Tổng quan luận án
Công trình nghiên cứu thuộc luận án tiến sĩ chuyên ngành Tổ chức và quản lý vận tải của nghiên cứu sinh Nguyễn Mạnh Hùng với đề tài: "Chiến lược sản xuất kinh doanh cho doanh nghiệp vận tải".
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong tiến trình đổi mới kinh tế và hội nhập quốc tế, đặc biệt sau khi Việt Nam trở thành thành viên của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), các doanh nghiệp trong nền kinh tế quốc dân đã có sự gia tăng nhanh chóng về số lượng và quy mô. Tại Việt Nam, các doanh nghiệp nhỏ và vừa chiếm tỷ trọng trên 90% tổng số doanh nghiệp. Sự tham gia vào thị trường toàn cầu mở ra nhiều cơ hội nhưng đồng thời đặt các doanh nghiệp vận tải trước áp lực cạnh tranh gay gắt.
Thủ tướng Chính phủ đã ban hành Quyết định số 355/QĐ-TTg phê duyệt Điều chỉnh Chiến lược phát triển toàn diện Ngành Giao thông vận tải Việt Nam đến năm 2020, tầm nhìn đến năm 2030. Theo định hướng này, vận tải đường bộ giữ vai trò trọng yếu:
- Tốc độ tăng trưởng vận tải hành khách đường bộ: sản lượng vận chuyển đạt 10,74%, sản lượng luân chuyển chiếm 10,89% toàn ngành.
- Tốc độ tăng trưởng vận tải hàng hóa đường bộ: chiếm 11,1% sản lượng luân chuyển toàn ngành.
- Mạng lưới tuyến vận tải hành khách cố định đạt 5.266 tuyến phân bố trên phạm vi cả nước.
- Theo số liệu của Tổng cục Đường bộ đến năm 2013, toàn quốc có 2.681 doanh nghiệp vận tải hành khách, 586 hợp tác xã vận tải ô tô cùng lượng lớn hộ kinh doanh cá thể, quản lý 106.876 xe khách và 651.939 xe tải các loại.
Mặc dù có sự phát triển về quy mô phương tiện và mạng lưới luồng tuyến, công tác hoạch định chiến lược tại các doanh nghiệp vận tải Việt Nam còn nhiều hạn chế, phần lớn mang tính kế hoạch ngắn hạn, chưa theo kịp sự biến động của môi trường kinh doanh và chưa hình thành phương pháp hoạch định bài bản gắn với đặc thù ngành. Do đó, việc xây dựng cơ sở khoa học và thực tiễn để hoạch định chiến lược sản xuất kinh doanh cho các doanh nghiệp vận tải là một yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Nghiên cứu quy trình, vận dụng và phát triển phương pháp phân tích chiến lược để xây dựng luận cứ khoa học và thực tiễn về xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh cho doanh nghiệp vận tải ở Việt Nam.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa lý thuyết về chiến lược và xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh;
- Phân tích thực trạng công tác xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp vận tải ở Việt Nam;
- Đề xuất phương pháp xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh cho doanh nghiệp vận tải ở Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh cho doanh nghiệp vận tải, đặc thù hoạt động và công tác hoạch định chiến lược của các doanh nghiệp vận tải Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về loại hình doanh nghiệp: Tập trung nghiên cứu các doanh nghiệp vận tải hành khách bằng ô tô;
- Về nội dung: Nghiên cứu chiến lược sản xuất kinh doanh tổng thể của doanh nghiệp, không đi sâu vào các chiến lược chức năng cụ thể (như tài chính, nhân lực, marketing riêng biệt);
- Về không gian và thời gian: Thu thập số liệu, tài liệu về hoạt động xây dựng chiến lược của các doanh nghiệp vận tải tại các tỉnh thành phía Bắc trong giai đoạn 2010–2014;
- Đối tượng ứng dụng minh họa: Công ty cổ phần ô tô khách Hà Tây.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Các hướng nghiên cứu trên thế giới
Tác giả đã tổng thuật các công trình nghiên cứu quốc tế theo hai nhóm chính:
1. Lý luận chung về hoạch định và quản trị chiến lược
- Rüdolf và Richard Kunhn (2003): Đề xuất quy trình hoạch định chiến lược dạng dự án gồm 6 tiến trình (từ phân tích chiến lược, xây dựng chiến lược công ty, chiến lược sản xuất kinh doanh, xác định biện pháp triển khai, đánh giá chiến lược đến thiết lập tài liệu), ứng dụng kỹ thuật cho điểm có trọng số trong phân tích ma trận đối với doanh nghiệp sản xuất chế tạo.
