Nghiên cứu chấm lượng tử ZnS pha tạp Mn ứng dụng trong nhãn mác (Luận văn thạc sĩ)

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu tổng hợp chấm lượng tử zns pha tạp mn nhằm ứng dụng trong nhãn mác, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện

2010

75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. Chương 1: TỔNG QUAN

1.1. Vật liệu nano

1.1.1. Khái niệm - phân loại

1.1.2. Đặc trưng vật liệu nano

1.1.3. Hiệu ứng kích thước

1.1.4. Hiệu ứng bề mặt

1.1.5. Hiệu ứng lượng tử

1.2. Đặc trưng của chấm lượng tử

1.2.1. Khái niệm về chấm lượng tử (QDs)

1.2.2. Đặc trưng QDs

1.2.3. Hiệu ứng giam hãm lượng tử

1.2.4. Khả năng ghép phân tử

1.2.5. Cường độ hấp thu quang mạnh – tốc độ giảm cấp quang học thấp

1.3. Cấu trúc tinh thể ZnS:

1.3.1. Cấu trúc lập phương giả kẽm

1.3.2. Cấu trúc Wurtzite

1.4. Tính chất quang

1.4.1. Quá trình phát quang

1.4.2. Quá trình kết hợp

1.4.3. Những chuyển dời bức xạ

1.4.4. Tâm phát quang

1.5. Một số ứng dụng của chấm lượng tử

1.5.1. Sơ lược về các hợp chất của Cadimium

1.6. Ứng dụng chấm lượng tử pha tạp

1.6.1. Ứng dụng trong tem chống hàng giả

1.6.2. Ứng dụng trong viễn thông

1.6.3. Ứng dụng trong sinh học – y học

1.6.4. Ứng dụng trong vật lý

1.7. Một số phương pháp chế tạo vật liệu nano

2. Chương 2: THỰC NGHIỆM

2.1. Hóa chất và dụng cụ thí nghiệm

2.2. Phương pháp chế tạo QDs ZnS pha tạp Mn:

2.2.1. Quá trình tạo hạt

2.2.2. Qui trình thí nghiệm chế tạo hạt nano ZnS pha tạp Mn

2.3. Dung dịch muối tổng hợp mẫu

2.3.1. Qui trình điều chế pH

2.3.2. Chế tạo mẫu

3. Chương 3: KẾT QUẢ - PHÂN TÍCH

3.1. Kết quả đo XRD

3.2. Tính hằng số mạng: theo mẫu 10%

3.3. Tính kích thước hạt bằng công thức Scherrer

3.4. K ết quả đo phổ phát quang

3.5. Kết quả đo phổ UV – VIS

3.6. Kết quả đo TEM

4. Chương 4: KẾT LUẬN CHUNG

4.1. Những kết quả đạt được

4.2. Những hạn chế và hướng phát triển của đề tài

4.2.1. Những hạn chế của đề tài

4.2.2. Hướng phát triển của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Chấm Lượng Tử ZnS Mn Cho Ứng Dụng Nhãn Mác

Chấm lượng tử (QDs) đã nổi lên như một vật liệu đầy hứa hẹn trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là trong các ứng dụng nhãn mác. Trong đó, chấm lượng tử ZnS:Mn thu hút sự chú ý nhờ những đặc tính độc đáo. Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan về chấm lượng tử ZnS:Mn, tập trung vào cấu trúc, tính chất, phương pháp điều chế và tiềm năng ứng dụng trong nhãn mác chống hàng giảnhãn mác bảo mật. ZnS, một vật liệu bán dẫn nhóm II-VI, vốn đã được biết đến với vùng cấm năng lượng rộng (khoảng 3.68 eV), khiến nó trở thành vật liệu nền lý tưởng. Khi pha tạp với Mangan (Mn), ZnS có thể phát quang trong vùng ánh sáng nhìn thấy, mở ra khả năng tùy chỉnh màu sắc phát quang. Theo nghiên cứu của Nguyễn Mai Bảo Thy, việc thay đổi nồng độ Mn có thể thay đổi độ rộng vùng cấm của hạt nano ZnS, từ đó thu được các dải bức xạ khác nhau theo ý muốn.

