Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Chính sách hướng Đông của Ấn Độ đối với Việt Nam từ đầu thập niên 90 đến nay" của sinh viên Đàm Thị Nhung (Khoa Lịch sử, Trường Đại học Thủ Dầu Một, 2014) thuộc chuyên ngành Sư phạm Lịch sử, đi sâu vào phân tích lịch sử quan hệ quốc tế và đường lối ngoại giao giữa Cộng hòa Ấn Độ và Việt Nam.

Cuối thập niên 80 và đầu thập niên 90 của thế kỷ XX chứng kiến những biến động địa chính trị sâu sắc trên toàn cầu:

  • Sự sụp đổ của Liên bang Xô viết và hệ thống xã hội chủ nghĩa Đông Âu khiến Ấn Độ mất đi trụ cột chiến lược về quốc phòng, kinh tế và ngoại giao.
  • Trật tự hai cực tan rã khiến Phong trào Không liên kết (NAM) tạm thời lắng xuống, làm suy giảm tầm ảnh hưởng truyền thống của New Delhi.
  • Cuộc chiến tranh Vùng Vịnh (1990 - 1991) kéo theo khủng hoảng năng lượng, giá dầu tăng vọt, đe dọa trực tiếp tiến trình công nghiệp hóa của Ấn Độ.
  • Tình hình an ninh Nam Á bất ổn kéo dài cùng sự trỗi dậy mạnh mẽ của Trung Quốc đã buộc New Delhi phải tìm kiếm không gian phát triển mới.
  • Về mặt đối nội, Ấn Độ rơi vào khủng hoảng toàn diện năm 1991: dự trữ ngoại tệ sụt giảm nghiêm trọng chỉ còn 1 tỷ USD, nợ nước ngoài lên tới 70 tỷ USD, lạm phát tăng cao, cùng các bất ổn chính trị sau vụ ám sát cựu Thủ tướng Rajiv Gandhi (tháng 5/1991).

Đứng trước thực trạng đó, Chính phủ của Thủ tướng P. V. Narasimha Rao (tháng 6/1991) đã tiến hành công cuộc cải cách kinh tế sâu rộng và ban hành "Chính sách hướng Đông" (Look East Policy). Trọng tâm ban đầu của chiến lược này là thiết lập, củng cố quan hệ toàn diện với khu vực Đông Nam Á, trong đó Việt Nam được xác định là đối tác chủ chốt, "trụ cột" chiến lược và chiếc cầu nối quan trọng.

Về phía Việt Nam, sau gần ba thập kỷ tiến hành công cuộc Đổi mới, đất nước đạt được nhiều thành tựu kinh tế - xã hội, mở rộng quan hệ quốc tế với phương châm "sẵn sàng là bạn, là đối tác tin cậy của các nước trong cộng đồng quốc tế". Mối quan hệ hữu nghị truyền thống giữa hai quốc gia do Chủ tịch Hồ Chí Minh và Thủ tướng Jawaharlal Nehru đặt nền móng đã tạo tiền đề vững chắc cho việc đón nhận và cộng hưởng với Chính sách hướng Đông.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định rõ:

  1. Làm rõ cơ sở hình thành, mục tiêu, nội dung và các giai đoạn phát triển của Chính sách hướng Đông từ phía Ấn Độ.
  2. Phân tích, định vị vai trò chiến lược của Việt Nam trong tổng thể Chính sách hướng Đông của New Delhi.
  3. Trình bày và phân tích có hệ thống nội dung triển khai chính sách trên các lĩnh vực cụ thể: kinh tế, thương mại, đầu tư, khoa học - kỹ thuật, công nghệ thông tin, văn hóa, giáo dục và an ninh.
  4. Đánh giá tác động đa chiều của chính sách đối với sự phát triển của Ấn Độ, Việt Nam, quan hệ song phương và cục diện khu vực Đông Nam Á.
  5. Dự báo triển vọng và đề xuất các định hướng, giải pháp thúc đẩy quan hệ hợp tác Việt Nam - Ấn Độ trong tương lai.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách hướng Đông của Ấn Độ đối với Việt Nam trên từng lĩnh vực hợp tác cụ thể và tiến trình Việt Nam tiếp nhận, thực thi chính sách đó.
  • Phạm vi không gian: Không gian quan hệ song phương Việt Nam - Ấn Độ, đặt trong bối cảnh khu vực Đông Nam Á, ASEAN và khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
  • Phạm vi thời gian: Từ năm 1991 (thời điểm khởi xướng chính sách) đến năm 2014 (thời điểm hoàn thành khóa luận).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung lý luận thông qua việc chuẩn hóa hệ thống khái niệm chuyên ngành:

  • Chính sách và Chính sách đối ngoại (Foreign Policy): Dẫn chiếu định nghĩa từ Sổ tay thuật ngữ Quan hệ quốc tế, xác định chính sách đối ngoại là tập hợp các chiến lược mà một quốc gia sử dụng để tương tác với các chủ thể quốc tế nhằm tối đa hóa lợi ích quốc gia, bảo vệ an ninh và thúc đẩy phát triển kinh tế.
  • Chính sách hướng Đông (Look East Policy): Tác giả truy nguyên thuật ngữ từ các hoạt động giao lưu văn minh cổ đại, các phong trào cải cách duy tân đầu thế kỷ XX (như phong trào Đông Du học tập Nhật Bản), đến việc định hình thành đường lối đối ngoại cốt lõi của nhà nước Ấn Độ hiện đại từ năm 1991 nhằm kết nối với các nền kinh tế năng động ở phía Đông.

Phương pháp nghiên cứu được vận dụng bao gồm:

  • Phương pháp luận chung: Dựa trên quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, chủ nghĩa duy vật lịch sử và tư tưởng ngoại giao Hồ Chí Minh để đánh giá các sự kiện lịch sử trong tính vận động khách quan.
  • Phương pháp nghiên cứu chuyên ngành: Sử dụng phương pháp lịch sử và phương pháp logic làm công cụ chủ đạo nhằm tái hiện tiến trình hoạch định và triển khai chính sách theo trục thời gian, đồng thời rút ra các quy luật, bản chất của mối quan hệ ngoại giao.
  • Phương pháp bổ trợ: Phương pháp phân tích - tổng hợp tư liệu, phương pháp hệ thống hóa, phương pháp so sánh lịch sử, phương pháp nghiên cứu quan hệ quốc tế và tiếp cận liên ngành (kinh tế - chính trị - địa chiến lược).

Nguồn dữ liệu thực chứng được tác giả tổng hợp từ nhiều cơ quan và nguồn học thuật:

  • Văn bản đối ngoại, thỏa thuận hợp tác, hiệp định song phương, biên bản ghi nhớ và tuyên bố chung giữa Chính phủ hai nước qua các thời kỳ.
  • Dữ liệu thống kê từ Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Kế hoạch và Đầu tư Việt Nam), Niên giám Thống kê (Statistics Yearbook 2003), Báo cáo thương mại quốc tế (International Merchandize Trade 2002), Liên đoàn các Phòng Thương mại và Công nghiệp Ấn Độ (FICCI).
  • Tài liệu lưu trữ từ Thông tấn xã Việt Nam, Thư viện Trường Đại học Thủ Dầu Một, Thư viện tỉnh Bình Dương, Thư viện Khoa học Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh.
  • Các công trình học thuật tiêu biểu của các tác giả đi trước: Prakash Nanda (nghiên cứu sự tiến triển của Look East Policy), Trung tâm CSIS Hoa Kỳ (bài viết India Look East năm 2000), luận văn của Nguyễn Trường Sơn (2005), Trần Thị Thu (2012), Châu Thanh Phương (2014) và nghiên cứu của Võ Xuân Vinh (2011).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở hình thành và những nhân tố quy định vai trò của Việt Nam trong Chính sách hướng Đông

Chương này tập trung luận giải nguồn gốc, động lực và các giai đoạn phát triển của Chính sách hướng Đông, cùng các nhân tố địa chiến lược quy định vị thế của Việt Nam.

