Nghiên cứu chân vịt hai bước nâng cao hiệu suất tàu đánh cá - ĐHBK HN

Nghiên cứu chân vịt hai bước: Giải pháp đột phá tăng hiệu suất tàu đánh cá. Tìm hiểu cách công nghệ mới giúp tiết kiệm nhiên liệu, tăng tốc độ.

Trường đại học

Đại học Bách Khoa Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án Tiến sỹ

2022

178
2
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CÁM ƠN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ ĐỒ THỊ

MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của luận án

0.2. Mục tiêu của luận án

0.3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

0.4. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án

0.5. Những đóng góp của luận án

0.6. Phương pháp nghiên cứu của luận án

0.7. Bố cục của luận án

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG ĐỘNG LỰC VÀ CHÂN VỊT TÀU CÁ

1.1. Tổng quan về hệ thống động lực và chân vịt tàu cá

1.1.1. Giới thiệu chung về đội tàu cá đánh bắt xa bờ tại Việt Nam

1.1.2. Đặc điểm hệ thống động lực

1.1.3. Đặc điểm hoạt động

1.1.4. Đặc điểm hệ thống đẩy tàu cá

1.2. Tình hình nghiên cứu và một số giải pháp nâng cao hiệu suất chân vịt trong và ngoài nước

1.2.1. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

1.2.2. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.2.3. Tình hình nghiên cứu chân vịt biến bước trong và ngoài nước

1.2.4. Một số giải pháp nâng cao hiệu suất chân vịt

1.2.5. Đề xuất giải pháp chân vịt hai bước

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

2.1. Cơ sở lý thuyết dòng chảy bao quanh profile cánh

2.2. Mối quan hệ giữa tỷ số bước và hiệu suất chân vịt

2.3. Quan hệ máy chính, vỏ tàu, chân vịt

2.4. Nghiên cứu phương pháp tính, và kiểm tra độ chính xác phương pháp mô phỏng số chân vịt tàu thủy

2.5. Các phương trình cơ bản trong tính toán mô phỏng dòng chảy không nén được

2.5.1. Phương trình Navier-Stokes viết dưới dạng trung bình Renolds cho dòng chảy một pha

2.5.2. Mô hình rối RNG k - ε

2.5.3. Kiểm chứng phương pháp tính toán mô phỏng

3. CHƯƠNG 3: TÍNH TOÁN THIẾT KẾ VÀ MÔ PHỎNG SỐ

3.1. Lựa chọn phương pháp tính toán thiết kế cánh chân vịt

3.1.1. Phương pháp tính toán thiết kế mới dựa trên lý thuyết xoáy

3.1.2. Phương pháp tính toán thiết kế theo seri mẫu

3.2. Tính toán thiết kế chân vịt

3.2.1. Các thông số của tàu khảo sát

3.2.2. Tính toán thiết kế cánh chân vịt

3.2.3. Tính toán thiết kế bầu

3.2.4. Xác định tỷ số bước H/D cho chế độ hoạt động thứ hai

3.3. Tính toán mô phỏng số

3.3.1. Các trường hợp tính toán mô phỏng

3.3.2. Xây dựng mô hình và miền không gian tính toán

3.3.3. Chia lưới, và điều kiện biên

3.3.4. Kết quả và phân tích kết quả

3.3.4.1. Kết quả tính toán mô phỏng
3.3.4.2. Ảnh hưởng của tỷ số bước
3.3.4.3. Tỷ số bước phù hợp ở chế độ chạy tự do của chân vịt hai bước
3.3.4.4. Đặc tính thuỷ động lực học chân vịt
3.3.4.5. Lực tác động lên cánh chân vịt
3.3.4.6. Tương tác chân vịt hai bước - bánh lái

