Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Chất lượng thực hành quyền công tố của Kiểm sát viên tại phiên tòa xét xử hình sự sơ thẩm theo yêu cầu cải cách tư pháp ở Việt Nam" được nghiên cứu sinh Trần Văn Quý thực hiện tại Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Phạm Hồng Thái, thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật (mã số: 62 38 01 01), bảo vệ năm 2017.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Thực hành quyền công tố là một trong hai chức năng hiến định của Viện kiểm sát nhân dân được quy định tại Điều 107 Hiến pháp năm 2013. Hoạt động này được thực hiện trong suốt tiến trình tố tụng nhằm bảo đảm mọi hành vi phạm tội đều bị phát hiện và xử lý kịp thời, nghiêm minh, đúng người, đúng tội, đúng pháp luật; không làm oan người vô tội, không bỏ lọt tội phạm và người phạm tội, đồng thời không để người bị khởi tố, tạm giữ, tạm giam bị hạn chế quyền con người, quyền công dân trái luật. Tại phiên tòa xét xử sơ thẩm, Kiểm sát viên thay mặt Nhà nước thực hành quyền công tố nhằm buộc tội bị cáo thông qua các hoạt động: công bố cáo trạng, tham gia xét hỏi, luận tội và tranh luận với người bào chữa cùng các chủ thể tham gia tố tụng khác.

Mặc dù các nghị quyết của Đảng như Nghị quyết số 08-NQ/TW ngày 02/01/2002 và Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020 đã đặt ra yêu cầu nâng cao chất lượng hoạt động tư pháp, thực tiễn xét xử sơ thẩm thời gian qua vẫn bộc lộ nhiều hạn chế. Tình trạng oan, sai vẫn xảy ra; Tòa án phải trả hồ sơ cho Viện kiểm sát để điều tra bổ sung do truy tố chưa chuẩn xác; có những vụ án phán quyết của Tòa án khác biệt với nội dung truy tố, hoặc Tòa án tuyên bị cáo không phạm tội.

Về mặt lý luận, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các vấn đề căn bản về chất lượng thực hành quyền công tố của Kiểm sát viên tại phiên tòa xét xử hình sự sơ thẩm chưa được nhìn nhận một cách toàn diện và giải quyết thấu đáo; hệ thống tiêu chí khoa học để đánh giá chất lượng hoạt động này chưa được nhận diện rõ nét; một số đạo luật chưa thể hiện đúng tinh thần Hiến pháp năm 2013 và việc luật hóa các tiêu chí đánh giá chất lượng chưa được chú trọng. Do đó, việc nghiên cứu đề tài mang tính cấp thiết về cả phương diện học thuật lẫn thực tiễn áp dụng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục đích của luận án: Trên cơ sở phân tích những vấn đề lý luận và thực tiễn về chất lượng thực hành quyền công tố của Kiểm sát viên tại phiên tòa xét xử hình sự sơ thẩm theo yêu cầu cải cách tư pháp ở Việt Nam, tác giả đề xuất các quan điểm và giải pháp nhằm bảo đảm chất lượng hoạt động này đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp.
  • Nhiệm vụ của luận án: Để đạt được mục đích trên, luận án xác định 4 nhiệm vụ cụ thể:
    1. Phân tích làm sáng tỏ những vấn đề lý luận về chất lượng thực hành quyền công tố của Kiểm sát viên tại phiên tòa xét xử hình sự sơ thẩm theo yêu cầu cải cách tư pháp ở Việt Nam như: khái niệm, đặc điểm, vai trò, tiêu chí đánh giá, những yếu tố bảo đảm và yêu cầu của cải cách tư pháp.
    2. Phân tích thực trạng chất lượng đội ngũ Kiểm sát viên và rút ra những ưu điểm, thuận lợi cùng khó khăn, vướng mắc.
    3. Đánh giá thực trạng chất lượng thực hành quyền công tố của Kiểm sát viên tại phiên tòa xét xử hình sự sơ thẩm theo yêu cầu cải cách tư pháp.
    4. Phân tích, đề xuất các quan điểm và đưa ra những giải pháp bảo đảm chất lượng thực hành quyền công tố của Kiểm sát viên tại phiên tòa xét xử hình sự sơ thẩm theo yêu cầu cải cách tư pháp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Dưới góc độ lý luận và lịch sử nhà nước và pháp luật, luận án tập trung nghiên cứu những vấn đề lý luận và thực tiễn về chất lượng thực hành quyền công tố của Kiểm sát viên tại phiên tòa xét xử hình sự sơ thẩm theo yêu cầu cải cách tư pháp ở Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về đối tượng: Chỉ giới hạn trong hoạt động thực hành quyền công tố của Kiểm sát viên tại phiên tòa xét xử hình sự sơ thẩm. Không nghiên cứu hoạt động này tại các phiên tòa phúc thẩm, giám đốc thẩm và tái thẩm; không đề cập đến hoạt động thực tiễn của Viện kiểm sát quân sự.
    • Về không gian: Nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn trên phạm vi toàn quốc.
    • Về thời gian: Thu thập, sử dụng và đánh giá các số liệu thống kê thực trạng hoạt động thực hành quyền công tố từ năm 2010 đến thời điểm nghiên cứu (năm 2017).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu trước đây