Tác giả chỉ rõ 6 nhân tố khách quan và chủ quan thúc đẩy Ấn Độ ban hành chính sách:

  1. Sự sụp đổ của Liên Xô làm đứt gãy nguồn viện trợ quân sự, thị trường xuất khẩu và chỗ dựa ngoại giao truyền thống.
  2. Sự suy giảm hoạt động của Phong trào Không liên kết buộc Ấn Độ phải đa dạng hóa quan hệ đối ngoại.
  3. Cuộc chiến tranh Vùng Vịnh (1990 - 1991) làm tăng giá năng lượng, thôi thúc Ấn Độ tìm kiếm nguồn cung dầu khí mới tại Đông Nam Á (Việt Nam, Brunei, Malaysia, Myanmar).
  4. Tình trạng bất ổn tại khu vực Nam Á (mâu thuẫn Ấn Độ - Pakistan, vấn đề Kashmir, các cuộc xung đột sắc tộc tại Sri Lanka, Nepal, Bangladesh) và sự hạn chế của cơ chế SAARC.
  5. Sự trỗi dậy mạnh mẽ và gia tăng ảnh hưởng của Trung Quốc tại Đông Á và Ấn Độ Dương.
  6. Cuộc khủng hoảng kinh tế - chính trị nội bộ Ấn Độ năm 1991 (dự trữ ngoại hối giảm còn 1 tỷ USD, nợ công 70 tỷ USD, bạo lực sắc tộc ly khai tại Punjab, Kashmir và vùng Đông Bắc).

Tiến trình phát triển của Chính sách hướng Đông được chia thành 2 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 (1991 - 1996): Dưới thời Thủ tướng P. V. Narasimha Rao (Đảng Quốc đại), chính sách mang tính chất thăm dò, tập trung khôi phục và thúc đẩy quan hệ kinh tế, thương mại, đầu tư với các nước Đông Nam Á và khối ASEAN.
  • Giai đoạn 2 (1998 - 2014): Dưới thời Thủ tướng Atal Bihari Vajpayee (Đảng Nhân dân Ấn Độ - BJP, 1998 - 2004) và Thủ tướng Manmohan Singh (Đảng Quốc đại, 2005 - 2014), phạm vi địa lý mở rộng ra toàn bộ khu vực Đông Bắc Á, Nam Thái Bình Dương; nội dung hợp tác mở rộng sang an ninh, quân sự, công nghệ cao và khoa học kỹ thuật.

Về vai trò của Việt Nam, tác giả chứng minh Việt Nam giữ vị trí "trụ cột", "cầu nối" và là "mắt xích then chốt" nhờ các lợi thế:

  • Vị trí địa chiến lược trung tâm Đông Nam Á, bờ biển dài 3.260 km kiểm soát tuyến hàng hải quốc tế nối liền Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương, là cửa ngõ ra biển của Lào, Campuchia và vùng Tây Nam Trung Quốc.
  • Môi trường chính trị ổn định, thị trường nội địa trên 80 triệu dân có cơ cấu dân số trẻ, nguồn lao động dồi dào.
  • Tiềm năng tài nguyên khoáng sản và dầu khí phong phú tại thềm lục địa Biển Đông.
  • Quan hệ hữu nghị truyền thống bền chặt và sự tương đồng về lợi ích an ninh, đóng vai trò cân bằng chiến lược giữa các nước lớn trong khu vực.

Chương 2: Nội dung Chính sách hướng Đông của Ấn Độ đối với Việt Nam từ đầu thập niên 90 đến nay

Chương 2 trình bày chi tiết thực trạng triển khai chính sách trên các lĩnh vực cụ thể từ đầu thập niên 1990 đến năm 2014:

1. Hợp tác kinh tế, thương mại và đầu tư

Hai nước duy trì hoạt động hiệu quả của Ủy ban hỗn hợp về hợp tác kinh tế, văn hóa, khoa học kỹ thuật (thành lập từ tháng 12/1982, đến tháng 10/2004 đã tổ chức 12 kỳ họp) và ký kết nhiều văn kiện pháp lý nền tảng: Hiệp định thương mại, Hiệp định tránh đánh thuế hai lần, Hiệp định khuyến khích và bảo hộ đầu tư.

