Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Bước sang thế kỷ XXI, quan hệ quốc tế chứng kiến nhiều biến động phức tạp và khó lường trước tác động sâu rộng của toàn cầu hóa, sự bùng nổ của các thách thức an ninh phi truyền thống, xung đột cục bộ và sự đa dạng hóa trong tập hợp lực lượng quốc tế. Trong bối cảnh các nước lớn duy trì trạng thái "vừa hợp tác vừa cạnh tranh", khu vực Mỹ Latinh giữ vị trí địa chính trị - địa chiến lược đặc biệt quan trọng đối với an ninh quốc gia và lợi ích kinh tế của Hợp chúng quốc Hoa Kỳ (Mỹ). Mỹ Latinh không chỉ là vùng đệm an ninh, tấm lá chắn bảo vệ "sân sau" của Mỹ trước sự can dự của các thế lực bên ngoài, mà còn là thị trường tiêu dùng rộng lớn với tiềm năng đa dạng hóa chuỗi cung ứng và nguồn tài nguyên thiên nhiên phong phú.

Đặc biệt, sự gia tăng nhanh chóng về tầm ảnh hưởng kinh tế, thương mại và ngoại giao của Trung Quốc tại khu vực này trong những thập niên đầu thế kỷ XXI đã đặt ra yêu cầu cấp thiết để Mỹ điều chỉnh các chiến lược đối ngoại nhằm kiềm chế đối thủ và củng cố vị thế lãnh đạo tại Tây bán cầu. Khóa luận tốt nghiệp "Chính sách đối ngoại của Mỹ đối với khu vực Mỹ Latinh trong hai thập niên đầu thế kỷ XXI đến nay" do sinh viên Lê Ngọc Gia Khánh thực hiện tại Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh, đã tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Nghiên cứu hệ thống quan điểm, chính sách đối ngoại của Mỹ đối với khu vực Mỹ Latinh và lý giải các nguyên nhân dẫn đến sự điều chỉnh chính sách ngoại giao của Washington đối với khu vực này qua từng giai đoạn lịch sử.
  2. Khảo sát và phân tích quá trình triển khai chính sách ngoại giao của Mỹ tại Mỹ Latinh trong hai thập niên đầu thế kỷ XXI thông qua các quyết sách dưới các chính quyền Tổng thống Mỹ.
  3. Rút ra các nhận định, đánh giá về tác động, triển vọng và thách thức trong chính sách của Mỹ tại Mỹ Latinh, từ đó đề xuất các bài học kinh nghiệm và kiến nghị chính sách đối ngoại cho Việt Nam.
  • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách đối ngoại của Mỹ đối với khu vực Mỹ Latinh và quá trình triển khai chính sách này trong hoạt động ngoại giao thực tiễn.
  • Phạm vi không gian: Nước Mỹ và khu vực châu Mỹ Latinh.
  • Phạm vi thời gian: Từ năm 2001 đến năm 2023 (hai thập niên đầu thế kỷ XXI đến nay).
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các chủ trương, văn bản ngoại giao trên các lĩnh vực chính trị, kinh tế, xã hội và an ninh - quốc phòng, cùng các tác động đối với khu vực, thế giới và Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên hệ thống lý luận quan hệ quốc tế, các học thuyết địa chính trị kinh điển và phương pháp nghiên cứu chuyên ngành:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:

    • Khái niệm chính sách đối ngoại và ngoại giao: Tiếp cận định nghĩa của Elmer Plischke (1972) và PGS.TS. Hoàng Khắc Nam (2010), xác định ngoại giao là công cụ thực hiện chính sách đối ngoại, còn chính sách đối ngoại là tập hợp các chiến lược do nhà nước hoạch định nhằm tối đa hóa lợi ích quốc gia - dân tộc trong môi trường quốc tế.
    • Khái niệm địa chính trị (Geopolitics): Khảo sát nguồn gốc thuật ngữ từ Rudolph Kjellen (1899, 1917), Friedrich Ratzel, cùng các định nghĩa trong Từ điển Bách khoa Le Petit Larousse và Encyclopaedia Britannica.
    • Các học thuyết địa chính trị - địa chiến lược:
      • Học thuyết Heartland (Vùng đất trái tim) của Halford J. Mackinder (Democratic Ideals and Reality).
      • Học thuyết Rimland (Vùng đất vành đai) của Nicholas J. Spykman (America's Strategy in World Politics, The Geography of the Peace).
      • Học thuyết Air Power (Sức mạnh trên không) của Alexander P. de Seversky (Victory Through Air Power).
      • Học thuyết Sea Power (Sức mạnh biển) của Alfred T. Mahan.
      • Tư tưởng địa chiến lược về Bàn cờ lớn Âu - Á (The Grand Chessboard) của Zbigniew Brzezinski.
      • Lý thuyết địa chính trị khoáng sản và truyền thống Học thuyết Monroe (Monroe Doctrine năm 1823).
  • Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu:

    • Cơ sở phương pháp luận: Dựa trên phương pháp luận sử học Mác-xít, gồm chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử.
    • Phương pháp nghiên cứu chuyên ngành Quan hệ quốc tế: Phương pháp phân tích tổng thể và toàn cục; Phương pháp phân tích so sánh lực lượng; Phương pháp lý luận liên hệ thực tế.
    • Phương pháp nghiên cứu liên ngành: Kết hợp phương pháp lịch sử và phương pháp logic nhằm phân kỳ tư liệu, đối chiếu sự kiện, bảo đảm tính khách quan, có sự bổ trợ của các góc nhìn chính trị học và văn hóa học.
  • Nguồn dữ liệu: Nguồn văn bản chính thức của Nhà Trắng, Bộ Ngoại giao Mỹ (Chiến lược An ninh Quốc gia, Tuyên bố Hội nghị Thượng đỉnh châu Mỹ Miami, Santiago, Los Angeles); số liệu từ Ngân hàng Thế giới (World Bank), Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS), Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF); các công trình nghiên cứu tiếng Anh (Joseph Smith, Russell Crandall, Stephen M. Griffin, James Petras, Jorge I. Domínguez, Rafael Fernández de Castro) và tài liệu tiếng Việt của các chuyên gia đầu ngành.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và các nhân tố tác động đến việc hoạch định chính sách đối ngoại của Mỹ đối với khu vực Mỹ Latinh

Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa khoa học về chính sách đối ngoại, quy trình ra quyết định ngoại giao và các lý thuyết địa chính trị định hình tư duy chiến lược của các cường quốc. Tác giả phân tích vị trí địa chính trị chiến lược của Mỹ Latinh – vùng đất tiếp giáp với Mỹ, sở hữu tuyến hàng hải huyết mạch qua Kênh đào Panama và nguồn tài nguyên thiên nhiên dồi dào.

Chương này đi sâu phân tích 4 nhóm nhân tố tác động trực tiếp đến việc hoạch định chính sách của Washington:

  1. Bối cảnh quốc tế hai thập niên đầu thế kỷ XXI: Sự trỗi dậy của các cực quyền lực mới (đặc biệt là Trung Quốc, Nga, khối BRICS), xu thế đa cực hóa và các thách thức an ninh toàn cầu.
  2. Tình hình nội bộ khu vực Mỹ Latinh: Làn sóng trỗi dậy của phong trào cánh tả ("thủy triều hồng"), xu hướng tự chủ chiến lược, sự suy giảm năng lực cạnh tranh và bất ổn xã hội.
  3. Tình hình nội tại nước Mỹ: Tác động từ sự chuyển giao quyền lực giữa hai đảng Dân chủ - Cộng hòa, khủng hoảng kinh tế, các nhóm lợi ích và vấn đề di cư xuyên biên giới.
  4. Di sản chính sách đối ngoại của Mỹ trước thế kỷ XXI: Khởi nguồn từ Học thuyết Monroe (1823) coi châu Mỹ là vùng ảnh hưởng riêng của Mỹ, kéo theo các chính sách can thiệp trực tiếp, chính sách "Cây gậy lớn", "Ngoại giao đồng USD" cho đến Chính sách Láng giềng thân thiện (Good Neighbor Policy - 1933) và các sáng kiến thời kỳ Chiến tranh Lạnh.
Giai đoạn lịch sử / Học thuyết Mục tiêu cốt lõi của Mỹ tại Mỹ Latinh Công cụ và phương thức triển khai
Học thuyết Monroe (1823) Ngăn chặn sự can thiệp của các đế quốc châu Âu vào Tây bán cầu Tuyên bố nguyên tắc phạm vi ảnh hưởng, xác lập vị thế kiểm soát
Đầu thế kỷ XX - 1933 Bảo vệ quyền lợi kinh tế và công dân Mỹ, chống biến động chính trị Can thiệp quân sự trực tiếp, ngoại giao pháo hạm, kiểm soát tài chính
Chiến tranh Lạnh (1945 - 1991) Ngăn chặn chủ nghĩa cộng sản lan rộng tại Tây bán cầu Thiết lập liên minh quân sự, hỗ trợ chính quyền thân Mỹ qua OAS, cô lập Cuba
Sau Chiến tranh Lạnh (1991 - 2000) Thúc đẩy kinh tế thị trường tự do, mở rộng thương mại Sáng kiến Doanh nghiệp cho các nước châu Mỹ (EAI), đàm phán FTAA, NAFTA

Chương 2: Nội dung chính sách đối ngoại của Mỹ đối với khu vực Mỹ Latinh từ đầu thế kỷ XXI đến nay

Chương 2 làm rõ mục tiêu xuyên suốt của Mỹ là củng cố "sân sau", duy trì vai trò thống trị khu vực, bảo đảm an ninh biên giới phía Nam và ngăn chặn sự thâm nhập của các thế lực thù địch. Tác giả phân tích nội dung chính sách theo tiến trình các đời tổng thống:

  • Chính quyền George W. Bush (2001 - 2009): Sau sự kiện 11/9/2001, trọng tâm đối ngoại của Mỹ chuyển dịch mạnh mẽ sang cuộc chiến chống khủng bố toàn cầu (War on Terror) tại Trung Đông, dẫn đến sự suy giảm quan tâm tương đối đối với Mỹ Latinh. Tuy nhiên, Mỹ vẫn thúc đẩy các hiệp định thương mại song phương và khu vực như CAFTA-DR, Hiệp định FTA Mỹ - Chile (US-Chile FTA), thực thi Kế hoạch Colombia (Plan Colombia) nhằm chống tội phạm ma túy và lực lượng nổi dậy FARC, cùng Sáng kiến Mérida (Mérida Initiative - 2007) với Mexico và Trung Mỹ.
  • Chính quyền Barack Obama (2009 - 2017): Chuyển từ chủ nghĩa đơn phương sang đối thoại đa phương và tôn trọng đối tác bình đẳng hơn. Dấu mốc lịch sử là tiến trình bình thường hóa quan hệ ngoại giao với Cuba: cuộc gặp giữa Tổng thống Barack Obama và Chủ tịch Raúl Castro tại Hội nghị Thượng đỉnh châu Mỹ lần thứ 7 tại Panama (tháng 4/2015), mở lại đại sứ quán hai nước và chuyến thăm chính thức Havana của ông Obama vào tháng 3/2016. Bên cạnh đó, Mỹ triển khai Sáng kiến An ninh Khu vực Trung Mỹ (CARSI) và Sáng kiến An ninh Lưu vực Caribe (CBSI) để kiểm soát bạo lực và tội phạm có tổ chức.
  • Chính quyền Donald Trump (2017 - 2021): Áp dụng học thuyết "Nước Mỹ trên hết" (America First), tăng cường các biện pháp bảo hộ thương mại, siết chặt kiểm soát nhập cư và xây dựng bức tường biên giới phía Nam. Washington gây sức ép tối đa lên các chính quyền cánh tả tại Venezuela và Cuba; đồng thời thay thế NAFTA bằng Hiệp định Mỹ - Mexico - Canada (USMCA) được ký kết cuối năm 2018 tại Hội nghị Thượng đỉnh G20 ở Argentina.
  • Chính quyền Joe Biden (2021 đến nay): Điều chỉnh chính sách theo hướng tái can dự đa phương, tập trung vào thúc đẩy dân chủ, giải quyết nguyên nhân gốc rễ của di cư bất hợp pháp, hợp tác chống biến đổi khí hậu và chuyển đổi năng lượng xanh. Chính quyền Biden chủ trì Hội nghị Thượng đỉnh châu Mỹ lần thứ 9 tại Los Angeles (tháng 6/2022), thúc đẩy sáng kiến Đối tác Châu Mỹ vì Thịnh vượng Kinh tế (APEP) và Đạo luật Châu Mỹ.

