Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng chiến lược kinh doanh của Công ty Cổ phần Hưng Vượng giai đoạn 2015 - 2020" được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh hội nhập kinh tế khu vực và quốc tế sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Quá trình mở cửa thị trường vừa tạo điều kiện mở rộng xuất khẩu, vừa gia tăng áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp nước ngoài ngay tại thị trường nội địa. Đối với ngành sản xuất và chế biến gỗ, các doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều biến động phức tạp về giá nguyên vật liệu, tỷ giá hối đoái, chi phí tài chính và yêu cầu tiêu chuẩn chất lượng khắt khe từ các thị trường nhập khẩu lớn. Trong điều kiện đó, việc xây dựng và thực thi một chiến lược kinh doanh bài bản, khoa học là điều kiện tiên quyết giúp doanh nghiệp thích ứng linh hoạt, tối ưu hóa nguồn lực và duy trì tăng trưởng bền vững.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định cụ thể qua các nhiệm vụ sau:

  1. Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Hưng Vượng trong giai đoạn 2013 - 2014.
  2. Xây dựng ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE), ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE) và ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM) nhằm nhận diện rõ các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức của doanh nghiệp.
  3. Vận dụng ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - nguy cơ (SWOT) và ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM) để đề xuất và lựa chọn các chiến lược kinh doanh khả thi cho Công ty Cổ phần Hưng Vượng giai đoạn 2015 - 2020, đồng thời đề ra các nhóm giải pháp thực hiện tương ứng.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh và công tác quản trị chiến lược tại Công ty Cổ phần Hưng Vượng, bao gồm đội ngũ cán bộ quản lý, nhân viên nghiệp vụ và công nhân trực tiếp sản xuất tại các phòng ban, phân xưởng.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:

  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Hưng Vượng, trụ sở chính tại đường Nguyễn Văn Tiết, thị trấn Lái Thiêu, huyện Thuận An, tỉnh Bình Dương cùng hệ thống nhà máy sản xuất trực thuộc trên địa bàn tỉnh Bình Dương.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài thu thập, phân tích số liệu hoạt động thực tế của doanh nghiệp trong giai đoạn 2013 - 2014 (có cập nhật các chỉ tiêu kinh tế 6 tháng đầu năm 2015); thời gian nghiên cứu thực địa diễn ra trong 12 tuần; định hướng không gian chiến lược đề xuất áp dụng cho giai đoạn 2015 - 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận về quản trị chiến lược doanh nghiệp, dựa trên tài liệu tham khảo chính của GS.TS. Nguyễn Thị Liên Diệp (2006). Tác giả hệ thống hóa các cấp độ chiến lược kinh doanh gồm: chiến lược cấp công ty (chiến lược tổng quát), chiến lược cấp cạnh tranh và chiến lược cấp chức năng. Khung phân tích cốt lõi dựa trên Mô hình quản trị chiến lược toàn diện trải qua 3 giai đoạn:

  1. Hình thành chiến lược: Nghiên cứu môi trường bên ngoài, kiểm soát môi trường nội bộ, thiết lập sứ mạng - mục tiêu, đề ra các phương án chiến lược.
  2. Thực thi chiến lược: Thiết lập mục tiêu ngắn hạn, phân bổ nguồn lực và ban hành các chính sách hỗ trợ.
  3. Đánh giá chiến lược: Giám sát quá trình thực hiện, đo lường thành tích và tiến hành điều chỉnh khi cần thiết.

Để phân tích môi trường kinh doanh và hoạch định chiến lược, tác giả sử dụng các khung mô hình và công cụ ma trận chuyên ngành:

  • Mô hình 5 tác lực cạnh tranh của Michael E. Porter: Đánh giá áp lực từ đối thủ cạnh tranh trực tiếp, đối thủ tiềm ẩn, nhà cung cấp, khách hàng và sản phẩm thay thế.
  • Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE): Lượng hóa mức độ phản ứng của doanh nghiệp trước các cơ hội và nguy cơ vĩ mô/vi mô với mức điểm trung bình chuẩn là 2,5.
  • Ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE): Đánh giá tổng hợp điểm mạnh, điểm yếu nội bộ trên các lĩnh vực quản trị, marketing, nhân sự, tài chính, sản xuất, nghiên cứu phát triển và hệ thống thông tin.
  • Ma trận hình ảnh cạnh tranh (CPM): So sánh trọng số năng lực của doanh nghiệp với các đối thủ cạnh tranh chủ yếu trong cùng ngành hàng chế biến gỗ.
  • Ma trận SWOT: Kết hợp các yếu tố bên trong và bên ngoài thành 4 nhóm chiến lược: S-O (phát huy điểm mạnh để tận dụng cơ hội), S-T (sử dụng điểm mạnh để né tránh nguy cơ), W-O (khắc phục điểm yếu để đón nhận cơ hội), W-T (hạn chế điểm yếu để giảm thiểu nguy cơ).
  • Ma trận QSPM: Xác định điểm hấp dẫn (AS) và tổng điểm hấp dẫn (TAS) để lựa chọn chiến lược tối ưu mang tính định lượng.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm phương pháp tiếp cận hệ thống nhằm phân tích mối quan hệ hữu cơ giữa các bộ phận trong doanh nghiệp và môi trường kinh doanh; phương pháp thống kê, tổng hợp dữ liệu thứ cấp, so sánh đối chiếu số liệu tài chính qua các năm và phương pháp suy luận logic để xây dựng luận cứ chiến lược. Nguồn dữ liệu sử dụng trong nghiên cứu gồm báo cáo tài chính năm 2013 - 2014 của Công ty Cổ phần Hưng Vượng, số liệu thống kê kinh tế - xã hội của Tổng cục Thống kê và Cục Thống kê tỉnh Bình Dương.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận về xây dựng chiến lược kinh doanh

Chương 1 tập trung trình bày hệ thống lý thuyết về chiến lược kinh doanh và quản trị chiến lược. Tác giả làm rõ bản chất của chiến lược là tập hợp các quyết định và hành động định hướng dài hạn nhằm kết nối các nguồn lực nội bộ đáp ứng với cơ hội và thách thức từ môi trường. Chương này phân tích chi tiết quy trình quản trị chiến lược toàn diện, nêu rõ ưu thế trong việc giúp doanh nghiệp chủ động định hướng tương lai, đồng thời chỉ ra các hạn chế như tốn kém thời gian, nguy cơ kế hoạch bị cứng nhắc hoặc sai lệch trong dự báo dài hạn.

Nội dung chương mô tả cụ thể 6 bước xác lập bản tuyên bố sứ mệnh và 8 lĩnh vực mục tiêu chủ yếu của doanh nghiệp (vị thế thị trường, đổi mới, năng suất, nguồn tài chính/hậu cần, lợi nhuận, hiệu năng cán bộ, thái độ công nhân, trách nhiệm xã hội). Tác giả thiết lập cơ sở phương pháp luận cho việc phân tích môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, công nghệ, tự nhiên), môi trường vi mô (5 áp lực cạnh tranh) và quy trình chuẩn 5 - 6 bước để lập các ma trận EFE, IFE, CPM, SWOT và QSPM.

Chương 2: Phân tích thực trạng kinh doanh của Công ty Cổ phần Hưng Vượng

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và thực trạng sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Hưng Vượng (tên giao dịch quốc tế: Prosper Joint - Stock Company, viết tắt PJ Co., mã chứng khoán: HVC). Doanh nghiệp tiền thân là Xí nghiệp Chế biến Lâm sản Xuất khẩu 3/2 thành lập năm 1993, tiến hành cổ phần hóa từ đầu năm 2004 và hoạt động theo tư cách pháp nhân độc lập từ năm 2007 theo Quyết định số 1419/QĐ-CT của Chủ tịch UBND Tỉnh Bình Dương.

Tiêu chí Thông tin chi tiết
Vốn điều lệ 36 tỷ đồng (Vốn lưu động: 109 tỷ đồng; Vốn cố định: 56 tỷ đồng)
Quy mô nhân sự 1.243 cán bộ công nhân viên (1.129 công nhân sản xuất trực tiếp; 114 nhân viên quản lý/gián tiếp)
Cơ sở hạ tầng 02 nhà máy: Nhà máy Hưng Vượng (trụ sở chính Lái Thiêu) và Nhà máy Phú Thọ (Thủ Dầu Một); 6 xưởng sản xuất, 3 kho nguyên liệu, 1 nhà ăn tập thể
Cơ cấu tổ chức Trực tuyến - chức năng
Sản phẩm chủ lực Đồ gỗ nội thất từ gỗ cao su, gỗ thông, gỗ Oak, maple, MDF... xuất khẩu (chủ yếu sang Nhật Bản) và phục vụ thị trường nội địa

Quy trình sản xuất của công ty được khép kín qua 7 công đoạn kỹ thuật: Phôi tẩm sấy $\rightarrow$ Phôi bào 4 mặt $\rightarrow$ Ván ghép tấm $\rightarrow$ Công đoạn định hình $\rightarrow$ Công đoạn chà nhám $\rightarrow$ Lắp ráp/Sơn thành phẩm $\rightarrow$ Đóng gói xuất khẩu. Về nguyên liệu, ngoài nguồn gỗ cao su trong nước, công ty nhập khẩu khoảng 30% nguyên liệu gỗ tự nhiên (Oak, thông) và các loại phụ kiện, thanh ray, viền nhựa từ Hàn Quốc, Nhật Bản.

