Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong kinh tế học giáo dục, lý thuyết vốn con người của Gary Becker (1964), Jacob Mincer (1974) và Robert Lucas (1988) đã khẳng định giáo dục là khoản đầu tư nền tảng của hộ gia đình nhằm nâng cao năng lực cá nhân và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế xã hội. Các báo cáo quốc tế như Educational Finance Watch (2021) và nghiên cứu của OECD (2019) chỉ ra xu hướng cắt giảm chi tiêu công cho giáo dục từ ngân sách nhà nước tại các quốc gia có thu nhập trung bình thấp, khiến gánh nặng tài chính vi mô chuyển dịch ngày càng lớn sang khu vực hộ gia đình. Tại Việt Nam, tỷ lệ chi tiêu công cho giáo dục trên tổng chi ngân sách giảm từ 19% xuống dưới 15% (và từ 5,5% xuống khoảng 4,2% GDP) trong giai đoạn 2012–2018.
Tại thành phố Hải Phòng — một trong năm thành phố trực thuộc Trung ương và là cực tăng trưởng kinh tế trọng điểm phía Bắc, chính quyền địa phương đã ban hành Nghị quyết số 54/2019/NQ-HĐND với quy mô ngân sách 3.000 tỷ đồng nhằm thực hiện chính sách miễn học phí từ bậc mầm non đến trung học phổ thông. Tuy nhiên, các dữ liệu thực nghiệm về cơ cấu chi tiêu giáo dục vi mô của người dân đô thị Hải Phòng còn rất khan hiếm, đặc biệt trong bối cảnh đại dịch COVID-19 buộc học sinh chuyển sang hình thức học trực tuyến. Do đó, đề tài "Chi tiêu cho giáo dục phổ thông của hộ gia đình tại nội thành thành phố Hải Phòng" được thực hiện nhằm cung cấp luận cứ khoa học thực chứng cho việc điều chỉnh chính sách giáo dục tại địa phương.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu của đề tài:
- Mục tiêu tổng quát và nhiệm vụ: Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chi tiêu giáo dục của hộ gia đình; xác định các yếu tố tác động và phân tích thực trạng cơ cấu chi tiêu giáo dục tại khu vực nội thành Hải Phòng; đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả phân bổ ngân sách giáo dục hộ gia đình và hỗ trợ cơ quan quản lý đô thị.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Trong điều kiện ngân sách hộ gia đình có hạn, các hộ tại Hải Phòng lựa chọn đầu tư vào các khoản mục giáo dục nào và quyết định này chịu sự chi phối của những yếu tố nào ngoài thu nhập?
- Nguyên nhân nào dẫn đến sự chênh lệch tỷ trọng giữa chi tiêu bắt buộc và chi tiêu không bắt buộc trong cơ cấu ngân sách giáo dục của hộ?
- Hành vi chi tiêu cho giáo dục của hộ gia đình biến đổi như thế nào dưới tác động của đại dịch COVID-19?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các khoản chi tiêu tư nhân cho giáo dục của hộ gia đình có con em theo học bậc giáo dục phổ thông (từ lớp 1 đến lớp 12).
- Phạm vi không gian: 7 quận nội thành thành phố Hải Phòng (Ngô Quyền, Hồng Bàng, Lê Chân, Hải An, Kiến An, Đồ Sơn, Dương Kinh).
- Phạm vi thời gian: Số liệu sơ cấp thu thập trong năm học 2020–2021 (từ tháng 8/2020 đến tháng 8/2021, khảo sát thực địa tiến hành tháng 9/2021); số liệu thứ cấp sử dụng các công bố giai đoạn 2000–2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng khung phân tích dựa trên lý thuyết vốn con người và kế thừa mô hình phân tích nhu cầu giáo dục của Joanne Xiaolei Qian và cộng sự (2010), kết hợp khung phân loại chi tiêu giáo dục chuẩn hóa theo hướng dẫn của Ngân hàng Thế giới (Oseni et al., 2018) cùng hệ thống chỉ tiêu của UOE (UNESCO - OECD - Eurostat) và Hiệp hội Giáo dục Quốc gia Hoa Kỳ (NEA).
Chi tiêu giáo dục của hộ gia đình được phân định thành hai nhóm:
- Chi tiêu bắt buộc: Gồm học phí chính khóa, các khoản phí dịch vụ bắt buộc tại cơ sở giáo dục (thẻ học sinh, phí kiểm tra), quỹ lớp, quỹ trường, đồng phục và sách giáo khoa theo quy định.