Luận án điểm lại hệ thống công trình nghiên cứu trong nước theo hai nhóm nội dung chính:

1. Nhóm công trình liên quan đến cải cách tư pháp

  • Đào Trí Úc (Chiến lược cải cách tư pháp: những vấn đề lý luận và thực tiễn): Phân tích tính hệ thống của các cơ quan tư pháp và xác định các yêu cầu chiến lược gắn liền với bối cảnh kinh tế - xã hội.
  • Nguyễn Trần Bạt (Cải cách và sự phát triển): Xây dựng khái niệm cải cách là biện pháp chủ động uốn nắn các hành động xã hội, đồng thời phân biệt bản chất giữa "cải cách" và "đổi mới".
  • Ngô Huy Cương (Góp phần bàn về cải cách pháp luật ở Việt Nam hiện nay): Nhận định tố tụng hình sự Việt Nam là hệ thống mang tính đặc thù ("tố tụng buộc tội"), từ đó kiến nghị đổi mới hoạt động xét xử theo hướng tranh tụng và đề cao quyền con người.
  • Lê Văn Cảm (Hệ thống tư pháp hình sự trong giai đoạn xây dựng Nhà nước pháp quyền): Xác định 5 vai trò, 5 yếu tố bảo đảm và 6 tiêu chuẩn đánh giá hiệu quả hoạt động tư pháp hình sự.
  • Lê Hữu Thể, Đỗ Văn Đương và Nguyễn Thị Thủy (Những vấn đề lý luận và thực tiễn cấp bách của việc đổi mới thủ tục tố tụng hình sự đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp): Làm rõ khái niệm mô hình tố tụng hình sự, chỉ ra các đặc trưng phân biệt giữa mô hình tố tụng thẩm vấn và mô hình tố tụng tranh tụng.
  • Đào Trí Úc và Vũ Công Giao (Cải cách tư pháp về một nền tư pháp liêm chính): Đưa ra định nghĩa rộng về cải cách tư pháp và phân tích 8 nguyên tắc cơ bản của tiến trình này.
  • Lê Cảm và Nguyễn Ngọc Chí (Cải cách tư pháp ở Việt Nam trong giai đoạn xây dựng Nhà nước pháp quyền): Tập hợp các nghiên cứu về tiếp thu hạt nhân hợp lý của tố tụng tranh tụng (Nguyễn Ngọc Chí) và hoàn thiện nguyên tắc suy đoán vô tội (Trịnh Quốc Toản).
  • Đào Trí Úc (Cải cách tư pháp hình sự và vấn đề phòng, chống oan, sai): Phân tích 5 nhóm nguyên nhân dẫn đến oan, sai và đề ra các phương hướng phòng chống cụ thể trong hệ thống tư pháp hình sự.

