Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế toàn cầu hóa kinh tế, môi trường thị trường quốc tế ngày càng trở nên phức tạp và gắn kết chặt chẽ thông qua thương mại quốc tế, chuyển dịch tài chính và đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Sự phát triển của công nghệ truyền thông, giao thông vận tải cùng với chính sách thị trường tự do đã thúc đẩy sự lưu chuyển chưa từng có của hàng hóa và dịch vụ. Các doanh nghiệp toàn cầu đang tập trung mở rộng thị trường nhằm khai thác tiềm năng tại các quốc gia mới nổi cũng như các thị trường phát triển.

Tại Việt Nam, Công ty Cổ phần Thực phẩm Hữu Nghị (HNF) là một trong ba doanh nghiệp sản xuất và thương mại bánh kẹo lớn nhất cả nước xét trên quy mô nhà phân phối, vùng phủ sóng, danh mục sản phẩm, sản lượng và số lượng thương hiệu mạnh. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng của ngành bánh kẹo nội địa Việt Nam đang có xu hướng đi ngang (flat) và thị phần đã được phân chia rõ nét giữa các thương hiệu lớn dẫn đầu như Kinh Đô, tiếp theo là Hữu Nghị, Phạm Nguyên và Hải Hà. Dư địa tăng trưởng hạn hẹp tại thị trường nội địa đặt ra yêu cầu cấp thiết phải tìm kiếm không gian kinh doanh mới. Sau những thành công bước đầu tại một số quốc gia châu Á, mảng kinh doanh quốc tế của HNF có dấu hiệu tăng trưởng chậm lại. Thị trường Úc (Australia) với tốc độ tăng trưởng hàng năm ổn định, mức sống cao, cơ cấu dân cư đa dạng và cộng đồng người gốc Á đông đảo được xác định là thị trường mục tiêu tiềm năng, tạo tiền đề cho HNF mở rộng hoạt động ra ngoài khu vực châu Á.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế của doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng các chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế mà HNF đã triển khai tại khu vực châu Á (điển hình là Myanmar và Trung Quốc) cùng các bài học kinh nghiệm rút ra.
  3. Đề xuất các giải pháp và kiến nghị chiến lược phù hợp để HNF thâm nhập thành công vào thị trường Úc.

Nhiệm vụ nghiên cứu (Câu hỏi nghiên cứu):

  • RQ1: Chiến lược thâm nhập thị trường là gì và những nhân tố nào tác động đến quyết định lựa chọn phương thức thâm nhập?
  • RQ2: HNF đã triển khai thâm nhập các thị trường quốc tế trước đây như thế nào?
  • RQ3: HNF nên áp dụng chiến lược thâm nhập thị trường nào để tiếp cận thị trường Úc?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế của doanh nghiệp sản xuất bánh kẹo.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động kinh doanh và thâm nhập thị trường quốc tế của Công ty Cổ phần Thực phẩm Hữu Nghị tại Việt Nam, Myanmar, Trung Quốc và thị trường mục tiêu Úc.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và tình hình hoạt động kinh doanh tập trung trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2021 (kết hợp chuỗi số liệu lịch sử từ 2009–2016); khảo sát sơ cấp người tiêu dùng tại Úc được tiến hành vào năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các nghiên cứu kinh điển và hiện đại về quản trị kinh doanh quốc tế:

  • Lý thuyết phương thức thâm nhập thị trường: Phân loại theo mức độ kiểm soát, mức độ cam kết nguồn lực và mức độ rủi ro (Anderson & Gatignon, 1986; Erramilli & Rao, 1993; Hill, Hwang & Kim, 1990; Kim & Hwang, 1992; Kwon & Konopa, 1993; Agarwal & Ramaswami, 1992; Terpstra & Sarathy, 2000).
  • Khung lý thuyết chiết trung (Eclectic Framework - OLI): Do Dunning (1977, 1980, 1988) khởi xướng, tập trung phân tích các yếu tố đặc thù về địa điểm (location-specific factors) và lợi thế sở hữu, giải thích sự lựa chọn giữa FDI và xuất khẩu. Tác giả mở rộng khung này với biến số "hiệu ứng di dân" (immigrant effect - Gould, 1994; Lever-Tracy et al.) xem như một nguồn lực vị trí quan trọng.
  • Khung chiến lược toàn cầu (Global Strategy Framework): Theo Hutt & Speh (2010), mô hình nhấn mạnh việc xây dựng vị thế cạnh tranh độc nhất thông qua khác biệt hóa chi phí hoặc gia tăng giá trị khách hàng, mở rộng lợi thế riêng biệt, tích hợp các hoạt động phân tán và định vị cơ sở nội địa (home base).
  • Quy trình 5 bước xây dựng chiến lược thâm nhập: Tổng hợp theo Chigrin (CITP), bao gồm: (1) Thiết lập mục tiêu rõ ràng; (2) Nghiên cứu thị trường mục tiêu; (3) Lựa chọn phương thức thâm nhập; (4) Dự trù nhu cầu tài chính và bảo hiểm rủi ro; (5) Xây dựng văn bản chiến lược hoàn chỉnh.
  • Mô hình PESTEL: Đánh giá môi trường vĩ mô qua 6 yếu tố: Chính trị (Political), Kinh tế (Economic), Xã hội (Social), Công nghệ (Technological), Môi trường (Environmental), và Pháp lý (Legal).

Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích, tổng hợp dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:

  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tuyến hành vi người tiêu dùng tại Úc được thực hiện từ ngày 22/02/2021 đến 24/04/2021 thông qua các nền tảng mạng xã hội (Reddit, Craigslist, Facebook), thu thập được $n = 137$ phiếu phản hồi hợp lệ từ cộng đồng người Việt và người gốc Á tại Úc; kết hợp phỏng vấn, tham vấn ý kiến chuyên gia trong ngành xuất khẩu FMCG.
  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ báo cáo thường niên của HNF (2018–2021), dữ liệu thống kê từ Statista, OECD, Worldometer, Observatory of Economic Complexity (OEC), PwC, các giáo trình chuyên ngành ("Kinh doanh quốc tế", NXB Kinh tế Quốc dân, 2014) và các nghiên cứu học thuật liên quan.

Nội dung chính theo từng chương

CHAPTER 1: AN OVERVIEW OF MARKET ENTRY STRATEGY

Chương 1 hệ thống hóa các lý thuyết cốt lõi về chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế, phân loại phương thức thâm nhập và các yếu tố chi phối quyết định của doanh nghiệp:

Nhóm phương thức Phương thức cụ thể Hình thức thỏa thuận / Cơ chế kiểm soát
Kiểm soát cao (High Control Modes) Wholly Owned Subsidiaries (Công ty con sở hữu toàn bộ) Công ty mẹ nắm toàn quyền kiểm soát hoạt động kinh doanh tại thị trường mới; cam kết nguồn lực và rủi ro cao nhất.
Kiểm soát trung bình (Intermediate Modes) Strategic Alliances (Liên minh chiến lược) & Joint Ventures (Liên doanh) Các đối tác chia sẻ công nghệ, nguồn lực, công việc và rủi ro; có thể dưới hình thức liên doanh hợp đồng (Contractual JV) hoặc liên doanh thành lập pháp nhân mới (Incorporated JV).
Kiểm soát thấp (Low Control Modes) Indirect Export (Xuất khẩu gián tiếp) Sử dụng các trung gian thương mại nội địa: Công ty quản lý xuất khẩu (EMC), Công ty thương mại xuất khẩu (ETC), Nhà xác nhận (Confirming houses), Đại lý mua không xác nhận, Thương nhân xuất khẩu (Export merchants).
Direct Export (Xuất khẩu trực tiếp) Doanh nghiệp tự bán hàng trực tiếp cho nhà phân phối, đại lý hoặc nhà nhập khẩu tại thị trường sở tại; loại bỏ chi phí trung gian, nâng cao mức độ kiểm soát giá và kênh phân phối.

