Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Xây dựng và phát triển chiến lược e-Marketing cho Công ty Trách nhiệm hữu hạn Phạm Tường 2000" do sinh viên Vũ Hà My thực hiện tại Trường Đại học Thăng Long (chuyên ngành Quản trị Marketing, năm 2015), dưới sự hướng dẫn của Th.S Phạm Long Châu.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả trình bày sự chuyển dịch phương thức kinh doanh trong bối cảnh Việt Nam mở cửa hội nhập kinh tế và xây dựng nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa. Sự phát triển của Internet và công nghệ thông tin đã thúc đẩy sự chuyển dịch từ kinh doanh truyền thống sang kinh doanh điện tử (e-Business), khiến Marketing truyền thống không còn giữ vị trí độc tôn mà nhường chỗ cho Marketing trực tuyến (e-Marketing). Đối với ngành thời trang may mặc—một lĩnh vực có tốc độ thay thế sản phẩm nhanh và mức độ cạnh tranh gay gắt—việc thích ứng với xu hướng tiếp thị số là yêu cầu sống còn. Công ty TNHH Phạm Tường 2000 (sở hữu thương hiệu PT 2000) đứng trước yêu cầu cấp thiết phải xây dựng một chiến lược e-Marketing bài bản nhằm củng cố vị thế thương hiệu và duy trì hiệu quả kinh doanh.

Mục đích nghiên cứu của đề tài được tác giả xác định thành 3 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Nghiên cứu các khái niệm cơ bản về e-Marketing, chiến lược e-Marketing, cách thức và hiệu quả hoạt động của các công cụ e-Marketing nhằm thiết lập cơ sở lý luận vững chắc cho đề tài.
  2. Nghiên cứu và đánh giá thực trạng chiến lược e-Marketing tại Công ty TNHH Phạm Tường 2000 dưới góc nhìn khách quan trong quá trình thực tập.
  3. Đề xuất chiến lược e-Marketing mới phù hợp với điều kiện và tiềm lực của Công ty TNHH Phạm Tường 2000 trong giai đoạn 2015 - 2016.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Tình hình hoạt động kinh doanh (giai đoạn 2011 - 2013) và thực trạng thực hiện chiến lược e-Marketing của Công ty TNHH Phạm Tường 2000 (giai đoạn 2013 - 2014).
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Các hoạt động kinh doanh và tiếp thị thuộc hệ thống Công ty TNHH Phạm Tường 2000 trên thị trường nội địa.
    • Thời gian: Phân tích dữ liệu thực tế giai đoạn 2011 - 2014, khảo sát thực tế trong 3 tháng thực tập của tác giả tại công ty, và xây dựng giải pháp định hướng cho giai đoạn 2015 - 2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc loại hình đề án ứng dụng phát triển chiến lược tiếp thị doanh nghiệp, sử dụng hệ thống khung lý thuyết quản trị tiếp thị và tiếp thị số chuẩn mực:

  • Khung lý thuyết và mô hình:

    • Định nghĩa Marketing và Chiến lược Marketing theo Philip Kotler (Marketing Management, 11th Edition; Principles of Marketing, 15th Edition) và Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2013).
    • Khái niệm và đặc trưng của e-Marketing (Digital Marketing) dựa trên quan điểm của Philip Kotler; khái niệm chiến lược e-Marketing và Giá trị đề xuất trực tuyến (OVP - Online Value Proposition) theo Dave Chaffey & PR Smith (E-Marketing Excellence, 3rd Edition, 2008).
    • Quy trình hoạch định chiến lược e-Marketing SOSTAC của Paul Smith (được Viện Marketing Hoàng gia Anh Quốc - CIM công nhận), gồm: Situation Analysis (Phân tích tình hình), Objectives (Mục tiêu theo mô hình 5S: Sell, Speak, Serve, Save, Sizzle), Strategy (Chiến lược STP, OVP, 4P trực tuyến), Tactics (Chiến thuật), Action Plan (Kế hoạch hành động), Control (Kiểm soát).
    • Khung phân tích môi trường vĩ mô PESTEL (Chính trị, Kinh tế, Xã hội, Công nghệ, Môi trường, Pháp luật) và phân tích môi trường vi mô (ngành, thị trường, đối thủ cạnh tranh, nhà cung cấp).
    • Lý thuyết về các công cụ tiếp thị trực tuyến: Website, E-mail Marketing, Quảng cáo hiển thị (Display Ads), PR trực tuyến, Marketing qua công cụ tìm kiếm (SEM gồm SEO và PPC), Marketing qua mạng xã hội (Facebook, Youtube, Instagram, Forum Seeding), Marketing liên kết (Affiliate Marketing) và Marketing trên thiết bị di động (Mobile Marketing).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Thu thập, đối chiếu và tổng hợp các nguồn tài liệu thứ cấp từ sách chuyên ngành, báo chí, báo cáo ngành, công cụ đo lường trực tuyến và tài liệu lưu hành nội bộ tại doanh nghiệp.
    • Phương pháp khảo sát thực tế: Trực tiếp quan sát, thu thập dữ liệu vận hành trong 3 tháng thực tập tại các phòng ban của Công ty TNHH Phạm Tường 2000.
    • Phương pháp thống kê so sánh: Phân tích biến động các chỉ tiêu tài chính từ báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2011 - 2013 và các số liệu đo lường tiếp thị trực tuyến của doanh nghiệp.
  • Nguồn dữ liệu:

    • Dữ liệu nội bộ: Báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự và kế hoạch tiếp thị do Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Hành chính tổng hợp và Phòng Kinh doanh - Marketing của Công ty TNHH Phạm Tường 2000 cung cấp.
    • Dữ liệu thứ cấp: Số liệu từ Tổng cục Thống kê, Bộ Kế hoạch và Đầu tư (2014, 2015), Sách Trắng CNTT-TT Việt Nam (2010, 2013), Hiệp hội Dệt may TP. Hồ Chí Minh, Viện Nghiên cứu Dư luận xã hội (Ban Tuyên giáo Trung ương, 2014), khảo sát thói quen tiêu dùng thời trang của Vinaresearch (tháng 08/2012, $n = 396$ đáp viên), khảo sát của MasterCard (2014), báo cáo thị trường của Google Pacific, Chitika (2014) và APEC Technologies (2008).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý luận chung về chiến lược e-Marketing

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm nền tảng về Marketing, chiến lược Marketing và bản chất của e-Marketing. E-Marketing được xác định là quá trình thực hiện các hoạt động tiếp thị thông qua công cụ kỹ thuật số và mạng Internet, kết hợp giữa nguyên lý Marketing truyền thống và công nghệ thông tin.

Tác giả phân tích 6 đặc trưng cơ bản của e-Marketing:

  1. Không giới hạn về không gian: Xóa bỏ rào cản địa lý, cho phép mở rộng thị trường toàn cầu nhưng gia tăng áp lực cạnh tranh.
  2. Không giới hạn về thời gian: Hoạt động liên tục 24/7/365, loại bỏ thời gian chết.
  3. Tốc độ cao: Lan truyền thông điệp nhanh, nhận phản hồi tức thì, nhưng tiềm ẩn nguy cơ khủng hoảng truyền thông.
  4. Đa dạng hóa sản phẩm: Tạo lập các "cửa hàng ảo" (Virtual Stores) và cung cấp các sản phẩm dịch vụ số hóa.
  5. Giảm thiểu khác biệt: Thu hẹp khoảng cách văn hóa, xã hội và yêu cầu chuẩn hóa theo các quy định pháp lý điện tử.
  6. Phương diện kỹ thuật: Đòi hỏi nền tảng hạ tầng công nghệ và kỹ năng sử dụng của người tiêu dùng.

So với Marketing truyền thống, e-Marketing có ưu thế nổi trội về tính định lượng (dễ dàng đo lường lượt xem, click, nguồn truy cập) và khả năng đối thoại hai chiều trực tiếp với người tiêu dùng. Chương này cũng phân tích chi tiết cơ chế vận hành của các công cụ tiếp thị số:

  • Website: Cấu trúc gồm tên miền (Domain), máy chủ lưu trữ (Hosting: Shared, VPS, Dedicated server), nội dung (Web contents), cùng yêu cầu về tính thẩm mỹ và tính tương tác/dòng chảy kiểm soát (Flow).
  • E-mail Marketing: Hoạt động như công cụ quản trị quan hệ khách hàng (CRM) với 3 dạng: e-mail giao dịch, e-mail tin tức và e-mail xúc tiến.
  • Display Ads: Các định dạng banner tĩnh, banner động, pop-up/pop-under, trick banner, floating ad, video ad (pre-roll video), expanding ad.
  • PR trực tuyến: Đăng tải advertorial, tổ chức sự kiện trực tuyến, hợp tác với blogger/vlogger.
  • SEM: Kết hợp giữa tối ưu hóa công cụ tìm kiếm tự nhiên (SEO) và quảng cáo trả phí theo lượt nhấp chuột (PPC/Google AdWords).
  • Social Marketing: Khai thác Fanpage, Group, Event và các định dạng quảng cáo Facebook Ads, Sponsored stories, Promoted Post trên Facebook; tiếp thị video qua Youtube; chia sẻ hình ảnh và hashtag trên Instagram; Forum Seeding trên các diễn đàn.
  • Affiliate Marketing: Hợp tác với Publisher trả hoa hồng theo kết quả thông qua quản lý liên kết cookies.
  • Mobile Marketing: Tiếp thị qua tin nhắn SMS (dẫn chứng số liệu APEC Technologies: 100% người dùng đọc lướt SMS, 91% không xóa trước khi đọc, 71% lưu lại, 60% gọi điện lại), Mobile Web (tối ưu hóa giao diện di động theo xu hướng tìm kiếm Google) và quảng cáo trong ứng dụng (In-App).

Cuối cùng, chương 1 chuẩn hóa quy trình xây dựng chiến lược e-Marketing theo mô hình SOSTAC của Paul Smith, làm khung tham chiếu xuyên suốt cho các chương tiếp theo.

Chương 2. Đánh giá thực trạng chiến lược e-Marketing tại Công ty TNHH Phạm Tường 2000

Tác giả giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Phạm Tường 2000 (đăng ký kinh doanh ngày 01/08/2000, mã số thuế/GPKD: 0302652932). Doanh nghiệp sở hữu thương hiệu thời trang PT 2000, tập trung vào hai mảng hoạt động chính: thiết kế, sản xuất sản phẩm may mặc/phụ kiện (áo phông, sơ mi, áo khoác, quần jean, kaki, ví, giày, thắt lưng) và phân phối thông qua hệ thống cửa hàng bán buôn, bán lẻ trực thuộc. Bộ máy tổ chức của công ty gồm: Giám đốc, Phòng Hành chính tổng hợp, Phòng Kinh doanh - Marketing, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Thiết kế và Phân xưởng sản xuất.

Tình hình kinh doanh giai đoạn 2011 - 2013 của doanh nghiệp được tổng hợp qua bảng số liệu tài chính:

STT Chỉ tiêu tài chính Năm 2011 Năm 2012 Năm 2013 Chênh lệch 2012/2011 (%) Chênh lệch 2013/2012 (%)
1 Doanh thu thuần Cơ sở +5.000 VNĐ -8.000 VNĐ +12,05% -16,83%
2 Tổng chi phí Cơ sở +41.011 VNĐ -8.155 VNĐ +25,04% -17,37%
3 Lợi nhuận sau thuế Cơ sở +425.011 VNĐ Giảm nhẹ +25,04% -3,60%

(Nguồn số liệu: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Phòng Tài chính - Kế toán)

Phân tích nguyên nhân biến động:

  • Năm 2012, doanh thu tăng 12,05% và lợi nhuận sau thuế tăng 25,04% nhờ việc mở rộng thêm 3 chi nhánh bán lẻ quy mô trên 50m² tại các tuyến phố trung tâm ở TP. Hồ Chí Minh.
  • Năm 2013, doanh thu giảm 16,83% do sức ép cạnh tranh từ các thương hiệu thời trang và sự bùng nổ của kênh mua sắm trực tuyến tại Việt Nam, trong khi PT 2000 hoàn toàn phụ thuộc vào hệ thống bán lẻ truyền thống. Tuy nhiên, nhờ cắt giảm chi phí bán hàng (-36,86%) và giá vốn hàng bán (-17,91%), tổng chi phí giảm 17,37% (tốc độ giảm chi phí nhanh hơn tốc độ giảm doanh thu 0,54%), giúp lợi nhuận sau thuế chỉ giảm 3,6%.

