Luận án: Nghiên cứu giống đậu tương kháng bệnh phấn trắng cho các tỉnh phía Bắc

Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu chọn tạo giống đậu tương mới có khả năng kháng bệnh phấn trắng, phù hợp cho các tỉnh phía Bắc Việt Nam.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2017

211
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Vai trò của chọn tạo giống đậu tương kháng bệnh phía Bắc

Cây đậu tương [Glycine max (L.) Merrill] giữ một vị trí quan trọng trong hệ thống nông nghiệp tại các tỉnh phía Bắc Việt Nam. Đây không chỉ là cây thực phẩm giá trị, cung cấp nguồn protein và dầu thực vật dồi dào, mà còn là cây trồng lý tưởng để cải tạo đất. Với đặc tính ngắn ngày, đậu tương dễ dàng được tích hợp vào nhiều công thức luân canh, xen canh, tăng vụ, góp phần nâng cao hiệu quả sử dụng đất. Tuy nhiên, tình hình sản xuất đậu tương trong nước những năm gần đây đối mặt nhiều thách thức, với diện tích và năng suất có xu hướng giảm. Năng suất bình quân chỉ đạt khoảng 1,43 tấn/ha, thấp hơn nhiều so với mức trung bình của thế giới. Một trong những nguyên nhân chính là sự tấn công của sâu bệnh hại, đặc biệt là bệnh phấn trắng. Do đó, công tác chọn tạo giống đậu tương kháng bệnh phấn trắng trở thành nhiệm vụ cấp thiết. Việc phát triển các giống mới không chỉ giúp ổn định và nâng cao năng suất, mà còn giảm sự phụ thuộc vào thuốc bảo vệ thực vật. Điều này mang lại lợi ích kép: bảo vệ môi trường và sức khỏe con người, đồng thời tăng hiệu quả kinh tế cho người nông dân. Một giống đậu tương tốt cần có khả năng kháng bệnh cao, thích ứng tốt với điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng đặc thù của miền Bắc, đồng thời cho năng suất ổn định và chất lượng hạt đáp ứng yêu cầu của thị trường. Quá trình chọn tạo giống đậu tương đòi hỏi sự kết hợp giữa phương pháp truyền thống và công nghệ sinh học hiện đại, từ việc sàng lọc nguồn gen quý đến lai tạo và đánh giá nghiêm ngặt. Thành công trong lĩnh vực này sẽ tạo ra một bước đột phá, giúp ngành trồng trọt đậu tương tại Việt Nam phát triển bền vững, tự chủ nguồn cung và giảm áp lực nhập khẩu.

1.1. Tầm quan trọng chiến lược của cây đậu tương tại miền Bắc

Tại các tỉnh phía Bắc, cây đậu tương là một mắt xích không thể thiếu trong cơ cấu cây trồng, đặc biệt trong các vụ đông và vụ xuân. Đậu tương có khả năng cố định đạm từ khí quyển nhờ vi khuẩn cộng sinh Rhizobium japonicum, giúp làm giàu dinh dưỡng cho đất, giảm chi phí phân bón cho các vụ sau. Theo nghiên cứu của Trần Danh Thìn (2001), việc luân canh đậu tương có tác dụng cải thiện “sức khỏe đất” và tăng năng suất cho toàn bộ hệ thống cây trồng. Về mặt kinh tế, hạt đậu tương là nguyên liệu cho ngành công nghiệp chế biến thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và xuất khẩu. Tuy nhiên, sản lượng trong nước hiện chỉ đáp ứng một phần rất nhỏ nhu cầu, khoảng 6-8%, dẫn đến việc phải nhập khẩu một lượng lớn mỗi năm. Việc nâng cao năng suất đậu tương thông qua các giống đậu tương triển vọng là yếu tố then chốt để giải quyết bài toán an ninh lương thực và giảm phụ thuộc vào thị trường bên ngoài.

1.2. Vai trò cốt lõi của việc chọn tạo giống chất lượng cao

Giống là yếu tố đầu vào quyết định đến 50% sự thành công của một vụ mùa. Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và áp lực dịch bệnh ngày càng gia tăng, việc chọn tạo giống đậu tương mang các đặc tính ưu việt như kháng bệnh, chịu hạn, chịu úng và có tiềm năng năng suất cao là hướng đi tất yếu. Một giống tốt giúp nông dân giảm rủi ro, tiết kiệm chi phí phòng trừ sâu bệnh và tối ưu hóa lợi nhuận. Đặc biệt, với bệnh phấn trắng đậu tương, việc sử dụng giống kháng được xem là giải pháp hiệu quả và bền vững nhất, thay thế cho các biện pháp hóa học tốn kém và có hại. Công tác nghiên cứu và phát triển giống mới cần tập trung vào việc khai thác nguồn gen đa dạng, ứng dụng các phương pháp lai tạo tiên tiến để tạo ra những giống không chỉ kháng bệnh mà còn phù hợp với từng tiểu vùng sinh thái cụ thể tại phía Bắc Việt Nam.