- Timothy W.: Phân loại phương pháp phân tích thành nhóm định lượng (lập bảng, phân tích yếu tố, dự báo kinh tế) và nhóm định tính (mô hình 5 lực lượng cạnh tranh, chuỗi giá trị của Michael Porter, ma trận BCG, ma trận SWOT, bảng điểm cân bằng BSC).
- James Cadle, Debra Paul và Paul Turner (2009): Tổng hợp công cụ phân tích cho 4 nhiệm vụ hoạch định: phân tích chiến lược (PESTEL, 5 lực lượng cạnh tranh Porter), xác định chiến lược (SWOT kết hợp Ansoff), triển khai chiến lược (mô hình 7-S của McKinsey) và đo lường hiệu suất (BSC).
- Robert Kaplan và David Norton (2000, 2009): Phát triển khái niệm "bản đồ chiến lược" và hệ thống bảng điểm cân bằng (BSC) để đo lường hiệu suất dựa trên mối quan hệ nhân - quả.
- Các nghiên cứu bổ trợ khác: Rubert Murdoch (2008) về tối ưu hóa cấu trúc chiến lược và yếu tố con người; Mia Aberg (2006) về tích hợp tài chính và quản trị chiến lược; Stark, Fredrik, Purohit, Nisha (2007) về thiết lập mục tiêu quản lý (Managers' Goal-Setting Strategies); John Patrick (2010) về quan hệ công chúng thúc đẩy quyết định lựa chọn chiến lược; Kent Mashall, Mikael Mnyg (2004) về hệ thống điều khiển và quản lý chiến lược (MCS); Halsius, Fredric, Lochen, Christoffer (1997) và Nnaemeka E. về quản trị sự thay đổi và tương thích môi trường.
2. Nghiên cứu chiến lược trong lĩnh vực giao thông vận tải
- Paul Caster và Carl A. Scheraga (2013): Ứng dụng thống kê đánh giá sự biến đổi chiến lược vận tải theo thời gian trên 3 phương diện: tăng trưởng, giá cả và hiệu suất; làm rõ chiến lược khác biệt hóa về giá và chiến lược chi phí thấp.
- Majid Rasouli, Sohrab Ramezani Malabad (2014): Sử dụng kiểm nghiệm Friedman, T-Test và phân tích nhân tố khám phá (EFA) để xác định các yếu tố cạnh tranh của hãng hàng không Iran dựa trên khung phân tích 5 lực lượng của Porter.
- Mary Ijeoma Marire (2014): Điều tra xã hội học và phân tích thống kê công tác quản trị chiến lược tại Công ty vận tải đường bộ Young Shall Grow Motors, chỉ ra nguyên nhân kém hiệu quả do chưa nắm bắt kịp thời nhu cầu khách hàng.
Các hướng nghiên cứu trong nước
- Lý luận chung về quản trị chiến lược: N. Nam (1997) và Tr. Kiên (2001) nhấn mạnh sự cần thiết của việc điều chỉnh chiến lược theo biến động môi trường; L. Dương (2003) phân tích chiến lược qua ma trận SWOT; D. Dũng (2005) nghiên cứu chiến lược cạnh tranh theo Michael Porter; Đ. Huân (2004) nghiên cứu chiến lược kinh doanh quốc tế.
- Lĩnh vực giao thông vận tải:
- Bộ Giao thông vận tải (2012, 2014): Các đề án quy hoạch phát triển dịch vụ vận tải mang tính định hướng quản lý nhà nước vĩ mô.
- N. Thụ (2007): Giáo trình và nghiên cứu phương pháp luận hoạch định chiến lược sản xuất kinh doanh ngành giao thông vận tải và đường sắt.
- N. Hà (2001) và T. Sùa (2013): Ứng dụng marketing hỗn hợp trong cung ứng dịch vụ vận tải nhằm tạo dựng lợi thế cạnh tranh.
- N. Chương (2008): Ứng dụng quản lý chất lượng hiện đại trong doanh nghiệp vận tải hành khách bằng ô tô.
