Tổng quan về luận án

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu và sự phục hồi kinh tế hậu đại dịch COVID-19, phát triển du lịch bền vững đã trở thành một mệnh lệnh chiến lược đối với các quốc gia đang phát triển. Ngành du lịch toàn cầu từng đóng góp 10,4% GDP và 10,6% tổng việc làm thế giới (Barkas et al., 2020), đồng thời tại Việt Nam đóng góp trực tiếp và gián tiếp từ 6% đến 10% GDP hàng năm (Minh Hiệp, 2023). Tuy nhiên, áp lực khai thác tài nguyên quá mức và ô nhiễm sinh thái đòi hỏi phải có một công cụ đo lường chuẩn xác. Luận án tiến sĩ kinh tế "Xây dựng chỉ số đo lường phát triển du lịch bền vững cho các điểm đến Việt Nam" của tác giả Nguyễn Thảo Nguyên (2023), thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Hoàng Vũ và TS. Hà Văn Sơn, đã giải quyết căn cơ bài toán này.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi được xác định từ thực tiễn: các khung đo lường truyền thống chỉ tập trung vào ba trụ cột kinh tế, xã hội và môi trường theo mô hình Triple Bottom Line (Elkington, 1997; WCED, 1987). Cách tiếp cận này bộc lộ sự thiếu hụt nghiêm trọng khi du lịch là một hệ sinh thái biến động không ngừng, đòi hỏi phải tích hợp các chiều kích quản trị và vận hành mới (Asmelash & Kumar, 2019). Hơn nữa, tại các quốc gia đang phát triển như Việt Nam, việc thiếu hụt cơ sở dữ liệu thống kê đồng bộ khiến các bộ chỉ tiêu quốc tế không thể áp dụng trực tiếp (Choe & Phi, 2022; Ngo & Creutz, 2022). Luận án đặt ra hai câu hỏi nghiên cứu trung tâm:

  • RQ1: Phát triển du lịch bền vững bao gồm những khía cạnh nào, đo lường toàn diện bằng cách nào và quy trình xây dựng Chỉ số Du lịch Bền vững (Sustainable Tourism Index - STI) diễn ra ra sao?
  • RQ2: Ứng dụng STI để đánh giá, so sánh sự phát triển bền vững giữa các điểm đến như thế nào nhằm cung cấp hàm ý chính sách chuẩn xác cho chính quyền địa phương?

Dựa trên việc kế thừa định nghĩa du lịch bền vững của UNEP & UNWTO (2005) cùng khung phân tích mở rộng, tác giả thiết lập khung lý thuyết 6 khía cạnh gồm: Kinh tế, Môi trường, Văn hóa - Xã hội, Thể chế, Cơ sở hạ tầng và Công nghệ. Đóng góp đột phá của công trình là xây dựng thành công chỉ số tổng hợp STI dựa trên phương pháp trọng số khách quan từ Phân tích thành phần chính (Principal Components Analysis - PCA), kết hợp thuật toán trung bình nhân phi bù trừ và trực quan hóa vị thế qua Đo lường đa hướng (Multidimensional Scaling - MDS). Nghiên cứu được triển khai trên phạm vi 4 điểm đến trọng điểm đại diện cho các hình thái du lịch Việt Nam: TP. Hồ Chí Minh, TP. Hà Nội, TP. Đà Nẵng và tỉnh Kiên Giang.

                  ┌────────────────────────────────────────┐
                  │ Khung Đo Lường STI Toàn Diện (6 Chiều) │
                  └───────────────────┬────────────────────┘
                                      │
        ┌──────────────┬──────────────┼──────────────┬──────────────┐
        ▼              ▼              ▼              ▼              ▼
  ┌───────────┐  ┌───────────┐  ┌───────────┐  ┌───────────┐  ┌───────────┐
  │  Kinh Tế  │  │Môi Trường │  │Văn Hóa-XH │  │  Thể Chế  │  │ Hạ Tầng & │
  │ (Economic)│  │ (Environ) │  │  (Social) │  │(Governance│  │ Công Nghệ │
  └─────┬─────┘  └─────┬─────┘  └─────┬─────┘  └─────┬─────┘  └─────┬─────┘
        │              │              │              │              │
        └──────────────┴──────────────┼──────────────┴──────────────┘
                                      ▼
             ┌─────────────────────────────────────────────────┐
             │ Trọng Số Khách Quan PCA & Trung Bình Nhân       │
             │ Tổng Hợp Chỉ Số STI - Lập Bản Đồ Vị Thế MDS     │
             └─────────────────────────────────────────────────┘