- Chi tiêu không bắt buộc (giáo dục bổ sung/ngoài trường): Gồm học thêm các môn văn hóa chính khóa (tự nhiên, xã hội, ngoại ngữ), học môn năng khiếu, kỹ năng mềm, phương tiện đi lại, thiết bị công nghệ (máy vi tính, điện thoại thông minh) phục vụ học tập tại nhà.
Khóa luận sử dụng kết hợp dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê, Báo cáo Ngân hàng Thế giới và nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập qua hai bước:
- Phương pháp chọn mẫu hạn ngạch (quota sampling) kết hợp ngẫu nhiên: Lựa chọn đại diện 1 trường THPT công lập điểm chuẩn cao, 1 trường THPT chuyên, 1 trường THPT dân lập, cùng 2 trường THCS và 2 trường tiểu học phân bổ tại các quận nội thành. Tổng số mẫu thu thập đạt 546 hộ, qua sàng lọc làm sạch giữ lại 417 hộ gia đình hợp lệ với 605 học sinh đang theo học.
- Phỏng vấn bán cấu trúc: Phỏng vấn sâu 15 chủ hộ để làm rõ động cơ kinh tế - xã hội đằng sau các quyết định phân bổ ngân sách giáo dục.
- Mô hình kinh tế lượng: Phương pháp bình phương nhỏ nhất thông thường (OLS) trên phần mềm Stata 16 với phương trình hàm logarit tự nhiên (log-linear) nhằm khắc phục hiện tượng phân phối lệch phải của biến thu nhập và chi tiêu:
$$\ln(\text{gdtv}) = \beta_0 + \beta_1 \ln(\text{thunhap}) + \beta_2 \ln(\text{trocap}) + \dots + \beta_{22}\text{chuyen} + \epsilon$$
Các kiểm định thống kê được áp dụng nghiêm ngặt gồm: kiểm định Ramsey RESET (kiểm tra dạng hàm và biến bỏ sót), kiểm định Breusch-Pagan / Cook-Weisberg và White IM-test (kiểm tra phương sai sai số thay đổi), hệ số VIF (kiểm tra đa cộng tuyến, đảm bảo VIF < 10), kiểm định testparm và kiểm định phi tham số Kruskal-Wallis để so sánh các nhóm biến phân loại.
Nội dung chính theo từng chương của khóa luận
Chương 1: Cơ sở lý luận
Chương 1 hệ thống hóa các định nghĩa về hộ gia đình, bản chất tương tác giữa chi tiêu công và chi tiêu tư nhân trong giáo dục. Tác giả phân tích xu hướng chi tiêu giáo dục toàn cầu: giai đoạn 2009–2019, chi tiêu giáo dục toàn cầu tăng trưởng bình quân 2,6%/năm; tại các quốc gia thu nhập trung bình thấp, chi tiêu hộ gia đình chiếm tới 43% tổng đầu tư giáo dục quốc gia (cao gấp gần 6 lần tỷ trọng 16% của nhóm nước thu nhập cao).
Chương này cũng tổng kết thực trạng "giáo dục bóng tối" (shadow education - học thêm, dạy thêm) tại châu Á và Việt Nam (nơi học thêm chiếm 20%–30% tổng chi tiêu giáo dục của hộ). Đồng thời, tác giả tổng thuật các nghiên cứu thực nghiệm về tác động của đại dịch COVID-19 đến khả năng tiếp cận công nghệ thông tin và nguy cơ gián đoạn học tập đối với các nhóm thu nhập yếu thế.
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết thiết kế nghiên cứu thực nghiệm, định nghĩa và kỳ vọng dấu của 22 biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc là logarit chi tiêu giáo dục bình quân trên một thành viên đi học (LNgdtv), logarit chi tiêu bắt buộc (LNbatbuoc) và logarit chi tiêu không bắt buộc (LNkhongbat).
Các nhóm biến bao gồm: đặc điểm kinh tế hộ (thu nhập, trợ cấp, tỷ lệ tiết kiệm, tình trạng nghèo); đặc điểm chủ hộ và cha mẹ (tuổi, tuổi bình phương, giới tính, dân tộc, số năm đi học của bố/mẹ, vị trí nghề nghiệp quản lý hay chuyên môn kỹ thuật); đặc điểm học sinh và điều kiện học tập (giới tính, ý định du học, cự ly/thời gian đến trường, khối lớp, lớp cuối cấp, loại hình trường công lập hay ngoài công lập, trường/lớp chuyên). Tác giả thiết lập quy trình kiểm định kinh tế lượng từ mô hình tổng quát đến các mô hình tinh gọn và phân nhóm theo cấp học bậc 1, bậc 2 và bậc 3.
Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 3 khái quát bối cảnh kinh tế xã hội Hải Phòng (thu nhập bình quân đầu người năm 2020 đạt 5,03 triệu đồng/tháng, đứng thứ 5/5 thành phố trực thuộc Trung ương; tỷ lệ hộ nghèo 0,72%) và phân tích bộ dữ liệu thực nghiệm 417 hộ gia đình (605 học sinh):
| Khoản mục chi tiêu giáo dục |
Tỷ trọng trong tổng chi (%) |
Chi tiết khoản mục con |
| Chi tiêu không bắt buộc |
71,00% |
Học thêm môn tự nhiên: 25,53% Học thêm ngoại ngữ: 21,00% Học thêm môn xã hội: 7,23% Chi ăn uống, đi lại khi học: ~9,00% Học năng khiếu, kỹ năng mềm, ngoại khóa: ~7,00% |
| Chi tiêu bắt buộc |
29,00% |
Học phí chính khóa: 2,03% (chiếm 1/4 chi bắt buộc) Quỹ trường, quỹ xã hội hóa: ~5,00% Quỹ lớp, ban phụ huynh: ~5,00% Đồng phục, sách giáo khoa, bảo hiểm: phần còn lại |
So sánh loại hình trường: Tại trường tư thục, tỷ lệ chi tiêu bắt buộc và không bắt buộc là 1:1, trong khi ở trường công lập tỷ lệ này là 1:3. Học sinh trường công lập dành 65% ngân sách cho học thêm, chi phí học ngoại ngữ bổ sung cao gấp 1,5 lần học sinh trường tư. Ngược lại, học sinh trường ngoài công lập có chi phí ăn uống và phương tiện đi lại cao gấp 1,6 lần trường công.
Tác động của đại dịch COVID-19:
- Trang thiết bị học trực tuyến: 7,43% hộ không có điện thoại thông minh; 17,51% hộ không có máy vi tính/laptop cho con học tập.
- Biến động tài chính: 74,34% hộ bị giảm thu nhập; 54,92% hộ phải cắt giảm tổng chi tiêu sinh hoạt; 32,37% hộ phải cắt giảm chi tiêu giáo dục (chủ yếu cắt giảm học thêm ngoại ngữ và hoạt động ngoại khóa); 61,87% hộ giữ nguyên mức chi; 5,76% hộ tăng chi (chủ yếu do đầu tư mua sắm máy tính và thiết bị học từ xa).
Kết quả hồi quy mô hình OLS:
- Đặc điểm chủ hộ: Tuổi chủ hộ có tác động phi tuyến hình chữ U ngược (hệ số tuổi dương, tuổi bình phương âm); mỗi năm tăng thêm của tuổi chủ hộ làm tăng mức chi giáo dục bình quân 4,7%. Giới tính, dân tộc và tôn giáo của chủ hộ không có ý nghĩa thống kê.
- Học vấn và nghề nghiệp cha mẹ: Số năm đi học của bố không có ý nghĩa thống kê, nhưng mỗi năm đi học tăng thêm của người mẹ làm tăng chi tiêu giáo dục 1,7%/thành viên và tăng 3,0% cho toàn hộ. Hộ có mẹ làm quản lý làm tăng chi giáo dục thêm 18,5%; hộ có bố làm chuyên môn kỹ thuật bậc cao làm tăng chi giáo dục thêm 27,1%.
- Đặc điểm học sinh: Học sinh có ý định du học (chiếm 25% mẫu) và học sinh trường chuyên/lớp chuyên (chiếm 11% mẫu) có mức chi tiêu giáo dục bổ sung vượt trội.
Chương 4: Định hướng phát triển giáo dục phổ thông của Hải Phòng
Dựa trên mục tiêu phát triển GD&ĐT Hải Phòng đến năm 2030, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp chính:
- Tạo điều kiện việc làm ổn định, nâng cao thu nhập thực tế cho người lao động đô thị.
- Đổi mới cơ sở vật chất trường học phù hợp tâm sinh lý lứa tuổi nhằm giảm thiểu chi phí phát sinh ngoài lớp học.
- Đẩy mạnh phân luồng học sinh từ cấp THCS nhằm giảm áp lực cạnh tranh thi cử và cân đối danh mục chi tiêu học thêm.