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết
Tổng quan tài liệu cho thấy:
- Các nghiên cứu quốc tế chủ yếu tập trung vào doanh nghiệp sản xuất công nghiệp hoặc ngành hàng không, thiếu quy trình chuyên biệt cho vận tải đường bộ.
- Các nghiên cứu trong nước phần lớn dừng lại ở cấp độ quy hoạch vĩ mô của nhà nước hoặc các giải pháp bộ phận mang tính chức năng (như quản lý chất lượng, marketing hỗn hợp), chưa xây dựng được một khung phương pháp luận toàn diện và quy trình hoạch định chiến lược sản xuất kinh doanh cho doanh nghiệp vận tải hành khách bằng ô tô.
- Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách hệ thống hóa lý thuyết, tích hợp các công cụ phân tích chiến lược với đặc thù kinh tế - kỹ thuật của vận tải ô tô, đề xuất quy trình hoạch định và áp dụng thực nghiệm vào một doanh nghiệp cụ thể tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khái niệm và khung lý thuyết sử dụng
- Quá trình sản xuất vận tải: Vận tải là quá trình di chuyển vị trí của hàng hóa và hành khách trong không gian và thời gian. Chu kỳ sản xuất vận tải được xác định là "chuyến đi" (từ khi phương tiện bắt đầu xếp hàng/đón khách đến khi hoàn thành và chuẩn bị cho chu kỳ tiếp theo).
- Đặc thù sản phẩm vận tải: Sản phẩm vận tải là sản phẩm dịch vụ vô hình, không có hình thái vật chất cụ thể, không tồn kho dự trữ được; quá trình sản xuất đồng thời là quá trình tiêu thụ; đơn vị đo lường là Hành khách.km (HK.km) hoặc Tấn.km (T.km); chi phí nhiên liệu chiếm tỷ trọng lớn trong giá thành. Doanh nghiệp chỉ có thể dự trữ năng lực chuyên chở (phương tiện, thiết bị, lao động).
- Hệ thống chỉ tiêu khai thác kỹ thuật ô tô khách:
- Hệ số ngày xe tốt ($\alpha_T$): Tỷ lệ giữa ngày xe tốt ($AD_T$) và ngày xe có ($AD_C$), phản ánh tình trạng kỹ thuật và độ sẵn sàng của phương tiện.
- Hệ số ngày xe vận doanh ($\alpha_{vd}$): Tỷ lệ giữa ngày xe làm việc ($AD_{VD}$) và ngày xe có ($AD_C$).
- Hệ số giờ xe làm việc ($\alpha_v$): Tỷ lệ giữa giờ xe làm việc thực tế và giờ xe kế hoạch.
- Hệ số sử dụng trọng tải (ghế ngồi): Hệ số trọng tải tĩnh ($\gamma_t$) và hệ số trọng tải động ($\gamma_đ$).
- Các chỉ tiêu tuyến và tốc độ: Chiều dài tuyến ($L_M$), cự ly bình quân chuyến đi ($L_{HK}$), hệ số thay đổi hành khách ($\eta_{hk}$), quãng đường chạy ngày đêm ($L_{ngđ}$), tốc độ thiết kế, tốc độ giới hạn cho phép, tốc độ kỹ thuật ($V_T$), tốc độ lữ hành, tốc độ khai thác ($V_K$).
- Năng suất phương tiện: Năng suất tính theo giờ, ngày, tháng, năm và năng suất trên một đơn vị ghế xe.
