Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi nói chung và chăn nuôi lợn nói riêng giữ vai trò then chốt trong việc cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng và tạo nguồn hàng hóa chủ lực mang lại hiệu quả kinh tế. Tuy nhiên, phương thức chăn nuôi truyền thống còn gặp nhiều trở ngại như quy mô nhỏ lẻ, công tác chọn tạo giống chưa đồng bộ, ô nhiễm môi trường và áp lực dịch bệnh diễn biến phức tạp. Để phát triển bền vững, xu hướng tất yếu là chuyển dịch sang mô hình chăn nuôi trang trại tập trung công nghiệp, đảm bảo an toàn sinh học và an toàn dịch bệnh. Trong mô hình này, việc phát triển đàn lợn nái sinh sản từ các giống lợn ngoại năng suất cao giữ vị trí cốt lõi để chủ động nguồn giống thương phẩm. Dù vậy, khả năng thích nghi của các giống lợn nái ngoại với khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam còn hạn chế, dẫn đến tỷ lệ mắc các bệnh đường sinh sản (đẻ khó, viêm tử cung, viêm vú, mất sữa) ở mức cao, gây suy giảm nghiêm trọng năng suất sinh sản và tuổi thọ khai thác của đàn nái.
Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, chuyên đề "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn sinh sản tại trại lợn Nguyễn Văn Tứ xã Lương Phong - Hiệp Hòa - Bắc Giang" được thực hiện nhằm hoàn thiện kỹ thuật chăm sóc và kiểm soát bệnh lý trên đàn lợn giống.
Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định gồm 4 nội dung:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi thực tế tại trại lợn Nguyễn Văn Tứ (xã Lương Phong, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang).
- Nắm vững và thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc đàn lợn nái sinh sản.
- Xác định quy cách sử dụng các loại thức ăn, chế độ dinh dưỡng và định mức khẩu phần cho lợn nái qua từng giai đoạn mang thai và nuôi con.
- Nhận biết các chứng bệnh phổ biến trên đàn lợn nái sinh sản và áp dụng các biện pháp phòng ngừa, phác đồ điều trị hiệu quả.
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:
- Đánh giá hiệu quả chăn nuôi và sự biến động cơ cấu đàn của trang trại.
- Trực tiếp thực hiện các thao tác kỹ thuật trong quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái chửa và lợn nái nuôi con.
- Tham gia chẩn đoán lâm sàng và trực tiếp điều trị bệnh phát sinh trên đàn lợn nái sinh sản.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (nái hậu bị, nái chửa, nái nuôi con) và đàn lợn con theo mẹ nuôi tại cơ sở.
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn Nguyễn Văn Tứ, xã Lương Phong, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang.
- Phạm vi thời gian: Thực tập và theo dõi trực tiếp từ ngày 20/11/2018 đến ngày 25/05/2019; đồng thời thu thập số liệu hồi cứu về cơ cấu đàn lợn trong 3 năm (2017 đến tháng 5/2019).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận sinh lý học sinh sản, dinh dưỡng gia súc và bệnh lý học thú y:
- Cơ sở sinh lý sinh dục và chu kỳ động dục: Cơ chế điều hòa thần kinh - thể dịch thông qua trục vùng dưới đồi (Hypothalamus tiết kích tố giải phóng FRF) kích thích tuyến yên tiết hormone kích thích nang trứng (FSH), thúc đẩy bao noãn phát triển và tiết estrogen. Chu kỳ động dục được phân tích qua 4 pha: giai đoạn trước chịu đực, giai đoạn chịu đực (thời điểm rụng trứng và phối giống thích hợp), giai đoạn sau chịu đực (hình thành thể vàng, tiết progesterone) và giai đoạn yên tĩnh.
- Cơ sở dinh dưỡng lợn nái: Khung nhu cầu về năng lượng trao đổi (NLTĐ), protein thô, cân đối axit amin thiết yếu (lysine, methionine), khoáng chất (Ca, P đa vi lượng) và nhóm vitamin (A, D, E) ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ thụ thai, sự phát triển phôi thai và sản lượng sữa.
