Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Hoạt động xuất khẩu đóng vai trò là động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, gia tăng nguồn thu ngoại tệ và khai thác tối đa lợi thế so sánh của quốc gia trong phân công lao động quốc tế. Để hoạt động xuất khẩu đạt hiệu quả cao, công tác xúc tiến xuất khẩu (XTXK) giữ vị trí cầu nối thiết yếu nhằm hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận, duy trì và mở rộng thị trường tiêu thụ tại nước ngoài.

Cà phê là một trong những mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực của Việt Nam, liên tục duy trì vị thế trong nhóm các quốc gia có sản lượng và kim ngạch xuất khẩu hàng đầu thế giới. Trong các đối tác thương mại, Liên minh Châu Âu (EU) là thị trường tiêu thụ cà phê lớn nhất toàn cầu với kim ngạch nhập khẩu từ các nước ngoại khối đạt khoảng 10 tỷ USD mỗi năm, chiếm 66% lượng nhập khẩu và khoảng 30% lượng tiêu thụ cà phê thế giới. Đối với Việt Nam, EU là thị trường tiêu thụ cà phê lớn nhất, chiếm 40% về lượng và 38% về tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước; Việt Nam là nhà cung cấp cà phê lớn thứ hai tại EU với 16,1% thị phần về lượng, chỉ đứng sau Brazil (22,2%).

Mặc dù có dung lượng tiêu thụ lớn, tốc độ tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang EU trong giai đoạn 2016 - 2021 diễn biến thiếu ổn định và có xu hướng sụt giảm. Nguyên nhân xuất phát từ các rào cản kỹ thuật khắt khe của EU về an toàn thực phẩm, dư lượng hóa chất, nguy cơ phòng vệ thương mại, sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ lớn như Brazil và Ấn Độ, cùng việc phần lớn hàng hóa chưa tiếp cận được hệ thống phân phối trực tiếp. Bên cạnh đó, hoạt động XTXK của Nhà nước còn bộc lộ nhiều điểm nghẽn: nguồn kinh phí hạn chế, cơ sở hạ tầng thiếu đồng bộ, tổ chức xúc tiến mang tính phong trào và nhân lực chưa đáp ứng được yêu cầu chuyên môn quốc tế. Từ thực tiễn này, đề tài "Xúc tiến xuất khẩu mặt hàng cà phê của Việt Nam sang thị trường EU" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận là nghiên cứu và đề xuất các giải pháp nhằm đẩy mạnh hoạt động XTXK mặt hàng cà phê của Việt Nam sang thị trường EU. Để hiện thực hóa mục tiêu trên, khóa luận xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa và làm rõ những lý luận cơ bản về xúc tiến và xúc tiến xuất khẩu mặt hàng.
  2. Nghiên cứu và làm rõ thực trạng hoạt động xúc tiến xuất khẩu mặt hàng cà phê của Việt Nam sang thị trường EU giai đoạn 2016 - 2021.
  3. Trên cơ sở đánh giá thực trạng, đề xuất một số nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện và đẩy mạnh hoạt động xúc tiến xuất khẩu mặt hàng cà phê sang thị trường EU giai đoạn đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là những vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động XTXK mặt hàng cà phê của Việt Nam sang thị trường EU. Phạm vi nghiên cứu được xác định:

  • Về không gian: Thị trường Liên minh Châu Âu (EU).
  • Về thời gian: Đánh giá thực trạng giai đoạn 2016 - 2021; xây dựng phương hướng, giải pháp giai đoạn đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030.
  • Về nội dung: Tập trung vào các khâu xây dựng chiến lược, định hướng xúc tiến xuất khẩu, tổ chức các chương trình xúc tiến xuất khẩu và thực thi chính sách xúc tiến thương mại.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng các khái niệm và khung lý thuyết nền tảng về ngoại thương và xúc tiến thương mại:

  • Khái niệm xuất khẩu hàng hóa: Dựa trên nghiên cứu của Doãn Kế Bôn (2021), xuất khẩu được định nghĩa là hoạt động bán hàng hóa và dịch vụ cho quốc gia khác trên cơ sở dùng tiền tệ làm phương tiện thanh toán nhằm mục tiêu lợi nhuận và khai thác lợi thế so sánh quốc gia.
  • Khái niệm xúc tiến: Tiếp cận theo Philip Kotler (2007) trong tác phẩm Marketing căn bản, xúc tiến là hoạt động truyền tải thông tin marketing tới khách hàng tiềm năng về doanh nghiệp, sản phẩm, dịch vụ và thu nhận thông tin phản hồi nhằm thỏa mãn nhu cầu khách hàng.
  • Khái niệm xúc tiến thương mại và xúc tiến xuất khẩu: Tiếp cận theo quan điểm của Rosso & Seringhaus (2008), xúc tiến xuất khẩu ở tầm vĩ mô là tập hợp các biện pháp, chính sách của Nhà nước tác động trực tiếp hoặc gián tiếp nhằm hỗ trợ, khuyến khích hoạt động xuất khẩu của doanh nghiệp, ngành hàng và quốc gia.
  • Hệ thống nguyên tắc và chính sách: Khóa luận phân tích 4 nguyên tắc XTXK cốt lõi (tuân thủ luật pháp, đi theo định hướng Chính phủ, đáp ứng yêu cầu thanh tra kiểm tra, có trọng tâm trọng điểm) và 4 nhóm chính sách vĩ mô (phát triển mạng lưới xúc tiến, phát triển cơ sở hạ tầng, đào tạo nguồn nhân lực, đẩy mạnh quảng bá hình ảnh).
  • Khung pháp lý và tiêu chuẩn thị trường của EU: Tác giả viện dẫn các văn bản quy phạm kỹ thuật bao gồm Quy định EC số 178/2002 (Luật chung về an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc), Quy định EC số 852/2004 (vệ sinh thực phẩm), Quy định EC số 1881/2006 và Quy định EEC số 315/93 (kiểm soát các chất gây ô nhiễm như độc tố nấm mốc, PAHs, Acrylamide), Quy định EC số 396/2005 và Quy định EU số 540/2011 (kiểm soát mức dư lượng tối đa thuốc bảo vệ thực vật - MRLs), Quy định EU số 1169/2011 cùng Chỉ thị số 2000/13/EC (ghi nhãn thực phẩm), và các cam kết về thuế quan, chỉ dẫn địa lý thuộc Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả áp dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử làm nền tảng xem xét các hiện tượng kinh tế trong mối quan hệ vận động và tương tác đa chiều. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa và trích xuất dữ liệu công bố từ Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, Cục Xúc tiến thương mại (Bộ Công Thương), Hiệp hội Cà phê - Cacao Việt Nam (VICOFA), Ngân hàng Thế giới (World Bank) và các tài liệu chuyên ngành.
  • Phương pháp phân tích thống kê và tổng hợp: Tổng hợp số liệu định lượng về kim ngạch, tỷ trọng thị trường, cơ cấu mặt hàng theo mã HS, kinh phí xúc tiến và quy mô hạ tầng để phản ánh thực trạng giai đoạn 2016 - 2021.
  • Phương pháp logic: Kết hợp đối chiếu giữa lý luận xúc tiến xuất khẩu với kết quả phân tích thực tế nhằm làm rõ nguyên nhân của các mặt hạn chế, từ đó luận chứng cơ sở xây dựng các giải pháp hoàn thiện.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số cơ sở lý luận về xúc tiến xuất khẩu mặt hàng

Chương này tập trung hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về xuất khẩu, xúc tiến thương mại và xúc tiến xuất khẩu. Tác giả phân loại hoạt động XTXK theo bốn tiêu chí: theo phạm vi hoạt động (quốc tế, quốc gia, doanh nghiệp), theo chủ thể hoạt động (Chính phủ, tổ chức quốc tế, doanh nghiệp), theo ngành hàng (nông sản, dệt may, da giày, thủy sản...) và theo thị trường địa lý (EU, Hoa Kỳ, Nhật Bản...). Tác giả khẳng định vai trò vĩ mô của XTXK trong việc định hướng cơ cấu kinh tế, giải quyết việc làm, tăng dự trữ ngoại tệ và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Về nội dung thực hiện, XTXK bao gồm hai mảng nghiệp vụ chính:

  1. Xây dựng chiến lược, định hướng XTXK dài hạn nhằm xác lập tầm nhìn, mục tiêu và cách thức phân bổ nguồn lực công.
  2. Tổ chức các chương trình XTXK cụ thể, gồm tổ chức tham gia hội chợ, triển lãm thương mại trong và ngoài nước; tổ chức các đoàn nghiên cứu, khảo sát thị trường hai chiều; và cung cấp hệ thống thông tin thương mại cho cộng đồng doanh nghiệp trong nước cũng như đối tác nước ngoài.

Chương 1 cũng phân tích 5 nhân tố khách quan và chủ quan tác động đến hiệu quả XTXK: trình độ khoa học và công nghệ truyền thông; mức độ cạnh tranh giữa các quốc gia xuất khẩu; xu thế tự do hóa thương mại và liên kết kinh tế quốc tế; năng lực tài chính dành cho quỹ xúc tiến; và điều kiện cơ sở hạ tầng thương mại.

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng xúc tiến xuất khẩu mặt hàng cà phê của Việt Nam sang thị trường EU

Chương 2 phản ánh chi tiết thực trạng xuất khẩu và hoạt động XTXK mặt hàng cà phê sang EU giai đoạn 2016 - 2021 dựa trên hệ thống số liệu thứ cấp. Thị trường EU gồm 27 quốc gia với hơn 500 triệu dân, là thị trường tiêu thụ cà phê lớn nhất thế giới nhưng có yêu cầu nghiêm ngặt về chất lượng, xu hướng tiêu dùng xanh, cà phê chất lượng cao và truy xuất nguồn gốc. Về diễn biến kim ngạch, xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang EU có sự suy giảm qua các năm, đặc biệt sụt giảm sâu vào năm 2021 do tác động của đại dịch Covid-19 và biến động kinh tế toàn cầu.

Năm Kim ngạch xuất khẩu (triệu USD) Tốc độ tăng trưởng (%)
2016 1.217 21,50
2017 1.190 -2,20
2018 1.152 -3,20
2019 1.164 1,04
2020 1.117 -4,00
2021 643 -42,40

Về cơ cấu thị trường, Đức là thị trường nhập khẩu lớn nhất của cà phê Việt Nam trong khối EU, chiếm tỷ trọng từ 32% đến 38% tổng kim ngạch xuất khẩu sang EU. Cùng với Ý, Tây Ban Nha, Bỉ và Pháp, năm quốc gia này chiếm gần 90% tổng giá trị cà phê Việt Nam nhập khẩu vào thị trường EU.

Về cơ cấu chủng loại, sản phẩm xuất khẩu của Việt Nam tồn tại sự mất cân đối nghiêm trọng khi chủ yếu ở dạng thô chưa qua chế biến sâu. Dữ liệu năm 2019 ghi nhận 97,6% tổng sản lượng xuất khẩu là cà phê thô. Cơ cấu mã HS năm 2020 phản ánh thực tế chủng loại cà phê chưa rang và khử caffeine chiếm tỷ trọng áp đảo.

Mã HS Chủng loại Kim ngạch xuất khẩu (nghìn USD) Tỷ lệ trong tổng kim ngạch (%) Thị phần hàng Việt Nam tại EU (%)
090111 Cà phê chưa rang và khử Cafein 1.918 97,687 15,8
090112 Cà phê rang, khử Cafein 28.991 2,201 17,3
090121 Cà phê chưa rang và chưa khử Cafein 1.045 0,107 0,0
090190 Vỏ cà phê 72 0,005 0,1
090122 Cà phê khử Cafein 7 0,001 0,0

Về phân tích các nhân tố và hoạt động xúc tiến:

  • Về tự do hóa thương mại: Hiệp định EVFTA (có hiệu lực từ 1/8/2020) mang lại lợi thế cạnh tranh lớn khi xóa bỏ mức thuế từ 7 - 11% xuống 0% đối với cà phê chưa rang hoặc đã rang, giảm từ 9 - 12% xuống 0% đối với cà phê chế biến, đồng thời bảo hộ chỉ dẫn địa lý đối với cà phê Việt Nam.
  • Về nguồn lực tài chính: Ngân sách Nhà nước chi cho xúc tiến thương mại có xu hướng suy giảm rõ rệt và ở mức rất thấp so với chuẩn quốc tế. Tỷ lệ kinh phí Chương trình XTTM quốc gia trên kim ngạch xuất khẩu chỉ đạt 0,003%, tương đương 1/30 mức trung bình thế giới (0,11%), bằng 1/4 Bangladesh và 1/10 Thái Lan. Nguồn kinh phí thực tế chỉ đáp ứng được 13,6% nhu cầu đề xuất của doanh nghiệp; 86% Thương vụ và Trung tâm XTTM phản ánh thiếu kinh phí hoạt động.
Năm Tổng kinh phí XTTM (Tỷ đồng) Số lượng đề án được phê duyệt
2016 90 177
2017 95 180
2018 82 160
2019 76 152
2020 70 138
2021 68 136
  • Về cơ sở hạ tầng xúc tiến: Quy mô vật chất được mở rộng dần nhưng tập trung chủ yếu tại các đô thị lớn như Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, trong khi nhiều tỉnh như Bắc Kạn, Yên Bái, Phú Yên chưa có trung tâm XTTM. Mặt bằng tổ chức hội chợ chuyên ngành lớn còn thiếu, nhiều sự kiện phải sử dụng sân vận động, công viên hoặc nhà thi đấu thể thao.
Tiêu chí hạ tầng 2016 2017 2018 2019 2020 2021
Trung tâm hội chợ, triển lãm 67 69 72 74 75 76
Trung tâm thông tin thương mại 55 56 58 59 60 60
Cơ sở hạ tầng khác 37 38 39 40 42 43
  • Về công tác quảng bá và mạng lưới đại diện: Triển khai các chương trình lớn như Chương trình Thương hiệu quốc gia (theo Quyết định số 253/QĐ-TTg ngày 25/11/2003) và Lễ hội cà phê Buôn Ma Thuột (tổ chức định kỳ 2 năm/lần, năm 2018 thu hút 235 tổ chức, doanh nghiệp tham gia). Hệ thống 25 Thương vụ Việt Nam tại EU với 83 biên chế đã hỗ trợ hơn 300 hoạt động XTTM trong giai đoạn 2019 - 2020, đồng thời phối hợp xử lý 12 vụ việc phòng vệ thương mại năm 2019 và 13 vụ năm 2020.

Đánh giá tổng quát cho thấy hoạt động XTXK cà phê sang EU đã tạo lập được độ nhận diện nhất định nhưng còn bộc lộ nhiều điểm hạn chế: tầm nhìn chiến lược còn tập trung nhiều vào thị trường Hoa Kỳ mà chưa xây dựng chiến lược chuyên biệt cho thị trường EU; hội chợ triển lãm thiếu quy mô quốc tế và còn tính phong trào; chưa thiết lập được kênh phân phối trực tiếp tới các nhà rang xay bán lẻ EU; thông tin cung cấp chủ yếu ở dạng thô; nguồn kinh phí hạn hẹp và nhân lực xúc tiến còn yếu về ngoại ngữ cũng như kiến thức luật pháp thương mại quốc tế.

Chương 3: Một số giải pháp đẩy mạnh xúc tiến xuất khẩu mặt hàng cà phê của Việt Nam sang thị trường EU

Trên cơ sở phân tích thực trạng, tác giả trình bày hệ thống quan điểm định hướng và sáu nhóm giải pháp cụ thể cho giai đoạn đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030:

Quan điểm và định hướng phát triển:

  • Thừa nhận tầm quan trọng chiến lược của XTXK cà phê gắn với mục tiêu công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập kinh tế quốc tế.
  • Gắn kết chặt chẽ hoạt động XTXK cà phê với các chiến lược thu hút đầu tư công nghệ và phát triển công nghiệp chế biến sâu.
  • Đẩy mạnh ứng dụng thương mại điện tử trong xúc tiến và giao dịch cà phê quốc tế.
  • Xác định mục tiêu đến năm 2030 đạt 80% sản lượng cà phê xuất khẩu trực tiếp cho các nhà tiêu thụ và nhà rang xay quốc tế không qua trung gian.
  • Khuyến khích thành lập hiệp hội người trồng cà phê, thiết lập sàn giao dịch ký gửi cà phê, thành lập Quỹ xúc tiến thương mại cà phê và Quỹ bảo hiểm ngành hàng.

