Khóa luận chẩn đoán sỏi tiết niệu chó - Siêu âm X-quang và điều trị

Khóa luận thú y chẩn đoán sỏi tiết niệu chó bằng siêu âm X-quang. Nghiên cứu 211 trường hợp, đánh giá hiệu quả điều trị nội khoa và ngoại khoa.

Chuyên ngành

Thú y

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa luận

2011

69
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá Bí mật Chẩn đoán sỏi tiết niệu chó bằng siêu âm X quang hiệu quả nhất

Bệnh sỏi tiết niệu chó là một tình trạng phổ biến, gây đau đớn và có thể đe dọa tính mạng vật nuôi nếu không được chẩn đoán sớm sỏi tiết niệu chó bằng siêu âm và điều trị kịp thời. Việc chẩn đoán sỏi tiết niệu chó bằng siêu âm X-quang đóng vai trò then chốt trong việc xác định chính xác vị trí, kích thước và loại sỏi, từ đó đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Nhu cầu về các kỹ thuật chẩn đoán sỏi chó tiên tiến ngày càng tăng, đòi hỏi sự kết hợp giữa các phương pháp hiện đại để đạt hiệu quả tối ưu. Bài viết này sẽ đi sâu vào vai trò của siêu âmX-quang trong việc phát hiện sỏi niệu chó, dựa trên các nghiên cứu khoa học và ứng dụng thực tiễn.

1.1. Tầm quan trọng của việc chẩn đoán sớm sỏi niệu chó

Phát hiện sớm sỏi niệu chó giúp ngăn ngừa các biến chứng nghiêm trọng như tắc nghẽn đường tiết niệu, nhiễm trùng, suy thận. Các dấu hiệu bất thường trên đường tiết niệu như tiểu rắt, tiểu máu, hoặc khó tiểu thường là những chỉ điểm ban đầu. Khi chó bị sỏi tiết niệu, khả năng tổn thương vĩnh viễn hệ thống tiết niệu sẽ tăng lên nếu không có sự can thiệp kịp thời. Việc chẩn đoán sỏi tiết niệu chó bằng siêu âm X-quang cung cấp cái nhìn chi tiết, giúp bác sĩ thú y đưa ra quyết định điều trị chính xác, từ đó cải thiện tiên lượng cho vật nuôi. Đây cũng là yếu tố then chốt giúp trả lời câu hỏi: Làm thế nào để chẩn đoán sỏi tiết niệu ở chó một cách hiệu quả nhất?

1.2. Tổng quan về bệnh sỏi tiết niệu ở chó

Sỏi tiết niệu ở chó là sự lắng đọng các khoáng chất trong đường tiết niệu, hình thành nên sỏi. Các vị trí phổ biến bao gồm thận (sỏi thận chó), niệu quản, bàng quang (sỏi bàng quang chó) và niệu đạo. Các loại sỏi thường gặp là struvite (magnesium ammonium phosphate) và calcium oxalate, dù các tinh thể như magnesium phosphateleucin cũng được ghi nhận. Theo nghiên cứu tại Trạm Chẩn đoán - Xét nghiệm và Điều trị thuộc Chi cục Thú y TP. Hồ Chí Minh năm 2011, tỷ lệ chó bị sỏi niệu chiếm 45,67% trong số chó có dấu hiệu bất thường trên đường tiết niệu. Điều này chứng tỏ mức độ phổ biến của bệnh lý này.

II. Hướng dẫn chi tiết Phương pháp chẩn đoán sỏi tiết niệu chó bằng X quang

X-quang sỏi tiết niệu chó là một trong những phương pháp chẩn đoán hình ảnh cơ bản và quan trọng. Kỹ thuật này sử dụng tia X để tạo ra hình ảnh cấu trúc bên trong cơ thể, giúp phát hiện các viên sỏi có chứa khoáng chất cản quang. Để chẩn đoán sỏi tiết niệu chó bằng siêu âm X-quang, việc chụp X-quang thường được thực hiện ở nhiều tư thế khác nhau (bụng nghiêng và bụng thẳng) nhằm đảm bảo không bỏ sót các viên sỏi nhỏ hoặc bị che khuất. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả đối với sỏi struvite và calcium oxalate do chúng có độ cản quang cao.

