Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng (mã số: 9.01) với đề tài "Business Strategy, Bank Operation, and the Role of Intellectual Capital Development" (Chiến lược kinh doanh, hoạt động ngân hàng và vai trò của phát triển vốn trí tuệ) được thực hiện bởi nghiên cứu sinh Chi Huu Lu (Lữ Hữu Chí) dưới sự hướng dẫn khoa học của Dr. Thich Van Nguyen (TS. Thích Văn Nguyên) tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh (Ho Chi Minh University of Banking - HUB), hoàn thành vào tháng 5 năm 2024.

Tính cấp thiết và bối cảnh nghiên cứu

Bối cảnh kinh tế toàn cầu đương đại đang đối mặt với nhiều thách thức từ tình trạng đa khủng hoảng (poly-crisis) như sự gián đoạn chuỗi cung ứng toàn cầu, gia tăng giá năng lượng, tỷ lệ lạm phát cao và rủi ro địa chính trị (Lu & Luong, 2022; Phan et al., 2022b; Yusoff et al.). Trong điều kiện đó, việc tiếp cận và khai thác các nguồn lực dựa trên tri thức được xem là phương thức hỗ trợ các tổ chức đạt được lợi thế cạnh tranh và phát triển ổn định (Alvino et al., 2020). Đối với ngành ngân hàng, hoạt động kinh doanh phụ thuộc chủ yếu vào nguồn lực trí tuệ hơn là tài sản vật chất để cung cấp các sản phẩm, dịch vụ đáp ứng nhu cầu khách hàng (Adesina, 2019; Meles et al., 2016).

Tại Việt Nam, tăng trưởng kinh tế duy trì tốc độ cao trong khu vực ASEAN với mức tăng trưởng GDP bình quân giai đoạn 2006–2019 đạt khoảng 6,5% trước khi giảm xuống 2,9% vào năm 2020 do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 (World Bank Data; Le, 2021; Le & Nguyen, 2020). Do thị trường tài chính chưa phát triển đồng bộ, sự tăng trưởng kinh tế phụ thuộc lớn vào hệ thống ngân hàng thương mại. Tỷ lệ tín dụng nội địa cấp cho khu vực tư nhân so với GDP đã tăng từ khoảng 65% lên hơn 116% trong giai đoạn 2006–2020 (World Bank Data). Bên cạnh đó, sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007, thị trường ngân hàng chứng kiến mức độ cạnh tranh ngày càng gia tăng với sự xuất hiện của các ngân hàng nước ngoài, công ty công nghệ tài chính (Fintech) và các định chế phi ngân hàng (Huynh & Dang, 2021; Le & Nguyen, 2020). Để thích ứng, các ngân hàng thương mại trong nước thực hiện chuyển dịch chiến lược kinh doanh từ các hoạt động tạo thu nhập truyền thống (thu nhập lãi thuần từ cho vay) sang các nguồn thu nhập phi truyền thống (thu nhập ngoài lãi bao gồm phí, hoa hồng, kinh doanh chứng khoán) nhằm giảm thiểu rủi ro, tối ưu chi phí vốn và cải thiện khả năng sinh lời (Bian et al., 2015; Mostak Ahamed, 2017; Tran, 2020).

Khoảng trống nghiên cứu

Tổng quan các công trình đã công bố cho thấy phần lớn nghiên cứu thực nghiệm về vốn trí tuệ trong lĩnh vực ngân hàng tập trung vào các khía cạnh:

  • Năng suất của ngân hàng (Alhassan & Asare, 2016; Yalama, 2013).
  • Khả năng sinh lời (Le & Nguyen, 2020; Poh et al., 2018).
  • Rủi ro ngân hàng (Dalwai et al., 2021; Nguyen et al., 2021).
  • Hiệu quả kỹ thuật, hiệu quả phân bổ và hiệu quả chi phí (Adesina, 2019; Le et al., 2022).

