Tổng quan luận án
Trong đời sống giao tiếp hàng ngày, ngôn ngữ được sử dụng đa dạng để biểu đạt mối liên hệ nhân quả giữa các sự kiện. Mối quan hệ nguyên nhân và kết quả có thể được tổ chức dưới hình thức câu ghép sử dụng liên từ (ví dụ: Người thợ săn đã bắn con cáo nên con cáo chết), hoặc được nén gọn trong cấu trúc câu đơn có vị ngữ kết hợp giữa một vị từ ngoại động biểu thị nguyên nhân và một vị từ trạng thái biểu thị kết quả (ví dụ: Người thợ săn đã bắn chết con cáo). Trong ngôn ngữ học, mô hình thứ hai được định danh là cấu trúc gây khiến (causative constructions) hay cấu trúc gây khiến - kết quả (causative - resultative constructions).
Vấn đề cấu trúc gây khiến - kết quả có tính phổ niệm hay mang tính loại hình là chủ đề tranh luận giữa nhiều nhà nghiên cứu ngữ pháp trên thế giới. Một số tác giả (như Evans, 1994) cho rằng cấu trúc gây khiến - kết quả không phải là hiện tượng phổ niệm khi có những ngôn ngữ thiếu vắng cấu trúc này (như tiếng Kayardild), trong khi một số ngôn ngữ lại sở hữu hệ thống cấu trúc gây khiến - kết quả rất phát triển như tiếng Anh. Ngược lại, các nhà nghiên cứu khác (như Song, 2001) nhận định cấu trúc gây khiến - kết quả hiện diện trong hầu hết các ngôn ngữ nhưng có sự phân hóa nhất định về mặt ngữ pháp theo từng loại hình ngôn ngữ. Tại Việt Nam, trước thời điểm luận án thực hiện, chưa có công trình chuyên biệt nào nghiên cứu đối chiếu và chuyển dịch cấu trúc gây khiến - kết quả giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thị Thu Hương, chuyên ngành Lý luận ngôn ngữ, thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Hồng Cổn tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Hà Nội) năm 2010, được triển khai nhằm giải quyết khoảng trống học thuật này.
Nhiệm vụ nghiên cứu của luận án được văn bản xác định cụ thể qua 4 nội dung đánh số:
- Điểm luận lại các cách tiếp cận khác nhau về cấu trúc gây khiến - kết quả trong ngôn ngữ học, trên cơ sở đó xác lập một cách tiếp cận của luận án đối với cấu trúc gây khiến - kết quả.
- Mô tả cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Anh và tiếng Việt trên hai bình diện ngữ nghĩa (nội dung) và ngữ pháp (hình thức).
- Đối chiếu nhằm chỉ ra những tương đồng và khác biệt về mặt ngữ nghĩa và ngữ pháp của cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Anh và tiếng Việt.
- Khảo sát cách thức chuyển dịch các cấu trúc gây khiến - kết quả từ tiếng Anh sang tiếng Việt và ngược lại.