1.1. Đặc Điểm Nổi Bật Của Chấm Lượng Tử ZnS Mn

Các đặc điểm nổi bật của chấm lượng tử ZnS:Mn bao gồm khả năng phát quang cao, độ bền hóa học tốt, và khả năng điều chỉnh màu sắc phát quang bằng cách thay đổi kích thước và nồng độ Mn. Hơn nữa, so với các chấm lượng tử chứa cadmium, ZnS:Mn ít độc hại hơn, làm cho nó trở thành lựa chọn thân thiện với môi trường hơn cho nhiều ứng dụng. Theo luận văn thạc sỹ của Nguyễn Mai Bảo Thy, chấm lượng tử có năng suất lượng tử cao hơn, lượng hấp thụ và phát xạ có thể điều chỉnh được bằng kích thước và cửa sổ kích thích rộng nhưng đỉnh phát xạ thu hẹp.

1.2. Ứng Dụng Tiềm Năng Của Chấm Lượng Tử Trong Nhãn Mác

Khả năng phát quang đặc biệt của chấm lượng tử ZnS:Mn mở ra nhiều ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực nhãn mác, đặc biệt là trong việc chống hàng giảbảo mật sản phẩm. Chấm lượng tử có thể được tích hợp vào nhãn mác dưới dạng mực in đặc biệt, chỉ phát quang dưới ánh sáng UV hoặc các điều kiện kích thích cụ thể. Việc này tạo ra một lớp bảo vệ bổ sung, giúp người tiêu dùng dễ dàng phân biệt hàng thật và hàng giả. Ngoài ra, chấm lượng tử ZnS:Mn có thể được sử dụng để tạo ra các mã vạch hoặc mã QR phức tạp, khó sao chép.

II. Thách Thức Và Vấn Đề Với Nhãn Mác Truyền Thống Hiện Nay

Các phương pháp nhãn mác truyền thống thường dựa vào mực in thông thường, голограммы hoặc các tính năng bảo mật đơn giản khác. Tuy nhiên, những phương pháp này ngày càng dễ bị làm giả bởi công nghệ in ấn và sao chép ngày càng tinh vi. Việc chống hàng giảbảo mật sản phẩm trở thành một thách thức lớn đối với các nhà sản xuất và người tiêu dùng. Các phương pháp truyền thống thường thiếu tính độc đáo, khó kiểm tra và không cung cấp đủ bằng chứng để xác minh tính xác thực của sản phẩm. Theo như bài viết đã trích dẫn thì ngày nay không có bất kỳ một lĩnh vực nào mà người tiêu dùng không gặp phải hàng giả, nên việc sử dụng nhãn mác như một biện pháp kinh tế và phương tiện bảo vệ hàng hóa, bảo vệ người tiêu dùng là hết sức cần thiết.

2.1. Dễ Dàng Bị Sao Chép Và Làm Giả

Một trong những vấn đề lớn nhất của nhãn mác truyền thống là chúng dễ dàng bị sao chép và làm giả. Công nghệ in ấn và scan hiện đại cho phép kẻ gian tạo ra các bản sao gần như hoàn hảo của nhãn mác, khiến người tiêu dùng khó phân biệt được hàng thật và hàng giả. Điều này gây thiệt hại lớn cho các nhà sản xuất và làm giảm lòng tin của người tiêu dùng vào thương hiệu.