Mối quan hệ giữa vốn trí tuệ với hoạt động trung gian tài chính và tổng thu nhập ngoài lãi của ngân hàng thương mại vẫn là một khoảng trống học thuật chưa được khám phá đầy đủ, đặc biệt là tại các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích và đánh giá thực nghiệm vai trò của vốn trí tuệ đối với hoạt động trung gian tài chính và hoạt động tạo thu nhập ngoài lãi của các ngân hàng thương mại trong nước tại Việt Nam, từ đó đề xuất các hàm ý cho nhà quản trị và cơ quan quản lý.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về vai trò của vốn trí tuệ trong chiến lược kinh doanh và hoạt động của ngân hàng.
    2. Xác định mối liên hệ giữa hiệu quả sử dụng vốn trí tuệ với hoạt động trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi của các ngân hàng thương mại Việt Nam.
    3. Phân tích mức độ tác động của từng thành phần cấu thành vốn trí tuệ (hiệu quả sử dụng vốn, hiệu quả vốn nhân lực, hiệu quả vốn cấu trúc) đến hoạt động trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi.
    4. Đánh giá vai trò điều tiết của quy mô ngân hàng đối với mối quan hệ giữa vốn trí tuệ, các thành phần vốn trí tuệ với hoạt động trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi.
    5. Đề xuất các hàm ý lý luận và thực tiễn cho các nhà nghiên cứu, nhà hoạch định chính sách và nhà quản trị ngân hàng.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án được thiết kế để giải quyết 6 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • (i) Cơ sở lý thuyết giải thích mối quan hệ giữa vốn trí tuệ với hoạt động trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi như thế nào?
  • (ii) Vốn trí tuệ có vai trò thúc đẩy hoạt động thu nhập ngoài lãi của các ngân hàng thương mại Việt Nam hay không?
  • (iii) Những thành phần nào của vốn trí tuệ đóng vai trò thúc đẩy thu nhập ngoài lãi của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
  • (iv) Vốn trí tuệ có vai trò thúc đẩy các hoạt động trung gian tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam hay không?
  • (v) Những thành phần nào của vốn trí tuệ đóng vai trò thúc đẩy các hoạt động trung gian tài chính của các ngân hàng thương mại Việt Nam?
  • (vi) Mức độ tác động của vốn trí tuệ và các thành phần của nó đến hoạt động trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi có sự khác biệt giữa nhóm ngân hàng quy mô lớn và nhóm ngân hàng quy mô nhỏ hay không?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Vốn trí tuệ, các thành phần của vốn trí tuệ (vốn sử dụng, vốn nhân lực, vốn cấu trúc), hoạt động trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi của ngân hàng thương mại.
  • Phạm vi không gian: 26 ngân hàng thương mại trong nước tại Việt Nam. Dữ liệu tài chính được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và thuyết minh báo cáo tài chính. Luận án không đưa các ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài và các ngân hàng phi lợi nhuận vào mẫu nghiên cứu do tỷ trọng nhỏ và cơ chế vận hành khác biệt (Adesina, 2019; Huynh & Dang, 2021).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2006 đến năm 2020.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu chính trong y văn

Trong các nghiên cứu quốc tế và trong nước, vai trò của vốn trí tuệ (Intellectual Capital - IC) đối với hoạt động ngân hàng được tiếp cận theo nhiều hướng và mang lại kết quả đa chiều:

Tác giả (Năm) Mẫu nghiên cứu & Giai đoạn Phương pháp phân tích Kết quả chính
Pulic & Bornemann (1999) 24 ngân hàng lớn tại Úc (1993–1995) Mô hình VAIC VAIC cải thiện cả hiệu quả chi phí và hiệu quả hoạt động của ngân hàng.
Yalama (2013) 17 ngân hàng tại Thổ Nhĩ Kỳ (1995–2006) Hồi quy dữ liệu bảng VAIC có mối liên hệ tích cực với khả năng sinh lời, giá trị thị trường và năng suất trong dài hạn.
Alhassan & Asare (2016) 18 ngân hàng tại Ghana (2003–2011) Hồi quy dữ liệu bảng VAIC tác động tích cực đến năng suất, trong đó HCE và CEE là hai thành phần thúc đẩy chính.
Meles et al. (2016) Mẫu ngân hàng lớn tại Hoa Kỳ (2005–2012) OLS VAIC có mối quan hệ tích cực với ROA và ROE, trong đó HCE có tác động lớn nhất.
Ozkan et al. (2017) 44 ngân hàng tại Thổ Nhĩ Kỳ (2005–2014) Hồi quy thực nghiệm CEE có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả hoạt động; khuyến nghị tăng cường nguồn lực tài chính và vật chất.
Poh et al. (2018) 10 ngân hàng tại Malaysia (2007–2016) Hồi quy dữ liệu bảng Tác động của các thành phần IC thay đổi theo thước đo hiệu quả và giai đoạn nghiên cứu (HCE, CEE tác động ROE, ROA giai đoạn 2011–2016; SCE, CEE giai đoạn 2007–2016).
Tran & Vo (2018) 16 ngân hàng niêm yết tại Thái Lan Hồi quy thực nghiệm Không tìm thấy mối liên hệ giữa VAIC và tỷ suất sinh lời; CEE thúc đẩy hiệu quả trong khi HCE làm giảm nhẹ khả năng sinh lời.
Adesina (2019) Gần 340 ngân hàng tại hơn 30 quốc gia châu Phi (2005–2015) Tobit, System GMM VAIC có mối quan hệ tích cực với hiệu quả kỹ thuật, phân bổ và chi phí; HCE đóng vai trò chủ đạo.
Duho & Onumah (2019) 32 ngân hàng tại Ghana (2000–2015) Panel-corrected standard error VAIC thúc đẩy chiến lược đa dạng hóa tài sản nhưng không hỗ trợ chiến lược đa dạng hóa thu nhập.
Haris et al. (2019) 26 ngân hàng tại Pakistan Hồi quy dữ liệu bảng Mối quan hệ dạng chữ U ngược giữa VAIC và lợi nhuận; CEE và HCE hỗ trợ lợi nhuận nhưng SCE tác động tiêu cực.
Le & Nguyen (2020) Các ngân hàng tại Việt Nam System GMM VAIC và các thành phần tác động tích cực đến khả năng sinh lời; tồn tại mối quan hệ phi tuyến dạng chữ U ngược giữa VAIC, CEE, HCE với lợi nhuận.
Neves & Proença (2021) 12 ngân hàng tại Bồ Đào Nha (2009–2016) Dynamic panel models VAIC và các thành phần cải thiện đáng kể ROA, ROE và NIM của ngân hàng.
Nguyen et al. (2021) Ngân hàng tại Việt Nam System GMM Đầu tư vào IC có thể làm giảm tính ổn định trong ngắn hạn nhưng cải thiện ổn định khi vượt qua một ngưỡng nhất định; đầu tư lớn vào SCE gây bất ổn hơn các thành phần khác.
Le et al. (2022) Các ngân hàng tại Việt Nam System GMM VAIC thúc đẩy hiệu quả kỹ thuật, phân bổ và chi phí; HCE đóng vai trò quan trọng nhất.
Hang & Trang (2023) 24 NHTM tại Việt Nam (2007–2020) Two-step System GMM VAIC củng cố hiệu quả ổn định ngân hàng; HCE và SCE đóng góp tích cực, trong khi CEE có kết quả ngược lại.

Vị trí và đóng góp của luận án

Luận án định vị vị trí học thuật thông qua việc mở rộng các nghiên cứu nền tảng trước đây:

  1. Chuyển trọng tâm từ các chỉ tiêu tài chính truyền thống (ROA, ROE, năng suất, rủi ro) sang hai hoạt động then chốt trong cấu trúc vận hành ngân hàng hiện đại: trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi.
  2. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm tại thị trường mới nổi Việt Nam trong giai đoạn 15 năm (2006–2020), giai đoạn tái cơ cấu và số hóa mạnh mẽ của hệ thống tài chính.
  3. Đáp ứng lời kêu gọi nghiên cứu của Alvino et al. (2020), Suciu & Năsulea (2019), Vătămănescu et al. (2019) về việc khám phá sâu hơn các khía cạnh tác động của vốn trí tuệ trong doanh nghiệp hiện đại.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Các lý thuyết và khung phân tích sử dụng