Chỉ tiêu tài chính Năm 2013 Năm 2014 Chênh lệch (Giá trị) Tỷ lệ tăng/giảm (%)
Doanh thu thuần (đồng) 420.169.000.000 524.717.000.000 +104.548.000.000 +24,88%
Doanh thu hoạt động tài chính (đồng) 550.410.000 1.270.410.000 +720.000.000 +130,81%
Chi phí bán hàng (đồng) 23.794.000.000 31.588.000.000 +7.794.000.000 +33,11%
Chi phí quản lý doanh nghiệp (đồng) 15.418.000.000 18.836.000.000 +3.418.000.000 +19,67%
Tổng lợi nhuận trước thuế (đồng) 26.587.000.000 25.262.000.000 -1.325.000.000 -4,51%
Chi phí thuế TNDN hiện hành (đồng) 1.803.000.000 2.627.000.000 +824.000.000 +45,62%
Lợi nhuận sau thuế TNDN (đồng) 24.784.000.000 22.573.000.000 -2.211.000.000 -9,72%
Sản lượng xuất khẩu (container) - 2.263 container - -

Kết quả kinh doanh năm 2014 ghi nhận doanh thu tăng trưởng 24,88% so với năm 2013 (vượt mục tiêu tăng trưởng 10%/năm). Tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế giảm 9,72% do sự gia tăng mạnh của giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng (+33,11%) và chi phí quản lý doanh nghiệp (+19,67%) trước áp lực lạm phát và chi phí mua ngoài.

Chương này cũng phân tích các yếu tố môi trường tác động: Tỉnh Bình Dương có hạ tầng hoàn thiện, dân số tăng nhanh, nguồn lao động trẻ dồi dào; vị trí công ty tại thị trấn Lái Thiêu cách sân bay Tân Sơn Nhất và hệ thống cảng biển chỉ 10 - 15 km rất thuận tiện cho logistics. Tuy nhiên, doanh nghiệp chịu áp lực rủi ro tỷ giá do 30% nguyên liệu nhập khẩu, cùng các yêu cầu nghiêm ngặt về quản lý bụi gỗ và xử lý hóa chất sơn gần khu dân cư.

Chương 3: Đề xuất và lựa chọn chiến lược kinh doanh cho Công ty Cổ phần Hưng Vượng đến năm 2020

Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng và môi trường kinh doanh, Chương 3 xác định sứ mạng, tầm nhìn và mục tiêu dài hạn của công ty đến năm 2020. Tác giả xây dựng ma trận SWOT để kết hợp các yếu tố và hình thành các chiến lược thành phần, sau đó áp dụng ma trận QSPM nhằm chấm điểm số hấp dẫn (AS) và tổng điểm hấp dẫn (TAS) để lựa chọn chiến lược ưu tiên.

Bốn nhóm chiến lược và giải pháp thực thi trọng tâm được xác lập gồm:

  1. Chiến lược mở rộng thị trường trong nước: Khai thác phân khúc đồ gỗ nội thất gia đình, trường học, công sở tại các đô thị lớn và vùng kinh tế trọng điểm phía Nam.
  2. Chiến lược mở rộng thị trường xuất khẩu: Giữ vững thị trường truyền thống (Nhật Bản), từng bước tiếp cận các thị trường tiềm năng khác thông qua việc duy trì tiêu chuẩn chất lượng ISO 9001:2000.
  3. Chiến lược hoàn thiện bộ máy tổ chức và phát triển nguồn nhân lực: Sắp xếp lại quy trình sản xuất, rút ngắn các khâu trung gian, đẩy mạnh phong trào nâng cao tay nghề, áp dụng triệt để chương trình 5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng) nhằm ổn định năng suất bình quân trên 220 container/tháng.
  4. Chiến lược ổn định tài chính: Tối ưu hóa chi phí thu mua nguyên phụ liệu, tiết kiệm năng lượng điện - dầu DO, kiểm soát chặt chẽ giá vốn và chi phí bán hàng để cải thiện biên lợi nhuận.