| Nhóm chỉ tiêu khai thác |
Chỉ tiêu cụ thể |
Ký hiệu / Công thức |
Ý nghĩa quản trị |
| Tình trạng phương tiện |
Hệ số ngày xe tốt |
$\alpha_T = \frac{AD_T}{AD_C}$ |
Đánh giá năng lực bảo dưỡng và độ sẵn sàng hoạt động của đội xe |
| Thời gian làm việc |
Hệ số ngày xe vận doanh |
$\alpha_{vd} = \frac{AD_{VD}}{AD_C}$ |
Đánh giá mức độ huy động phương tiện vào sản xuất kinh doanh |
| Sử dụng trọng tải |
Hệ số trọng tải tĩnh / động |
$\gamma_t, \gamma_đ$ |
Đo lường tỷ lệ lấp đầy ghế ngồi theo tuyến và theo độ dài hành trình |
| Tốc độ và cự ly |
Tốc độ kỹ thuật, tốc độ khai thác |
$V_T, V_K$ |
Xác định thời gian quay vòng phương tiện và chất lượng phục vụ |
- Các mô hình và công cụ phân tích chiến lược:
- Mô hình tài chính M/B (Raymond Alain THIETART, 1999): So sánh giá trị thị trường ($M$) với giá trị sổ sách kế toán ($B$):
$$\frac{M}{B} = \frac{r_c - g}{r_a - g}$$
Trong đó: $r_c$ là tỷ suất lợi nhuận trên vốn tự có; $r_a$ là tỷ suất lợi nhuận kỳ vọng (chi phí vốn), xác định qua mô hình định giá tài sản: $r_a = r_s + \beta_i (r_m - r_s)$; $g$ là tỷ lệ tăng trưởng. Quy tắc đánh giá:
- $M/B > 1$: Hoạt động sản xuất kinh doanh tạo ra giá trị gia tăng.
- $M/B = 1$: Doanh nghiệp duy trì, bảo toàn giá trị.
- $M/B < 1$: Doanh nghiệp phá hủy giá trị.
- Mô hình tăng trưởng Marakon Associates và Zakon – BCG: Phân tích tương quan giữa tỷ lệ tăng trưởng $g = \frac{P}{K}$ (với $P$ là lợi nhuận, $K$ là vốn tự có) và khả năng sinh lợi $r_c$. Tỷ lệ tăng trưởng tối đa được xác định theo công thức Zakon – BCG:
$$G = \frac{p \times \Pi}{K}$$
Với $\Pi = \left[ r + (r - i)\frac{D}{K} \right] K$ ($p$: tỷ lệ lợi nhuận giữ lại, $r$: tỷ suất sinh lời tài sản, $i$: lãi suất vay sau thuế, $D$: nợ phải trả).
- Các ma trận phân tích: Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE), ma trận các yếu tố bên trong (IFE), ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM), ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT), ma trận danh mục đầu tư Boston Consulting Group (BCG), ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM).
- Mô hình tổ chức: Mô hình 7-S của McKinsey (Cơ cấu tổ chức, Hệ thống, Phong cách lãnh đạo, Nhân sự, Kỹ năng, Chiến lược, Giá trị chung) và mô hình quản trị chiến lược Nhật Bản (The Art of Japanese Management, 1981).
Phương pháp nghiên cứu thực tế
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Điều tra xã hội học, khảo sát thực tế hoạt động vận tải hành khách tại các bến xe và doanh nghiệp vận tải phía Bắc; tổng hợp báo cáo thống kê từ Tổng cục Đường bộ và Bộ Giao thông vận tải.
- Phương pháp phân tích: Thống kê mô tả, phân tích so sánh kinh tế, phương pháp chuyên gia, phân tích ma trận kết hợp định tính và định lượng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp vận tải
Chương 1 tập trung thiết lập nền tảng lý thuyết về kinh tế vận tải và quản trị chiến lược. Tác giả phân loại doanh nghiệp vận tải theo các tiêu chí quản lý cơ bản:
| Tiêu chí phân loại |
Phân loại chi tiết |
| Phương thức vận tải |
Doanh nghiệp vận tải đường bộ (ô tô), đường sắt, đường hàng không, đường biển, đường sông, vận tải hỗn hợp |
| Tính chất sở hữu |
Doanh nghiệp nhà nước, công ty cổ phần, công ty TNHH, doanh nghiệp tư nhân, hợp tác xã vận tải |
| Đối tượng vận chuyển |
Vận tải hành khách, vận tải hàng hóa, vận tải hỗn hợp |
| Quy mô hoạt động |
Doanh nghiệp quy mô lớn, quy mô vừa, quy mô nhỏ |
Tác giả phân tích đặc điểm cấu trúc ngành vận tải hành khách tại Việt Nam năm 2011:
- Về quy mô lao động: 86,02% doanh nghiệp có quy mô nhỏ dưới 50 lao động.
- Về quy mô vốn: 91,11% doanh nghiệp có vốn hoạt động dưới 10 tỷ đồng; 17,75% doanh nghiệp có vốn từ 10 đến 200 tỷ đồng; chỉ 0,69% doanh nghiệp có vốn trên 200 tỷ đồng.