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế cho thấy tiến trình phát triển của các công cụ đánh giá du lịch bền vững trải qua nhiều giai đoạn nhưng vẫn tồn tại những xung đột học thuật sâu sắc. Làn sóng nghiên cứu ban đầu khởi nguồn từ Hướng dẫn chỉ số của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO, 1995, 2004), tập trung vào nỗ lực kiểm soát tăng trưởng trong giới hạn chịu tải (carrying capacity) sinh thái (Holden, 2016). Tuy nhiên, các học giả đối mặt với tranh luận gay gắt về việc lựa chọn nguồn dữ liệu: một trường phái ủng hộ sử dụng dữ liệu thống kê thứ cấp chính thức từ các cơ quan nhà nước (Fernández & Rivero, 2009; Blancas et al., 2010, 2018; Lozano-Oyola et al., 2019; Punzo et al., 2022), trong khi trường phái đối lập khẳng định dữ liệu chủ quan từ khảo sát các bên liên quan (stakeholders) mới phản ánh đúng bản chất cảm nhận thực địa (Choi & Sirakaya, 2005; Ghoochani et al., 2020; McCool et al., 2001).

Về mặt cấu trúc chỉ báo, phần lớn các nghiên cứu quốc tế bị giới hạn trong tam giác bền vững kinh điển. Điển hình, Blancas et al. (2016) xây dựng hệ thống 85 chỉ báo trên 29 quốc gia Châu Âu nhưng chỉ xoay quanh kinh tế, xã hội và môi trường; tương tự, Lozano-Oyola et al. (2019) đánh giá 36 điểm đến đô thị vùng Andalucia (Tây Ban Nha) qua 49 chỉ báo chia thành 3 khía cạnh truyền thống. Mặc dù một số nghiên cứu bước đầu tích hợp khía cạnh di sản (Perez et al., 2013 tại Cuba) hay quản trị địa phương (McLoughlin et al., 2018 tại Ireland), nhưng việc đưa khía cạnh thể chế vào một chỉ số định lượng hoàn chỉnh chỉ mới được Asmelash & Kumar (2019) thực nghiệm tại bang Tigrai (Ethiopia). Đáng chú ý, mô hình 4 khía cạnh của Asmelash & Kumar chỉ giải thích được 49,008% tổng phương sai trích, từ đó chính các tác giả này đã đưa ra lời kêu gọi học thuật về việc cần thiết phải tích hợp thêm khía cạnh cơ sở hạ tầng và công nghệ thông minh.

Công trình tiêu biểu Phạm vi nghiên cứu Các khía cạnh xem xét Phương pháp tổng hợp & Trọng số Hạn chế cốt lõi
Blancas et al. (2016) 29 quốc gia Châu Âu Kinh tế, Xã hội, Môi trường Chỉ số tổng hợp động Vector (VDCI); Trọng số chuyên gia Phụ thuộc dữ liệu thứ cấp, tốn chu kỳ 5 năm để đo lường động
Lozano-Oyola et al. (2019) 36 điểm đến Andalucia (Tây Ban Nha) Kinh tế, Xã hội, Môi trường Goal Programming Synthetic Indicator (GPSI); Quy hoạch tuyến tính MILP Giá trị kỳ vọng ấn định chủ quan, chưa tính đến hạ tầng và công nghệ
Asmelash & Kumar (2019) Vùng Tigrai (Ethiopia) Kinh tế, Môi trường, Văn hóa - Xã hội, Thể chế Phân tích thành phần chính (PCA); Mô hình cấu trúc SEM Tổng phương sai giải thích khiêm tốn (49,008%), thiếu hạ tầng & ICT
Luận án (Nguyễn Thảo Nguyên, 2023) 4 Điểm đến Việt Nam (Hà Nội, TP.HCM, Đà Nẵng, Kiên Giang) Kinh tế, Môi trường, Xã hội, Thể chế, Hạ tầng, Công nghệ Delphi 2 vòng, PCA xác định trọng số, Trung bình nhân phi bù trừ, Bản đồ MDS Khắc phục triệt để tính bù trừ sai lệch, mô hình hóa toàn diện 6 chiều

