Luận văn: Thiết kế bộ điều khiển mờ chẩn đoán hệ thống truyền động thủy lực xe lu Hamm

Luận văn ứng dụng bộ điều khiển mờ để chẩn đoán hệ thống truyền động thủy lực trên xe lu Hamm. Trình bày chi tiết cơ sở thiết kế và kết quả.

Chuyên ngành

Cơ khí giao thông

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đồ án tốt nghiệp

2019

110
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá chẩn đoán hệ thống thủy lực xe lu Hamm bằng mờ

Việc ứng dụng công nghệ hiện đại vào chẩn đoán kỹ thuật máy công trình đang là xu thế tất yếu. Đặc biệt, phương pháp chẩn đoán hệ thống thủy lực xe lu Hamm bằng điều khiển mờ mở ra một hướng tiếp cận mới, hiệu quả và chính xác. Nghiên cứu này tập trung vào việc thiết kế một bộ điều khiển mờ có khả năng dự báo các hư hỏng tiềm ẩn trong hệ thống truyền động thủy lực, một trong những bộ phận phức tạp và quan trọng nhất của xe lu Hamm. Thay vì các phương pháp chẩn đoán truyền thống đòi hỏi tháo rời và kiểm tra thủ công, logic mờ cho phép phân tích dữ liệu vận hành một cách thông minh. Hệ thống này sử dụng kiến thức từ các chuyên gia để xây dựng một hệ chuyên gia mờ, giúp xác định tình trạng kỹ thuật của thiết bị mà không cần sự can thiệp sâu của kỹ thuật viên. Mục tiêu chính là tạo ra một hệ thống chẩn đoán tự động, giúp người vận hành, dù không có chuyên môn sửa chữa, vẫn có thể nhận biết sớm các sự cố. Điều này không chỉ nâng cao độ tin cậy và an toàn khi vận hành mà còn tối ưu hóa chi phí bảo dưỡng, sửa chữa, giảm thiểu thời gian dừng máy, góp phần tăng hiệu quả kinh tế trong ngành xây dựng. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho các dòng xe hiện đại như Hamm 3412, nơi hệ thống thủy lực đóng vai trò cốt lõi trong mọi hoạt động từ di chuyển đến đầm nén.

1.1. Giới thiệu tổng quan về xe lu Hamm và tầm quan trọng

Xe lu Hamm là một loại máy xây dựng chuyên dụng, phục vụ các công trình giao thông, thủy lợi và cơ sở hạ tầng. Cấu tạo của xe lu Hamm, đặc biệt là dòng 3412, bao gồm các hệ thống phức tạp như hệ thống điều khiển nhiên liệu điện tử và hệ thống truyền động thủy lực. Hệ thống thủy lực xe lu chịu trách nhiệm truyền động cho cả cơ cấu di chuyển và cơ cấu rung, quyết định trực tiếp đến hiệu quả đầm nén và khả năng vận hành của máy. Do đó, việc đảm bảo hệ thống này hoạt động ổn định là vô cùng quan trọng. Bất kỳ hư hỏng nào cũng có thể dẫn đến ngừng hoạt động, gây thiệt hại lớn về thời gian và chi phí. Việc giám sát tình trạng máy công trình này đòi hỏi một phương pháp chẩn đoán tiên tiến và đáng tin cậy.

1.2. Lý thuyết điều khiển mờ và tiềm năng ứng dụng thực tiễn

Logic mờ (Fuzzy Logic) là một nhánh của trí tuệ nhân tạo, cho phép máy tính xử lý các thông tin không chắc chắn và thiếu chính xác, tương tự như cách con người suy luận. Thay vì logic nhị phân (đúng/sai), logic mờ sử dụng các giá trị liên tục trong khoảng [0, 1] để biểu diễn mức độ đúng của một mệnh đề. Tiềm năng ứng dụng của nó trong chẩn đoán kỹ thuật là rất lớn. Cụ thể, nó có thể mô phỏng kinh nghiệm của một chuyên gia sửa chữa xe lu Hamm để đưa ra kết luận về tình trạng của máy dựa trên các triệu chứng như tiếng ồn, nhiệt độ, áp suất. Điều này tạo cơ sở cho việc phát triển các hệ thống chẩn đoán lỗi thông minh, giúp tự động hóa và nâng cao độ chính xác của công tác bảo trì.

