Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Xét xử sơ thẩm là giai đoạn trung tâm và mang tính quyết định trong toàn bộ quá trình tố tụng hình sự. Đây là thời điểm toàn bộ kết quả điều tra, truy tố được kiểm tra công khai, trực tiếp tại phiên tòa và là nơi quyền tư pháp được thể hiện tập trung nhất để đưa ra phán quyết về tội danh và hình phạt. Mặc dù Bộ luật Tố tụng hình sự (BLTTHS) năm 2015 đã bổ sung nhiều quy định chi tiết nhằm cụ thể hóa tinh thần cải cách tư pháp theo Hiến pháp năm 2013, Nghị quyết số 49-NQ/TW và Nghị quyết số 27-NQ/TW của Bộ Chính trị, việc thực thi thủ tục phiên tòa sơ thẩm trên thực tế vẫn còn bộc lộ những tồn tại. Tình trạng Thẩm phán chủ tọa điều hành chưa chuẩn mực, Kiểm sát viên còn thụ động trong xét hỏi, hoạt động tranh tụng còn mang tính hình thức, cùng sự xuất hiện của các sai sót sơ đẳng về nhân thân bị cáo dẫn đến việc bản án bị sửa hoặc hủy theo trình tự phúc thẩm vẫn diễn ra. Xuất phát từ thực trạng đó, tác giả Nguyễn Duy Thế đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Thủ tục phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự" (năm 2024, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Duy Thể).

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là phân tích toàn diện các quy định của BLTTHS năm 2015 về thủ tục phiên tòa hình sự sơ thẩm trên cả hai phương diện lý luận và thực tiễn thi hành tại Tòa án nhân dân (TAND) trên phạm vi cả nước giai đoạn 2018 - 2023, từ đó chỉ ra các vướng mắc, bất cập và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện pháp luật cũng như nâng cao chất lượng xét xử sơ thẩm.

Khóa luận xác định 04 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số theo văn bản:

  1. Thứ nhất, làm rõ những vấn đề lý luận và xây dựng bộ khung khái niệm về thủ tục phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự (VAHS).
  2. Thứ hai, làm rõ ý nghĩa của quy định thủ tục phiên tòa hình sự sơ thẩm (HSST), qua đó phân tích và đánh giá chi tiết các quy định của BLTTHS năm 2015 về thủ tục tố tụng tại phiên tòa.
  3. Thứ ba, phân tích thực tiễn thi hành quy định của BLTTHS năm 2015 về thủ tục phiên tòa HSST tại TAND trên toàn quốc giai đoạn 2018 - 2023, chỉ ra những hạn chế, vướng mắc và nguyên nhân của thực trạng này.
  4. Thứ tư, đưa ra các giải pháp sửa đổi, bổ sung quy định của BLTTHS năm 2015 và các giải pháp thực thi khác nhằm nâng cao chất lượng và hiệu quả của các phiên tòa HSST.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận, quy định pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam và thực tiễn áp dụng pháp luật liên quan đến thủ tục phiên tòa HSST.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Về lý luận: Tập trung vào khái niệm, đặc điểm, ý nghĩa pháp lý và ý nghĩa chính trị - xã hội của thủ tục phiên tòa HSST; nghiên cứu so sánh mô hình tố tụng của Cộng hòa Pháp, Hợp chủng quốc Hoa Kỳ và Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa.
    • Về pháp luật: Đi sâu vào các quy định tại Mục 4, Mục 5 và Mục 6 Chương XXI của BLTTHS năm 2015 (thủ tục bắt đầu phiên tòa, thủ tục tranh tụng tại phiên tòa, thủ tục nghị án và tuyên án).
    • Về thực tiễn (không gian và thời gian): Nghiên cứu thực tiễn thi hành tại hệ thống TAND trên toàn quốc trong giai đoạn 06 năm (từ năm 2018 đến năm 2023), tập trung vào hoạt động tố tụng của Hội đồng xét xử (HĐXX), Thẩm phán chủ tọa, Kiểm sát viên (KSV) và những người tham gia tố tụng (bị cáo, bị hại, người bào chữa, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự, người làm chứng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng trên nền tảng phương pháp luận của Chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và các quan điểm, chủ trương của Đảng Cộng sản Việt Nam về xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa và cải cách tư pháp.

