Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành thủy sản giữ vai trò là một trong những trụ cột kinh tế trọng yếu của Việt Nam, vừa đảm bảo an ninh dinh dưỡng nội địa, vừa mang lại nguồn thu ngoại tệ lớn thông qua hoạt động xuất khẩu. Theo số liệu thống kê của Tổng cục Hải quan, tính đến tháng 12 năm 2020, tổng sản lượng thủy sản của Việt Nam đạt 8,4 triệu tấn (tăng hơn 3% so với năm 2019); kim ngạch xuất khẩu đạt 8,4 tỷ USD dù chịu tác động tiêu cực từ đại dịch COVID-19. Tuy nhiên, phần lớn sản phẩm thủy sản Việt Nam vẫn được xuất khẩu gián tiếp thông qua các trung gian thương mại, khiến biên lợi nhuận chưa tối ưu. Phần lớn doanh nghiệp trong ngành chủ yếu tập trung vào các nghiệp vụ ngắn hạn thường nhật như tìm kiếm nguồn nguyên liệu, gia công, bán hàng mà chưa xây dựng được chiến lược thâm nhập thị trường bài bản, dài hạn và có hệ thống.

Liên minh châu Âu (EU) là một trong bốn thị trường tiêu thụ thủy sản lớn nhất của Việt Nam. Quan hệ ngoại giao song phương chính thức được thiết lập từ ngày 28/11/1990. Theo Tổng cục Thống kê, tính đến tháng 10 năm 2020, kim ngạch thương mại hai chiều Việt Nam – EU đạt 40,7 tỷ USD (xuất khẩu đạt 28,9 tỷ USD, nhập khẩu đạt 11,8 tỷ USD); trong đó xuất khẩu thủy sản sang EU đạt 1,07 tỷ USD, chiếm khoảng 15% tổng sản lượng xuất khẩu của ngành. Sự kiện Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam – EU (EVFTA) có hiệu lực từ ngày 01/08/2020 đã mở ra cơ hội cắt giảm thuế quan lớn, song cũng đặt ra các thách thức khắt khe về hàng rào kỹ thuật, vệ sinh an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc. Do đó, tác giả Ngô Thị Minh Thư đã thực hiện khóa luận "Chiến lược thâm nhập ngành thủy sản vào EU" tại Khoa Kinh doanh quốc tế, Học viện Ngân hàng (2021) nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trên.

Khóa luận xác định mục đích nghiên cứu tổng quát là làm rõ các chiến lược thâm nhập thị trường EU mà ngành thủy sản Việt Nam đã triển khai, đánh giá mức độ hiệu quả và các điểm hạn chế, từ đó xây dựng hệ thống chiến lược và giải pháp thâm nhập khả thi cho giai đoạn tiếp theo.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể gồm 3 nội dung:

  1. Phân tích các yếu tố môi trường kinh doanh vĩ mô (chính trị, pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, công nghệ) tại EU cùng năng lực nội tại của ngành thủy sản Việt Nam để xác định cơ hội, thách thức, điểm mạnh và điểm yếu.
  2. Đánh giá thực trạng xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU giai đoạn 2016 - 2020, phân tích thị trường tiêu thụ, đối thủ cạnh tranh nội địa lẫn quốc tế và kiểm định việc thực thi phối thức Marketing mix (4P).
  3. Đề xuất hệ thống mục tiêu chiến lược và các nhóm giải pháp thâm nhập thị trường EU cho doanh nghiệp thủy sản, đồng thời đưa ra kiến nghị đối với Chính phủ và các hiệp hội ngành nghề trong giai đoạn 2021 - 2026.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các chiến lược thâm nhập thị trường EU của ngành thủy sản Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Thị trường Liên minh châu Âu (EU) và hệ thống các doanh nghiệp thuộc ngành thủy sản Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực trạng được khảo sát trong giai đoạn 2016 - 2020; các giải pháp và mục tiêu chiến lược được định hướng cho giai đoạn 2021 - 2026.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý luận về thương mại quốc tế, quản trị chiến lược và marketing quốc tế:

  • Khái niệm và đặc điểm ngành thủy sản: Dẫn chiếu định nghĩa theo FAO và Wikipedia về hoạt động khai thác, nuôi trồng; hệ thống phân loại hàng hóa thủy sản theo Biểu thuế quan hài hòa (HS Code) của EU tại Chương 03 (thủy sản tươi, ướp lạnh, đông lạnh, sấy khô...) và Chương 16 (thủy sản chế biến).
  • Lý thuyết chiến lược kinh doanh quốc tế: Tiếp cận quan điểm tạo lập lợi thế cạnh tranh của Michael Porter, mô hình phân bổ nguồn lực của BCG, định nghĩa chiến lược kinh doanh quốc tế của Nguyễn Bách Khoa (2004).
  • Phối thức Marketing Mix (4P) quốc tế:
    • Chiến lược sản phẩm: Lý thuyết thích ứng sản phẩm (Product Adaptation - Kirpalani, 2012) và tiêu chuẩn hóa sản phẩm (Product Standardization - Cateora, 2006); các hướng phát triển sản phẩm mới (sao chép, cải tiến, sáng chế mới).
    • Chiến lược giá: Định giá thâm nhập (Penetration pricing), định giá hớt váng (Skimming pricing), định giá theo giá hiện hành, định giá phân biệt, định giá có quản lý và định giá hủy diệt.
    • Chiến lược phân phối: Phân phối gián tiếp (thông qua đại lý/nhà buôn nội địa) và phân phối trực tiếp ra thị trường nước ngoài.
    • Chiến lược xúc tiến: Chiến lược kéo (Pull), chiến lược đẩy (Push) và chiến lược kết hợp kéo - đẩy.
  • Quy trình hoạch định chiến lược: Mô hình quy trình 6 bước theo khung lý thuyết quản trị chiến lược (Fred, 1985), sử dụng ma trận các yếu tố bên trong (IFE), ma trận các yếu tố bên ngoài (EFE), ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM), ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT) và ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM).

Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp kết hợp với phương pháp thống kê mô tả, phân tích - tổng hợp, so sánh chuỗi số liệu theo thời gian để đánh giá diễn biến thị trường và kết quả xuất khẩu.

Nguồn dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ các tổ chức uy tín: Tổng cục Hải quan Việt Nam, Tổng cục Thống kê, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), Cơ quan Thống kê châu Âu (Eurostat), Đài quan sát Thị trường Thủy sản và Nuôi trồng Thủy sản châu Âu (EUMOFA), Trade Map và Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận chung về ngành thủy sản

Chương 1 hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản về ngành thủy sản và hoạt động xây dựng chiến lược kinh doanh quốc tế. Tác giả làm rõ các thuộc tính kinh tế - kỹ thuật đặc thù của ngành: vừa mang tính nông nghiệp, vừa mang tính công nghiệp và thương mại; chịu tác động chi phối mạnh mẽ bởi điều kiện tự nhiên, thời tiết và mùa vụ; phụ thuộc vào diện tích mặt nước; có chu kỳ tái sản xuất sinh học và khả năng quay vòng vốn nhanh. Ngành đóng góp 6 vai trò kinh tế cốt lõi đối với Việt Nam: cung cấp dinh dưỡng (50% sản lượng đánh bắt Bắc/Trung Bộ và 40% sản lượng Nam Bộ phục vụ nhu cầu nội địa), bảo đảm an ninh lương thực, hỗ trợ xóa đói giảm nghèo, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu nông nghiệp nông thôn (tận dụng hiện tượng xâm nhập mặn để nuôi thủy sản có giá trị kinh tế gấp nhiều lần lúa nước), tạo việc làm nâng cao hiệu quả sử dụng đất, và đóng vai trò nguồn xuất khẩu chủ lực mang về trên 8 tỷ USD mỗi năm.