- Tăng cường thanh tra, quản lý chặt chẽ các trung tâm đào tạo ngoại ngữ, tư vấn du học tư nhân.
- Thận trọng trong lộ trình tự chủ tài chính tại các trường công lập để tránh gia tăng đột biến các khoản thu xã hội hóa.
- Ứng dụng bản đồ rủi ro dịch bệnh (CRAM) kết hợp Hệ thống thông tin địa lý (GIS) để khoanh vùng đóng cửa trường học cục bộ thay vì phong tỏa diện rộng.
- Đề xuất kiến nghị chuyên biệt cho 5 cơ quan: Sở GD&ĐT, Sở LĐ-TB&XH, Sở KH&ĐT, Sở Tài chính và Sở Ngoại vụ.
Kết quả nghiên cứu và đóng góp học thuật
Kết quả chính từ dữ liệu thực nghiệm:
- Khóa luận cung cấp bức tranh định lượng chi tiết về sự chuyển dịch cơ cấu chi tiêu giáo dục: chính sách miễn học phí của thành phố Hải Phòng đã giúp giảm chi phí học phí chính khóa xuống chỉ còn 2,03% tổng chi, tuy nhiên ngân sách tiết kiệm được đã dịch chuyển gần như toàn bộ sang giáo dục bổ sung (học thêm môn tự nhiên chiếm 25,53%, ngoại ngữ chiếm 21,00%).
- Xác định vai trò quyết định của người mẹ đối với đầu tư giáo dục: trình độ học vấn của mẹ (tăng 1,7%/năm học) và vị trí công tác quản lý của mẹ (+18,5%) có tác động dương rõ nét đến mức chi giáo dục, trong khi học vấn của bố không đạt ý nghĩa thống kê.
- Bác bỏ các giả thuyết truyền thống về sự phân biệt đối xử theo giới tính hoặc định kiến chủ hộ nam/nữ tại đô thị Hải Phòng, khẳng định tính bình đẳng giới trong phân bổ nguồn lực giáo dục gia đình.
Đóng góp của đề tài:
- Về mặt học thuật: Bổ sung khoảng trống dữ liệu thực nghiệm vi mô về kinh tế học giáo dục cấp hộ gia đình tại vùng đô thị loại 1 của Việt Nam; lấp khoảng trống nghiên cứu về hành vi chi tiêu giáo dục trong giai đoạn khủng hoảng y tế công cộng (đại dịch COVID-19).
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở định lượng để chính quyền thành phố Hải Phòng và các cơ quan quản lý chuyên ngành (Sở GD&ĐT, Sở Tài chính) đánh giá hiệu ứng thay thế của chính sách miễn học phí, từ đó kiểm soát các khoản thu thỏa thuận (quỹ trường/quỹ lớp) và chuẩn hóa thị trường dịch vụ dạy thêm - học thêm.
Hạn chế của đề tài và hướng nghiên cứu phát triển
- Hạn chế về phạm vi không gian: Khảo sát chỉ giới hạn trong 7 quận nội thành thành phố Hải Phòng, chưa mở rộng ra 6 huyện ngoại thành và 2 huyện đảo (Cát Hải, Bạch Long Vĩ), nơi có điều kiện kinh tế xã hội và mức độ tiếp cận dịch vụ giáo dục khác biệt.
- Hạn chế về cấp học: Đề tài mới chỉ tập trung vào 12 khối lớp giáo dục phổ thông, chưa bao quát bậc học mầm non, đào tạo nghề nghiệp và bậc đại học/sau đại học.
- Hạn chế về phương thức thu thập dữ liệu: Do ảnh hưởng của các biện pháp giãn cách xã hội trong đại dịch COVID-19, việc thu thập dữ liệu sơ cấp chủ yếu dựa trên bảng hỏi trực tuyến kết hợp chọn mẫu hạn ngạch, chưa thực hiện được phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên hoàn toàn trên quy mô toàn thành phố.
- Hướng nghiên cứu phát triển: Mở rộng địa bàn khảo sát so sánh giữa vùng đô thị và nông thôn/hải đảo; theo dõi chuỗi số liệu theo thời gian (panel data) ở giai đoạn hậu đại dịch khi nền kinh tế phục hồi để phân tích biến động dài hạn của chi tiêu giáo dục hộ gia đình.
Giá trị tham khảo và ứng dụng thực tiễn
Khóa luận là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Kinh tế chính trị, Kinh tế học phát triển, Quản lý công và Xã hội học giáo dục: Cung cấp khung phương pháp luận kết hợp giữa tiêu chuẩn phân loại chi tiêu UOE/NEA với mô hình kinh tế lượng hồi quy OLS trên phần mềm Stata.