  • Lý thuyết dựa trên nguồn lực (Resource-Based View - RBV): Được phát triển bởi Penrose & Penrose (2009), Wernerfelt (1984), Prahalad & Hamel (2009). Lý thuyết giải thích rằng sự khác biệt về hiệu quả giữa các tổ chức bắt nguồn từ việc nắm giữ và triển khai các tài sản chiến lược có giá trị, hiếm, khó sao chép. Bản thân nguồn lực không tự tạo ra giá trị gia tăng mà cần được tích hợp vào sản phẩm và dịch vụ của doanh nghiệp (Marr & Roos, 2012; Roos et al., 2005).
  • Lý thuyết vốn con người và lý thuyết vốn trí tuệ (Human Capital Theory & Intellectual Capital Theory): Được xây dựng bởi Schultz (1963), Edvinsson & Malone (1997), Stewart (1999), Bontis (2001). Tri thức gồm hai dạng: tri thức ẩn (tacit knowledge - chiếm tới 90% tri thức của tổ chức, bao gồm kỹ năng, kinh nghiệm, nhận thức) và tri thức hiện (explicit knowledge - quy trình, chính sách thành văn) (Allee, 1997; Harris, 2000). Việc chuyển đổi tri thức ẩn sang tri thức hiện là động lực tạo ra giá trị gia tăng.
  • Lý thuyết hệ thống (Systems Theory): Theo Heylighen & Joslyn (1992) và Senge (1991), tổ chức là một hệ thống liên kết nơi vốn con người và hệ thống quy trình cấu trúc tương tác chặt chẽ nhằm duy trì luồng thông tin liên tục và thích ứng với nhu cầu thị trường (Harris, 2000).
  • Mô hình sức mạnh thị trường và Bản đồ chiến lược: Mô hình năm áp lực cạnh tranh của Porter (1980) cùng khái niệm rào cản di chuyển (mobility barriers) của Caves & Porter (1977) nhấn mạnh việc thiết lập lợi thế cạnh tranh thông qua vốn trí tuệ (Rexhepi et al., 2013). Bản đồ chiến lược của Kaplan & Norton (2000, 2004) thể hiện mối quan hệ nhân quả giữa các động lực vốn trí tuệ với kết quả hoạt động tài chính của tổ chức.

Khái niệm và cấu trúc vốn trí tuệ

Theo tổng hợp của luận án từ Edvinsson & Malone (1997), Stewart & Ruckdeschel (1998), Harris (2000), Suciu & Năsulea (2019), vốn trí tuệ gồm 3 thành phần chính:

  1. Vốn nhân lực (Human Capital): Năng lực, kỹ năng, kinh nghiệm, sự sáng tạo của nhân viên trong tổ chức. Nguồn lực này thuộc về cá nhân và có thể mất đi khi nhân viên rời bỏ tổ chức (Sveiby, 1997).
  2. Vốn cấu trúc (Structural Capital): Cơ sở dữ liệu, bằng sáng chế, quy trình, hệ thống công nghệ thông tin, văn hóa và chiến lược doanh nghiệp. Nguồn lực này thuộc sở hữu của tổ chức và vẫn được duy trì khi nhân sự thay đổi (Roos et al., 1997; Halim, 2010).
  3. Vốn quan hệ / Vốn sử dụng (Relational Capital / Capital Employed): Giá trị từ mạng lưới quan hệ khách hàng, đối tác, cổ đông và các bên liên quan bên ngoài (Riahi-Belkaoui, 2003; Cabello-Medina et al., 2011).
+-------------------------------------------------------------------+
|                        VỐN TRÍ TUỆ (IC)                           |
+---------------------------------+---------------------------------+
|   Vốn nhân lực (Human Capital)  | Năng lực, kinh nghiệm, kỹ năng  |
|   Vốn cấu trúc (Structural Cap) | Quy trình, chính sách, hệ thống |
|   Vốn sử dụng (Capital Employed)| Nguồn lực tài chính, vật chất   |
+---------------------------------+---------------------------------+
                                  |
                                  v
+-------------------------------------------------------------------+
|              MÔ HÌNH HỆ SỐ GIÁ TRỊ GIA TĂNG (VAIC)                |
|                    VAIC = CEE + HCE + SCE                         |
+---------------------------------+---------------------------------+
|   CEE = VA / CE                 | Hiệu quả sử dụng vốn            |
|   HCE = VA / HC                 | Hiệu quả vốn nhân lực           |
|   SCE = SC / VA                 | Hiệu quả vốn cấu trúc           |
+---------------------------------+---------------------------------+
                                  |
                                  v
+-------------------------------------------------------------------+
|                HOẠT ĐỘNG CỦA NGÂN HÀNG THƯƠNG MẠI                 |
+---------------------------------+---------------------------------+
|   Trung gian tài chính          | Tỷ lệ Cho vay / Tiền gửi        |
|   Thu nhập ngoài lãi            | Logarit tự nhiên của NII        |
+---------------------------------+---------------------------------+

