Luận văn: Tuyển chọn các giống lúa ngắn ngày năng suất cao tại Quảng Bình

Nghiên cứu tuyển chọn giống lúa ngắn ngày phù hợp tại Quảng Bình. Đánh giá năng suất, chất lượng và khả năng thích ứng của các giống lúa mới triển vọng.

Chuyên ngành

Khoa Học Cây Trồng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

135
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Bí quyết chọn giống lúa ngắn ngày Quảng Bình Nền tảng

Quảng Bình là tỉnh có điều kiện khí hậu khắc nghiệt, thường xuyên đối mặt với thiên tai như bão lụt, hạn hán và rét đậm. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải thay đổi cơ cấu giống lúa truyền thống. Việc chuyển đổi từ các giống dài ngày sang các giống lúa ngắn ngày không chỉ là giải pháp tình thế mà còn là chiến lược dài hạn. Các giống này giúp rút ngắn thời gian sản xuất, né tránh các đợt thời tiết bất lợi cuối vụ, đồng thời cho phép nông dân tăng vụ, nâng cao hiệu quả kinh tế trên cùng một đơn vị diện tích. Nghiên cứu của Hoàng Văn Hải (2016) nhấn mạnh: “Với mục tiêu rút ngắn thời gian sản xuất trên đồng ruộng và đáp ứng thị hiếu của người tiêu dùng, thì giống ngắn ngày, năng suất cao, chất lượng gạo tốt là vấn đề đáng quan tâm hàng đầu”. Việc lựa chọn đúng giống phù hợp với điều kiện thổ nhưỡng, khí hậu và tập quán canh tác của địa phương là tiền đề quyết định sự thành công của mùa vụ. Một giống lúa chủ lực tốt phải cân bằng được ba yếu tố: năng suất lúa bình quân cao, chất lượng gạo tốt và khả năng chống chịu sâu bệnh vượt trội. Các giống mới, đặc biệt là các giống lúa thuầngiống lúa lai được tuyển chọn kỹ lưỡng, sẽ góp phần làm phong phú thêm bộ giống, thay thế dần các giống cũ đã thoái hóa, giảm thiểu rủi ro và đảm bảo an ninh lương thực cho tỉnh.

1.1. Vai trò của cơ cấu giống lúa trong sản xuất nông nghiệp

Cơ cấu giống lúa đóng vai trò xương sống trong sản xuất nông nghiệp tại Quảng Bình. Việc bố trí một cơ cấu hợp lý giúp phân bổ thời gian gieo cấy, né tránh các đỉnh điểm của thiên tai và dịch bệnh. Trước đây, cơ cấu giống chủ yếu là các giống dài ngày như Xi23, X21, P6, canh tác trong vụ Đông Xuân. Tuy nhiên, thời gian sinh trưởng kéo dài (145-150 ngày) khiến cây lúa dễ gặp phải mưa bão cuối vụ. Việc đưa các giống lúa ngắn ngày vào cơ cấu cho cả vụ Đông Xuânvụ Hè Thu giúp phá vỡ chu kỳ phát triển của sâu bệnh, giảm áp lực lên tài nguyên nước tưới và tạo điều kiện cho việc luân canh cây trồng khác, từ đó nâng cao độ phì của đất. Sự thay đổi này không chỉ tăng sản lượng mà còn hướng đến một nền nông nghiệp bền vững, thích ứng biến đổi khí hậu.