Tại Việt Nam, các công trình của Mai & Ha (2021) hay Tuan & Rajagopal (2019) chỉ dừng lại ở việc đề xuất danh mục thang đo định tính hoặc xây dựng bộ chỉ số lý thuyết chưa qua kiểm định thực nghiệm thực địa. Luận án của Nguyễn Thảo Nguyên định vị chính xác vào khoảng trống này, tạo bước tiến vượt bậc khi vừa chuẩn hóa thang đo đa chiều phù hợp với bối cảnh thể chế chuyển đổi, vừa giải quyết triệt để vấn đề tổng hợp toán học mà các nghiên cứu trước còn vướng mắc.


Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra bước chuyển đổi hệ hình (paradigm shift) quan trọng trong lý thuyết phát triển du lịch bền vững bằng cách mở rộng mô hình 3 trụ cột cổ điển của Ủy ban Brundtland (WCED, 1987) lên mô hình tích hợp 6 khía cạnh. Nghiên cứu bổ sung nền tảng lý thuyết quản trị điểm đến thông qua việc lượng hóa vai trò của lãnh đạo tập thể (collective leadership) và cam kết chính sách địa phương (Fang et al., 2017, 2022; Valentin & Spangenberg, 2000). Luận án chứng minh rằng tính bền vững thể chế không chỉ là điều kiện biên (boundary condition) mà là một cấu phần nội sinh quyết định sự thành bại của các chính sách bảo tồn và phân phối phúc lợi.

Đồng thời, nghiên cứu củng cố lý thuyết về sức chứa hạ tầng (Panasiuk, 2007; Boers & Cottrell, 2005) và lý thuyết du lịch thông minh (Smart Tourism Ecosystem) của Gretzel et al. (2015). Luận án khẳng định trong kỷ nguyên số, công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) cùng hệ thống hạ tầng kỹ thuật đóng vai trò là "chất xúc tác kép" (dual catalyst): vừa nâng cao hiệu quả kinh tế và trải nghiệm du khách, vừa trực tiếp giám sát, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên (Rantala et al., 2018; Stipanuk, 1993).

                      ┌────────────────────────────┐
                      │    THỂ CHẾ & CHÍNH SÁCH    │
                      │  (Quản trị, Lãnh đạo DMO)  │
                      └─────────────┬──────────────┘
                                    │
       ┌────────────────────────────┼────────────────────────────┐
       ▼                            ▼                            ▼
┌──────────────┐             ┌──────────────┐             ┌──────────────┐
│   KINH TẾ    │◄───────────►│ VĂN HÓA - XH │◄───────────►│  MÔI TRƯỜNG  │
│(Lợi nhuận bền│             │(Bảo tồn, Đời │             │ (Bảo tồn sinh│
│ vững, GDP)   │             │ sống cư dân) │             │ thái, Năng   │
└──────┬───────┘             └──────┬───────┘             │ lượng sạch)  │
       │                            │                     └──────┬───────┘
       └────────────────────────────┼────────────────────────────┘
                                    │
       ┌────────────────────────────┴────────────────────────────┐
       ▼                                                         ▼
┌───────────────────────────────┐               ┌───────────────────────────────┐
│       CƠ SỞ HẠ TẦNG           │◄─────────────►│           CÔNG NGHỆ           │
│ (Giao thông, Cơ sở lưu trú)   │               │   (ICT, Nền tảng số, App)     │
└───────────────────────────────┘               └───────────────────────────────┘

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án tích hợp đa tầng ba lý thuyết nền tảng: Lý thuyết Phát triển Bền vững (Sustainable Development Theory), Lý thuyết Các bên liên quan (Stakeholder Theory - Freeman, 1984), và Lý thuyết Năng lực Động (Dynamic Capabilities Theory). Luận án xây dựng định nghĩa vận hành rõ ràng cho từng chiều kích:

  • Bền vững Kinh tế ($EC$): Năng lực duy trì tăng trưởng thu nhập du lịch, tỷ lệ chi tiêu giữ lại địa phương và tạo việc làm bền vững.
  • Bền vững Văn hóa - Xã hội ($SC$): Khả năng bảo tồn bản sắc di sản, đảm bảo công bằng xã hội, an sinh cộng đồng và nâng cao sự hài lòng của du khách.
  • Bền vững Môi trường ($EN$): Hiệu quả sử dụng tài nguyên đất, nước, năng lượng và giảm thiểu chất thải, bảo tồn đa dạng sinh học.
  • Bền vững Thể chế ($IS$): Hiệu lực thực thi quy hoạch, mức độ tham vấn cộng đồng, tính minh bạch và năng lực quản lý điểm đến (DMO).
  • Bền vững Cơ sở hạ tầng ($IF$): Chất lượng và khả năng tiếp cận của mạng lưới giao thông, cơ sở lưu trú, y tế và tiện ích công cộng.
  • Bền vững Công nghệ ($TC$): Mức độ ứng dụng chuyển đổi số, dữ liệu mở, hệ thống hỗ trợ du khách thông minh và giải pháp công nghệ xanh.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu vận dụng thế giới quan hậu thực chứng (Post-positivism) kết hợp với chủ nghĩa thực dụng (Pragmatism), áp dụng thiết kế nghiên cứu hỗn hợp tuần tự (Sequential Mixed-Methods Design). Phương pháp tiếp cận này bảo đảm tính chuẩn xác cao về mặt thống kê toán học, đồng thời nắm bắt trọn vẹn đặc thù kinh tế - xã hội của các điểm đến tại Việt Nam.

┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 1: NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH                                      │
│ • Tổng quan y văn & xây dựng khung 6 khía cạnh lý thuyết               │
│ • Phỏng vấn chuyên gia & Kỹ thuật Delphi 2 vòng (N = 100 chuyên gia)   │
│ • Sàng lọc, làm sạch và chuẩn hóa danh mục chỉ số cơ sở ban đầu        │
└───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
                                    │
                                    ▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 2: NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG THỰC NGHIỆM                         │
│ • Nghiên cứu thí điểm (Pilot test) hoàn thiện bảng hỏi đa ngữ/vùng miền│
│ • Khảo sát chính thức: Du khách (đến ≤ 1 năm) & Cư dân (sống ≥ 5 năm) │
│ • 4 Điểm đến: Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Đà Nẵng, Kiên Giang             │
└───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
                                    │
                                    ▼
┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ GIAI ĐOẠN 3: PHÂN TÍCH THỐNG KÊ TOÁN & XÂY DỰNG CHỈ SỐ TỔNG HỢP STI    │
│ • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) & Tính hợp lệ       │
│ • Phân tích thành phần chính (PCA) trích xuất trọng số khách quan      │
│ • Tổng hợp toán học phi bù trừ: Trung bình nhân có trọng số            │
│ • Trực quan hóa không gian định vị bằng Đo lường đa hướng (MDS)        │
└────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình sàng lọc chỉ tiêu được tiến hành qua kỹ thuật Delphi 2 vòng tham vấn ý kiến độc lập của 100 chuyên gia hàng đầu, bao gồm các nhà quản lý du lịch tại Sở Du lịch, cán bộ Tổng cục Thống kê, lãnh đạo doanh nghiệp lữ hành - khách sạn và các nhà khoa học từ các viện, trường đại học. Bảng câu hỏi kín gửi qua thư điện tử loại bỏ hoàn toàn hiện tượng thiên kiến nhóm (groupthink).

Giai đoạn định lượng chính thức thiết lập tiêu chuẩn chọn mẫu nghiêm ngặt (purposive and stratified sampling):

  • Đối với du khách: Đã từng tham quan, lưu trú tại một trong 4 điểm đến trong vòng 1 năm trở lại, đủ 18 tuổi trở lên.
  • Đối với người dân địa phương: Sinh sống liên tục tại điểm đến tối thiểu 5 năm, có trình độ học vấn từ Trung học phổ thông/Trung cấp chuyên nghiệp trở lên nhằm đảm bảo năng lực nhận thức và đánh giá chuẩn xác các vấn đề kinh tế - xã hội.
  • Tính nhất quán nội tại và độ hội tụ: Toàn bộ các thang đo đều trải qua kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khẳng định (CFA), loại bỏ các biến có hệ số tương quan biến - tổng (item-total correlation) $< 0.3$ và hệ số tải nhân tố (factor loading) $< 0.5$.