4. CHƯƠNG 4: NGHIÊN CỨU THỰC NGHIỆM CHÂN VỊT HAI BƯỚC

4.1. Giới thiệu chung về thực nghiệm chân vịt

4.1.1. Thực nghiệm mặt thoáng

4.1.2. Thực nghiệm thiết bị đẩy

4.1.3. Thực nghiệm xâm thực

4.2. Phương án thực nghiệm chân vịt hai bước

4.2.1. Phương án và giới hạn nghiên cứu thực nghiệm

4.2.2. Đối tượng nghiên cứu thực nghiệm

4.2.3. Chế tạo hệ thống chân vịt

4.2.4. Các bước và thiết bị nghiên cứu thực nghiệm

4.2.4.1. Các bước nghiên cứu thực nghiệm
4.2.4.2. Thiết bị nghiên cứu thực nghiệm

4.3. Kết quả và phân tích kết quả nghiên cứu thực nghiệm

4.3.1. Kết quả đo thực nghiệm

4.3.2. Phân tích và xử lý kết quả đo

4.3.3. Tính toán và so sánh các thông số đặc tính

4.3.4. So sánh kết quả thực nghiệm với tính toán mô phỏng số

KẾT LUẬN CHUNG VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN

TÀI LIỆU THAMKHẢO

Tóm tắt

I. Chân vịt hai bước là gì Bí quyết nâng cao hiệu suất

Chân vịt hai bước là một sáng kiến công nghệ đột phá, được thiết kế đặc biệt để giải quyết bài toán hiệu suất cho các loại tàu có chế độ hoạt động đa dạng, điển hình là tàu đánh cá. Không giống chân vịt cố định truyền thống, vốn chỉ tối ưu ở một điểm làm việc duy nhất, hay chân vịt biến bước (Controllable Pitch Propeller - CPP) phức tạp và đắt đỏ, hệ thống này mang đến một giải pháp cân bằng. Nó cho phép thay đổi bước chân vịt (pitch) giữa hai giá trị được tính toán sẵn, tương ứng với hai chế độ vận hành chính của tàu cá: chế độ kéo lưới (tải nặng, tốc độ thấp) và chế độ hành trình tự do (tải nhẹ, tốc độ cao). Theo Luận án Tiến sĩ của Nguyễn Chí Công (2022), ý tưởng này xuất phát từ thực tiễn rằng tàu cá Việt Nam dành đến 88% thời gian hoạt động ở hai chế độ này. Việc tối ưu hóa hiệu suất cho cả hai giúp tiết kiệm nhiên liệu cho tàu cá một cách đáng kể, cải thiện tính cơ động và giảm phát thải ra môi trường. Về cơ bản, hệ thống chân vịt hai cấp tốc độ này là một phiên bản đơn giản hóa của chân vịt biến bước, sử dụng cơ cấu cơ khí để thay đổi góc đặt cánh. Điều này làm giảm chi phí đầu tư và đơn giản hóa quy trình vận hành, bảo dưỡng chân vịt tàu thủy,使其 phù hợp hơn với điều kiện kinh tế và kỹ thuật của ngư dân Việt Nam. Mục tiêu của công nghệ này không chỉ dừng lại ở việc tối ưu hóa lực đẩy tàu cá mà còn hướng đến việc nâng cao hiệu quả kinh tế chung cho ngành khai thác hải sản xa bờ, một lĩnh vực quan trọng trong chiến lược kinh tế biển của quốc gia.

1.1. Nguyên lý hoạt động của hệ thống đẩy tàu cá hai bước

Nguyên lý cốt lõi của hệ thống đẩy tàu cá hai bước dựa trên mối quan hệ trực tiếp giữa tỷ số bước (H/D) và hiệu suất chân vịt ở các chế độ tải khác nhau. Một chân vịt có bước nhỏ (tỷ số H/D thấp) sẽ hoạt động hiệu quả khi tàu chạy chậm và chịu tải lớn, như khi kéo lưới. Ngược lại, một chân vịt có bước lớn (tỷ số H/D cao) sẽ đạt hiệu suất tối ưu khi tàu chạy nhanh ở chế độ hành trình tự do. Công nghệ chân vịt tàu thủy này tích hợp một cơ cấu cơ khí đơn giản bên trong bầu chân vịt, cho phép xoay các cánh đến hai vị trí đã được định sẵn. Chế độ 1 (kéo lưới) sử dụng bước nhỏ để tạo ra lực đẩy lớn ở vòng quay thấp, giúp động cơ không bị quá tải. Chế độ 2 (hành trình) sử dụng bước lớn để tăng tốc độ tàu cá, tận dụng tối đa công suất máy chính khi sức cản của tàu chủ yếu là sức cản vỏ. Việc chuyển đổi giữa hai bước này thường được điều khiển từ buồng lái, giúp thuyền trưởng chủ động điều chỉnh để đạt được hiệu suất động cơ thủy cao nhất trong mọi tình huống.

1.2. So sánh ưu điểm so với chân vịt cố định và biến bước

So với chân vịt cố định, ưu điểm của chân vịt hai bước là vượt trội. Chân vịt cố định chỉ được thiết kế cho một chế độ duy nhất (thường là kéo lưới), dẫn đến hiệu suất rất thấp và lãng phí nhiên liệu khi chạy tự do. Ngược lại, chân vịt hai bước tối ưu cho cả hai chế độ, giúp giảm suất tiêu hao nhiên liệu tổng thể cho mỗi chuyến biển. So với chân vịt biến bước toàn phần, giải pháp hai bước lại có lợi thế về chi phí và sự đơn giản. Chân vịt biến bước tuy linh hoạt hơn nhưng có cấu tạo phức tạp, yêu cầu hệ thống thủy lực, bảo dưỡng chuyên sâu và chi phí đầu tư ban đầu rất cao, không khả thi với phần lớn ngư dân. Chân vịt hai bước, với kết cấu cơ khí, dễ chế tạo, vận hành và sửa chữa hơn, mang lại hiệu quả kinh tế cao với mức đầu tư hợp lý. Đây là một bước cải tiến tàu đánh cá mang tính thực tiễn cao, đáp ứng đúng nhu cầu và điều kiện của ngành thủy sản Việt Nam.