II. Thách thức trong sửa chữa xe lu Hamm và hệ thống thủy lực

Công tác chẩn đoán và sửa chữa xe lu Hamm, đặc biệt là các vấn đề liên quan đến hệ thống thủy lực, luôn là một thách thức lớn đối với các kỹ thuật viên. Hệ thống thủy lực xe lu có cấu tạo vô cùng phức tạp, bao gồm nhiều thành phần như bơm thủy lực xe lu, van điều khiển thủy lực, động cơ thủy lực và một mạng lưới ống dẫn chằng chịt. Việc xác định chính xác nguyên nhân hư hỏng đòi hỏi kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm thực tiễn phong phú. Các phương pháp chẩn đoán truyền thống thường dựa vào việc kiểm tra áp suất, lưu lượng và phân tích các triệu chứng cơ học, vốn tốn nhiều thời gian và không phải lúc nào cũng cho kết quả chính xác. Hơn nữa, nhiều hư hỏng không biểu hiện rõ ràng ở giai đoạn đầu, chỉ khi sự cố trở nên nghiêm trọng thì mới có thể phát hiện, lúc này chi phí sửa chữa đã rất cao. Một khó khăn khác là việc thiếu các công cụ chẩn đoán chuyên dụng có khả năng phân tích dữ liệu động từ các cảm biến áp suất thủy lực và các cảm biến khác trong thời gian thực. Điều này tạo ra một rào cản lớn trong việc thực hiện bảo dưỡng hệ thống thủy lực một cách chủ động và dự phòng, thay vì chỉ sửa chữa khi đã xảy ra sự cố.

2.1. Phân tích sự phức tạp của sơ đồ mạch thủy lực xe lu Hamm

Sơ đồ mạch thủy lực xe lu Hamm 3412 cho thấy một hệ thống mạch kín phức tạp với hai cụm bơm chính. Một cụm phục vụ di chuyển và cụm còn lại phục vụ hệ thống rung. Mỗi cụm bao gồm nhiều loại van chức năng, van an toàn, van giảm áp. Việc hiểu rõ luồng công suất và sự tương tác giữa các thành phần này là điều kiện tiên quyết để chẩn đoán. Các mã lỗi xe lu Hamm truyền thống đôi khi không đủ chi tiết để chỉ ra chính xác linh kiện bị lỗi trong một mạch phức tạp như vậy, dẫn đến việc phải kiểm tra và thay thế thử nhiều bộ phận, gây lãng phí.

2.2. Hạn chế của các phương pháp chẩn đoán truyền thống

Các phương pháp chẩn đoán thủ công thường dựa vào kinh nghiệm cảm tính của người thợ, như nghe tiếng ồn, quan sát màu dầu, kiểm tra nhiệt độ. Mặc dù hữu ích, các phương pháp này thiếu tính khách quan và độ chính xác. Việc đo đạc bằng đồng hồ áp suất hay lưu lượng kế cũng chỉ cung cấp thông tin tại một thời điểm nhất định, khó có thể nắm bắt được quy luật biến đổi của các thông số khi máy vận hành ở các chế độ tải khác nhau. Điều này khiến việc phát hiện các lỗi tiềm ẩn, đang trong giai đoạn manh nha trở nên gần như không thể, làm giảm hiệu quả của công tác bảo trì dự phòng.

III. Phương pháp chẩn đoán lỗi thông minh dùng logic mờ tối ưu

Để vượt qua những thách thức của phương pháp truyền thống, giải pháp chẩn đoán lỗi thông minh sử dụng logic mờ được đề xuất và phát triển. Cốt lõi của phương pháp này là mô hình hóa hệ thống thủy lực dựa trên tri thức chuyên gia thay vì các phương trình toán học phức tạp. Hệ thống này hoạt động bằng cách thu thập dữ liệu từ các cảm biến đầu vào, sau đó xử lý thông qua một bộ điều khiển mờ để đưa ra kết luận về khả năng hư hỏng của các bộ phận đầu ra. Quá trình này bao gồm ba bước chính: mờ hóa, suy luận mờ và giải mờ. Dữ liệu đầu vào từ các cảm biến áp suất thủy lực, cảm biến nhiệt độ và các thông số vận hành khác sẽ được chuyển đổi thành các biến ngôn ngữ (ví dụ: Áp suất “Thấp”, “Trung bình”, “Cao”). Dựa trên một bộ luật mờ được xây dựng sẵn (ví dụ: NẾU Áp suất “Thấp” VÀ Tiếng ồn “Cao” THÌ Bơm thủy lực “Hỏng”), hệ thống sẽ suy luận và đưa ra kết quả mờ. Cuối cùng, kết quả mờ này được chuyển đổi ngược lại thành một giá trị cụ thể, chỉ ra mức độ hư hỏng của từng bộ phận. Toàn bộ quá trình này được thực hiện bởi một thuật toán chẩn đoán mờ mạnh mẽ.