2.2. Thiếu Tính Năng Bảo Mật Vượt Trội

Các tính năng bảo mật trên nhãn mác truyền thống thường rất đơn giản và dễ bị phá vỡ. Ví dụ, голограммы có thể được sao chép, mực in có thể được làm giả, và các mã vạch có thể được scan và in lại. Điều này đòi hỏi các nhà sản xuất phải liên tục tìm kiếm các giải pháp bảo mật mới để chống hàng giả, gây tốn kém và mất thời gian.

2.3. Khó Kiểm Tra Tính Xác Thực

Việc kiểm tra tính xác thực của nhãn mác truyền thống thường đòi hỏi các thiết bị chuyên dụng hoặc quy trình phức tạp. Người tiêu dùng thường không có đủ kiến thức hoặc công cụ để tự mình kiểm tra tính xác thực của sản phẩm, dẫn đến việc dễ dàng mua phải hàng giả.

III. Phương Pháp Tổng Hợp Chấm Lượng Tử ZnS Mn Tiên Tiến Nhất

Có nhiều phương pháp tổng hợp chấm lượng tử ZnS:Mn, mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Các phương pháp phổ biến bao gồm phương pháp đồng kết tủa, phương pháp sol-gel, và phương pháp nhiệt phân. Việc lựa chọn phương pháp tổng hợp phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về kích thước, hình dạng, độ tinh khiết, và tính chất phát quang của chấm lượng tử. Theo luận văn đã trích dẫn thì hiện tại có rất nhiều phương pháp chế tạo mẫu ZnS dưới dạng khối và màng, và chúng được chia thành hai nhóm chính là các phương pháp vật lý và các phương pháp hóa học.

3.1. Phương Pháp Đồng Kết Tủa Ưu Điểm Và Hạn Chế

Phương pháp đồng kết tủa là một phương pháp đơn giản và hiệu quả để tổng hợp chấm lượng tử ZnS:Mn. Phương pháp này dựa trên việc kết tủa đồng thời các ion Zn2+ và Mn2+ từ dung dịch, tạo thành các hạt nano ZnS:Mn. Ưu điểm của phương pháp này là dễ thực hiện, chi phí thấp, và có thể kiểm soát kích thước hạt bằng cách điều chỉnh các thông số phản ứng. Tuy nhiên, phương pháp đồng kết tủa cũng có một số hạn chế, chẳng hạn như độ tinh khiết của sản phẩm có thể không cao, và khó kiểm soát hình dạng hạt.

3.2. Phương Pháp Sol Gel Kiểm Soát Kích Thước Và Hình Dạng

Phương pháp sol-gel là một phương pháp linh hoạt để tổng hợp chấm lượng tử ZnS:Mn với kích thước và hình dạng được kiểm soát chặt chẽ. Phương pháp này dựa trên việc tạo ra một sol (dung dịch keo) chứa các tiền chất Zn và Mn, sau đó chuyển đổi sol thành gel thông qua quá trình thủy phân và trùng ngưng. Gel sau đó được sấy khô và nung để tạo thành chấm lượng tử ZnS:Mn. Ưu điểm của phương pháp sol-gel là có thể tạo ra các hạt nano với kích thước nhỏ, đồng đều, và hình dạng được kiểm soát. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi các thiết bị và hóa chất phức tạp hơn so với phương pháp đồng kết tủa.

IV. Tính Chất Phát Quang Của Chấm Lượng Tử ZnS Mn Trong Nhãn Mác

Tính chất phát quang là một trong những đặc điểm quan trọng nhất của chấm lượng tử ZnS:Mn và là yếu tố quyết định đến khả năng ứng dụng của nó trong lĩnh vực nhãn mác. Khi được kích thích bằng ánh sáng UV hoặc các nguồn năng lượng khác, chấm lượng tử ZnS:Mn phát ra ánh sáng với màu sắc đặc trưng. Màu sắc và cường độ phát quang có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi kích thước, hình dạng, và nồng độ Mn trong chấm lượng tử. Theo luận văn, một tính năng quang học quan trọng của các chấm lượng tử là màu sắc của chúng. Trong khi các vật liệu tạo ra một chấm lượng tử được định nghĩa là năng lượng nội tại của nó, kích thước giới hạn của tinh thể nano lượng tử là rất quan trọng ở mức năng lượng gần vùng cấm. Do đó các chấm lượng tử có cùng vật liệu nhưng với kích thước khác nhau, có thể phát ra ánh sáng các màu khác nhau, đó là do hiệu ứng giam cầm lượng tử.

