Tổng quan luận án
Phát triển du lịch bền vững đã trở thành định hướng chiến lược trên phạm vi toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Du lịch là ngành kinh tế có tốc độ tăng trưởng nhanh, đóng góp quan trọng vào GDP và giải quyết việc làm (năm 2019 ngành du lịch tạo ra 10,6% việc làm và 10,4% GDP toàn cầu; năm 2022 đóng góp 8,6 nghìn tỷ USD và hơn 58 triệu việc làm; tại Việt Nam đóng góp trung bình 6 - 10% GDP/năm). Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng của hoạt động du lịch nếu thiếu quy hoạch và quản lý phù hợp sẽ tạo ra các ngoại tác tiêu cực như suy thoái môi trường, ô nhiễm, mất đa dạng sinh học, phát thải khí nhà kính và làm xáo trộn cấu trúc văn hóa – xã hội địa phương.
Vấn đề đo lường và giám sát phát triển du lịch bền vững đối mặt với các khoảng trống nghiên cứu chính sau:
- Các mô hình đo lường truyền thống chỉ tập trung vào ba trụ cột cơ bản (kinh tế, môi trường, văn hóa – xã hội), chưa phản ánh đầy đủ bản chất vận động liên tục của du lịch. Việc thiếu vắng các khía cạnh thể chế, cơ sở hạ tầng và công nghệ làm giảm tính giải thích và khả năng giám sát thực tế.
- Các hệ thống chỉ tiêu quốc tế không đồng bộ khi áp dụng vào các điểm đến có đặc thù khác biệt; dữ liệu thống kê phục vụ đo lường thường thiếu hụt tại các quốc gia đang phát triển.
- Các phương pháp tổng hợp chỉ số trước đây tồn tại nhiều hạn chế: phương pháp Vectorial Dynamic Composite Indicator (VDCI) đòi hỏi dữ liệu kéo dài ít nhất 5 năm và phụ thuộc vào điểm chuẩn chủ quan; phương pháp trung bình cộng đơn giản gặp lỗi bù trừ giữa các khía cạnh; phương pháp gán trọng số chuyên gia mang tính chủ quan.
- Tại Việt Nam, các nghiên cứu trước đây chủ yếu dừng lại ở việc phân tích định tính hoặc đề xuất danh mục chỉ tiêu sơ khởi mà chưa xây dựng được một chỉ số tổng hợp hoàn chỉnh có kiểm định thực nghiệm để so sánh giữa các điểm đến.
Mục tiêu nghiên cứu của luận án:
- Đề xuất phương pháp tính chỉ số thành phần cho sáu khía cạnh (kinh tế, môi trường, văn hóa – xã hội, thể chế, cơ sở hạ tầng và công nghệ) phù hợp với các điểm đến tại Việt Nam, từ đó xây dựng chỉ số tổng hợp: Chỉ số Du lịch Bền vững (Sustainable Tourism Index - STI).
- Áp dụng đo lường và so sánh chỉ số từng khía cạnh cũng như chỉ số tổng hợp STI giữa bốn tỉnh/thành phố được chọn (TP. Hồ Chí Minh, TP. Hà Nội, TP. Đà Nẵng và tỉnh Kiên Giang); đề xuất các hàm ý quản lý thiết thực cho chính quyền địa phương.
Câu hỏi nghiên cứu:
- RQ1: Phát triển du lịch bền vững bao gồm những khía cạnh nào? Làm thế nào để đo lường phát triển du lịch một cách toàn diện nhất? Làm thế nào để xây dựng chỉ số du lịch bền vững để giám sát du lịch bền vững?
- RQ2: Làm thế nào để áp dụng chỉ số du lịch bền vững để so sánh sự phát triển bền vững của du lịch giữa các điểm đến? Những ý nghĩa thiết thực đối với chính quyền địa phương nhằm phát triển bền vững cho ngành du lịch là gì?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Xây dựng chỉ số đo lường phát triển du lịch bền vững cho các điểm đến Việt Nam.
- Đối tượng khảo sát: Du khách từng tham quan một trong bốn điểm đến trong vòng 1 năm; người dân địa phương sinh sống tại địa bàn ít nhất 5 năm. Đáp viên có độ tuổi từ 18 trở lên và trình độ học vấn từ Cấp ba/THCN trở lên.
