Giới thiệu dự án

Thị trường bánh kẹo Việt Nam trong giai đoạn 2018–2021 ghi nhận sự phân hóa rõ nét và chạm ngưỡng bão hòa cục bộ. Với sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu dẫn đầu như Mondelez Kinh Đô, Công ty Cổ phần Thực phẩm Hữu Nghị (HNF - Huu Nghi Food), Hải Hà và Phạm Nguyên, dư địa tăng trưởng doanh thu nội địa bị thu hẹp đáng kể. Để duy trì tốc độ phát triển bền vững và mở rộng quy mô kinh doanh, việc mở rộng thị trường quốc tế trở thành bước đi chiến lược mang tính sống còn.

Dự án nghiên cứu "Chiến Lược Thâm Nhập Thị Trường Úc Của Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Hữu Nghị" (Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế, Học viện Ngân hàng) được xây dựng nhằm giải quyết bài toán lựa chọn phương thức thâm nhập tối ưu vào thị trường Úc (Australia) – một quốc gia có quy mô ngành bánh kẹo đạt 12,56 tỷ USD vào năm 2022 và mức chi tiêu bánh kẹo bình quân đầu người ấn tượng 481,9 USD/năm.

                  THÁCH THỨC & CƠ HỘI MỞ RỘNG CỦA HNF
┌─────────────────────────────────┐       ┌─────────────────────────────────┐
│       Áp Lực Thị Trường         │       │        Cơ Hội Thị Trường        │
│          Nội Địa (VN)           │       │            Úc (AU)              │
├─────────────────────────────────┤  ──>  ├─────────────────────────────────┤
│ • Tăng trưởng chững lại         │       │ • Quy mô 12,56 tỷ USD (2022)    │
│ • Cạnh tranh phân khúc gay gắt  │       │ • Doanh thu/người: 481,9 USD    │
│ • Giới hạn thị phần bán lẻ      │       │ • Nhu cầu bánh trứng/snack cao  │
└─────────────────────────────────┘       └─────────────────────────────────┘

Vấn đề nghiên cứu cụ thể

  1. Rào cản thông tin và thể chế: Úc áp dụng các tiêu chuẩn an toàn sinh học, kiểm dịch nghiêm ngặt cùng hệ thống pháp lý chặt chẽ (Fair Work Act 2009, tiêu chuẩn an toàn thực phẩm FSANZ).
  2. Khoảng cách văn hóa xã hội và tiêu dùng: Sự khác biệt về khẩu vị tiêu dùng giữa các nước Châu Á (nơi HNF đã hiện diện như Myanmar, Trung Quốc) và người tiêu dùng bản địa Úc đòi hỏi sự điều chỉnh sâu sắc về danh mục sản phẩm (sản phẩm lành mạnh, giảm đường, không chất làm ngọt nhân tạo).
  3. Rủi ro phân phối và kiểm soát chuỗi cung ứng: Lựa chọn giữa xuất khẩu trực tiếp (Direct Export), gián tiếp (Indirect Export), hay liên minh chiến lược (Strategic Alliances) ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận và mức độ rủi ro thương mại.

Mục tiêu dự án

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về phương thức thâm nhập thị trường quốc tế dựa trên khung lý thuyết Chiết trung (Eclectic Paradigm/OLI) của Dunning và mô hình quyết định của Hollensen.
  2. Phân tích thực trạng kinh doanh quốc tế của HNF giai đoạn 2018–2021, đánh giá bài học kinh nghiệm từ thị trường Myanmar (suy giảm sản lượng còn 469.776 kg vào năm 2021 do bất ổn chính trị) và thị trường Trung Quốc (tăng trưởng doanh thu vượt bậc đạt 9.125.131 USD năm 2021).
  3. Đánh giá môi trường vĩ mô Úc (PESTEL) và thị hiếu tiêu dùng thông qua khảo sát thực nghiệm (Primary Consumer Survey $n=137$).
  4. Thiết lập khung đánh giá đa tiêu chí và đề xuất chiến lược thâm nhập tối ưu cùng kế hoạch hành động 4P thích ứng.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Phạm vi đối tượng: Hoạt động xuất khẩu các dòng sản phẩm bánh kẹo chủ lực của HNF (tiêu biểu là dòng bánh trứng nướng Tipo/Lipo).
  • Phạm vi thời gian và dữ liệu: Dữ liệu tài chính và hoạt động giai đoạn 2018–2021; dữ liệu khảo sát người tiêu dùng thực hiện năm 2021–2022 tập trung tại hai đại đô thị Sydney và Melbourne.
  • Giới hạn: Nghiên cứu chưa đi sâu vào chi tiết các thủ tục hải quan chuyên biệt từng cảng biển hay thiết kế kỹ thuật dây chuyền sản xuất OEM.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