4.1. Ảnh Hưởng Của Kích Thước Hạt Đến Màu Sắc Phát Quang

Kích thước hạt có ảnh hưởng đáng kể đến màu sắc phát quang của chấm lượng tử ZnS:Mn. Các hạt nhỏ hơn thường phát ra ánh sáng có bước sóng ngắn hơn (ví dụ: màu xanh lam), trong khi các hạt lớn hơn phát ra ánh sáng có bước sóng dài hơn (ví dụ: màu đỏ). Điều này là do hiệu ứng giam hãm lượng tử, khiến các electron trong các hạt nhỏ hơn có năng lượng cao hơn. Bằng cách kiểm soát kích thước hạt, có thể điều chỉnh màu sắc phát quang của chấm lượng tử ZnS:Mn để phù hợp với các ứng dụng nhãn mác khác nhau.

4.2. Ảnh Hưởng Của Nồng Độ Mn Đến Cường Độ Phát Quang

Nồng độ Mn cũng ảnh hưởng đến cường độ phát quang của chấm lượng tử ZnS:Mn. Nồng độ Mn quá thấp có thể dẫn đến cường độ phát quang yếu, trong khi nồng độ Mn quá cao có thể dẫn đến quenching (tắt) phát quang do tương tác giữa các ion Mn. Do đó, cần tối ưu hóa nồng độ Mn để đạt được cường độ phát quang cao nhất. Các nghiên cứu cho thấy nồng độ Mn tối ưu thường nằm trong khoảng từ 1% đến 10%.

V. Ứng Dụng Chấm Lượng Tử ZnS Mn Trong Nhãn Mác Chống Hàng Giả

Chấm lượng tử ZnS:Mn có nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp chống hàng giả truyền thống, khiến nó trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho các nhà sản xuất và người tiêu dùng. Chấm lượng tử có thể được tích hợp vào nhãn mác dưới dạng mực in đặc biệt, chỉ phát quang dưới ánh sáng UV hoặc các điều kiện kích thích cụ thể. Việc này tạo ra một lớp bảo vệ bổ sung, giúp người tiêu dùng dễ dàng phân biệt hàng thật và hàng giả. Ngoài ra, chấm lượng tử ZnS:Mn có thể được sử dụng để tạo ra các mã vạch hoặc mã QR phức tạp, khó sao chép.Theo luận văn đã trích dẫn, ngày nay không có bất kỳ một lĩnh vực nào mà người tiêu dùng không gặp phải hàng giả, và việc sử dụng tem dán như một biện pháp kinh tế và phương tiện bảo vệ hàng hóa, bảo vệ người tiêu dùng là hết sức cần thiết.

5.1. Tạo Mực In Phát Quang Khó Sao Chép

Chấm lượng tử ZnS:Mn có thể được sử dụng để tạo ra mực in phát quang với màu sắc và cường độ phát quang được tùy chỉnh. Mực in này có thể được sử dụng để in các hoa văn, logo, hoặc mã vạch trên nhãn mác. Do tính chất phát quang độc đáo của chấm lượng tử, mực in này rất khó sao chép, giúp chống hàng giả hiệu quả.

5.2. Tạo Mã Vạch Và Mã QR Bảo Mật Cao

Chấm lượng tử ZnS:Mn có thể được sử dụng để tạo ra các mã vạch hoặc mã QR phức tạp, khó sao chép. Các mã này có thể chứa thông tin về nguồn gốc, quy trình sản xuất, và các thông tin khác về sản phẩm. Khi quét mã, người tiêu dùng có thể xác minh tính xác thực của sản phẩm và đảm bảo rằng họ đang mua hàng chính hãng.