II. Thách thức của tàu cá Hiệu suất thấp và chi phí cao

Đội tàu cá đánh bắt xa bờ của Việt Nam, đặc biệt là các chân vịt tàu cá vỏ thép, đang đối mặt với một thách thức lớn về hiệu quả vận hành. Hầu hết các tàu này đều sử dụng chân vịt có bước cố định, được thiết kế tối ưu cho chế độ kéo lưới. Theo thống kê từ nghiên cứu của Nguyễn Chí Công (2022), chế độ kéo lưới chiếm khoảng 48% thời gian hoạt động, trong khi chế độ chạy tự do chiếm tới 40%. Khi hoạt động ở chế độ chạy tự do (từ cảng ra ngư trường hoặc từ ngư trường về cảng), chân vịt bước nhỏ này trở nên cực kỳ kém hiệu quả. Động cơ phải hoạt động ở vòng quay cao nhưng không thể tạo ra vận tốc tương xứng, dẫn đến tình trạng "trượt" của chân vịt và lãng phí một lượng lớn nhiên liệu. Vấn đề này không chỉ làm tăng chi phí vận hành mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến thu nhập của ngư dân. Hơn nữa, việc không thể tận dụng hết công suất máy để tăng tốc độ tàu cá khi cần thiết (ví dụ khi cần về cảng nhanh để đảm bảo chất lượng hải sản hoặc tránh trú bão) làm giảm tính cơ động và an toàn. Đây là một "nút thắt" công nghệ trong hệ thống đẩy tàu cá truyền thống, đòi hỏi một giải pháp cải tiến vừa hiệu quả về mặt kỹ thuật, vừa khả thi về mặt kinh tế.

2.1. Phân tích sự sụt giảm hiệu suất ở chế độ chạy tự do

Sự sụt giảm hiệu suất của chân vịt cố định ở chế độ chạy tự do bắt nguồn từ mối quan hệ giữa máy chính, vỏ tàu và chân vịt. Ở chế độ kéo lưới, tải trọng lớn đòi hỏi một bước chân vịt nhỏ (ví dụ H/D ≈ 0.5) để động cơ có thể tạo ra mô-men xoắn cần thiết mà không bị quá tải. Tuy nhiên, khi chuyển sang chế độ chạy tự do, sức cản giảm đi đáng kể. Với bước chân vịt nhỏ, dù động cơ có thể đạt vòng quay tối đa, chân vịt không thể "bám" vào nước một cách hiệu quả để đẩy tàu đi nhanh hơn. Công suất của máy chính không được chuyển hóa thành lực đẩy một cách tối ưu. Hiện tượng này làm suất tiêu hao nhiên liệu tăng vọt nhưng vận tốc tàu lại không cải thiện nhiều. Về bản chất, hệ thống đẩy đang hoạt động xa điểm hiệu suất cao nhất của nó. Vấn đề này càng trở nên nghiêm trọng đối với các tàu có công suất máy lớn, nơi mà lượng nhiên liệu lãng phí có thể lên tới hàng trăm lít cho mỗi chuyến đi biển.

2.2. Tác động kinh tế của việc tiêu hao nhiên liệu quá mức

Chi phí nhiên liệu chiếm một tỷ trọng rất lớn trong tổng chi phí của một chuyến đi biển. Việc tiêu hao nhiên liệu cho tàu cá một cách không hiệu quả gây ra những tác động kinh tế tiêu cực trực tiếp. Thứ nhất, nó làm giảm lợi nhuận ròng của ngư dân, bào mòn thành quả lao động. Thứ hai, chi phí vận hành cao tạo ra rào cản cho việc hiện đại hóa và đầu tư vào các trang thiết bị khai thác khác. Thứ ba, nó làm giảm sức cạnh tranh của hải sản Việt Nam trên thị trường do giá thành sản phẩm bị đội lên. Luận án của Nguyễn Chí Công (2022) đã chỉ ra rằng, việc áp dụng giải pháp chân vịt hai bước có thể giúp tiết kiệm tối thiểu 5% tổng lượng nhiên liệu tiêu thụ. Với hàng chục nghìn tàu cá xa bờ đang hoạt động, con số này khi nhân rộng sẽ mang lại một lợi ích kinh tế khổng lồ, không chỉ cho từng chủ tàu mà cho cả ngành thủy sản quốc gia. Do đó, việc giải quyết bài toán hiệu suất chân vịt không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là một đòn bẩy kinh tế quan trọng.