- Đặc điểm sinh lý lợn con theo mẹ: Sự tăng trưởng nhanh không đồng đều, hiện tượng khủng hoảng sau 21 ngày tuổi do giảm sữa mẹ và suy giảm hàm lượng hemoglobin máu. Đặc điểm tiêu hóa thiếu axit HCl tự do trước 1 tháng tuổi (trạng thái hypohydric), pepsinogen chưa được hoạt hóa tối đa; cơ năng điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện; đặc điểm miễn dịch thụ động hoàn toàn phụ thuộc vào việc hấp thu $\gamma$-globulin từ sữa đầu qua con đường ẩm bào trong vòng 24 giờ đầu sau sinh.
- Bệnh học sinh sản: Cơ chế bệnh sinh của bệnh viêm tử cung (viêm cổ tử cung, viêm nội mạc tử cung, viêm cơ tử cung, viêm tương mạc tử cung), bệnh viêm vú (Mastitis) do vi khuẩn kế phát (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus, Arcanobacterium pyogenes) và hội chứng mất sữa (Agalactiae) sau khi đẻ.
Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật thực nghiệm:
- Phương pháp thu thập thông tin: Khảo sát điều kiện tự nhiên, khí hậu, cơ sở vật chất, cơ cấu nhân sự và thống kê biến động đàn gia súc thông qua sổ sách ghi chép của ban quản lý và phòng kỹ thuật trang trại liên kết (Greenfeed và CP).
- Phương pháp theo dõi chăm sóc, nuôi dưỡng: Giám sát khẩu phần thức ăn công nghiệp (sử dụng hai dòng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh 566SF và 567SF) dựa trên thể trạng, lứa đẻ, tuần chửa và số ngày trước/sau đẻ.
- Phương pháp vệ sinh an toàn sinh học: Áp dụng lịch sát trùng định kỳ bằng hóa chất Ommicide (tỷ lệ phun chuồng 1/250, tỷ lệ sát trùng vệ sinh 1/3200), rải vôi bột đường đi, xử lý tiêu độc gầm chuồng bằng nước vôi loãng hàng tuần và xử lý nguồn nước uống bằng chlorine nồng độ 3 - 5 ppm.
- Phương pháp thực hành kỹ thuật thú y và hộ lý sơ sinh: Kỹ thuật đỡ đẻ, mài nanh bằng máy chuyên dụng sau khi lợn con bú sữa đầu, bấm số tai theo chiều kim đồng hồ, cắt đuôi bằng kìm nhiệt cách gốc 3 cm, tiêm bổ sung Fe - Dextran - B12 lúc 3 ngày tuổi (nhắc lại lúc 10 ngày tuổi) và thiến lợn đực lúc 7 - 10 ngày tuổi.
- Phương pháp tiêm phòng vắc-xin: Thực hiện theo lịch trình kiểm soát dịch tễ nghiêm ngặt đối với lợn con, hậu bị và nái sinh sản (vắc-xin phòng dịch tả, lở mồm long móng, tai xanh, khô thai, giả dại, suyễn lợn, hội chứng còi cọc).
- Phương pháp chẩn đoán và điều trị: Khám lâm sàng toàn thân (đo thân nhiệt, quan sát biểu hiện ủ rũ, sốt quy luật sáng chiều) và cục bộ (khám dịch viêm âm hộ, khám sờ nắn bầu vú); áp dụng phác đồ kết hợp kháng sinh (Penicillin, Streptomycin, Amoxicilin, Tiamulin) và hormone kích thích co bóp tử cung/tiết sữa (Oxytocin, PGF2$\alpha$).
- Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ điều trị khỏi và tỷ lệ tử vong bằng các công thức toán thống kê trên phần mềm Microsoft Excel 2010:
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số lợn mắc bệnh}}{\text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\text{Số con khỏi bệnh}}{\text{Số con điều trị}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\text{Số lợn chết}}{\text{Số lợn mắc bệnh}} \times 100$$
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả phân tích tính tất yếu của việc công nghiệp hóa chăn nuôi lợn nhằm giải quyết các tồn tại về dịch bệnh và suy thoái môi trường ở quy mô nhỏ lẻ. Đặt ra mục tiêu tổng thể là nắm vững quy trình quản lý, nuôi dưỡng và điều trị triệt để các bệnh sinh sản trên đàn nái ngoại nuôi tại trại Nguyễn Văn Tứ.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này cung cấp hệ thống dữ liệu toàn diện về cơ sở thực tập và lý luận chuyên ngành:
- Điều kiện cơ sở: Trại lợn Nguyễn Văn Tứ thành lập năm 2003 tại xã Lương Phong, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang; nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa Đông Bắc (độ ẩm bình quân 83%, biên độ nhiệt các mùa từ 20°C đến 41°C). Nhân sự gồm 13 người (chủ trại, quản lý, kế toán, 2 kỹ thuật viên Greenfeed, 1 kỹ thuật viên CP, 4 công nhân và 6 sinh viên thực tập). Cơ sở hạ tầng gồm 7 dãy chuồng kín thiết kế hệ thống làm mát bằng dàn mát áp lực âm ở đầu chuồng, quạt hút cuối chuồng, cảm biến nhiệt độ, nhà thuốc, kho cám và phòng pha tinh nhân tạo hiện đại.
- Cơ cấu đàn qua 3 năm (2017 - tháng 5/2019): Được tổng hợp cụ thể qua bảng số liệu thực tế:
| Loại lợn |
Năm 2017 (con) |
Năm 2018 (con) |
Tháng 5/2019 (con) |
| Lợn đực giống |
4 |
5 |
5 |
| Lợn nái sinh sản |
240 |
200 |
260 |
| Lợn hậu bị |
40 |
50 |
40 |
| Lợn con |
7.950 |
7.300 |
4.275 |
| Lợn thịt |
500 |
500 |
500 |
| Tổng số |
8.734 |
8.055 |
5.080 |
Sự sụt giảm quy mô đàn trong năm 2018 xuất phát từ tác động kép của dịch tai xanh (PRRS) và giá lợn hơi sụt giảm nghiêm trọng; đàn bắt đầu phục hồi và mở rộng quy mô nái lên 260 con trong năm 2019.
- Kỹ thuật chăm sóc và khẩu phần: Trình bày tiêu chuẩn thức ăn chuồng bầu và chuồng đẻ theo từng giai đoạn mang thai.
| Loại lợn |
Loại cám |
Tiêu chuẩn thức ăn (kg/con/ngày) |
Giai đoạn áp dụng |
| Đực khai thác |
567SF |
3,0 |
Duy trì thường xuyên |
| Nái hậu bị chờ phối |
567SF |
3,0 |
Trước khi phối giống |
| Nái cai sữa |
567SF |
3,0 |
Chờ lên giống lại |
| Nái hậu bị mang thai |
566SF / 567SF |
1,8 - 2,5 |
Tuần 1-4: 2,0 kg; Tuần 5-12: 1,8 kg; Tuần 13-14: 2,0 kg; Từ tuần 15: 2,5 kg |
| Nái dạ mang thai |
566SF / 567SF |
1,8 - 3,5 |
Tuần 1-4: 2,5 kg; Tuần 5-12: 1,8 kg; Tuần 13-14: 3,0 kg; Từ tuần 15: 3,5 kg |