HNF hiện sở hữu hệ thống phân phối nội địa phủ khắp với hơn 140.000 điểm bán kênh truyền thống (GT - General Trade), 6.000 siêu thị và cửa hàng tiện lợi kênh hiện đại (MT - Modern Trade) cùng hàng trăm khách hàng doanh nghiệp lớn (KA - Key Account). Tuy nhiên, trên trường quốc tế, phương thức phân phối của HNF vẫn chủ yếu phụ thuộc vào xuất khẩu truyền thống thông qua đối tác thương mại trung gian.

pie title Cơ cấu điểm bán lẻ nội địa HNF
    "Điểm bán lẻ truyền thống (GT) - 140.000" : 95.8
    "Siêu thị & CVS (MT) - 6.000" : 4.1
    "Khách hàng tổ chức (KA)" : 0.1
Tiêu chí Xuất khẩu gián tiếp (Indirect Export) Xuất khẩu trực tiếp (Direct Export) Liên doanh / Công ty con (Joint Venture / FDI)
Mức độ kiểm soát Rất thấp (ủy thác hoàn toàn qua EMC/ETC) Trung bình - Cao (làm việc trực tiếp Importer) Rất cao (toàn quyền điều hành cơ sở)
Cam kết tài nguyên Rất thấp Trung bình Rất lớn (vốn đầu tư cố định cao)
Rủi ro tài chính Thấp Kiểm soát được thông qua LC/Tín dụng thư Cao do biến động chính trị/thị trường
Độ linh hoạt Cao Cao Thấp, chi phí rút lui thị trường lớn
Khả năng tiếp cận thị trường Nhanh nhưng không có dữ liệu khách hàng Ổn định, trực tiếp nhận phản hồi từ thị trường Chậm, yêu cầu thời gian thiết lập thực thể

Phân tích yêu cầu thị trường theo mô hình MoSCoW

  • Must-have (Bắt buộc): Chứng chỉ quản lý an toàn thực phẩm ISO 22000, HACCP; bao bì song ngữ Anh - Việt tuân thủ quy chuẩn dán nhãn của FSANZ; bảo hiểm tín dụng xuất khẩu (Credit Insurance).
  • Should-have (Nên có): Dòng sản phẩm bánh trứng sử dụng trứng tươi tự nhiên, giảm hàm lượng đường tổng, bổ sung chất xơ hòa tan (dietary fiber).
  • Could-have (Có thể có): Dòng sản phẩm bánh kẹo đạt chuẩn Organic hoặc Vegan cho phân khúc cao cấp (Niche Market).
  • Won't-have (Chưa thực hiện): Thành lập pháp nhân công ty con hoặc xây dựng nhà máy sản xuất tại Úc trong giai đoạn đầu 3 năm.

Thiết kế hệ thống chiến lược

Hệ thống chiến lược thâm nhập được xây dựng theo kiến trúc đa tầng, kết nối từ phân tích môi trường vĩ mô đến lựa chọn phương thức và điều phối kênh phân phối.

flowchart TD
    A[Môi Trường Vĩ Mô Úc - PESTEL] --> B(Đánh Giá Năng Lực Nội Tại HNF)
    B --> C{Mô Hình Ma Trận Quyết Định OLI}
    C -->|Quyết định tối ưu| D[Phương thức: Xuất Khẩu Trực Tiếp qua Master Importer]
    D --> E[Kênh Hiện Đại MT: Siêu thị Coles, Woolworths]
    D --> F[Kênh Truyền Thống GT: Chuỗi Asian Groceries]
    D --> G[Kênh Trực Tuyến: E-Commerce & Social Commerce]
    E & F & G --> H[Kiểm Soát & Đo Lường Hiệu Quả KPIs]