Về thương mại song phương: Kim ngạch tăng trưởng nhanh chóng qua các thời kỳ:

Năm Tổng kim ngạch (triệu USD) Xuất khẩu sang Ấn Độ (triệu USD) Nhập khẩu từ Ấn Độ (triệu USD)
1990 75,9 - 11,5 (giai đoạn 1985-1986)
2002 - - 324,7
2003 527,0 Lượng dầu thô chiếm 32,87% 456,0
2006 > 1.000,0 ~ 137,0 ~ 880,0
2007 1.500,0 - -
3 tháng đầu 2008 > 1.000,0 77,9 978,92

Cơ cấu hàng hóa trao đổi thể hiện tính bổ trợ: Ấn Độ xuất khẩu sang Việt Nam thức ăn gia súc, thép, tân dược, hóa chất, máy móc, linh kiện CKD/IKD; Việt Nam xuất khẩu sang Ấn Độ dầu thô, cao su tự nhiên, than đá, cà phê, hạt tiêu, chè và linh kiện điện tử.

Về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI): Tính đến tháng 7/2013, Ấn Độ có 73 dự án đầu tư tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký đạt 252,21 triệu USD, xếp thứ 30 trong số 101 quốc gia và vùng lãnh thổ đầu tư vào Việt Nam.

Một số dự án đầu tư và liên doanh tiêu biểu được ghi nhận trong văn bản:

Tên dự án / Doanh nghiệp Vốn đăng ký / Giá trị Lĩnh vực hoạt động Địa bàn / Mục tiêu
Tập đoàn ESSAR 527 triệu USD Luyện kim / Cán thép Khu công nghiệp Phú Mỹ, Bà Rịa - Vũng Tàu
Tập đoàn Tata Steel Khảo sát mỏ Thạch Khê Nhà máy liên hợp (4,5 triệu tấn/năm) Hà Tĩnh; mua lại SSE Steel và Vinasteel
ONGC Videsh Ltd > 200 triệu USD bổ sung Thăm dò, khai thác dầu khí Lô 06-1 (liên doanh BP), Lô 127, 128, bồn trũng Phú Khánh
Casumina & JK Tyre 36 triệu USD Sản xuất lốp xe tải Kế hoạch sản xuất 180.000 vỏ xe xuất khẩu/năm
Vallabhdas Kanji Ltd (VKL) 4,4 triệu USD Nông sản Chế biến tiêu xuất khẩu tại Bình Dương
Phillips Carbon Black (RPG) 70 triệu USD Hóa chất Liên doanh Tổng công ty Hóa chất Việt Nam
Dhampur Sugar Mills 22.000 USD (100% vốn) Nông nghiệp Sản xuất và chế biến đường
Tập đoàn Hoa Sen Hỗ trợ tín dụng ODA Ấn Độ Sản xuất thép Nhà máy sản xuất thép nguội tư nhân

Về du lịch và hàng không:

  • Ký kết Hiệp định du lịch năm 2001, đẩy mạnh hợp tác trong khuôn khổ Hợp tác sông Hằng - sông Mê Kông (MGC, thành lập 7/2000). Năm 2003 ghi nhận 7.600 lượt khách Ấn Độ đến Việt Nam.
  • Tháng 10/2004, Bộ Hàng không Ấn Độ chính thức cấp phép cho Hàng không Việt Nam khai thác 7 chuyến bay/tuần đến 4 thành phố lớn (New Delhi, Mumbai, Kolkata, Chennai) và 18 điểm đến khác, cho phép đón khách trung chuyển sang các nước ASEAN.