Chương này cũng phân tích chi tiết hai nhóm nhân tố tác động đến quyết định thâm nhập:

  • Nhân tố bên ngoài: Khoảng cách văn hóa - xã hội (Socio-cultural distance), rủi ro quốc gia (Country risk), quy mô và tốc độ tăng trưởng thị trường (Market size & growth), rào cản thương mại thuế quan và phi thuế quan (Trade barriers), cường độ cạnh tranh tại nước sở tại (Competition intensity), và các giá trị văn hóa kinh doanh theo chiều hướng xã hội (Hofstede, Samovar et al., 2007).
  • Nhân tố bên trong: Kinh nghiệm quốc tế của đội ngũ quản lý (International experience), quy mô và năng lực tài chính của doanh nghiệp (Firm size), đặc tính kỹ thuật và mức độ khác biệt hóa của sản phẩm/dịch vụ (Product and service characteristics).

CHAPTER 2: HUU NGHI FOOD'S INTERNATIONAL MARKET ENTRY STRATEGY

Chương 2 phân tích năng lực nội tại và thực tiễn hoạt động kinh doanh quốc tế của HNF:

1. Năng lực sản xuất và phân phối nội địa của HNF: HNF sở hữu mạng lưới phân phối rộng khắp với hơn 140.000 điểm bán lẻ truyền thống (GT), hơn 6.000 siêu thị và cửa hàng tiện lợi hiện đại (MT) (Vinmart, Big C, MM Mega Market, Aeon, Lotte Mart), cùng hàng trăm khách hàng tổ chức lớn (KA) như Samsung, Canon, Foxconn, Viettel, Vietcombank, các trường học và ngân hàng. Hơn 1,5 triệu người tiêu dùng Việt Nam sử dụng sản phẩm HNF thường xuyên. Các dòng sản phẩm chủ lực bao gồm bánh quy, bánh bông lan, bánh xốp, bánh mì trứng chà bông, bánh Tipo (Cream egg cookies), bánh trung thu và mứt.

Chỉ tiêu tài chính HNF Đơn vị Năm 2020 Năm 2021 So sánh 2021/2020 So sánh 2021/Kế hoạch
Doanh thu thuần Tỷ VNĐ 1.734 1.855* 107% 111%
Sản lượng tiêu thụ Tấn 19,7 20,0* 101% 233%
Lợi nhuận trước thuế Tỷ VNĐ 36 52 144% 133%
Số lượng lao động Người 1.905 1.718 90% 100%
Thu nhập bình quân Triệu VNĐ/tháng - - Tăng 12,8% -

(Ghi chú: Lũy kế 9 tháng đầu năm 2021, doanh thu thuần đạt 1.100 tỷ VNĐ, lợi nhuận sau thuế đạt 37,3 tỷ VNĐ - gấp 4,6 lần cùng kỳ năm 2020).

2. Kinh nghiệm thâm nhập thị trường Myanmar:

  • Phương thức thâm nhập: Xuất khẩu trực tiếp thông qua hợp tác với nhà phân phối độc quyền VIVO từ năm 2013.
  • Chiến lược: Định vị phân khúc trung và cao cấp, phủ sóng tại 18 tỉnh thành (trung bình 4 cửa hàng/tỉnh), tận dụng văn hóa biếu tặng và cúng dường tại các đền chùa.
  • Sản lượng tiêu thụ qua các năm (kg):
    • Năm 2016: 469.776 kg
    • Năm 2017: 565.072 kg
    • Năm 2018: 574.545 kg
    • Năm 2019: 823.168 kg (đỉnh điểm)
    • Năm 2020: 737.098 kg
    • Năm 2021: 663.752 kg (suy giảm do xung đột chính trị, biến động tỷ giá đồng Kyat và đại dịch Covid-19).