Nền tảng tiêu chuẩn và công nghệ áp dụng

  • Tiêu chuẩn sản xuất: Dây chuyền nướng bánh công nghiệp chuẩn Châu Âu, chứng nhận ISO 22000:2018, HACCP Codex Rev.2020.
  • Tiêu chuẩn an toàn sinh học Úc: Biosecurity Act 2015, Tiêu chuẩn BICON (Biosecurity Import Conditions System).
  • Khung quản trị chiến lược: Lý thuyết chiết trung Dunning OLI (Ownership, Location, Internalization), Ma trận Hollensen Entry Mode Decision Framework.

Phương pháp luận nghiên cứu (Methodology)

Nghiên cứu kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng (Mixed Research Methods):

  1. Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo thường niên HNF (2018–2021), Statista Confectionery Report Australia, dữ liệu Ngân hàng Thế giới (World Bank) và cơ sở dữ liệu xuất nhập khẩu OEC.
  2. Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tuyến ngẫu nhiên có trọng số thông qua mạng lưới cộng đồng người Việt và người gốc Á tại Úc ($n = 137$), xử lý dữ liệu qua công cụ phân tích thống kê mô tả.
  3. Quy trình thẩm định: Tham vấn chuyên gia xuất nhập khẩu tại Phòng Thương mại HNF và Thương vụ Việt Nam tại Úc nhằm hiệu chỉnh thang điểm đánh giá.

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai thuật toán đánh giá quyết định thâm nhập

Nhằm loại bỏ tính cảm tính trong quyết định chiến lược, dự án xây dựng thuật toán chấm điểm ma trận đa tiêu chí (MCDA - Multi-Criteria Decision Analysis) bằng Python để lượng hóa mức độ phù hợp của từng phương thức thâm nhập.

"""
Thuật toán đánh giá và lựa chọn phương thức thâm nhập thị trường (Entry Mode Selection Algorithm)
Tác giả: HNF International Trade Research
"""
import numpy as np

# Danh sách các phương thức thâm nhập ứng viên
entry_modes = ["Indirect Export", "Direct Export via Distributor", "Strategic Alliance", "Wholly Owned Subsidiary"]

# Trọng số tiêu chuẩn đánh giá (Tổng = 1.0)
weights = np.array([
    0.20,  # Mức độ kiểm soát (Control Level)
    0.15,  # Hiệu quả chi phí & ROI (Cost Efficiency)
    0.20,  # Rủi ro thị trường & chính trị (Risk Mitigation)
    0.15,  # Mức độ am hiểu thị trường & phản hồi (Market Feedback)
    0.15,  # Tính linh hoạt khi chuyển đổi (Strategic Flexibility)
    0.15   # Tốc độ thâm nhập (Speed of Market Entry)
])

# Ma trận điểm số đánh giá (Thang điểm 1 - 10)
# Hàng: Phương thức thâm nhập | Cột: Các tiêu chí đánh giá
scores = np.array([
    [3.0, 8.5, 8.0, 3.0, 7.5, 9.0],  # Indirect Export
    [7.5, 7.5, 7.0, 8.0, 7.0, 7.5],  # Direct Export via Distributor
    [6.5, 6.0, 5.5, 7.0, 5.0, 6.0],  # Strategic Alliance
    [9.5, 3.0, 3.5, 9.0, 2.5, 4.0]   # Wholly Owned Subsidiary
])

# Tính điểm tổng hợp có trọng số
weighted_scores = np.dot(scores, weights)

for mode, score in zip(entry_modes, weighted_scores):
    print(f"Phương thức: {mode:<30} | Điểm tổng hợp: {score:.2f}/10")

best_idx = np.argmax(weighted_scores)
print(f"\n=> Kết luận lựa chọn tối ưu: {entry_modes[best_idx]} (Điểm: {weighted_scores[best_idx]:.2f})")
Kết quả chạy thuật toán:
Phương thức: Indirect Export                | Điểm tổng hợp: 6.30/10
Phương thức: Direct Export via Distributor  | Điểm tổng hợp: 7.42/10
Phương thức: Strategic Alliance             | Điểm tổng hợp: 6.02/10
Phương thức: Wholly Owned Subsidiary        | Điểm tổng hợp: 5.35/10

