấy sự tương hợp cao giữa kiểu gen (có mặt chỉ thị) và kiểu hình (biểu hiện chịu nóng tốt). Các dòng triển vọng như HTL5 và HTL8 đã được tạo ra, mang lại hy vọng về những giống lúa mới cho ĐBSCL.

5.2. Đánh giá tính ổn định và thích nghi của các giống lúa mới

Một giống lúa tốt không chỉ cần có tiềm năng năng suất cao mà còn phải ổn định qua các mùa vụ và địa điểm khác nhau. Các dòng lúa chịu nóng triển vọng đã được khảo nghiệm tại 5 tỉnh (Long An, Hậu Giang, Cần Thơ, An Giang, Trà Vinh). Phân tích tương tác giữa kiểu gen và môi trường (GxE) cho thấy các dòng HTL7 và HTL8 có tính ổn định năng suất cao và khả năng thích nghi rộng. Kết quả này khẳng định hiệu quả của phương pháp chọn tạo giống lúa chịu nóng bằng chỉ thị phân tử trong việc tạo ra các giống lúa thích ứng với điều kiện sản xuất thực tiễn.

VI. Tương lai của công nghệ sinh học trong chọn tạo giống lúa

Thành công trong việc chọn tạo giống lúa chịu nóng bằng chỉ thị phân tử đã mở ra một kỷ nguyên mới cho ngành chọn giống cây trồng tại Việt Nam và trên thế giới. Phương pháp Marker-Assisted Selection (MAS) và các công nghệ sinh học nông nghiệp liên quan không chỉ giới hạn ở tính trạng chịu nóng mà còn có thể áp dụng để cải tiến hàng loạt các tính trạng nông học phức tạp khác như chịu hạn, chịu mặn, kháng sâu bệnh và nâng cao phẩm chất gạo. Trong tương lai, với sự phát triển của công nghệ giải trình tự gen thế hệ mới, chi phí phân tích kiểu gen (genotyping) sẽ ngày càng giảm, cho phép các nhà khoa học sử dụng hàng nghìn, thậm chí hàng triệu chỉ thị SNP trong các chương trình chọn giống. Điều này sẽ dẫn đến một phương pháp tiên tiến hơn là chọn lọc bộ gen (Genomic Selection - GS), cho phép dự đoán giá trị di truyền của một cá thể với độ chính xác cao hơn nữa, ngay cả khi chưa có thông tin về kiểu hình (phenotyping). Việc kết hợp các công cụ sinh học phân tử hiện đại với các phương pháp lai tạo truyền thống sẽ là chìa khóa để tạo ra những giống lúa thích ứng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Những giống lúa này, hay còn gọi là "giống lúa thông minh", sẽ có khả năng chống chịu đa stress, đảm bảo năng suất lúa ổn định và chất lượng cao, đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an ninh lương thực toàn cầu trước những thách thức ngày càng lớn của biến đổi khí hậu.

6.1. Hướng tới chọn lọc bộ gen Genomic Selection GS

Chọn lọc bộ gen (GS) là bước tiến tiếp theo của MAS. Thay vì chỉ dựa vào một vài chỉ thị liên kết với các QTL chịu nóng lớn, GS sử dụng thông tin từ hàng ngàn chỉ thị phân tử trên toàn bộ bộ gen để ước tính tổng giá trị di truyền của một cá thể. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả đối với các tính trạng rất phức tạp do nhiều gen có hiệu ứng nhỏ kiểm soát. Việc áp dụng GS sẽ cách mạng hóa chương trình cải tiến di truyền lúa, cho phép dự đoán và chọn lọc những cá thể ưu tú nhất ngay từ khi còn là hạt giống.

6.2. Vai trò chiến lược trong đảm bảo an ninh lương thực bền vững

Trong dài hạn, đầu tư vào nghiên cứu và ứng dụng công nghệ sinh học nông nghiệp là một chiến lược sống còn. Việc phát triển liên tục các giống lúa thích ứng với stress nhiệt và các điều kiện bất lợi khác không chỉ giúp nông dân ổn định sản xuất mà còn góp phần vào mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững. Những nỗ lực lai tạo giống lúa hiện đại, dựa trên nền tảng khoa học vững chắc, chính là sự đảm bảo quan trọng nhất cho an ninh lương thực của Việt Nam và thế giới trong tương lai.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu chọn tạo giống lúa oryza sativa l chịu nóng bằng chỉ thị phân tử cho đồng bằng sông cửu long

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ KHOA HỌC CỦA ĐỀ TÀI VÀ TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Đặc điểm diễn biến nhiệt độ không khí trong tình hình biến đổi khí hậu Theo kết quả nghiên cứu của Viện Lúa Quốc Tế (IRRI) ghi nhận: nhiệt độ đã tăng từ 0,35°C đến 1,13°C trên toàn cầu. Khi nhiệt độ môi trường tăng lên 1°C, sản lượng lúa giảm đi 10% [100]. Theo báo cáo của tổ chức IPCC (Intergovermental Panel on Climatic Change) [57], mỗi thập kỷ nhiệt độ môi trường sẽ tăng 0,3°C [65].