Khẩu phần ăn của lợn mẹ trước và sau khi đẻ được tinh chỉnh theo biểu sau:
| Thời điểm |
Nái cơ bản (kg/ngày) |
Nái hậu bị (kg/ngày) |
| Trước đẻ 4 ngày |
3,5 |
2,5 |
| Trước đẻ 3 ngày |
3,0 |
2,5 |
| Trước đẻ 2 ngày |
2,5 |
2,0 |
| Trước đẻ 1 ngày |
2,0 |
1,5 |
| Ngày đẻ |
1,5 (hoặc ăn cháo/uống nước) |
1,0 (hoặc ăn cháo/uống nước) |
| Sau đẻ 1 ngày |
1,5 |
1,5 |
| Sau đẻ 2 ngày |
3,0 |
2,0 |
| Sau đẻ 3 ngày |
4,0 |
3,0 |
| Sau đẻ 4 ngày |
5,0 |
4,0 |
| Sau đẻ 5 ngày |
6,5 |
5,0 |
- Bệnh học sản khoa: Phân tích triệu chứng lâm sàng và bệnh tích của viêm nội mạc tử cung, viêm cơ tử cung (chảy dịch nâu đỏ lẫn mủ thối, sốt cao, rặn đau), viêm tương mạc tử cung; bệnh viêm vú sưng nóng đỏ đau dẫn đến teo thùy vú, xơ cứng hoặc hoại tử vú; hội chứng mất sữa do sót nhau, suy kiệt đường huyết, thiếu hụt canxi huyết hoặc viêm nhiễm kế phát.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Tác giả chi tiết hóa các công cụ kỹ thuật thực hiện tại trại:
- Thành phần dinh dưỡng thức ăn hỗn hợp: Khảo sát chi tiết hai mã sản phẩm cám 567SF và 566SF:
| Thành phần dinh dưỡng |
Thức ăn hỗn hợp 567SF |
Thức ăn hỗn hợp 566SF |
| Protein thô |
17% |
12% |
| Xơ thô |
7% |
10% |
| Canxi (min - max) |
0,6 - 1,2% |
0,6 - 1,4% |
| Năng lượng trao đổi (min) |
3.100 Kcal/kg |
2.900 Kcal/kg |
| Phốt pho tổng số (min) |
0,5 - 1,0% |
0,5 - 1,0% |
| Lysine tổng số |
0,8% |
0,6% |
| Chlortetracycline |
300 - 400 mg |
300 - 400 mg |
| Bacitracin Methylene Disalicylate |
10 - 250 mg |
10 - 250 mg |
| Flubendazole |
10 - 30 mg |
10 - 30 mg |
| Amoxicilin |
150 - 300 mg |
150 - 300 mg |
| Tiamulin |
100 - 200 mg |
100 - 200 mg |
- Lịch khử trùng chuồng trại tuần hoàn 7 ngày:
| Thứ |
Chuồng nái chửa |
Chuồng nái đẻ |
Chuồng cách ly |
Ngoài chuồng |
Ngoài khu chăn nuôi |
| Chủ nhật |
- |
Phun khử trùng |
Phun khử trùng |
- |
- |
| Thứ 2 |
Phun khử trùng + rắc vôi |
Rắc vôi đường đi |
Phun khử trùng |
Phun khử trùng |
Phun khử trùng |
| Thứ 3 |
Phun khử trùng + rắc vôi |
Phun khử trùng |
Rắc vôi đường đi |
- |
- |
| Thứ 4 |
Xả vôi gầm chuồng |
Phun khử trùng |
Rắc vôi đường đi |
Rắc vôi đường đi |
- |
| Thứ 5 |
Phun khử trùng + xả vôi |
Phun khử trùng |
- |
- |
- |
| Thứ 6 |
Phun khử trùng + rắc vôi |
Phun khử trùng |
Phun khử trùng |
Phun khử trùng |
Phun khử trùng |
| Thứ 7 |
Vệ sinh đường đi |
Vệ sinh tổng thể |
Vệ sinh tổng thể |
Vệ sinh tổng thể |
Vệ sinh tổng chuồng |
- Lịch phòng bệnh bằng thuốc và vắc-xin:
- Lợn con: 2 ngày tuổi tiêm bắp Nova Fe + B12 (2 ml); 3 ngày tuổi uống phòng cầu trùng Diacoxin 5% (1 ml); 14 ngày tuổi tiêm phòng suyễn Hyogen (2 ml); 21 ngày tuổi tiêm Crico plex phòng hội chứng còi cọc (1 ml) và Coglapest phòng dịch tả (2 ml).