Về mặt lý luận chiến lược, chương này phân định các cấp độ chiến lược (cấp doanh nghiệp, cấp đơn vị kinh doanh - SBU, cấp chức năng) và tổng hợp ba quy trình hoạch định điển hình:
- Quy trình 3 giai đoạn: Giai đoạn 1 (Thu thập thông tin qua ma trận EFE, IFE, CPM); Giai đoạn 2 (Kết hợp các yếu tố qua SWOT, SPACE, BCG, IE); Giai đoạn 3 (Quyết định chiến lược qua QSPM).
- Quy trình 9 bước: Từ nghiên cứu triết lý kinh doanh, mục tiêu, phân tích môi trường bên trong/bên ngoài, xây dựng chính sách, kế hoạch ngắn hạn đến tổ chức thực hiện, kiểm tra và điều chỉnh.
- Quy trình 4 bước: Xác định hệ thống mục tiêu $\rightarrow$ Phán đoán chiến lược (bên trong và bên ngoài) $\rightarrow$ Lựa chọn, quyết định chiến lược $\rightarrow$ Triển khai, kiểm tra và điều chỉnh.
Chương 1 cũng xác định 6 yêu cầu (tính hợp pháp, khoa học, khả thi, đảm bảo thành công, tối ưu hóa nguồn lực hạn chế, tính linh hoạt) và 5 nguyên tắc cốt lõi (hiệu quả lâu dài, tính liên tục và kế thừa, tính toàn diện và rõ ràng, tính nhất quán và khả thi, thực hiện mục tiêu theo thứ tự ưu tiên) khi xây dựng chiến lược cho doanh nghiệp vận tải.
Chương 2: Phân tích thực trạng xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp ở Việt Nam nói chung và doanh nghiệp vận tải nói riêng
Chương 2 đánh giá thực trạng phát triển kinh tế, hiện trạng mạng lưới giao thông đường bộ và hoạt động quản trị chiến lược tại các doanh nghiệp vận tải:
- Hiện trạng luồng tuyến và phương tiện: Toàn quốc vận hành 5.266 tuyến vận tải hành khách cố định. Hệ thống phương tiện đạt 106.876 xe khách và 651.939 xe tải (năm 2013). Khối lượng vận chuyển hành khách và hàng hóa đường bộ duy trì tốc độ tăng trưởng trên 10-11%/năm, chiếm tỷ trọng chi phối trong hệ thống giao thông vận tải quốc gia.
- Hiện trạng hạ tầng kỹ thuật: Phân tích thực trạng phân cấp kỹ thuật quốc lộ, hệ thống bến xe khách tuyến cố định và mật độ đường bộ tại các vùng kinh tế trọng điểm.
- Thực trạng công tác hoạch định chiến lược:
- Xác định mục tiêu: Hầu hết các doanh nghiệp chưa thiết lập hệ thống mục tiêu dài hạn, mục tiêu chủ yếu xoay quanh việc tìm kiếm doanh thu ngắn hạn trong từng năm.
- Nghiên cứu và lựa chọn chiến lược: Việc ứng dụng các công cụ phân tích khoa học (SWOT, BCG, PESTEL) còn rất hạn chế. Các quyết định kinh doanh phần lớn dựa trên kinh nghiệm cá nhân của người quản lý mà thiếu dữ liệu dự báo thị trường.
- Triển khai và đánh giá chiến lược: Thiếu sự gắn kết giữa chiến lược tổng thể với việc phân bổ nguồn lực; cơ cấu tổ chức chưa linh hoạt; công tác kiểm tra, giám sát và điều chỉnh chiến lược chưa được tiến hành định kỳ.
- Bài học kinh nghiệm: Tổng kết các bài học về xây dựng chiến lược từ các mô hình quản trị quốc tế (Mỹ, Nhật Bản) và thực tiễn các doanh nghiệp thành công tại Việt Nam nhằm rút ra bài học thích ứng cho doanh nghiệp vận tải.