1.2. Lợi ích khi sử dụng giống lúa có thời gian sinh trưởng ngắn

Sử dụng các giống lúa có thời gian sinh trưởng ngắn (85-100 ngày) mang lại nhiều lợi ích rõ rệt. Lợi ích lớn nhất là giảm thiểu rủi ro do điều kiện thời tiết bất thường, đặc biệt là các cơn bão và lũ lụt thường xảy ra vào cuối vụ Hè Thu. Thứ hai, việc rút ngắn thời gian trên đồng ruộng cho phép nông dân thực hiện 2-3 vụ/năm hoặc luân canh với các loại cây màu có giá trị kinh tế cao, tăng thu nhập. Thứ ba, các giống ngắn ngày thường có khả năng quang hợp và tích lũy chất khô hiệu quả hơn trong thời gian ngắn, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư cho phân bón và thuốc bảo vệ thực vật. Theo Sở Nông nghiệp Quảng Bình, việc khuyến khích nông dân sử dụng các giống này là một trong những giải pháp trọng tâm để tái cơ cấu ngành trồng trọt của tỉnh.

II. Thách thức biến đổi khí hậu khi chọn giống lúa Quảng Bình

Sản xuất lúa tại Quảng Bình luôn đứng trước những thách thức to lớn từ biến đổi khí hậu. Tỉnh nằm trong khu vực chịu ảnh hưởng nặng nề của gió phơn Tây Nam khô nóng, bão lụt, rét đậm rét hại kéo dài và hạn hán. Những yếu tố này tác động trực tiếp đến sinh trưởng, phát triển và năng suất của cây lúa. Một trong những khó khăn lớn nhất là sự thoái hóa của các giống lúa cũ. Tài liệu nghiên cứu chỉ ra rằng: “một giống tốt được đưa vào sản xuất qua nhiều chu kỳ dưới sự tác động của điều kiện tự nhiên... thì giống đó có xu hướng thoái hóa, giảm năng suất và khả năng chống chịu sâu bệnh kém”. Thêm vào đó, sự xuất hiện của các chủng sâu bệnh mới, kháng thuốc cũng gây thiệt hại không nhỏ. Việc tìm kiếm các giống lúa không chỉ cho năng suất cao mà còn phải có bộ gen di truyền ổn định, khả năng chống chịu tốt với các điều kiện khắc nghiệt như giống lúa chịu mặn, giống lúa chịu phèn, và giống lúa chịu hạn là bài toán cấp bách. Việc lựa chọn sai giống có thể dẫn đến mất trắng cả mùa vụ, ảnh hưởng nghiêm trọng đến đời sống người nông dân và an ninh lương thực toàn tỉnh.

2.1. Ảnh hưởng của thời tiết cực đoan đến vụ Đông Xuân Hè Thu

Trong vụ Đông Xuân, các đợt rét đậm, rét hại vào đầu vụ có thể làm chết mạ hàng loạt, kéo dài thời gian sinh trưởng và làm giảm khả năng đẻ nhánh. Ngược lại, vụ Hè Thu lại thường xuyên đối mặt với nắng nóng gay gắt và gió phơn Tây Nam gây khô hạn, ảnh hưởng đến quá trình thụ phấn và vào chắc của hạt lúa. Cuối vụ, mưa bão và lũ lụt lớn có thể gây ngập úng, đổ ngã trên diện rộng, dẫn đến thất thu năng suất. Điển hình như vụ Đông Xuân 2014-2015 được ghi nhận có nhiều ngày nhiệt độ xuống dưới 15°C, gây thiệt hại nặng nề. Do đó, một giống lúa lý tưởng cho Quảng Bình phải có khả năng chịu rét tốt ở giai đoạn đầu và chịu nóng, chịu hạn ở giai đoạn sau, đồng thời phải cứng cây để chống đổ ngã.

2.2. Rủi ro từ sâu bệnh hại và sự cần thiết của giống kháng

Điều kiện thời tiết nóng ẩm tại Quảng Bình là môi trường thuận lợi cho nhiều loại sâu bệnh phát triển, đặc biệt là bệnh đạo ôn, khô vằn, bạc lá và rầy nâu. Việc canh tác liên tục các giống lúa nhiễm bệnh qua nhiều năm đã tạo ra áp lực chọn lọc, hình thành các chủng sâu bệnh kháng thuốc. Điều này đòi hỏi phải tăng cường sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, gây tốn kém chi phí và ảnh hưởng đến môi trường. Do đó, khả năng chống chịu sâu bệnh là một trong những tiêu chí quan trọng hàng đầu khi tuyển chọn giống mới. Ưu tiên các giống mang gen kháng bệnh sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào hóa chất, tạo ra sản phẩm nông nghiệp an toàn hơn và phát triển nền nông nghiệp bền vững, thân thiện với môi trường.