Về mặt lý thuyết quản trị, chương này đi sâu vào phân tích 4 cấu phần của Marketing mix (4P) trong môi trường quốc tế, so sánh ưu - nhược điểm của các kênh phân phối trực tiếp/gián tiếp và các phương án định giá. Đồng thời, tác giả chuẩn hóa quy trình 6 bước triển khai chiến lược thâm nhập thị trường toàn cầu gồm: (1) Xác định hệ thống mục tiêu (bảo đảm tính nhất quán, cụ thể, khả thi, linh hoạt); (2) Phân tích môi trường bên ngoài; (3) Phân tích nội bộ tổ chức; (4) Lựa chọn chiến lược khả thi thông qua các ma trận công cụ (EFE, IFE, SWOT, QSPM); (5) Triển khai thực hiện; (6) Kiểm tra và đánh giá kết quả.

Chương 2: Đánh giá chiến lược thâm nhập thị trường EU của ngành thủy sản Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích môi trường vĩ mô tại EU, cấu trúc thị trường tiêu thụ, bức tranh cạnh tranh và đánh giá việc thực thi chiến lược 4P của các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam giai đoạn 2016 - 2020.

Yếu tố môi trường / Thị trường Đặc điểm và số liệu thực tế tại EU
Chính trị - Pháp luật Hoạt động trên nền tảng pháp quyền thống nhất từ Hiệp ước Lisbon (01/12/2009); liên minh thuế quan áp dụng mức thuế chung với bên ngoài, miễn thuế hoàn toàn trong nội khối; quy chế kiểm soát vệ sinh dịch tễ (SPS) nghiêm ngặt.
Kinh tế Thị trường đơn nhất sử dụng đồng Euro chung tại 19 quốc gia thành viên (và 6 quốc gia khác); GDP năm 2020 đạt ~18 nghìn tỷ USD (chiếm 1/6 kinh tế toàn cầu); GDP bình quân đầu người >35.000 USD/năm; cơ cấu kinh tế thiên về dịch vụ (72,9%), nông lâm ngư nghiệp chỉ chiếm 1,8% dẫn đến nhu cầu nhập khẩu thủy sản rất lớn.
Công nghệ Chương trình nghiên cứu và đổi mới Horizon 2020 trị giá 77 tỷ Euro; chiến lược thị trường kỹ thuật số (Digital Market) thúc đẩy thương mại điện tử và số hóa chuỗi cung ứng.
Tiêu thụ thủy sản Mức tiêu thụ bình quân đạt 22,6 kg/người/năm (đứng thứ 2 thế giới); phân hóa mạnh giữa Nam Âu (Bồ Đào Nha: 57 kg/người/năm, Tây Ban Nha, Pháp) và Đông Âu (Hungary: 5,2 kg/người/năm); 70% người tiêu dùng ưu tiên hải sản đánh bắt tự nhiên.
Hành vi mua sắm Các yếu tố quyết định lựa chọn thủy sản: Hình thức sản phẩm (59%), Giá cả (52%), Nguồn gốc xuất xứ (41%), Nhãn hiệu/chất lượng (23%), Yếu tố đạo đức/môi trường (17%).

Về mức độ cạnh tranh, nguồn cung thủy sản tại EU phụ thuộc 70% vào nhập khẩu từ các nước đang phát triển (30% do đánh bắt và nuôi trồng nội khối dưới sự điều tiết của Chính sách Nghề cá Chung - CFP). Tác giả nhận diện các đối thủ cạnh tranh chính:

  • Đối thủ nội địa: Tập đoàn Bolton (Italy - sở hữu thương hiệu cá ngừ Palmera, Saupiquet), Nomad Foods (chủ sở hữu thương hiệu thực phẩm đông lạnh Birds Eye, Findus, Iglo).
  • Đối thủ xuất khẩu quốc tế: Nhóm 5 nhà cung cấp hàng đầu chiếm 51% thị phần nhập khẩu EU (~8 tỷ USD) gồm Trung Quốc (thế mạnh cá minh thái, cá tuyết), Ecuador (tăng trưởng mạnh tôm bóc thô, chiếm 21% thị phần tôm tại EU năm 2020), Maroc (xuất khẩu đạt 3,10 tỷ USD năm 2020 sang Tây Ban Nha, Pháp, Đức...), Ấn Độ (xuất khẩu tôm đông lạnh) và Việt Nam.