Chương 3: Xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh cho doanh nghiệp vận tải và ứng dụng cho Công ty cổ phần ô tô khách Hà Tây
Chương 3 đề xuất khung phương pháp luận hoàn chỉnh và áp dụng vào tình huống nghiên cứu thực tế:
- Đề xuất quy trình hoạch định: Thiết lập quy trình xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh chuyên biệt cho doanh nghiệp vận tải hành khách bằng ô tô, bao gồm các bước phân tích nhu cầu luồng khách trên tuyến cố định, đánh giá năng lực đội xe, phân tích tài chính theo mô hình M/B và xác lập danh mục tuyến khai thác qua ma trận BCG.
- Phân tích dự báo: Dự báo tổng nhu cầu vận tải hành khách và cơ cấu luồng khách trên các hành lang giao thông trọng điểm phía Bắc; đánh giá năng lực khai thác và mức độ cạnh tranh giữa các phương thức vận tải.
- Ứng dụng tại Công ty cổ phần ô tô khách Hà Tây:
- Sứ mệnh và mục tiêu: Xác định sứ mệnh cung cấp dịch vụ vận chuyển hành khách an toàn, thuận tiện, nâng cao thị phần vận tải liên tỉnh xuất phát từ Hà Nội đi các tỉnh lân cận.
- Phân tích đối thủ cạnh tranh: Đánh giá năng lực phương tiện, biểu đồ chạy xe, giá vé và chất lượng phục vụ của các đơn vị cùng khai thác trên các tuyến cố định cạnh tranh.
- Phân tích nội bộ và lựa chọn chiến lược: Đánh giá thực trạng tài chính, tình trạng kỹ thuật đội xe, hệ số sử dụng trọng tải ghế ngồi ($\gamma_t, \gamma_đ$) và cơ cấu tổ chức của Công ty.
- Xây dựng ma trận chiến lược: Thiết lập ma trận SWOT và ma trận BCG phân loại các tuyến vận tải (tuyến có khả năng sinh lời cao, tuyến cần duy trì, tuyến cần tái cấu trúc hoặc thu hẹp).
- Giải pháp triển khai: Đề xuất hệ thống giải pháp tổ chức thực hiện, bao gồm đổi mới và trẻ hóa đội xe, tối ưu hóa biểu đồ vận hành phương tiện, nâng cao chất lượng dịch vụ phục vụ hành khách, cải tiến cơ cấu tổ chức bộ máy và nâng cao hiệu quả quản trị tài chính.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp về mặt khoa học (lý luận)
- Hệ thống hóa và làm phong phú cơ sở lý luận về quản trị chiến lược trong lĩnh vực vận tải; làm rõ đặc điểm kinh tế - kỹ thuật của quá trình sản xuất dịch vụ vận tải (chu kỳ chuyến đi, sản phẩm vô hình, không dự trữ) tác động trực tiếp đến việc lựa chọn công cụ hoạch định.
- Xây dựng hệ thống các yêu cầu, nguyên tắc và tích hợp các công cụ phân tích chiến lược hiện đại (mô hình tài chính M/B của Raymond Alain THIETART, mô hình tăng trưởng Marakon Associates và Zakon – BCG, ma trận SWOT, ma trận BCG, mô hình 7-S) vào một khung quy trình hoạch định chuyên biệt cho doanh nghiệp vận tải hành khách bằng ô tô.
Đóng góp về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh toàn diện và có hệ thống về thực trạng hoạt động cũng như công tác xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp vận tải hành khách đường bộ Việt Nam (tập trung tại khu vực phía Bắc giai đoạn 2010–2014); chỉ ra các hạn chế cố hữu về quy mô vốn, trình độ quản lý và xu hướng kế hoạch hóa ngắn hạn.
- Ứng dụng thành công khung phương pháp luận đề xuất vào việc xây dựng chiến lược sản xuất kinh doanh cụ thể cho Công ty cổ phần ô tô khách Hà Tây, chứng minh tính khả thi của quy trình và cung cấp bài học thực tiễn cho các doanh nghiệp vận tải tương đồng.
Các giải pháp và kiến nghị đề xuất
- Đối với cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Giao thông vận tải, Tổng cục Đường bộ): Hoàn thiện quy hoạch mạng lưới luồng tuyến vận tải hành khách cố định; nâng cấp hạ tầng bến xe; tạo môi trường pháp lý minh bạch, bình đẳng giữa các thành phần kinh tế tham gia kinh doanh vận tải.