2. Hợp tác khoa học - kỹ thuật và công nghệ thông tin

  • Tháng 8/1999, hai nước ký Nghị định thư đầu tiên về Công nghệ thông tin, thành lập Nhóm làm việc chung. Ấn Độ tài trợ 100 triệu Rupee (2001) phát triển tin học và cung cấp 2 dự án trị giá 0,5 triệu USD và 2 triệu USD trang bị cho Trung tâm tính toán hiệu năng cao tại Đại học Bách khoa Hà Nội.
  • Đào tạo nguồn nhân lực CNTT phát triển mạnh qua hệ thống APTECH (35 trung tâm, đào tạo hơn 30.000 chuyên viên) và NIIT (16 trung tâm tại 16 tỉnh thành, đào tạo hơn 8.000 học viên). Năm 1999, Công ty FPT thành lập chi nhánh tại Khu công nghệ cao Bangalore (Ấn Độ).
  • Hỗ trợ thiết bị công nghiệp trị giá 14 triệu Rupee theo Chương trình Hợp tác Kỹ thuật và Kinh tế Ấn Độ (ITEC), chuyển giao công nghệ viễn thông trị giá 18 triệu Rupee tín dụng.
  • Hợp tác nông nghiệp: Hỗ trợ dây chuyền sản xuất mía đường quy mô nhỏ tại Nhà máy đường Nông Cống (Thanh Hóa), Nhà máy đường Phụng Hiệp (Cần Thơ) và Nhà máy chế biến nước hoa quả Đông Anh (Hà Nội); chuyển giao giống cây xoan chịu hạn và cây cải dầu trồng thay thế cây thuốc phiện ở vùng núi phía Bắc.

Chương 3: Tác động của Chính sách hướng Đông đối với mối quan hệ Ấn Độ - Việt Nam và triển vọng của nó

Chương 3 tổng kết các tác động đa tầng của chính sách:

  • Đối với Ấn Độ: Giúp New Delhi từng bước thoát khỏi khủng hoảng, mở rộng thị trường xuất khẩu, đảm bảo an ninh năng lượng và gia tăng hiện diện địa chính trị tại Đông Nam Á nhằm cân bằng sức ép từ Trung Quốc.
  • Đối với Việt Nam: Tạo nguồn lực bổ sung về vốn FDI, tiếp nhận chuyển giao công nghệ cao, nâng cấp kỹ thuật nông nghiệp, đào tạo nhân lực CNTT và gia tăng vị thế ngoại giao đa phương.
  • Đối với quan hệ song phương: Nâng tầm quan hệ từ hữu nghị truyền thống lên Đối tác chiến lược (năm 2007 trong chuyến thăm chính thức Ấn Độ của Thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng), tạo cơ chế hợp tác chặt chẽ về an ninh biển và khai thác tài nguyên.
  • Đối với khu vực Đông Nam Á và thế giới: Tăng cường tính liên kết kinh tế Á - Á, duy trì cấu trúc an ninh khu vực cân bằng và hỗ trợ tiến trình xây dựng Cộng đồng ASEAN.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận rút ra các kết quả nghiên cứu cụ thể dựa trên số liệu thực chứng:

  1. Về kết quả hợp tác song phương:

    • Kim ngạch thương mại tăng trưởng trung bình 20%/năm, tăng từ 75,9 triệu USD năm 1990 lên trên 1 tỷ USD năm 2006, đạt 1,5 tỷ USD năm 2007 và vượt mốc 1 tỷ USD chỉ trong quý I/2008.
    • Thu hút 73 dự án FDI với 252,21 triệu USD vốn đăng ký (tính đến tháng 7/2013), mở rộng sang các ngành công nghiệp nặng quy mô lớn (thép ESSAR 527 triệu USD, dự án Tata Steel, liên doanh khai thác dầu khí ONGC tại các lô 06-1, 127, 128).
    • Đào tạo hơn 38.000 chuyên viên và kỹ thuật viên CNTT thông qua mạng lưới APTECH và NIIT.
  2. Giải pháp và kiến nghị của tác giả:

    • Hai bên cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý song phương, cụ thể hóa các cam kết của Tuyên bố chung về quan hệ đối tác chiến lược năm 2007.
    • Tận dụng tối đa các chương trình hỗ trợ kỹ thuật ODA và ITEC từ Ấn Độ để phát triển công nghệ cao, năng lượng nguyên tử hòa bình và công nghệ viễn thám.
    • Thúc đẩy cán cân thương mại cân bằng hơn nhằm giảm thiểu mức độ nhập siêu của Việt Nam; sớm hiện thực hóa các đường bay thẳng giữa hai nước để thúc đẩy du lịch và giao thương.
    • Tăng cường vai trò cầu nối của Việt Nam trong khuôn khổ Hợp tác sông Hằng - sông Mê Kông (MGC) và quan hệ đối tác đối thoại đầy đủ ASEAN - Ấn Độ.
  3. Đóng góp khoa học của đề tài:

    • Khóa luận là công trình tổng hợp có hệ thống các nguồn tư liệu ngoại giao, phân tích toàn diện quá trình thực thi Chính sách hướng Đông của Ấn Độ đối với riêng đối tác Việt Nam từ năm 1991 đến năm 2014.
    • Đề tài khắc phục được khoảng trống của các nghiên cứu tiền bối (vốn thường chỉ tiếp cận tổng quát phạm vi ASEAN hoặc dừng lại ở khía cạnh an ninh đơn thuần), từ đó cung cấp bức tranh đa chiều trên toàn bộ các lĩnh vực kinh tế, thương mại, đầu tư, KHCN, an ninh và văn hóa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận: Do điều kiện tiếp cận nguồn tư liệu ngoại văn còn hạn chế, các nguồn dữ liệu nghiên cứu của đề tài chủ yếu được khai thác từ các cơ quan, thư viện và văn bản công bố tại Việt Nam; nguồn tư liệu đối chiếu trực tiếp từ phía các viện nghiên cứu chiến lược của Ấn Độ chưa thật sự phong phú.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu khi Ấn Độ chính thức nâng cấp chiến lược thành "Chính sách Hành động phía Đông" (Act East Policy); đi sâu lượng hóa tác động kinh tế lượng của các hiệp định tự do thương mại ASEAN - Ấn Độ (AIFTA); và phân tích sâu hơn khía cạnh hợp tác an ninh hàng hải tại Biển Đông.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo học thuật giá trị đối với:

  • Giảng viên, sinh viên ngành Sư phạm Lịch sử, Lịch sử Thế giới, Quan hệ Quốc tế, Đông phương học và Ngoại giao học cần tư liệu nghiên cứu về chính sách đối ngoại của Ấn Độ thời kỳ hậu Chiến tranh Lạnh.
  • Các nhà nghiên cứu quan hệ quốc tế cần hệ thống hóa các mốc sự kiện, số liệu thương mại, danh mục dự án đầu tư FDI của Ấn Độ vào Việt Nam giai đoạn 1990 - 2013.
  • Cán bộ làm công tác đối ngoại, xúc tiến thương mại và hoạch định chính sách hợp tác với thị trường Nam Á.

Câu hỏi thường gặp

1. Những nhân tố khủng hoảng kinh tế - chính trị nội bộ nào tại Ấn Độ năm 1991 đã trực tiếp thúc đẩy sự ra đời của Chính sách hướng Đông?
Năm 1991, Ấn Độ rơi vào khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng: dự trữ ngoại tệ cạn kiệt chỉ còn 1 tỷ USD, nợ nước ngoài lên tới 70 tỷ USD, lạm phát phi mã. Về chính trị, mâu thuẫn sắc tộc bùng nổ, các phong trào ly khai diễn ra tại Punjab, Kashmir và vùng Đông Bắc, đặc biệt vụ ám sát cựu Thủ tướng Rajiv Gandhi (tháng 5/1991) khiến nội bộ bất ổn. Để vượt qua tình trạng này, Chính phủ Thủ tướng P. V. Narasimha Rao đã cải cách kinh tế và ban hành Chính sách hướng Đông để tìm kiếm thị trường và đối tác mới.