Hệ thống giải pháp chủ yếu:

  1. Hoàn thiện chiến lược và định hướng XTXK: Xây dựng các đề án xúc tiến riêng biệt cho từng quốc gia thành viên EU dựa trên đặc thù thị hiếu; hoàn thiện cơ chế điều hành hai chiều giữa Bộ Công Thương và cơ quan Hải quan; tăng cường đối thoại chính sách với các cơ quan chức năng EU nhằm hạn chế việc áp dụng cơ chế giám sát đối với cà phê Việt Nam.
  2. Nâng cao hiệu quả các chương trình XTXK: Tăng cường phối hợp giữa Bộ Công Thương và Hiệp hội Cà phê - Cacao Việt Nam; lồng ghép sản phẩm cà phê chất lượng cao vào Chương trình Thương hiệu quốc gia; tổ chức các hội chợ triển lãm chuyên ngành thường niên tại các trung tâm kinh tế lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Thừa Thiên Huế) để thu hút nhà nhập khẩu EU; đẩy mạnh số hóa ấn phẩm và dữ liệu thị hiếu thị trường.
  3. Nâng cao năng lực hệ thống trung tâm xúc tiến thương mại: Kiện toàn mô hình tổ chức của Cục XTTM, các Trung tâm XTTM địa phương, VCCI và VICOFA; khắc phục tình trạng thiếu đồng bộ về hạ tầng; chuẩn hóa quy trình cung ứng dịch vụ hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận thị trường ngoài nước.
  4. Đào tạo và phát triển nguồn nhân lực xúc tiến: Tổ chức các chương trình bồi dưỡng chuyên sâu về pháp luật thương mại quốc tế, các cam kết kỹ thuật trong WTO và EVFTA; nâng cao kỹ năng đàm phán, nghiệp vụ nghiên cứu thị trường và năng lực ngoại ngữ cho đội ngũ cán bộ xúc tiến và doanh nghiệp xuất khẩu.
  5. Phát triển mạng lưới thông tin thương mại quốc gia: Thiết lập cơ sở dữ liệu số chuyên ngành cà phê đồng bộ từ trung ương tới địa phương; đẩy mạnh áp dụng thương mại điện tử trong kết nối giao thương giữa hợp tác xã, doanh nghiệp xuất khẩu với các đối tác thu mua tại EU.
  6. Tăng cường năng lực quảng bá và củng cố hệ thống Thương vụ: Bố trí kinh phí linh hoạt cho các cơ quan đại diện thương mại tại EU; nâng cao vai trò của Thương vụ trong cảnh báo sớm các biện pháp phòng vệ thương mại, giải quyết tranh chấp hợp đồng và kết nối trực tiếp với chuỗi cung ứng bản địa.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phân tích toàn diện bức tranh thương mại ngành cà phê Việt Nam tại EU giai đoạn 2016 - 2021 thông qua các dữ liệu thực chứng:

  • Khái quát biến động kim ngạch từ mức đỉnh 1.217 triệu USD (năm 2016) xuống 643 triệu USD (năm 2021), làm rõ tính thiếu ổn định của luồng hàng xuất khẩu sang các thị trường trọng điểm như Đức, Ý, Tây Ban Nha, Bỉ và Pháp.
  • Bóc tách cấu trúc chủng loại xuất khẩu theo mã HS năm 2020, chứng minh điểm nghẽn cốt lõi của ngành là xuất khẩu cà phê thô chiếm tỷ lệ tuyệt đối (97,6% tổng sản lượng năm 2019; mã HS 090111 chiếm 97,687% kim ngạch xuất sang EU), trong khi các sản phẩm chế biến sâu có giá trị gia tăng cao chỉ chiếm tỷ trọng không đáng kể.
  • Đo lường mức độ thiếu hụt nguồn lực công cho hoạt động xúc tiến: kinh phí XTTM quốc gia chỉ chiếm 0,003% kim ngạch xuất khẩu, mức độ đáp ứng nhu cầu doanh nghiệp chỉ đạt 13,6%, và 86% cơ quan xúc tiến phản ánh tình trạng thiếu hụt ngân sách.
  • Khóa luận đóng góp hệ thống giải pháp xuất phát từ thực trạng vĩ mô, gắn liền với việc tận dụng các ưu đãi thuế quan từ Hiệp định EVFTA (thuế suất giảm về 0% cho cà phê nguyên liệu và cà phê chế biến, bảo hộ chỉ dẫn địa lý) và đặt ra mục tiêu cụ thể nâng tỷ lệ xuất khẩu trực tiếp tới các nhà rang xay quốc tế lên 80% vào năm 2030.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi và nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 2016 - 2021, trong đó giai đoạn 2020 - 2021 chịu tác động bất thường của đại dịch Covid-19 làm gián đoạn chuỗi cung ứng và vận tải hàng hải quốc tế, khiến số liệu kim ngạch có sự suy giảm đột biến chưa phản ánh đầy đủ xu hướng dài hạn bình thường.
  • Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp và tiếp cận ở giác độ quản lý vĩ mô của cơ quan Nhà nước; chưa thực hiện khảo sát định lượng sơ cấp đối với từng nhóm doanh nghiệp xuất khẩu tư nhân hoặc điều tra thị hiếu trực tiếp của người tiêu dùng tại từng quốc gia thành viên EU.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng vào các khía cạnh:

  • Nghiên cứu sâu về phân khúc thị trường và hành vi tiêu dùng đối với các dòng cà phê đặc sản, cà phê hữu cơ tại từng thị trường ngách cụ thể thuộc EU.
  • Đánh giá tác động thực tế của các rào cản phi thuế quan mới và các quy định thẩm định chuỗi cung ứng xanh của EU đối với nông sản Việt Nam sau khi EVFTA đi vào thực thi ổn định.
  • Khảo sát mô hình liên kết trực tiếp giữa các vùng trồng cà phê tập trung với mạng lưới phân phối của các tập đoàn chế biến quốc tế nhằm cắt giảm khâu trung gian thương mại.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng:

  • Giảng viên, sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh tế, Quản lý kinh tế, Kinh doanh quốc tế và Thương mại quốc tế làm tài liệu tham khảo về phương pháp phân tích thực trạng xúc tiến ngành hàng nông sản xuất khẩu.
  • Các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Công Thương, Cục Xúc tiến thương mại và các Trung tâm XTTM địa phương trong việc xây dựng cơ chế phân bổ ngân sách, hoàn thiện mạng lưới cơ sở hạ tầng tổ chức hội chợ và thiết lập hệ thống thông tin thương mại.
  • Hiệp hội Cà phê - Cacao Việt Nam (VICOFA) và các doanh nghiệp xuất khẩu cà phê trong việc tra cứu hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn thực phẩm của EU (EC 178/2002, EC 396/2005, EC 1881/2006...), nắm bắt lộ trình cam kết thuế quan trong EVFTA và định hướng chuyển đổi cơ cấu sản phẩm từ thô sang chế biến sâu.

Câu hỏi thường gặp

Thị phần và vị thế của mặt hàng cà phê Việt Nam tại thị trường EU trong giai đoạn nghiên cứu được ghi nhận như thế nào?
EU là thị trường tiêu thụ cà phê lớn nhất của Việt Nam, chiếm khoảng 40% tổng sản lượng và 38% tổng kim ngạch xuất khẩu cà phê cả nước. Tại thị trường EU, Việt Nam là nhà cung cấp cà phê lớn thứ hai, chiếm 16,1% thị phần về khối lượng, đứng sau Brazil (chiếm 22,2% thị phần).