3.1. Nguyên lý cơ bản của thuật toán chẩn đoán mờ hiện đại

Thuật toán chẩn đoán mờ mô phỏng quá trình suy luận của con người khi đối mặt với thông tin không đầy đủ. Nó không yêu cầu một mô hình toán học chính xác của hệ thống. Thay vào đó, nó dựa trên một cơ sở tri thức được biểu diễn dưới dạng các luật NẾU-THÌ (IF-THEN). Các luật này được đúc kết từ kinh nghiệm của các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực sửa chữa xe lu Hamm. Sự linh hoạt này cho phép hệ thống xử lý hiệu quả các tín hiệu nhiễu và sự không chắc chắn vốn có trong dữ liệu vận hành máy móc.

3.2. Quy trình mờ hóa và giải mờ trong phân tích tín hiệu

Quá trình mờ hóa và giải mờ là hai giai đoạn trọng yếu. Mờ hóa (Fuzzification) là bước chuyển đổi các giá trị đầu vào rõ ràng (crisp input), ví dụ áp suất là 150 bar, thành các tập mờ với các hàm thành viên tương ứng (ví dụ: 70% là “Trung bình” và 30% là “Cao”). Sau khi hệ thống suy luận dựa trên các luật mờ, kết quả đầu ra cũng là một tập mờ. Giải mờ (Defuzzification) là quá trình chuyển đổi tập mờ đầu ra này thành một giá trị rõ ràng (crisp output), ví dụ: mức độ hư hỏng của bơm là 8.5/10. Việc phân tích tín hiệu theo cách này giúp hệ thống đưa ra quyết định một cách mềm dẻo và chính xác hơn.

IV. Cách xây dựng bộ điều khiển mờ chẩn đoán xe lu Hamm

Việc xây dựng bộ điều khiển mờ để chẩn đoán hệ thống thủy lực xe lu Hamm là một quy trình có cấu trúc, đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức kỹ thuật và công cụ phần mềm. Dựa trên nghiên cứu của Trần Tấn Thịnh (2019), quy trình này bắt đầu bằng việc xác định các thông số chẩn đoán quan trọng. Các thông số đầu vào được lựa chọn bao gồm “Áp suất làm việc”, “Tiếng ồn tại cụm bơm”, “Nhiệt độ dầu thủy lực” và “Tốc độ di chuyển”. Các thông số này được thu thập thông qua các cảm biến lắp đặt trên xe. Các thông số đầu ra là các bộ phận có khả năng hư hỏng cao nhất, bao gồm “Bơm chính di chuyển”, “Van đa chức năng” (van điều khiển thủy lực) và “Lọc thủy lực”. Bước tiếp theo là định nghĩa các tập mờ và hàm phụ thuộc cho từng biến ngôn ngữ. Ví dụ, biến “Nhiệt độ dầu” có thể được chia thành các tập mờ như “Nguội”, “Ấm”, “Nóng”, “Quá nhiệt”. Quan trọng nhất là giai đoạn xây dựng bộ luật mờ, đây là trái tim của hệ chuyên gia mờ. Các luật này có dạng IF-THEN, liên kết các triệu chứng đầu vào với các hư hỏng đầu ra, phản ánh kinh nghiệm chẩn đoán của chuyên gia.