- Lợn hậu bị: 24 tuần tuổi tiêm PRRS (tai xanh); 25 và 29 tuần tuổi tiêm Pavo (khô thai); 26 tuần tuổi tiêm Coglapest (dịch tả); 27 và 30 tuần tuổi tiêm Begonia (giả dại); 28 tuần tuổi tiêm Aftopor (lở mồm long móng) với liều đồng nhất 2 ml/con tiêm bắp.
- Lợn nái sinh sản: 10 tuần chửa tiêm Coglapest (dịch tả, 2 ml); 12 tuần chửa tiêm Aftopor (lở mồm long móng, 2 ml).
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Nội dung này trình bày kết quả số lượng đàn nái trực tiếp chăm sóc, kết quả thực hiện công tác vệ sinh sát trùng, kết quả tiêm chủng vắc-xin và theo dõi tỷ lệ mắc các bệnh viêm tử cung, viêm vú, mất sữa cùng tỷ lệ điều trị phục hồi trên đàn nái tại cơ sở.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đúc kết mức độ đáp ứng của quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đối với chỉ tiêu kỹ thuật của trại và đưa ra các kiến nghị về quản lý đàn, bổ sung trang thiết bị sản xuất.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính ghi nhận từ số liệu văn bản:
- Biến động và năng suất đàn: Trại duy trì đàn nái sinh sản ổn định ở mức 200 - 260 con trong giai đoạn 2017 - 2019, cung ứng hàng năm từ 4.275 đến 7.950 lợn con giống. Sau sự cố dịch bệnh tai xanh năm 2018 làm giảm đàn nái xuống 200 con, trại đã khôi phục quy mô đạt 260 con nái vào tháng 5/2019 nhờ thực hiện đồng bộ an toàn sinh học.
- Chuẩn hóa quy trình dinh dưỡng: Áp dụng nghiêm ngặt chế độ ăn giảm dần trước đẻ 4 ngày (từ 3,5 kg xuống 1,5 kg ở nái cơ bản; từ 2,5 kg xuống 1,0 kg ở nái hậu bị) và tăng dần lượng ăn sau đẻ 5 ngày (đạt 6,5 kg ở nái cơ bản; 5,0 kg ở nái hậu bị). Điều này giúp giảm thiểu tối đa hiện tượng chèn ép thai, đẻ khó và nguy cơ tích mỡ bầu vú gây viêm vú, mất sữa.
- Kiểm soát vệ sinh dịch tễ: Thiết lập thành công chu trình khử trùng khép kín với hóa chất Ommicide (tỷ lệ 1/250), kết hợp định kỳ xả vôi nước xử lý gầm sàn mỗi tuần một lần và rắc vôi bột lối đi hàng ngày. Nguồn nước uống được khử trùng đạt chuẩn bằng chlorine 3 - 5 ppm.
- Hoàn thiện kỹ thuật hộ lý lợn con: Chuyển đổi thành công từ phương pháp dùng kìm bấm nanh sang máy mài nanh chuyên dụng sau khi lợn con bú sữa đầu, giảm thiểu tổn thương nướu, ngăn ngừa vi khuẩn xâm nhập gây viêm khớp và hạn chế tổn thương đầu vú lợn mẹ. Thực hiện triệt để quy trình tiêm sắt Fe - Dextran - B12 hai lần (ngày thứ 3 và thứ 10), bấm tai theo chiều kim đồng hồ, cắt đuôi cách gốc 3 cm và thiến đực lúc 7 - 10 ngày tuổi.
Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:
- Bổ sung lực lượng công nhân lành nghề để đảm bảo đúng tiến độ quy trình kỹ thuật tại các khâu chuồng đẻ và chuồng bầu.