- Đối với các doanh nghiệp vận tải hành khách:
- Chuyển đổi căn bản từ tư duy điều hành tác nghiệp ngắn hạn sang quản trị chiến lược dài hạn;
- Áp dụng các chỉ tiêu khai thác kỹ thuật ($\alpha_T, \alpha_{vd}, \gamma_t, \gamma_đ, V_K$) làm căn cứ tính toán năng suất và xây dựng phương án chiến lược;
- Tái cơ cấu danh mục tuyến vận tải bằng công cụ ma trận; tối ưu hóa chi phí nhiên liệu và chi phí bảo dưỡng phương tiện;
- Nâng cao trình độ đội ngũ lái xe, nhân viên phục vụ và hoàn thiện bộ máy quản trị doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Về phạm vi khảo sát: Luận án giới hạn khảo sát thực nghiệm số liệu tại các doanh nghiệp vận tải hành khách bằng ô tô thuộc khu vực phía Bắc trong giai đoạn 2010–2014, chưa bao quát toàn bộ các vùng miền trong cả nước.
- Về nội dung chuyên sâu: Luận án tập trung vào chiến lược sản xuất kinh doanh tổng thể ở cấp doanh nghiệp và cấp đơn vị kinh doanh, chưa đi sâu nghiên cứu chi tiết các chiến lược chức năng riêng biệt như chiến lược marketing dịch vụ, chiến lược quản trị nguồn nhân lực hay chiến lược tài chính chuyên sâu.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các phân khúc vận tải khác như vận tải hàng hóa đường bộ, vận tải container, vận tải đa phương thức hoặc các doanh nghiệp vận tải tại khu vực miền Trung và miền Nam.
- Nghiên cứu cơ chế phối hợp và tích hợp sâu giữa chiến lược sản xuất kinh doanh tổng thể với từng chiến lược chức năng bộ phận nhằm hoàn thiện hệ thống quản trị chiến lược toàn diện cho doanh nghiệp vận tải trong bối cảnh thị trường biến động.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo chuyên môn cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên chuyên ngành: Là tài liệu tham khảo trong giảng dạy và nghiên cứu về kinh tế vận tải, tổ chức quản lý vận tải và quản trị chiến lược; đặc biệt là phần tích hợp giữa các chỉ tiêu kỹ thuật khai thác ô tô với các mô hình tài chính và ma trận chiến lược.
- Lãnh đạo và nhà quản trị doanh nghiệp vận tải: Cung cấp tài liệu hướng dẫn về quy trình từng bước, nguyên tắc và công cụ phân tích để tự đánh giá năng lực nội bộ, phân tích đối thủ cạnh tranh và hoạch định chiến lược sản xuất kinh doanh cho đơn vị mình.
- Các nhà hoạch định chính sách ngành giao thông vận tải: Cung cấp các luận cứ thực tiễn về thực trạng năng lực, cơ cấu quy mô vốn, lao động của các doanh nghiệp vận tải đường bộ để phục vụ công tác xây dựng văn bản quy phạm pháp luật và quy hoạch luồng tuyến.
Câu hỏi thường gặp
1. Sản phẩm của doanh nghiệp vận tải có những đặc thù gì khác biệt so với sản phẩm của các ngành sản xuất vật chất khác?
Sản phẩm vận tải là sự di chuyển vị trí của hành khách hoặc hàng hóa trong không gian và thời gian, được đo bằng chỉ tiêu khối lượng vận chuyển (Hành khách, Tấn) và sản lượng luân chuyển (HK.km, T.km). Sản phẩm này mang tính vô hình, không có hình dáng kích thước cụ thể, không tạo ra sản phẩm vật chất mới cho xã hội mà làm gia tăng giá trị sử dụng. Đặc biệt, sản phẩm vận tải không thể dự trữ trong kho; quá trình sản xuất đồng thời là quá trình tiêu thụ sản phẩm, do đó doanh nghiệp chỉ có thể dự trữ năng lực vận chuyển (phương tiện, trang thiết bị và lao động).
2. Thực trạng quy mô vốn và lao động của các doanh nghiệp vận tải hành khách tại Việt Nam theo số liệu của luận án như thế nào?