Phân tích các yếu tố môi trường tác động:

  • Môi trường vĩ mô (PESTEL):
    • Chính trị: Thể chế ổn định, tạo môi trường kinh doanh an toàn.
    • Kinh tế: Tăng trưởng GDP năm 2014 đạt 5,98% (cao hơn mức 5,42% năm 2013 và 5,25% năm 2012); tổng mức bán lẻ hàng hóa quý I/2015 đạt 604,5 nghìn tỷ đồng (tăng 10%); thuế thu nhập doanh nghiệp giảm xuống 20%-22% từ năm 2015. Lộ trình giảm thuế nhập khẩu ASEAN đến năm 2018 gia tăng áp lực cạnh tranh với hàng ngoại nhập.
    • Xã hội: Quy mô dân số trên 90 triệu người (2014), nhóm tuổi 10-24 chiếm gần 40% (cơ cấu dân số vàng); 92% người tiêu dùng quan tâm cuộc vận động "Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam" và 80% ưa chuộng mặt hàng dệt may nội địa (điều tra 7/2014 của Viện Nghiên cứu Dư luận xã hội).
    • Công nghệ: Hạ tầng CNTT phát triển (Việt Nam xếp 88/157 về chỉ số IDI và 84/148 về chỉ số NRI năm 2013, thuộc Top 10 châu Á về tốc độ tăng trưởng Internet).
    • Môi trường: Điều kiện tự nhiên thuận lợi cho vùng nguyên liệu bông (nhu cầu tiêu thụ 400.000 tấn bông/năm, giá bông 2,09 USD/kg năm 2009); khí hậu phân hóa 3 miền đòi hỏi thiết kế sản phẩm riêng biệt.
    • Pháp luật: Các quy định TMĐT dần hoàn thiện; dự án Luật An toàn thông tin (trình ngày 06/04/2015) đưa hành vi phát tán thư rác vào danh mục nghiêm cấm.
  • Môi trường vi mô:
    • Ngành kinh doanh: Toàn ngành có 6.000 doanh nghiệp nhưng 85% chỉ làm gia công đơn thuần, 13% mua nguyên liệu bán sản phẩm, chỉ 2% doanh nghiệp hoàn thiện khép kín từ thiết kế đến sản xuất và phân phối (PT 2000 thuộc nhóm 2%). Ngành may sẵn đạt gần 2 tỷ sản phẩm/năm nhưng 65% dành cho xuất khẩu, bỏ ngỏ thị trường nội địa.
    • Thị trường: Dữ liệu khảo sát của Vinaresearch (tháng 08/2012, $n = 396$) chỉ ra chi tiêu cho quần áo chiếm 13,9% tổng chi tiêu cá nhân (đứng thứ 3); 78,8% mua sắm thời trang 1-4 lần/tháng; Internet là kênh cập nhật tin tức thời trang hàng đầu (82,3%), vượt trội so với báo chí (44,4%) và TV (34,3%). Báo cáo MasterCard (2014) ghi nhận tỷ lệ người Việt mua sắm online tăng từ 68,4% lên 80,2%. Báo cáo Google Pacific cho thấy 44% người dùng Internet chưa từng mua hàng trực tuyến có mong muốn mua trong 12 tháng tới.
    • Đối thủ cạnh tranh: So sánh chi tiết 3 nhóm đối thủ:
      1. Ninomaxx (Thời trang Việt, thành lập 1998): Sở hữu gần 200 cửa hàng nhượng quyền, SEO top 10 từ khóa "thời trang Việt", khai thác mạnh Facebook và Youtube; nhược điểm là giá thành cao, mẫu mã thiếu tính đột phá.
      2. Canifa (Hoàng Dương, thành lập 2001): Thế mạnh tài chính, tài trợ sự kiện truyền hình lớn, triển khai CRM bài bản, website đã tích hợp bán hàng online; nhược điểm là danh mục sản phẩm chủ yếu thiên về len sợi.
      3. Hàng thời trang Trung Quốc: Mẫu mã đa dạng, giá rẻ, cập nhật xu hướng nhanh; nhược điểm là chất lượng không ổn định, rủi ro cao khi mua qua mạng, không có chính sách đổi trả.
    • Nhà cung cấp: Vải chiếm 85% kết cấu sản phẩm. PT 2000 tự vận hành một nhà máy dệt nhuộm (đáp ứng 30% nhu cầu vải) và một nhà máy sản xuất da. Năm 2014, công ty chi 40.325 VNĐ nhập khẩu vải (Trung Quốc chiếm 38,46%, Hàn Quốc 20,51%, Hồng Kông & Đài Loan 21,8%, nội địa 19,23%) và chi 8.349 VNĐ nhập phụ liệu (cúc, khóa, nhãn mác) từ Trung Quốc, Đài Loan, Hồng Kông.

