Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Báo cáo Thực hành nghề nghiệp 1 với đề tài "Chiến lược Marketing mix ngành hàng nước rửa tay: Trường hợp Công ty Unilever Vietnam" do sinh viên Nguyễn Thị Lan Nhi (MSSV: 1921005588, Lớp CLC – 19DMA04, Khoa Marketing, Trường Đại học Tài chính – Marketing) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Xuân Trường.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, hoạt động truyền thông và quản trị marketing giữ vai trò then chốt trong việc xúc tiến thương mại, gia tăng doanh số và định vị hình ảnh thương hiệu trong tâm trí người tiêu dùng. Đầu năm 2020, sự bùng phát của đại dịch COVID-19 trên phạm vi toàn cầu đã tạo ra những thay đổi căn bản trong nhận thức và hành vi vệ sinh cá nhân. Theo khuyến cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO, 2020), rửa tay thường xuyên và đúng cách bằng xà phòng hoặc dung dịch sát khuẩn là một trong những biện pháp phòng vệ dịch bệnh hiệu quả nhất, ngăn ngừa sự lây truyền của virus và các vi khuẩn gây bệnh truyền nhiễm (như tả, kiết lỵ, tay chân miệng, viêm gan A, E). Trước thực trạng đó, bài toán đặt ra cho thương hiệu Lifebuoy thuộc Công ty Unilever Việt Nam là làm thế nào để xây dựng các chương trình marketing nhằm thúc đẩy người tiêu dùng duy trì thói quen vệ sinh cá nhân trong điều kiện di chuyển theo phương thức "bình thường mới".

Mục tiêu nghiên cứu

Báo cáo xác định 5 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa các kiến thức nền tảng về nguyên lý marketing và mô hình chiến lược marketing mix.
  2. Phân tích bối cảnh, dung lượng và đặc điểm cạnh tranh của thị trường nước rửa tay tại Việt Nam.
  3. Tìm hiểu thực trạng hoạt động của Công ty Unilever Việt Nam và danh mục sản phẩm nước rửa tay Lifebuoy.
  4. Nghiên cứu sơ đồ cơ cấu tổ chức, quy trình hoạt động cũng như các tiêu chuẩn trình độ, năng lực chuyên môn của từng vị trí trong bộ phận marketing tại doanh nghiệp.
  5. Phân tích chi tiết các thành tố marketing mix đối với dòng sản phẩm nước rửa tay Lifebuoy và đề xuất các giải pháp marketing mix cho nhãn hàng trong năm 2022.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động xây dựng và thực thi chiến lược marketing mix cho ngành hàng nước rửa tay của Công ty Unilever Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp trong giai đoạn từ năm 2017 đến năm 2020, định hướng đề xuất giải pháp cho năm 2022.
  • Phạm vi không gian: Thị trường nội địa Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm áp dụng

Báo cáo xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các hệ thống lý thuyết marketing tiêu chuẩn:

  • Khái niệm marketing: Tiếp cận định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2017), Viện Marketing Anh Quốc (CIM, 2017) và mô hình quản trị tạo lập giá trị của Kotler & Armstrong (2021).
  • Mô hình phối thức Marketing Mix: Khung phối thức 4P truyền thống (Product, Price, Place, Promotion) áp dụng cho sản phẩm hữu hình và mô hình 7P mở rộng (bổ sung People, Process, Physical Evidence).
  • Quy trình quản trị Marketing: Quy trình 5 bước cơ bản ($R \rightarrow STP \rightarrow MM \rightarrow I \rightarrow C$) từ nghiên cứu thị trường, phân đoạn - lựa chọn mục tiêu - định vị (STP), thiết kế marketing mix, triển khai đến kiểm soát.
  • Môi trường marketing: Phân tích hệ thống tác động từ môi trường vi mô (nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh, trung gian marketing, công chúng trực tiếp, khách hàng) và môi trường vĩ mô (chính trị - luật pháp, kinh tế, nhân khẩu học, tự nhiên, công nghệ).
  • Mô hình hành vi người tiêu dùng kỹ thuật số AISAS: Đánh giá hành trình khách hàng qua 5 giai đoạn: Attention (Chú ý) $\rightarrow$ Interest (Thích thú) $\rightarrow$ Search (Tìm kiếm) $\rightarrow$ Action (Hành động) $\rightarrow$ Share (Chia sẻ).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu phi thực nghiệm:

  • Phương pháp nghiên cứu tại bàn (Desk Research): Thu thập, tổng hợp dữ liệu thứ cấp từ các ấn phẩm học thuật, báo cáo thị trường chuyên ngành (GrandViewResearch, 6Wresearch, Deloitte, Kantar Worldpanel), số liệu từ Bộ Y tế, các trang tin điện tử và cổng thông tin chính thức của Unilever Việt Nam.
  • Phương pháp quan sát thực tế (Observation): Quan sát danh mục sản phẩm, biến động giá bán, độ phủ tại các điểm bán lẻ truyền thống/hiện đại và các hoạt động chiêu thị của Lifebuoy cùng các đối thủ cạnh tranh trên thị trường.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp logic: Chọn lọc, xử lý dữ liệu và so sánh đối chiếu giữa lý thuyết quản trị marketing với thực tiễn triển khai của nhãn hàng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương 1 giới thiệu lý do lựa chọn nghiên cứu chiến lược marketing mix của dòng sản phẩm nước rửa tay khô Lifebuoy trong bối cảnh đại dịch COVID-19. Tác giả xác định rõ ràng mục tiêu nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (chiến lược marketing mix của Unilever Việt Nam), phạm vi thời gian (2017–2020) và không gian (Việt Nam), các phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp cùng bố cục 5 chương của báo cáo.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết Marketing và chiến lược Marketing Mix

Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm cốt lõi:

  • Bản chất và vai trò điều phối của marketing trong việc kết nối các chức năng sản xuất, tài chính, nhân sự với thị trường.
  • Quy trình 5 bước marketing nhằm thấu hiểu khách hàng, thiết kế chiến lược định hướng giá trị và thu hồi giá trị trọn đời của khách hàng.
  • Lý thuyết phân tích môi trường vĩ mô, vi mô và mô hình STP (Segmentation, Targeting, Positioning).
  • Chi tiết 4 thành tố Marketing Mix:
    • Sản phẩm (Product): Quyết định chất lượng, thiết kế, tính năng, nhãn hiệu (tên gọi, logo, slogan) và quy cách bao bì đóng gói.
    • Giá (Price): Các chiến lược định giá thâm nhập thị trường, định giá theo dòng sản phẩm (product line), định giá sản phẩm tùy chọn, sản phẩm bắt buộc (captive pricing) và định giá trọn gói (combo pricing).
    • Phân phối (Place): Các hình thức phân phối đại trà, phân phối độc quyền và phân phối chọn lọc.
    • Chiêu thị (Promotion): 5 công cụ xúc tiến gồm quảng cáo, khuyến mại (tuân thủ giới hạn pháp luật về thời gian không quá 45 ngày/đợt và 90 ngày/năm), bán hàng cá nhân, quan hệ công chúng (PR) và marketing trực tiếp.

Chương 3: Phân tích chiến lược Marketing Mix ngành hàng nước rửa tay: Trường hợp Công ty Unilever Việt Nam

Chương 3 tập trung phân tích thực trạng thị trường nước rửa tay và các chiến lược marketing cụ thể của Lifebuoy:

  • Tổng quan thị trường: Quy mô thị trường nước rửa tay toàn cầu năm 2019 đạt 2,7 tỷ USD, dự kiến tăng trưởng kép (CAGR) 22,6% giai đoạn 2020–2027. Tại Việt Nam, nghiên cứu chỉ ra rằng mặc dù trên 1 cm² bàn tay chứa tới 4,6 triệu vi khuẩn, nhưng khảo sát của Bộ Y tế cho thấy chỉ 23% người dân rửa tay trước khi ăn và 36% sau khi đi vệ sinh. Đại dịch COVID-19 đã làm đảo chiều hành vi: theo Deloitte (2019), 87% người tiêu dùng Việt Nam rửa tay thường xuyên, thúc đẩy sức mua nước rửa tay tăng gấp đôi hoặc tăng trưởng 3 chữ số.
  • Bối cảnh cạnh tranh: Báo cáo phân tích sự gia nhập của các thương hiệu nội địa và quốc tế như Dettol, Green Cross (chứa Benzalkonium Chloride và Sodium Lactate), Dr. Clean, Safeguard, Bath & Body Works và On1 (Công ty Cổ phần Bột giặt Lix, ra mắt tháng 2/2020 với công thức Ethanol 70% và Glycerin).
  • Cơ cấu tổ chức bộ phận Marketing Unilever: Gồm các cấp bậc: Giám đốc Marketing (Marketing Manager) $\rightarrow$ Giám đốc nhãn hàng cấp cao (Senior Brand Manager) $\rightarrow$ Giám đốc nhãn hàng (Brand Manager) $\rightarrow$ Trợ lý giám đốc nhãn hàng (Assistant Brand Manager) $\rightarrow$ Nhân viên Marketing (Marketing Executive) $\rightarrow$ Thực tập sinh Marketing (Intern/Marketing Assistant).
  • Phân tích chiến lược Chiêu thị (Promotion) theo mô hình AISAS:
    • Attention & Interest: Triển khai chiến dịch truyền thông "Lifebuoy – Infection Alert System" ứng dụng công nghệ dữ liệu thời gian thực. Tận dụng công cụ Ruled By Weather của Google kết hợp OpenWeatherMap để dự báo nguy cơ bùng phát 4 loại bệnh theo mùa (cúm, tay chân miệng, sốt xuất huyết, tiêu chảy) tại 64 tỉnh thành, tự động kích hoạt 4 video quảng cáo tùy biến (creative videos) theo từng địa phương; liên kết cổng thông tin hellobacsi.com.
    • Search: Đẩy mạnh SEO/SEM trên Google và Facebook.
    • Action: Tối ưu hóa chuyển đổi qua các trang đích (landing pages) và thông điệp kêu gọi hành động (CTA).
    • Share & Hoạt động đa kênh: Sử dụng YouTube (video ngắn 6 giây đạt hơn 50.000 lượt xem), Facebook (hợp tác KOLs/influencers), TikTok (hợp tác Google tạo thử thách "Vũ điệu rửa tay" trên nền nhạc bài hát "Ghen Cô Vy"), quảng cáo ngoài trời (OOH) tại trạm xe buýt, siêu thị và quảng cáo truyền hình VTV khung giờ vàng.
  • Chương trình khuyến mại & Quan hệ công chúng (PR/CSR):
    • Tổ chức minigame trên fanpage khi ra mắt Gel diệt khuẩn tay Total 10 với giải thưởng gồm vé xem phim CGV, voucher Citigym và voucher nhà hàng Golden Gate.
    • Xây dựng microsite gây quỹ thiết lập trạm rửa tay dã chiến; đặt nước rửa tay tại 3.000 trường học, 300 trung tâm thương mại/tòa nhà, 16.000 khu cách ly, 500 bệnh viện, 300 hội đồng thi đại học, hơn 200 siêu thị và 15.000 chợ truyền thống; trang bị nước rửa tay trên các xe công nghệ Grab (GrabCar, GrabFood tiếp cận 2 triệu người).
    • Đồng hành cùng ca sĩ Chi Pu trong chiến dịch nhảy trực tuyến gây quỹ "Vì một Việt Nam khỏe mạnh" trên nền nhạc "Ghen Cô Vy 2.0".
    • Gói tài trợ 11 tỷ đồng phòng dịch: Trao hơn 68.000 chai xà phòng, 48.000 chai gel rửa tay khô và 10.000 tài liệu đến 500 bệnh viện; tặng nước rửa tay khô 50ml in hình Thánh Gióng cho y bác sĩ tuyến đầu; quỹ "Dùng tay thay mắt" tặng 750 gậy dẫn đường gắn gel rửa tay (trị giá 200 triệu đồng) cho người khiếm thị qua Trung tâm Sao Mai; hỗ trợ 10.000 phần quà (gần 1,5 tỷ đồng) cho đồng bào lũ lụt tại 4 tỉnh Quảng Bình, Quảng Trị, Thừa Thiên Huế, Hà Tĩnh qua Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam và ủng hộ 250 triệu đồng vào quỹ "Nhà chống lũ".
    • Tiếp ứng gói tài trợ 6 tỷ đồng: Cung cấp gần 40.000 sản phẩm (gần 1,9 tỷ đồng) cho điểm nóng dịch Hải Dương, Quảng Ninh; 10.000 sản phẩm cho Gia Lai; phát động quỹ "10 vạn đôi tay sạch – Chắp nên muôn nguyện cầu" và hợp tác Vietravel trang bị hơn 10.000 sản phẩm gel khô trên các chuyến bay quý 1/2021.