VI. Triển Vọng Và Hướng Phát Triển Của Chấm Lượng Tử ZnS Mn

Mặc dù chấm lượng tử ZnS:Mn đã cho thấy tiềm năng to lớn trong lĩnh vực nhãn mác, vẫn còn nhiều thách thức và cơ hội để phát triển hơn nữa vật liệu này. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc cải thiện hiệu suất phát quang, độ ổn định, và khả năng tương thích sinh học của chấm lượng tử ZnS:Mn. Ngoài ra, việc phát triển các phương pháp sản xuất hàng loạt chấm lượng tử với chi phí thấp hơn sẽ giúp mở rộng ứng dụng của vật liệu này trong các lĩnh vực khác nhau.Các nhà nghiên cứu đã có thể quan sát các chấm lượng tử trong các hạch bạch huyết của chuột trong hơn 4 tháng. Các chấm lượng tử bán dẫn cũng đã được sử dụng cho trong hình ảnh ống nghiệm của các tế bào trước khi dán nhãn. Khả năng hình ảnh đơn bào di chuyển trong thời gian thực sẽ rất quan trọng đối với một số lĩnh vực nghiên cứu như: phổi, tác dụng ung thư biến thể , tế bào gốc trị liệu…

6.1. Cải Thiện Hiệu Suất Phát Quang Và Độ Ổn Định

Một trong những mục tiêu quan trọng trong nghiên cứu chấm lượng tử ZnS:Mn là cải thiện hiệu suất phát quang và độ ổn định của vật liệu. Hiệu suất phát quang cao hơn sẽ cho phép sử dụng ít chấm lượng tử hơn trong nhãn mác, giảm chi phí sản xuất. Độ ổn định tốt hơn sẽ đảm bảo rằng nhãn mác vẫn phát quang trong thời gian dài và trong các điều kiện môi trường khác nhau.

6.2. Phát Triển Phương Pháp Sản Xuất Hàng Loạt Giá Rẻ

Để chấm lượng tử ZnS:Mn trở nên phổ biến hơn trong lĩnh vực nhãn mác và các ứng dụng khác, cần phát triển các phương pháp sản xuất hàng loạt với chi phí thấp hơn. Điều này đòi hỏi các nhà nghiên cứu phải tìm kiếm các vật liệu tiền chất rẻ tiền, các quy trình sản xuất đơn giản, và các thiết bị sản xuất hiệu quả hơn.

6.3. Nghiên cứu tính tương thích sinh học

Việc đánh giá và cải thiện tính tương thích sinh học của chấm lượng tử ZnS:Mn là rất quan trọng, nhất là đối với các ứng dụng y sinh học. Điều này đòi hỏi các nghiên cứu sâu rộng về độc tính, sự phân bố trong cơ thể và ảnh hưởng lâu dài của vật liệu lên các hệ sinh học.

24/09/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tổng hợp chấm lượng tử zns pha tạp mn nhằm ứng dụng trong nhãn mác

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1.Vật liệu nano: 1. Khái niệm và phân loại: Vật liệu nano là vật liệu trong đó ít nhất một chiều có kích thước nano mét. Vật liệu nano được tập trung nghiên cứu hiện nay, chủ yếu là vật liệu rắn, sau đó mới đến chất lỏng và khí.Căn cứ vào hình dạng người ta chia thành các loại vật liệu sau:  Vật liệu nano không chiều (cả ba chiều có kích thước nano) đám nano, hạt nano…  Vật liệu nano một chiều (hai chiều có kích thước nano): ống nano, dây nano  Vật liệu nano hai chiều ( một chiều có kích thước nano) màng nano Hình 1.1:Mô phỏng vật liệu khối (3D), màng nano (2D), dây nano (1D) và hạt (0D) nano  Nanocomposite: vật liệu có kích thước nano hoặc cấu trúc của nó có vật liệu nano không chiều, một chiều, hai chiều đan xen nhau. Đặc trưng vật liệu nano: Tính chất thu hút các nhà nghiên cứu bắt nguồn là kích thước nhỏ của vật liệu nano (chỉ lớn hơn nguyên tử từ 1 – 2 lần), có thể so sánh với kích thước tới hạn của một số tính chất lý hóa của vật liệu.