2.1. Kỹ thuật X quang trong phát hiện sỏi cản quang

Kỹ thuật X-quang sỏi tiết niệu chó bao gồm chuẩn bị vật nuôi (nhịn ăn, xổ ruột nếu cần), đặt vật nuôi ở tư thế phù hợp và thực hiện chụp. Hình ảnh X-quang cho phép xác định sự hiện diện, kích thước, hình dạng và vị trí của các viên sỏi. Ví dụ, sỏi thận chó có thể xuất hiện dưới dạng các cấu trúc cản quang đậm trong vùng thận, trong khi sỏi bàng quang chó sẽ hiển thị rõ ràng trong bàng quang. Phương pháp này trả lời một phần câu hỏi: Siêu âmX-quang có vai trò gì trong chẩn đoán sỏi niệu chó? Tuy nhiên, sỏi không cản quang như urate hoặc cystine sẽ khó phát hiện bằng X-quang đơn thuần, điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kết hợp các phương pháp chẩn đoán.

2.2. Ưu và nhược điểm của chẩn đoán sỏi bằng X quang

Ưu điểm chính của X-quang sỏi tiết niệu chó là khả năng phát hiện nhanh chóng sỏi cản quang và chi phí tương đối thấp. Phương pháp này cung cấp cái nhìn tổng thể về hệ tiết niệu. Nhược điểm bao gồm không thể phát hiện sỏi không cản quang, không cung cấp thông tin chi tiết về mô mềm hoặc sự tắc nghẽn do sỏi. Ngoài ra, việc phân biệt giữa sỏi và các vật thể lạ cản quang khác đôi khi cũng gặp khó khăn. Hiệu quả X-quang trong phát hiện sỏi niệu chó cần được đánh giá song song với các phương pháp khác để có kết quả chính xác nhất, tránh bỏ sót bệnh lý.

III. Siêu âm trong Chẩn đoán sỏi tiết niệu chó Ưu điểm vượt trội và Kỹ thuật thực hiện

Siêu âm chẩn đoán sỏi chó là một công cụ không xâm lấn, sử dụng sóng siêu âm để tạo ra hình ảnh động của các cơ quan nội tạng. Đặc biệt, siêu âm rất hữu ích trong việc đánh giá các mô mềm và phát hiện sỏi, kể cả những viên sỏi không cản quang mà X-quang không thể thấy được. Khi chẩn đoán sỏi tiết niệu chó bằng siêu âm X-quang, siêu âm cung cấp thông tin chi tiết về cấu trúc thận, niệu quản và bàng quang, giúp đánh giá tình trạng ứ nước, viêm nhiễm hoặc các bất thường khác liên quan đến sỏi. Kỹ thuật này cũng cho phép ước tính kích thước sỏi và đánh giá mức độ tắc nghẽn đường tiểu.

3.1. Vai trò của siêu âm trong việc xác định vị trí sỏi không cản quang

Siêu âm có khả năng vượt trội trong việc phát hiện các loại sỏi không cản quang như urate hoặc cystine, vốn là thách thức lớn đối với X-quang. Sóng siêu âm có thể phản xạ từ bề mặt sỏi, tạo ra hình ảnh "bóng lưng" (acoustic shadowing) đặc trưng, cho phép xác định rõ ràng sự hiện diện của sỏi. Kỹ thuật này cũng giúp đánh giá mức độ ứ nước thận hoặc niệu quản do tắc nghẽn, một thông tin quan trọng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh. Với siêu âm chẩn đoán sỏi chó, bác sĩ có thể quan sát trực tiếp các viên sỏi di chuyển hoặc nằm cố định trong bàng quang và niệu quản, bổ trợ đáng kể cho kỹ thuật chẩn đoán sỏi chó tổng thể.

3.2. Quy trình siêu âm chẩn đoán sỏi bàng quang và sỏi thận

Quy trình siêu âm chẩn đoán sỏi chó bao gồm chuẩn bị vật nuôi (nhịn ăn, uống nước vừa phải để bàng quang đầy), cạo lông vùng bụng và thoa gel siêu âm. Bác sĩ sẽ di chuyển đầu dò siêu âm trên vùng bụng để khảo sát thận, niệu quản, bàng quang và niệu đạo. Đặc biệt, việc đánh giá sỏi bàng quang chósỏi thận chó cần sự tỉ mỉ, quan sát các đặc điểm như cấu trúc echo của sỏi, bóng lưng, và các dấu hiệu thứ phát như dày thành bàng quang hoặc giãn niệu quản. Kỹ thuật này không gây đau đớn và có thể thực hiện lặp lại để theo dõi tiến trình bệnh và hiệu quả điều trị sỏi tiết niệu chó.