Phương pháp đo lường và kỹ thuật phân tích thực nghiệm

  • Đo lường vốn trí tuệ: Luận án sử dụng Mô hình Hệ số giá trị gia tăng vốn trí tuệ (Value-Added Intellectual Coefficient - VAIC) của Pulic (1998, 2000, 2004): $$\text{VAIC} = \text{CEE} + \text{HCE} + \text{SCE}$$ Trong đó:
    • $\text{VA}$ (Giá trị gia tăng) = $\text{Tổng thu nhập} - \text{Chi phí hoạt động (không bao gồm chi phí nhân viên)}$.
    • $\text{CEE}$ (Capital Employed Efficiency) = $\text{VA} / \text{CE}$ (với $\text{CE}$ là giá trị sổ sách của tổng tài sản trừ tài sản vô hình, hoặc vốn chủ sở hữu/tổng vốn sử dụng).
    • $\text{HCE}$ (Human Capital Efficiency) = $\text{VA} / \text{HC}$ (với $\text{HC}$ là tổng chi phí nhân sự/lương và phúc lợi).
    • $\text{SCE}$ (Structural Capital Efficiency) = $\text{SC} / \text{VA}$ (với $\text{SC} = \text{VA} - \text{HC}$).
  • Các biến phụ thuộc:
    1. Hoạt động trung gian tài chính: Tỷ lệ tổng dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (Total loans to total deposits - Boďa & Zimková, 2021; Satria et al., 2016; Van den End, 2016).
    2. Thu nhập ngoài lãi: Logarit tự nhiên của tổng thu nhập ngoài lãi ($\ln(\text{NII})$ - Phan et al., 2022a).
  • Các biến kiểm soát: Quy mô ngân hàng ($\ln(\text{Tổng tài sản})$), tỷ lệ an toàn vốn (Vốn chủ sở hữu / Tổng tài sản), tỷ lệ dự phòng rủi ro cho vay (Dự phòng rủi ro / Tổng dư nợ), tỷ lệ thu nhập (Thu nhập lãi thuần / Tổng tài sản), tốc độ tăng trưởng GDP thực tế và tỷ lệ lạm phát hàng năm.
  • Kỹ thuật ước lượng: Kết hợp phương pháp Bình phương bé nhất cổ điển (OLS), mô hình hiệu ứng cố định theo thời gian (Fixed-time effect) và phương pháp Ước lượng Mô-men Tổng quát hệ thống (Two-step System GMM) nhằm kiểm soát các vấn đề nội sinh, độ trễ và hiện tượng tự tương quan. Mẫu được chia theo quy mô tài sản (ngân hàng lớn và ngân hàng nhỏ) để kiểm định vai trò điều tiết của quy mô.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Research Motivation and Context (Động lực và bối cảnh nghiên cứu)

Chương 1 thiết lập khung tổng thể của luận án. Tác giả phân tích các thách thức từ bối cảnh kinh tế vĩ mô và sự phát triển của hệ thống ngân hàng Việt Nam giai đoạn 2006–2020. Chương này xác định các khoảng trống học thuật trong việc đánh giá vai trò của vốn trí tuệ đối với các mảng hoạt động ngoài lãi và hoạt động trung gian tài chính, nêu rõ 6 câu hỏi nghiên cứu, 5 mục tiêu cụ thể, phương pháp tiếp cận định lượng và cấu trúc 5 chương của luận án.

Chương 2: Theoretical Background and Literature Review (Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu)

Chương 2 phân tích các khái niệm học thuật về vốn trí tuệ từ 20 công trình tiêu biểu (Bontis, 2001; Edvinsson & Malone, 1997; Harris, 2000; Stewart, 1999; Sveiby, 1997...). Tác giả phân loại hơn 42 phương pháp đo lường vốn trí tuệ thành các nhóm định lượng tài chính và chỉ số phi tài chính. Chương này xây dựng khung lý thuyết liên kết vốn trí tuệ với chiến lược kinh doanh thông qua RBV, lý thuyết vốn con người, lý thuyết hệ thống và bản đồ chiến lược của Kaplan & Norton (2000, 2004). Đồng thời, chương 2 tổng hợp hơn 40 nghiên cứu thực nghiệm trong ngành ngân hàng toàn cầu và tại Việt Nam để làm cơ sở xây dựng các giả thuyết nghiên cứu.

Chương 3: Methodology (Phương pháp nghiên cứu)

Chương 3 trình bày chi tiết công thức toán học và các bước tính toán chỉ số VAIC cùng ba thành phần $\text{CEE}$, $\text{HCE}$, $\text{SCE}$. Tác giả phân tích ưu điểm (tính khách quan từ dữ liệu kiểm toán, dễ so sánh) và nhược điểm (dựa trên dữ liệu chi phí lịch sử) của mô hình VAIC. Chương này xác định quy trình thu thập dữ liệu bảng của 26 NHTM Việt Nam (2006–2020), định nghĩa các biến phụ thuộc (tỷ lệ Cho vay/Tiền gửi và $\ln(\text{NII})$), các biến kiểm soát cấp ngân hàng và cấp vĩ mô, cùng các phương trình hồi quy và quy trình kiểm định độ bền (robustness tests).