II. Bệnh phấn trắng Thách thức lớn cho năng suất đậu tương

Bệnh phấn trắng là một trong những dịch bệnh nguy hiểm hàng đầu đối với cây đậu tương trên toàn thế giới và đặc biệt gây hại nghiêm trọng tại các tỉnh phía Bắc Việt Nam. Tác nhân gây bệnh là nấm Microsphaera diffusa Cook & Peck, hoặc loài Oidium sp. được xác định tại Việt Nam. Loại nấm này phát triển mạnh trong điều kiện nhiệt độ mát mẻ (18 - 24°C) và ẩm độ cao, trùng khớp với điều kiện thời tiết của vụ xuân và vụ đông ở miền Bắc. Nấm tấn công trực tiếp vào các bộ phận xanh của cây như lá, thân và quả, tạo thành một lớp phấn màu trắng xám. Chúng phá hủy tế bào diệp lục, cản trở quá trình quang hợp, khiến lá vàng úa, rụng sớm, quả bị lép, hạt nhỏ và làm giảm chất lượng nông sản. Mức độ thiệt hại do bệnh phấn trắng đậu tương gây ra là rất lớn. Các nghiên cứu quốc tế, như của Grau and Laurence (2005), đã chỉ ra bệnh này có thể làm giảm năng suất từ 10% đến 70%. Tại Việt Nam, các khảo sát thực tế cũng ghi nhận những con số đáng báo động. Nghiên cứu của Trần Thị Trường và Nguyễn Đạt Thuần (2013) cho thấy năng suất có thể sụt giảm đến 60% tại Bắc Ninh (vụ xuân 2005) và 50% tại Thái Bình (vụ đông 2009). Thực trạng này đặt ra một thách thức lớn cho người nông dân và các nhà khoa học, đòi hỏi phải có giải pháp căn cơ và bền vững. Việc phòng trừ bằng hóa chất không mang lại hiệu quả lâu dài và gây ra nhiều hệ lụy. Do đó, giải pháp chọn tạo giống đậu tương kháng bệnh phấn trắng được coi là hướng đi chiến lược và ưu tiên hàng đầu.

2.1. Đặc điểm và tác nhân gây bệnh phấn trắng trên đậu tương

Bệnh phấn trắng trên đậu tương do nấm ký sinh chuyên tính gây ra. Ở Việt Nam, nghiên cứu của Trần Thị Trường và cs. (2015a) đã xác định tác nhân chính là loài Oidium sp. Nấm bệnh phát triển thuận lợi ở nhiệt độ 18-24°C và không thể phát triển khi nhiệt độ vượt quá 30°C. Điều này giải thích tại sao bệnh thường bùng phát mạnh vào vụ xuân (tháng 1 - tháng 4) và vụ đông (tháng 10 - tháng 12) tại đồng bằng Bắc Bộ, cũng như vụ xuân hè ở các tỉnh trung du và miền núi. Bào tử nấm lây lan qua gió, dễ dàng phát tán trên diện rộng. Khi gặp điều kiện thuận lợi, chúng nảy mầm và xâm nhập vào mô thực vật, gây ra các triệu chứng điển hình chỉ sau một thời gian ngắn, làm suy giảm nghiêm trọng sức sống của cây.

2.2. Thiệt hại kinh tế do bệnh phấn trắng gây ra tại phía Bắc

Thiệt hại do bệnh phấn trắng đậu tương không chỉ dừng lại ở việc làm giảm năng suất đậu tương mà còn ảnh hưởng đến chất lượng hạt, làm giảm giá trị thương phẩm. Khi cây bị nhiễm bệnh nặng, lá rụng hàng loạt, quá trình tích lũy dinh dưỡng vào hạt bị đình trệ, dẫn đến hạt nhỏ, lép, hàm lượng protein và lipid thấp. Đối với người nông dân, điều này đồng nghĩa với việc thu nhập bị sụt giảm nghiêm trọng. Chi phí đầu tư cho thuốc bảo vệ thực vật để phòng trừ bệnh cũng là một gánh nặng không nhỏ, trong khi hiệu quả không phải lúc nào cũng được đảm bảo. Sự bùng phát của bệnh phấn trắng đã trở thành một yếu tố rủi ro lớn, cản trở sự phát triển ổn định của ngành sản xuất đậu tương tại phía Bắc Việt Nam, nhấn mạnh tính cấp thiết của việc tìm kiếm các giống đậu tương triển vọng có khả năng kháng bệnh tự nhiên.