IV. Kết hợp Siêu âm và X quang Phương pháp chẩn đoán sỏi tiết niệu chó tối ưu

Việc chỉ dựa vào một phương pháp chẩn đoán duy nhất có thể bỏ sót thông tin quan trọng. Do đó, phương pháp kết hợp siêu âm và X-quang chẩn đoán sỏi chó được xem là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán sỏi tiết niệu chó bằng siêu âm X-quang. Sự kết hợp này tận dụng ưu điểm của từng kỹ thuật: X-quang phát hiện sỏi cản quang và cung cấp cái nhìn tổng thể về hệ xương, trong khi siêu âm đánh giá mô mềm, phát hiện sỏi không cản quang và các biến chứng liên quan. Đây là cách tiếp cận toàn diện nhất để hiểu rõ tình trạng bệnh lý của sỏi niệu chó, tối ưu hóa khả năng phát hiện và chẩn đoán sớm sỏi tiết niệu chó bằng siêu âm lẫn X-quang.

4.1. Lợi ích của việc kết hợp hai kỹ thuật chẩn đoán

Kết hợp X-quang sỏi tiết niệu chósiêu âm chẩn đoán sỏi chó mang lại nhiều lợi ích. X-quang giúp định vị nhanh chóng các viên sỏi cản quang và loại trừ các chẩn đoán phân biệt như khối u xương hoặc dị vật cản quang. Siêu âm bổ sung bằng cách phát hiện sỏi không cản quang, đánh giá tình trạng viêm hoặc ứ nước. Việc này giúp bác sĩ có bức tranh đầy đủ về hệ tiết niệu, xác định chính xác số lượng, kích thước, vị trí sỏi và các tổn thương thứ phát, từ đó tối ưu hóa kế hoạch điều trị sỏi tiết niệu chó và tăng hiệu quả X-quang trong phát hiện sỏi niệu chó cùng siêu âm.

4.2. Các dấu hiệu lâm sàng và xét nghiệm bổ trợ chẩn đoán sỏi niệu

Bên cạnh chẩn đoán sỏi tiết niệu chó bằng siêu âm X-quang, việc thu thập thông tin lâm sàng và thực hiện xét nghiệm bổ trợ là rất quan trọng. Các dấu hiệu nhận biết sỏi tiết niệu ở chó thường gặp bao gồm tiểu khó, tiểu ra máu, tiểu lắt nhắt, liếm bộ phận sinh dục nhiều, hoặc có dấu hiệu đau bụng. Đây là những câu trả lời cho câu hỏi: Những dấu hiệu nào cho thấy chó bị sỏi tiết niệu? Xét nghiệm nước tiểu là cần thiết để đánh giá pH, tỷ trọng, sự hiện diện của hồng cầu, bạch cầu và tinh thể. Theo nghiên cứu, các mẫu nước tiểu từ chó bị sỏi niệu chó thường cho thấy sự thay đổi về tỷ trọng, pH và hồng cầu, với các tinh thể magnesium phosphateleucin là những phát hiện phổ biến.

V. Nghiên cứu thực tế Tỷ lệ và đặc điểm sỏi tiết niệu chó tại TP

Các nghiên cứu thực tiễn cung cấp cái nhìn sâu sắc về dịch tễ học và đặc điểm của sỏi niệu chó. Một nghiên cứu được thực hiện tại Trạm Chẩn đoán - Xét nghiệm và Điều trị - Chi cục Thú y TP Hồ Chí Minh từ tháng 1/2011 đến tháng 5/2011 đã khảo sát 462 chó có dấu hiệu bất thường trên đường tiết niệu. Kết quả cho thấy 211 trường hợp chó bị sỏi niệu, chiếm tỷ lệ chó bị sỏi 45,67% trong nhóm này, và 4,79% trên tổng số 4408 chó đến khám. Điều này khẳng định mức độ phổ biến của bệnh và tầm quan trọng của việc chẩn đoán sỏi tiết niệu chó bằng siêu âm X-quang trong thực tiễn, giúp xác định các yếu tố nguy cơ và định hướng phòng ngừa.