III. Phương pháp tuyển chọn giống lúa ngắn ngày Quảng Bình

Để xác định các giống lúa ngắn ngày ưu tú, đề tài "Nghiên cứu tuyển chọn một số giống lúa ngắn ngày tại Quảng Bình năm 2014 -2015" đã tiến hành các thí nghiệm bài bản. Mục tiêu là tìm ra giống có khả năng sinh trưởng tốt, năng suất cao, chất lượng ổn định và chống chịu hiệu quả với điều kiện địa phương. Nghiên cứu đã khảo nghiệm 9 giống lúa mới và sử dụng giống KD18 làm đối chứng. Giống KD18 là một giống lúa thuần đã được sản xuất phổ biến tại địa phương, có vai trò làm thước đo để so sánh và đánh giá hiệu quả của các giống mới. Quá trình tuyển chọn được thực hiện qua hai giai đoạn chính: khảo nghiệm cơ bản và khảo nghiệm sản xuất. Các thí nghiệm được bố trí khoa học, tuân thủ quy phạm của Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả. Các chỉ tiêu về sinh trưởng, hình thái, yếu tố cấu thành năng suất, và chất lượng gạo đều được theo dõi và ghi nhận chi tiết. Thông qua quy trình này, các nhà khoa học có thể đưa ra những kết luận xác đáng, làm cơ sở khoa học cho Trung tâm Khuyến nông Quảng Bình và các cơ quan chức năng đưa ra khuyến cáo sản xuất.

3.1. Quy trình khảo nghiệm cơ bản vụ Đông Xuân 2014 2015

Thí nghiệm khảo nghiệm cơ bản được thực hiện tại Trung tâm Nghiên cứu phát triển giống cây trồng Phúc Lý, huyện Bố Trạch. Thí nghiệm được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn (RCBD) với 3 lần lặp lại để loại bỏ sai số do điều kiện đất đai không đồng đều. Các chỉ tiêu được theo dõi bao gồm: thời gian sinh trưởng qua các giai đoạn, động thái tăng trưởng chiều cao cây, khả năng đẻ nhánh, và các đặc điểm hình thái. Đặc biệt, khả năng chống chịu sâu bệnh và chống đổ được đánh giá theo thang điểm tiêu chuẩn. Kết quả từ thí nghiệm này giúp sàng lọc ban đầu, xác định những giống có tiềm năng nhất để đưa vào vòng khảo nghiệm tiếp theo.

3.2. Tiêu chí đánh giá trong khảo nghiệm sản xuất vụ Hè Thu 2015

Từ kết quả khảo nghiệm cơ bản, các giống triển vọng nhất được chọn để đưa vào khảo nghiệm sản xuất trong vụ Hè Thu 2015. Thí nghiệm này được thực hiện trên quy mô lớn hơn, mô phỏng điều kiện canh tác thực tế của nông dân. Các tiêu chí đánh giá tập trung vào các yếu tố cấu thành năng suất (số bông/m², số hạt chắc/bông, khối lượng 1000 hạt) và năng suất thực thu. Bên cạnh đó, chất lượng gạo được phân tích kỹ lưỡng trong phòng thí nghiệm, bao gồm tỷ lệ gạo nguyên, độ bạc bụng, hàm lượng amylose (quyết định độ dẻo của cơm) và đánh giá chất lượng cơm. Kết quả này là cơ sở cuối cùng để đề xuất bổ sung giống mới vào cơ cấu giống lúa của tỉnh.