III. Phương pháp sàng lọc nguồn gene đậu tương kháng bệnh ưu việt

Nền tảng của bất kỳ chương trình chọn tạo giống đậu tương kháng bệnh phấn trắng nào cũng bắt đầu từ việc xác định và sở hữu nguồn vật liệu khởi đầu chất lượng. Công đoạn sàng lọc nguồn gene đóng vai trò quyết định, giúp các nhà khoa học tìm ra những cá thể mang gen kháng bệnh quý giá từ một tập đoàn giống đa dạng. Trong nghiên cứu của Nguyễn Đạt Thuần (2017), một tập đoàn gồm 250 mẫu giống đậu tương có nguồn gốc khác nhau (Mỹ, Hàn Quốc, Việt Nam...) đã được đưa vào quá trình sàng lọc nghiêm ngặt. Quá trình này được tiến hành trong điều kiện tự nhiên tại thực địa và lây nhiễm nhân tạo trong phòng thí nghiệm để đảm bảo kết quả chính xác và khách quan. Các mẫu giống được gieo trồng và theo dõi qua các giai đoạn sinh trưởng quan trọng. Mức độ nhiễm bệnh được đánh giá dựa trên thang phân cấp tiêu chuẩn, từ cấp 0 (kháng hoàn toàn, không có triệu chứng) đến cấp 5 (nhiễm rất nặng, toàn bộ lá bị bao phủ bởi lớp phấn trắng). Thông qua quy trình đánh giá khắt khe này, nghiên cứu đã thành công trong việc nhận diện các nguồn gen kháng bệnh vượt trội. Đây là những vật liệu vô cùng quý báu, được sử dụng làm bố hoặc mẹ trong các tổ hợp lai nhằm mục đích chuyển gen kháng sang các giống có năng suất cao nhưng mẫn cảm với bệnh. Việc xác định chính xác nguồn gen kháng là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất, mở đường cho các công đoạn lai tạo và chọn lọc phức tạp hơn, hướng tới mục tiêu cuối cùng là tạo ra các giống đậu tương triển vọng cho sản xuất.

3.1. Quy trình đánh giá mức độ kháng bệnh trên đồng ruộng

Quy trình sàng lọc bắt đầu bằng việc đánh giá 250 mẫu giống trong điều kiện tự nhiên tại khu thí nghiệm ở Thanh Trì, Hà Nội. Các giống được gieo trồng vào vụ xuân, thời điểm bệnh phấn trắng phát triển mạnh nhất. Việc đánh giá được thực hiện ở các giai đoạn sinh trưởng V4, V6 và V8. Mức độ nhiễm bệnh của từng mẫu giống được ghi nhận theo thang điểm từ 0 đến 5. Giống đối chứng kháng (ĐT22) và đối chứng nhiễm (ĐT12) được sử dụng để so sánh. Kết quả sàng lọc ban đầu giúp khoanh vùng các mẫu giống có biểu hiện kháng tốt, tạo cơ sở cho các bước đánh giá sâu hơn bằng phương pháp lây nhiễm nhân tạo.

3.2. Kết quả xác định các mẫu giống kháng bệnh phấn trắng

Từ 250 mẫu giống ban đầu, nghiên cứu đã xác định được 8 mẫu giống thể hiện khả năng kháng bệnh phấn trắng rất cao, được xếp vào cấp 0 (kháng hoàn toàn). Các giống này bao gồm Andol, K85389, William 82, PI467832, PI205906, K7002, LMS12 và giống đối chứng ĐT22. Đặc biệt, giống William 82K85389 không chỉ kháng bệnh tốt mà còn có các đặc điểm nông học quý giá khác, khiến chúng trở thành những ứng viên lý tưởng để sử dụng làm vật liệu lai tạo. Phát hiện này là một đóng góp khoa học quan trọng, cung cấp nguồn gen kháng bệnh đã được kiểm chứng cho các chương trình chọn tạo giống đậu tương tại Việt Nam.