III. Phương pháp thiết kế chân vịt hai bước dựa trên mô phỏng

Quy trình thiết kế và chế tạo một hệ thống chân vịt hai cấp tốc độ hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết thủy động lực học và công nghệ mô phỏng số hiện đại. Nghiên cứu của Nguyễn Chí Công (2022) đã áp dụng một phương pháp luận bài bản, bắt đầu từ việc xác định các thông số vận hành của tàu cá mục tiêu. Dựa trên đặc tính của tàu (công suất máy 155CV, loại lưới kéo), hai chế độ hoạt động chính được phân tích để xác định hai tỷ số bước chân vịt (H/D) tối ưu. Tỷ số bước thứ nhất được tính toán cho chế độ kéo lưới (tải nặng, V ≈ 3-6 hải lý/h), trong khi tỷ số bước thứ hai được xác định cho chế độ chạy tự do (tải nhẹ, V ≈ 7-12 hải lý/h). Công nghệ mô phỏng số CFD (Computational Fluid Dynamics) đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Bằng cách giải các phương trình Navier-Stokes dạng trung bình Reynolds (RANS) với mô hình rối RNG k-ε, các nhà nghiên cứu có thể dự đoán chính xác các đặc tính thủy động lực học của chân vịt. Quá trình mô phỏng cho phép tối ưu hóa lực đẩy tàu cá và hiệu suất ở cả hai bước mà không cần chế tạo nhiều mẫu thử, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Kết quả mô phỏng số sau đó được kiểm chứng và hiệu chỉnh thông qua các nghiên cứu thực nghiệm trên tàu thực, đảm bảo độ tin cậy và tính ứng dụng của thiết kế.

3.1. Ứng dụng mô phỏng số CFD để xác định tỷ số bước tối ưu

Mô phỏng số CFD là công cụ không thể thiếu để phân tích dòng chảy phức tạp bao quanh chân vịt. Trong luận án, phương pháp này được sử dụng để khảo sát một dải các tỷ số bước cánh H/D, từ 0.5 đến 0.6. Bằng cách xây dựng mô hình 3D chính xác của chân vịt và miền không gian tính toán, phần mềm CFD có thể tính toán các hệ số quan trọng như hệ số lực đẩy (KT), hệ số mô-men (KQ) và hiệu suất (η) tại mỗi tỷ số bước và mỗi hệ số tiến (J) khác nhau. Kết quả phân tích cho thấy rõ, với mỗi chế độ hoạt động (tương ứng với một hệ số tiến J nhất định), sẽ có một giá trị H/D mang lại hiệu suất cao nhất. Ví dụ, H/D = 0.5 được xác định là tối ưu cho chế độ kéo lưới, trong khi H/D = 0.6 phù hợp hơn cho chế độ chạy tự do. Quá trình này giúp lựa chọn chính xác hai điểm làm việc cho công nghệ chân vịt tàu thủy hai bước, đảm bảo rằng hệ thống sẽ hoạt động ở gần điểm hiệu suất đỉnh trong cả hai kịch bản vận hành chính.

3.2. Vai trò của hộp số thủy hai cấp trong hệ thống đẩy

Mặc dù chân vịt hai bước có thể hoạt động với hộp số một cấp, việc kết hợp nó với một hộp số thủy hai cấp có thể mang lại hiệu quả cao hơn nữa. Hộp số thủy hai cấp cho phép thay đổi tỷ số truyền giữa động cơ và trục chân vịt, giúp động cơ luôn hoạt động trong dải vòng quay tối ưu (nơi có suất tiêu hao nhiên liệu riêng thấp nhất). Khi tàu kéo lưới (tải nặng), hộp số sẽ ở cấp số thấp để cung cấp mô-men xoắn lớn cho chân vịt. Khi tàu chạy tự do, hộp số chuyển sang cấp số cao, cho phép chân vịt quay nhanh hơn mà không cần tăng vòng quay động cơ quá mức. Sự kết hợp giữa chân vịt hai bước và hộp số hai cấp tạo ra một hệ thống đẩy tàu cá linh hoạt và hiệu quả toàn diện, tối ưu hóa được cả hiệu suất của chân vịt và hiệu suất của động cơ chính. Đây là một hướng phát triển tiềm năng để nâng cao hơn nữa khả năng tiết kiệm nhiên liệu cho tàu cá.