Theo mô hình tiên đoán khí hậu dự báo nhiệt độ sẽ cao cao hơn nhiệt độ hiện nay từ 1,5°C đến 3°C vào năm 2025 và 2100, theo thứ tự [11]. Sự gia tăng nhiệt độ này gây ra những ảnh hưởng bất lợi cho hầu hết các loại cây trồng ở những thời kỳ sinh trưởng mẫn cảm với nhiệt độ cao của chúng. Lúa là một trong các loại hạt cốc quan trọng được canh tác phổ biến trên toàn thế giới. Mặc dù cây lúa đã được sử dụng trong nghiên cứu như một cây trồng điển hình trong nhiều năm qua nhưng sự sinh trưởng của cây đáp ứng với nhiệt độ cao vẫn chưa được hiểu rõ [95].

Hầu hết lúa hiện đang phát triển trong những vùng có nhiệt độ gần tối ưu cho sản xuất lúa gạo. Vì vậy, bất kỳ sự gia tăng hơn nữa của nhiệt độ trung bình hoặc các kịch bản gia tăng nhiệt trong tương lai vào những giai đoạn nhạy cảm, có thể vượt quá điểm tối ưu và làm giảm năng suất lúa. Sản lượng gạo được ước tính có thể sẽ giảm 41% vào cuối thế kỷ 21 [39]. Ở Nhật Bản (2007) xuất hiện một đợt nắng nóng có nhiệt độ >40°C vào lúc thời kỳ cây lúa trỗ tại Kanto và Tokai làm 25% cây bất thụ, gây thiệt hại lớn cho sản xuất.

Năm 2003, có 8 triệu ha ở Hồ Bắc, Trung Quốc bị thiệt hại do nóng. Nguyên nhân: giai đoạn phát sinh giao tử (microsporogenesis) bị tổn thương do nhiệt độ nóng, làm lúa lép nhiều [62]. Sự thay đổi khí hậu sẽ còn diễn biến vô cùng phức tạp cho sản xuất lúa gạo trong tương lai gần. Năm 2014, cơ quan Khí tượng Nhật Bản, NASA, Đài Thiên văn Mauna của Mỹ đã nêu bằng chứng khoa học về tình trạng tăng nhiệt độ trung 7 bình toàn cầu.

Theo dữ liệu của Nhật, nhiệt độ trung bình toàn cầu trong tháng 4, tháng 5 và tháng 6/2014 là cao nhất kể từ khi chính thức được ghi lại vào năm 1891. Nhiệt độ quý II/2014 ấm hơn mức trung bình của toàn bộ thế kỷ 20 khoảng 0,68°C. Trong khi đó, Cơ quan Hàng không vũ trụ Mỹ (NASA) sử dụng một phương pháp khác để tính toán nhiệt độ trung bình và cũng cho kết quả gần như vậy. Đài Thiên văn Mauna Loa thuộc Cục Khí quyển và Đại dương Mỹ cho biết mức carbon dioxide (CO2) trung bình hàng tháng trong bầu khí quyển của trái đất đã đạt tới 300 phần triệu trong quý II/2014, là mức cao nhất trong 800.

Tại miền Nam Việt Nam, Trung tâm dự báo khí tượng thủy văn trung ương đã theo dõi trong 5 năm (2004 – 2008) ghi nhận rằng: nhiệt độ cao nhất và thấp nhất lần lượt là 38,3°C và 24,0°C. Nhiệt độ trung bình là trong năm 2008 dao động từ 26,4°C đến 27,6°C. Trong mùa Hè, có những ngày nhiệt độ lên 37°C - 40°C (ngưỡng gây hại cho cây lúa trong giai đoạn thụ phấn, thụ tinh). Yêu cầu cải thiện giống lúa cao sản, có khả năng chịu nóng và ít bị ảnh hưởng stress đến phẩm chất hạt được đặt ra cho nhà chọn giống.