Data và phân tích

Để khắc phục nhược điểm áp đặt trọng số chủ quan từ các phương pháp truyền thống như phân bổ ngân sách (BAL) hay phân tích thứ bậc (AHP) vốn gây quá tải nhận thức khi số lượng chỉ báo lớn, luận án sử dụng Phân tích thành phần chính (PCA). Trọng số của từng chỉ báo và từng khía cạnh được tính toán khách quan dựa trên tỷ lệ phần trăm phương sai giải thích (variance explained) và ma trận nhân tố sau phép xoay:

$$w_j = \frac{\sum_{m=1}^{k} \text{Eigenvalue}m \times |FL{jm}|}{\sum_{j=1}^{p}\sum_{m=1}^{k} \text{Eigenvalue}m \times |FL{jm}|}$$

Trong đó $FL_{jm}$ là hệ số tải nhân tố của chỉ báo $j$ trên thành phần $m$.

Về mặt tổng hợp chỉ số, trích dẫn khẳng định của Sainz (1989): "Chỉ số tổng hợp là những nỗ lực đo lường đòi hỏi tổng hợp nhiều yếu tố thành một yếu tố nhất định". Luận án bác bỏ phương pháp cộng tuyến tính đơn giản (trung bình cộng) vì tính chất bù trừ hoàn toàn (full compensability) của nó – một sai lệch toán học nghiêm trọng khiến điểm số cao ở khía cạnh kinh tế có thể che lấp sự suy thoái thảm khốc của môi trường tự nhiên (Ebert & Welsch, 2004). Thay vào đó, tác giả sử dụng Hàm trung bình nhân có trọng số (Weighted Geometric Mean):

$$STI_i = \prod_{c=1}^{6} \left( I_{ic} \right)^{W_c} = I_{i,EC}^{W_{EC}} \times I_{i,EN}^{W_{EN}} \times I_{i,SC}^{W_{SC}} \times I_{i,IS}^{W_{IS}} \times I_{i,IF}^{W_{IF}} \times I_{i,TC}^{W_{TC}}$$

Với $\sum_{c=1}^{6} W_c = 1$. Tiếp đó, kỹ thuật Đo lường đa hướng (Multidimensional Scaling - MDS) trên phần mềm SPSS/R được ứng dụng để chuyển đổi ma trận khoảng cách đa chiều giữa 4 điểm đến thành tọa độ không gian 2D/3D trực quan, làm nổi bật cấu trúc định vị bền vững của từng địa phương.


Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả phân tích định lượng mang lại những phát hiện đột phá, phản ánh chính xác thực trạng phân hóa trong phát triển du lịch bền vững tại Việt Nam:

  1. Sự vượt trội của các trung tâm đô thị lớn về Hạ tầng và Thể chế: Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh dẫn đầu toàn diện ở khía cạnh Bền vững Kinh tế ($I_{EC}$), Thể chế ($I_{IS}$), Cơ sở hạ tầng ($I_{IF}$) và Công nghệ ($I_{TC}$). Lợi thế về hạ tầng số và năng lực điều hành kinh tế giúp hai đô thị hạt nhân đạt điểm STI tổng thể vượt trội.
  2. Nghịch lý đánh đổi giữa Tăng trưởng Kinh tế và Bền vững Môi trường tại các Điểm đến Biển đảo: Tỉnh Kiên Giang (trọng tâm là Phú Quốc) đạt điểm cao về sức hấp dẫn du lịch tự nhiên nhưng bộc lộ điểm số thấp nhất ở khía cạnh Bền vững Môi trường ($I_{EN}$) và Cơ sở hạ tầng xử lý chất thải. Tốc độ bê tông hóa nhanh chóng tạo ra xung đột nghiêm trọng với yêu cầu bảo tồn hệ sinh thái biển.
  3. Mô hình Bền vững Cân bằng tại Đà Nẵng: TP. Đà Nẵng thể hiện mô hình phát triển hài hòa nhất giữa bảo tồn môi trường, trật tự văn hóa - xã hội văn minh và năng lực quản lý của chính quyền địa phương, đạt vị trí dẫn đầu về điểm số văn hóa - xã hội ($I_{SC}$) và mức độ hài lòng của cư dân.
  4. Phát hiện phản trực giác (Counter-intuitive result): Ứng dụng công nghệ thông minh ($TC$) không tự động dẫn đến tính bền vững môi trường nếu thiếu vắng thể chế chế tài nghiêm ngặt. Tại những nơi công nghệ chỉ phục vụ mục đích thương mại hóa và quảng bá lữ hành, áp lực quá tải du khách (overtourism) lên hạ tầng sinh thái cục bộ càng gia tăng.
       Bản Đồ Không Gian Vị Thế Điểm Đến (Phỏng Dựng Từ Kết Quả MDS)
   ┌──────────────────────────────────────────────────────────────┐
   │ [Trục 2: Môi trường & Bản sắc Xã hội]                        │
   │                              ▲                               │
   │                              │     (•) ĐÀ NẴNG               │
   │                              │     (Cân bằng, Môi trường &   │
   │                              │      Văn hóa - Xã hội cao)    │
   │                              │                               │
   │   (•) KIÊN GIANG             │                               │
   │   (Tài nguyên tự nhiên cao,  │                               │
   │    Hạ tầng & Thể chế thấp)   │                               │
   │ ─────────────────────────────┼─────────────────────────────► │
   │ ◄ Thấp                       │      [Trục 1: Kinh tế,      │
   │                              │       Hạ tầng & Công nghệ]    │
   │                              │       (•) HÀ NỘI              │
   │                              │                               │
   │                              │          (•) TP. HỒ CHÍ MINH  │
   │                              │          (Kinh tế, Công nghệ  │
   │                              │           & Hạ tầng vượt trội)│
   │                              ▼                               │
   └──────────────────────────────────────────────────────────────┘

