Tổng quan nghiên cứu

Thị trường vận tải hành khách đường bộ tại Việt Nam đang chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ dưới tác động của làn sóng chuyển đổi số và xu hướng thanh toán không tiền mặt. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, ngành vận tải hành khách năm 2023 đã phục hồi ngoạn mục với 23,6 triệu lượt khách vận chuyển và 1.485 triệu lượt người.km luân chuyển, lần lượt tăng 17,48% và 28,64% so với năm 2022. Trong cơ cấu vận tải nội địa, vận tải đường bộ luôn giữ vai trò huyết mạch khi đảm nhiệm tới 91,67% tổng khối lượng vận chuyển hành khách cả nước. Đồng thời, quy mô thị trường gọi xe trực tuyến Việt Nam đã cán mốc 2,4 tỷ USD với tốc độ tăng trưởng kép duy trì từ 30% đến 35% mỗi năm.

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt từ các nền tảng gọi xe công nghệ nước ngoài như Grab và Gojek, các doanh nghiệp taxi truyền thống rơi vào tình trạng sụt giảm thị phần nghiêm trọng. Điển hình, Tập đoàn Mai Linh từng ghi nhận mức lỗ sau thuế 271 tỷ đồng và Vinasun lỗ ròng 274 tỷ đồng trong giai đoạn khủng hoảng. Để giải quyết bài toán chuyển đổi số cho taxi truyền thống, Công ty Cổ phần Giải pháp Thanh toán Việt Nam (VNPAY) đã chính thức ra mắt dịch vụ VNPAY Taxi vào tháng 04/2023. Đây là nền tảng kết nối trực tiếp hơn 100 hãng taxi truyền thống uy tín vào hệ sinh thái ngân hàng số và ví điện tử, tận dụng mạng lưới hơn 25 triệu khách hàng sẵn có.

Tuy nhiên, là một thương hiệu mới gia nhập thị trường, VNPAY Taxi phải đối mặt với nhiều rào cản vận hành. Tổng chi phí marketing và khuyến mãi năm 2023 lên tới 82 tỷ đồng, chiếm xấp xỉ 39% tổng doanh thu 180 tỷ đồng, trong khi tỷ lệ chuyển đổi từ lượt nhấp sang giao dịch thành công chỉ đạt khoảng 8%. Đề tài tập trung phân tích thực trạng triển khai phối thức marketing-mix 7P tại thị trường trọng điểm Hà Nội và các đô thị lớn trong giai đoạn 2023-2024, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp chiến lược khả thi nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh của VNPAY Taxi giai đoạn 2024-2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết tiếp thị dịch vụ hiện đại của Philip Kotler kết hợp với mô hình phối thức tiếp thị 7P do Bernard H. Booms và Mary J. Bitner phát triển từ mô hình 4P kinh điển của Jerome McCarthy. Do dịch vụ mang 4 đặc tính cốt lõi bao gồm tính vô hình (Intangibility), tính không thể tách rời (Inseparability), tính không đồng nhất (Heterogeneity) và tính không lưu trữ được (Perishability), việc quản trị marketing đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ của 7 thành tố: Sản phẩm (Product), Giá cả (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến hỗn hợp (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process) và Yếu tố hữu hình (Physical Evidence).