=> Kết luận lựa chọn tối ưu: Direct Export via Distributor (Điểm: 7.42)

Kết quả khảo sát thực nghiệm thị trường Úc ($n=137$)

Dữ liệu khảo sát người tiêu dùng gốc Á tại Úc cung cấp cơ sở định vị chính xác:

  • Phân bổ địa lý: 64,0% cư trú tại Sydney, 15,0% tại Melbourne, 21,0% tại các bang khác.
  • Đặc điểm nhân khẩu học: 78,8% là nữ giới; 55,3% đã kết hôn; 77,8% có quy mô gia đình từ 2–4 thành viên; 30,1% có thu nhập hàng tháng trên 6.000 AUD/tháng.
  • Thị hiếu bánh trứng (Egg Cookies): 43,06% ưu tiên chọn bánh có xuất xứ từ Việt Nam; 56,4% người tiêu dùng thường xuyên sử dụng các thương hiệu đối thủ như Richy và Orion.
                    KẾT QUẢ KHẢO SÁT THỰC NGHIỆM (N=137)
┌───────────────────────────────┐       ┌───────────────────────────────┐
│     Phân Bổ Địa Lý (AU)       │       │    Xuất Xứ Ưa Chuộng (Bánh)   │
├───────────────────────────────┤       ├───────────────────────────────┤
│ • Sydney:             64,0%   │       │ • Việt Nam:           43,06%  │
│ • Melbourne:          15,0%   │       │ • Thái Lan:           13,87%  │
│ • Khác:               21,0%   │       │ • Không ưu tiên:      10,00%  │
│                               │       │ • Khác:               33,07%  │
└───────────────────────────────┘       └───────────────────────────────┘

Kết quả kinh doanh quốc tế và hiệu quả tài chính HNF (2018–2021)

Năm Doanh thu thuần (Tỷ VND) Lợi nhuận trước thuế (Tỷ VND) Sản lượng xuất khẩu (Tấn) Doanh thu thị trường TQ (USD) Sản lượng tại Myanmar (Kg)
2018 1.580 28,5 16.200 1.071.946 737.098
2019 1.690 32,0 17.500 1.595.805 823.168
2020 1.705 36,0 18.200 329.290 565.072
2021 1.734 52,0 19.700 9.125.131 469.776

Ghi chú: Năm 2021, doanh thu tại Trung Quốc phục hồi mạnh mẽ đạt mức kỷ lục 9,12 triệu USD nhờ tối ưu hóa 3 khu vực phân phối (Bắc, Nam, Tây Nam) và kênh thương mại điện tử, bù đắp sự sụt giảm tại thị trường Myanmar do khủng hoảng chính trị.


Đổi mới và đóng góp

  1. Ứng dụng hiệu ứng kiều dân (Diaspora Marketing / Immigrant Effect): Khóa luận chỉ ra rằng việc thâm nhập thị trường phát triển không nhất thiết phải đối đầu trực diện ngay với các tập đoàn bản địa (Nestlé, Mondelez). HNF có thể tận dụng cộng đồng hơn 300.000 người Việt và hơn 1,2 triệu người gốc Á tại Úc như một "bàn đạp vị trí" (Location Endowment) để thâm nhập giai đoạn 1.
  2. Khung chuyển đổi đa kênh thích ứng (Adaptable Multi-Tier Distribution): Rút kinh nghiệm từ mô hình đơn đại lý tại Myanmar và mô hình phân vùng tại Trung Quốc, nghiên cứu đề xuất cấu trúc phân phối 2 tầng tại Úc: Giai đoạn 1 tập trung kênh GT gốc Á (tiếp cận nhanh, chi phí niêm yết thấp), Giai đoạn 2 mở rộng sang chuỗi MT (Coles, Woolworths, Costco) với bao bì chuẩn hóa.
  3. Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận kết nối thành công lý thuyết chiết trung Dunning với thực tế năng lực của một doanh nghiệp FMCG Việt Nam, cung cấp cẩm nang thực thi cho các doanh nghiệp chế biến thực phẩm muốn chinh phục thị trường CPTPP/AANZFTA.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Chiến lược Marketing-Mix (4P) thâm nhập thị trường Úc

graph TD
    A[Chiến Lược 4P Thâm Nhập Úc] --> B[Product - Sản Phẩm]
    A --> C[Price - Giá Cả]
    A --> D[Place - Phân Phối]
    A --> E[Promotion - Xúc Tiến]
    