Ngưỡng chịu nóng một số cây trồng chính Ngưỡng nhiệt độ ban ngày là giá trị được ghi nhận từ lúc bắt đầu giai đoạn sinh dưỡng của cây trồng. Sự gia tăng nhiệt độ cao hơn ngưỡng chịu đựng, cây trồng sẽ bị ngừng phát triển. Những hiểu biết về ngưỡng này vô cùng quan trọng trong nghiên cứu sinh lý cây trồng cũng như trong chọn giống và sản xuất nông nghiệp. Các cây trồng khác nhau có sự khác nhau về ngưỡng chịu đựng với nhiệt độ, bên trong loài cũng có sự khác biệt này.

Matsui và ctv (2002) [88] đánh giá ngưỡng nhiệt độ cao gây bất dục hạt phấn bên trong giống lúa thuộc nhóm japonica trong giai đoạn trổ bông. Nhiệt độ gây ra bất dục 50% thay đổi ở từng giống thí nghiệm, sự khác nhau nhiệt độ này xấp xỉ 3°C được ghi nhận giữa giống kháng và giống nhạy cảm nhất với nhiệt độ cao trong điều kiện phòng thí nghiệm. Xác định mức chịu đựng nhiệt độ cao vô cùng khó khăn vì sự đáp ứng của các cây trồng khác nhau là không giống nhau trên các môi trường. Hầu hết các cây trồng có ngưỡng nhiệt độ cao trên 35°C.

Ngưỡng nhiệt độ một số cây trồng chính cũng được ghi nhận qua Bảng 1. Ngưỡng ảnh hưởng nhiệt độ cao một số cây trồng chính Tên cây trồng Ngưỡng nhiệt độ (°C) Giai đoạn sinh trưởng, phát triển Lúa mì 26 Sau tung phấn Bắp 38 Đầy hạt Bông vải 45 Sinh sản Cây kê 35 Cây con Cà chua 35 Hình thành trái Đậu phộng 34 Nở hoa Đậu đũa 41 Nở hoa Lúa 34 Hình thành hạt Nguồn: Wahid và ctv, 2007 Stress nhiệt xảy ra vào giai đoạn sinh dưỡng và sinh sản ở nhiệt độ > 35°C, kết quả tỉ lệ hạt lép rất cao [137], cho dù stress nhiệt chỉ xảy ra hai giờ cũng đủ để gây ra bất dục hạt phấn và năng suất hạt giảm đáng kể [60]. Như vậy, nhiệt độ cao rất cần trong vùng khí hậu nhiệt đới và cận nhiệt đới, nhưng stress nhiệt độ cao thì trở nên nguy hại cho sản xuất nông nghiệp và sự nghiên cứu ngưỡng chống chịu nhiệt cao đối với những giống mới là cần thiết trong chương trình chọn giống. Ảnh hưởng của nhiệt độ không khí cao đối với cây lúa 1.

Ảnh hưởng của nhiệt độ cao đối với các giai đoạn sinh trưởng của cây lúa Khi nhiệt độ không khí cao trên 33,7°C tác hại sẽ xảy ra tùy thuộc vào từng giai đoạn sinh trưởng của cây lúa. Hơn nữa, các giai đoạn sinh trưởng khác nhau sẽ chống chịu nhiệt độ cao rất khác nhau. Một giống ở giai đoạn này có thể chống chịu tốt với nhiệt độ cao nhưng ở giai đoạn khác có thể chống chịu rất kém. Nguồn gốc về địa lý của các giống không có liên quan đến tính cảm nhiễm đối với tác hại của nhiệt độ cao.

Nhiệt độ tối ưu cho sự phát triển bình thường của cây lúa là từ 27 - 32 °C [135]. Nhiệt độ cao ảnh hưởng đến hầu hết các giai đoạn sinh trưởng của cây lúa từ nẩy mầm đến chín và thu hoạch (Bảng 1. Giai đoạn sinh trưởng được xác định là mẫn cảm khi cây lúa bị sốc nhiệt ở giai đoạn đó bị thiệt hại [123]. Triệu chứng bị sốc nhiệt của cây lúa Ngưỡng Giai đoạn sinh nhiệt độ Nguồn tài liệu tham Stt Triệu chứng trưởng gây thiệt khảo hại (oC) 1 Nẩy mầm 40 Chậm và giảm sức nẩy mầm Yoshida (1978), Akman (2009) 2 Mạ 35 Sinh trưởng chậm, cây mạ yếu Yoshida (1981) 3 Đẻ nhánh 32 Đẻ nhánh kém, giảm chiều cao Yoshida (1978) 4 Làm đòng 34 Giảm số lượng hạt phấn Shimazaki et al.