2. Nhóm công trình liên quan đến chất lượng thực hành quyền công tố và hoạt động tranh tụng

  • Trương Thị Hồng Hà (Vai trò của luật sư trong hoạt động tranh tụng): Khái quát 4 giai đoạn tranh tụng tại phiên tòa và nhấn mạnh việc phát huy vai trò luật sư trong mô hình tố tụng hiện hành.
  • Lê Hữu Thể (Thực hành quyền công tố và kiểm sát các hoạt động tư pháp trong giai đoạn điều tra): Khái quát hóa lý luận về quyền công tố, phân tích 8 quan điểm khác nhau và đề xuất 7 nhóm giải pháp nâng cao hiệu quả công tác công tố trong giai đoạn điều tra.
  • Dương Thanh Biểu (Tranh luận tại phiên tòa sơ thẩm; Tranh luận tại phiên tòa phúc thẩm): Đúc kết các kỹ năng nghiệp vụ thực tế của Kiểm sát viên như nghiên cứu hồ sơ, viết cáo trạng, xây dựng bản luận tội, lập đề cương xét hỏi và kỹ năng đối đáp tại phiên tòa.
  • Đỗ Thị Ngọc Tuyết (Kỹ năng tranh tụng của Kiểm sát viên tại phiên tòa hình sự): Đồng nhất tranh tụng với hoạt động tranh luận công khai, lấy kết quả xét hỏi và tranh luận làm căn cứ ra phán quyết.
  • Lê Minh Thắng (Bảo đảm quyền con người trong tố tụng hình sự Việt Nam hiện nay - Một số vấn đề lý luận và thực tiễn): Chỉ ra nguyên nhân oan sai bắt nguồn từ xét hỏi, tranh luận phiến diện và đề xuất ghi nhận tranh tụng thành nguyên tắc cơ bản.
  • Nguyễn Tường Vi (Thực hiện pháp luật về quyền bào chữa của bị can, bị cáo ở Việt Nam): Phân tích quyền bào chữa và kiến nghị xác lập cơ chế bình đẳng giữa bên buộc tội và bên bào chữa.
  • Nguyễn Mạnh Tiến (Tranh tụng tại phiên tòa - một số vấn đề lý luận và thực tiễn): Trình bày 6 đặc điểm của tố tụng tranh tụng và đề xuất bỏ chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật của Viện kiểm sát đối với Tòa án.
  • Nguyễn Văn Hiển (Nguyên tắc tranh tụng trong tố tụng hình sự Việt Nam - Những vấn đề lý luận và thực tiễn): Khẳng định tranh tụng là nguyên tắc chỉ đạo chi phối toàn bộ quá trình giải quyết vụ án hình sự chứ không chỉ bó hẹp ở thủ tục phiên tòa.
  • Lê Thị Tuyết Hoa (Quyền công tố ở Việt Nam): Phân tích toàn diện chức năng thực hành quyền công tố qua các giai đoạn tố tụng.
  • Các đề tài cấp bộ của Viện kiểm sát nhân dân tối cao: Nghiên cứu lịch sử quyền công tố từ năm 1945, các giải pháp nâng cao chất lượng thực hành quyền công tố và vai trò của Kiểm sát viên theo tinh thần Nghị quyết số 08-NQ/TW.
  • Các nghiên cứu tại địa phương: Hà Thị Minh Hạnh, Trần Đình Tú, Lê Hồng Phong (Hà Nội); Nguyễn Hữu Phương (Thái Nguyên); Phan Thị Bình, Mai Thị Nam (Thanh Hóa); Hoàng Tùng (Bắc Giang); Nguyễn Hồng Quân (Vĩnh Phú); Trần Văn Nam (TP. Hồ Chí Minh)... Các công trình này phân tích thực trạng tại các địa bàn cụ thể.

Khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết

Qua tổng quan tài liệu, tác giả nhận thấy các nghiên cứu trước đây tồn tại một số giới hạn:

  1. Đa số đề tài chỉ tiếp cận ở phạm vi hẹp (từng địa phương, cấp quận/huyện, hoặc bó hẹp trong giai đoạn điều tra) mà chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện, có tính hệ thống trên phạm vi toàn quốc về chất lượng thực hành quyền công tố của Kiểm sát viên tại phiên tòa xét xử sơ thẩm.
  2. Nhiều công trình chỉ đánh giá thực trạng hoạt động thực hành quyền công tố nói chung mà không xây dựng được hệ thống tiêu chí khoa học để đo lường "chất lượng"; hoặc nếu có nêu tiêu chí thì phần đánh giá thực tế lại không dựa trên tiêu chí đó.
  3. Việc đánh giá nguyên nhân hạn chế ở một số công trình còn phiến diện (ví dụ chỉ căn cứ vào số liệu 1-2 năm, hoặc quy kết do năng lực Kiểm sát viên mà bỏ qua nguyên nhân quá tải biên chế khi tăng thẩm quyền cho cấp huyện).
  4. Các giải pháp đề xuất phần lớn mang tính cục bộ hoặc chỉ có giá trị áp dụng ở một địa phương cụ thể.