IV. Bí quyết lai tạo giống đậu tương kháng bệnh năng suất cao

Sau khi xác định được nguồn gen kháng bệnh, bước tiếp theo trong quy trình chọn tạo giống đậu tương kháng bệnh phấn trắng là thực hiện lai tạo để kết hợp các đặc tính mong muốn. Mục tiêu là chuyển gen kháng từ các giống như William 82 sang các giống có tiềm năng năng suất cao nhưng lại nhiễm bệnh, ví dụ như ĐT26. Phương pháp chính được sử dụng là lai hữu tính kết hợp với chọn lọc phả hệ (pedigree selection). Đây là một phương pháp truyền thống nhưng vẫn giữ nguyên giá trị, cho phép tạo ra sự tái tổ hợp di truyền phong phú, từ đó chọn lọc ra những cá thể con lai ưu tú mang cả hai đặc tính: kháng bệnh và năng suất cao. Quá trình lai tạo đòi hỏi kỹ thuật tỉ mỉ và kiên nhẫn, từ việc khử đực, thụ phấn chéo cho đến việc thu nhận và phát triển các thế hệ con lai (F1, F2, và các thế hệ sau). Song song với quá trình lai tạo, việc nghiên cứu về di truyền tính kháng là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu của Nguyễn Đạt Thuần đã chỉ ra một kết quả đột phá: tính kháng bệnh phấn trắng đậu tương ở các tổ hợp lai nghiên cứu được quy định bởi một gen trội duy nhất (di truyền đơn gene trội). Phát hiện này có ý nghĩa to lớn, giúp đơn giản hóa và tăng tốc độ quá trình chọn lọc. Thay vì phải chờ đợi cây biểu hiện bệnh ở điều kiện đồng ruộng, các nhà khoa học có thể sử dụng chỉ thị phân tử để xác định sự hiện diện của gen kháng ngay từ giai đoạn cây non, giúp tiết kiệm thời gian, công sức và tăng độ chính xác. Đây là bí quyết then chốt để đẩy nhanh tiến độ chọn tạo giống.

4.1. Kỹ thuật lai hữu tính và chọn lọc con lai ưu tú

Kỹ thuật lai hữu tính được thực hiện bằng cách chọn cây mẹ là giống có năng suất cao (ví dụ ĐT26, E089-10) và cây bố là giống kháng bệnh (William 82). Hoa trên cây mẹ được khử nhị đực trước khi tung phấn, sau đó bao phấn từ cây bố được chuyển sang để thụ phấn. Các quả lai F1 được thu hoạch và gieo trồng để tạo ra thế hệ F2 phân ly. Từ thế hệ F2, các cá thể ưu tú nhất (kháng bệnh, cây khỏe, nhiều quả) được chọn lọc và phát triển theo phương pháp phả hệ qua nhiều thế hệ (F3, F4, F5...) để ổn định về mặt di truyền. Quá trình chọn lọc này đòi hỏi sự quan sát và đánh giá cẩn thận ở từng giai đoạn.

4.2. Phân tích di truyền tính kháng và mối tương quan với năng suất

Một đóng góp quan trọng của nghiên cứu là việc xác định cơ chế di truyền tính kháng. Bằng cách phân tích tỷ lệ phân ly kiểu hình ở thế hệ F2 của các tổ hợp lai (ĐT26 x William 82), kết quả cho thấy tính kháng bệnh tuân theo quy luật di truyền Mendel, do một gen trội quy định. Điều này được xác nhận bằng kỹ thuật PCR với chỉ thị phân tử. Ngoài ra, nghiên cứu cũng chỉ ra mối tương quan nghịch có ý nghĩa giữa mức độ nhiễm bệnh và năng suất đậu tương. Cụ thể, khi mức độ nhiễm bệnh càng cao, các yếu tố cấu thành năng suất như số quả/cây, khối lượng 100 hạt và năng suất thực thu đều giảm. Kết quả này khẳng định tầm quan trọng của việc ưu tiên tính kháng bệnh trong công tác chọn tạo giống đậu tương.

V. Kết quả chọn tạo 2 giống đậu tương kháng bệnh triển vọng

Trải qua một quá trình nghiên cứu và chọn lọc kéo dài từ năm 2011 đến 2016, công trình chọn tạo giống đậu tương kháng bệnh phấn trắng đã đạt được những thành tựu vượt bậc. Từ hàng trăm dòng lai được tạo ra, qua nhiều vòng đánh giá và sàng lọc nghiêm ngặt, hai giống đậu tương triển vọng nhất đã được xác định và đặt tên là PT01 và PT02. Đây là thành quả của việc kết hợp thành công nguồn gen kháng bệnh từ giống William 82 và K85389 với các đặc tính nông học ưu việt của các giống năng suất cao trong nước. Hai giống mới PT01 và PT02 không chỉ thể hiện khả năng kháng bệnh phấn trắng ở mức rất cao (cấp 0-1) trong cả điều kiện tự nhiên và lây nhiễm nhân tạo, mà còn sở hữu nhiều đặc điểm vượt trội khác. Chúng có thời gian sinh trưởng phù hợp (khoảng 90-95 ngày), chiều cao cây hợp lý, khả năng chống đổ tốt và cấu trúc cây gọn, thuận lợi cho việc thâm canh và thu hoạch bằng máy. Đặc biệt, năng suất đậu tương của hai giống này rất ấn tượng, đạt trung bình trên 2,5 tấn/ha trong các thí nghiệm khảo nghiệm diện rộng, cao hơn đáng kể so với các giống đối chứng phổ biến như DT84 và ĐT26. Kết quả khảo nghiệm tại nhiều tỉnh phía Bắc như Hà Nội, Thái Bình, Vĩnh Phúc, Thái Nguyên đã khẳng định khả năng thích ứng rộng và tính ổn định của PT01 và PT02. Sự ra đời của hai giống này mở ra một cơ hội mới, góp phần giải quyết bài toán dịch bệnh và nâng cao hiệu quả sản xuất đậu tương cho nông dân phía Bắc Việt Nam.