Đánh giá việc thực hiện Marketing mix của ngành thủy sản Việt Nam:

  • Chiến lược sản phẩm: Đã đạt một số tiêu chuẩn quốc tế (HACCP, GlobalGAP, ASC, BAP), song tỷ trọng sản phẩm chế biến sâu còn khiêm tốn; sản phẩm tôm và cá tra xuất khẩu chủ yếu ở dạng sơ chế, đóng gói thô, thương hiệu quốc gia chưa được định vị rõ nét tại các siêu thị EU.
  • Chiến lược giá: Giá bán tôm HLSO của Việt Nam chịu áp lực cạnh tranh gay gắt từ Ecuador và Ấn Độ do chi phí nuôi trồng và logistics của Việt Nam cao hơn.
  • Chiến lược phân phối: Chủ yếu xuất khẩu theo điều kiện FOB/CIF qua trung gian phân phối châu Âu, chưa thiết lập được hệ thống logistics phân phối trực tiếp tới các chuỗi bán lẻ lớn.
  • Chiến lược xúc tiến: Chủ yếu tham gia các hội chợ thủy sản quốc tế thường niên (Seafood Expo Global tại Brussels), xúc tiến dựa trên quan hệ thương mại B2B truyền thống, chưa áp dụng rộng rãi chiến lược kéo trực tiếp tới người tiêu dùng cuối cùng.

Chương 3: Đề xuất chiến lược thâm nhập thị trường EU cho ngành thủy sản Việt Nam

Trên cơ sở phân tích SWOT và dự báo tác động từ EVFTA, Chương 3 xác định mục tiêu chiến lược giai đoạn 2021 - 2026: Nâng cao kim ngạch xuất khẩu bền vững sang EU, gia tăng tỷ trọng mặt hàng chế biến giá trị gia tăng lên trên 40-50%, hoàn thiện chuỗi cung ứng đáp ứng 100% quy tắc xuất xứ để hưởng thuế suất 0% từ EVFTA, và nhanh chóng gỡ bỏ cảnh báo "thẻ vàng" IUU của Ủy ban châu Âu (EC).

Hệ thống giải pháp 4P đề xuất cho doanh nghiệp:

  1. Chiến lược sản phẩm: Đẩy mạnh nghiên cứu phát triển các dòng sản phẩm tiện lợi (ready-to-cook, ready-to-eat), cá hộp, tôm chế biến sâu; áp dụng quy trình kiểm soát chất lượng từ con giống đến bàn ăn; mở rộng diện tích nuôi đạt chuẩn ASC, MSC, GlobalGAP; đổi mới bao bì sinh học tự phân hủy phù hợp thị hiếu tiêu dùng xanh tại EU.
  2. Chiến lược giá: Áp dụng định giá phân biệt theo từng phân khúc thị trường (phân khúc cao cấp tại Tây/Bắc Âu đòi hỏi tiêu chuẩn sinh thái cao, phân khúc phổ thông tại Nam/Đông Âu); kiểm soát giá thành thông qua quản lý chi phí thức ăn và con giống; nâng cao giá trị cảm nhận để thoát khỏi cạnh tranh thuần túy về giá rẻ.
  3. Chiến lược phân phối: Từng bước chuyển đổi từ phân phối gián tiếp sang trực tiếp thông qua liên doanh, mở văn phòng đại diện hoặc kho ngoại quan tại các cửa ngõ logistics châu Âu (Hà Lan, Bỉ, Đức); tiếp cận trực tiếp các tập đoàn bán lẻ (Carrefour, Metro, Lidl); đẩy mạnh kênh B2B trên nền tảng số hóa.
  4. Chiến lược xúc tiến: Kết hợp hài hòa giữa chiến lược đẩy và kéo; đầu tư xây dựng thương hiệu thủy sản Việt Nam xanh, an toàn; tận dụng tiếp thị số (Digital Marketing); tích cực tham gia các hội chợ chuyên ngành quốc tế kết hợp truyền thông nguồn gốc sản phẩm.