Do đó, luận án xác định vị trí nghiên cứu là công trình đầu tiên xây dựng khung lý luận hoàn chỉnh, xác lập tiêu chí đánh giá chất lượng, khảo sát thực trạng toàn diện trên phạm vi cả nước giai đoạn 2010 - 2017 và đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ cấp toàn ngành.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Cơ sở lý luận nền tảng: Luận án dựa trên nền tảng của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh về nhà nước và pháp luật; các quan điểm, chủ trương của Đảng Cộng sản Việt Nam về cải cách bộ máy nhà nước và cải cách tư pháp (trọng tâm là Nghị quyết số 08-NQ/TW và Nghị quyết số 49-NQ/TW của Bộ Chính trị).
  • Khung khái niệm phân tích:
    • Khái niệm "quyền công tố": Luận án phân tích sự phát triển của thuật ngữ từ thời Pháp thuộc, các sắc lệnh giai đoạn 1945 - 1960 (hệ thống Viện Công tố được tách độc lập từ năm 1958 theo Đề án của Hội đồng Chính phủ được Quốc hội khóa I thông qua, đến năm 1960 chuyển thành Viện kiểm sát nhân dân). Luận án bác bỏ quan điểm mở rộng quyền công tố sang các lĩnh vực dân sự, hành chính, kinh tế, lao động (khẳng định việc Viện kiểm sát khởi tố các vụ án này chỉ là hành động với tư cách "luật sư công" bảo vệ lợi ích công cộng), từ đó xác định: Quyền công tố là quyền của Nhà nước giao cho cơ quan công tố (Viện kiểm sát) thực hiện việc đưa người phạm tội (truy tố) ra Tòa án để xét xử và buộc tội người phạm tội đó tại phiên tòa; quyền công tố chỉ tồn tại duy nhất trong lĩnh vực tố tụng hình sự.
    • Khái niệm "thực hành quyền công tố": Là việc thực hiện các hành vi tố tụng cần thiết theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự để đưa người phạm tội ra Tòa án xét xử và buộc tội người phạm tội tại phiên tòa.
    • Khái niệm "thực hành quyền công tố của Kiểm sát viên tại phiên tòa xét xử hình sự sơ thẩm": Là việc thực hiện 4 nhóm hành vi tố tụng theo luật định: (1) Công bố bản cáo trạng hoặc quyết định truy tố; (2) Tham gia xét hỏi; (3) Luận tội đối với bị cáo (kể cả việc rút một phần hoặc toàn bộ cáo trạng); (4) Tranh luận với người bào chữa và những người tham gia tố tụng khác.
    • Khái niệm "chất lượng": Tiếp cận dưới góc độ triết học (tính quy định bản chất bên trong phân biệt sự vật này với sự vật khác), kinh tế học (mức độ thỏa mãn yêu cầu định trước) và từ điển học để xác lập chất lượng thực hành quyền công tố là mức độ đáp ứng đúng đắn, đầy đủ các mục tiêu, quy định pháp luật và chuẩn mực tố tụng nhằm bảo đảm xét xử đúng người, đúng tội, không oan, không lọt.

Phương pháp nghiên cứu

Luận án sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, kết hợp các phương pháp nghiên cứu cụ thể được phân bổ theo từng nội dung:

  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Sử dụng tại Chương 1 để đánh giá thành tựu và hạn chế của các công trình đi trước; sử dụng tại Chương 2 để làm rõ các khái niệm, đặc điểm, vai trò và tiêu chí lý luận.
  • Phương pháp thống kê, so sánh, phân tích, tổng hợp và lý thuyết hệ thống: Sử dụng tại Chương 3 nhằm phân tích số liệu thực tiễn hoạt động của đội ngũ Kiểm sát viên và đánh giá chất lượng thực hành quyền công tố tại phiên tòa hình sự sơ thẩm trên phạm vi toàn quốc.
  • Phương pháp quy nạp - diễn dịch, so sánh, phân tích và tổng hợp: Sử dụng tại Chương 4 để luận giải, xây dựng hệ thống quan điểm và đề xuất các giải pháp có tính khả thi.

Nguồn dữ liệu

  • Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật: Hiến pháp năm 2013, Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2014, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.
  • Các văn kiện, nghị quyết của Đảng về cải cách tư pháp.
  • Báo cáo nghiệp vụ, tài liệu thống kê tổng kết thực tiễn xét xử và kiểm sát của Viện kiểm sát nhân dân tối cao và các cơ quan tư pháp trong giai đoạn 2010 - 2017.

Nội dung chính theo từng chương

Cấu trúc tổng thể của luận án gồm phần Mở đầu, 4 chương nội dung (chia thành 10 tiết), phần Kết luận, Danh mục công trình khoa học đã công bố của tác giả và Danh mục tài liệu tham khảo:

Chương Tên chương Số tiết Trọng tâm nghiên cứu
Chương 1 Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài 3 tiết Tổng kết 2 nhóm công trình (cải cách tư pháp và chất lượng thực hành quyền công tố/tranh tụng); xác định khoảng trống nghiên cứu.
Chương 2 Cơ sở lý luận về chất lượng thực hành quyền công tố của Kiểm sát viên tại phiên tòa xét xử hình sự sơ thẩm theo yêu cầu cải cách tư pháp 3 tiết Phân định khái niệm công tố, thực hành quyền công tố và chất lượng thực hành quyền công tố; xây dựng tiêu chí đánh giá, yếu tố bảo đảm và yêu cầu cải cách tư pháp.
Chương 3 Thực trạng chất lượng thực hành quyền công tố của Kiểm sát viên tại phiên tòa xét xử hình sự sơ thẩm 2 tiết Đánh giá thực trạng đội ngũ Kiểm sát viên; phân tích kết quả, hạn chế và nguyên nhân trong các hoạt động công bố cáo trạng, xét hỏi, luận tội và tranh luận (2010 - 2017).
Chương 4 Quan điểm và giải pháp bảo đảm chất lượng thực hành quyền công tố của Kiểm sát viên tại phiên tòa xét xử hình sự sơ thẩm theo yêu cầu cải cách tư pháp ở Việt Nam hiện nay 2 tiết Đề xuất hệ thống quan điểm chỉ đạo và các nhóm giải pháp hoàn thiện pháp luật, nâng cao năng lực Kiểm sát viên, đổi mới cơ chế đánh giá và tăng cường cơ sở vật chất.