Vật liệu nano mang tính chất chuyển tiếp giữa tính chất chuyển tiếp cổ điển của vật liệu khối và tính chất lượng tử của nguyên tử. Từ kích thước nhỏ này cũng làm xuất hiện các hiệu ứng đặc biệt của vật liệu nano: 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Hiệu ứng kích thước: Một vật liệu được đặc trưng bởi các tính chất vật lý, hóa học không đổi: nhiệt độ nóng chảy, độ dẫn điện, độ dẫn nhiệt, tính bazo – axit…Tuy nhiên khi kích thước vật liệu giảm đến thang nm thì những tính chất này sẽ bị thay đổi. Hiện tượng này gọi là hiệu ứng kích thước và kích thước mà vật liệu bắt đầu thay đổi tính chất gọi là kích thước tới hạn.

Ví dụ: Điện trở của một kim loại tuân theo định luật Ohm ở kích thước vĩ mô mà ta thấy hàng ngày. Nếu ta giảm kích thước của kim loại xuống nhỏ hơn quãng đường tự do trung bình của điện tử trong kim loại (thường là từ vài nanomet đến vài trăm nanomet) thì định luật Ohm không còn đúng nữa. Lúc đó điện trở của vật liệu có kích thước nano sẽ tuân theo các quy tắc lượng tử. Các nghiên cứu cho thấy các tính chất điện, từ, quang, hóa học của các vật liệu đều có kích thước tới hạn trong khoảng từ 1 nm đến 100 nm nên các tính chất này đều có biểu hiện khác thường thú vị ở vật liệu nano so với các vật liệu khối.1 Độ dài tới hạn của một số tính chất của vật liệu Độ dài tới Tính chất Thông số hạn (nm) Tương tác bất định xứ 1 – 1000 Biên hạt 1 – 10 Tính chất cơ Bán kính khởi động nứt vỡ 1 – 100 Sai hỏng mầm 0,1 – 10 Độ nhăn bề mặt 1 – 10 Bước sóng điện tử 10 – 100 Quãng đường tự do trung bình không đàn Tính chất điện 1 – 100 hồi Hiệu ứng đường ngầm 1 – 10 Độ dày vách đômen 10 – 100 Tính chất từ Quãng đường tán xạ spin 1 – 100 Độ dài liên kết cặp Cooper 0,1-100 Tính siêu dẫn Độ thẩm thấu Meiner 1 – 100 Tính chất Giếng lượng tử 1 – 100 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com quang Độ dài suy giảm 10 – 100 Độ sâu bề mặt kim loại 10 – 100 1.

Hiệu ứng bề mặt: Đối với vật liệu khối chỉ có mộ số ít nguyên tử nằm trên “bề mặt” còn đa số thì nằm sâu bên trong nên được che chắn kĩ. Trong khi đó ở vật liệu nano, hầu như tất cả các nguyên tử đều nằm trên bề mặt. Vì vậy, ở vật liệu nano mỗi nguyên tử thể hiển tất cả các tính chất của khi tương tác với môi trường ngoài. Từ đó làm xuất hiện các đặc tính nổi trội về tính chất quang, điện, từ… 1.