Implications đa chiều

  • Về mặt Lý thuyết: Chứng minh tính tất yếu của mô hình 6 chiều trong việc giải thích bản chất đa diện của phát triển bền vững, cung cấp bằng chứng thực nghiệm khẳng định thể chế và công nghệ là các biến số điều tiết cốt lõi trong du lịch học hiện đại.
  • Về mặt Phương pháp luận: Cung cấp quy trình chuẩn hóa kết hợp Delphi - PCA - Trung bình nhân - MDS, đóng vai trò như một bộ công cụ đo lường mẫu có khả năng chuyển giao cho các nghiên cứu điểm đến tại các nền kinh tế mới nổi.
  • Về mặt Thực tiễn Quản trị Điểm đến (DMO): Cung cấp cho chính quyền 4 tỉnh/thành phố bức tranh trực quan về "điểm nghẽn" nội tại. Kiên Giang cần ưu tiên cấp bách ngân sách cho hạ tầng môi trường và quản lý rác thải nhựa; trong khi Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh cần tập trung giảm tải áp lực xã hội, ô nhiễm không khí và tiếng ồn đô thị.
  • Về mặt Chính sách Quốc gia: Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch cùng Cục Du lịch Quốc gia có thể ứng dụng STI làm bộ chỉ số xếp hạng thường niên (Benchmarking System) để phân bổ nguồn lực xúc tiến và phê duyệt quy hoạch du lịch vùng.

Limitations và Future Research

Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật mang tính đặc thù:

  1. Giới hạn không gian và mẫu khảo sát: Nghiên cứu thực nghiệm tại 4 tỉnh/thành phố trọng điểm. Dù mang tính đại diện cao cho các loại hình đô thị và biển đảo, bộ chỉ số cần được kiểm chứng thêm tại các điểm đến miền núi, vùng sâu vùng xa (như Tây Bắc, Tây Nguyên).
  2. Tính chất dữ liệu cắt ngang (Cross-sectional data): Dữ liệu thu thập tại một thời điểm nhất định chưa phản ánh trọn vẹn quỹ đạo biến động dài hạn của tính bền vững theo các mùa du lịch trong năm.
  3. Thách thức chuẩn hóa dữ liệu lớn: Chưa tích hợp trực tiếp dữ liệu thời gian thực (real-time Big Data) từ cảm biến môi trường IoT hoặc dữ liệu viễn thông di động vào hệ thống chỉ số.