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài

Chương 1 phân tích sâu sắc các ấn phẩm học thuật, kỷ yếu hội thảo, luận án và luận văn liên quan. Tác giả phân chia bức tranh nghiên cứu thành hai mảng lớn: cải cách tư pháp và thực hành quyền công tố trong tố tụng hình sự.

Về mặt lý luận công tố, chương này chỉ ra 3 khuynh hướng quan niệm trong giới luật học Việt Nam: (1) Đánh đồng quyền công tố với chức năng kiểm sát việc tuân theo pháp luật; (2) Coi quyền công tố là một hình thức/quyền năng thực hiện chức năng kiểm sát; (3) Coi quyền công tố là quyền truy tố và buộc tội trước Tòa án. Đồng thời, tác giả phân tích hai quan điểm đối lập về phạm vi quyền công tố (chỉ trong hình sự hay bao gồm cả dân sự, hành chính).

Trên cơ sở đó, tác giả chỉ ra các hạn chế của nghiên cứu trước đây: phạm vi cục bộ địa phương, thiếu tiêu chí đánh giá chất lượng thực chất, giải thích nguyên nhân hạn chế chưa khách quan do không gắn với việc tăng thẩm quyền xét xử của Tòa án cấp huyện và tình trạng quá tải biên chế. Từ đó, tác giả khẳng định việc triển khai đề tài luận án là cần thiết nhằm đáp ứng các yêu cầu đặt ra từ Nghị quyết số 08-NQ/TW và Nghị quyết số 49-NQ/TW.

Chương 2: Cơ sở lý luận về chất lượng thực hành quyền công tố của Kiểm sát viên tại phiên tòa xét xử hình sự sơ thẩm theo yêu cầu cải cách tư pháp

Chương 2 làm rõ nền tảng khái niệm và lý luận khoa học của đề tài:

  • Lịch sử hình thành và phát triển của chế định công tố ở Việt Nam từ năm 1945 đến nay.
  • Khẳng định quyền công tố là quyền nhân danh Nhà nước truy cứu trách nhiệm hình sự người phạm tội, bắt đầu từ khi phát hiện tội phạm và kết thúc khi bản án có hiệu lực pháp luật. Luận án phân định rành mạch: quyền khởi tố các vụ việc dân sự, hành chính không phải là quyền công tố mà là thẩm quyền đại diện lợi ích công với tư cách "luật sư công".
  • Xác lập 4 hành vi tố tụng tạo nên nội dung thực hành quyền công tố tại phiên tòa sơ thẩm: công bố cáo trạng/quyết định truy tố; xét hỏi; luận tội; tranh luận công khai. Thủ tục giám đốc thẩm và tái thẩm là thủ tục xét lại bản án đã có hiệu lực, không phải là xét xử nên nằm ngoài phạm vi xem xét chất lượng phiên tòa sơ thẩm của luận án.
  • Xây dựng hệ thống các tiêu chí đánh giá chất lượng thực hành quyền công tố: tính hợp pháp và có căn cứ của bản cáo trạng, chất lượng đề cương và kỹ năng xét hỏi làm rõ sự thật khách quan, tính thuyết phục và chuẩn mực pháp lý của bản luận tội, khả năng đối đáp tranh luận dân chủ đến cùng các luận điểm của luật sư bào chữa.
  • Phân tích các yếu tố bảo đảm chất lượng (thể chế tố tụng, trình độ năng lực và bản lĩnh nghề nghiệp của Kiểm sát viên, cơ chế phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụng, cơ sở vật chất kỹ thuật) và các yêu cầu cải cách tư pháp (bảo đảm nguyên tắc tranh tụng, suy đoán vô tội, phòng chống oan sai và bảo vệ quyền con người).