4.1. Lựa chọn thông số chẩn đoán đầu vào và đầu ra tối ưu

Việc lựa chọn thông số có ảnh hưởng quyết định đến độ chính xác của hệ thống. Các thông số đầu vào phải phản ánh được tình trạng hoạt động thực tế của hệ thống thủy lực. Áp suất là chỉ số quan trọng nhất, tiếng ồn có thể chỉ ra sự mài mòn cơ khí hoặc hiện tượng xâm thực trong bơm thủy lực xe lu, còn nhiệt độ cao là dấu hiệu của ma sát quá mức hoặc sự cố trong hệ thống làm mát. Các thông số đầu ra được xác định là những bộ phận thường xuyên xảy ra sự cố và có chi phí thay thế cao, giúp hệ thống tập trung vào việc chẩn đoán các lỗi nghiêm trọng nhất.

4.2. Thiết kế và xây dựng bộ luật mờ dựa trên tri thức chuyên gia

Xây dựng bộ luật mờ là quá trình chuyển hóa kiến thức và kinh nghiệm của kỹ thuật viên thành các quy tắc logic mà máy tính có thể hiểu. Ví dụ, một luật có thể là: “NẾU (Áp suất làm việc là Thấp) VÀ (Tiếng ồn tại cụm bơm là Rất Lớn) VÀ (Nhiệt độ dầu là Nóng) THÌ (Bơm chính di chuyển là Hỏng Nặng)”. Một ma trận chẩn đoán được tạo ra để bao quát tất cả các tổ hợp có thể xảy ra giữa các triệu chứng và các hư hỏng, tạo thành một cơ sở tri thức toàn diện cho hệ thống chẩn đoán tự động.

V. Ứng dụng MATLAB Simulink chẩn đoán hệ thống thủy lực

Để hiện thực hóa mô hình chẩn đoán, công cụ MATLAB Simulink fuzzy logic được sử dụng như một nền tảng mạnh mẽ cho việc thiết kế, mô phỏng và kiểm nghiệm bộ điều khiển mờ. MATLAB cung cấp một giao diện đồ họa trực quan (Fuzzy Logic Designer) cho phép người dùng dễ dàng định nghĩa các biến vào/ra, thiết lập các hàm thành viên và xây dựng bảng luật điều khiển mà không cần viết mã lệnh phức tạp. Quá trình mô hình hóa hệ thống thủy lực trong Simulink cho phép kiểm tra hoạt động của bộ điều khiển trong nhiều kịch bản vận hành khác nhau. Người thiết kế có thể nhập các bộ dữ liệu giả lập tương ứng với các tình trạng hư hỏng khác nhau (ví dụ: áp suất thấp, nhiệt độ cao) để xem phản ứng của hệ thống. Các kết quả mô phỏng, thường được hiển thị dưới dạng biểu đồ bề mặt (Surface Viewer), cho thấy mối quan hệ trực quan giữa các biến đầu vào và kết quả chẩn đoán đầu ra. Việc sử dụng MATLAB Simulink fuzzy logic không chỉ rút ngắn thời gian phát triển mà còn cho phép tinh chỉnh và tối ưu hóa thuật toán chẩn đoán mờ trước khi triển khai trên thiết bị thực tế. Điều này đảm bảo độ tin cậy và hiệu quả của hệ thống.

5.1. Mô phỏng và kiểm nghiệm bộ điều khiển trên MATLAB

Sau khi xây dựng xong các luật mờ, bộ điều khiển được kiểm nghiệm bằng cách đưa vào các trường hợp cụ thể. Ví dụ, trường hợp 1: Áp suất làm việc bình thường, tiếng ồn nhỏ, nhiệt độ ổn định. Kết quả giải mờ từ MATLAB sẽ cho thấy mức độ hư hỏng của các bộ phận đều ở mức rất thấp. Ngược lại, trong trường hợp 2: Áp suất sụt giảm mạnh, tiếng ồn lớn, hệ thống sẽ đưa ra cảnh báo về khả năng hỏng bơm chính di chuyển. Các kết quả này được so sánh với chẩn đoán thực tế của chuyên gia để đánh giá độ chính xác của mô hình.

5.2. Phân tích kết quả và hiển thị chẩn đoán trực quan

Một ưu điểm lớn của phương pháp này là khả năng hiển thị kết quả một cách trực quan. Theo đề tài nghiên cứu gốc, kết quả chẩn đoán có thể được gửi và hiển thị trực tiếp trên màn hình điện thoại thông minh. Giao diện người dùng sẽ hiển thị rõ ràng bộ phận nào có nguy cơ hư hỏng và ở mức độ nào. Điều này giúp người vận hành nắm bắt tình hình nhanh chóng và đưa ra quyết định xử lý kịp thời, thay vì phải đọc và hiểu các mã lỗi xe lu Hamm phức tạp. Việc phân tích tín hiệu và trả về kết quả đơn giản, dễ hiểu là chìa khóa để ứng dụng công nghệ này rộng rãi.