- Phạm vi không gian: Bốn tỉnh/thành phố gồm TP. Hồ Chí Minh, TP. Hà Nội, TP. Đà Nẵng và tỉnh Kiên Giang (tập trung vào các quận/huyện trung tâm và các địa bàn du lịch nổi tiếng).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực nghiệm được thu thập và phân tích phục vụ luận án hoàn thành năm 2023.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tổng quan tài liệu quốc tế về chỉ tiêu và chỉ số đo lường du lịch bền vững được tác giả hệ thống hóa qua nhiều giai đoạn phát triển:
- Giai đoạn khởi đầu với dự án của Liên đoàn các nhà điều hành tour quốc tế (1994) và các hướng dẫn chỉ tiêu của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO, 1995; 2004; 2005); hướng dẫn của Cơ quan Môi trường Liên bang Đức (2001); Hội đồng Du lịch Anh (2002); Viện Môi trường Pháp.
- Hướng tiếp cận xây dựng chỉ số dựa trên dữ liệu thống kê chính thức và ba trụ cột truyền thống (kinh tế, môi trường, xã hội): Fernández & Rivero (2009) áp dụng mô hình DPSIR tại 17 vùng tự trị Tây Ban Nha; Castellani & Sala (2010) đánh giá tại các đô thị của Ý; Blancas et al. (2010, 2015, 2016, 2018) nghiên cứu tại các vùng ven biển Tây Ban Nha và 29 quốc gia châu Âu; Lozano-Oyola et al. (2019) nghiên cứu 36 điểm đến đô thị Andalucia; Torres-Delgado & Palomeque (2018) nghiên cứu 20 đô thị tại Catalonia; Punzo et al. (2022) nghiên cứu 21 khu vực của Ý.
- Hướng tiếp cận kết hợp dữ liệu thống kê và khảo sát các bên liên quan: Perez et al. (2013, 2017) bổ sung khía cạnh di sản tại 15 điểm đến Cuba; McLoughlin et al. (2018) nghiên cứu tại hạt Donegal (Ireland); Ghoochani et al. (2020) nghiên cứu vùng đất ngập nước bằng Delphi.
- Hướng tiếp cận mở rộng sang khía cạnh thể chế: Asmelash & Kumar (2019) kiểm định mô hình gồm kinh tế, môi trường, văn hóa – xã hội và thể chế tại Ethiopia, đạt tổng phương sai trích 49,008% và đề xuất bổ sung cơ sở hạ tầng cùng công nghệ.
| STT |
Tác giả & Năm |
Địa bàn nghiên cứu |
Số lượng chỉ tiêu và khía cạnh |
Nguồn dữ liệu |
| 1 |
Fernández & Rivero (2009) |
17 vùng tự trị Tây Ban Nha |
14 chỉ tiêu môi trường (mô hình DPSIR) |
Thống kê quốc gia |
| 2 |
Castellani & Sala (2010) |
Đô thị tại Ý |
Dân số (3), Nhà ở (1), Du lịch (2), Dịch vụ (3) |
Thống kê địa phương |
| 3 |
Blancas et al. (2010) |
32 khu vực ven biển Tây Ban Nha |
Kinh tế (8), Môi trường (16), Xã hội (8) |
Thống kê quốc gia/khu vực |
| 4 |
Perez et al. (2013) |
15 điểm du lịch Cuba |
Kinh tế (14), Xã hội (11), Di sản (14) |
Thống kê và khảo sát |
| 5 |
Blancas et al. (2016) |
29 quốc gia Châu Âu |
Kinh tế (36), Môi trường (20), Xã hội (29) |
Khảo sát và thống kê |
| 6 |
McLoughlin et al. (2018) |
Quận Donegal, Ireland |
Kinh tế (10), Môi trường (17), Xã hội (13), Quản lý (3) |
Khảo sát du khách, dân cư |
| 7 |
Asmelash & Kumar (2019) |
Bang Tigrai, Ethiopia |
Kinh tế (11), Môi trường (12), Văn hóa - Xã hội (18), Thể chế (12) |
Khảo sát du khách, người dân |
| 8 |
Lozano-Oyola et al. (2019) |
36 đô thị Andalucia |
Kinh tế (20), Môi trường (15), Xã hội (14) |
Thống kê quốc gia |
| 9 |
Punzo et al. (2022) |
21 khu vực của Ý |
Kinh tế (34), Môi trường (21), Xã hội (20) |
Thống kê quốc gia |
Tổng quan nghiên cứu tại Việt Nam:
- Các nghiên cứu tập trung vào thương hiệu du lịch (Bui et al., 2010; Tran et al., 2021); phân tích chuỗi giá trị gắn với giảm nghèo (Nguyen, 2015); đánh giá đóng góp của du lịch vào tăng trưởng kinh tế và GDP (Trang & Duc, 2013; Shih & Do, 2016).