5.1. Đặc điểm nông sinh học của hai giống mới PT01 và PT02

Giống PT01 và PT02 là kết quả của quá trình chọn lọc từ các tổ hợp lai có năng suất cao và kháng bệnh. Cả hai giống đều có dạng hình sinh trưởng đứng, chiều cao cây trung bình từ 55-65 cm, chống đổ tốt (cấp 1). Chúng có khả năng phân cành khá, số quả trên cây và tỷ lệ quả 3 hạt cao, là những yếu tố quan trọng cấu thành năng suất. Về khả năng chống chịu, ngoài việc kháng hoàn toàn với bệnh phấn trắng đậu tương, hai giống này còn cho thấy khả năng kháng khá với bệnh gỉ sắt và nhiễm nhẹ một số loại sâu bệnh khác. Thời gian sinh trưởng của chúng dao động từ 88 đến 95 ngày, phù hợp với cơ cấu thời vụ 3 vụ/năm tại các tỉnh miền Bắc.

5.2. Đánh giá năng suất và khả năng thích ứng của giống mới

Trong các thí nghiệm so sánh và khảo nghiệm sản xuất tại nhiều địa điểm, hai giống PT01 và PT02 luôn cho năng suất vượt trội. Năng suất thực thu trung bình qua các vụ và các điểm khảo nghiệm đạt từ 2,50 đến 2,80 tấn/ha, cao hơn giống đối chứng từ 15-25%. Đặc biệt, trong điều kiện thâm canh tốt và thời tiết thuận lợi, năng suất có thể đạt trên 3,0 tấn/ha. Các phân tích đã cho thấy hai giống này có khả năng thích ứng tốt với các điều kiện sinh thái khác nhau tại phía Bắc Việt Nam, từ vùng đồng bằng (Hà Nội, Thái Bình, Hải Dương) đến trung du (Phú Thọ, Vĩnh Phúc, Thái Nguyên). Đây là cơ sở vững chắc để đề nghị đưa hai giống đậu tương triển vọng này vào sản xuất đại trà.

VI. Tương lai phát triển giống đậu tương kháng bệnh tại Việt Nam

Thành công trong việc chọn tạo giống đậu tương kháng bệnh phấn trắng PT01 và PT02 không chỉ là một đóng góp khoa học mà còn mở ra một chương mới cho ngành sản xuất đậu tương tại Việt Nam. Nghiên cứu đã cung cấp một bộ quy trình hoàn chỉnh, từ sàng lọc nguồn gene, lai hữu tính, phân tích di truyền tính kháng, cho đến chọn lọc và đánh giá giống mới. Những kết quả này là cơ sở khoa học vững chắc để tiếp tục phát triển các giống đậu tương ưu việt hơn trong tương lai, không chỉ kháng bệnh phấn trắng mà còn kháng đa bệnh và có khả năng chống chịu tốt hơn với các điều kiện ngoại cảnh bất lợi như hạn hán, ngập úng. Tương lai của ngành đậu tương phụ thuộc rất nhiều vào việc ứng dụng các giống mới này vào sản xuất đại trà. Để làm được điều đó, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các nhà khoa học, cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp trong việc sản xuất hạt giống chất lượng, xây dựng quy trình canh tác tối ưu và chuyển giao kỹ thuật cho nông dân. Việc phát triển thành công các giống nội địa, năng suất cao, chất lượng tốt sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào nguồn giống và sản phẩm nhập khẩu, tăng cường an ninh lương thực và nâng cao thu nhập cho người nông dân. Hướng đi này không chỉ giải quyết được vấn đề dịch bệnh trước mắt mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững của nông nghiệp Việt Nam trong bối cảnh hội nhập và biến đổi khí hậu. Công trình nghiên cứu này là một minh chứng rõ ràng cho tiềm năng và năng lực của khoa học nông nghiệp trong nước.