3. Kinh nghiệm thâm nhập thị trường Trung Quốc:

  • Phương thức thâm nhập: Xuất khẩu trực tiếp dòng bánh trứng nướng Tipo (Lipo) từ tháng 8/2009 sang khu vực Tây Nam (Quảng Đông, Quảng Châu, Vân Nam).
  • Chuyển đổi mô hình phân phối: Ban đầu chỉ sử dụng 1 nhà phân phối độc quyền, sau đó chuyển dịch sang mô hình đa nhà phân phối phân chia theo 3 vùng địa lý nhằm tránh bán lấn vùng và phá giá: Miền Nam (chiếm 42% số điểm bán lẻ), Miền Bắc (35%), và Tây Nam (23%). Sản lượng xuất khẩu trung bình đạt khoảng 1.200 tấn/năm.
  • Doanh thu xuất khẩu sang Trung Quốc giai đoạn 2017–2021 (USD):
    • Năm 2017: 2.119.117,8 USD
    • Năm 2018: 1.595.805,0 USD
    • Năm 2019: 1.071.946,0 USD
    • Năm 2020: 329.290,0 USD (chạm đáy do chính sách Zero-Covid)
    • Năm 2021: 9.125.131,0 USD (tăng trưởng đột biến sau khi mở rộng kênh bán hàng trực tuyến và tái thiết lập mạng lưới phân phối).

4. Bài học kinh nghiệm rút ra:

  • Đối với thị trường quy mô nhỏ, tập trung (như Myanmar với 1 cảng đích Yangon), việc chọn một nhà phân phối độc quyền giúp tinh gọn quản trị và kiểm soát rủi ro.
  • Đối với thị trường rộng lớn, dân số đông (như Trung Quốc), việc phân chia khu vực địa lý cho nhiều nhà nhập khẩu kèm ràng buộc pháp lý chống bán phá giá và xâm lấn thị trường là điều kiện tiên quyết.
  • Lựa chọn xuất khẩu trực tiếp qua đối tác phân phối bản địa là phương thức tối ưu cho HNF ở giai đoạn đầu để tiết kiệm chi phí cố định và tận dụng am hiểu địa phương.

CHAPTER 3: SOLUTIONS AND RECOMMENDATIONS FOR HUU NGHI TO ENTER THE AUSTRALIAN MARKET

Chương 3 đi sâu vào phân tích thị trường mục tiêu Úc và đề xuất phương án thâm nhập:

1. Phân tích PESTEL môi trường vĩ mô Úc:

  • Chính trị: Chế độ quân chủ lập hiến, môi trường chính trị ổn định; thành viên của OECD, G20, WTO và các hiệp định tự do thương mại (AANZFTA, CPTPP).
  • Kinh tế: Nền kinh tế lớn thứ 14 thế giới; thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp chuẩn là 30%, doanh nghiệp nhỏ là 26% (dự kiến giảm còn 25%). Các đối tác thương mại chính gồm Trung Quốc, Nhật Bản, Đức, Ấn Độ, Mỹ, Hàn Quốc và Thái Lan.
  • Xã hội: Dân số xấp xỉ 26 triệu người; tuổi thọ trung bình cao (nam 80 tuổi, nữ 84 tuổi); xã hội đa văn hóa với tỷ lệ người nhập cư và du học sinh châu Á lớn (Việt Nam, Trung Quốc, Ấn Độ, Malaysia...).
  • Công nghệ: Tốc độ tiếp nhận công nghệ cao; phát triển mạnh thương mại điện tử ngành FMCG, ứng dụng AI và điện toán đám mây trong quản lý bán lẻ.
  • Môi trường: Đa dạng sinh học cao, lục địa khô hạn nhất thế giới có người sinh sống; các quy định nghiêm ngặt về phát thải và biến đổi khí hậu.
  • Pháp lý: Hệ thống luật lao động (Fair Work Act 2009), luật bảo vệ người tiêu dùng, quy định ghi nhãn thực phẩm và an toàn vệ sinh nghiêm ngặt.