IV. Top 3 giống lúa ngắn ngày Quảng Bình Năng suất chất lượng

Kết quả nghiên cứu đã chỉ ra 3 giống lúa ngắn ngày có tiềm năng vượt trội, phù hợp với điều kiện sản xuất tại Quảng Bình, bao gồm GL105, SV47NB01. Trong thí nghiệm khảo nghiệm cơ bản, cả ba giống này đều cho năng suất thực thu cao hơn hoặc tương đương so với giống đối chứng KD18 (60,67 tạ/ha). Cụ thể, giống GL105 đạt năng suất cao nhất với 64 tạ/ha, tiếp theo là NB01 (62,4 tạ/ha) và SV47 (60,7 tạ/ha). Những con số này cho thấy tiềm năng to lớn của các giống mới trong việc cải thiện năng suất lúa bình quân của tỉnh. Không chỉ vượt trội về năng suất, các giống này còn thể hiện nhiều đặc tính nông học quý giá. Chúng đều thuộc nhóm ngắn ngày, phù hợp để gieo cấy trong cả hai vụ chính, giúp nông dân chủ động trong kế hoạch sản xuất. Đặc biệt, nghiên cứu đã phân tích sâu về chất lượng gạo, một yếu tố ngày càng được người tiêu dùng quan tâm. Kết quả cho thấy sự đa dạng về phẩm chất, mở ra lựa chọn phong phú cho cả thị trường tiêu dùng nội địa và chế biến.

4.1. So sánh năng suất lúa bình quân của các giống triển vọng

Trong khảo nghiệm sản xuất vụ Hè Thu 2015, các giống triển vọng tiếp tục khẳng định ưu thế. Giống GL105 một lần nữa dẫn đầu về năng suất, đạt 57,56 tạ/ha, cao hơn so với giống đối chứng KD18 (56,06 tạ/ha). Mặc dù năng suất trong vụ Hè Thu thường thấp hơn vụ Đông Xuân do điều kiện thời tiết khắc nghiệt hơn, nhưng việc các giống mới vẫn duy trì được mức năng suất cao và ổn định cho thấy khả năng thích ứng tốt. Các yếu tố cấu thành năng suất như số bông hiệu quả, tỷ lệ hạt chắc và khối lượng 1000 hạt của các giống này đều ở mức khá, là cơ sở để đạt được năng suất cao.

4.2. Đánh giá chất lượng gạo và khả năng chống chịu sâu bệnh

Về chất lượng gạo, giống SV47 được đánh giá cao nhất với chất lượng cơm mềm, phù hợp với thị hiếu của đa số người tiêu dùng. Hàm lượng amylose của các giống thí nghiệm dao động từ 12,7% đến 24,4%, cho phép phân loại từ cơm dẻo đến trung bình. Hầu hết các giống triển vọng đều có chất lượng tương đương với giống KD18, riêng NB01 có chất lượng thấp hơn một chút. Về khả năng chống chịu sâu bệnh, các giống này đều thể hiện khả năng kháng khá tốt với các loại sâu bệnh hại chính tại địa phương trong điều kiện thí nghiệm, góp phần giảm chi phí sản xuất.