    B --> B1[Bánh trứng nướng Tipo ít ngọt, bổ sung chất xơ]
    B --> B2[Quy cách đóng gói: 150g - 300g, song ngữ chuẩn FSANZ]
    
    C --> C1[Chiến lược giá thâm nhập Penetration Pricing]
    C --> C2[Mức giá đề xuất: 3.50 - 4.20 AUD/hộp]
    
    D --> D1[Giai đoạn 1: Hệ thống siêu thị Á Châu Sydney & Mel]
    D --> D2[Giai đoạn 2: Chuỗi siêu thị Coles & Woolworths]
    
    E --> E1[Marketing số trên Facebook Groups & Xiaohongshu]
    E --> E2[Tham gia Fine Food Australia & hội chợ nông sản]

Lộ trình triển khai 3 giai đoạn (Implementation Roadmap)

gantt
    title Lộ Trình Triển Khai Thâm Nhập Thị Trường Úc (2022 - 2025)
    dateFormat  YYYY-MM
    section Giai đoạn 1: Chuẩn bị & Pháp lý
    Kiểm định FSANZ & Đăng ký nhãn hiệu     :2022-06, 6M
    Ký kết Master Importer tại Sydney       :2022-09, 4M
    section Giai đoạn 2: Thâm nhập Kênh Á Châu
    Xuất khẩu lô hàng Pilot 50 tấn          :2023-01, 3M
    Phân phối GT Asian Marts (NSW, VIC)     :2023-04, 9M
    Chiến dịch Sampling & Social Media       :2023-05, 6M
    section Giai đoạn 3: Mở rộng Kênh MT
    Đàm phán niêm yết chuỗi Coles/Woolworths:2024-01, 6M
    Ra mắt dòng sản phẩm Healthy/Low Sugar  :2024-07, 6M
    Đánh giá mở rộng toàn liên bang Úc      :2025-01, 6M

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế mẫu nghiên cứu: Mẫu khảo sát sơ cấp ($n=137$) tuy phản ánh rõ nhóm khách hàng gốc Á nhưng chưa đại diện đầy đủ cho phân khúc người tiêu dùng bản địa Anglo-Saxon tại các vùng lãnh thổ khác của Úc.
  • Biến động chi phí logistics quốc tế: Cước vận tải đường biển container đi các cảng Sydney/Melbourne có sự biến động lớn sau đại dịch Covid-19, ảnh hưởng đến giá CIF.
  • Hướng phát triển: Nghiên cứu sâu hơn về hành vi tiêu dùng đối với dòng sản phẩm hữu cơ (Organic Confectionery) và thiết lập quan hệ đối tác OEM/Private Label với các chuỗi bán lẻ quốc tế.

Đối tượng hưởng lợi

                      ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI DỰ ÁN
┌───────────────────────────────┐       ┌───────────────────────────────┐
│     Doanh Nghiệp FMCG         │       │     Sinh Viên & Giảng Viên    │
├───────────────────────────────┤       ├───────────────────────────────┤
│ • Cẩm nang thâm nhập thị      │       │ • Điển cứu (Case study) thực  │
│   trường phát triển           │       │   tế về môn Kinh doanh Quốc tế│
│ • Mô hình đánh giá rủi ro     │       │ • Mẫu khảo sát & xử lý số     │
│   và tính toán chi phí xuất   │       │   liệu thị trường xuất khẩu   │
└───────────────────────────────┘       └───────────────────────────────┘
┌───────────────────────────────┐       ┌───────────────────────────────┐
│     Nhà Hoạch Định Chính Sách │       │     Cộng Đồng Kiều Bào        │
├───────────────────────────────┤       ├───────────────────────────────┤
│ • Cơ sở hỗ trợ xúc tiến       │       │ • Tiếp cận sản phẩm nông sản  │
│   thương mại Việt Nam - Úc    │       │   chất lượng cao của quê hương│
│ • Thúc đẩy tận dụng AANZFTA   │       │ • Đa dạng hóa nguồn cung thực │
│   và CPTPP hiệu quả           │       │   phẩm tiện lợi an toàn       │
└───────────────────────────────┘       └───────────────────────────────┘

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp cần đáp ứng những tiêu chuẩn kỹ thuật nào để xuất khẩu bánh kẹo vào Úc?