Bên cạnh đó, đề tài ứng dụng mô hình "Bông hoa dịch vụ" (Flower of Service) của Christopher Lovelock để phân tích cấu trúc dịch vụ VNPAY Taxi thành hai cấp độ: dịch vụ cốt lõi (vận chuyển hành khách an toàn, tiện lợi) và 8 nhóm dịch vụ bổ sung xoay quanh bao gồm thông tin, đặt chỗ, tính tiền, thanh toán, tư vấn, đón tiếp, an toàn và dịch vụ ngoại lệ. Khung lý thuyết phân đoạn thị trường, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị thương hiệu (STP) cùng mô hình ma trận SWOT cũng được tích hợp chặt chẽ nhằm đánh giá toàn diện các yếu tố môi trường vĩ mô và vi mô tác động đến doanh nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp linh hoạt giữa nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp để đảm bảo tính khách quan và khoa học:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các văn bản quy phạm pháp luật như Nghị định 10/2020/NĐ-CP về kinh doanh vận tải ô tô, Nghị định 101/2012/NĐ-CP và Nghị định 80/2016/NĐ-CP về thanh toán không dùng tiền mặt; báo cáo thống kê thường niên của Tổng cục Thống kê, Bộ Giao thông Vận tải; cùng hệ thống báo cáo tài chính, báo cáo hiệu quả marketing nội bộ của VNPAY từ năm 2018 đến 2023.
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua khảo sát thực nghiệm bằng bảng hỏi trực tuyến trên các cộng đồng người dùng VNPAY từ ngày 22/04/2024 đến ngày 28/04/2024. Bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ từ 1 (Hoàn toàn không đồng ý) đến 5 (Hoàn toàn đồng ý) nhằm đo lường mức độ hài lòng của khách hàng đối với 7 yếu tố marketing-mix.
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện (Convenience Sampling), tiếp cận hàng chục nghìn lượt tiếp cận và thu về 251 phiếu khảo sát. Sau bước sàng lọc dữ liệu trùng lặp và không hợp lệ, 221 mẫu khảo sát đạt chuẩn đã được đưa vào phân tích. Cấu trúc mẫu ghi nhận 54,70% nam giới (120 khách hàng) và 45,30% nữ giới (101 khách hàng); trong đó nhóm tuổi 26-35 chiếm tỷ trọng lớn nhất với 56,11% (124 khách hàng), phản ánh chính xác phân khúc khách hàng mục tiêu của dịch vụ.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Toàn bộ dữ liệu khảo sát được tổng hợp và phân tích thống kê mô tả (Descriptive Statistics) bằng phần mềm Microsoft Excel, sử dụng các đại lượng đo lường giá trị trung bình (Mean) và phân bố tần số tỷ lệ phần trăm (Percentage) để diễn giải thực trạng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, kết quả nghiên cứu cho thấy sự bứt phá vượt bậc về doanh thu nhưng còn nhiều hạn chế trong hiệu quả chuyển đổi của phễu marketing. Sau 8 tháng đầu năm 2023 chỉ đạt tổng doanh thu 30 tỷ đồng, VNPAY Taxi đã bùng nổ trong 4 tháng cuối năm nhờ các chiến dịch truyền thông lớn, đưa tổng doanh thu cả năm vượt 180 tỷ đồng. Doanh thu tăng vọt từ 14,768 tỷ đồng vào tháng 9 lên 90,246 tỷ đồng vào tháng 12/2023. Tuy nhiên, trong tổng số 24,527 triệu lượt nhấp vào tính năng, chỉ có 7,679 triệu lượt tạo yêu cầu đặt xe (tỷ lệ chuyển đổi đạt 24%) và 2,610 triệu chuyến xe hoàn thành thành công (tỷ lệ chuyển đổi từ yêu cầu sang chuyến đi đạt 34%). Tỷ lệ chuyển đổi toàn phễu từ lượt nhấp đầu tiên đến giao dịch thành công chỉ đạt mức khiêm tốn 8%.

Thứ hai, chiến lược phân phối tích hợp đa kênh đem lại lợi thế tiếp cận vượt trội nhưng bộc lộ điểm nghẽn về mức độ sẵn sàng của phương tiện. Kênh Ví VNPAY chiếm tỷ trọng sử dụng cao nhất với 55,20%, tiếp theo là các ứng dụng ngân hàng liên kết gồm VCB Digibank (29,41%), VietinBank iPay Mobile (27,60%), Agribank E-Mobile Banking (20,36%) và BIDV SmartBanking (12,67%). Mặc dù nền tảng công nghệ được đánh giá rất cao về tính ổn định không giật lag (điểm trung bình 4,18/5 với 79,19% hài lòng) và giao diện thân thiện dễ thao tác (điểm trung bình 4,11/5 với 85,17% hài lòng), tiêu chí số lượng xe và tài xế sẵn sàng phục vụ chỉ đạt điểm trung bình 3,30/5, với 31,79% khách hàng đánh giá ở mức không hài lòng do thời gian chờ xe lâu vào các khung giờ cao điểm.