V. Định hướng cơ cấu giống lúa ngắn ngày Quảng Bình tương lai

Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để Sở Nông nghiệp Quảng Bình và các địa phương điều chỉnh cơ cấu giống lúa. Việc đưa các giống ngắn ngày, năng suất cao và chất lượng tốt như GL105SV47 vào sản xuất đại trà là hướng đi tất yếu. Điều này không chỉ góp phần tăng sản lượng lương thực mà còn nâng cao giá trị kinh tế trên đơn vị diện tích. Để nhân rộng mô hình, Trung tâm Khuyến nông Quảng Bình cần xây dựng các quy trình kỹ thuật canh tác phù hợp cho từng giống, tổ chức các lớp tập huấn và mô hình trình diễn để nông dân tiếp cận và áp dụng. Bên cạnh đó, cần có chính sách hỗ trợ về giá lúa giống ban đầu để khuyến khích người dân chuyển đổi. Các đại lý giống cây trồng cần đảm bảo cung ứng nguồn giống chất lượng, đúng chủng loại, tránh tình trạng giống giả, giống kém chất lượng làm ảnh hưởng đến hiệu quả sản xuất. Tương lai của ngành trồng lúa Quảng Bình phụ thuộc vào việc áp dụng đồng bộ các tiến bộ khoa học kỹ thuật, trong đó, công tác giống giữ vai trò then chốt.

5.1. Khuyến nghị áp dụng giống lúa chủ lực GL105 và SV47

Dựa trên kết quả tổng hợp, giống GL105 được khuyến nghị đưa vào cơ cấu sản xuất như một giống lúa chủ lực thiên về năng suất. Giống này phù hợp với các vùng thâm canh, có điều kiện đầu tư tốt để tối đa hóa sản lượng. Trong khi đó, giống SV47 được khuyến nghị cho các vùng sản xuất lúa chất lượng cao, phục vụ thị trường tiêu dùng đòi hỏi cơm mềm, dẻo. Việc quy hoạch vùng sản xuất chuyên canh cho từng giống sẽ giúp tạo ra sản phẩm đồng đều, có thương hiệu và nâng cao giá trị thương mại. Các giống như P6, HT1 vẫn có thể duy trì ở những vùng có điều kiện phù hợp.

5.2. Hướng đi trong việc thích ứng biến đổi khí hậu tại địa phương

Nghiên cứu này là một bước đi quan trọng trong chiến lược thích ứng biến đổi khí hậu của ngành nông nghiệp Quảng Bình. Tuy nhiên, công tác nghiên cứu và tuyển chọn giống cần được thực hiện liên tục. Trong tương lai, cần ưu tiên các chương trình nghiên cứu lai tạo và khảo nghiệm các giống lúa chịu mặn, giống lúa chịu hạn để đối phó với tình trạng xâm nhập mặn và khô hạn ngày càng gia tăng. Việc duy trì và phát triển một bộ giống đa dạng, có khả năng chống chịu tốt với nhiều điều kiện bất lợi khác nhau sẽ là chìa khóa để đảm bảo sự phát triển bền vững của ngành trồng lúa, ổn định đời sống và kinh tế cho người nông dân trong bối cảnh khí hậu ngày càng khó lường.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN CÁC VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU 1. Nguồn gốc của cây lúa Lúa là cây có lịch sử lâu dài, không thể biết chắc chắn và đầy đủ về thời gian, nguồn gốc và địa điểm phát sinh cây lúa. Có nhiều ý kiến khác nhau về nguồn gốc cây lúa, nhưng cho đến nay người ta vẫn cho rằng lúa là cây trồng cổ và có vai trò quan trọng trong lịch sử phát triển nông nghiệp của nhiều quốc gia.