Thực trạng triển khai e-Marketing của PT 2000 giai đoạn 2013 - 2014:

  • Doanh nghiệp đặt mục tiêu 5S (trọng tâm là tiêu chí Serve): kế hoạch tiếp cận 25% khách hàng mục tiêu và đạt mức 50% hài lòng, nhưng thực tế chỉ tiếp cận được 11,8% đối tượng mục tiêu.
  • Các công cụ triển khai còn nghèo nàn: Website chỉ mang tính chất giới thiệu danh mục sản phẩm tĩnh, chưa có chức năng giỏ hàng và thanh toán trực tuyến, chưa có giao diện tối ưu cho thiết bị di động (Mobile Web); hoạt động Display Ads và SEO từ khóa ("thời trang việt", "PT 2000") chưa được đầu tư đúng mức; Fanpage Facebook có tỷ lệ tương tác và tỷ lệ phản hồi bình luận khách hàng ở mức thấp; hoàn toàn bỏ ngỏ các công cụ E-mail Marketing, Affiliate Marketing và Mobile Marketing.

Chương 3. Đề xuất giải pháp xây dựng chiến lược e-Marketing cho Công ty TNHH Phạm Tường 2000

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và định hướng phát triển, tác giả đề xuất kế hoạch chiến lược e-Marketing giai đoạn 2015 - 2016 theo các nội dung cụ thể:

  1. Xác định mục tiêu theo mô hình 5S và định vị thị trường:

    • Đặt lại chỉ tiêu cho các yếu tố Sell (tăng trưởng doanh số qua kênh số), Speak (tăng tỷ lệ phản hồi tương tác hai chiều), Serve (gia tăng tiện ích trực tuyến), Save (tối ưu hóa chi phí quảng bá) và Sizzle (nâng cao độ nhận diện thương hiệu PT 2000).
    • Tái định vị thương hiệu trên không gian số hướng tới giới trẻ năng động, hiện đại.
  2. Chính sách sản phẩm và Giá trị đề xuất trực tuyến (OVP):

    • Nâng cấp website chính thức thành cổng thương mại điện tử tích hợp 3 tính năng gia tăng giá trị:
      • Chức năng đặt lịch hẹn trực tuyến với nhà thiết kế hoặc chuyên gia tư vấn thời trang.
      • Ứng dụng giao diện cho phép khách hàng tự tùy biến thiết kế sản phẩm (phối màu, họa tiết) trước khi đặt may.
      • Tích hợp chức năng mua hàng và cổng thanh toán trực tuyến an toàn.
  3. Chính sách giá và phân phối trực tuyến:

    • Áp dụng chính sách định giá linh hoạt cho kênh trực tuyến (giảm giá theo combo, mã khuyến mại cho thành viên online).
    • Thiết lập kênh phân phối trực tiếp qua website kết hợp liên kết với các đơn vị vận chuyển trung gian để giao nhận tận nơi.
  4. Chính sách truyền thông tích hợp các công cụ e-Marketing:

    • E-mail Marketing: Xây dựng cơ sở dữ liệu khách hàng phân loại theo nhân khẩu học/hành vi để triển khai e-mail giao dịch (xác nhận đơn hàng, bảo hành), e-mail tin tức và e-mail xúc tiến định kỳ; tuân thủ quy định chống thư rác.
    • Display Ads: Thiết kế các định dạng banner tương tác, trick banner, video ad và pre-roll video (độ dài 10 - 15 giây) trên các trang tin điện tử lớn.
    • PR trực tuyến: Đăng bài advertorial trên các trang tin giới trẻ, tổ chức cuộc thi ảnh thời trang online và hợp tác với các blogger/vlogger.
    • SEM: Kết hợp chiến dịch tối ưu hóa từ khóa tự nhiên (SEO) dài hạn với quảng cáo trả phí Google AdWords (PPC) cho các bộ sưu tập mới.
    • Social Marketing: Tối ưu hóa quản trị Fanpage Facebook (tăng tần suất bài đăng, tổ chức mini-game, chạy Sponsored Stories và Promoted Post, cải thiện tốc độ phản hồi tin nhắn/bình luận); mở rộng kênh Youtube để đăng tải video lookbook và kênh Instagram sử dụng chiến dịch hashtag.
    • Forum Seeding: Triển khai tạo chủ đề thảo luận, chia sẻ kinh nghiệm chọn đồ trên các diễn đàn uy tín (muachung, enbac, zalora...).
    • Affiliate Marketing: Hợp tác với các Publisher quản lý liên kết theo cookies để mở rộng độ phủ tới các thị trường ngách.
    • Mobile Marketing: Thiết lập phiên bản website dành riêng cho thiết bị di động (Mobile Web dạng m.), gửi tin nhắn SMS chăm sóc khách hàng vào dịp sinh nhật/ưu đãi và khai thác quảng cáo hiển thị trên các ứng dụng OTT/trò chơi di động.
  5. Công tác kiểm tra, đánh giá:

    • Thiết lập hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả (lưu lượng truy cập, tỷ lệ chuyển đổi, chi phí trên mỗi lượt nhấp chuột, tỷ lệ tương tác mạng xã hội) để định kỳ kiểm soát và điều chỉnh chiến lược.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu chính:

    • Khóa luận làm rõ bức tranh tài chính và tiếp thị của PT 2000 giai đoạn 2011 - 2013: năm 2012 doanh thu tăng 12,05% nhờ mở 3 chi nhánh vật lý, nhưng đến năm 2013 doanh thu sụt giảm 16,83% do chậm chân trong chuyển đổi tiếp thị số.
    • Phân tích thực trạng chuỗi cung ứng: PT 2000 tự chủ được 30% vải từ nhà máy dệt nhuộm nội bộ, nhưng năm 2014 vẫn phải chi 40.325 VNĐ mua vải (38,46% từ Trung Quốc) và 8.349 VNĐ mua phụ liệu.
    • Chỉ ra sự thất bại trong việc đạt mục tiêu Serve giai đoạn 2013 - 2014 khi các công cụ tiếp thị trực tuyến chỉ tiếp cận được 11,8% khách hàng mục tiêu (so với kế hoạch 25%).
    • Tổng hợp các dữ liệu nghiên cứu thị trường khẳng định tiềm năng e-Marketing ngành may mặc: 82,3% người tiêu dùng tìm kiếm thông tin thời trang qua Internet; 80,2% người Việt tham gia mua sắm online (MasterCard, 2014); 44% người dùng Internet sẵn sàng mua sắm trực tuyến trong tương lai gần (Google Pacific).
  • Giải pháp và kiến nghị đề xuất:

    • Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện bao gồm: phát triển OVP (tùy biến thiết kế, đặt hẹn tư vấn, mua hàng trực tuyến), xây dựng phiên bản Mobile Web, tích hợp hệ thống 8 công cụ tiếp thị số (Website, E-mail, Display Ads, PR Online, SEM, Social Media, Affiliate, Mobile Marketing) và quy trình kiểm soát theo khung SOSTAC.
  • Đóng góp của đề tài:

    • Tác giả tự đánh giá khóa luận đã vận dụng sáng tạo quy trình SOSTAC và mô hình 5S vào thực tiễn một doanh nghiệp dệt may nội địa cụ thể, khắc phục sự phụ thuộc đơn điệu vào hệ thống cửa hàng truyền thống, cung cấp cơ sở thực chứng giúp ban lãnh đạo PT 2000 hoạch định chiến lược tiếp thị số trong giai đoạn 2015 - 2016.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Đề tài tập trung chủ yếu vào số liệu tài chính giai đoạn 2011 - 2013 và dữ liệu tiếp thị giai đoạn 2013 - 2014; chưa có điều kiện khảo sát định lượng diện rộng trực tiếp trên toàn bộ tệp khách hàng mua sắm tại tất cả các đại lý của PT 2000 trên toàn quốc.
    • Các đề xuất giải pháp kỹ thuật số (như tùy biến thiết kế trên web, tích hợp thanh toán) dừng lại ở mức độ đề xuất mô hình tính năng và định hướng chiến lược, chưa đi sâu vào lập trình chi tiết hoặc kiểm thử phần mềm thực tế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng đánh giá hiệu quả tài chính và chỉ số hoàn vốn (ROI) sau khi triển khai thử nghiệm các chiến dịch e-Marketing đề xuất trong giai đoạn 2015 - 2016.
    • Khảo sát sâu hơn về hành vi tiêu dùng thời trang trên các nền tảng thương mại điện tử đa kênh (Omnichannel) để hoàn thiện chuỗi cung ứng tiếp thị.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Marketing, Thương mại điện tử và Quản trị kinh doanh khi tìm kiếm mô hình mẫu về việc áp dụng quy trình SOSTAC, mô hình 5S và phân tích PESTEL vào một doanh nghiệp cụ thể.
  • Những người thực hiện đề tài tốt nghiệp hoặc nghiên cứu ứng dụng về chuyển đổi tiếp thị từ kênh truyền thống sang môi trường kỹ thuật số trong ngành thời trang bán lẻ tại Việt Nam.
  • Phần đáng tham khảo nhất là: cấu trúc phân tích đối thủ cạnh tranh (Ninomaxx, Canifa, hàng Trung Quốc) tại Chương 2 và phương pháp thiết kế các giá trị đề xuất trực tuyến (OVP), giải pháp phối hợp đa công cụ e-Marketing tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao doanh thu thuần của Công ty TNHH Phạm Tường 2000 năm 2013 bị sụt giảm 16,83%?
Theo phân tích của tác giả tại Chương 2, nguyên nhân chính là do sự cạnh tranh khốc liệt giữa các thương hiệu thời trang trong và ngoài nước, cùng với sự bùng nổ của hình thức mua sắm trực tuyến tại Việt Nam. Trong khi đó, PT 2000 chưa phát triển kênh bán hàng online mà vẫn hoàn toàn phụ thuộc vào hệ thống phân phối cửa hàng truyền thống.