- Đầu tư nâng cấp hệ thống xử lý nước thải và chất thải chăn nuôi quy mô lớn nhằm giải quyết triệt để vấn đề ô nhiễm môi trường do mật độ chăn nuôi cao.
- Nâng cấp trang thiết bị chăn nuôi, dần thay thế máng ăn đổ tay thủ công bằng hệ thống cấp thức ăn bán tự động hoặc tự động hóa.
- Tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật đỡ đẻ vô trùng, hạn chế tối đa việc can thiệp bằng tay khi lợn nái chưa thực sự cần thiết để phòng chống bệnh viêm đường sinh dục sau đẻ.
Đóng góp của khóa luận:
- Hệ thống hóa chi tiết quy trình kỹ thuật chăm sóc, hộ lý và lịch vệ sinh phòng bệnh áp dụng trực tiếp cho mô hình nuôi lợn nái công nghiệp hợp tác với doanh nghiệp (Greenfeed và CP).
- Cung cấp dữ liệu thực tiễn về công thức dinh dưỡng phối trộn thuốc kháng sinh phòng bệnh tiêu hóa/hô hấp định mức cao trong cám (Chlortetracycline, Tiamulin, Amoxicilin) trên đàn nái ngoại nuôi tại khu vực trung du Bắc Bộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Điều kiện thời tiết tại huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang có sự biến động nhiệt độ và ẩm độ cực đoan giữa các mùa (nhiệt độ mùa hè lên tới 37 - 41°C, mùa đông rét buốt có gió mùa Đông Bắc, độ ẩm trung bình năm cao 83%), gây nhiều khó khăn cho việc duy trì tiểu khí hậu chuồng nuôi ổn định, làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh đường hô hấp và tiêu hóa.
- Trang thiết bị vật tư của trang trại còn thiếu, máng ăn hoàn toàn đổ thủ công bằng tay, làm tăng áp lực nhân công và phụ thuộc vào tính cẩn thận của người lao động.
- Lượng chất thải phát sinh lớn trong khi năng lực đầu tư cho hệ thống xử lý nước thải của cơ sở còn nhiều hạn chế.
- Đội ngũ công nhân tại trại còn thiếu hụt về số lượng, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ thực hiện các công đoạn kỹ thuật chuyên sâu.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Tiếp tục theo dõi và đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật khi ứng dụng công nghệ tự động hóa trong khâu cấp phát thức ăn và kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi.
- Nghiên cứu cải tiến quy trình xử lý chất thải chăn nuôi quy mô tập trung phù hợp với địa phương.
- Thử nghiệm các phác đồ điều trị viêm tử cung kết hợp thảo mộc hoặc các dạng kháng sinh thế hệ mới nhằm hạn chế nguy cơ kháng thuốc trên đàn lợn giống.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y: Cung cấp tài liệu thực tập thực tế, hướng dẫn chi tiết các bước đỡ đẻ, mài nanh, thiến hoạn, cắt đuôi, tiêm phòng và hộ lý sơ sinh cho lợn con.
- Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn: Tham khảo bảng định mức thức ăn chi tiết theo ngày trước/sau đẻ cho nái cơ bản và nái hậu bị; bảng thành phần dinh dưỡng chuẩn hóa của thức ăn 566SF và 567SF; lịch tiêu độc khử trùng chuồng trại tuần hoàn 7 ngày; và lịch tiêm chủng vắc-xin bảo hộ đàn sinh sản.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu đàn lợn của trại Nguyễn Văn Tứ biến động ra sao trong giai đoạn 2017 đến tháng 5/2019?
Năm 2017, trại có 8.734 con (4 đực giống, 240 nái sinh sản, 40 hậu bị, 7.950 lợn con, 500 lợn thịt). Năm 2018, tổng đàn giảm xuống 8.055 con (5 đực, 200 nái, 50 hậu bị, 7.300 lợn con, 500 lợn thịt) do ảnh hưởng nặng nề từ dịch bệnh tai xanh (PRRS) và giá lợn giảm sâu. Đến tháng 5/2019, trại phục hồi với 5.080 con (5 đực, 260 nái sinh sản, 40 hậu bị, 4.275 lợn con và 500 lợn thịt).