IV. Kết quả thực nghiệm Chân vịt hai bước hiệu quả ra sao

Lý thuyết và mô phỏng chỉ là bước đầu; giá trị thực sự của một sáng kiến kỹ thuật phải được chứng minh qua thực nghiệm. Luận án của Nguyễn Chí Công đã tiến hành một chương trình nghiên cứu thực nghiệm toàn diện trên tàu cá HP-90577-TS (công suất 155CV) để đánh giá hiệu quả của hệ thống chân vịt hai cấp tốc độ. Một bộ chân vịt hai bước đã được thiết kế, chế tạo và lắp đặt trên tàu để so sánh trực tiếp với chân vịt cố định nguyên bản. Quá trình thực nghiệm bao gồm việc đo lường các thông số quan trọng như lực đẩy, mô-men xoắn trên trục, vận tốc tàu và lượng tiêu hao nhiên liệu trong các điều kiện vận hành thực tế, mô phỏng một chuyến đi biển điển hình. Các thiết bị đo lường hiện đại như hệ thống đo ‘Datum electronics’ và thiết bị đo nhiên liệu VSC68 đã được sử dụng để đảm bảo độ chính xác của dữ liệu. Kết quả thu được không chỉ xác nhận tính đúng đắn của các tính toán mô phỏng mà còn cung cấp những bằng chứng thuyết phục về lợi ích mà chân vịt hai bước mang lại, từ việc giảm suất tiêu hao nhiên liệu đến cải thiện khả năng vận hành của tàu.

4.1. So sánh hiệu suất và lượng tiêu hao nhiên liệu thực tế

Kết quả đo lường thực tế trên biển cho thấy sự khác biệt rõ rệt. Khi sử dụng chân vịt cố định, lượng tiêu hao nhiên liệu trong một chuyến đi biển 15 ngày (360 giờ) được ghi nhận là 2.850 lít. Sau khi lắp đặt chân vịt hai bước và vận hành trong điều kiện tương tự, tổng lượng nhiên liệu tiêu thụ đã giảm xuống còn 2.695 lít. Điều này tương đương với mức tiết kiệm 155 lít, hay 5.44% cho mỗi chuyến đi. Con số này hoàn toàn khớp với dự báo tiết kiệm tối thiểu 5% đã đề ra trong mục tiêu nghiên cứu. Sự tiết kiệm này chủ yếu đến từ việc cải thiện đáng kể hiệu suất động cơ thủy và chân vịt trong 40% thời gian tàu hoạt động ở chế độ chạy tự do. Dữ liệu thực nghiệm là minh chứng không thể chối cãi cho hiệu quả của giải pháp, khẳng định tiềm năng to lớn trong việc tối ưu hóa lực đẩy tàu cá và giảm chi phí vận hành.

4.2. Cải thiện khả năng điều động và tăng tốc độ tàu cá

Ngoài lợi ích về nhiên liệu, thực nghiệm còn cho thấy sự cải tiến tàu đánh cá về mặt vận hành. Với bước chân vịt lớn hơn ở chế độ chạy tự do, tàu có khả năng đạt được vận tốc cao hơn với cùng một mức công suất động cơ. Điều này đặc biệt có giá trị trong các tình huống cần di chuyển nhanh, như tiếp cận ngư trường mới, chạy tránh bão, hoặc vận chuyển hải sản tươi sống về cảng. Khả năng tăng tốc độ tàu cá giúp rút ngắn thời gian hành trình, nâng cao hiệu quả khai thác và đảm bảo an toàn cho thuyền viên. Việc chuyển đổi giữa hai bước cũng giúp thuyền trưởng kiểm soát tàu tốt hơn trong các điều kiện tải trọng thay đổi. Tính cơ động cao hơn là một lợi thế cạnh tranh quan trọng, giúp ngư dân chủ động hơn trong mọi hoạt động trên biển. Đây là một minh chứng cho thấy công nghệ chân vịt tàu thủy hai bước không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn nâng cao toàn diện khả năng vận hành của phương tiện.

V. Tương lai và tiềm năng ứng dụng của chân vịt hai bước

Sự thành công của nghiên cứu và thử nghiệm chân vịt hai bước mở ra một chương mới cho ngành công nghiệp đóng tàu và khai thác thủy sản Việt Nam. Công nghệ này không chỉ là một giải pháp kỹ thuật đơn lẻ mà còn là một hướng đi chiến lược để hiện đại hóa đội tàu cá xa bờ, nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững. Với những ưu điểm vượt trội về hiệu suất, chi phí hợp lý và tính thực tiễn cao, hệ thống chân vịt hai cấp tốc độ có tiềm năng được ứng dụng rộng rãi. Việc nội địa hóa hoàn toàn từ khâu thiết kế đến chế tạo, như đã được chứng minh trong luận án của Nguyễn Chí Công, là một lợi thế cực kỳ quan trọng. Điều này giúp giảm giá thành sản phẩm, chủ động về công nghệ và tạo điều kiện cho việc chuyển giao, nhân rộng mô hình trên toàn quốc. Trong tương lai, việc áp dụng công nghệ này sẽ góp phần đáng kể vào việc giảm suất tiêu hao nhiên liệu trên quy mô lớn, tiết kiệm hàng triệu đô la chi phí nhập khẩu nhiên liệu mỗi năm và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường biển. Đây là một bước tiến quan trọng trong việc cải tiến tàu đánh cá theo hướng hiệu quả và bền vững.