2. Quy mô và xu hướng ngành bánh kẹo tại Úc:

  • Tổng doanh thu ngành bánh kẹo đạt 12,56 tỷ USD vào năm 2022 (tốc độ tăng trưởng kép hàng năm CAGR dự báo đạt 2,03% giai đoạn 2022–2027). Doanh thu bình quân đầu người năm 2022 đạt 481,9 USD với khối lượng tiêu thụ 40,2 kg/người (năm 2021 tiêu thụ đạt 57,2 kg/người, tương đương 611 USD).
  • Phân khúc Socola đạt mức tăng trưởng CAGR dự báo 7,79% (2022–2027).
  • Doanh thu theo từng phân khúc ngành bánh kẹo tại Úc (2018–2021, đơn vị: Tỷ USD):
    • Socola (Chocolate Confectionery): 4,61 (2018) $\rightarrow$ 4,47 (2019) $\rightarrow$ 4,50 (2020) $\rightarrow$ 5,22 (2021).
    • Bánh ngọt và bánh bảo quản (Preserved Pastry Goods & Cakes): 3,67 (2018) $\rightarrow$ 3,33 (2019) $\rightarrow$ 3,19 (2020) $\rightarrow$ 3,18 (2021).
    • Kem (Ice Cream): 1,50 (2018) $\rightarrow$ 1,51 (2019) $\rightarrow$ 1,58 (2020) $\rightarrow$ 1,89 (2021).
    • Kẹo đường (Sugar Confectionery): 1,06 (2018) $\rightarrow$ 1,01 (2019) $\rightarrow$ 1,01 (2020) $\rightarrow$ 1,16 (2021).
  • Xu hướng tiêu dùng nổi bật: Xu hướng sản phẩm lành mạnh (healthy food), giảm hàm lượng đường (sugar-free), không chất béo (fat-free), bổ sung chất xơ hòa tan (tiêu biểu như sáng kiến giảm đường của Nestlé), sản phẩm hữu cơ (organic), thuần chay (vegan) và chứng nhận tìm kiếm nguồn cung ứng cacao bền vững 100%.

3. Kết quả khảo sát hành vi người tiêu dùng ($n = 137$):

  • Nhân khẩu học: 64% đáp viên tại Sydney, 15% tại Melbourne; 78,8% là nữ giới; 43,1% là người Việt Nam, 94,9% có gốc gác châu Á; độ tuổi 36–45 chiếm 33,1% và 18–25 chiếm 31,6%; thu nhập trên 6.000 AUD/tháng chiếm 30,1%; 51,5% có việc làm ổn định và 15,7% làm nội trợ; 55,3% đã kết hôn; 77,8% có quy mô gia đình từ 2–4 thành viên.
  • Thị hiếu tiêu dùng: Trong các dòng bánh trứng châu Á, 43,06% ưu tiên chọn bánh sản xuất từ Việt Nam, 13,87% chọn Thái Lan và 10% không có sở thích cụ thể. Các thương hiệu cạnh tranh trực tiếp được sử dụng nhiều nhất là Richy và Orion (chiếm 56,4%). Người tiêu dùng Úc đặc biệt chú trọng đến xuất xứ và xem bánh kẹo châu Âu có tính "chính thống" (authentic), tuy nhiên cộng đồng người gốc Á vẫn có nhu cầu gắn bó cao với các sản phẩm truyền thống từ quê hương.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Xác định mô hình xuất khẩu trực tiếp thông qua nhà phân phối địa phương chuyên nghiệp trong ngành FMCG là giải pháp thâm nhập tối ưu nhất cho HNF tại thị trường Úc trong giai đoạn đầu, cân bằng giữa mức độ kiểm soát và rủi ro tài chính.
  • Làm rõ cơ cấu thị trường bánh kẹo Úc với quy mô 12,56 tỷ USD (2022) và xác định phân khúc ngách khả thi nhất của HNF là dòng bánh trứng (egg cookies/Tipo) hướng đến cộng đồng gốc Á tại Sydney và Melbourne trước khi mở rộng ra thị trường đại chúng.
  • Cung cấp bức tranh toàn cảnh về số liệu kinh doanh quốc tế của HNF tại Myanmar (sản lượng đỉnh điểm đạt 823.168 kg năm 2019) và Trung Quốc (doanh thu đạt đỉnh 9,12 triệu USD năm 2021 với cơ cấu 42% điểm bán ở miền Nam, 35% ở miền Bắc và 23% ở Tây Nam).