Kiến nghị vĩ mô:

  • Với Chính phủ: Quyết liệt thực hiện các giải pháp tháo gỡ "thẻ vàng" IUU; quy hoạch và bảo vệ vùng nuôi trồng tập trung; đầu tư hạ tầng logistics kho lạnh; cung cấp các gói tín dụng ưu đãi hỗ trợ doanh nghiệp đổi mới công nghệ chế biến.
  • Với VASEP và các tổ chức hỗ trợ: Nâng cao năng lực cảnh báo sớm về rào cản kỹ thuật (SPS/TBT); hỗ trợ tập huấn quy tắc xuất xứ trong EVFTA; tổ chức các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia tại các thị trường trọng điểm trong khối EU.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả dữ liệu thực tế: Khóa luận đã hệ thống hóa các chỉ số thương mại quan trọng giữa Việt Nam và EU: tổng kim ngạch xuất nhập khẩu song phương đạt 40,7 tỷ USD (10/2020), xuất khẩu thủy sản sang EU đạt 1,07 tỷ USD (chiếm 15% tổng kim ngạch xuất khẩu ngành). Ngay sau khi EVFTA có hiệu lực (01/08/2020), giá trị xuất khẩu thủy sản sang EU trong tháng 8/2020 đã phục hồi đạt 98 triệu USD (tăng 1% so với cùng kỳ 2019) sau giai đoạn suy giảm 13% trong 8 tháng đầu năm 2020 do đại dịch.
  • Hệ thống hóa giải pháp ứng dụng: Tác giả đã xây dựng được mô hình giải pháp 4P chuyên biệt cho ngành thủy sản khi tiếp cận thị trường EU, chuyển trọng tâm từ chiến lược giá thấp sang chiến lược chất lượng, giá trị gia tăng và tiêu chuẩn bền vững.
  • Đóng góp học thuật so với nghiên cứu trước: Khắc phục khoảng trống của các công trình tiền nhiệm (như nghiên cứu của Nguyễn Minh Lầu năm 2012 chỉ tập trung vào thị trường Nhật Bản và một doanh nghiệp đơn lẻ; nghiên cứu của Đỗ Thị Hòa Nhã năm 2018 tiếp cận nông sản nói chung qua mô hình trọng lực; hoặc đề tài của Nguyễn Thị Thu Uyên năm 2020 mang tính khái quát). Khóa luận của Ngô Thị Minh Thư đã cập nhật trực tiếp bối cảnh thực thi EVFTA, biến động thị trường thời kỳ đại dịch COVID-19 và phân tích chuyên sâu hành vi tiêu dùng thủy sản tại 27 quốc gia EU.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên các nguồn số liệu thứ cấp tổng hợp đến năm 2020, chưa thực hiện được các cuộc điều tra khảo sát định lượng trực tiếp (sơ cấp) với các nhà nhập khẩu hoặc người tiêu dùng tại từng nước thành viên EU. Do EU là một khối thị trường đa dạng với 27 quốc gia có mức độ phát triển kinh tế và thị hiếu khác biệt, việc đánh giá chiến lược ở cấp độ toàn ngành chưa bao quát hết đặc thù của từng thị trường ngách cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu định lượng về mức độ co giãn của cầu theo giá và tác động cụ thể của từng dòng thuế trong EVFTA đối với từng mặt hàng cụ thể (tôm sú, tôm chân trắng, cá tra); nghiên cứu sâu hơn về chuỗi cung ứng logistics lạnh (cold chain) từ Việt Nam sang các cảng biển chính của EU.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế quốc tế, Quản trị thương mại khi thực hiện đồ án hoặc khóa luận về chiến lược thâm nhập thị trường nước ngoài và chiến lược Marketing quốc tế.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu thủy sản cần tài liệu phân tích thị trường vĩ mô EU, quy chuẩn hàng rào kỹ thuật và định hướng điều chỉnh danh mục sản phẩm tiếp cận kênh bán lẻ châu Âu.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Phần phân tích đặc điểm tiêu dùng thủy sản của EUMOFA tại Chương 2 và ma trận giải pháp phối thức 4P gắn liền với các điều khoản EVFTA tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Thị trường EU có mức tiêu thụ thủy sản bình quân như thế nào và quốc gia nào tiêu thụ nhiều nhất?
Mức tiêu thụ thủy sản bình quân tại EU đạt khoảng 22,6 kg/người/năm (cao thứ hai trên thế giới). Trong đó, các nước Nam Âu có mức tiêu thụ cao nhất, dẫn đầu là Bồ Đào Nha với 57 kg/người/năm (gấp đôi mức trung bình toàn khối), tiếp theo là Tây Ban Nha và Pháp; quốc gia có mức tiêu thụ thấp nhất là Hungary với 5,2 kg/người/năm.