2. Chính sách hướng Đông của Ấn Độ trải qua những giai đoạn phát triển nào trong văn bản?
Chính sách trải qua 2 giai đoạn:

  • Giai đoạn 1 (1991 - 1996): Dưới thời Thủ tướng P. V. Narasimha Rao, tập trung thăm dò, nối lại các quan hệ kinh tế, thương mại, đầu tư với các nước Đông Nam Á và ASEAN.
  • Giai đoạn 2 (1998 - 2014): Dưới thời Thủ tướng A. B. Vajpayee và Manmohan Singh, mở rộng phạm vi ra toàn bộ châu Á - Thái Bình Dương (gồm Đông Bắc Á, Nam Thái Bình Dương) và mở rộng nội dung sang an ninh, quân sự, khoa học công nghệ.

3. Khóa luận ghi nhận những dự án đầu tư trực tiếp (FDI) quy mô lớn nào của Ấn Độ tại Việt Nam?
Các dự án tiêu biểu gồm: Dự án thép của Tập đoàn ESSAR tại Bà Rịa - Vũng Tàu (527 triệu USD); dự án nghiên cứu xây dựng nhà máy thép liên hợp của Tata Steel tại Hà Tĩnh (công suất 4,5 triệu tấn/năm); các dự án thăm dò dầu khí của ONGC Videsh tại lô 06-1, 127, 128 và bồn trũng Phú Khánh; dự án sản xuất lốp xe tải giữa CASUMINA và JK Tyre (36 triệu USD); nhà máy chế biến tiêu của VKL tại Bình Dương (4,4 triệu USD).

4. Sự hỗ trợ của Ấn Độ đối với Việt Nam trong lĩnh vực công nghệ thông tin được thể hiện qua các sự kiện nào?
Ấn Độ ký Nghị định thư CNTT với Việt Nam vào tháng 8/1999; cam kết viện trợ 100 triệu Rupee phát triển tin học năm 2001; tài trợ 2 dự án (0,5 triệu USD và 2 triệu USD) xây dựng Trung tâm tính toán hiệu năng cao tại Đại học Bách khoa Hà Nội; hỗ trợ phát triển các cơ sở đào tạo APTECH (35 trung tâm) và NIIT (16 trung tâm); đồng thời tạo điều kiện để công ty FPT mở chi nhánh tại Khu công nghệ cao Bangalore năm 1999.

5. Vì sao Việt Nam được xác định là "trụ cột" trong Chính sách hướng Đông của Ấn Độ?
Việt Nam sở hữu vị trí địa chiến lược án ngữ tuyến hàng hải huyết mạch giữa Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương, có bờ biển dài 3.260 km và tài nguyên dầu khí dồi dào; có nền chính trị ổn định và thị trường tiêu thụ trẻ; là thành viên tích cực của ASEAN đóng vai trò cầu nối đưa Ấn Độ hội nhập khu vực; cùng mối quan hệ hữu nghị truyền thống lâu đời được vun đắp từ thời Chủ tịch Hồ Chí Minh và Thủ tướng Nehru.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Đàm Thị Nhung đã tái hiện toàn diện và có hệ thống quá trình hình thành, nội dung triển khai và tác động thực tiễn của Chính sách hướng Đông của Ấn Độ đối với Việt Nam từ năm 1991 đến năm 2014. Nghiên cứu khẳng định Việt Nam luôn giữ vai trò trụ cột, vừa là đối tác kinh tế quan trọng, vừa là cầu nối chiến lược giúp New Delhi thâm nhập sâu rộng vào khu vực Đông Nam Á. Công trình cung cấp nguồn tư liệu lịch sử, kinh tế và ngoại giao xác thực, phục vụ thiết thực cho công tác giảng dạy, học tập và nghiên cứu quan hệ quốc tế Việt Nam - Nam Á.