2. Sự khác biệt về thành phần dinh dưỡng giữa thức ăn 566SF và 567SF dùng cho lợn nái là gì?
Thức ăn 567SF (dùng cho nái đẻ, nuôi con, nái hậu bị chờ phối và đực giống) có hàm lượng dinh dưỡng cao hơn với protein thô 17%, lysine 0,8%, năng lượng trao đổi tối thiểu 3.100 Kcal/kg. Thức ăn 566SF (dùng cho nái chửa kỳ I và chửa kỳ II đến 100 ngày) có hàm lượng protein thô 12%, lysine 0,6%, năng lượng trao đổi tối thiểu 2.900 Kcal/kg, xơ thô 10% (cao hơn mức 7% của 567SF) nhằm hạn chế nái quá béo tích mỡ vào cơ quan sinh sản.
3. Quy trình khử trùng, tiêu độc chuồng trại tại cơ sở được bố trí theo lịch tuần như thế nào?
Trang trại áp dụng lịch phun sát trùng tuần hoàn: Chuồng nái chửa được phun khử trùng kết hợp rắc vôi vào Thứ 2, Thứ 3, Thứ 6 và xả vôi gầm chuồng vào Thứ 4, Thứ 5; Chuồng nái đẻ phun khử trùng vào Chủ nhật, Thứ 3, Thứ 4, Thứ 5, Thứ 6; Chuồng cách ly phun vào Chủ nhật, Thứ 2, Thứ 6; Khu vực ngoài chuồng và ngoài trại phun sát trùng vào Thứ 2 và Thứ 6. Thứ 7 hàng tuần dành riêng cho tổng vệ sinh toàn bộ khuôn viên, hành lang và hệ thống chuồng trại.
4. Lịch phòng bệnh bằng thuốc và vắc-xin cho lợn con theo mẹ tại trại được quy định ở những mốc thời gian nào?
Lợn con được tiêm Nova Fe + B12 lúc 2 ngày tuổi (nhắc lại lần 2 lúc 10 ngày tuổi); uống thuốc phòng cầu trùng Diacoxin 5% lúc 3 ngày tuổi; tiêm vắc-xin Hyogen phòng bệnh suyễn lúc 14 ngày tuổi; tiêm vắc-xin Crico plex phòng hội chứng còi cọc và vắc-xin Coglapest phòng dịch tả lợn lúc 21 ngày tuổi.
5. Vì sao cơ sở sử dụng máy mài nanh thay cho kìm bấm nanh và thực hiện sau khi lợn con bú sữa đầu?
Mài nanh bằng máy chuyên dụng giúp làm mòn nanh êm dịu theo chiều hàm, không gây nứt tủy răng hay chảy máu lợi như khi dùng kìm bấm, từ đó ngăn chặn cửa ngõ xâm nhập của vi khuẩn gây bệnh. Việc thực hiện sau khi lợn con đã bú sữa đầu giúp cơ thể lợn con tiếp nhận đầy đủ kháng thể thụ động $\gamma$-globulin và năng lượng, giúp con vật cứng cáp và chịu đựng thao tác hộ lý tốt hơn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Mai Văn Cương đã hệ thống hóa và áp dụng thành công quy trình công nghiệp trong chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học cho đàn lợn nái sinh sản tại trại Nguyễn Văn Tứ (Bắc Giang). Công trình cung cấp các thông số kỹ thuật chi tiết về định mức dinh dưỡng qua từng giai đoạn chửa - đẻ, chu trình khử trùng chuồng trại tuần hoàn và quy trình hộ lý sơ sinh chuẩn xác. Đây là tài liệu thực tiễn có giá trị ứng dụng cao cho kỹ thuật viên và người chăn nuôi trong việc nâng cao năng suất đàn nái và kiểm soát các bệnh lý sản khoa thường gặp.