VI. Hướng đi mới cho bảo dưỡng hệ thống thủy lực máy công trình

Phương pháp chẩn đoán hệ thống thủy lực xe lu Hamm bằng điều khiển mờ không chỉ là một giải pháp kỹ thuật cho một dòng máy cụ thể mà còn mở ra một hướng đi hoàn toàn mới cho công tác bảo dưỡng hệ thống thủy lực trên các loại máy công trình nói chung. Thay vì chờ đợi sự cố xảy ra rồi mới sửa chữa, phương pháp này thúc đẩy một chiến lược bảo trì dự đoán (Predictive Maintenance). Bằng cách liên tục giám sát tình trạng máy công trình và phân tích dữ liệu vận hành, hệ thống có thể cảnh báo sớm về các nguy cơ hư hỏng, cho phép lên kế hoạch sửa chữa, thay thế phụ tùng một cách chủ động. Điều này giúp tối ưu hóa việc sử dụng vật tư, giảm chi phí tồn kho và quan trọng nhất là giảm thiểu thời gian dừng máy đột ngột. Trong tương lai, hệ thống chẩn đoán tự động này có thể được tích hợp sâu hơn với các công nghệ IoT (Internet of Things), cho phép thu thập và phân tích dữ liệu từ xa. Các nhà quản lý फ्लीट có thể giám sát tình trạng của toàn bộ đội xe trên một giao diện duy nhất, từ đó nâng cao hiệu quả quản lý và vận hành một cách toàn diện. Đây là bước tiến quan trọng hướng tới một nền công nghiệp xây dựng thông minh và hiệu quả hơn.

6.1. Tiềm năng phát triển hệ thống chẩn đoán tự động hoàn toàn

Trong tương lai, hệ thống chẩn đoán tự động có thể được phát triển để không chỉ đưa ra cảnh báo mà còn có khả năng tự động điều chỉnh một số thông số vận hành của máy để giảm thiểu tác động của hư hỏng. Ví dụ, khi phát hiện nhiệt độ dầu thủy lực tăng cao, hệ thống có thể tự động giảm tải hoặc tăng cường chế độ làm mát. Sự phát triển của các thuật toán chẩn đoán mờ phức tạp hơn cùng với học máy (Machine Learning) sẽ giúp hệ thống có khả năng tự học hỏi từ dữ liệu vận hành thực tế, ngày càng trở nên thông minh và chính xác hơn.

6.2. Lợi ích kinh tế và an toàn từ việc áp dụng logic mờ

Việc áp dụng logic mờ vào chẩn đoán mang lại lợi ích kép về kinh tế và an toàn. Về kinh tế, nó giúp giảm chi phí sửa chữa đột xuất, tiết kiệm phụ tùng và nhiên liệu, kéo dài tuổi thọ thiết bị. Về an toàn, việc phát hiện sớm các hư hỏng nghiêm trọng, chẳng hạn như lỗi trong hệ thống phanh thủy lực hoặc hệ thống lái, giúp ngăn ngừa các tai nạn lao động tiềm tàng. Một hệ thống thủy lực xe lu được bảo dưỡng tốt sẽ đảm bảo máy vận hành ổn định và an toàn trên công trường, bảo vệ cả người vận hành và những người xung quanh.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: NGHIÊN CỨU TỔNG QUAN 1. Xe lu Hamm 1. Giới thiệu chung Xe lu Hamm là loại máy xây dựng dùng để phục vụ các công trình xây dựng công nghiệp, giao thông, thủy lợi, nông nghiệp và các công trình cơ sở hạ tầng khác có nhu cầu đầm nén. Xe lu Hamm thường có khối lượng lớn với hai trống sắt hình trụ, có lực nén lớn.