5.1. Phân tích thống kê về vị trí sỏi và các yếu tố nguy cơ

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng sỏi bàng quang chó chiếm tỷ lệ cao nhất (60,19%), theo sau là sỏi thận chó (30,8%). Đáng chú ý, 6,64% số ca có sỏi cả thận và bàng quang. Về yếu tố nguy cơ, tỷ lệ chó bị sỏi niệu ở giống chó ngoại cao hơn đáng kể (88,62% so với 11,38% ở chó nội). Nhóm tuổi 5 đến 10 năm có tỷ lệ chó bị sỏi cao nhất (47,39%), trong khi nhóm dưới 2 tuổi có tỷ lệ thấp nhất (3,32%), trả lời câu hỏi "Chó ở độ tuổi nào dễ bị sỏi tiết niệu nhất?". Giới tính không phải là yếu tố có ý nghĩa thống kê, mặc dù chó cái có tỷ lệ sỏi cao hơn một chút (59,72% so với 40,28% ở chó đực).

5.2. Hiệu quả điều trị sỏi tiết niệu chó Nội khoa và Ngoại khoa

Kết quả từ nghiên cứu cũng đánh giá hiệu quả điều trị sỏi tiết niệu chó. Tỷ lệ khỏi bệnh khi điều trị sỏi tiết niệu chó bằng phương pháp nội khoa đạt 82,09%. Tuy nhiên, phương pháp ngoại khoa (phẫu thuật) mang lại hiệu quả cao hơn, với tỷ lệ khỏi bệnh lên tới 92,3%. Điều này cho thấy rằng việc lựa chọn phương pháp điều trị sỏi tiết niệu chó phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vị trí, kích thước, loại sỏi, và tình trạng sức khỏe tổng thể của chó. Chẩn đoán sỏi tiết niệu chó bằng siêu âm X-quang chính xác là cơ sở để đưa ra quyết định điều trị tối ưu, giúp giải đáp thắc mắc: Sỏi tiết niệu ở chó có chữa được không?

VI. Kết luận Khuyến nghị Phòng ngừa và tương lai chẩn đoán sỏi niệu chó

Chẩn đoán sỏi tiết niệu chó bằng siêu âm X-quang là một phương pháp không thể thiếu trong thực hành thú y hiện đại, mang lại hiệu quả cao trong việc phát hiện và quản lý bệnh sỏi niệu ở chó. Sự kết hợp giữa X-quang sỏi tiết niệu chósiêu âm chẩn đoán sỏi chó cung cấp cái nhìn toàn diện, giúp bác sĩ thú y đưa ra quyết định điều trị tối ưu, cải thiện chất lượng cuộc sống cho vật nuôi. Việc hiểu rõ các yếu tố nguy cơ và dấu hiệu nhận biết sỏi tiết niệu ở chó cũng là chìa khóa để phòng ngừa bệnh hiệu quả.

6.1. Tầm nhìn về chẩn đoán sỏi tiết niệu chó trong tương lai

Tương lai của chẩn đoán sỏi tiết niệu chó hứa hẹn sự phát triển của các công nghệ hình ảnh tiên tiến hơn như CT scan hoặc MRI, mang lại độ phân giải cao hơn và thông tin chi tiết hơn. Tuy nhiên, siêu âmX-quang vẫn sẽ giữ vai trò nền tảng do tính tiện lợi và chi phí hợp lý. Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế hình thành sỏi, đặc biệt là các tinh thể như magnesium phosphateleucin, sẽ giúp phát triển các chiến lược phòng ngừa và điều trị sỏi tiết niệu chó hiệu quả hơn. Các kỹ thuật chẩn đoán sỏi chó sẽ ngày càng được hoàn thiện.

6.2. Lời khuyên cho chủ nuôi và bác sĩ thú y

Đối với chủ nuôi, việc quan sát các dấu hiệu bất thường trên đường tiết niệu của chó và đưa chúng đi khám định kỳ là rất quan trọng để chẩn đoán sớm sỏi tiết niệu chó bằng siêu âm. Duy trì chế độ ăn uống cân bằng, cung cấp đủ nước và khuyến khích chó uống nước thường xuyên giúp giảm nguy cơ hình thành sỏi. Bác sĩ thú y cần tiếp tục cập nhật kiến thức về kỹ thuật chẩn đoán sỏi chó, đặc biệt là trong việc tích hợp siêu âmX-quang để đảm bảo tỷ lệ chó bị sỏi được phát hiện và điều trị kịp thời, góp phần nâng cao sức khỏe và tuổi thọ cho vật nuôi.