Chương 3: Thực trạng chất lượng thực hành quyền công tố của Kiểm sát viên tại phiên tòa xét xử hình sự sơ thẩm

Chương 3 khảo sát thực tế trên phạm vi toàn quốc dựa trên số liệu từ năm 2010 đến 2017:

  • Đánh giá thực trạng đội ngũ Kiểm sát viên về số lượng, cơ cấu, trình độ chuyên môn, phẩm chất chính trị, đạo đức nghề nghiệp và những khó khăn, vướng mắc trong thực tế công tác.
  • Đánh giá thực trạng từng khâu nghiệp vụ tại phiên tòa sơ thẩm:
    • Công bố cáo trạng: Nhiều phiên tòa thực hiện nghiêm túc, nhưng còn hiện tượng Kiểm sát viên đọc nguyên văn thiếu diễn cảm, không làm rõ được trọng tâm buộc tội.
    • Tham gia xét hỏi: Đã có sự chủ động hơn nhưng nhiều Kiểm sát viên còn lúng túng, đặt câu hỏi trùng lặp với Hội đồng xét xử hoặc mang tính chất áp đặt, chưa kịp thời xử lý các tình tiết mới phát sinh tại phiên tòa.
    • Luận tội: Một bộ phận Kiểm sát viên chuẩn bị bản luận tội rập khuôn, chỉ đọc lại cáo trạng mà không căn cứ vào kết quả xét hỏi công khai tại phiên tòa, chưa phân hóa sâu sắc vai trò của từng đồng phạm hoặc chưa cập nhật các tình tiết giảm nhẹ mới xuất hiện.
    • Tranh luận: Đây là khâu bộc lộ nhiều hạn chế nhất; Kiểm sát viên thường né tránh đối đáp, chỉ giữ nguyên quan điểm như cáo trạng mà không đi sâu phân tích, bẻ gãy các lập luận phản bác của người bào chữa.
  • Phân tích số liệu các vụ án Tòa án trả hồ sơ để điều tra bổ sung giữa Viện kiểm sát và Tòa án, các vụ án Tòa án tuyên bị cáo không phạm tội hoặc xét xử khác tội danh, khung hình phạt mà Viện kiểm sát truy tố.
  • Chỉ rõ hai nhóm nguyên nhân:
    • Nguyên nhân khách quan: Thẩm quyền của Tòa án và Viện kiểm sát cấp huyện tăng lên rất lớn theo lộ trình cải cách tư pháp nhưng biên chế, kinh phí, trang thiết bị kỹ thuật không được bổ sung tương xứng, dẫn đến áp lực công việc quá tải; các quy định của pháp luật tố tụng hình sự về tranh tụng còn có điểm chưa đồng bộ.
    • Nguyên nhân chủ quan: Năng lực, kỹ năng xét hỏi, tranh luận và bản lĩnh nghề nghiệp của một bộ phận Kiểm sát viên còn hạn chế; tư duy "án tại hồ sơ" và tâm lý ỷ lại vào giai đoạn điều tra vẫn còn tồn tại.

Chương 4: Quan điểm và giải pháp bảo đảm chất lượng thực hành quyền công tố của Kiểm sát viên tại phiên tòa xét xử hình sự sơ thẩm theo yêu cầu cải cách tư pháp ở Việt Nam hiện nay

Chương 4 đưa ra các định hướng và giải pháp cụ thể:

  • Xác định hệ thống quan điểm chỉ đạo: Quán triệt sâu sắc các chủ trương của Đảng về cải cách tư pháp theo Nghị quyết số 08-NQ/TW và Nghị quyết số 49-NQ/TW; bảo đảm nguyên tắc tập trung dân chủ kết hợp đề cao tính chủ động, độc lập của Kiểm sát viên tại phiên tòa; coi việc nâng cao chất lượng tranh tụng là khâu đột phá nhằm chống oan, sai và bỏ lọt tội phạm; bảo vệ quyền con người, quyền công dân theo Hiến pháp năm 2013.
  • Đề xuất các nhóm giải pháp bảo đảm chất lượng:
    • Giải pháp về hoàn thiện thể chế và pháp luật: Hoàn thiện các quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự liên quan đến trình tự, thủ tục xét hỏi và tranh luận tại phiên tòa; quy định rõ ràng trách nhiệm đối đáp của Kiểm sát viên đối với mọi ý kiến bào chữa; hoàn thiện quy chế nghiệp vụ thực hành quyền công tố của ngành Kiểm sát.
    • Giải pháp về xây dựng và chuẩn hóa tiêu chí đánh giá: Luật hóa và ban hành hệ thống tiêu chí định lượng và định tính cụ thể để đánh giá kết quả thực hành quyền công tố của Kiểm sát viên tại phiên tòa sơ thẩm làm căn cứ bình xét thi đua, bổ nhiệm chức danh tư pháp.
    • Giải pháp về công tác cán bộ và đào tạo: Đổi mới công tác tuyển dụng, luân chuyển và đào tạo Kiểm sát viên; chú trọng bồi dưỡng kỹ năng tranh tụng, đối đáp, kỹ năng diễn thuyết và tâm lý học tư pháp; rèn luyện bản lĩnh chính trị và đạo đức nghề nghiệp; phân bổ biên chế hợp lý, giảm tải cho cấp huyện.
    • Giải pháp về cơ chế phối hợp và điều kiện bảo đảm: Tăng cường cơ chế phối hợp giữa Viện kiểm sát với Cơ quan điều tra và Tòa án trong việc chuẩn bị hồ sơ vụ án; bảo đảm các điều kiện về cơ sở vật chất, trang thiết bị kỹ thuật, số hóa hồ sơ phục vụ hoạt động tranh tụng tại phiên tòa.