- Các nghiên cứu về đo lường phát triển bền vững: Tuan & Rajagopal (2019) xây dựng thang đo định tính cho ba khía cạnh kinh tế, môi trường và văn hóa – xã hội dựa trên ý kiến chuyên gia; Mai & Ha (2021) đề xuất bộ 28 chỉ tiêu cấp tỉnh nhưng gặp khó khăn về nguồn dữ liệu đo lường; Ngo & Creutz (2022) và Choe & Phi (2022) chỉ ra sự thiếu hụt một hệ thống đo lường du lịch bền vững thực nghiệm đồng bộ tại Việt Nam.
Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết: Luận án bổ sung ba khía cạnh mới (thể chế, cơ sở hạ tầng, công nghệ) vào ba khía cạnh truyền thống; sử dụng phương pháp phân tích thành phần chính (PCA) để gán trọng số khách quan và áp dụng công thức trung bình nhân có trọng số nhằm xây dựng chỉ số STI áp dụng thực tế cho các điểm đến tại Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và các khái niệm sử dụng
- Khái niệm phát triển bền vững: Dựa trên định nghĩa của WCED (1987) và Goodwin & Harris (2001), phát triển bền vững đòi hỏi sự cân bằng giữa khai thác tài nguyên phục vụ nhu cầu hiện tại và bảo vệ năng lực đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai trên ba phương diện kinh tế, môi trường và xã hội.
- Khái niệm du lịch bền vững: Theo định nghĩa của UNWTO (1992, 2004, 2010), UNEP & UNWTO (2005), Machado (2003) và Luật Du lịch Việt Nam (2017), du lịch bền vững là việc phát triển các hoạt động du lịch nhằm tối thiểu hóa thiệt hại và tối đa hóa lợi ích đối với môi trường tự nhiên, du khách và cộng đồng địa phương ở hiện tại đồng thời bảo đảm nhu cầu cho các thế hệ tương lai.
- Mười hai mục tiêu du lịch bền vững (UNEP & UNWTO, 2005): Khả năng phát triển kinh tế, Sự thịnh vượng của địa phương, Chất lượng việc làm, Công bằng xã hội, Sự trải nghiệm của du khách, Kiểm soát của địa phương, Sức khỏe cộng đồng, Sự phong phú về văn hóa, Tính toàn vẹn về thể chất, Sự đa dạng sinh học, Hiệu quả tài nguyên, Môi trường trong lành.
Khung phân tích sáu khía cạnh của luận án
- Bền vững kinh tế: Năng lực tạo việc làm, thu nhập ổn định, đầu tư hạ tầng dịch vụ và chia sẻ lợi ích kinh tế cho cộng đồng địa phương (Goodwin & Harris, 2001; Seifi & Ghobadi, 2017).
- Bền vững văn hóa – xã hội: Nâng cao chất lượng cuộc sống, bảo tồn di sản văn hóa, bản sắc địa phương, bảo đảm an ninh trật tự và hạn chế tệ nạn xã hội (Beerli & Martin, 2004; Choe et al., 2021).
- Bền vững môi trường: Giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước, không khí, tiếng ồn; bảo tồn đa dạng sinh học, cảnh quan và hệ sinh thái tự nhiên (Mrksa & Gajic, 2014; Seifi & Ghobadi, 2017).
- Bền vững thể chế địa phương: Năng lực quản lý của chính quyền địa phương, tính minh bạch, trách nhiệm giải trình, việc thực thi quy hoạch và sự phối hợp giữa các bên liên quan (Valentin & Spangenberg, 2000; Fang et al., 2017, 2022; Costa et al., 2019).
- Bền vững cơ sở hạ tầng: Hệ thống hạ tầng kỹ thuật (giao thông, điện, cấp thoát nước) và hạ tầng xã hội, cơ sở vật chất phục vụ lưu trú, ăn uống và tiếp cận dịch vụ (Panasiuk, 2007; Boers & Cottrell, 2005; Johnston & Tyrrell, 2005).