Chương 4: Empirical Findings and Discussions (Kết quả thực nghiệm và thảo luận)

Chương 4 công bố kết quả phân tích thống kê mô tả, ma trận tương quan và kết quả hồi quy đa biến:

  • Tác động đến trung gian tài chính: Hiệu quả vốn trí tuệ tổng hợp (VAIC) có tương quan dương với hoạt động trung gian tài chính. Khi phân tách mô hình, $\text{CEE}$ là thành phần có tác động thúc đẩy mạnh nhất và có ý nghĩa thống kê cao nhất đến tỷ lệ cho vay/tiền gửi. Nhóm ngân hàng quy mô nhỏ khai thác $\text{CEE}$ thúc đẩy trung gian tài chính mạnh hơn nhóm ngân hàng lớn. Riêng tại nhóm ngân hàng lớn, $\text{HCE}$ có hệ số tác động tiêu cực đến tỷ lệ trung gian tài chính.
  • Tác động đến thu nhập ngoài lãi: VAIC có tác động tích cực có ý nghĩa thống kê đến $\ln(\text{NII})$. Khi phân tách, $\text{SCE}$ đóng vai trò quan trọng nhất trong việc gia tăng các nguồn thu ngoài lãi. Các ngân hàng lớn tận dụng vốn trí tuệ tổng thể để thúc đẩy thu nhập ngoài lãi hiệu quả hơn các ngân hàng nhỏ. Tuy nhiên, khi xét riêng $\text{SCE}$, mối tương quan dương xuất hiện ở cả hai nhóm nhưng biên độ tác động ở ngân hàng nhỏ lại cao hơn ngân hàng lớn.
  • Các kết quả hồi quy duy trì tính nhất quán qua các kiểm định độ bền bằng mô hình OLS, Fixed-time effect và GMM.

Chương 5: Conclusions and Implications (Kết luận và hàm ý)

Chương 5 tổng hợp toàn bộ kết quả nghiên cứu, đối chiếu với các mục tiêu ban đầu và đưa ra các khuyến nghị chính sách, hàm ý quản trị dành cho ban lãnh đạo ngân hàng và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Chương này cũng chỉ rõ các giới hạn về dữ liệu và đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và những đóng góp mới

Những phát hiện thực nghiệm chính

  1. Mối liên hệ giữa VAIC và hoạt động ngân hàng: Luận án xác nhận hiệu quả sử dụng vốn trí tuệ tổng thể (VAIC) có tác động tích cực đến cả hoạt động trung gian tài chính (tỷ lệ Dư nợ/Tiền gửi) và quy mô thu nhập ngoài lãi ($\ln(\text{NII})$) của 26 NHTM Việt Nam giai đoạn 2006–2020.
  2. Vai trò phân hóa của các thành phần vốn trí tuệ:
    • Đối với hoạt động trung gian tài chính: Hiệu quả sử dụng vốn ($\text{CEE}$) là thành phần chi phối quan trọng nhất.
    • Đối với hoạt động thu nhập ngoài lãi: Hiệu quả vốn cấu trúc ($\text{SCE}$) giữ vai trò quyết định trong việc mở rộng nguồn thu phí, dịch vụ và kinh doanh phi truyền thống.
  3. Ảnh hưởng điều tiết của quy mô ngân hàng:
    • Các ngân hàng thương mại quy mô nhỏ khai thác nguồn lực vốn trí tuệ để đẩy mạnh hoạt động trung gian tài chính hiệu quả hơn các ngân hàng lớn.
    • Các ngân hàng thương mại quy mô lớn tận dụng vốn trí tuệ để gia tăng tổng thu nhập ngoài lãi hiệu quả hơn các ngân hàng nhỏ.
    • $\text{SCE}$ có mối tương quan dương với thu nhập ngoài lãi ở cả ngân hàng lớn và nhỏ, nhưng độ lớn tác động ở nhóm ngân hàng nhỏ cao hơn.
    • $\text{HCE}$ thể hiện tác động tiêu cực đến hoạt động trung gian tài chính trong phân mẫu các ngân hàng quy mô lớn.
  4. Tác động của các biến kiểm soát: Tỷ lệ an toàn vốn, quy mô tổng tài sản, tỷ suất lợi nhuận và tốc độ tăng trưởng GDP đều thể hiện mối liên hệ có ý nghĩa thống kê đến hoạt động ngân hàng.