14/03/2026
Khóa luận tốt nghiệp thú y chuẩn đoán sỏi trên đường tiết niệu của chó bằng kĩ thuật siêu âm x quang và ghi nhận hiệu quả điều trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề Loài chó đã cống hiến hết mình cho ta. Đối với chúng, người chủ là trung tâm của vũ trụ, là nơi chúng dồn hết tất cả tình yêu thương, lòng trung thành và sự tin tưởng. Nhưng chúng không cần ta trả công gì lại. Vì vậy mà Roger Caras đã viết: "Không nghi ngờ gì nữa, đây chính là thỏa thuận có lợi nhất mà loài người từng đạt được”.

Đáp lại tình cảm chân thành đó, hầu hết những người nuôi chó đều xem chúng là một thành viên trong gia đình. Họ trìu mến đặt cho chúng 1 cái tên thân thương như Lu lu, Mina,.thậm chí họ xem chúng là con cái chứ không chỉ đơn thuần là một người bạn. Đối với một số người có một chú chó dé chăm sóc thực sự là một ý nghĩa trong cuộc sông. Nhưng do đặc trưng của lối sống đô thị và do giữ vệ sinh chung, chó thường được nuôi nhốt và phải nhịn tiêu tiêu khi chủ vắng nhà.

Họ thường xuyên cho chó dùng thức ăn khô và không cung cấp đủ nước uống. Những thay đổi bất thường về mặt sức khỏe của chó cũng không được chủ quan tâm đúng mức. Vì những lý do trên mà chó thường hay bị sỏi trên hệ niệu. Thực tế cho thấy siêu âm và X- quang đã góp phần cho thành công trong công tác chân đoán và điều trị sỏi trên hệ niệu của chó.

Vì vậy mà dé đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng, nhiều phòng mạch thú y đã đầu tư các trang thiết bị hiện đại như máy siêu âm, X- quang. Dé tìm hiểu thêm về vấn đề sỏi đường niệu trên chó, được sự phân công của bộ môn Ngoại khoa cơ thé thuộc khoa Chăn nuôi Thú y trường Đại Học Nông Lâm TP. Hồ Chí Minh và sự chấp thuận của Trạm Chân đoán Xét nghiệm và Điều trị cùng với sự hướng dẫn của PGS. Lê Văn Thọ và BSTY.

Vũ Kim Chiến chúng tôi thực hiện đề tài “Chấn đoán sỏi trên đường tiết niệu của chó bằng kĩ thuật siêu 4m, X-quang và ghi nhận hiệu quả điều tri”.2 Mục đích Ứng dụng kĩ thuật siêu âm và X-quang đề chân đoán sỏi trên đường tiết niệu ở chó. Đánh giá hiệu quả điều trị sỏi trên đường tiết niệu trên chó.3 Yêu cầu Xác định hình ảnh bệnh lý của sỏi ở đường tiết niệu bằng Kĩ thuật siêu âm và/ hoặc X-quang. Ghi nhận số ca bệnh lý trên hệ niệu có phát hiện sỏi. Theo dõi các triệu chứng lâm sàng thường gặp trên chó bi sỏi đường niệu.

Ghi nhận hiệu quả điêu tri sỏi niệu trên chó. Chương 2 TỎNG QUAN 2.1 Đại cương về siêu âm 2.1 Định nghĩa Sóng âm là sóng cơ học trong đó năng lượng được dẫn truyền dưới dạng dao động quanh vị trí cân bằng của các phân tử vật chất. Ta có thể tạo ra sóng âm bằng cách tác động một lực cơ học vào môi trường truyền âm. Sóng âm có ba dải tan số (f) chính: - Sóng âm tần số cực thấp (vùng hạ âm - Infrasound) với f< 16Hz.