Chương trình nghiên cứu tương lai (5 hướng cụ thể):

  • Mở rộng ứng dụng STI trên toàn bộ 63 tỉnh/thành phố tại Việt Nam để thiết lập bảng xếp hạng chỉ số phát triển du lịch bền vững quốc gia.
  • Chuyển đổi từ dữ liệu cắt ngang sang nghiên cứu chuỗi thời gian dọc (Longitudinal panel data) nhằm theo dõi chỉ số động vi sai (Differential Dynamic Index).
  • Ứng dụng Trí tuệ nhân tạo (AI) và Khai phá dữ liệu lớn (Big Data Mining) để tự động hóa việc tính toán chỉ số STI theo thời gian thực.
  • Mở rộng phân tích so sánh liên quốc gia trong khu vực Đông Nam Á (ASEAN).
  • Đào sâu phân tích cấu trúc nhân tố bậc hai qua Mô hình phương trình cấu trúc bình phương bé nhất từng phần (PLS-SEM).

Tác động và ảnh hưởng

   ┌────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
   │ HỌC THUẬT QUỐC TẾ & TRONG NƯỚC                                         │
   │ Dự kiến tạo lập nguồn trích dẫn quan trọng cho các công bố ISI/Scopus  │
   │ về du lịch bền vững tại Đông Nam Á, tiên phong mô hình 6 chiều.        │
   └───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
                                       │
   ┌───────────────────────────────────┴────────────────────────────────────┐
   │ CHÍNH SÁCH CÔNG & QUẢN TRỊ ĐỊA PHƯƠNG                                  │
   │ Cung cấp bộ công cụ đo lường chuẩn xác cho Cục Du lịch Quốc gia và Ủy  │
   │ ban Nhân dân các tỉnh/thành phố ra quyết định đầu tư công có căn cứ.   │
   └───────────────────────────────────┬────────────────────────────────────┘
                                       │
   ┌───────────────────────────────────┴────────────────────────────────────┐
   │ DOANH NGHIỆP & CỘNG ĐỒNG XÃ HỘI                                        │
   │ Định hướng chuỗi cung ứng dịch vụ xanh, thúc đẩy trách nhiệm xã hội    │
   │ CSR và bảo tồn sinh kế bền vững cho cộng đồng bản địa.                 │
   └────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘

Công trình đặt nền móng học thuật vững chắc, đóng góp trực tiếp vào mục tiêu phát triển bền vững quốc gia theo Quyết định của Thủ tướng Chính phủ về Chiến lược phát triển du lịch Việt Nam đến năm 2030, thúc đẩy tiến trình chuyển đổi xanh toàn diện của ngành kinh tế mũi nhọn.


Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh & Giới học thuật: Tiếp cận một khung lý thuyết mở rộng 6 chiều và quy trình xử lý dữ liệu phức hợp không bù trừ, mở ra nhiều hướng nghiên cứu nhánh về kinh tế du lịch.
  • Cơ quan Hoạch định Chính sách & Viện Thống kê: Sở hữu công cụ định lượng khoa học để giám sát mục tiêu phát triển bền vững cấp địa phương thay vì phụ thuộc vào các báo cáo định tính cảm tính.
  • Tổ chức Quản lý Điểm đến (DMO) & Hiệp hội Du lịch: Xác định chính xác các điểm nghẽn hạ tầng, công nghệ và môi trường để ưu tiên ngân sách nâng cấp.
  • Doanh nghiệp Lữ hành - Khách sạn: Định vị thương hiệu điểm đến, xây dựng sản phẩm du lịch có trách nhiệm phù hợp với kỳ vọng của du khách quốc tế.
  • Cộng đồng Cư dân Địa phương: Tiếng nói và quyền lợi an sinh xã hội được lượng hóa trong chỉ số, giúp đảm bảo sự phân phối công bằng thành quả kinh tế từ du lịch.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?

Đóng góp độc đáo nhất là việc mở rộng khung lý thuyết Triple Bottom Line (Elkington, 1997) và các hướng dẫn của UNEP & UNWTO (2005) thành khung tích hợp 6 khía cạnh bằng việc bổ sung chính thức: Bền vững Thể chế, Bền vững Cơ sở hạ tầng và Bền vững Công nghệ. Luận án đã giải quyết thành công hạn chế về phương sai trích thấp trong mô hình của Asmelash & Kumar (2019), đưa công nghệ và thể chế từ vị trí ngoại sinh trở thành các cấu phần cốt lõi của tính bền vững điểm đến.

2. Điểm cải tiến phương pháp luận vượt trội so với các nghiên cứu quốc tế trước đây?