Hệ thống văn bản pháp lý và tài liệu chỉ đạo được sử dụng gồm:

  • Nghị quyết của Đảng: Nghị quyết số 08-NQ/TW, Nghị quyết số 49-NQ/TW ngày 02/06/2005 của Bộ Chính trị về Chiến lược cải cách tư pháp đến năm 2020; Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới.
  • Văn bản quy phạm pháp luật: Hiến pháp năm 2013 (khoản 1 Điều 31, khoản 3 Điều 102); Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014 (khoản 1 Điều 2); Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 (các Điều 18, 153, 256, 280, 290–296, 301–329); Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2003; Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017); Quyết định số 505/QĐ-VKSTC ngày 18/12/2017 của Viện trưởng Viện kiểm sát nhân dân tối cao ban hành Quy chế thực hành quyền công tố, kiểm sát xét xử vụ án hình sự.
  • Tài liệu học thuật và giáo trình: Giáo trình Luật Tố tụng hình sự Việt Nam (Trường Đại học Luật Hà Nội, 2022); Sách Bình luận khoa học BLTTHS 2015 (TS. Trần Mạnh Hùng chủ biên, 2018); Sách Kỹ năng xét xử các VAHS (TS. Phạm Minh Tuyên, 2018); Sách Những nội dung mới của BLTTHS 2015 (PGS.TS. Nguyễn Hòa Bình, 2018); các nghiên cứu của TS. Vũ Gia Lâm, ThS. Nguyễn Vinh Thành, Nông Quốc Hoàn, Phan Thị Thanh Mai.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp duy vật biện chứng và duy vật lịch sử: Xem xét các quy định tố tụng trong sự vận động và phát triển của hệ thống tư pháp Việt Nam.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp và diễn dịch: Mổ xẻ các điều luật trong BLTTHS năm 2015 để làm rõ bản chất quy trình thủ tục phiên tòa sơ thẩm.
  • Phương pháp so sánh luật học: So sánh mô hình thủ tục phiên tòa sơ thẩm giữa Việt Nam với Pháp, Hoa Kỳ và Trung Quốc.
  • Phương pháp thống kê tư pháp: Tập hợp, xử lý và phân tích số liệu xét xử sơ thẩm của toàn ngành TAND từ năm 2018 đến năm 2023.
  • Phương pháp kết hợp lý luận với thực tiễn: Đối chiếu quy định pháp luật với các bản án, vụ án cụ thể và các báo cáo tổng kết thực tế.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu được trích xuất từ các Báo cáo tổng kết công tác hàng năm (từ 2018 đến 2023) của TAND tối cao, các bài viết trên Tạp chí Tòa án nhân dân, Tạp chí Khoa học Kiểm sát và các bản án sơ thẩm thực tế (như Bản án số 72/2016/HSST ngày 28/12/2016 của TAND huyện Bảo Thắng, tỉnh Lào Cai).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận về thủ tục phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự

Chương 1 tập trung xây dựng hệ thống khái niệm nền tảng và phân tích các khía cạnh lý luận của thủ tục phiên tòa HSST:

  • Khái niệm và đặc điểm: Tác giả phân tích các khái niệm cấu thành như "Tố tụng hình sự", "Thủ tục", "Thủ tục tố tụng", "Xét xử sơ thẩm", từ đó đưa ra định nghĩa: Thủ tục phiên tòa xét xử sơ thẩm VAHS là tổng hợp các quy phạm pháp luật quy định về trình tự, thẩm quyền, thời hạn để tiến hành việc xét xử sơ thẩm các VAHS nhằm đảm bảo áp dụng đúng đắn pháp luật, không bỏ lọt tội phạm và kết án oan người vô tội. Đặc trưng cơ bản của phiên tòa sơ thẩm là xét xử vụ án ở cấp xét xử thứ nhất, xem xét toàn diện nội dung vụ án từ tội danh, hình phạt đến các trách nhiệm dân sự.
  • Ý nghĩa của thủ tục phiên tòa HSST:
    • Ý nghĩa pháp lý: Là công cụ bảo vệ công lý, quyền con người, quyền công dân theo Hiến pháp năm 2013 và Nghị quyết số 27-NQ/TW; kiểm tra tính hợp pháp và có căn cứ của các hành vi, quyết định tố tụng trong giai đoạn điều tra, truy tố; loại trừ các sai lầm, tiêu cực phát sinh trước đó.
    • Ý nghĩa chính trị - xã hội: Tuyên truyền, giáo dục ý thức chấp hành pháp luật cho công dân; củng cố niềm tin của nhân dân vào cơ quan tư pháp; đảm bảo trật tự, an toàn xã hội thông qua việc xử lý nghiêm minh tội phạm.
  • Kinh nghiệm quốc tế về mô hình thủ tục phiên tòa sơ thẩm:
    • Cộng hòa Pháp (Mô hình thẩm vấn/pha trộn): Thẩm phán chủ tọa giữ vai trò chủ động điều tra tại tòa, trực tiếp xét hỏi bị cáo, nhân chứng trước khi cho phép Kiểm sát viên và Luật sư tham gia. Bồi thẩm đoàn cùng biểu quyết phán quyết với tỷ lệ ít nhất 2/3 (8/12 phiếu tán thành) để kết tội; việc biểu quyết hình phạt tiến hành tối đa qua 2 vòng loại trừ mức án nghiêm khắc nhất.
    • Hợp chủng quốc Hoa Kỳ (Mô hình tranh tụng thuần túy): Giai đoạn chuẩn bị có thủ tục thỏa thuận nhận tội (plea bargaining) và trao đổi chứng cứ bắt buộc. Tại phiên tòa, Thẩm phán giữ vai trò trung gian thụ động điều hành và hướng dẫn pháp luật, không đặt câu hỏi xét hỏi. Kiểm sát viên và Luật sư tiến hành thẩm vấn chéo (cross-examination). Bồi thẩm đoàn độc lập ra phán quyết có tội hay không có tội với nguyên tắc đa số tuyệt đối (10/12 phiếu hoặc 6/6 phiếu). Người bị hại không phải là một bên đương sự đòi bồi thường trong phiên tòa hình sự mà phải khởi kiện bằng vụ án dân sự riêng.
    • Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa (Mô hình kết hợp sau cải cách 1996/1997): Chấm dứt việc Kiểm sát viên nộp toàn bộ hồ sơ vụ án trước phiên tòa để ngăn chặn tình trạng Thẩm phán "quyết định trước, xét xử sau". HĐXX gồm 2 Thẩm phán chuyên nghiệp và 1 Hội thẩm nhân dân; thủ tục phiên tòa kết hợp chặt chẽ giữa điều tra công khai tại tòa và tranh luận.
Tiêu chí so sánh Cộng hòa Pháp Hợp chủng quốc Hoa Kỳ CHND Trung Hoa Việt Nam (BLTTHS 2015)
Mô hình tố tụng chủ đạo Thẩm vấn (pha trộn) Tranh tụng Kết hợp (cải cách) Pha trộn (kết hợp thẩm vấn và tăng cường tranh tụng)
Vai trò của Thẩm phán/Chủ tọa Chủ động xét hỏi, điều hành toàn diện Trung gian, thụ động, không tham gia xét hỏi Chủ động điều tra và điều hành tranh tụng tại tòa Điều hành phiên tòa, xét hỏi, lắng nghe tranh tụng và ra phán quyết
Cơ chế ra phán quyết Thẩm phán cùng Bồi thẩm đoàn (tối thiểu 8/12 phiếu) Bồi thẩm đoàn độc lập (tuyệt đối 10/12 hoặc 6/6) HĐXX gồm 2 Thẩm phán và 1 Hội thẩm nhân dân HĐXX biểu quyết theo đa số (Hội thẩm biểu quyết trước)
Vị trí của việc xét hỏi Nằm trong phần điều tra công khai của Thẩm phán Thuộc quyền của KSV và Luật sư (thẩm vấn chéo) Là bước điều tra tại tòa trước khi chuyển sang tranh luận Nhập xét hỏi và tranh luận thành "Thủ tục tranh tụng"

Chương 2: Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về thủ tục phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự

Chương 2 phân tích hệ thống quy phạm của BLTTHS năm 2015 điều chỉnh trình tự diễn biến phiên tòa sơ thẩm qua 03 giai đoạn:

  • Thủ tục bắt đầu phiên tòa:
    • Chuẩn bị khai mạc (Điều 256, 290–296, 300): Thư ký Tòa án kiểm tra sự có mặt của những người được triệu tập, xác minh lý do vắng mặt, kiểm tra căn cước ban đầu và phổ biến nội quy phòng xử án.
    • Khai mạc phiên tòa (Điều 301–305): Thẩm phán chủ tọa đọc quyết định đưa vụ án ra xét xử; giải quyết các yêu cầu hoãn phiên tòa (Điều 305); kiểm tra căn cước, lý lịch bị cáo và những người tham gia tố tụng; giải thích quyền và nghĩa vụ; lấy cam đoan của người làm chứng, người giám định, người định giá, người phiên dịch; thực hiện biện pháp cách ly người làm chứng khi cần thiết (Điều 304).
  • Thủ tục tranh tụng tại phiên tòa (Mục V Chương XXI):
    • Công bố cáo trạng (Điều 306): KSV công bố bản cáo trạng; KSV có quyền trình bày ý kiến bổ sung nhưng không được làm xấu đi tình trạng của bị cáo.
    • Xét hỏi tại phiên tòa (Điều 307–318): Trình tự xét hỏi được quy định rõ: Chủ tọa -> Hội thẩm -> KSV -> Người bào chữa -> Người bảo vệ quyền lợi của đương sự. BLTTHS năm 2015 bổ sung quyền cho bị cáo được trực tiếp đặt câu hỏi với bị cáo khác (vụ án có từ 2 bị cáo trở lên), bị hại, người làm chứng khi được Chủ tọa đồng ý; quy định quyền im lặng của bị cáo; hỏi riêng từng người làm chứng (Điều 311); quy định mới cho phép hỏi người làm chứng qua mạng máy tính, mạng viễn thông (khoản 5 Điều 311); xem xét vật chứng tại chỗ (Điều 312, 313, 314); quy định mới tại Điều 317 cho phép HĐXX yêu cầu Điều tra viên, KSV giải trình về các hành vi, quyết định tố tụng trong giai đoạn điều tra, truy tố.
    • Tranh luận tại phiên tòa (Điều 319–325): KSV có quyền rút một phần hoặc toàn bộ quyết định truy tố hoặc kết luận về tội nhẹ hơn (Điều 319). KSV trình bày luận tội căn cứ vào các chứng cứ đã kiểm tra tại phiên tòa (Điều 321). KSV có nghĩa vụ đối đáp đầy đủ từng ý kiến của người bào chữa và người tham gia tố tụng khác, không được dùng câu "giữ nguyên quan điểm truy tố" mà không phân tích đối đáp. Quy định quyền trở lại việc xét hỏi nếu phát sinh tình tiết mới (Điều 323); quy định quyền nói lời sau cùng của bị cáo mà không bị ngắt lời hay bị đặt câu hỏi (Điều 324).
  • Thủ tục nghị án và tuyên án:
    • Nghị án (Điều 326): Chỉ Thẩm phán và Hội thẩm tham gia; biểu quyết theo đa số từng vấn đề của vụ án (Hội thẩm biểu quyết trước, Thẩm phán biểu quyết sau); thời gian nghị án đối với vụ án phức tạp có thể kéo dài nhưng không quá 07 ngày; HĐXX có thể ra các quyết định: tuyên án, quay lại xét hỏi/tranh luận, trả hồ sơ điều tra bổ sung, tạm đình chỉ hoặc khởi tố vụ án tại phiên tòa (Điều 18, 153).
    • Tuyên án (Điều 327–329): Đọc bản án công khai; trả tự do ngay tại phiên tòa cho bị cáo không có tội, được miễn trách nhiệm hình sự, miễn hình phạt hoặc hình phạt tù bằng/ngắn hơn thời hạn tạm giam (Điều 328); ra quyết định tạm giam bị cáo 45 ngày để bảo đảm thi hành án hoặc tiếp tục tạm giam đối với án tử hình (Điều 329).