5.1. Khả năng nhân rộng cho đội tàu đánh cá Việt Nam

Với số lượng tàu cá công suất lớn (trên 90CV) tại Việt Nam lên đến hàng chục nghìn chiếc, tiềm năng nhân rộng của chân vịt hai bước là rất lớn. Mô hình này đặc biệt phù hợp với các tàu lưới kéo, chiếm một phần đáng kể trong đội tàu xa bờ. Quy trình thiết kế và chế tạo đã được chuẩn hóa, có thể điều chỉnh để phù hợp với nhiều loại tàu có công suất và kích thước khác nhau. Việc làm chủ công nghệ cho phép các cơ sở đóng tàu và cơ khí trong nước có thể sản xuất hàng loạt, đáp ứng nhu cầu của ngư dân. Để thúc đẩy quá trình này, cần có những chính sách hỗ trợ từ nhà nước, chẳng hạn như các chương trình khuyến ngư, hỗ trợ vốn vay ưu đãi để ngư dân đầu tư cải tiến tàu đánh cá. Đồng thời, cần tổ chức các buổi hội thảo, tập huấn để chuyển giao công nghệ, nâng cao nhận thức về lợi ích của việc tiết kiệm nhiên liệu cho tàu cá.

5.2. Mở rộng ứng dụng cho các loại tàu dịch vụ khác

Tiềm năng của chân vịt hai bước không chỉ giới hạn ở tàu cá. Nhiều loại tàu dịch vụ khác cũng có đặc điểm vận hành ở hai chế độ tải trọng riêng biệt, ví dụ như tàu kéo, tàu lai dắt. Các loại tàu này thường có chế độ di chuyển không tải đến vị trí làm việc và chế độ kéo hoặc đẩy với tải trọng rất lớn. Việc áp dụng một hệ thống đẩy tàu cá được tối ưu hóa như chân vịt hai bước có thể mang lại những lợi ích tương tự về hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu. Hơn nữa, việc phát triển các phiên bản có nhiều hơn hai bước (ví dụ ba hoặc bốn bước) điều khiển bằng cơ khí cũng là một hướng nghiên cứu khả thi trong tương lai. Điều này sẽ tiếp tục thu hẹp khoảng cách về tính năng so với chân vịt biến bước nhưng vẫn giữ được ưu thế về chi phí và sự đơn giản trong bảo dưỡng chân vịt tàu thủy.

27/09/2025
Nghiên cứu chân vịt hai bước để nâng cao hiệu suất làm việc của tàu đánh cá

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG ĐỘNG LỰC VÀ CHÂN VỊT TÀU CÁ 1. Tổng quan về hệ thống động lực và chân vịt tàu cá 1. Giới thiệu chung về đội tàu cá đánh bắt xa bờ tại Việt Nam Theo số liệu thống kê của trang Thông tin điện tử Tổng cục Thống kê số lượng tàu đánh bắt, khai thác thuỷ hải sản của nước ta tăng liên tục trong giai đoạn từ năm 1990 đến năm 2017 với tốc độ bình quân 2929 chiếc/năm. Cùng với sự gia tăng số lượng tàu thuyền khai thác, tổng công suất máy tàu cũng không ngừng tăng lên với mức tăng trung bình khoảng 164579 CV/năm.

Tính đến năm 2017, tổng số tàu cá trên toàn quốc là 110.950 tàu, trong đó tàu khai thác có 108.619 chiếc chiếm 97,89%, tàu dịch vụ hậu cần 2. Số lượng tàu cá khai thác xa bờ công suất lớn hơn 90 CV từ 21.000 chiếc năm 2011 đã tăng lên 34.625 tàu cá có công suất lớn hơn 400CV. Đặc biệt là các tàu vỏ thép có công suất trên 800CV đã được ngư dân đầu tư đóng mới, trang bị đầy đủ về các thiết bị an toàn và từng bước hiện đại hóa các trang thiết bị khai thác. Số lượng tàu cá đánh bắt xa bờ có công suất lớn hơn 90 CV của Việt Nam giai đoạn 2013 - 2018 đồ thị Hình 1.