- Bền vững công nghệ: Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông (ICT), du lịch thông minh, hệ thống thông tin hỗ trợ du khách, an ninh điện tử và công nghệ giảm tiêu hao năng lượng (Stipanuk, 1993; Gretzel et al., 2015; Rantala et al., 2018; Javed et al., 2020).
Phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng qua các bước:
Khung lý thuyết (6 khía cạnh)
→ Tổng quan chỉ tiêu
→ Phương pháp Delphi (2 vòng, 100 chuyên gia)
→ Nghiên cứu thử nghiệm (làm sạch chỉ tiêu)
→ Nghiên cứu chính thức (khảo sát tại 4 điểm đến)
→ Phân tích PCA (xác định trọng số)
→ Tính toán chỉ số STI (trung bình nhân)
→ Phân tích MDS (lập bản đồ vị trí)
- Phương pháp định tính:
- Tổng quan tài liệu để hình thành danh mục chỉ tiêu ban đầu.
- Sử dụng kỹ thuật Delphi qua 2 vòng khảo sát bằng bảng hỏi kín qua email nhằm tránh ảnh hưởng qua lại giữa các chuyên gia. Mẫu chuyên gia gồm 100 người thuộc các lĩnh vực: du lịch, khách sạn, cơ quan thống kê nhà nước, cơ sở đào tạo và cơ quan quản lý nhà nước.
- Phương pháp định lượng:
- Nghiên cứu thử nghiệm: Khảo sát mẫu cư dân và du khách tại bốn tỉnh/thành phố để đánh giá thời gian điền bảng hỏi, loại bỏ biến rác và kiểm tra tính phù hợp về ngôn ngữ vùng miền.
- Nghiên cứu chính thức: Thu thập dữ liệu từ người dân địa phương (cư trú $\ge 5$ năm) và du khách (đã đến điểm đến trong vòng 1 năm) tại TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng và Kiên Giang.
- Phân tích độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và phân tích nhân tố khẳng định/khám phá.
- Phân tích thành phần chính (PCA): Xác định số lượng nhân tố giữ lại dựa trên tiêu chí Kaiser (Eigenvalue $> 1.0$), tiêu chí Scree plot (Cattell, 1966) và tỷ lệ phương sai trích; từ đó trích xuất trọng số khách quan cho từng chỉ tiêu và từng khía cạnh.
- Phương pháp tổng hợp chỉ số: Luận án áp dụng phương pháp trung bình nhân có trọng số (Böhringer & Jochem, 2007) để khắc phục nhược điểm bù trừ của trung bình cộng:
$$STI_i = \prod_{j=1}^{m} X_{ij}^{w_j} \quad \text{với} \quad \sum_{j=1}^{m} w_j = 1$$
- Kỹ thuật trực quan hóa: Đo lường đa hướng (Multidimensional Scaling - MDS) được sử dụng để lập bản đồ vị trí tương đối của bốn điểm đến trên không gian đa chiều theo các khía cạnh bền vững.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương 1 thiết lập bối cảnh nghiên cứu về sự phục hồi và phát triển của ngành du lịch toàn cầu cũng như Việt Nam sau đại dịch COVID-19. Tác giả phân tích tính hai mặt của du lịch: vừa là động lực tăng trưởng kinh tế, tạo sinh kế, vừa là nguồn gốc gây áp lực lên tài nguyên, xã hội và môi trường nếu không có công cụ giám sát hiệu quả. Chương này xác định rõ tính cấp thiết của việc xây dựng một hệ thống chỉ số đo lường toàn diện, thiết lập hai mục tiêu nghiên cứu, hai câu hỏi nghiên cứu (RQ1, RQ2), đối tượng, phạm vi nghiên cứu tại bốn địa phương (TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng, Kiên Giang) và kết cấu gồm năm chương của luận án.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước
Chương 2 trình bày các khái niệm nền tảng về tính bền vững (WCED, Goodwin & Harris) và du lịch bền vững (UNWTO, UNEP, Luật Du lịch 2017). Tác giả chi tiết hóa 12 mục tiêu phát triển du lịch bền vững theo UNEP & UNWTO (2005). Chương này rà soát hệ thống 15 nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu quốc tế và các công trình trong nước, phân tích các phương pháp đo lường đã tồn tại. Luận án luận giải cơ sở lý thuyết cho việc mở rộng mô hình sang sáu khía cạnh: kinh tế, văn hóa – xã hội, môi trường, thể chế địa phương, cơ sở hạ tầng và công nghệ. Đồng thời, chương 2 so sánh các phương pháp gán trọng số (trọng số bằng nhau, AHP, BAL, PCA) và các phương pháp tổng hợp chỉ số (trung bình cộng, VDCI, trung bình nhân), chỉ rõ hạn chế của việc bù trừ điểm số và độ trễ thời gian của các mô hình trước.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu kết hợp định tính và định lượng:
- Quy trình sàng lọc chỉ tiêu: Từ hệ thống chỉ tiêu tổng quan, tác giả thực hiện quy trình Delphi 2 vòng với 100 chuyên gia thông qua bảng hỏi kín qua email để thu được danh mục các chỉ tiêu thành phần cho sáu khía cạnh (kinh tế, môi trường, văn hóa – xã hội, cơ sở hạ tầng, công nghệ, thể chế).