Một số máy có trống sắt rung để tác động nén vật liệu hiệu quả. Thông thường xe lu Hamm 2 bánh thép được định nghĩa và hiểu đơn giản là máy dùng để đầm chặt nền đất công trình và có thể tự hành được. Máy lu bao gồm xe lu và một số loại máy đầm không thể tự hành. Công dụng của xe lu: nhằm làm cho đất được nén chặt lại, khối lượng riêng và độ bền chặt của đất tăng lên để đủ sức chịu tác dụng của tải trọng, chống lún, nứt nẻ chống thấm.

Với khả năng leo dốc rất tốt kết hợp với tự khóa khác biệt, ngoài ra hệ thống giảm chấn giúp cho xe lu Hamm có thể vận hành êm ái, giúp tối ưu cho lái xe cảm giác thoải mái khi làm việc. - Ưu điểm xe lu rung Hamm: + Lực lu rung âm sâu. Đầm nèn hiệu quả trên mọi địa hình. Nhanh đạt độ cứng K98, tốn ít nhiên liệu.

+ Hệ thống điện và động cơ lu Hamm được thiết kế "nhiệt đới hóa" phù hợp đặc biệt với điều kiện nhiên liệu và khí hậu tại Việt Nam. + Cabin và ghế lái được thiết kế hoàn hảo, có tầm nhìn rộng, bao quát được tất cả xung quanh. + Có khả năng leo dốc vượt trội với chế độ khóa tự động. Mối nối trống lu 3 điểm – chassis (Công nghệ độc quyền của lu Hamm) đảm bảo cho lu rung vận hành êm ái, ổn định và an toàn, đem lại sự thoải mái tối đa cho thợ vận hành.

Mối nối 3 điểm trên xe lu Hamm làm tăng khả năng bám nền, lực lu nền phân bổ đồng đều, tăng hiệu quả thi công trên mọi địa hình. Lọc tách nước được bổ sung giúp bảo vệ động cơ tốt hơn, phù hợp hơn với điều kiện nhiên liệu tại Việt Nam. Mái che của lu Hamm được thiết kế chống lật, cứng cáp hiện đại. Trang bị chức năng điều tiết lưu lượng thuỷ lực, tăng lực đẩy cầu sau khi leo dốc, tăng khả năng leo dốc, vận hành thi công ngang dốc.

Sinh viên thực hiện: Trần Tấn Thịnh Hướng dẫn: TS. Phạm Quốc Thái 2 Thiết kế bộ điều khiển mờ chẩn đoán hư hỏng trên xe lu Hamm Nắp đậy bảo vệ màn hình điều khiển luôn được trang bị tiêu chuẩn trên mọi xe Lu Hamm (theo [2]) 1. Kết cấu và các thông số cơ bản 1. Kết cấu xe lu Hamm Hình 1.

Cấu tạo xe lu Hamm 1- Cần, 2- Bánh trước, 3- Đường dầu cơ cấu di chuyển, 4- Hệ thống điều khiển, 5- Cabin, 6- Nắp khoang động cơ, 7- Bánh sau 1. Thông số cơ bản Hình 1. Thông số cơ bản của xe lu Hamm (theo [2]) Sinh viên thực hiện: Trần Tấn Thịnh Hướng dẫn: TS. Phạm Quốc Thái 3 Thiết kế bộ điều khiển mờ chẩn đoán hư hỏng trên xe lu Hamm Bảng 1.