Giải pháp và kiến nghị

  • Chiến lược sản phẩm: Tận dụng công nghệ nướng bánh trứng dinh dưỡng khác biệt; điều chỉnh công thức giảm độ ngọt, bổ sung thành phần tự nhiên/hữu cơ để đáp ứng tiêu chuẩn sức khỏe khắt khe của Úc.
  • Chiến lược phân phối: Tiếp cận thị trường thông qua 3 kênh chính: Hội chợ thương mại quốc tế, Thương vụ Việt Nam tại Úc và sàn thương mại điện tử B2B; ưu tiên hợp tác với các nhà nhập khẩu/phân phối lớn tại hai đô thị tập trung đông người gốc Á là Sydney và Melbourne.
  • Chiến lược xúc tiến: Tiếp thị tập trung vào nhóm phụ nữ nội trợ và gia đình trẻ gốc Á thông qua mạng xã hội (Facebook, cộng đồng người Việt), kết hợp chương trình dùng thử sản phẩm tại các hệ thống siêu thị châu Á và kênh bán lẻ hiện đại.

Đóng góp học thuật và thực tiễn

  • Khóa luận làm phong phú thêm hệ thống nghiên cứu thực chứng về việc áp dụng khung lý thuyết chiết trung (OLI) kết hợp hiệu ứng di dân vào việc hoạch định chiến lược kinh doanh quốc tế của doanh nghiệp Việt Nam.
  • Cung cấp tài liệu tổng kết thực tiễn có giá trị so sánh đa thị trường (Myanmar - Trung Quốc - Úc) cho ngành hàng bánh kẹo trong nước.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về dữ liệu sơ cấp: Quy mô mẫu khảo sát còn nhỏ ($n = 137$) và phương thức chọn mẫu thuận tiện qua mạng xã hội dẫn đến sự tập trung phần lớn vào nhóm người gốc Á tại Sydney (64%) và Melbourne (15%), chưa bao quát được toàn diện hành vi của người tiêu dùng bản địa Úc trên quy mô toàn quốc.
  • Hạn chế về bối cảnh biến động: Chuỗi số liệu từ năm 2018–2021 chịu tác động bất thường từ đại dịch Covid-19, gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu và biến động chính trị tại Myanmar, có thể làm sai lệch một số chỉ tiêu tăng trưởng trong dài hạn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng quy mô khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn hơn và đa dạng sắc tộc tại Úc; nghiên cứu chuyên sâu về các rào cản kỹ thuật thương mại (TBT), quy định kiểm dịch an toàn sinh học của Úc đối với sản phẩm chứa trứng và sữa; tính toán chi tiết bài toán chi phí logistics và định giá cạnh tranh trên từng kênh bán lẻ MT (Woolworths, Coles).

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Là tài liệu tham khảo chi tiết cho sinh viên các chuyên ngành Kinh doanh Quốc tế, Kinh tế Quốc tế, Thương mại Quốc tế và Quản trị Kinh doanh khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về đề tài thâm nhập thị trường nước ngoài hoặc phân tích môi trường PESTEL.
  • Đối với doanh nghiệp sản xuất thực phẩm/FMCG: Khóa luận cung cấp các bài học thực tiễn về cơ chế phân quyền mạng lưới phân phối đa vùng tại Trung Quốc, quản trị rủi ro tại Myanmar và quy trình 5 bước xây dựng kế hoạch xuất khẩu bài bản sang thị trường tiêu chuẩn cao như Úc.

Câu hỏi thường gặp

1. HNF đã ghi nhận kết quả doanh thu và sản lượng xuất khẩu như thế nào tại thị trường Myanmar và Trung Quốc giai đoạn 2016–2021?

Tại Myanmar, HNF xuất khẩu theo sản lượng đạt 469.776 kg (2016), tăng dần lên 565.072 kg (2017), 574.545 kg (2018) và đạt đỉnh 823.168 kg (2019), sau đó giảm xuống 737.098 kg (2020) và 663.752 kg (2021) do bất ổn chính trị và dịch bệnh. Tại Trung Quốc, doanh thu đạt 2.119.117,8 USD (2017), 1.595.805 USD (2018), 1.071.946 USD (2019), chạm đáy 329.290 USD (2020 do Zero-Covid) và bật tăng mạnh đạt mức cao nhất 9.125.131 USD vào năm 2021.