Chương 4: Đề xuất chiến lược Marketing Mix Công ty Unilever Việt Nam 2022

  • Đánh giá hoạt động Marketing Mix hiện tại:
    • Sản phẩm: Dòng nước rửa tay khô còn đơn điệu, chỉ có 1 mùi hương duy nhất (Bảo vệ vượt trội 10), bao bì chưa thật sự nổi bật so với các dòng xà phòng rửa tay khác (vốn có dòng Chăm sóc da, Cho làm bếp, Matcha - nha đam, Than hoạt tính - bạc hà).
    • Giá: Định giá tương đối cao so với đối thủ nhưng tương xứng chất lượng, hướng đến người tiêu dùng có thu nhập trung bình đến cao.
    • Phân phối: Mạng lưới bao phủ toàn quốc tốt nhưng cần mở rộng thêm các kênh phân phối hiện đại và kiểm soát giá bán lẻ.
    • Chiêu thị: Thực hiện xuất sắc các chiến dịch truyền thông đa phương tiện và trách nhiệm xã hội, tạo được sự gắn kết thương hiệu mạnh mẽ.
  • Đề xuất chiến lược 4P năm 2022:
    • Chiến lược sản phẩm: Đa dạng hóa mùi hương cho sản phẩm gel rửa tay khô; phát triển thêm các phụ kiện tiện ích như túi đựng nước rửa tay khô, móc khóa gắn chai nước rửa tay nhằm tối ưu tính tiện lợi khi mang theo ra ngoài.
    • Chiến lược giá: Áp dụng chính sách định giá chiết khấu thương mại linh hoạt cho các đại lý, nhà phân phối mua số lượng lớn nhằm kích thích tiêu thụ và giảm chi phí lưu kho.
    • Hệ thống phân phối: Đẩy mạnh thâm nhập kênh bán lẻ hiện đại (siêu thị mini, cửa hàng tiện lợi, chuỗi nhà thuốc Guardian, Medicare) và các sàn thương mại điện tử theo xu hướng tiêu dùng (Kantar Worldpanel, 2021); đồng thời siết chặt kiểm soát giá bán tại các điểm bán lẻ truyền thống để tránh hiện tượng đội giá cục bộ.
    • Hoạt động truyền thông: Sản xuất các video clip quảng cáo (TVC) mới phù hợp xu hướng hậu dịch; đẩy mạnh viral marketing trên mạng xã hội; ký kết hợp đồng xúc tiến thương mại ràng buộc vị trí trưng bày biển hiệu, băng rôn quảng cáo tối ưu tại các điểm bán của nhà phân phối.

Chương 5: Kết luận

Chương 5 tóm tắt các phát hiện nghiên cứu, khẳng định chiến lược marketing mix giai đoạn 2017–2020 đã giúp Lifebuoy củng cố vững chắc thị phần dẫn đầu ngành hàng nước rửa tay tại Việt Nam, đồng thời nhấn mạnh sự cần thiết của việc triển khai đồng bộ các giải pháp cải tiến sản phẩm, tối ưu giá chiết khấu, mở rộng kênh bán lẻ hiện đại và làm mới thông điệp truyền thông trong giai đoạn tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả thực tế từ nghiên cứu