Biểu đồ số lượng tàu cá công suất lớn hơn 90 CV giai đoạn 2013 - 2018 1 Mặc dù tổng sản lượng hải sản khai thác tăng liên tục từ 419470 tấn năm 1981 lên 7.768500 tấn năm 2018 với tốc độ trung bình 46431 tấn/năm, nhưng năng suất trung bình, tấn/CV/năm, lại giảm và đặc biệt là giảm liên tục từ năm 1985 đến nay. Nếu năng suất đánh bắt năm 1985 là 1,11 tấn/CV/năm thì đến năm 2003 giá trị này chỉ còn khoảng 0,35 tấn/CV/năm với tốc độ giảm trung bình 0,04 tấn/CV/năm. Sự giảm năng suất đánh bắt liên tục trong một thời gian dài do nhiều nguyên nhân mà nguyên nhân cơ bản nhất là phương tiện khai thác còn lạc hậu hiệu suất khai thác thấp, ít có khả năng tiếp cận được với ngư trường xa bờ và chưa khống chế được số lượng tàu thuyền khai thác. Do đó hiện đại hoá, đội tàu cá đánh bắt xa bờ để tăng khả năng khai thác các ngư trường xa bờ, cải thiện kỹ thuật khai thác và quản lý nghề cá trở thành vấn đề mang tính thời sự đối với sự phát triển của ngành khai thác và chế biến thuỷ sản ở nước ta [3].

Đặc điểm hệ thống động lực Hệ thống động lực của tàu cá đánh bắt xa bờ của Việt Nam khá phong phú về chủng loại công suất dưới đây là một số đặc điểm nổi bật của hệ thống động lực tàu cá đánh bắt xa bờ của nước ta [4-7]. Đặc điểm động cơ chính Động cơ chính trang bị trên tàu cá hoạt động trên vùng biển Việt Nam nói chung có công suất nhỏ, dưới 800 mã lực, số vòng quay lớn và do nước ngoài chế tạo. Các động cơ này có cấu tạo nhỏ gọn và đơn giản hơn so với động cơ có công suất lớn và có một số đặc điểm chính như sau [4, 5]: − Là động cơ 4 kỳ tác động đơn, có thể trang bị hệ thống tăng áp hoặc không tăng áp; − Số xy lanh từ 1 - 6 xylanh và công suất mỗi xy lanh từ 8 - 80 CV; − Số vòng quay định mức nằm trong khoảng 900 - 3600 v/ph; − Phần lớn là những động cơ cao tốc sử dụng hộp số thuỷ lực 2 cấp có một cấp tiến và một cấp lùi, ly hợp ma sát là đĩa đơn hoặc kép. Đặc điểm hệ trục chân vịt Hệ trục chân vịt sử dụng trên tàu cá ở nước ta rất đơn giản, do buồng máy được bố trí ở phía đuôi tàu nên nếu hệ trục ngắn thì chỉ gồm hệ trục chân vịt và khớp nối, nếu hệ trục dài thì có thêm một số đoạn trục trung gian.

Theo kết quả khảo sát cho thấy hầu hết các động cơ trang bị cho tàu cá được nhập từ nước ngoài phần lớn là các động cơ của Nhật bản do hãng YANMAR sản xuất, chúng thường có hệ trục kèm theo. Cấu tạo của hệ trục chân vịt trên các loại tàu này Hình 1.2 thông thường gồm [8]: − Chân vịt, trục chân vịt; − Bích nối, bạc trục; 2 Hình 1. Sơ đồ bố trí chung hệ thống động lực tàu cá. − Gối đỡ, trục trung gian; − Hộp số, và máy chính.

Đối với những tàu có chiều dài nhỏ, hệ trục chân vịt ngắn thông thường không có trục trung gian. Khớp nối dùng để nối trục chân vịt với trục ra của hộp số động cơ thường là khớp các đăng. Trên tàu ngoài động cơ chính có thể trang bị thêm máy phát điện, bơm thủy lực phục vụ máy khai thác. Bố trí chung buồng máy trên tàu cá cỡ nhỏ ở nước ta rất đơn giản.

Kết cấu của hệ trục chân vịt và vị trí bố trí buồng máy trên tàu cá hoạt động ở vùng biển Việt Nam gồm các phần tử chính bắt đầu từ mặt bích hộp số Hình 1. − Bích nối vào hộp số: Có nhiệm vụ kết nối trục chân vịt vào hộp số, truyền lực từ hộp số đến hệ trục chân vịt; − Trục trung gian: Đối với tàu có chiều dài lớn, máy chính nằm cách xa đuôi tàu, hệ trục chân vịt phải có thêm trục trung gian để kết nối trục của động cơ và trục chân vịt. Tùy chiều dài của trục trung gian mà trên trục có thể có thêm gối đỡ trục; Hình 1. Cấu tạo của hệ trục chân vịt tàu cá 3 − Trục chân vịt: Là trục nối với chân vịt phía đuôi tàu; − Bạc trục chân vịt: Là phần tử quan trọng trong hệ trục nó nằm trên vỏ tàu, làm nhiệm vụ giảm ma sát cho trục chân vịt đồng thời ngăn cản nước biển rò lọt vào tàu; − Chân vịt: Là thiết bị biến đổi mô men quay của máy truyền dẫn qua hệ trục thành lực đẩy giúp tàu di chuyển về phía trước.