Thứ ba, mức độ nhận diện thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng vẫn còn khoảng trống lớn. Dù có tới 42,08% khách hàng khảo sát sử dụng dịch vụ với tần suất từ 4 đến 6 lần mỗi tháng, mức độ hài lòng chung đối với VNPAY Taxi chỉ đạt 3,42/5 điểm. Đáng chú ý, chỉ có 33,94% khách hàng khẳng định sẽ nghĩ đến VNPAY Taxi đầu tiên khi phát sinh nhu cầu di chuyển (điểm trung bình 3,12/5) và 51,13% sẵn sàng giới thiệu dịch vụ cho bạn bè (điểm trung bình 3,43/5).

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân chính dẫn đến sự chênh lệch giữa mức độ đầu tư truyền thông và tỷ lệ chuyển đổi bắt nguồn từ tính chất phụ thuộc của mô hình kinh doanh nền tảng liên kết. VNPAY Taxi không sở hữu đội xe riêng mà liên kết với hơn 100 hãng taxi truyền thống. Do đó, hai yếu tố then chốt trong mô hình 7P là Con người (People - tài xế) và Cơ sở vật chất (Physical Evidence - chất lượng phương tiện) không nằm trong tầm kiểm soát trực tiếp của VNPAY. Khi đối mặt với thời tiết bất lợi hoặc giờ cao điểm, chính sách giá cước cố định không tăng giá đột biến tuy bảo vệ quyền lợi người dùng nhưng lại làm giảm động lực nhận cuốc của tài xế đối tác so với cơ chế giá động của Grab hay Be.

Khi so sánh với bức tranh thị phần năm 2022, Grab thống trị với 70% thị phần (doanh thu 6.384 tỷ đồng) và Be nắm giữ 22% thị phần, VNPAY Taxi đã chọn một lối đi riêng biệt là không tiêu tốn chi phí thu hút người dùng tải ứng dụng độc lập. Việc tích hợp vào hệ sinh thái ngân hàng giúp VNPAY tiết kiệm đáng kể chi phí duy trì ứng dụng riêng. Dữ liệu nghiên cứu có thể được trực quan hóa thông qua biểu đồ hình cột phân bổ tần suất sử dụng của 221 khách hàng, kết hợp với bảng phân tích ma trận SWOT chi tiết (gồm 5 điểm mạnh, 5 điểm yếu, 5 cơ hội và 5 thách thức) và mô hình phễu chuyển đổi 3 giai đoạn để làm nổi bật rõ nét các điểm nghẽn trong vận hành thực tế.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm khắc phục triệt để các hạn chế trong phối thức marketing-mix và củng cố vị thế dẫn đầu trong phân khúc gọi xe tích hợp, bốn nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất triển khai cụ thể như sau:

  • Tối ưu hóa phễu chuyển đổi và phát triển tính năng sản phẩm (Product & Process): Khối Kỹ thuật phối hợp cùng Trung tâm Ví VNPAY tiến hành tái cấu trúc thuật toán gợi ý chuyến đi, tối ưu hóa giao diện đặt xe một chạm trên 25 ứng dụng Mobile Banking trong giai đoạn Quý 3/2024 đến Quý 2/2025. Mục tiêu nâng tỷ lệ chuyển đổi từ lượt nhấp sang yêu cầu đặt xe từ 24% lên 35%, đồng thời cải thiện tỷ lệ chuyển đổi toàn phễu từ 8% lên mức tối thiểu 15%.
  • Xây dựng cơ chế trợ giá linh hoạt và chính sách thưởng tài xế theo thời gian thực (Price & People): Ban Tổng Giám đốc VNPAY phối hợp với các hãng taxi đối tác thiết lập quỹ hỗ trợ tài xế giờ cao điểm và thời tiết xấu, áp dụng từ Quý 4/2024. Chính sách này trích 25% ngân sách khuyến mãi để thưởng trực tiếp cho mỗi chuyến xe hoàn thành trong khung giờ cao điểm, hướng tới mục tiêu giảm tỷ lệ hủy chuyến xuống dưới 8% và nâng điểm đánh giá tính sẵn sàng của phương tiện từ 3,30 lên 4,20/5 điểm vào năm 2026.
  • Tái cơ cấu ngân sách xúc tiến bán và cá nhân hóa truyền thông tiếp thị (Promotion): Phòng Marketing thực hiện chuyển dịch trọng tâm từ các chiến dịch kích cầu đại trà ngắn hạn sang chương trình khách hàng thân thiết (VNPAY Loyalty) và tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing) trong giai đoạn 2024-2026. Cắt giảm tỷ trọng chi phí truyền thông đại chúng từ 38% xuống 25% trong tổng ngân sách tiếp thị, tập trung cá nhân hóa mã ưu đãi dựa trên lịch sử di chuyển của từng tài khoản, nâng tỷ lệ khách hàng xem VNPAY Taxi là lựa chọn đầu tiên từ 33,94% lên trên 50%.
  • Chuẩn hóa quy trình kiểm soát chất lượng dịch vụ và nâng tầm cơ sở vật chất đối tác (Process, People & Physical Evidence): Khối Vận hành Dịch vụ chủ trì ký kết thỏa thuận cam kết dịch vụ (SLA) với hơn 100 hãng taxi đối tác giai đoạn 2025-2027. Thiết lập hệ thống giám sát tự động đánh giá sao tài xế, chuẩn hóa đồng phục, vệ sinh phương tiện và trang bị nhận diện thương hiệu VNPAY Taxi trên 100% xe liên kết, đảm bảo tỷ lệ hài lòng tổng thể của người tiêu dùng đạt trên 85%.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn sâu sắc cho bốn nhóm đối tượng chính:

  1. Ban lãnh đạo và chuyên viên Marketing tại các tổ chức tài chính, Fintech và Trung gian thanh toán: Luận văn cung cấp case study thực tế về việc khai thác và thương mại hóa hệ sinh thái ngân hàng số sẵn có thông qua mô hình liên kết dịch vụ tiện ích mở rộng (B2B2C), giúp tối ưu hóa chi phí thu hút khách hàng mới (CAC) và gia tăng giá trị trọn đời của người dùng (CLV).
  2. Nhà quản trị tại các doanh nghiệp vận tải hành khách và taxi truyền thống: Đề tài gợi mở mô hình hợp tác chiến lược giúp các hãng taxi truyền thống chuyển đổi số toàn diện mà không cần đầu tư hàng triệu USD để xây dựng và bảo trì hạ tầng ứng dụng di động độc lập.
  3. Học viên cao học, nghiên cứu sinh và giảng viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh: Công trình là tài liệu tham khảo học thuật giá trị về việc vận dụng đồng thời mô hình tiếp thị dịch vụ 7P, mô hình "Bông hoa dịch vụ" của Lovelock và ma trận SWOT vào phân tích các nền tảng kinh tế chia sẻ trong thời đại số.
  4. Chuyên gia tư vấn chiến lược và phân tích thị trường kinh tế số: Luận văn cung cấp góc nhìn thực chứng sâu sắc về động thái cạnh tranh giữa mô hình ứng dụng gọi xe độc lập (Super App) và mô hình tính năng nhúng tích hợp (Embedded Services) tại thị trường Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình hoạt động của VNPAY Taxi có điểm gì khác biệt so với Grab hay Be?

Thay vì hoạt động như một ứng dụng gọi xe độc lập đòi hỏi người dùng phải tải về máy và đăng ký phương thức thanh toán mới, VNPAY Taxi được nhúng trực tiếp như một tính năng tiện ích trên Ví điện tử VNPAY và hơn 25 ứng dụng Mobile Banking của các ngân hàng lớn. Nền tảng kết nối trực tiếp khách hàng với hơn 100 hãng taxi truyền thống có sẵn, tận dụng cơ sở hạ tầng giao thông hiện hữu.