Báo cáo đã trích xuất và tổng hợp được những chỉ số kinh doanh và truyền thông thực tế của thương hiệu Lifebuoy tại thị trường Việt Nam:

Chỉ số / Tiêu chí đo lường Dữ liệu / Kết quả đạt được Nguồn trích xuất
Tăng trưởng doanh số nước rửa tay khô Tăng hơn 640% ở thành thị và hơn 490% ở nông thôn Báo cáo đề tài (Chương 3)
Mức độ tiếp cận chiến dịch truyền thông Tiếp cận hơn 35 triệu người (> 1/3 dân số Việt Nam) Báo cáo đề tài (Chương 3)
Tần suất tiếp cận thông điệp Trung bình 26 lần/người trong suốt chiến dịch Báo cáo đề tài (Chương 3)
Hiệu quả chiến dịch Infection Alert System (2019) - Tiếp cận 3,5 triệu người mẹ/tháng
- Doanh số Hà Nội tăng 18%, Đồng Nai tăng 29%
- Doanh số chung tăng 20% so với 2018
- Độ thâm nhập thị trường: thành thị tăng 100 điểm, nông thôn tăng 500 điểm
Báo cáo đề tài (Chương 3)
Giải thưởng ngành tiếp thị di động (MMA) Đạt giải "Best In Show", 2 giải Vàng hạng mục "Innovation" và "Location-based services/targeting" tại Smarties Vietnam 2019 Smarties Vietnam / MMA (2019)
Quy mô tiếp cận tại các điểm công cộng 113 gian rửa tay tiếp cận 11 triệu người; trạm tài trợ tiếp cận 3 triệu sinh viên; hợp tác Grab tiếp cận 2 triệu người Báo cáo đề tài (Chương 3)
Tổng giá trị tài trợ và CSR phòng chống dịch Gói 11 tỷ đồng (đợt 1) + Gói tiếp ứng 6 tỷ đồng (đợt 2) Báo cáo đề tài (Chương 3)

Các giải pháp và kiến nghị chính của đề tài

  1. Đa dạng hóa dòng sản phẩm nước rửa tay khô bằng việc bổ sung các mùi hương mới tương tự xà phòng bánh/nước và bổ sung phụ kiện mang theo (bao đựng, móc khóa).
  2. Xây dựng chính sách chiết khấu bậc thang cho hệ thống đại lý nhằm đẩy mạnh lượng xuất kho.
  3. Chuyển dịch tỷ trọng phân phối sang các kênh bán lẻ hiện đại (siêu thị mini, cửa hàng tiện lợi, chuỗi bán lẻ dược - mỹ phẩm) và thương mại điện tử.
  4. Tăng cường điều khoản xúc tiến thương mại để đảm bảo vị trí trưng bày quảng cáo đắc địa tại điểm bán.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Báo cáo chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp được công bố công khai trên internet, báo chí và báo cáo ngành; chưa tiến hành khảo sát định lượng sơ cấp với cỡ mẫu lớn đối với người tiêu dùng để đo lường trực tiếp mức độ hài lòng về bao bì hoặc độ nhạy cảm về giá của dòng nước rửa tay khô Lifebuoy. Trong văn bản báo cáo còn xuất hiện một số nhầm lẫn về mặt cơ học khi trích dẫn tên thương hiệu đối chứng ở phần đánh giá và kết luận của chương 4 và chương 5.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Thực hiện khảo sát thực chứng định lượng (với bảng câu hỏi cấu trúc) về hành vi chuyển đổi thói quen vệ sinh của người tiêu dùng trong giai đoạn bình thường mới; nghiên cứu chuyên sâu về hiệu quả biên của các kênh phân phối hiện đại và kênh thương mại điện tử đối với ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).

Giá trị tham khảo

Báo cáo là tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh và Thương mại thực hiện các báo cáo thực hành môn học, tiểu luận chuyên ngành hoặc khóa luận tốt nghiệp về phân tích chiến lược 4P và chiến dịch truyền thông tích hợp (IMC).
  • Người nghiên cứu ca điển hình (case study) về việc ứng dụng công nghệ tiếp thị tự động dựa trên vị trí địa lý và dữ liệu thời tiết (Location-based targeting & Weather-driven marketing) trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).
  • Tham khảo cấu trúc phân tích chiến dịch trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) kết hợp truyền thông thương hiệu trong bối cảnh khủng hoảng y tế cộng đồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Chiến dịch "Infection Alert System" của Lifebuoy ứng dụng công nghệ gì và đạt kết quả ra sao?