Chương 3: Một số nhận định và đánh giá về chính sách đối ngoại của Mỹ đối với khu vực Mỹ Latinh trong hai thập niên đầu thế kỷ XXI và kiến nghị chính sách đối ngoại cho Việt Nam

Chương 3 tổng kết các tác động đa chiều và đưa ra các dự báo cùng kiến nghị thực tiễn:

  • Tác động đến khu vực và thế giới: Chính sách của Mỹ đã thúc đẩy mức độ mở cửa thương mại và hỗ trợ kỹ thuật an ninh tại một số quốc gia đồng minh, nhưng việc duy trì tư duy can thiệp đơn phương, các biện pháp trừng phạt kinh tế và sự thiếu nhất quán trong phân bổ nguồn lực đã làm gia tăng tâm lý phản kháng, thúc đẩy các nước Mỹ Latinh đa phương hóa quan hệ và tăng cường liên kết với Trung Quốc.
  • Dự báo xu hướng đến năm 2030: Mỹ tiếp tục đối mặt với hạn chế về nguồn lực do phải ưu tiên phân bổ ngân sách cho các điểm nóng địa chính trị khác (như xung đột Nga - Ukraine). Xu hướng ngoại giao của Washington tại Mỹ Latinh sẽ tập trung vào:
    1. Thúc đẩy hợp tác song phương và đa phương linh hoạt trong các lĩnh vực an ninh, hạ tầng kỹ thuật số và môi trường;
    2. Gia tăng cạnh tranh chiến lược trực diện với Trung Quốc về chuỗi cung ứng khoáng sản quan trọng và hạ tầng công nghệ;
    3. Duy trì các rào cản bảo hộ thương mại hướng nội song song với việc tận dụng các khuôn khổ hợp tác kinh tế mới như APEP.
  • Tác động và kiến nghị chính sách đối ngoại cho Việt Nam: Mỹ Latinh là thị trường giàu tiềm năng với quy mô hơn 570 triệu dân, thế mạnh về dầu khí, khai khoáng, nông nghiệp và năng lượng. Khóa luận cung cấp các số liệu thực tế về quan hệ thương mại Việt Nam - Mỹ Latinh và đưa ra các đề xuất hợp tác trọng tâm.
Chỉ tiêu / Lĩnh vực Dữ liệu ghi nhận trong nghiên cứu
Kim ngạch thương mại 2 chiều VN - Mỹ Latinh (1990) Vài chục triệu USD
Kim ngạch thương mại 2 chiều VN - Mỹ Latinh (2000) 145 triệu USD
Kim ngạch thương mại 2 chiều VN - Mỹ Latinh (2009) 2,4 tỷ USD (tăng trưởng bình quân > 30%/năm)
Kim ngạch thương mại 2 chiều VN - Mỹ Latinh (ước tính 2010) Đạt 3,5 tỷ USD (Xuất khẩu đạt 1,8 tỷ USD, tăng 40,6% so với 2009)
Phạm vi đối tác thương mại Toàn bộ 33 quốc gia và vùng lãnh thổ trong khu vực
Lĩnh vực hợp tác ưu tiên đề xuất cho Việt Nam Dầu khí, năng lượng mới, nông thủy sản, nguyên vật liệu công nghiệp, chuyển đổi số và thích ứng Cách mạng công nghiệp 4.0