Thông số kỹ thuật của xe lu Hamm 3412 Thông tin kỹ thuật Đơn vị Trọng lượng Trọng lượng vận hành có cabin kg 12200 Trọng lượng vận hành có mái che (ROPS) kg 11980 Trọng lượng vận hành lớn nhất kg 15270 Tải trọng trước/sau kg 6705/5495 Kích thước máy Chiều dài tổng thể mm 5705 Chiều cao tổng thể có cabin mm 2990 Chiều cao vận chuyển, nhỏ nhất mm 2325 Khoảng cách hai cầu mm 3015 Khoảng cách sáng gầm, tâm xe mm 375 Chiều rộng tổng thể có cabin mm 2250 Bán kính quay vòng, bên trong mm 3690 Góc lái trước/sau o 31/34 Kích thước trống lu Bề rộng trống lu, trước mm 2140 Đường kính trống lu, trước mm 1504 Loại trống lu, trước Trống trơn Chiều dày trống lu, trước mm 30 Kích thước lốp Cỡ lốp bánh sau TR 23.1-26 12 PR Động cơ Diesel Sinh viên thực hiện: Trần Tấn Thịnh Hướng dẫn: TS. Phạm Quốc Thái 4 Thiết kế bộ điều khiển mờ chẩn đoán hư hỏng trên xe lu Hamm Nhà sản xuất DEUTZ Kiểu TCD 2012 L04 2V Số xy-lanh 4 Công suất ISO 14396, kW/PS/rpm 100,0/136,0/2300 Công suất SAE J1349, kW/HP/rpm 100,0/134,0/2300 EU Stage IIIA / EPA Tiêu chuẩn khí thải EU/USA Tier 3 Hệ thống truyền động Vận tốc làm việc km/h 0-3,7/0-5,4/0-6,0 Vận tốc di chuyển km/h 0-11,7 Khả năng leo dốc, rung bật/tắt % 51/56 Hệ thống rung Tần số rung, trước, I/II Hz(vòng/phút) 30/40 (1800/2400) Biên độ rung, trước, I/II mm 1,91/0,90 Lực ly tâm, trước, I/II kN 256/215 Hệ thống lái Góc vênh +/- o 10 Kiểu lái Kiểu khớp xoay Thể tích thùng nhiên liệu Thể tích thùng dầu L 290 Mức độ ồn Cường độ âm LW(A), lý thuyết 106 Cường độ âm LW(A), thực tế 103 (theo [2]) Sinh viên thực hiện: Trần Tấn Thịnh Hướng dẫn: TS. Phạm Quốc Thái 5 Thiết kế bộ điều khiển mờ chẩn đoán hư hỏng trên xe lu Hamm 1. Hệ thống điều khiển nhiên liệu điện tử 1.

Tín hiệu ngõ vào 1. Cảm biến bàn đạp ga Cảm biến vị trí của bàn đạp ga biến đổi mức đạp xuống của bàn đạp ga (góc) thành một tín hiệu điện được chuyển đến ECU động cơ. Dùng làm tín hiệu để điều khiển lượng phun nhiên liệu và thời gian phun nhiên liệu. Đây là loại cảm biến Hall có độ bền cao.

Cảm biến bàn đạp ga 1- Cụm bàn đạp ga, 2- Giắc nối Hình 1. Sơ đồ mạch điện cảm biến vị trí bàn đạp ga 1- IC Hall, 2- Nam châm Khi bật khóa điện đến vị trí ON, ECU sẽ cấp điện áp nguồn VCC (5V) cho cảm biến vị trí bàn đạp ga thông qua các cặp chân VCP1-EP1 và VCP2-EPA2. Khi bàn đạp ga được đạp, sẽ có điện áp ra từ các chân VPA1 và VPA2 từ cảm biến. Điện áp ra của 2 chân VPA1 và VPA2 tăng dần từ 0~5V khi bàn đạp ga từ vị trí không đạp đến vị trí đạp tối đa.

Trong đó tín hiệu ra VPA1 dùng làm tín hiệu chính để điều khiển động cơ, tín hiệu VPA2 là tín hiệu dự phòng dùng phát hiện hư hỏng cảm biến. Nhờ sự thay đổi Sinh viên thực hiện: Trần Tấn Thịnh Hướng dẫn: TS. Phạm Quốc Thái 6 Thiết kế bộ điều khiển mờ chẩn đoán hư hỏng trên xe lu Hamm điện áp ra của 2 chân tín hiệu từ cảm biến mà ECU biết được chính xác mức độ đạp ga của tài xế. Cảm biến tốc độ động cơ Cảm biến tốc độ động cơ của hệ thống nhiên liệu Common Rail dùng cảm biến vị trí trục khuỷu phát hiện tốc độ động cơ tương tự như động cơ phun xăng điện tử.

Cảm biến vị trí trục khuỷu phát ra tín hiệu NE của động cơ và gửi đến ECU của động cơ. Cảm biến vị trí trục khuỷu 1 2 3 4 Hình 1. Cảm biến vị trí trục khuỷu 1- Lõi sắt; 2- Cuộn dây; 3- Bộ tạo từ trường; 4- Nam châm Cảm biến vị trí trục khuỷu sử dụng loại cuộn dây điện từ, được lắp phía đầu động cơ dùng để phát hiện góc quay trục khuỷu và số vòng quay động cơ. Đĩa tạo tín hiệu NE được làm liền với puly trục khuỷu và có 34 răng, 2 răng khuyết (khu vực 2 răng khuyết này là dùng để phát hiện tín hiệu được tạo ra do sự chuyển động quay của một răng ta sẽ xác định được 100 của góc quay trục khuỷu).