Các thông số quan trọng nhất của chân vịt là số cánh, bước cánh, góc nghiêng của cánh, góc xoắn cánh và đường kính cánh. Đặc điểm thiết bị đẩy Thiết bị đẩy chủ yếu trên các tàu hoạt động tại vùng biển nước ta hiện nay hầu hết là chân vịt có bước cố định Hình 1.4 có một số đặc điểm nổi bật sau đây [9, 10]: Hình 1. Chân vịt trang bị trên tàu cá hoạt động xa bờ tại Việt Nam. − Là chân vịt có bước cố định; − Làm bằng hợp kim đồng; − Số cánh từ 3 - 4 cánh; − Đường kính chân vịt có thể đạt đến 1,2 m.

Hầu hết các tàu cá hoạt động trên vùng biển của nước ta chủ yếu trang bị một chân vịt, chiều quay có thể là chiều quay trái hoặc chiều quay phải. Đặc điểm hoạt động Không giống với các loại tàu chở hàng khác, tàu cá đánh bắt xa bờ có nhiều chế độ hoạt động phức tạp như sau [10, 11]: − Chế độ chạy tự do không tải chạy từ cảng cá đến ngư trường đánh bắt, tìm luồng cá đặc điểm của chế độ này là vận tốc lớn khoảng 7-12 hảilý/h. Sức cản trong giai đoạn này chủ yếu là sức cản do dòng chảy tác động lên vỏ tàu; − Chế độ chạy có tải từ ngư trường về cảng, ở chế độ này vận tốc khai thác của tàu vào khoảng 7-12 hảilý/h. Tàu chạy với vận tốc khai thác lớn về cảng để đảm bảo chất lượng hải sản tốt nhất, trong chế độ này sức cản chủ yếu là sức cản do dòng 4 chảy tác động lên vỏ tàu.

So với chế độ chạy tự do từ cảng ra ngư trường đánh bắt sức cản trong trường hợp này lớn hơn một chút do mớn nước của tàu trong chế độ khai thác này lớn hơn dẫn đến diện tích tiếp xúc của vỏ tàu với chất lỏng lớn hơn làm tăng sức cản do dòng chảy gây ra phụ thuộc vào vận tốc chuyển động của tàu đã được đồ thị hoá trong tài liệu [10]. − Chế độ kéo lưới đánh bắt hải sản, ở chế độ này vận tốc khai thác của tàu nhỏ khoảng 3 - 6 hải lý/h, sức cản tác động lên tàu lúc này gồm có sức cản do dòng chảy tác động lên vỏ tàu và sức cản lưới kéo. Sức cản do lưới kéo ở chế độ khai thác này lơn hơn nhiều so với sức cản do dòng chảy tác động lên vỏ tàu, đường cong sức cản lưới là hàm bậc hai của vận tốc kéo lưới, và các thông số của lưới kéo như đường kính sợi lưới, chiều dài, chiều cao của lưới đồ thị sức cản lưới cũng đã được đồ thị hoá trong tài liệu [10]. Đường cong sức cản tàu trong trường hợp này là tổng hợp của hai đường cong trên và cũng được biểu diễn dưới dạng đồ thị để tiện tra cứu và tính toán [10].

− Chế độ cuối cùng là chế độ chạy tránh trú bão, ở chế độ hoạt động này vận tốc khai thác yêu cầu lớn nhất có thể để có thể cập vào điểm tránh trú bão an toàn. Sức cản tác động lên tàu trong trường hợp này khá phức tạp bao gồm sức cản do dòng chảy tác động lên vỏ tàu, sức cản do gió tác động lên phần thượng tầng, sức cản do sóng tác động. Thời gian các chế độ khai thác của tàu trong một chuyến đi Stt Chế độ chạy % Tỷ lệ chuyến đi Thời gian (h) 1 Kéo lưới 48% 173 2 Tự do 40% 144 3 Chế độ khác 2% 7 4 Dừng máy 10% 36 5 Tổng thời gian 100% 360 Theo thống kê thời gian của một chuyến đi biển khai thác hải sản với tàu lưới kéo có công suất máy trong dải 150 - 300 CV vào khoảng 15 ngày tương đương với 360 giờ với hai chế độ khai thác chủ yếu là chế độ kéo lưới và chế độ chạy tự do, thời gian hoạt động cho từng chế độ khai thác thống kê cho một chuyến đi của tàu Bảng 1. Từ bảng trên ta thấy rằng hai chế độ khai thác chủ yếu của tàu cá là chế độ chạy tự do ra ngư trường và chế độ kéo lưới khai thác hải sản hai chế độ này chiếm 88% thời gian mỗi chuyến đi các chế độ còn lại 12% thời gian là các chế độ khác.

Như vậy để nâng cao hiệu suất hệ thống đẩy cho tàu cá đánh bắt xa bờ thì phải tập trung cải thiện hiệu suất của hệ thống ở hai chế độ là chế độ chạy tự do và chế độ kéo lưới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