Đóng góp mới về mặt học thuật và lý luận

  • Là công trình nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên kiểm định đồng thời tác động của vốn trí tuệ và các thành phần cấu thành đến hoạt động trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi trong bối cảnh ngành ngân hàng Việt Nam.
  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm củng cố lý thuyết dựa trên nguồn lực (RBV), lý thuyết dựa trên tri thức (Knowledge-based view) và lý thuyết vốn trí tuệ tại một thị trường tài chính đang phát triển thuộc khu vực Đông Nam Á.
  • Làm rõ cơ chế tác động phi đồng nhất của từng cấu phần vốn trí tuệ ($\text{CEE}$, $\text{HCE}$, $\text{SCE}$) tùy thuộc vào quy mô tài sản của tổ chức tín dụng.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Đối với các ngân hàng thương mại:
    • Cần tích hợp quản trị vốn trí tuệ vào chiến lược kinh doanh trung và dài hạn, không chỉ dựa vào mở rộng quy mô vốn vật chất.
    • Các ngân hàng nhỏ cần tập trung tối ưu hóa hiệu quả sử dụng vốn ($\text{CEE}$) để củng cố thị phần huy động - cho vay truyền thống, đồng thời đầu tư vào vốn cấu trúc ($\text{SCE}$) để tạo bước đệm tăng thu ngoài lãi.
    • Các ngân hàng lớn cần đẩy mạnh đầu tư vào vốn cấu trúc (quy trình, nền tảng công nghệ số, hệ thống quản trị rủi ro) để khai thác tối đa nguồn thu ngoài lãi; đồng thời tái cấu trúc việc sử dụng vốn nhân lực ($\text{HCE}$) trong mảng tín dụng để tránh lãng phí chi phí nhân sự.
  • Đối với Ngân hàng Nhà nước và các nhà hoạch định chính sách:
    • Xây dựng khung hướng dẫn và quy định khuyến khích các tổ chức tín dụng đo lường, công bố thông tin minh bạch về tài sản vô hình và vốn trí tuệ trong báo cáo thường niên.
    • Ban hành các chính sách thúc đẩy chuyển đổi số, đổi mới sáng tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực ngành ngân hàng nhằm đảm bảo sự ổn định của hệ thống tài chính.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung được trình bày trong văn bản luận án, các hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm:

  • Về phương pháp đo lường: Luận án sử dụng mô hình VAIC truyền thống của Pulic (1998, 2000), vốn tính toán dựa trên các khoản mục chi phí lịch sử từ báo cáo tài chính kiểm toán và chưa bao hàm các khoản chi tiêu cho nghiên cứu & phát triển (R&D), tiếp thị, quan hệ khách hàng. Các nghiên cứu tương lai có thể áp dụng các mô hình cải tiến như Extended VAIC, Modified VAIC (Buallay, 2019; Soewarno & Tjahjadi, 2020) hoặc iB-VAIC (Ulum, 2013).
  • Về phạm vi mẫu: Nghiên cứu giới hạn ở 26 ngân hàng thương mại trong nước tại Việt Nam và chưa bao gồm nhóm ngân hàng liên doanh, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng so sánh liên quốc gia trong khu vực ASEAN hoặc so sánh giữa các loại hình ngân hàng khác nhau.
  • Về khoảng thời gian: Dữ liệu dừng lại ở năm 2020. Các giai đoạn biến động kinh tế sau đại dịch COVID-19 có thể cung cấp thêm các góc nhìn mới về tính bền vững của vốn trí tuệ trong quản trị ngân hàng.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên ngành Tài chính - Ngân hàng: Cung cấp khung tài liệu tổng quan hệ thống hóa 20 định nghĩa về vốn trí tuệ (Bảng 2.1), tổng hợp hơn 42 phương pháp đo lường tài sản vô hình (Bảng 2.2) và tổng thuật hơn 40 công trình nghiên cứu quốc tế liên quan (Bảng 2.3).
  • Nhà quản trị và ban điều hành các ngân hàng thương mại: Cung cấp cơ sở định lượng để phân bổ nguồn lực hợp lý giữa chi phí nhân sự ($\text{HC}$), chi phí đầu tư hệ thống/quy trình/công nghệ ($\text{SC}$) và vốn hoạt động ($\text{CE}$) phù hợp với quy mô của từng ngân hàng nhằm tối ưu hóa thu nhập ngoài lãi và mở rộng mạng lưới trung gian tài chính.
  • Cơ quan quản lý nhà nước (Ngân hàng Nhà nước, Bộ Tài chính): Cung cấp dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc hoạch định chính sách phát triển hệ thống ngân hàng bền vững dựa trên tri thức và công nghệ.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án sử dụng mô hình nào để đo lường hiệu quả vốn trí tuệ và bao gồm những thành phần nào?