2. Tỷ lệ tự chủ nguyên vật liệu vải của Công ty TNHH Phạm Tường 2000 là bao nhiêu và nguồn nhập khẩu chủ yếu từ đâu?
Công ty tự vận hành một nhà máy dệt nhuộm cung cấp khoảng 30% nguyên vật liệu vải đầu vào. 70% còn lại phải nhập mua; trong đó năm 2014, vải nhập khẩu từ Trung Quốc chiếm tỷ trọng lớn nhất (38,46%), tiếp theo là Đài Loan & Hồng Kông (21,8%), Hàn Quốc (20,51%) và các doanh nghiệp nội địa (19,23%).

3. Khảo sát thị trường của Vinaresearch (2012) được trích dẫn trong văn bản chỉ ra tỷ lệ người tiêu dùng cập nhật tin tức thời trang qua Internet là bao nhiêu?
Kết quả khảo sát trên 396 đáp viên thành thị của Vinaresearch cho thấy Internet là kênh truyền thông được ưu tiên sử dụng nhiều nhất để cập nhật tin tức và xu hướng thời trang, chiếm tỷ lệ 82,3% (vượt trội so với báo chí 44,4% và truyền hình 34,3%).

4. Khái niệm OVP (Online Value Proposition) được tác giả đề xuất áp dụng cho website PT 2000 gồm những tính năng cụ thể nào?
Tác giả đề xuất 3 giá trị trực tuyến cốt lõi trên website PT 2000: (1) Cung cấp chức năng đặt lịch hẹn với nhà thiết kế hoặc chuyên gia tư vấn thời trang; (2) Cho phép khách hàng tùy biến thiết kế sản phẩm (chọn màu sắc, phối đồ); (3) Cung cấp tính năng giỏ hàng và thanh toán trực tuyến.

5. Mục tiêu e-Marketing theo mô hình 5S của PT 2000 trong giai đoạn 2013 - 2014 đã đạt được kết quả thực tế như thế nào?
Đối với tiêu chí Serve (tạo giá trị tăng thêm), ban lãnh đạo công ty đặt chỉ tiêu tiếp cận thêm 25% khách hàng mục tiêu và 50% trong số đó hài lòng. Tuy nhiên trên thực tế, các công cụ tiếp thị trực tuyến của PT 2000 chỉ tiếp xúc trực tiếp được với 11,8% đối tượng khách hàng mục tiêu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Hà My đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về tiếp thị số và quy trình SOSTAC áp dụng cho doanh nghiệp thời trang may mặc. Qua việc phân tích thực trạng tài chính và tiếp thị của Công ty TNHH Phạm Tường 2000 giai đoạn 2011 - 2014, đề tài chỉ rõ nguyên nhân sụt giảm doanh thu xuất phát từ sự chậm trễ trong chuyển đổi số. Hệ thống giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2015 - 2016 mang tính đồng bộ từ nâng cấp giá trị đề xuất trực tuyến (OVP), xây dựng Mobile Web đến tích hợp đa kênh truyền thông số, cung cấp phương án thực tiễn giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường nội địa.