Lúa là cây thuộc họ hoà thảo Gramineae, họ phụ Pryzoideae, chi Oryza có nhiều loài khác nhau bao gồm cả loại hàng niên và đa niên. Tuy nhiên, trên thế giới chỉ có cư dân ở 2 vùng Châu Á và Châu Phi biết thuần dưỡng cây lúa từ loài lúa hoang dại của thiên nhiên thành lúa trồng cách đây hàng vạn năm để cung cấp lương thực cho con người và vật nuôi. Ngày nay, trong khoảng 19 loài cây hoang dại thuộc chi lúa (Oryza) có hai loài lúa đã được thuần hóa là lúa châu Á (Oryza sativa) và lúa châu Phi (Oryza glaberrima) với rất nhiều giống khác nhau (dẫn theo Trần Văn Đạt - 2005) [22].) được phân bổ rộng rãi trên thế giới, chiếm ưu thế trong sản xuất và tiêu thụ vì có tiềm năng năng suất cao hơn loại (O.glaberrima) tới 2 - 3 lần. Nhiều nghiên cứu chỉ ra rằng có tới 3 loài phụ khác nhau của loại (O.) tuỳ theo điều kiện sinh thái: Loài phụ Japonica: Có 2 giả thuyết của loài phụ Japonica, thứ nhất là cây lúa Japonica có nguồn gốc ở miền Bắc dãy núi Malaya, thứ hai là do lúa Indica tiến hoá thành và di chuyển lên miền Bắc Trung Quốc từ đó đến Nhật, lúa Japonica có hạt tròn, ngắn, hàm lượng amilose thấp (14- 17%), gié ngắn, cây thấp, chịu lạnh tốt, nhưng kém chịu hạn và thường được trồng ở vùng ôn đới.

Loài phụ Indica: Xuất phát từ miền Nam của dãy Hymalaya di chuyển qua 2 ngả đến miền Nam và Tây của Ấn Độ, xuống miền Nam như Malaysia, Philypines, Indonesia. Lúa Indica có hạt dài, thon, hàm lượng amylose cao (>21%), gié trung bình, cây cao, chịu lạnh kém nhưng chịu hạn rất tốt và thường được trồng ở vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới. Khoảng 80% diện tích lúa trồng trên thế giới hiện nay thuộc nhóm này. Loài phụ Javanica: Xuất phát từ đồng bằng sông Ganger xuống Indonesia đến miền Nam Nhật Bản, lúa Javanica có nhiều tính chất trung gian giữa Indica và Japonica.

Loài phụ này có hạt to, rộng, thân cây dày, thẳng đứng và rất cao, kém chịu lạnh và hạn kém. Lúa Javanica được trồng chủ yếu ở Indonesia [83]. Khác với loài O.glaberrima chỉ được gieo trồng ở một diện tích rất khiêm tốn ở Châu Phi vì loài này có năng suất thấp. Điểm khác biệt về hình PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm 5 thái rõ nét nhất của 2 loài lúa trên là O.glaberrima có thìa lá (ligule) cứng và ngắn hơn loại O.glaberrima có thời gian ngủ nghỉ dài hơn và kém chịu hạn hơn so với loài O.

Ở Việt nam, cây lúa đã xuất hiện ở nước ta từ rất lâu đời, và trở thành một phần không thể tách rời khỏi đời sống văn hoá của người Việt [94]. Nước ta cũng có thể là một trong những trung tâm khởi nguyên cây lúa nước. Đồng bằng Bắc Bộ là một trong những vùng sinh thái của cả nước có các nguồn gen đa dạng và phong phú nhất [15]. Khu vực miền núi phía Bắc có thể là một trung tâm xuất hiện các tổ tiên của loài lúa trồng hàng niên, các loại lúa trồng này phát triển nhanh.

Trước đây, một số tác giả người Pháp tìm thấy loài Oryza latifonta, Oryza officinalis, Oryza glamulata ở đây [23]. Ở Đồng Bằng Sông Cửu Long còn tồn tại nhiều loại hình lúa dại gọi là lúa ma, lúa trời thuộc loài Oryza minuta. Lúa ma vùng này là loài Oryza fatuasapotanea bông ngắn, lá đòng hẹp, ngắn, các gié phân hoá rời rạc, mỗi gié có ít hạt, râu dài, vỏ mỏng, chín đến đâu rụng đến đó. Đặc tính của lúa ma là hạt có thể ngâm dưới nước lâu.