Chiến dịch sử dụng công cụ Ruled By Weather của Google kết hợp dữ liệu thời tiết thời gian thực từ OpenWeatherMap và xu hướng tìm kiếm trên Google Search để dự báo nguy cơ bùng phát 4 loại bệnh (cúm, tay chân miệng, sốt xuất huyết, tiêu chảy) tại 64 tỉnh thành. Kết quả năm 2019 ghi nhận tiếp cận 3,5 triệu người mẹ mỗi tháng, doanh số tại Hà Nội tăng 18%, tại Đồng Nai tăng 29%, tăng trưởng tổng thể đạt 20% so với năm 2018 và đạt giải Best In Show tại MMA Smarties Vietnam 2019.

2. Dòng sản phẩm nước rửa tay khô Lifebuoy có những điểm hạn chế gì được chỉ ra trong báo cáo?

Dòng nước rửa tay khô của Lifebuoy thời điểm nghiên cứu chỉ có 1 mùi hương duy nhất là "Bảo vệ vượt trội 10" (kém đa dạng hơn nhiều so với xà phòng rửa tay truyền thống có các dòng Chăm sóc da, Cho làm bếp, Matcha - nha đam, Than hoạt tính - bạc hà), bao bì chưa tạo ấn tượng nổi bật và chưa có phụ kiện tiện ích đi kèm (như móc khóa hoặc túi đựng) để người dùng thuận tiện mang theo khi di chuyển.

3. Tỷ lệ tăng trưởng doanh số của nước rửa tay Lifebuoy trong giai đoạn dịch đạt bao nhiêu?

Theo số liệu thống kê trong Chương 3 của báo cáo, tỷ lệ tăng trưởng doanh số của nước rửa tay Lifebuoy đạt mức tăng hơn 640% tại khu vực thành thị và hơn 490% tại khu vực nông thôn.

4. Quy mô các gói tài trợ phòng chống COVID-19 của Lifebuoy được ghi nhận gồm những gì?

Lifebuoy đã triển khai hai gói tài trợ lớn: Gói 11 tỷ đồng gửi tới 500 bệnh viện (gồm hơn 68.000 chai xà phòng, 48.000 chai gel khô, 10.000 tài liệu, chai 50ml hình Thánh Gióng cho bác sĩ tuyến đầu; 750 gậy gắn gel cho người khiếm thị; 10.000 phần quà vùng lũ miền Trung) và Gói tiếp ứng 6 tỷ đồng (hỗ trợ gần 40.000 sản phẩm cho Hải Dương, Quảng Ninh; 10.000 sản phẩm cho Gia Lai và trang bị hơn 10.000 chai gel trên các chuyến bay của Vietravel).


Kết luận

Báo cáo Thực hành nghề nghiệp 1 của tác giả Nguyễn Thị Lan Nhi đã tổng hợp hệ thống lý thuyết marketing căn bản và phân tích bức tranh thực tiễn về chiến lược marketing mix của sản phẩm nước rửa tay Lifebuoy thuộc Unilever Việt Nam giai đoạn 2017–2020. Nghiên cứu làm rõ việc kết hợp giữa công nghệ truyền thông dự báo thời gian thực, chiến dịch CSR quy mô lớn và mạng lưới phân phối rộng khắp đã mang lại sự tăng trưởng vượt bậc cho thương hiệu trong bối cảnh đại dịch COVID-19. Các đề xuất marketing mix cho năm 2022 tập trung vào đa dạng hóa sản phẩm gel khô, chiết khấu thương mại và mở rộng kênh bán lẻ hiện đại đóng vai trò định hướng thực tiễn nhằm giúp nhãn hàng duy trì vị thế dẫn đầu thị phần.