Luận án sử dụng mô hình Hệ số giá trị gia tăng vốn trí tuệ (Value-Added Intellectual Coefficient - VAIC) được phát triển bởi Pulic (1998, 2000, 2004). Mô hình này bao gồm ba thành phần chính:

  • Hiệu quả sử dụng vốn ($\text{Capital Employed Efficiency - CEE} = \text{VA} / \text{CE}$)
  • Hiệu quả vốn nhân lực ($\text{Human Capital Efficiency - HCE} = \text{VA} / \text{HC}$)
  • Hiệu quả vốn cấu trúc ($\text{Structural Capital Efficiency - SCE} = \text{SC} / \text{VA}$)

2. Hoạt động trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi được đo lường bằng những chỉ tiêu cụ thể nào?

  • Hoạt động trung gian tài chính: Đo lường bằng tỷ lệ tổng dư nợ cho vay trên tổng tiền gửi (Total loans to total deposits ratio), theo Boďa & Zimková (2021), Satria et al. (2016), Van den End (2016).
  • Thu nhập ngoài lãi: Đo lường bằng logarit tự nhiên của tổng thu nhập ngoài lãi ($\ln(\text{NII})$), bao gồm các khoản thu từ phí, hoa hồng, kinh doanh ngoại hối và chứng khoán (Phan et al., 2022a).

3. Quy mô ngân hàng ảnh hưởng như thế nào đến mối quan hệ giữa vốn trí tuệ và hoạt động kinh doanh của ngân hàng?

Theo kết quả phân tích phân mẫu của luận án:

  • Các ngân hàng quy mô nhỏ khai thác vốn trí tuệ để thúc đẩy hoạt động trung gian tài chính hiệu quả hơn các ngân hàng quy mô lớn.
  • Các ngân hàng quy mô lớn tận dụng vốn trí tuệ để gia tăng thu nhập ngoài lãi hiệu quả hơn các ngân hàng nhỏ.
  • $\text{SCE}$ thúc đẩy thu nhập ngoài lãi ở cả hai nhóm nhưng độ lớn tác động ở ngân hàng nhỏ cao hơn.
  • $\text{HCE}$ có tác động tiêu cực đến hoạt động trung gian tài chính tại nhóm ngân hàng quy mô lớn.

4. Dữ liệu nghiên cứu của luận án được thu thập từ đâu và bao gồm những đối tượng nào?

Dữ liệu được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và thuyết minh báo cáo tài chính của 26 ngân hàng thương mại trong nước tại Việt Nam trong giai đoạn 15 năm từ 2006 đến 2020. Các ngân hàng liên doanh, ngân hàng 100% vốn nước ngoài và ngân hàng chính sách/phi lợi nhuận không thuộc phạm vi nghiên cứu của luận án.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Chi Huu Lu (HUB, 2024) đã phân tích toàn diện vai trò của vốn trí tuệ đối với hoạt động trung gian tài chính và thu nhập ngoài lãi tại 26 ngân hàng thương mại Việt Nam giai đoạn 2006–2020. Kết quả thực nghiệm bằng các phương pháp hồi quy OLS, Fixed-time effect và System GMM chỉ ra rằng hiệu quả vốn trí tuệ (VAIC) có tác động tích cực đến cả hai mảng hoạt động, trong đó hiệu quả sử dụng vốn ($\text{CEE}$) thúc đẩy mạnh nhất hoạt động trung gian tài chính và hiệu quả vốn cấu trúc ($\text{SCE}$) giữ vai trò chủ đạo đối với thu nhập ngoài lãi. Bên cạnh việc làm rõ sự phân hóa tác động theo quy mô ngân hàng lớn và nhỏ, công trình đã đóng góp cơ sở khoa học quan trọng cho lý thuyết dựa trên nguồn lực và cung cấp nhiều hàm ý thực tiễn cho công tác quản trị chiến lược ngân hàng trong kỷ nguyên kinh tế tri thức.