- Thiết kế nghiên cứu thử nghiệm nhằm tinh chỉnh thang đo, khắc phục sự khác biệt từ ngữ địa phương.
- Phương pháp thu thập dữ liệu nghiên cứu chính thức: Quy định rõ tiêu chí chọn mẫu khảo sát đối với du khách (tham quan trong vòng 1 năm) và người dân địa phương (sinh sống từ 5 năm trở lên, học vấn từ Cấp ba/THCN trở lên, tuổi từ 18 trở lên).
- Trình bày công thức phân tích PCA để tính toán trọng số khách quan, công thức trung bình nhân có trọng số để thiết lập chỉ số tổng hợp STI, và kỹ thuật MDS để xây dựng không gian trực quan so sánh các điểm đến.
- Mô tả đặc điểm địa bàn nghiên cứu tại bốn tỉnh/thành phố: TP. Hồ Chí Minh, TP. Hà Nội, TP. Đà Nẵng và tỉnh Kiên Giang.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu
Chương 4 tổng hợp toàn bộ kết quả phân tích số liệu thực nghiệm:
- Kết quả nghiên cứu thí điểm: Làm sạch và loại bỏ các biến không đạt yêu cầu đo lường.
- Kết quả nghiên cứu chính thức: Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát gồm du khách và cư dân tại bốn địa phương.
- Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha) và phân tích nhân tố cho các chỉ tiêu thành phần của sáu khía cạnh.
- Xác định hệ thống trọng số khách quan từ phân tích PCA cho từng chỉ tiêu và từng khía cạnh.
- Tính toán điểm số chỉ số phát triển du lịch bền vững thành phần cho từng khía cạnh (kinh tế, môi trường, văn hóa – xã hội, cơ sở hạ tầng, công nghệ, thể chế) và chỉ số tổng hợp STI cho từng địa phương (TP. Hồ Chí Minh, TP. Hà Nội, TP. Đà Nẵng, tỉnh Kiên Giang).
- Lập bản đồ không gian tương đối MDS (Hình 4.1), phản ánh vị trí và đặc trưng phát triển bền vững của bốn điểm đến dựa trên tương quan đa chiều giữa các khía cạnh.
Chương 5: Kết luận và hàm ý
Chương 5 đúc kết các kết quả đạt được, đối chiếu với các mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu ban đầu. Tác giả trình bày các hàm ý quản trị dành cho chính quyền địa phương và các nhà quản lý điểm đến tại Việt Nam nhằm điều chỉnh chính sách quy hoạch, cân bằng giữa phát triển kinh tế với bảo vệ môi trường, nâng cao chất lượng dịch vụ hạ tầng, thúc đẩy ứng dụng công nghệ số và củng cố năng lực thể chế. Chương này cũng tổng kết các đóng góp mới về mặt học thuật và thực tiễn, đồng thời chỉ ra các hạn chế của nghiên cứu và gợi mở các hướng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và những đóng góp mới
Những đóng góp về mặt lý thuyết
- Luận án bổ sung ba khía cạnh mới (thể chế, cơ sở hạ tầng và công nghệ) vào ba khía cạnh truyền thống (kinh tế, môi trường, văn hóa – xã hội), hoàn thiện khung phân tích gồm sáu khía cạnh nhằm giải thích toàn diện cấu trúc phát triển du lịch bền vững trong bối cảnh hiện đại.