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:

    • Khái quát hóa được bức tranh toàn cảnh và bản chất của chính sách đối ngoại Mỹ tại Mỹ Latinh trong hai thập niên đầu thế kỷ XXI: Dù trải qua các đời tổng thống với phong cách ngoại giao khác nhau (chủ nghĩa đơn phương của Bush, can dự đa phương của Obama, bảo hộ cứng rắn của Trump, ngoại giao liên minh của Biden), bản chất cốt lõi của Mỹ vẫn là duy trì sự kiểm soát đối với "sân sau" và bảo vệ lợi ích an ninh - kinh tế của Mỹ.
    • Phân tích rõ nét sự suy giảm tương đối về tầm ảnh hưởng của Mỹ trước sự trỗi dậy mạnh mẽ của cánh tả khu vực và sự thâm nhập sâu rộng của nguồn vốn, thương mại từ Trung Quốc.
    • Cung cấp số liệu xác thực về quá trình tăng trưởng thương mại giữa Việt Nam và 33 quốc gia Mỹ Latinh từ năm 1990 đến giai đoạn 2009 - 2010.
  • Đóng góp của khóa luận:

    • Về mặt khoa học: Bổ sung nguồn tài liệu nghiên cứu có tính hệ thống, cập nhật tại Việt Nam về chính sách của Mỹ tại Mỹ Latinh trong giai đoạn mở rộng từ năm 2001 đến năm 2023, kết hợp phân tích đa ngành giữa lịch sử quan hệ quốc tế, địa chính trị và kinh tế đối ngoại.
    • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu và các phân tích tham khảo phục vụ cho việc học tập, nghiên cứu chuyên ngành Quốc tế học, đồng thời cung cấp các gợi mở thực tế cho các cơ quan và doanh nghiệp Việt Nam trong việc đa dạng hóa thị trường xuất nhập khẩu tại khu vực Mỹ Latinh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Tác giả thừa nhận nguồn tài liệu nghiên cứu chuyên sâu bằng tiếng Việt về quan hệ Mỹ - Mỹ Latinh còn tương đối hạn chế và rời rạc; phần lớn tài liệu quốc tế tập trung công bố vào giai đoạn quanh năm 2010 nên việc bao quát các sự kiện mới dưới thời chính quyền Joe Biden còn gặp khó khăn về nguồn tư liệu kiểm chứng; kinh nghiệm thực tiễn của tác giả còn ở mức độ sinh viên thực hiện khóa luận tốt nghiệp.
  • Hướng mở nghiên cứu: Tiếp tục theo dõi diễn biến thực thi Sáng kiến Đối tác Châu Mỹ vì Thịnh vượng Kinh tế (APEP), đánh giá các tác động dài hạn từ sự cạnh tranh chiến lược Mỹ - Trung tại Mỹ Latinh sau năm 2024, và nghiên cứu chi tiết quan hệ ngoại giao song phương giữa Việt Nam với các đối tác trọng điểm tại Nam Mỹ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quốc tế học, Lịch sử Thế giới, Lịch sử Quan hệ Quốc tế, Ngoại giao và Chính trị học. Các nội dung phân tích về địa chính trị khu vực Mỹ Latinh, quy trình triển khai các sáng kiến an ninh (Mérida, CARSI, Kế hoạch Colombia) và dữ liệu thương mại song phương là nguồn tư liệu có giá trị cho những người thực hiện các đề tài liên quan đến chính sách đối ngoại của các nước lớn tại Tây bán cầu.