Chương 3: Thực tiễn thi hành pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam về thủ tục phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự và giải pháp nâng cao chất lượng

Chương 3 tổng kết thực tiễn áp dụng các quy định của BLTTHS năm 2015 tại hệ thống TAND trên toàn quốc trong 06 năm (2018 - 2023):

  • Kết quả đạt được:
    • Trong 06 năm (2018 - 2023), toàn ngành TAND đã thụ lý sơ thẩm 439.803 vụ với 809.308 bị cáo; đã xét xử 414.964 vụ với 748.163 bị cáo. Tỷ lệ giải quyết trung bình hàng năm đạt 94,3% về số vụ và 92,4% về số bị cáo (bình quân mỗi năm xét xử 69.160 vụ / 124.693 bị cáo).
    • Tỷ lệ các bản án, quyết định bị hủy, sửa do nguyên nhân chủ quan của Tòa án giảm dần và duy trì ở mức thấp, đáp ứng yêu cầu của Quốc hội (dưới 1,5%): năm 2021 là 0,92%, năm 2022 là 0,74%, năm 2023 là 0,89% (trung bình đạt 0,85%).
    • Tổ chức xét xử 324 vụ án với 474 bị cáo liên quan đến công tác phòng, chống dịch bệnh Covid-19; phối hợp liên ngành tổ chức 13.492 phiên tòa rút kinh nghiệm; xét xử nghiêm minh các đại án tham nhũng, kinh tế lớn (vụ án Ethanol Phú Thọ liên quan đến Đinh La Thăng, Trịnh Xuân Thanh; vụ án Công ty Nhật Cường; vụ án Công ty Gang thép Thái Nguyên; vụ án gian lận thi cử THPT năm 2018 tại Sơn La, Hà Giang; vụ án Trần Phương Bình; vụ án xảy ra tại xã Đồng Tâm, huyện Mỹ Đức năm 2020). Năm 2023, Tòa án đã áp dụng biện pháp đặt tiền hoặc tài sản để bảo đảm đối với 09 bị can, bị cáo với tổng số tiền trên 1,2 tỷ đồng.
  • Hạn chế và vướng mắc thực tiễn:
    • Tại thủ tục bắt đầu phiên tòa: Một số Thẩm phán chủ tọa thiếu kinh nghiệm, lúng túng khi xử lý tình huống; quên giới thiệu thành phần HĐXX, KSV; không kiểm tra căn cước người làm chứng; yêu cầu đương sự phải xuất trình ngay tài liệu chứng cứ mới tại tòa mới chấp nhận thay vì hoãn phiên tòa để thu thập. Đáng chú ý là việc bỏ sót các sai sót về nhân thân, tiền án, tiền sự của bị cáo dẫn đến việc bản án bị sửa (điển hình như Bản án số 72/2016/HSST ngày 28/12/2016 của TAND huyện Bảo Thắng, tỉnh Lào Cai xử 32 bị cáo về tội "Đánh bạc", do bỏ sót sai sót nhân thân và tình tiết tăng nặng của 02 bị cáo nên đã bị TAND tỉnh Lào Cai sửa án phúc thẩm).
    • Tại thủ tục xét hỏi: Vai trò của KSV tại nhiều phiên tòa còn mờ nhạt, ỷ lại vào HĐXX; HĐXX thực hiện xét hỏi dồn dập thay phần KSV dẫn đến nguy cơ mất tính trung lập khách quan. Hiện tượng coi việc bị cáo khai khác tại Cơ quan điều tra là "không thành khẩn" để tước bỏ tình tiết giảm nhẹ theo điểm s khoản 1 Điều 51 BLHS năm 2015; xuất hiện lỗi kỹ thuật khi bản cáo trạng KSV đọc tại tòa có nội dung, lỗi chính tả sai khác so với bản cáo trạng tống đạt cho bị cáo; chưa bảo đảm đầy đủ quyền trình bày ý kiến của bị cáo về bản cáo trạng theo khoản 3 Điều 309 BLTTHS năm 2015.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các số liệu thực tiễn phản ánh kết quả hoạt động xét xử sơ thẩm hình sự của TAND trong giai đoạn 2018 - 2023:

Năm Tổng số vụ thụ lý Tổng số bị cáo thụ lý Số vụ đã xét xử Số bị cáo đã xét xử Tỷ lệ giải quyết (vụ) Tỷ lệ án bị hủy, sửa
2018 - 2023 439.803 809.308 414.964 748.163 94,3% 0,85% (TB)
2021 - - - - - 0,92%
2022 - - - - - 0,74%
2023 - - - - - 0,89%

Về mặt giải pháp, tác giả đưa ra các nhóm kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao chất lượng xét xử:

  • Sửa đổi, bổ sung các quy định của BLTTHS năm 2015 nhằm khắc phục các khoảng trống pháp lý, quy định chặt chẽ hơn trách nhiệm đối đáp của KSV và trình tự điều hành của Thẩm phán chủ tọa để bảo đảm nguyên tắc tranh tụng thực chất.
  • Nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng điều hành phiên tòa cho Thẩm phán và kỹ năng thực hành quyền công tố, tranh tụng cho KSV; khắc phục triệt để tâm lý ỷ lại, áp đặt chứng cứ hoặc hình thức hóa việc tranh luận.
  • Tăng cường cơ sở vật chất, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong việc tổ chức các phiên tòa trực tuyến và số hóa hồ sơ vụ án theo quy định tại khoản 5 Điều 311 BLTTHS năm 2015.

Đóng góp khoa học của khóa luận:

  • Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và quy phạm pháp luật về thủ tục phiên tòa HSST dựa trên nền tảng BLTTHS năm 2015, khắc phục hạn chế của các công trình trước đây vốn chủ yếu nghiên cứu trên cơ sở BLTTHS năm 2003 hoặc chỉ tiếp cận phân tán từng khâu riêng biệt (như chỉ nghiên cứu xét hỏi hoặc tranh luận).
  • Cung cấp bức tranh thực chứng đa chiều với hệ thống số liệu tư pháp đầy đủ trong 06 năm (2018 - 2023) của toàn ngành TAND, gắn liền với việc phân tích các vụ án cụ thể và các dạng sai sót thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Các số liệu thống kê thực tiễn trong khóa luận chủ yếu dựa trên các báo cáo tổng kết chung của ngành TAND và VKSND tối cao giai đoạn 2018 - 2023, chưa đi sâu phân tích dữ liệu phân hóa theo từng địa bàn đặc thù hoặc từng nhóm tội phạm chuyên biệt (như tội phạm phi truyền thống, tội phạm sử dụng công nghệ cao).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cơ chế bảo đảm tranh tụng tại phiên tòa sơ thẩm trực tuyến; hoàn thiện các quy định về thu thập, thẩm tra và trình bày chứng cứ điện tử, dữ liệu số tại phiên tòa hình sự sơ thẩm theo tinh thần chuyển đổi số tư pháp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Luật: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết cho các học phần Luật Tố tụng hình sự, Kỹ năng giải quyết các vụ án hình sự và Diễn án hình sự sơ thẩm.
  • Cán bộ tư pháp (Thẩm phán, Thư ký Tòa án, Kiểm sát viên, Luật sư): Cung cấp hệ thống nhận diện các lỗi sơ đẳng thường gặp tại phần chuẩn bị khai mạc, xét hỏi và công bố cáo trạng, hỗ trợ nâng cao chất lượng điều hành và tranh tụng thực tế.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Chương 2 (phân tích chi tiết quy trình thủ tục theo từng điều khoản BLTTHS năm 2015) và Mục 3.1.2 Chương 3 (tổng hợp các sai sót thực tế dẫn đến sửa, hủy án sơ thẩm).

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ giải quyết án hình sự sơ thẩm và tỷ lệ bản án bị hủy, sửa của toàn ngành TAND giai đoạn 2018 - 2023 đạt mức bao nhiêu?
Theo số liệu báo cáo của TAND tối cao được trích dẫn trong khóa luận, trong 06 năm (2018 - 2023), toàn ngành đã xét xử 414.964 vụ / 748.163 bị cáo trên tổng số 439.803 vụ / 809.308 bị cáo thụ lý, đạt tỷ lệ giải quyết trung bình hàng năm là 94,3% về số vụ và 92,4% về số bị cáo. Tỷ lệ bản án bị hủy, sửa do nguyên nhân chủ quan của Tòa án duy trì trung bình ở mức 0,85% (năm 2021 là 0,92%, năm 2022 là 0,74%, năm 2023 là 0,89%), đáp ứng chỉ tiêu dưới 1,5% của Quốc hội.