- Sóng âm tần số nghe thay (Audible sound) với f = 16 - 20. - Sóng siêu âm (Ultrasound) với f> 20 KHz. Theo Nguyễn Phước Bảo Quân (2002), sóng siêu âm ứng dụng trong y học có tần số từ 700 KHz đến 50 MHz, trong đó siêu âm chan đoán sử dụng các tan số từ 2 MHz đến 10 MHz. Siêu âm: Là những rung động của vật chất có thể lan truyền trong tất cả các môi trường chất răn, lỏng, khí nhưng không qua được khoảng chân không (khác với ánh sáng, tia X và tia Laser).2 Nguyên lý cơ bản Đầu dò được kích thích bởi xung điện sẽ phát ra một xung động siêu âm đáp ứng một kích thích điện.

Xung động siêu âm này truyền vào các mô sinh học và gặp các mặt phản hồi trên đường đi, tạo ra các sóng phản xạ và tán xạ quay trở về đầu dò dé thu nhận hồi âm rồi biến đổi thành tín hiệu điện thông qua hiệu ứng áp điện. Tín hiệu này mang hai thông tin chính: Độ lớn biên độ (phản ánh tính chất âm học của môi trường) và vi tri của nguồn tạo tín hiệu - qua trung gian đo được thời gian đi và về của tín hiệu. Sau đó các thông tin này sẽ được xử lý và thể hiện thành hình ảnh trên màn hình.3 Các hình thức thể hiện Kiểu A (A- mode, Amplitude Mode): Tín hiệu hồi âm được hiển thị bằng xung hình gai trên dao động ký thông qua hệ thống trục tung và trục hoành. Chiều cao của xung thể hiện độ lớn của biên độ tín hiệu.

Vị trí của xung thé hiện khoảng cách từ đầu dò tới mặt phản hồi. Kiểu A thường được dùng trong đo đạc vì có độ chính xác cao trong nhãn khoa và thần kinh. Kiểu B (B- mode, Brightness Mode): Tín hiệu hồi âm được hiển thị bởi những cham sáng thé hiện biên độ của tín hiệu. Vị trí các chấm sáng xác định khoảng cách từ đầu do đến mặt phản hồi.

Soi bàng quang được phát hiện bằng siêu âm kiểu B. Kiểu TM (Time Motion Mode): Dùng thể hiện sự chuyển động cùng phương với tia sóng âm của các vật thé theo thời gian bằng cách hiển thị hình anh B- mode theo diễn biến thời gian với các tốc độ quét khác nhau. Kết quả nếu nguồn hồi âm đứng yên sẽ tạo ra đường thang ngang qua màn hình, còn nếu mặt phản hồi chuyền động thì sẽ tạo ra đường cong phản ảnh sự chuyền động của mặt phản hồi.4 Giới thiệu về máy siêu âm Một máy siêu âm có cấu tạo gồm 3 phần: Phần nhập (đầu dò), phần xử lý (thân máy) và phần xuất (màn hình).1 Máy siêu âm Đầu dò: Đầu dò vừa đóng vai trò đầu phát sóng vừa đóng vai trò đầu thu sóng. Tan số của đầu đò được dùng trong khám bụng tổng quát từ SMHz - 10MHz.

Theo Nguyễn Phước Bảo Quân (2002), có 3 loại đầu dò: Đầu dò Linear (đầu đò dạng thắng), đầu dò Convex (đầu dò dạng cong), đầu dò Sector (đầu dò dạng quạt). Thân máy: Thông thường có 6 bộ phận chính: Gain (công suất phát sóng siêu âm), bộ phận xử lý ảnh, các bộ phận nhập dữ liệu, các chức năng tính toán, các yếu tố xử lý ảnh khác, thang xám. Thân thường nhận và xử lý thông tin từ sóng âm thu về. Thiết bị xuất: Cho ra hình ảnh từ những dữ liệu có được.

Gồm màn hình, máy in nhiệt, phim Polaroid, thu video.5 Những thuật ngữ mô ta hình ảnh siêu âm Hình cấu trúc: Cấu trúc đặc âm đồng nhất hoặc không đồng nhất. Đồng nhất là sự mô tả độ đồng đều về mặt hồi âm trên toản cấu trúc (nhu mô phủ tạng đặc). Không đồng nhất chỉ sự mô tả cấu trúc có nhiều mức độ hồi âm khác nhau (nhu mô bệnh lý phủ tạng đặc). Độ hồi âm (Mức độ phản âm): Phản ảnh đặc trưng của cơ quan phản xạ lại sóng siêu âm, đôi khi gọi tắt là echo.