6.1. Tổng kết những đóng góp khoa học và thực tiễn mới

Nghiên cứu đã mang lại ba đóng góp quan trọng. Thứ nhất, lần đầu tiên tại Việt Nam, đã xác định được 8 nguồn gen đậu tương kháng hoàn toàn với bệnh phấn trắng, trong đó William 82 là nguồn gen quý giá. Thứ hai, đã làm sáng tỏ cơ chế di truyền tính kháng bệnh phấn trắng là do một gen trội duy nhất quy định. Thứ ba, đã chọn tạo thành công hai giống đậu tương triển vọng là PT01 và PT02, có năng suất cao (>2,5 tấn/ha), kháng bệnh tốt và thích hợp cho các tỉnh phía Bắc. Đây là những kết quả có ý nghĩa cả về mặt khoa học lẫn ứng dụng thực tiễn.

6.2. Khuyến nghị cho việc phát triển sản xuất đậu tương phía Bắc

Dựa trên các kết quả đạt được, cần nhanh chóng hoàn thiện hồ sơ để công nhận hai giống PT01 và PT02 là giống quốc gia. Đồng thời, cần xây dựng mạng lưới sản xuất và cung ứng hạt giống chất lượng cao để đưa giống mới đến tay người nông dân. Các cơ quan khuyến nông cần tổ chức các mô hình trình diễn, tập huấn kỹ thuật canh tác cho hai giống mới này để khai thác tối đa tiềm năng năng suất. Về lâu dài, cần tiếp tục đầu tư cho các chương trình chọn tạo giống đậu tương, ứng dụng các công nghệ tiên tiến như chỉ thị phân tử và công nghệ gen để tạo ra những giống thế hệ mới, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của sản xuất và thị trường tại phía Bắc Việt Nam.

04/10/2025
Luận án tiến sĩ nông nghiệp nghiên cứu chọn tạo giống đậu tương kháng bệnh phấn trắng cho các tỉnh phía bắc việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ TỔNG QUAN TÀI LIỆU CỦA ĐỀ TÀI 1. Cơ sở khoa học của đề tài Đậu tương là cây lưỡng bội tự thụ phấn và có số lượng nhiễm sắc thể 2n = 4x = 40 và được trồng ở hầu hết các nước trên thế giới. Ở Việt Nam, cây đậu tương được trồng từ rất sớm và được coi là cây thực phẩm quan trọng đứng thứ 3 trong hệ thống canh tác cây trồng (sau lúa và ngô). Cây đậu tương được trồng chủ yếu ở các tỉnh phía Bắc Việt Nam, với diện tích trung bình chiếm 70% diện tích trồng đậu tương của cả nước.

Đậu tương được trồng chủ yếu trong vụ xuân và vụ đông ở các tỉnh thuộc đồng bằng Bắc Bộ; vụ xuân và hè thu ở các tỉnh trung du và miền núi phía Bắc. Bệnh phấn trắng là một loại bệnh hại chính trên cây đậu tương, nó gây thiệt hại lớn về năng suất và chất lượng hạt. Bệnh phấn trắng phát triển và gây hại nặng trong điều kiện nhiệt độ mát (18 - 240C) và với nhiệt độ cao hơn 300C bệnh không thể phát triển được. Nấm phấn trắng tấn công các tế bào diệp lục làm cho lá, quả và thân xanh của cây biến thành màu vàng.

Nếu bị hại ở mức độ nặng, lá bị rụng, quả lép, sinh trưởng phát triển của cây bị hạn chế. Như vậy, so với điều kiện khí hậu của các tỉnh phía Bắc Việt Nam, bệnh phấn trắng phát triển mạnh trên cây đậu tương ở giai đoạn cuối của vụ thu đông từ tháng 8 đến tháng 10 đối với các tỉnh miền núi phía Bắc (bệnh có thể xuất hiện và gây hại từ giai đoạn quả non đến thu hoạch); vụ đông từ tháng 10 đến tháng 12 đối với các tỉnh đồng bằng Bắc Bộ (bệnh có thể xuất hiện và gây hại qua tất cả các thời kỳ sinh trưởng phát triển của cây) hoặc vụ xuân từ tháng 1 đến tháng 4 ở hầu hết các tỉnh phía Bắc (bệnh có thể xuất hiện và gây hại từ khi mọc đến thời kỳ quả vào chắc). Ở Việt Nam, mặc dù bệnh phấn trắng trên cây đậu tương mới được ghi nhận cách đây không lâu nhưng đang có chiều hướng lây lan và phát triển 6 nhanh, gây thiệt hại đáng kể. Trong công tác phòng trừ bệnh phấn trắng đậu tương ở Việt Nam mới chỉ chú trọng đến dùng thuốc hoá học hoặc luân canh với loại cây trồng khác mà chưa quan tâm đến sử dụng giống kháng bệnh.