Kết quả và những đóng góp mới

Những đóng góp mới của luận án

Theo công bố của luận án, công trình có 4 đóng góp mới về mặt khoa học:

  1. Luận án đã xây dựng khái niệm, phân tích đặc điểm và vai trò của chất lượng thực hành quyền công tố của Kiểm sát viên tại phiên tòa xét xử hình sự sơ thẩm theo yêu cầu cải cách tư pháp.
  2. Luận án xây dựng được hệ thống các tiêu chí khoa học đánh giá chất lượng thực hành quyền công tố của Kiểm sát viên tại phiên tòa xét xử hình sự sơ thẩm theo yêu cầu cải cách tư pháp ở Việt Nam.
  3. Luận án phân tích, chỉ ra được những kết quả, hạn chế và nguyên nhân thực trạng chất lượng thực hành quyền công tố của Kiểm sát viên tại phiên tòa xét xử hình sự sơ thẩm theo yêu cầu cải cách tư pháp ở Việt Nam hiện nay trên phạm vi toàn quốc giai đoạn 2010 - 2017.
  4. Luận án đề xuất các quan điểm và hệ thống giải pháp đồng bộ bảo đảm chất lượng thực hành quyền công tố của Kiểm sát viên tại phiên tòa xét xử hình sự sơ thẩm theo yêu cầu cải cách tư pháp ở Việt Nam hiện nay.

Kiến nghị và giải pháp đề xuất

  • Hoàn thiện trình tự tố tụng tại phiên tòa sơ thẩm theo hướng đề cao tính tranh tụng bình đẳng, loại bỏ tư duy áp đặt hồ sơ điều tra.
  • Ban hành quy chế thống nhất trong ngành Kiểm sát về việc đối đáp, tranh luận tại phiên tòa; bắt buộc Kiểm sát viên phải phân tích, tranh luận cụ thể từng nội dung bào chữa của luật sư.
  • Tái cơ cấu chỉ tiêu biên chế, ưu tiên bổ sung nhân lực và chế độ đãi ngộ cho Viện kiểm sát nhân dân cấp huyện để giải quyết triệt để tình trạng quá tải án do việc mở rộng thẩm quyền xét xử sơ thẩm.
  • Tăng cường cơ sở vật chất, áp dụng công nghệ thông tin trong lưu trữ, trình chiếu tài liệu, chứng cứ tại phiên tòa xét xử sơ thẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu ở cấp xét xử sơ thẩm vụ án hình sự, chưa bao quát hoạt động thực hành quyền công tố tại các phiên tòa phúc thẩm, giám đốc thẩm hoặc tái thẩm.
  • Đề tài không khảo sát và đánh giá hoạt động thực tiễn của hệ thống Viện kiểm sát quân sự các cấp do tính chất đặc thù của tố tụng quân sự.
  • Dữ liệu và số liệu thống kê thực tiễn được giới hạn trong khoảng thời gian từ năm 2010 đến năm 2017, phản ánh thực trạng áp dụng Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003 và giai đoạn bước đầu triển khai Hiến pháp năm 2013, Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân năm 2014 và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu chất lượng thực hành quyền công tố tại phiên tòa phúc thẩm và kiểm sát xét xử tại các thủ tục giám đốc thẩm, tái thẩm.
  • Nghiên cứu thực tiễn chất lượng thực hành quyền công tố trong hệ thống các Viện kiểm sát quân sự.
  • Tiếp tục khảo sát, đánh giá hiệu quả áp dụng các quy định mới của Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 về nguyên tắc tranh tụng trong giai đoạn sau năm 2017.

Giá trị tham khảo

  • Về lý luận: Kết quả nghiên cứu của luận án góp phần làm phong phú thêm hệ thống lý luận của chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật về chức năng công tố, bản chất hoạt động thực hành quyền công tố tại phiên tòa sơ thẩm, đồng thời cung cấp khung tiêu chí khoa học cho việc đánh giá chất lượng tư pháp.
  • Về thực tiễn:
    • Là tài liệu tham khảo cho Viện kiểm sát nhân dân tối cao và các cơ quan tư pháp trong việc xây dựng chính sách, sửa đổi quy chế nghiệp vụ, định biên nhân lực và chỉ đạo nâng cao chất lượng xét xử sơ thẩm.
    • Hữu ích trực tiếp cho đội ngũ Kiểm sát viên trong việc rèn luyện kỹ năng nghiên cứu hồ sơ, lập luận tội và đối đáp tranh luận tại phiên tòa.
    • Phục vụ công tác nghiên cứu, biên soạn giáo trình và giảng dạy tại các cơ sở đào tạo chuyên ngành luật (như Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội, Đại học Luật Hà Nội...).