Điều đó khẳng định Việt Nam là một trong những cái nôi của lúa trồng hiện nay [40]. Phân loại lúa Các nhà khoa học trên thế giới đã cùng nhau nghiên cứu, tập hợp và phân loại cây lúa. Hệ thống phân loại này coi cây lúa như tất cả cây cỏ khác trong tự nhiên. Nó được sắp xếp theo hệ thống chung của phân loại thực vật là ngành (diviso), lớp (classis), bộ (ordines), họ (familia), chi (genus), loài (species) và biến chủng (varietas).

Hệ thống này có trình tự sắp xếp, như sau: - Ngành - Divisio: Angiospermae - Thực vật có hoa. - Lớp - Classis: Monocotyledones - Lớp một lá mầm. - Bộ - Ordines: Poales (Graminales) - Hoà thảo có hoa. - Họ - Familia: Poacae (Graminae) - Hoà thảo.

- Họ phụ - Subfaminlia: Poidae - Hoà thảo ưa nước. - Chi - Genus: Oryza - Lúa. - Loài - Species: Oryza sativa - Lúa trồng. - Loài phụ - Subspecies: Subsp: Japonica: Loài phụ Nhật Bản.

Subsp: Indica: Loài phụ Ấn Độ. Subsp: Javanica: Loài phụ Java. - Biến chủng: Varietas: Var.Mutica - Biến chủng hạt mỏ cong PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm 6 1. Phân loại theo loại địa hình sinh thái địa lý Dựa trên cơ sở kiểu gen và môi trường là một khối thống nhất, các vùng sinh thái, địa lý khác nhau với sự tác động của con người đến cây lúa thì các nhóm sinh thái khác nhau chứa các kiểu gen lúa khác nhau.

(1992) lúa trồng có 8 nhóm sinh thái địa lý, như sau: Nhóm 1: Nhóm Đông Á bao gồm Triều Tiên, Nhật Bản và Bắc Trung Quốc đặc trưng của nhóm sinh thái này là chịu lạnh rất tốt và khó rụng hạt. Nhóm 2: Nhóm Nam Á bao gồm từ Pakistan sang bờ biển phía Nam Trung Quốc đến Bắc Việt Nam đặc trưng của nhóm sinh thái địa lý này là kém chịu lạnh, phần lớn là có hạt dài và nhỏ. Nhóm 3: Nhóm Philippin bao gồm toàn bộ vùng Đông Nam Châu Á, Nam Việt Nam cũng nằm trong nhóm này, đặc trưng của nhóm sinh thái địa lý này nhiệt đới không chịu lạnh. Nhóm 4: Nhóm Trung Á bao gồm toàn bộ các nước Trung Á đặc trưng của nhóm sinh thái địa lý này là nhóm lúa hạt to, có khối lượng nghìn hạt trên 32 gam, chịu lạnh và chịu nóng.

Nhóm 5: Nhóm Iran bao gồm toàn bộ các nước Trung Đông xung quanh Iran đặc trưng của nhóm sinh thái địa lý với các loại hình chịu lạnh điển hình, hạt to, đục và gạo dẻo. Nhóm 6: Nhóm Châu Âu bao gồm các nước có trồng lúa như: Nga, Tây Ban Nha, Italia, Bungari, Nam Tư, Rumani điển hình nhóm sinh thái địa lý điển hình là Japonica, hạt to, gạo dẻo. Nhóm 7: Nhóm Châu Phi bao gồm nhóm lúa trồng thuộc loài Oryza glaberrima. Nhóm 8: Nhóm Châu Mỹ La tinh bao gồm các nước Trung Mỹ và Nam Mỹ đặc trưng của nhóm sinh thái đại lý này là nhóm lúa cây cao, thân to khoẻ, hạt to, gạo trong và dài, chịu ngập, chống đổ tốt.