Theo số liệu thống kê năm 2011 được luận án trích dẫn, đại đa số doanh nghiệp vận tải hành khách đường bộ Việt Nam có quy mô nhỏ:
- Có tới 86,02% doanh nghiệp có quy mô nhỏ dưới 50 lao động;
- Có 91,11% doanh nghiệp có quy mô vốn hoạt động dưới 10 tỷ đồng;
- Chỉ có 17,75% doanh nghiệp có quy mô vốn từ 10 đến 200 tỷ đồng;
- Chỉ có 0,69% doanh nghiệp có quy mô vốn trên 200 tỷ đồng.
3. Tác giả sử dụng các chỉ tiêu khai thác kỹ thuật nào để đánh giá năng lực đội xe ô tô khách?
Tác giả sử dụng hệ thống các chỉ tiêu khai thác kinh tế - kỹ thuật chuyên ngành gồm:
- Hệ số sử dụng ngày xe: Hệ số ngày xe tốt ($\alpha_T = AD_T / AD_C$) và hệ số ngày xe vận doanh ($\alpha_{vd} = AD_{VD} / AD_C$);
- Hệ số sử dụng trọng tải (ghế ngồi): Hệ số trọng tải tĩnh ($\gamma_t$) và hệ số trọng tải động ($\gamma_đ$);
- Các chỉ tiêu cự ly và tuyến: Chiều dài tuyến ($L_M$), cự ly bình quân chuyến đi ($L_{HK}$), hệ số thay đổi hành khách ($\eta_{hk}$), quãng đường xe chạy ngày đêm ($L_{ngđ}$);
- Các chỉ tiêu tốc độ: Tốc độ thiết kế/kết cấu, tốc độ giới hạn cho phép, tốc độ kỹ thuật ($V_T$), tốc độ lữ hành, tốc độ khai thác ($V_K$);
- Năng suất phương tiện: Năng suất giờ, ngày, tháng, năm và năng suất tính trên một ghế xe.
4. Mô hình M/B đánh giá khả năng tạo ra giá trị của doanh nghiệp dựa trên nguyên lý nào?
Mô hình M/B do Raymond Alain THIETART (1999) phát triển so sánh giữa giá trị thị trường của doanh nghiệp ($M$) và giá trị sổ sách kế toán ròng ($B$) theo công thức:
$$\frac{M}{B} = \frac{r_c - g}{r_a - g}$$
Trong đó $r_c$ là tỷ suất lợi nhuận trên vốn tự có, $r_a$ là chi phí vốn (tỷ suất sinh lời kỳ vọng), và $g$ là tốc độ tăng trưởng. Hoạt động của doanh nghiệp được đánh giá tạo ra giá trị gia tăng khi $M/B > 1$ (tương ứng $r_c > r_a$), duy trì giá trị khi $M/B = 1$, và phá hủy giá trị khi $M/B < 1$ (tương ứng $r_c < r_a$).
5. Luận án lựa chọn doanh nghiệp nào để ứng dụng thực nghiệm phương pháp luận nghiên cứu?
Luận án lựa chọn Công ty cổ phần ô tô khách Hà Tây làm đối tượng nghiên cứu tình huống thực tiễn. Tác giả đã tiến hành phân tích sứ mệnh, phân tích đối thủ cạnh tranh trên các tuyến cố định, đánh giá năng lực nội bộ (tài chính, kỹ thuật đoàn xe, tổ chức quản lý) và ứng dụng ma trận SWOT, ma trận BCG để xác định phương án chiến lược sản xuất kinh doanh cho công ty.
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Chiến lược sản xuất kinh doanh cho doanh nghiệp vận tải" của nghiên cứu sinh Nguyễn Mạnh Hùng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chiến lược gắn liền với đặc thù kinh tế - kỹ thuật của ngành vận tải đường bộ. Công trình đã phân tích toàn diện thực trạng công tác hoạch định chiến lược của các doanh nghiệp vận tải hành khách bằng ô tô tại Việt Nam trong giai đoạn 2010–2014, chỉ rõ những hạn chế cố hữu về quy mô nhỏ lẻ và tư duy kế hoạch ngắn hạn. Trên cơ sở đó, tác giả đã đề xuất khung quy trình, nguyên tắc và công cụ phân tích chiến lược chuyên biệt, đồng thời chứng minh tính khả thi thông qua việc áp dụng thực nghiệm tại Công ty cổ phần ô tô khách Hà Tây.