Câu hỏi thường gặp

1. Theo luận án, quyền công tố có tồn tại trong các vụ án dân sự, hành chính, kinh tế, lao động không?

Không. Luận án khẳng định quyền công tố là quyền nhân danh Nhà nước truy cứu trách nhiệm hình sự đối với người phạm tội, do đó quyền công tố chỉ tồn tại duy nhất trong lĩnh vực tố tụng hình sự. Việc Viện kiểm sát khởi tố hay tham gia tố tụng trong các vụ án dân sự, hành chính, lao động chỉ là thực hiện thẩm quyền đại diện bảo vệ lợi ích công của Nhà nước và xã hội với tư cách "luật sư công", không phải là thực hành quyền công tố.

2. Hoạt động thực hành quyền công tố của Kiểm sát viên tại phiên tòa sơ thẩm gồm các hành vi tố tụng nào?

Theo phân tích của tác giả, hoạt động này gồm 4 hành vi tố tụng cơ bản: (1) Công bố bản cáo trạng hoặc quyết định truy tố; (2) Tham gia xét hỏi bị cáo và những người tham gia tố tụng; (3) Trình bày lời luận tội đối với bị cáo (kể cả việc rút một phần hoặc toàn bộ cáo trạng); (4) Tranh luận, đối đáp với người bào chữa và những người tham gia tố tụng khác.

3. Tại sao luận án không nghiên cứu thủ tục giám đốc thẩm và tái thẩm?

Theo quy định của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam (Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015), thủ tục giám đốc thẩm và tái thẩm là thủ tục xét lại các bản án, quyết định đã có hiệu lực pháp luật khi phát hiện có vi phạm pháp luật nghiêm trọng hoặc có tình tiết mới làm thay đổi nội dung vụ án. Bản chất hai thủ tục này không được coi là hoạt động xét xử vụ án hình sự, vì vậy luận án chỉ giới hạn phạm vi nghiên cứu tại phiên tòa xét xử hình sự sơ thẩm.

4. Tác giả chỉ ra nguyên nhân khách quan căn bản nào dẫn đến tình trạng án tồn đọng ở cấp huyện?

Nguyên nhân khách quan căn bản là khi thực hiện chủ trương cải cách tư pháp, thẩm quyền giải quyết án hình sự của cơ quan tư pháp cấp huyện được mở rộng đáng kể dẫn đến số lượng vụ án tăng nhanh, trong khi biên chế và các điều kiện bảo đảm của Viện kiểm sát cấp huyện lại không được tăng tương ứng. Tình trạng tồn đọng án bắt nguồn trực tiếp từ việc thiếu hụt cán bộ và áp lực quá tải công việc, không đơn thuần do năng lực của Kiểm sát viên.

5. Bộ tiêu chí đánh giá chất lượng thực hành quyền công tố tại phiên tòa sơ thẩm được luận án xác lập dựa trên những khía cạnh nào?

Hệ thống tiêu chí được xây dựng gắn liền với 4 hành vi tố tụng tại phiên tòa: tính chuẩn xác và căn cứ của việc công bố cáo trạng; tính chủ động, khoa học và khả năng làm rõ sự thật khách quan qua xét hỏi; tính thuyết phục, đúng người đúng tội của bản luận tội; năng lực tranh luận, đối đáp toàn diện, có căn cứ pháp lý đối với mọi quan điểm của bên bào chữa.


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Văn Quý là công trình nghiên cứu chuyên sâu thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật, tiếp cận một cách toàn diện vấn đề chất lượng thực hành quyền công tố của Kiểm sát viên tại phiên tòa hình sự sơ thẩm trong bối cảnh cải cách tư pháp. Tác giả đã làm sáng tỏ bản chất quyền công tố chỉ thuộc lĩnh vực hình sự, xây dựng bộ tiêu chí đánh giá chất lượng thực hành quyền công tố và phân tích sâu sắc thực trạng từ năm 2010 đến năm 2017. Các giải pháp và quan điểm được luận án đề xuất có tính hệ thống, góp phần hoàn thiện thể chế tố tụng và nâng cao năng lực cho đội ngũ Kiểm sát viên tại phiên tòa sơ thẩm ở Việt Nam.