- Xây dựng quy trình phương pháp luận xác định chỉ số tổng hợp du lịch bền vững (STI) kết hợp kỹ thuật phân tích thành phần chính (PCA) để gán trọng số khách quan và phương pháp trung bình nhân có trọng số. Cách tiếp cận này khắc phục được tính chủ quan của trọng số chuyên gia và loại bỏ tính bù trừ sai lệch giữa các chỉ tiêu thành phần vốn tồn tại trong các phương pháp trung bình cộng tuyến tính.
Những đóng góp về mặt thực tiễn
- Xây dựng và kiểm định thành công bộ chỉ tiêu đo lường phát triển du lịch bền vững phù hợp với điều kiện thực tế tại các điểm đến du lịch của Việt Nam.
- Đo lường thực nghiệm và so sánh thứ bậc phát triển bền vững giữa bốn trung tâm du lịch trọng điểm (TP. Hồ Chí Minh, TP. Hà Nội, TP. Đà Nẵng, tỉnh Kiên Giang) trên từng khía cạnh riêng biệt và trên chỉ số tổng hợp STI.
- Ứng dụng kỹ thuật MDS thiết lập bản đồ vị trí nhận thức, cung cấp công cụ trực quan giúp chính quyền địa phương và các nhà quản lý nhận diện chính xác điểm mạnh, điểm yếu của từng địa bàn.
- Đề xuất các căn cứ thực nghiệm giúp các nhà hoạch định chính sách xây dựng giải pháp quản lý, phân bổ nguồn lực, đầu tư cơ sở hạ tầng, đẩy mạnh chuyển đổi số du lịch và nâng cao năng lực quản trị công ở cấp địa phương.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của luận án
- Phạm vi không gian nghiên cứu thực nghiệm mới tập trung vào bốn tỉnh/thành phố đại diện (TP. Hồ Chí Minh, TP. Hà Nội, TP. Đà Nẵng, tỉnh Kiên Giang), chưa bao phủ toàn bộ các loại hình điểm đến khác nhau trên toàn quốc (như vùng núi, nông thôn hay các đô thị du lịch quy mô nhỏ).
- Khung mẫu khảo sát tập trung vào du khách có chuyến đi trong vòng 1 năm và cư dân địa phương sinh sống từ 5 năm trở lên có trình độ học vấn từ Cấp ba/THCN trở lên, có thể chưa bao quát hết quan điểm của các nhóm đối tượng đặc thù khác.
- Do công nghệ thông tin và truyền thông thay đổi liên tục, một số chỉ tiêu thuộc khía cạnh công nghệ có thể cần cập nhật thường xuyên theo xu hướng công nghệ mới.
Hướng nghiên cứu trong tương lai
- Mở rộng phạm vi thu thập dữ liệu và áp dụng bộ chỉ số STI tại nhiều tỉnh, thành phố và các vùng du lịch sinh thái, di sản khác tại Việt Nam.
- Thiết lập cơ chế thu thập dữ liệu định kỳ theo chuỗi thời gian để theo dõi và đánh giá động thái biến đổi của chỉ số STI của các điểm đến qua các năm.
- Tiếp tục bổ sung, hiệu chỉnh các chỉ tiêu đo lường thuộc khía cạnh công nghệ và thể chế nhằm thích ứng với tiến trình chuyển đổi số và thay đổi chính sách quản lý du lịch.
Giá trị tham khảo
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Du lịch, Kinh tế học ứng dụng, Thống kê: Luận án cung cấp tài liệu tham khảo về quy trình kết hợp phương pháp định tính (Delphi 2 vòng) và định lượng (PCA, MDS, trung bình nhân có trọng số) trong xây dựng chỉ số tổng hợp; đồng thời là cơ sở lý thuyết về việc mở rộng các khía cạnh đo lường du lịch bền vững.
- Đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, Cục Thống kê, Sở Du lịch các tỉnh/thành): Kết quả nghiên cứu cung cấp khung công cụ định lượng hỗ trợ đánh giá hiệu quả phát triển du lịch, xếp hạng điểm đến, phục vụ việc giám sát và xây dựng quy hoạch du lịch bền vững tại địa phương.