Nghiên cứu chọn tạo giống mới kháng sâu bệnh và chống chịu điều kiện ngoại cảnh bất thuận bằng lai hữu tính kết hợp với sử dụng chỉ thị phân tử đang được áp dụng trên nhiều loại cây trồng và gặt hái được nhiều thành công trong những năm gần đây ở Việt Nam. Do vậy, việc nghiên cứu chọn tạo giống đậu tương mới có năng suất cao và kháng bệnh phấn trắng bằng lai hữu tính kết hợp với sử dụng chỉ thị phân tử là hoàn toàn khả thi. Thêm vào đó, ở Việt Nam chưa có nghiên cứu đánh giá, xác định nguồn gene đậu tương kháng bệnh phấn trắng. Chưa có nghiên cứu về di truyền mức độ kháng và tương quan giữa mức độ kháng bệnh phấn trắng với năng suất ở đậu tương.

Chưa có kết quả nghiên cứu chọn tạo giống đậu tương năng suất cao, kháng bệnh phấn trắng ở Việt Nam. Nguồn gốc xuất xứ và vai trò của cây đậu tương 1. Nguồn gốc xuất xứ Cây đậu tương [(Glycine max (L.) Merrill] được trồng ở hầu hết các quốc gia trên thế giới. Nguồn gốc xuất xứ của cây đậu tương đã được nghiên cứu và công bố trong nhiều công khoa học khác nhau trên thế giới (Singh and Hymowitz, 1999; Guo et al.

Theo Sing and Hymowitz (1999), cây đậu tương được thuần hoá ở Trung Quốc từ triều đại vua chúa. Quá trình trồng trọt, khảo sát và thuần hoá có thể trong triều đại nhà Shang (năm 1700 - 100 B.C) ở nửa phía Đông miền Bắc Trung Quốc. Cây đậu tương là một trong những cây thực phẩm canh tác lâu đời nhất trong các loại đậu, nó đã được con người biết đến từ hơn 5.000 năm về trước (Hymowitz, 2014). Trong nghiên cứu về đa dạng sinh học đối với các giống đậu tương được thu thập từ hai khu vực phía Bắc và phía Nam Trung 7 Quốc, Ding et al.

(2008) kết luận rằng các giống đậu tương được thuần hoá ở khu vực phía Nam Trung Quốc và được phát hiện ra vào khoảng 1100 năm trước Công nguyên. Những năm đầu Công nguyên, đậu tương được trồng ở hầu hết khắp nơi của Trung Quốc, sau đó được chuyển tới các nước châu Á khác. Ở Nhật Bản, đậu tương được phát hiện vào năm 712 sau Công nguyên và xuất hiện ở Châu Âu vào thế kỷ thứ 16 và 17 (Pratap et al. Đậu tương lần đầu tiên được trồng ở Mỹ vào năm 1875 do một doanh nhân người Mỹ đưa về từ các nước Châu Âu (Gai et al.

Ở Việt Nam, cây đậu tương được biết đến và được trồng từ rất sớm (Ngô Thế Dân và cs. Vai trò của cây đậu tương Đậu tương là một cây trồng cạn ngắn ngày có giá trị kinh tế cao và là cây có khả năng cải tạo đất tốt. Hạt đậu tương được dùng làm thực phẩm cho con người, thức ăn cho gia súc, nguyên vật liệu trong công nghiệp và hàng xuất khẩu. * Về giá trị thực phẩm Hạt đậu tương có thành phần dinh dưỡng cao, trong đó hàm lượng protein chiếm khoảng từ 35% đến 45%, cao hơn trong cá, thịt và cao gấp hai lần so với các loại đậu đỗ khác.

Protein của đậu tương dễ tiêu hoá hơn thịt và không có các thành phần tạo cholesterol. Thêm vào đó, hàm lượng các chất dinh dưỡng khác như lipid và hydrat cacbon cũng chiếm lần lượt từ 20% đến 28% và từ 15% đến 16%. Ngoài ra, hạt đậu tương còn chứa nhiều loại vitamin và muối khoáng quan trọng cho sự sống (Banshi et al. Hàm lượng amino acid không thay thế quan trọng như methionine và cystein trong hạt đậu tương được biết cao gần bằng, còn casein và đặc biệt là lysine cao gấp 1,5 lần các chất tương tự có trong trứng gà.

Gần đây, người ta mới biết thêm hạt đậu tương chứa lexithin, có tác dụng kích thích tái tạo các 8 tế bào, giúp cơ thể trẻ lâu, tăng cường trí nhớ, làm cứng xương và tăng sức đề kháng cho cơ thể. Hạt đậu tương có chứa hàm lượng các loại dầu béo cao hơn các loại đậu đỗ khác và được coi là cây cung cấp dầu thực vật quan trọng. Lipid của đậu tương chứa từ 60% đến 70% là các axit béo chưa no, có hệ số đồng hoá cao, trong đó các lipid có mùi thơm như axit linoleic chiếm 52% đến 60%, oleic chiếm 25% đến 36%, linoleolic ở trong khoảng 2% đến 3% (Banshi et al. Hạt đậu tương cũng có nhiều loại vitamin như B1; B2; PP, A, E, K, D.