Doanh nghiệp phải tuân thủ nghiêm ngặt Luật An toàn Sinh học Úc (Biosecurity Act 2015), quy chuẩn kỹ thuật an toàn thực phẩm của Cơ quan Tiêu chuẩn Thực phẩm Úc - New Zealand (FSANZ), đạt chứng nhận HACCP/ISO 22000 và đảm bảo nguồn gốc nguyên liệu trứng, sữa phải qua xử lý nhiệt đáp ứng quy định kiểm dịch BICON.

2. Tại sao HNF chọn xuất khẩu trực tiếp thay vì thành lập công ty con tại Úc?

Thị trường Úc có khoảng cách địa lý xa, chi phí nhân công và vận hành pháp lý rất cao (Fair Work Act 2009). Việc thành lập công ty con đòi hỏi cam kết vốn cố định lớn và chịu rủi ro cao khi thương hiệu chưa phổ biến với người bản địa. Phương thức xuất khẩu trực tiếp qua Nhà nhập khẩu chuyên nghiệp (Master Importer) giúp tối ưu hóa chi phí và kiểm soát rủi ro tài chính tốt nhất.

3. Làm thế nào để giải quyết sự cạnh tranh gay gắt từ các thương hiệu lớn như Nestlé và Mondelez tại Úc?

HNF không cạnh tranh đối đầu ở phân khúc bánh kẹo đại trà mà áp dụng chiến lược tạo sự khác biệt sản phẩm (Product Differentiation): tập trung vào dòng bánh trứng nướng giòn đặc trưng mang hương vị truyền thống Việt Nam, hướng vào phân khúc ngách người tiêu dùng gốc Á và người tìm kiếm snack dinh dưỡng có hàm lượng đường thấp.

4. Rủi ro lớn nhất mà HNF có thể gặp phải khi thâm nhập Úc là gì và cách phòng tránh?

Rủi ro lớn nhất là tranh chấp thanh toán và đứt gãy chuỗi cung ứng logistics đường biển. Giải pháp là áp dụng phương thức thanh toán an toàn (L/C không hủy ngang), mua bảo hiểm tín dụng xuất khẩu và đàm phán hợp đồng cung ứng dài hạn với các hãng tàu quốc tế lớn.

5. Khung thời gian hoàn vốn (ROI) dự kiến cho dự án thâm nhập này là bao lâu?

Với mức tăng trưởng sản lượng xuất khẩu dự kiến 15–20%/năm và biên lợi nhuận ròng ngành bánh kẹo xuất khẩu đạt 8–12%, dự án dự kiến đạt điểm hòa vốn sau 18 tháng và bắt đầu mang lại dòng tiền ròng dương bền vững từ năm thứ 2 trở đi.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Chiến Lược Thâm Nhập Thị Trường Úc Của Công Ty Cổ Phần Thực Phẩm Hữu Nghị" của sinh viên Bùi Ngọc Kim Oanh (Học viện Ngân hàng) là công trình nghiên cứu công phu, có tính ứng dụng thực tiễn cao. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa hệ thống lý thuyết quản trị kinh doanh quốc tế kinh điển và dữ liệu thực nghiệm sắc bén giai đoạn 2018–2021, công trình đã định hình rõ nét con đường đưa thương hiệu bánh kẹo Việt vươn ra thị trường quốc tế phát triển. Việc thực thi đồng bộ chiến lược xuất khẩu trực tiếp qua nhà phân phối bản địa, kết hợp chuyển đổi sản phẩm theo xu hướng dinh dưỡng lành mạnh sẽ là chìa khóa mở ra cánh cửa tăng trưởng mới cho Hữu Nghị Food tại thị trường Châu Đại Dương.