Chương 3 kết thúc bằng việc thiết lập quy trình kiểm tra, giám sát chiến lược và đề xuất các kiến nghị cụ thể đối với cơ quan quản lý Nhà nước (về cải cách thủ tục hải quan, hỗ trợ thuế xuất nhập khẩu), đối với Hiệp hội ngành gỗ và nội bộ Công ty Cổ phần Hưng Vượng.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện các dữ liệu hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Hưng Vượng, làm rõ sự biến động của doanh thu năm 2014 (đạt 524,717 tỷ đồng, tăng 24,88%) so với năm 2013 (420,169 tỷ đồng), cùng mức sản lượng xuất khẩu đạt 2.263 container.
  • Phân tích và chỉ rõ nguyên nhân khiến lợi nhuận sau thuế năm 2014 giảm 9,72% (xuống còn 22,573 tỷ đồng), xuất phát từ mức tăng 33,11% của chi phí bán hàng và 19,67% của chi phí quản lý doanh nghiệp do biến động giá nguyên phụ liệu và chi phí nhân công.
  • Ứng dụng đầy đủ bộ công cụ phân tích chiến lược kinh điển (EFE, IFE, CPM, SWOT, QSPM) để lượng hóa các quyết định lựa chọn chiến lược cho doanh nghiệp đến năm 2020.

Giải pháp và kiến nghị

  • Giải pháp sản xuất và kỹ thuật: Cải tiến quy trình sản xuất 7 công đoạn, đầu tư hệ thống hút bụi xưởng và toàn nhà máy để bảo vệ môi trường lao động, duy trì năng suất sản xuất trên 220 container/tháng.
  • Giải pháp quản trị và nhân sự: Triển khai chương trình 5S, đào tạo nâng cao tay nghề cho 1.129 công nhân trực tiếp sản xuất, cải thiện chế độ đãi ngộ nhằm duy trì sự ổn định của lực lượng lao động.
  • Giải pháp tài chính và thị trường: Kiểm soát chi phí mua nguyên liệu đầu vào, phòng ngừa rủi ro tỷ giá cho 30% nguyên liệu nhập khẩu, đẩy mạnh khai thác thị trường nội địa bên cạnh thị trường xuất khẩu Nhật Bản.
  • Kiến nghị: Đề xuất Nhà nước tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, hoàn thiện chính sách thuế xuất nhập khẩu và hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn ưu đãi; đề xuất hiệp hội ngành tăng cường liên kết chuỗi cung ứng nguyên liệu gỗ hợp pháp.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

Khóa luận đóng góp một khung phân tích chiến lược thực nghiệm có cấu trúc chặt chẽ cho một doanh nghiệp sản xuất chế biến gỗ xuất khẩu cụ thể tại tỉnh Bình Dương. Đề tài kết nối lý thuyết quản trị chiến lược với các điều kiện thực tế của doanh nghiệp (về máy móc, phôi liệu, năng lực nhân sự và cơ cấu chi phí), tạo cơ sở khoa học giúp ban lãnh đạo doanh nghiệp định hình lộ trình phát triển giai đoạn 2015 - 2020.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Dữ liệu định lượng về kết quả hoạt động kinh doanh chủ yếu tập trung so sánh trong 2 năm tài chính (2013 và 2014); thời gian thực tập và nghiên cứu thực địa giới hạn trong 12 tuần nên việc khảo sát sâu các đối thủ cạnh tranh trên thị trường quốc tế chưa được thực hiện đầy đủ. Ngoài ra, việc xác định trọng số trong các ma trận IFE, EFE, CPM và chấm điểm hấp dẫn trong ma trận QSPM vẫn mang tính chất ước lượng định tính của tác giả.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Cần cập nhật chuỗi số liệu tài chính nhiều năm hơn sau năm 2015 để đánh giá độ trễ và hiệu quả thực tế của các chiến lược; xây dựng hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả công việc (KPI) chi tiết cho từng bộ phận chức năng khi triển khai chiến lược kinh doanh; bổ sung các kịch bản dự báo biến động thị trường xuất khẩu và rào cản kỹ thuật thương mại quốc tế đối với sản phẩm gỗ.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh và Quản trị Doanh nghiệp: Tham khảo phương pháp xây dựng báo cáo khóa luận tốt nghiệp theo cấu trúc chuẩn, từ việc hệ thống hóa lý thuyết, xây dựng các ma trận chiến lược (IFE, EFE, CPM, SWOT, QSPM) đến việc xử lý và phân tích số liệu báo cáo tài chính thực tế.
  • Các nhà nghiên cứu và học viên thực hiện đề tài về ngành chế biến gỗ: Tham khảo bức tranh thực tế về quy trình công nghệ chế biến gỗ xuất khẩu (từ phôi tẩm sấy đến đóng gói thành phẩm), cơ cấu chi phí, chuỗi cung ứng phụ liệu và mô hình tổ chức bộ máy trực tuyến - chức năng của doanh nghiệp chế biến lâm sản quy mô trên 1.000 lao động tại vùng kinh tế trọng điểm phía Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Hưng Vượng tiền thân là đơn vị nào và được thành lập chính thức theo văn bản pháp lý nào?
Công ty tiền thân là Xí nghiệp Chế biến Lâm sản Xuất khẩu 3/2 trực thuộc Công ty Sản xuất và Xuất Nhập khẩu Bình Dương (thành lập theo Quyết định số 10/QĐ-T1 ngày 01/07/1993). Doanh nghiệp được cổ phần hóa vào đầu năm 2004 và chính thức thành lập theo Quyết định số 1419/QĐ-CT ngày 02/03/2007 của Chủ tịch UBND Tỉnh Bình Dương.