Hiệu ứng lượng tử: Đối với các vật liệu vĩ mô các hiệu ứng lượng tử được trung bình hóa cho tất cả các nguyên tử, do đó ta có thể bỏ qua sự khác biệt của từng nguyên tử mà chỉ xét đến giá trị trung bình của chúng. Còn ở vật liệu nano, do kích thước vật liệu nhỏ và số lượng nguyên tử ít nên tính chất lượng tử thể hiện rõ và không thể bỏ qua. Chính điều này làm thay đổi các tính chất điện, quang, tinh chất quang phi tuyến… của vật liệu.Đặc trưng cơ bản của chấm lượng tử (QDs): 1. Khái niệm về QDs: QDs là một chất bán dẫn có ba chiều bị giam giữ, và có kích thước nhỏ đến mức thêm vào hay bớt ra một nguyên tử cũng làm thay đổi đáng kể tính chất của vật liệu theo một cách hữu ích nào đó.

Nói một cách đơn giản, QDs là chất bản dẫn mà tính chất của các điện tử có liên hệ mật thiết với kích thước và hình dạng của các tinh thể riêng biệt. Kích thước tinh thể càng nhỏ thì độ rộng vùng cấm càng lớn từ đó xuất hiện sự chênh lệch lớn giữa đáy vùng dẫn và đỉnh vùng hóa trị. Do đó, chúng có tính chất chuyển tiếp giữa tính chất của vật liêu khối và của các phân tử. Các nhà khoa học nghiên cứu để sử dụng QDs trong các transistor, pin mặt trời, led và các diod laser.

QDs còn đươc sử dụng y hoc vì có những ưu điểm như:  Năng suất lượng tử cao hơn  Lượng hấp thụ và phát xạ có thể điều chỉnh được bằng kích thước 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com  Cửa sổ kích thích rộng nhưng đỉnh phát xạ thu hẹp  Độc tính thấp QDs được phân loại theo nguyên tố hay theo hợp chất. Vật liệu hợp chất có thể được phân loại theo các cột trong bảng tuần hoàn, ví dụ:  Nhóm IB-VIIB (CuCl, CuBr, CuI, AgBr…)  Nhóm IIB-IVB (ZnO, ZnS, ZnSe, ZnTe, CdO, CdS, CdSe, CdTe…)  Nhóm IIIB-VB (GaN, GaP, GaAs, InN, InN, InSb.)  Nhóm IVB-VIB (PbS, PbSe, PbTe…) 1. Đặc trưng QDs: Trong hệ bán dẫn các electron khác nhau có mức năng lượng khác nhau và nằm tương đối gần nhau, có thể nói các mức năng lượng này trở nên liên tục tạo thành một dãy, nghĩa là không có sự khác nhau về năng lượng giữa chúng. Nguyên nhân quan trọng nhất về sự liên tục của các mức năng lượng trong chất bán dẫn chính là sự ổn định và không biến đổi của độ rộng vùng cấm.

Đối với QDs, các mức năng lượng trong hệ tách biệt nhau, bất kì một sự thêm vào hay trừ bớt một nguyên tử hay một electron trong hệ đều dẫn tới thay đổi độ rộng vùng cấm. Vì việc thêm vào hay bớt ra một nguyên tử hay một electron không khó nên việc thay đổi độ rộng vùng cấm của vật liệu có thể thực hiện được. Độ rộng vùng cấm của các QDs thường lớn hơn so với các bán dẫn khối nhiều lần. Hiệu ứng giam hãm lượng tử: Khi một electron được kích thích lên vùng dẫn, khoảng cách giữa hai mức năng lượng được định nghĩa là bán kính Borh.

, đây là đại lượng đặc trưng cho từng vật liệu khác nhau. Sự giam hãm lượng tử xảy ra khi một hay nhiều chiều của các tinh thể nano có kích thước quá nhỏ, tương đương với bán kính kích thích Bohr của nó. Một QDs có cấu trúc ở tất cả các chiều đều gần với bán kính kích thích Bohr, đó là cấu trúc hình cầu nano chuẩn. Những hạt nano bán dẫn (chấm lượng tử) và kim loại có thể thể hiện hiệu ứng giam cầm lượng tử , hiê ̣u ứng này bắt nguồn từ những hạt kić h thước nhỏ , những mức năng lượng điện tử không liên tục mà gián đoạn trong tự nhiên.