- Cán bộ quản lý và hoạch định chính sách tại các Sở Giáo dục và Đào tạo, Sở Tài chính, Sở Kế hoạch và Đầu tư: Cung cấp bằng chứng thực tiễn về cơ cấu ngân sách giáo dục vi mô để thiết kế các gói an sinh xã hội, quy hoạch mạng lưới trường lớp và điều tiết các chính sách học phí, tự chủ tài chính tại các đô thị.
Câu hỏi thường gặp về khóa luận
1. Chính sách miễn học phí theo Nghị quyết 54 của Hải Phòng tác động như thế nào đến cơ cấu chi tiêu giáo dục của hộ gia đình?
Số liệu khảo sát 417 hộ nội thành cho thấy học phí chính khóa chỉ còn chiếm 2,03% tổng chi tiêu giáo dục (tương đương 1/4 nhóm chi tiêu bắt buộc). Các hộ gia đình đã tận dụng nguồn ngân sách được miễn giảm để chuyển dịch mạnh mẽ sang nhóm chi tiêu không bắt buộc (chiếm tới 71% tổng chi), chủ yếu tập trung vào học thêm môn tự nhiên (25,53%) và ngoại ngữ (21,00%).
2. Học vấn và nghề nghiệp của cha mẹ tác động như thế nào đến chi tiêu giáo dục của con cái trong mô hình OLS?
Số năm đi học của người bố không có ý nghĩa thống kê, trong khi mỗi năm đi học tăng thêm của người mẹ làm tăng chi tiêu giáo dục bình quân 1,7%/thành viên. Đồng thời, hộ có mẹ làm công tác quản lý có mức chi giáo dục cao hơn 18,5%, và hộ có bố làm ngành nghề chuyên môn kỹ thuật bậc cao có mức chi cao hơn 27,1% so với các nhóm nghề nghiệp khác.
3. Tỷ trọng chi tiêu giáo dục giữa trường công lập và trường ngoài công lập tại Hải Phòng khác nhau ra sao?
Tại trường công lập, tỷ lệ chi tiêu bắt buộc so với không bắt buộc là 1:3 (học sinh dành 65% ngân sách cho học thêm bên ngoài, chi phí học thêm ngoại ngữ gấp 1,5 lần trường tư). Tại trường ngoài công lập, tỷ lệ này cân bằng ở mức 1:1, tuy nhiên học sinh trường ngoài công lập chịu chi phí ăn uống và đi lại cao gấp 1,6 lần so với học sinh trường công lập.
4. Khảo sát ghi nhận thực trạng trang thiết bị học tập trực tuyến trong đại dịch COVID-19 tại nội thành Hải Phòng như thế nào?
Dù thuộc khu vực nội thành có mức sống cao, khảo sát vẫn ghi nhận 7,43% hộ gia đình hoàn toàn không có điện thoại thông minh và 17,51% hộ không có máy vi tính hoặc laptop phục vụ việc học trực tuyến của con. Về mặt tài chính, 74,34% hộ bị giảm thu nhập và 32,37% hộ buộc phải cắt giảm ngân sách dành cho giáo dục.
5. Vì sao biến giới tính và dân tộc của chủ hộ không có ý nghĩa thống kê trong mô hình chi tiêu giáo dục tại Hải Phòng?
Tại khu vực nội thành Hải Phòng, hơn 98% dân số là người Kinh, người dân tộc thiểu số có điều kiện và lối sống tương đồng. Quyết định phân bổ ngân sách giáo dục có sự tham gia đồng thuận của cả bố và mẹ thay vì phụ thuộc tuyệt đối vào giới tính của người đứng tên chủ hộ, phản ánh mức độ bình đẳng giới cao trong tiếp cận giáo dục đô thị.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thu Quyên đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc lượng hóa các nhân tố chi phối chi tiêu giáo dục phổ thông của hộ gia đình tại 7 quận nội thành Hải Phòng. Kết quả thực nghiệm bằng mô hình OLS khẳng định sự chi phối vượt trội của học vấn người mẹ, vị thế nghề nghiệp của cha mẹ và định hướng du học của học sinh đối với quy mô đầu tư giáo dục. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ khoa học tin cậy, làm cơ sở thực tiễn cho công tác hoạch định chính sách phân bổ ngân sách và quản lý giáo dục phổ thông tại thành phố Hải Phòng trong giai đoạn phục hồi kinh tế.