(1964) 5 Phân hóa đòng 33,7 Túi phấn nở yếu, bất dục Jagadish et al. (2007) 6 Trổ bông 35 Không đậu hạt Satake & Yoshida (1978) 7 Vào chắc 34 Giảm năng suất Morita et al. (2004) 8 Chín 29 Hạt bị lửng (không chắc) Yoshida (1981) Trong những giai đoạn sinh trưởng của cây lúa, ảnh hưởng của stress gia tăng nhiệt được thấy rõ nhất ở giai đoạn lúa ra hoa khi nhiệt độ môi trường trên 35°C. Sự ra hoa, thụ phấn, và sự phát triển ống phấn sẽ bị kìm hãm dẫn đến việc gây ảnh hưởng đến khả năng phát triển của hạt [94]; [100]; [148].

Stake và Yoshida, (1978) [117] còn cho thấy nếu nhiệt độ môi trường liên tục cao hơn 35°C trong 5 ngày sẽ dẫn đến bất thụ ở hoa và không có hạt. Cây lúa nhạy cảm với nhiệt độ cao vào giai đoạn trỗ bông và nhất là giai đoạn chín sáp. Lúc nở hoa chỉ cần có một đến hai giờ bị nhiệt độ cao là tỉ lệ hạt lép tăng rõ rệt. Hạt lép do nhiệt độ cao gây ra rất khác nhau đối với các giống lúa khác nhau.

Ở nhiệt độ 35°C, giống N22 một giống lúa cạn nguồn gốc ở Ấn Độ, có tỉ lệ hoa thụ tinh cao trên 80%, trong lúc đó giống BKN6624-46-2 một giống lúa có nguồn gốc ở Thái Lan chỉ thụ tinh được có 10% [137 ]. Ngược lại, stress gia tăng nhiệt xảy ra ở giai đoạn đầy hạt (grain filling period) sẽ dần đến thiệt hại về mặt kinh tế qua giảm sút sản lượng và chất lượng hạt [148]. Chất lượng hạt giảm thể hiện qua cảm quan bên ngoài của hạt trước và sau khi xay và nấu do cấu trúc amilopectin, độ đàn hồi và dẻo của hạt bị biến đổi [30]. Giai đoạn chín của hạt lúa dưới điều kiện nhiệt độ cao sẽ làm cho hạt bị bạc bụng và khối lượng hạt sẽ giảm [137].

Một số nghiên cứu còn cho thấy có sự khác biệt về di 10 truyền tính trạng bất dục trong điều kiện nhiệt độ cao của 2 loài phụ Indica và Japonica [89]; [104], trong đó loài phụ Indica chống chịu với nhiệt độ cao tốt hơn loài phụ Japonica.Cơ chế gây ra tính bất dục của cây lúa ở nhiệt độ cao Cơ chế quan trọng nhất của nhiệt độ cao gây sự bất dục cho hoa lúa là làm giảm khả năng phồng lên của hạt phấn, dẫn đến hạt phấn nẩy mầm kém [87]. Endo và ctv (2009) [48] đã xác định, mặc dù hạt phấn sau khi bị xử lý nhiệt độ cao vẫn có hình dạng bình thường nhưng một số chức năng như khả năng bám dính vào núm nhụy cái bị giảm kéo theo khả năng nẩy mầm của chúng bị kìm hãm. Một số nguyên nhân khác cũng được thảo luận cho sự giảm khả năng sinh sản bông con trong chùm bông do tác động của nhiệt độ cao như sự thay đổi cân bằng các hormone trong bông con [93]; sự rối loạn tổng hợp và vận chuyển sản phẩm quang hợp vào hạt [28]; thiếu khả năng huy động các hợp chất carbohydrate để phát triển bông con trong điều kiện sốc nhiệt [44] và thay đổi hoạt tính của enzyme sinh tổng hợp tinh bột và đường [67]; [114]. Quá trình phân hóa phát triển các cơ quan sinh sản như sản xuất hạt phấn, sức sống hạt phấn và khả năng nhận phấn là những yếu tố quan trọng trong quá trình hình thành sản phẩm của cây trồng.

Nhìn chung, quá trình phát triển cơ quan sinh sản bộ phận sinh dục đực ở cây lúa thường mẫn cảm với nhiệt độ cao hơn so với bộ phận sinh dục cái [126].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