Cơ cấu chủng loại cà phê Việt Nam xuất khẩu sang EU có đặc điểm gì nổi bật qua số liệu năm 2020?
Cơ cấu mặt hàng xuất khẩu sang EU mất cân đối nghiêm trọng khi tỷ trọng xuất khẩu thô chiếm áp đảo. Năm 2020, chủng loại cà phê chưa rang và khử caffeine (mã HS 090111) chiếm tới 97,687% tổng kim ngạch xuất khẩu cà phê của Việt Nam sang EU (đạt 1.918 nghìn USD), trong khi cà phê rang xay khử caffeine (mã HS 090112) chỉ chiếm 2,201%, và các sản phẩm chế biến sâu khác chiếm tỷ lệ dưới 0,2%.

Kinh phí dành cho hoạt động xúc tiến thương mại quốc gia của Việt Nam giai đoạn 2016 - 2021 biến động ra sao?
Kinh phí thuộc Chương trình XTTM quốc gia có xu hướng giảm dần qua các năm: từ 90 tỷ đồng với 177 đề án (năm 2016) tăng nhẹ lên 95 tỷ đồng với 180 đề án (năm 2017), sau đó giảm liên tục xuống 82 tỷ đồng (2018), 76 tỷ đồng (2019), 70 tỷ đồng (2020) và chỉ còn 68 tỷ đồng với 136 đề án (năm 2021). Mức kinh phí này chỉ chiếm 0,003% tổng kim ngạch xuất khẩu của cả nước và chỉ đáp ứng được 13,6% nhu cầu kinh phí do các doanh nghiệp đề xuất.

Hiệp định EVFTA mang lại những cam kết ưu đãi cụ thể nào đối với mặt hàng cà phê xuất khẩu của Việt Nam?
Kể từ khi EVFTA có hiệu lực ngày 1/8/2020, EU đã xóa bỏ thuế hoàn toàn cho các sản phẩm cà phê chưa rang hoặc đã rang (thuế suất giảm từ 7 - 11% xuống 0%) và các dòng cà phê chế biến (giảm từ 9 - 12% xuống 0%). Đồng thời, sản phẩm cà phê của Việt Nam nằm trong danh mục 39 chỉ dẫn địa lý được EU cam kết bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ.

Khóa luận chỉ ra những nguyên nhân chủ quan nào dẫn đến hạn chế của hoạt động XTXK cà phê sang EU?
Về mặt chủ quan, đội ngũ cán bộ làm công tác XTXK còn mỏng, thiếu kinh nghiệm thực tiễn và hạn chế về năng lực ngoại ngữ cũng như kiến thức pháp luật thương mại quốc tế. Bên cạnh đó, công tác cung cấp thông tin thị trường còn nghèo nàn, chủ yếu ở dạng dữ liệu thô chưa qua phân tích chuyên sâu cho từng thị trường thành viên EU; chất lượng các dịch vụ xúc tiến như tổ chức đoàn khảo sát, tư vấn thị trường và hội chợ triển lãm chưa đáp ứng kịp nhu cầu của cộng đồng doanh nghiệp.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Trang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về xúc tiến xuất khẩu và phản ánh bức tranh thực trạng ngành cà phê Việt Nam tại thị trường EU giai đoạn 2016 - 2021 dựa trên các số liệu thứ cấp cụ thể. Nghiên cứu đã làm rõ những điểm nghẽn cốt lõi về chất lượng sản phẩm xuất khẩu chủ yếu ở dạng thô, sự hạn hẹp của ngân sách xúc tiến thương mại và những bất cập trong việc tiếp cận chuỗi phân phối bản địa của EU. Trên cơ sở đối chiếu với các cam kết ưu đãi từ Hiệp định EVFTA, khóa luận đã đề xuất hệ thống sáu nhóm giải pháp đồng bộ nhằm nâng cao hiệu quả xúc tiến xuất khẩu, hướng tới mục tiêu gia tăng giá trị và phát triển bền vững thị trường cà phê Việt Nam tại EU giai đoạn đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030.