2. BLTTHS năm 2015 có những điểm mới nào tại thủ tục xét hỏi so với BLTTHS năm 2003?
BLTTHS năm 2015 đã gộp thủ tục xét hỏi và tranh luận thành "Thủ tục tranh tụng tại phiên tòa" (Mục V Chương XXI); bổ sung quyền cho bị cáo được trực tiếp đặt câu hỏi với bị cáo khác, bị hại, đương sự, người làm chứng (khi được Chủ tọa đồng ý); ghi nhận quyền im lặng của bị cáo; bổ sung khoản 5 Điều 311 cho phép Tòa án quyết định hỏi người làm chứng qua mạng máy tính, mạng viễn thông; và bổ sung Điều 317 cho phép HĐXX yêu cầu Điều tra viên, Kiểm sát viên giải trình về các hành vi, quyết định tố tụng trong giai đoạn điều tra, truy tố.

3. Sự khác biệt cốt lõi về vai trò của Thẩm phán tại phiên tòa sơ thẩm giữa mô hình của Pháp và Hoa Kỳ là gì?
Tại Pháp (mô hình thẩm vấn/pha trộn), Thẩm phán chủ tọa giữ vai trò chủ động toàn diện, trực tiếp thẩm vấn bị cáo, người làm chứng trước khi cho phép KSV và Luật sư đặt câu hỏi. Ngược lại, tại Hoa Kỳ (mô hình tranh tụng thuần túy), Thẩm phán giữ vai trò trung gian thụ động, điều hành và giải thích pháp luật cho Bồi thẩm đoàn mà hoàn toàn không tham gia đặt câu hỏi xét hỏi; việc thẩm vấn nhân chứng thuộc quyền của KSV và Luật sư bào chữa.

4. Khóa luận chỉ ra những sai sót thực tế nào tại thủ tục bắt đầu phiên tòa dẫn đến việc bản án bị sửa?
Các sai sót gồm: Thẩm phán chủ tọa quên giới thiệu thành phần HĐXX, KSV; không kiểm tra căn cước người làm chứng; bỏ sót sự mâu thuẫn giữa lời khai của đương sự và hồ sơ; nhầm lẫn tình tiết nhân thân, tiền án, tiền sự của bị cáo. Điển hình là Bản án số 72/2016/HSST của TAND huyện Bảo Thắng (Lào Cai) bị TAND tỉnh Lào Cai sửa án phúc thẩm do Chủ tọa không làm rõ sai sót nhân thân và tình tiết tăng nặng của 02 bị cáo.

5. Quy định về nghĩa vụ đối đáp của Kiểm sát viên tại phiên tòa sơ thẩm được pháp luật xác định như thế nào?
Theo Điều 320, 321 BLTTHS năm 2015 và Điều 26 Quy chế ban hành kèm Quyết định số 505/QĐ-VKSTC, KSV có nghĩa vụ đưa ra lập luận đối đáp cụ thể đối với từng ý kiến của người bào chữa và người tham gia tố tụng; không được đối đáp theo kiểu "giữ nguyên quan điểm truy tố" mà không có phân hồi thêm; trường hợp Chủ tọa yêu cầu đối đáp các nội dung chưa được tranh luận thì KSV phải thực hiện theo yêu cầu.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Duy Thế là công trình nghiên cứu hệ thống và cập nhật về thủ tục phiên tòa xét xử sơ thẩm vụ án hình sự theo quy định của BLTTHS năm 2015. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý luận tố tụng, so sánh quốc tế và phân tích thực chứng bức tranh xét xử 06 năm (2018 - 2023) của toàn ngành TAND, công trình đã làm rõ những chuyển biến tích cực của nguyên tắc tranh tụng cũng như nhận diện chính xác các vướng mắc, sai sót thực tiễn. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất trong khóa luận có giá trị thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho công tác hoàn thiện pháp luật tố tụng hình sự và nâng cao chất lượng xét xử của hệ thống Tòa án trong tiến trình cải cách tư pháp hiện nay.