Đặc biệt trong hạt đậu tương đang nẩy mầm, hàm lượng vitamin tăng lên đáng kể. Ngoài ra còn có các thành phần khác như vitamin PP và nhiều chất khoáng như Ca, P, Fe. * Giá trị về mặt công nghiệp Đậu tương là nguyên liệu của nhiều ngành công nghiệp khác nhau như: chế biến cao su nhân tạo, mực in, xà phòng, chất dẻo, tơ nhân tạo, chất đốt lỏng, dầu bôi trơn trong ngành hàng không. Tuy nhiên, đậu tương được dùng chủ yếu để ép dầu, chiếm đến 85% sản lượng đậu tương trên thế giới.

Sản lượng dầu của đậu tương chiếm 50% tổng sản lượng dầu thực vật. Dầu đậu tương có đặc điểm là khô chậm, chỉ số i-ốt cao (120 - 127), ngưng tụ ở nhiệt độ từ - 150C đến -180C. Đây là nguyên liệu quan trọng, chế biến ra hàng trăm các sản phẩm công nghiệp khác nhau như: nến, xà phòng. Phần còn lại được dùng làm thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và làm giống.

Khô dầu đậu tương hay còn gọi là bột đậu tương sau ép dầu chiếm khoảng 60% đến 70% giá trị của đậu tương, là loại nguyên liệu giàu đạm, có vai trò chủ chốt trong chế biến thức ăn chăn nuôi. Khô dầu đậu tương dạng có vỏ, lượng protein chiếm 44% khối lượng và lượng xơ cao. Khô dầu đậu tương dạng không có vỏ chứa 47,5% protein và chất xơ chỉ có 3,5%. Vỏ của hạt đậu tương chiếm khoảng 7% đến 8% khối lượng của hạt đậu tương, vỏ hạt đậu 9 tương có giá trị dinh dưỡng kém, thành phần chủ yếu là chất xơ được làm thức ăn cho động vật nhai lại (Ngô Thế Dân và cs.

* Giá trị về mặt nông nghiệp Cây đậu tương từ lâu đã được coi là thành phần quan trọng trong hệ thống canh tác cây trồng ở vùng nhiệt đới, cận nhiệt đới và thích hợp cho nhiều hệ thống canh tác khác nhau. Trong hệ thống luân canh với cây họ đậu nói chung và đậu tương nói riêng, nếu bố trí vào hệ thống cây trồng hợp lý, sẽ có tác dụng tốt đối với hệ thống cây trồng sau, góp phần tăng năng suất cả hệ thống cây trồng và giảm chi phí cho việc bón N (Trần Danh Thìn, 2001). Đậu tương có thể trồng xen, trồng gối và trồng luân canh nhiều vụ trong năm. Luân canh cây đậu tương với cây trồng khác có tác dụng cắt đứt sự lây lan nguồn bệnh ở đất từ vụ trước sang vụ sau, giảm thiệt hại do sâu, bệnh gây ra.

Luân canh với cây họ đậu nói chung và cây đậu tương nói riêng còn có tác dụng cải thiện “sức khỏe đất” bằng cách cung cấp nguồn đạm tự nhiên từ các hoạt động cố định đạm của vi khuẩn (Rhizobium japonicum) sống cộng sinh với rễ cây đậu tương. Khả năng cố định đạm của vi khuẩn tùy thuộc vào điều kiện của môi trường, bình thường lượng đạm cố định đạt từ 60 kg đến 168 kg N/1ha. Ngoài ra lá, rễ và thân của cây đậu tương để lại trong đất được phân giải sẽ tăng mùn giúp cho cải tạo đất. Những nghiên cứu nước ngoài liên quan đến đề tài 1.

Tình hình sản xuất đậu tương trên thế giới Đậu tương là cây trồng đứng vị trí thứ tư trong các cây làm lương thực thực phẩm sau lúa mỳ, lúa nước và ngô. Vì vậy, sản xuất đậu tương trên thế giới tăng rất nhanh cả về diện tích và sản lượng được thể hiện qua Bảng 1. Về diện tích: Diện tích trồng đậu tương của thế giới mới chỉ đạt 21 triệu ha năm 1960. Đến năm 2000 diện tích trồng đã đạt được 74,34 triệu ha tăng 3,5 lần.

Đến năm 2016, diện tích trồng đậu tương của cả thế giới đạt 121,19 triệu ha tăng 5,76 lần so với năm 1960. 10 Về sản lượng: Năm 1960 sản lượng của toàn thế giới đạt 25,20 triệu tấn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