Chuyển động quay của đĩa tạo tín hiệu sẽ làm làm thay đổi khe hở không khí giữa các răng của đĩa và cuộn nhận tín hiệu NE, điều đó tạo ra tín hiệu NE. ECU sẽ xác định khoảng thời gian phun cơ bản và lượng phun cơ bản dựa vào tín hiệu này. Khi răng càng ra xa cực nam châm thì khe hở không khí càng lớn, nên từ trở cao, do đó từ trường yếu đi. Tại vị trí đối diện, khe hở nhỏ, nên từ trường mạnh, tức là có nhiều đường sức từ cắt, trong cuộn dây sẽ xuất hiện một dòng điện xoay chiều, đường sức qua nó càng nhiều, thì dòng điện phát sinh càng lớn.

Tín hiệu sinh ra thay đổi theo vị trí của răng, và nó được ECU đọc xung điện thế sinh ra, nhờ đó mà ECU nhận biết vị trí trục khuỷu và tốc động cơ. Loại tín hiệu NE này có thể nhận biết được cả tốc độ động cơ và góc quay trục khuỷu tại vị trí răng thiếu của đĩa tạo tín hiệu, nhưng không xác định được điểm chết trên của kỳ nén hay kỳ thải. Sinh viên thực hiện: Trần Tấn Thịnh Hướng dẫn: TS. Phạm Quốc Thái 7 Thiết kế bộ điều khiển mờ chẩn đoán hư hỏng trên xe lu Hamm ECU 1 G NE 2 3 3 NE 10CA 30CA G 4 4 4 5 Hình 1.

Sơ đồ mạch và dạng sóng tạo ra của cảm biến trục khuỷu và cam 1- Mạch đầu vào G; 2- Mạch đầu vào NE; 3- xung mỗi 3600CA; 4- 1800CA; 5- Xung mỗi 7200CA 1. Cảm biến nhiệt độ nước làm mát Cảm biến nhiệt độ nước làm mát động cơ sử dụng loại nhiệt điện trở có hệ số nhiệt âm, khi nhiệt độ nước làm mát tăng, giá trị điện trở cảm biến giảm và ngược lại, ECU dùng tín hiệu này để phát hiện tình trạng nhiệt độ động cơ. Cảm biến nhiệt độ nước làm mát 1- Điện trở; 2- Thân cảm biến; 3- Chất cách điện; 4- Giắc cắm; 5- Đầu cắm điện Sinh viên thực hiện: Trần Tấn Thịnh Hướng dẫn: TS. Phạm Quốc Thái 8 Thiết kế bộ điều khiển mờ chẩn đoán hư hỏng trên xe lu Hamm Hình 1.

Sơ đồ mạch cảm biến nhiệt độ nước Khi khóa điện bật ON, ECU cấp điện áp 5V đến chân THW của cảm biến, khi nhiệt độ nước thay đổi, điện trở cảm biến thay đổi, điện áp rơi trên 2 đầu điện trở cảm biến thay đổi như sau: khi nhiệt độ tăng → điện trở cảm biến giảm → điện áp tại chân THW giảm và ngược lại. ECU xác định được nhiệt độ động cơ thông qua giá trị điện áp rơi này. Điện trở (kΩ) Nhiệt độ 0C (0F) Hình 1. Vùng hoạt động của cảm biến nhiệt độ nước 1.

Cảm biến nhiệt độ khí nạp Cảm biến nhiệt độ khí nạp được nắp trên đường khí nạp của động cơ dùng để phát hiện nhiệt độ của không khí nạp vào. Cảm biến nhiệt độ không khí nạp dùng nhận biết nhiệt độ không khí nạp và kết hợp với cảm biến áp suất để xác định lượng không khí nạp đi vào động cơ. Sinh viên thực hiện: Trần Tấn Thịnh Hướng dẫn: TS. Phạm Quốc Thái 9 Thiết kế bộ điều khiển mờ chẩn đoán hư hỏng trên xe lu Hamm Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