2. Mạng lưới điểm bán lẻ của HNF tại thị trường Trung Quốc được phân bổ theo tỷ lệ nào giữa các khu vực?

Sau khi nghiên cứu hành vi tiêu dùng và đặc điểm logistics, HNF đã chia thị trường Trung Quốc thành 3 khu vực chính với cơ cấu tỷ lệ điểm bán lẻ: Miền Nam Trung Quốc chiếm 42% (khu vực phát triển mạnh nhất do mật độ dân số và kinh tế cao), Miền Bắc Trung Quốc chiếm 35%, và Tây Nam Trung Quốc chiếm 23%.

3. Quy mô và đặc điểm tiêu dùng của thị trường bánh kẹo Úc được ghi nhận ra sao trong nghiên cứu?

Theo số liệu từ Statista được tác giả trích dẫn, thị trường bánh kẹo Úc ước tính đạt doanh thu 12,56 tỷ USD vào năm 2022 với tốc độ tăng trưởng CAGR dự kiến 2,03% (2022–2027). Khối lượng tiêu thụ bình quân đầu người năm 2022 đạt 40,2 kg (tương ứng 481,9 USD/người), giảm so với mức 57,2 kg/người (tương ứng 611 USD/người) của năm 2021. Xu hướng thị trường chuyển dịch mạnh mẽ sang các dòng sản phẩm giảm đường, không chất béo, thuần chay và hữu cơ.

4. Kết quả khảo sát sơ cấp ($n = 137$) chỉ ra những đặc điểm nhân khẩu học và thị hiếu nào của khách hàng mục tiêu tại Úc?

Mẫu khảo sát có 64% tại Sydney, 15% tại Melbourne; 78,8% là nữ; 43,1% là người Việt và 94,9% là người gốc Á; 30,1% có thu nhập trên 6.000 AUD/tháng; 55,3% đã kết hôn. Về thị hiếu đối với dòng bánh quy trứng châu Á, 43,06% đáp viên ưu tiên chọn sản phẩm có xuất xứ Việt Nam, và 56,4% người tiêu dùng đang sử dụng sản phẩm của hai thương hiệu đối thủ là Richy và Orion.

5. Quy trình 5 bước xây dựng chiến lược thâm nhập thị trường của Chigrin (CITP) được tác giả trình bày gồm các bước nào?

Quy trình gồm 5 bước tuần tự: (1) Thiết lập mục tiêu rõ ràng (mục tiêu kinh doanh, doanh số, sản phẩm, thị trường, ngân sách, thời gian); (2) Nghiên cứu thị trường mục tiêu (quy mô, xu hướng, đối thủ, phân tích SWOT); (3) Lựa chọn phương thức thâm nhập (xuất khẩu trực tiếp/gián tiếp, liên minh, liên doanh, công ty con); (4) Xem xét nhu cầu tài chính và bảo hiểm rủi ro (bảo hiểm tín dụng, bảo lãnh thực hiện hợp đồng); (5) Xây dựng văn bản chiến lược hoàn chỉnh làm khung tham chiếu cho kế hoạch tiếp thị xuất khẩu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Ngọc Kim Oanh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chiến lược thâm nhập thị trường quốc tế, phân tích sâu sắc các bài học thực tiễn từ hoạt động xuất khẩu của Công ty Cổ phần Thực phẩm Hữu Nghị tại Myanmar và Trung Quốc. Thông qua việc phân tích môi trường PESTEL và xử lý dữ liệu khảo sát thị trường bánh kẹo Úc, nghiên cứu đã chứng minh tính khả thi của phương thức xuất khẩu trực tiếp cho HNF đối với dòng sản phẩm bánh trứng đặc trưng. Đây là công trình nghiên cứu nghiêm túc, kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết quản trị kinh doanh quốc tế và thực tế doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho việc mở rộng thị trường của ngành bánh kẹo Việt Nam.