Phân loại cây lúa theo nguồn gốc hình thành Nhóm quần thể địa phương: Bao gồm các giống địa phương được hình thành trong một khoảng thời gian rất dài ở từng địa phương khác nhau, gắn với vùng địa lý, truyền thống canh tác riêng. Nhóm quần thể lai: Bao gồm các giống được tạo ra bằng phương pháp lai. Nhóm quần thể đột biến: Bao gồm các giống được tạo ra bằng phương pháp đột biến gen. Nhóm quần thể tạo ra bằng công nghệ sinh học: Bao gồm các giống tạo ra bằng phương pháp chuyển gen, nuôi cấy bao phấn hoặc chọn dòng tế bào.

Nhóm các dòng bất dục đực: Là một nhóm đặc biệt chứa kiểu gen gây dòng bất dục đực. PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm 7 1. Phân loại cây lúa theo các tính trạng đặc trưng (IRRI – INGER, 1995) Viện lúa Quốc tế phân loại các giống lúa có các tính trạng tập trung thành các tập đoàn bao gồm: Tập đoàn giống lúa năng suất cao: Đây là tập đoàn các giống lúa lớn nhất, quan trọng nhất và phổ biến nhất. Tập hợp tất cả các giống có tiềm năng cho năng suất cao.

Tập đoàn giống lúa chất lượng cao: Tập hợp các giống có chất lượng cao phù hợp theo yêu cầu của từng vùng khác nhau trên thế giới. Tập đoàn giống lúa chống bệnh: Gồm các tập đoàn đặc hiệu như tập đoàn chống chịu bệnh đạo ôn, tập đoàn các giống chống chịu bạc lá, tập đoàn các giống lúa chống chịu bệnh khô vằn. Tập đoàn giống lúa chống và chịu sâu: Gồm các tập đoàn đặc hiệu như tập đoàn các giống lúa kháng rầy, tập đoàn các giống lúa kháng sâu đục thân, tập đoàn chống chịu tuyến trùng. Tập đoàn giống lúa chịu rét: Tập hợp các giống lúa chịu rét ở các thời kỳ khác nhau trong chu kỳ sinh trưởng, phát triển của cây lúa như giai đoạn mạ, giai đoạn đẻ rộ, giai đoạn trỗ.

Tập đoàn giống lúa chịu hạn: Tập hợp các giống lúa chịu hạn ở các thời kỳ khác nhau trong từ giai đoạn mạ đến giai đoạn trỗ, chín. bao gồm cả hạn không khí và hạn đất. Tập đoàn giống lúa chống chịu chua, mặn, phèn: Tập đoàn các giống có khả năng gieo trồng ở các vùng đất ven biển. Tập đoàn giống lúa chịu ngập úng: Tập hợp các giống có khả năng chịu ngập úng trong thời gian dài hoặc các giống sinh trưởng nhanh, cao cây, cứng cây có khả năng chịu úng tốt.

Tập đoàn giống lúa với thời gian sinh trưởng đặc thù: Người ta sắp xếp các giống có cùng thời gian sinh trưởng vào một tập đoàn và phân thành các tập đoàn đặc thù như sau: - Giống lúa ngắn ngày: Có thời gian sinh trưởng từ 100 đến 130 ngày. - Giống lúa trung ngày: Có thời gian sinh trưởng từ 130 đến 140 ngày. - Giống lúa dài ngày: Có thời gian sinh trưởng trên 140 ngày. Đặc điểm hình thái và sinh học của cây lúa Cây lúa là cây trồng đa dạng về hình thái.

Mỗi giống có những đặc điểm hình thái riêng mà ta có thể dựa vào đó để nhận biết như: kiểu cây, dạng lá, màu sắc thân lá, dạng bông, dạng hạt, màu sắc hạt. Các nhà chọn giống trước khi chuẩn bị cho bất kỳ một chương trình chọn giống nào cũng cần có đầy đủ thông tin về các đặc trưng hình PDF Watermark Remover DEMO : Purchase from www.com to remove the waterm 8 thái của nguồn vật liệu khởi đầu. Do vậy, việc nghiên cứu hình thái của các giống lúa đã được tiến hành từ lâu và có nhiều kết quả sâu tốt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