2. Quy mô vốn điều lệ và cơ cấu nhân sự của công ty tại thời điểm nghiên cứu như thế nào?
Công ty có vốn điều lệ 36 tỷ đồng (vốn lưu động 109 tỷ đồng, vốn cố định 56 tỷ đồng). Tổng số cán bộ công nhân viên là 1.243 người, trong đó công nhân trực tiếp sản xuất là 1.129 người và nhân viên quản lý gián tiếp/phục vụ là 114 người.

3. Tại sao doanh thu năm 2014 của công ty tăng 24,88% nhưng lợi nhuận sau thuế lại giảm 9,72%?
Doanh thu năm 2014 tăng đạt 524,717 tỷ đồng, tuy nhiên lợi nhuận sau thuế giảm từ 24,784 tỷ đồng (năm 2013) xuống 22,573 tỷ đồng do giá vốn hàng bán tăng cao, chi phí bán hàng tăng 33,11% (đạt 31,588 tỷ đồng), chi phí quản lý doanh nghiệp tăng 19,67% (đạt 18,836 tỷ đồng) trước tác động của lạm phát, giá nguyên phụ liệu tăng và việc điều chỉnh tăng lương cho người lao động.

4. Quy trình sản xuất chính của Công ty Cổ phần Hưng Vượng gồm những công đoạn nào?
Quy trình sản xuất gồm 7 công đoạn chính: Phôi tẩm sấy $\rightarrow$ Phôi bào 4 mặt $\rightarrow$ Ván ghép tấm $\rightarrow$ Công đoạn định hình (khoan mộng, chốt gỗ, làm tay nắm) $\rightarrow$ Công đoạn chà nhám sơn (chà thô, bỏ bột màu, sơn lót, chà tinh, sơn bóng) $\rightarrow$ Lắp ráp thành phẩm $\rightarrow$ Kiểm tra, đóng gói xuất khẩu.

5. Bốn nhóm chiến lược chính được đề xuất cho giai đoạn 2015 - 2020 là gì?
Bốn nhóm chiến lược bao gồm: Mở rộng thị trường trong nước; Mở rộng thị trường xuất khẩu; Hoàn thiện bộ máy tổ chức, đào tạo nguồn nhân lực (áp dụng 5S, duy trì năng suất trên 220 container/tháng); và Ổn định tài chính thông qua quản trị chi phí và tối ưu hóa sử dụng nguyên liệu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kim Chung đã hoàn thành toàn diện các mục tiêu nghiên cứu thông qua việc vận dụng hệ thống lý thuyết quản trị chiến lược để giải quyết bài toán thực tế tại Công ty Cổ phần Hưng Vượng. Dựa trên việc phân tích chi tiết môi trường kinh doanh và thực trạng tài chính - vận hành giai đoạn 2013 - 2014, công trình đã xây dựng thành công hệ thống ma trận hoạch định và đề xuất 4 nhóm chiến lược trọng tâm đến năm 2020. Các giải pháp kỹ thuật, nhân sự và quản trị chi phí được đề xuất có tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ tích cực cho định hướng phát triển bền vững của doanh nghiệp chế biến gỗ trong giai đoạn hội nhập kinh tế sâu rộng.