Tại sao tỷ lệ chuyển đổi toàn phễu của VNPAY Taxi trong năm 2023 chỉ đạt khoảng 8%?

Tỷ lệ chuyển đổi thấp bắt nguồn từ sự đứt gãy giữa số lượng tương tác công nghệ và khả năng đáp ứng cuốc xe thực tế. Trong 24,527 triệu lượt nhấp, nhiều khách hàng vào xem giá nhưng không đặt xe do thiếu phương tiện nhận cuốc tại thời điểm đó hoặc do thời gian chờ đợi tài xế đối tác lâu hơn so với kỳ vọng, khiến tỷ lệ giao dịch thành công chỉ đạt 2,610 triệu cuốc.

Mô hình 7P dịch vụ được ứng dụng như thế nào trong nghiên cứu này?

Đề tài mở rộng mô hình 4P truyền thống sang 7P bằng việc đánh giá chuyên sâu thêm 3 yếu tố đặc thù của dịch vụ số: Con người (thái độ tài xế đối tác, đội ngũ hỗ trợ), Quy trình (từ thao tác mở app, định vị, khớp lệnh đến thanh toán không tiền mặt) và Yếu tố hữu hình (giao diện ứng dụng, bản đồ hành trình, nhận diện xe taxi liên kết).

Chiến lược giá cước của VNPAY Taxi có ưu thế gì so với đối thủ cạnh tranh?

Giá cước của VNPAY Taxi được niêm yết minh bạch dựa trên biểu giá cố định của từng hãng taxi truyền thống đối tác và không tự ý áp dụng cơ chế nhân giá cước đột biến vào giờ cao điểm hay mưa bão. Kết hợp với các chương trình khuyến mãi đồng giá 10.000 đồng hoặc ưu đãi giảm trực tiếp từ ngân hàng, dịch vụ mang lại sự an tâm cao về mặt chi phí cho khách hàng.

Luận văn đề xuất giải pháp trọng tâm nào để khắc phục tình trạng khó gọi xe vào giờ cao điểm?

Giải pháp cốt lõi là thiết lập cơ chế điều tiết thưởng hoa hồng linh hoạt theo thời gian thực cho tài xế đối tác vào các khung giờ cao điểm và điều kiện thời tiết xấu. Việc trích 25% ngân sách xúc tiến để bù đắp chi phí vận hành cho tài xế sẽ tạo động lực cạnh tranh trực tiếp với các ứng dụng công nghệ khác, kéo giảm tỷ lệ hủy chuyến xuống dưới 8%.

Kết luận

  • Công trình nghiên cứu đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tiếp thị dịch vụ 7P và mô hình "Bông hoa dịch vụ" áp dụng cho nền tảng trung gian thanh toán và vận tải số.
  • Phân tích thực chứng trên mẫu 221 khách hàng và dữ liệu tài chính 2023 đã làm sáng tỏ nghịch lý giữa tăng trưởng doanh thu vượt 180 tỷ đồng và điểm nghẽn tỷ lệ chuyển đổi toàn phễu 8%.
  • Xác định rõ các nguyên nhân cốt lõi khiến mức độ trung thành của khách hàng chưa cao, chủ yếu do hạn chế về số lượng xe sẵn có vào giờ cao điểm (điểm đánh giá 3,30/5) và tính không đồng nhất về chất lượng dịch vụ của tài xế đối tác.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp chiến lược đồng bộ về sản phẩm số, cơ chế giá thưởng tài xế, tối ưu hóa ngân sách tiếp thị và chuẩn hóa chất lượng đối tác với lộ trình triển khai chi tiết từ 2024 đến 2030.
  • Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà hoạch định chiến lược tiếp thị dịch vụ số; quý độc giả, nhà nghiên cứu và doanh nghiệp quan tâm có thể ứng dụng khung phân tích này để hoàn thiện chiến lược marketing-mix cho các nền tảng kinh tế chia sẻ tương tự.