Câu hỏi thường gặp

1. Bản chất cốt lõi của Học thuyết Monroe đối với khu vực Mỹ Latinh là gì?

Học thuyết Monroe ra đời năm 1823 dưới thời Tổng thống James Monroe với khẩu hiệu ban đầu là "Châu Mỹ là của người châu Mỹ" nhằm bảo vệ các nước Mỹ Latinh mới độc lập khỏi sự tái xâm lược của thực dân châu Âu. Tuy nhiên, trên thực tế lịch sử, học thuyết này đã biến khu vực Mỹ Latinh thành "sân sau" và vùng ảnh hưởng thuộc quyền chi phối riêng của Mỹ.

2. Sự kiện bình thường hóa quan hệ Mỹ - Cuba ghi nhận những mốc lịch sử nào trong khóa luận?

Tiến trình bình thường hóa quan hệ được triển khai dưới thời Tổng thống Barack Obama và Chủ tịch Cuba Raúl Castro. Các dấu mốc lớn gồm: cuộc gặp lịch sử giữa nguyên thủ hai nước bên lề Hội nghị Thượng đỉnh châu Mỹ lần thứ 7 tại Panama vào tháng 4/2015, tuyên bố tái thiết lập quan hệ ngoại giao, và chuyến thăm chính thức lịch sử của Tổng thống Barack Obama tới Havana vào ngày 21/3/2016.

3. Những học thuyết địa chính trị nào được tác giả sử dụng làm khung phân tích?

Tác giả sử dụng kết hợp các học thuyết địa chính trị kinh điển: Học thuyết Heartland (Vùng đất trái tim) của Halford Mackinder, Học thuyết Rimland (Vùng đất vành đai) của Nicholas Spykman, Học thuyết Air Power (Sức mạnh trên không) của Alexander de Seversky, Học thuyết Sea Power (Sức mạnh biển) của Alfred Mahan, và tư tưởng địa chiến lược về bàn cờ chính trị Âu - Á của Zbigniew Brzezinski.

4. Hiệp định thương mại USMCA được ký kết vào thời điểm nào và thay thế cho hiệp định nào?

Hiệp định thương mại tự do Mỹ - Mexico - Canada (USMCA) được ký kết bởi Tổng thống Mỹ Donald Trump, Tổng thống Mexico Enrique Peña Nieto và Thủ tướng Canada Justin Trudeau vào tháng 11/2018 bên lề Hội nghị Thượng đỉnh G20 tại Argentina, nhằm thay thế cho Hiệp định Thương mại Tự do Bắc Mỹ (NAFTA) trước đây.

5. Quan hệ thương mại Việt Nam - Mỹ Latinh đạt được kết quả nổi bật nào trong giai đoạn khảo sát?

Giai đoạn đầu thế kỷ XXI, Việt Nam đã thiết lập trao đổi thương mại với tất cả 33 quốc gia và vùng lãnh thổ tại Mỹ Latinh. Kim ngạch thương mại hai chiều tăng từ mức vài chục triệu USD (1990) lên 145 triệu USD (2000), đạt 2,4 tỷ USD (2009) với mức tăng trưởng bình quân trên 30%/năm, và ước tính đạt 3,5 tỷ USD vào năm 2010.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Ngọc Gia Khánh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn của chính sách đối ngoại Mỹ đối với khu vực Mỹ Latinh trong hai thập niên đầu thế kỷ XXI. Công trình phân tích sâu sắc sự chuyển dịch phương thức can thiệp của Washington qua các đời Tổng thống Bush, Obama, Trump và Biden dưới tác động của làn sóng cánh tả và sự trỗi dậy của Trung Quốc. Kết quả nghiên cứu không chỉ làm sáng tỏ bức tranh địa chính trị phức tạp tại "sân sau" của Mỹ mà còn đưa ra những luận cứ xác đáng, góp phần định hướng cho việc mở rộng quan hệ đối ngoại và thương mại giữa Việt Nam với các nước Mỹ Latinh trong giai đoạn phát triển mới.