Nếu chúng ta kích thích những điện tử trong những hạt nano, ánh sáng phát ra sẽ có tần số phụ thuộc kích cỡ. Đối với những hạt nano lớn hơn, chúng nhận được ánh sáng có tần số cao hơn. 6 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.Khả năng ghép phân tử: Đa số các thành phần cấu tạo của QDs đều có sự tham gia của nguyên tố chuyển tiếp, nên khả năng ghép phân tử cũng là một đặc trưng của hệ QDs. Khi ta tổng hợp QDs bằng phương pháp keo hóa, các tinh thể QDs tạo thành có độ linh động cao và có khả năng dính vào các phân tử khác qua liên kết kiểu kim loại với nhóm chức đóng vai trò phối tử.

Những nhóm chức như thiol, amine, nitrile, phosphine, phosphine oxide, phosphonic acid, carboxylic acid hay các loại ligand khác đều có thể tạo liên kết phức chất tốt với các nguyên tử kim loại cấu thành QDs. Bằng sự liên kết hợp lí trên bề mặt, QDs có thể được khuếch tán hay hoà tan vào các dung môi hay trộn chung với các màng vô cơ và hữu cơ và cho phép ta có thể thay đổi tính chất quang và điện của hệ QDs. Qua đó các nhà nghiên cứu thường hướng tới QDs lõi - vỏ, lớp vỏ tạo ra theo tùy mục đích sử dụng, tùy tính chất muốn phát triển nhưng chủ yếu là bảo vệ nhân QDs và gia tăng hiệu suất lượng tử. Lớp vỏ bên ngoài thường là một lớp vô cơ, với lớp vỏ này QDs được tăng khả năng hấp thụ quang học, làm cho vật liệu sáng hơn, giảm thiểu khả năng tái ghép cặp của electron và lỗ trống.

Có thể giải thích tác dụng của lớp vỏ vô cơ phủ lên nhân QDs như sau: nếu chỉ là hệ nhân QDs, ở trên bề mặt sẽ có các electron tự do, ngoài ra còn có các khuyết tật tinh thể, có thể làm giảm hiệu suất lượng tử. Nếu ta phủ lên bề mặt một lớp vỏ vô cơ, các electron trên bề mặt sẽ đi vào những liên kết, ngoài ra các ảnh hưởng của khuyết tật tinh thể cũng được trung hoà.Cường độ hấp thụ quang mạnh - tốc độ giảm cấp quang học thấp: So sánh phổ hấp thu của CdSe và thuốc nhuộm hữu cơ FTIC (fluorescein isothiocyanate) Độ hấp thụ Độ hấp thụ 7 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Bước sóng Bước sóng Hình 1.2: Phổ hấp thu của thuốc nhuộm hữu cơ và CdSe Ta nhận thấy vùng hấp thu cũng như phát xạ huỳnh quang của QDs đối xứng, và đỉnh nhọn hơn vì vậy khả năng hấp thụ cũng như phát xạ của QDs không bị nhiễu loạn. Phổ hấp thụ của QDs đựơc mở rộng đến vùng tử ngọai, với cường độ lớn, trong khi ở thuốc nhuộm hữu cơ thì cường độ giảm đi. Nhìn vào diện tích vùng xen phủ giữa hai phổ, ta thấy tuy từng phổ của thuốc nhuộm hữu cơ rộng, nhưng xen phủ nhau ít, trong khi ở QDs ta thấy mũi phổ hẹp, và xen phủ nhau nhiều điêu này khả năng hấp thụ và phát huỳnh quang của QDs tốt hơn so với thuốc nhuộm hữu cơ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