Có 3 mức độ: - Hồi âm dày (Hồi âm tăng): Mô tả cấu trúc có mức độ xám tăng so với độ hồi âm của cau trúc nền xung quanh hoặc so với tình trạng bình thường tức cho hình ảnh sáng trên hình siêu âm (hồi âm của xương, chủ mô. - Hồi âm kém (hồi âm giảm): Mô tả cấu trúc có mức độ xám giảm so với độ hồi âm của cau trúc nền xung quanh hoặc so với tình trạng bình thường tức cho hình ảnh tối trên hình siêu âm (hồi âm của mô, dịch mủ. - Hồi âm trống (không có hồi âm): Mô tả cấu trúc không tạo được sóng phản hồi. So với mức tương ứng trên thang độ xám thì những cấu trúc này có độ xám rất thấp, thậm chí hiền thị màu đen (dịch.

Bóng âm (Bóng lưng): Hiện tượng bóng âm xảy ra mỗi khi chùm tia siêu âm bị một cấu trúc phản xạ rất mạnh chặn lại. Trên ảnh siêu âm, vách phản xạ được biêu hiện bởi một sóng phản hôi rat đậm kèm theo sau đó là một vệt hình nón cua bóng âm mà trong vệt bóng âm không một hình ảnh nào còn thấy rõ được (trích dẫn liệu bởi Nguyễn Thị Tố Nga, 2008). Sự hồi âm mạnh: Mô xương, chất vôi có độ cản âm rất lớn làm hầu hết sóng siêu âm đều bị phản xạ ngược lại nên mô này cho hình ảnh có độ hồi âm rất dày (rất sáng), ví dụ như sỏi (trích dan liệu bởi Nguyễn Thị Tố Nga, 2008).2 Hình siêu âm sỏi bang quang của chó. (Soi phản âm tạo nên độ hồi âm sáng (mũi tên nhỏ) và hình ảnh bóng lưng của viên sỏi (mũi tên lớn) được tạo nên cũng do sự khác biệt về tính chất âm học của thành phần sỏi so với môi trường xung quanh) Sự giảm âm: Khi qua môi trường có độ cản âm cao thì phần sau sẽ nhận được ít tín hiệu siêu âm hơn, cho hình ảnh là một dải tối hắn đi ngay trên cấu trúc (gan nhiễm mỡ.

Sự tăng âm: Khi qua môi trường có độ cản âm thấp ví dụ như nang thì phần sâu sẽ nhận được nhiều tín hiệu siêu âm hơn, cho hình ảnh là một dai xám sáng han lên ngay trên cấu trúc.2 Sơ lược về X-quang 2.1 Tia X và các tính chất của tỉa X Tia X là một loại bức xạ điện từ tương tự như ánh sáng nhưng có bước sóng ngắn hơn nhiều. Bức xạ điện từ là một phương tiện truyền tải năng lượng qua không gian và được phân biệt dựa vào bước sóng, tần số và năng lượng. Tia X có các tính chât sau: có khả năng xuyên thâu đô vật, kích sáng một sô muôi kim loại, có khả năng ion hóa, đi theo mọi hướng và theo đường thắng, có tác dụng sinh học ứng dụng trong xạ tri liệu, thận trọng với các dòng tế bào non. mA Dây tóc cực âm Tạo electrons kV giữa Cathode và anode Nhiệt + tia X Electrons va chạm Electrons tăng tốc vào anode Sơ đồ 2.1 Sơ đồ phát sinh ra tia X (Nguồn Nguyễn Văn Nghĩa, 2010) 2.3 May X-quang Bóng đèn X-quang: Gồm 2 cực Cathode (-) va anode (+) nằm trong ống thủy tinh chân không.

Có chức năng là nguồn điện, là thiết bị điều chỉnh thời gian chiếu tia X và là một 6n áp ngăn phòng sự dao động của nguồn điện vào ống Xquang. Cathode: Được cấu tạo bởi cuộn dây kim loại tungsten đặt trong một thanh kim loại có hình chiếc tách được đốt nóng bởi nguồn điện từ 6 -10V có chức năng tạo ra electrons khi làm nóng lên. Anode: lam bang tungsten boc kim loai đồng. Anode được làm nghiêng dé tăng diện tích mà electrons có thé va cham.

Có một cửa số thủy tinh cho phép tia X thoát ra. Anode là nơi tạo ra tia X và tải nhiệt 2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