So với Blancas et al. (2016) và Lozano-Oyola et al. (2019) vốn sử dụng trọng số chuyên gia chủ quan và mô hình quy hoạch tuyến tính phức tạp đòi hỏi dữ liệu thứ cấp kéo dài 5 năm, luận án của Nguyễn Thảo Nguyên cải tiến vượt bậc:

  • Xác định trọng số hoàn toàn khách quan qua PCA.
  • Áp dụng hàm trung bình nhân có trọng số để triệt tiêu tính bù trừ sai lệch toán học (Ebert & Welsch, 2004).
  • Kết hợp kỹ thuật MDS giúp trực quan hóa không gian định vị của các điểm đến một cách tường minh, dễ ứng dụng trong thực tiễn điều hành.

3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và được giải thích bằng lý thuyết ra sao?

Phát hiện bất ngờ nhất là sự mất cân đối nghiêm trọng giữa chỉ số tài nguyên du lịch và chỉ số bền vững môi trường tại tỉnh Kiên Giang (Phú Quốc). Mặc dù sở hữu tài nguyên thiên nhiên phong phú thu hút đầu tư lớn, điểm số môi trường tổng hợp lại thấp nhất do sự tụt hậu của hạ tầng thu gom xử lý nước thải và năng lực quản trị thể chế cục bộ. Điều này minh chứng cho luận điểm lý thuyết: tăng trưởng quy mô du lịch thuần túy sẽ vượt ngưỡng chịu tải sinh thái nếu thiếu sự đồng bộ của hạ tầng kỹ thuật và năng lực điều tiết chính sách.

4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) rõ ràng không?

Có. Luận án thiết lập quy trình chuẩn hóa 5 bước mạch lạc: (1) Sàng lọc chỉ tiêu qua Delphi chuyên gia; (2) Thiết kế bảng hỏi khảo sát chuẩn hóa đa tác nhân (du khách và cư dân); (3) Kiểm định độ tin cậy và giá trị thang đo; (4) Chạy PCA trích xuất trọng số khách quan; (5) Tính toán chỉ số tổng hợp STI qua trung bình nhân và lập bản đồ vị thế MDS. Quy trình này cho phép nhân rộng tại bất kỳ địa phương nào tại Việt Nam cũng như các nước đang phát triển.

5. Định hướng chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo được phác thảo thế nào?

Chương trình nghiên cứu 10 năm tập trung vào 3 trục chính: (1) Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu bảng (Panel Database) thường niên cho toàn bộ 63 tỉnh/thành phố; (2) Tích hợp công nghệ cảm biến viễn thám và dữ liệu di động (Mobile Big Data) vào việc tính toán STI tự động; (3) Mở rộng so sánh quốc tế giữa các điểm đến thuộc tiểu vùng sông Mê Kông và ASEAN.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thảo Nguyên (2023) là một công trình nghiên cứu kinh tế công phu, chuẩn mực và mang tính đột phá cao. Sáu đóng góp nền tảng đúc kết từ công trình bao gồm:

  1. Xác lập thành công khung lý thuyết đo lường phát triển du lịch bền vững 6 khía cạnh toàn diện.
  2. Chuẩn hóa hệ thống chỉ số cơ sở phù hợp với đặc thù thể chế và dữ liệu của các quốc gia đang phát triển.
  3. Ứng dụng thành công kỹ thuật PCA xác định hệ thống trọng số khách quan, khắc phục triệt để thiên kiến chuyên gia.
  4. Tiên phong áp dụng công thức trung bình nhân phi bù trừ, bảo đảm tính toàn vẹn toán học cho chỉ số tổng hợp STI.
  5. Cung cấp bức tranh thực nghiệm sâu sắc về mức độ phân hóa bền vững giữa 4 điểm đến tiêu biểu của Việt Nam qua bản đồ vị thế MDS.
  6. Đề xuất hệ thống giải pháp chính sách mang tính khả thi cao, phục vụ trực tiếp cho công tác quy hoạch du lịch quốc gia.

Công trình đã tạo bước tiến quan trọng trong hệ hình nghiên cứu kinh tế du lịch, mở ra các dòng nghiên cứu mới về quản trị du lịch thông minh, đồng thời để lại giá trị thực tiễn lâu dài cho sự nghiệp phát triển bền vững của ngành du lịch Việt Nam trên trường quốc tế.