2. Người tiêu dùng EU ưu tiên những yếu tố nào nhất khi chọn mua thủy sản?
Theo số liệu khảo sát từ EUMOFA được trích dẫn trong khóa luận, hai yếu tố quan trọng hàng đầu là Hình thức sản phẩm (59%) và Giá cả (52%). Tiếp theo là Nguồn gốc xuất xứ (41%), Nhãn hiệu/chứng nhận chất lượng (23%), và cuối cùng là các yếu tố về môi trường, xã hội hoặc đạo đức (17%).

3. Đối thủ cạnh tranh xuất khẩu lớn nhất của tôm Việt Nam tại thị trường EU trong giai đoạn 2020 là quốc gia nào?
Ecuador là đối thủ cạnh tranh lớn nhất của tôm Việt Nam tại EU. Trong năm 2020, Ecuador đã tăng mạnh thị phần xuất khẩu các sản phẩm tôm bóc thô sang EU, chiếm 21% tổng kim ngạch nhập khẩu tôm của thị trường này (tăng 3% so với năm 2019), gây áp lực cạnh tranh trực tiếp đối với các nhà xuất khẩu tôm Việt Nam tại các kênh bán lẻ.

4. Hiệp định EVFTA đã tác động như thế nào đến kim ngạch xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU ngay sau khi có hiệu lực?
Trước khi hiệp định có hiệu lực, trong 8 tháng đầu năm 2020, kim ngạch xuất khẩu thủy sản sang EU đạt 600 triệu USD, giảm 13% so với cùng kỳ năm 2019 do ảnh hưởng của đại dịch. Tuy nhiên, ngay sau khi EVFTA chính thức có hiệu lực từ ngày 01/08/2020, giá trị xuất khẩu sang EU trong tháng 8/2020 đã tăng trưởng trở lại, đạt mốc 98 triệu USD (tăng 1% so với cùng kỳ năm 2019).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Chiến lược thâm nhập ngành thủy sản vào EU" của tác giả Ngô Thị Minh Thư đã phác thảo bức tranh toàn diện về tiềm năng, thực trạng và rào cản của ngành thủy sản Việt Nam tại thị trường châu Âu giai đoạn 2016 - 2020. Tác giả đã vận dụng bài bản khung lý luận Marketing mix (4P) và quy trình hoạch định chiến lược để chỉ rõ những hạn chế trong xuất khẩu gián tiếp và áp lực cạnh tranh từ các đối thủ lớn như Ecuador, Ấn Độ. Hệ thống giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2021 - 2026 mang tính thực tiễn cao, đóng vai trò tài liệu tham khảo giá trị cho các doanh nghiệp xuất khẩu trong việc tận dụng ưu đãi từ EVFTA và hướng tới phát triển chuỗi giá trị thủy sản bền vững.