- Đối với các tổ chức quản lý điểm đến (DMO) và doanh nghiệp lữ hành, khách sạn: Cung cấp thông tin tham khảo về mức độ hài lòng của du khách và cư dân đối với cơ sở hạ tầng, dịch vụ công nghệ và môi trường tại các địa bàn trọng điểm.
Câu hỏi thường gặp
1. Vì sao luận án đề xuất mở rộng mô hình đo lường du lịch bền vững thành sáu khía cạnh?
Các nghiên cứu truyền thống thường chỉ đo lường ba khía cạnh: kinh tế, môi trường và văn hóa – xã hội. Tuy nhiên, du lịch vận động không ngừng và phụ thuộc lớn vào năng lực quản lý công, chất lượng hạ tầng và ứng dụng công nghệ. Luận án bổ sung ba khía cạnh: thể chế (chính sách, năng lực quản lý), cơ sở hạ tầng (kỹ thuật, xã hội, lưu trú, giao thông) và công nghệ (ICT, du lịch thông minh, an ninh) nhằm nâng cao độ bao quát và giải thích toàn diện mức độ phát triển bền vững của điểm đến.
2. Luận án sử dụng phương pháp nào để xác định trọng số cho các chỉ tiêu trong chỉ số STI?
Luận án sử dụng phân tích thành phần chính (PCA) để trích xuất trọng số khách quan từ dữ liệu khảo sát thực nghiệm. Phương pháp này giải quyết được nhược điểm gán trọng số chủ quan theo cảm tính của chuyên gia hoặc giả định trọng số bằng nhau thiếu cơ sở thực nghiệm khi các chỉ tiêu có tương quan với nhau.
3. Phương pháp tổng hợp chỉ số STI trong luận án có ưu điểm gì so với phương pháp trung bình cộng?
Luận án sử dụng phương pháp trung bình nhân có trọng số. Phương pháp này ngăn chặn hiện tượng bù trừ sai lệch – trường hợp một điểm đến đạt điểm rất cao ở một khía cạnh có thể bù lấp cho sự yếu kém nghiêm trọng ở khía cạnh khác nếu dùng trung bình cộng, qua đó phản ánh chính xác yêu cầu phát triển cân bằng giữa tất cả các khía cạnh bền vững.
4. Quy trình Delphi trong luận án được triển khai như thế nào?
Phương pháp Delphi được thực hiện qua hai vòng khảo sát độc lập bằng bảng hỏi kín gửi qua email tới 100 chuyên gia thuộc các nhóm: chuyên gia du lịch - khách sạn, cán bộ cơ quan thống kê nhà nước, giảng viên đào tạo chuyên ngành và cán bộ quản lý nhà nước về du lịch. Kỹ thuật này giúp thu thập ý kiến khách quan, không bị chi phối bởi quan điểm của người khác để hoàn thiện danh mục chỉ tiêu đo lường.
5. Dữ liệu thực nghiệm của luận án được thu thập từ những đối tượng và địa bàn nào?
Dữ liệu được thu thập tại bốn tỉnh/thành phố: TP. Hồ Chí Minh, TP. Hà Nội, TP. Đà Nẵng và tỉnh Kiên Giang (tại các khu vực trung tâm và điểm tham quan nổi tiếng). Mẫu khảo sát gồm: du khách đã tham quan một trong bốn điểm đến trong vòng 1 năm và cư dân địa phương sinh sống từ 5 năm trở lên, có độ tuổi từ 18 trở lên và học vấn từ Cấp ba/THCN trở lên.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Nguyễn Thảo Nguyên (2023) tại Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh đã giải quyết vấn đề xây dựng chỉ số đo lường phát triển du lịch bền vững cho các điểm đến tại Việt Nam. Bằng việc mở rộng khung lý thuyết thành sáu khía cạnh (kinh tế, môi trường, văn hóa – xã hội, thể chế, cơ sở hạ tầng, công nghệ) và ứng dụng quy trình phương pháp luận chặt chẽ (Delphi, PCA, MDS, trung bình nhân có trọng số), tác giả đã xác lập chỉ số tổng hợp STI có cơ sở khoa học vững chắc. Kết quả đo lường thực nghiệm tại bốn trung tâm du lịch lớn gồm TP. Hồ Chí Minh, Hà Nội, Đà Nẵng và Kiên Giang cung cấp bức tranh so sánh khách quan và đóng vai trò là công cụ quản lý hữu ích phục vụ công tác hoạch định chính sách du lịch bền vững tại Việt Nam.