Đối tượng nghiên cứu của luận án là cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Anh và tiếng Việt hiện đại. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn vào các đặc điểm ngữ nghĩa và phương thức thể hiện của cấu trúc gây khiến - kết quả trong khuôn khổ câu đơn tiếng Anh và tiếng Việt, đối chiếu tìm kiếm nét tương đồng và dị biệt. Xuất phát từ đặc thù loại hình của từng ngôn ngữ, phạm vi khảo sát cụ thể đi sâu vào 4 nhóm nội dung:
- Cấu trúc gây khiến - kết quả cú pháp;
- Cấu trúc gây khiến - kết quả từ vựng tính;
- Cấu trúc gây khiến - kết quả hình thái học (khảo sát riêng trong tiếng Anh);
- Một số động từ có vai trò thể hiện điển hình trong cấu trúc gây khiến - kết quả của tiếng Anh và tiếng Việt, tiêu biểu như make, have, get, làm, bắt, buộc, khiến.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án đã tổng thuật toàn diện các khuynh hướng nghiên cứu cấu trúc gây khiến - kết quả trên thế giới và tại Việt Nam:
1. Các nghiên cứu quốc tế về cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Anh:
- Cách tiếp cận theo hướng lôgíc học: Bắt nguồn từ triết học với quan điểm của David Hume (1902 [1777]) về nguyên nhân - kết quả là các sự kiện "luôn luôn gắn kết với nhau"; John Stuart Mill (1960 [1843]) giải thích quan hệ nhân quả qua chuỗi các sự kiện xảy ra đều đặn. Tiếp nối dòng nghiên cứu này, James D. McCawley (1968), Robert Stalnaker (1968), David Lewis (1973), Masayoshi Shibatani (1976), Vladimir P. Nedjalkov và Gennadiy G. Silnitsky (1973), Bernard Comrie (1981, 1989), William Frawley (1992) đã phân tích quan hệ phụ thuộc nhân quả dựa trên mô hình logic điều kiện nếu/thì ($X \rightarrow Y$) và logic phủ định trong thế giới gần nhất ($-Y \rightarrow -X$).
- Cách tiếp cận theo hướng ngữ nghĩa: Leonard Talmy (1976, 1985, 1988) xây dựng lý thuyết "tính động" (force dynamics) với sự tương tác giữa nội lực/bị thể (Agonist) và kháng lực/tác thể (Antagonist), cùng quan hệ hình/nền (figure/ground). Ray Jackendoff (1990) phát triển hàm chức năng tác động (AFF) và tham số thành công ($CS+$, $CSu$, $CS-$). Cliff Goddard (1997, 1998, 2005) phân tích ngữ nghĩa tự nhiên và phê phán tính trừu tượng của Talmy và Jackendoff. Anna Wierzbicka (1987, 1988, 1996, 2006) phân tích ngữ nghĩa cấu trúc gây khiến tiếng Anh so sánh với tiếng Nhật, Hindi, Pháp, Ý, Nga. Jasper Holmes (1999) mô hình hóa cấu trúc ngữ nghĩa - từ vựng của động từ gây khiến như kill qua mô hình chủ đề - vị ngữ. L.G. Alexander, A.S. Hornby, và R.M.W. Dixon ("making verbs") khảo sát các khuôn hình cú pháp - ngữ nghĩa trong ngữ pháp tiếng Anh.
- Cách tiếp cận theo hướng chức năng: M.A.K. Halliday (1994, 2004) và Hoàng Văn Vân (2006) tiếp cận qua hệ thống chuyển tác (transitivity) gồm 6 kiểu quá trình (vật chất, hành vi, tinh thần, phát ngôn, quan hệ, hiện hữu), phân tích mô hình khiến tác / phi khiến tác (ergative/non-ergative pairs) dựa trên các vai nghĩa Hành thể (Actor), Đích thể (Goal/Patient).
- Cách tiếp cận theo hướng loại hình học: Jae Jung Song (1991, 1996, 2001, 2005) khảo sát trên 613 ngôn ngữ, phân chia cấu trúc gây khiến thành 3 loại hình: loại kết hợp (AND), loại mục đích (PURP) và loại tổng hợp (COMPACT) bao gồm các dạng tiền tố, hậu tố, trung tố, chu tố (circumfix), hình vị tự do và phái sinh zêrô (zero-derivation). Tác giả cũng điểm lại các ý kiến phê bình công trình của Song từ John Moore và Maria Polinsky (2003), Gary Toops (1993), Ferdinand de Haan (1998).
2. Các nghiên cứu về cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Việt:
- Nguyễn Kim Thản (1977/1999) trong Động từ trong tiếng Việt xếp động từ gây khiến - kết quả vào nhóm ngoại hướng với mô hình $S_1\ V_1\ S_2\ V_2$, đòi hỏi hai bổ ngữ (bổ ngữ danh từ $S_2$ và bổ ngữ động từ $V_2$ chỉ kết quả), chưa tách biệt cấu trúc gây khiến với cấu trúc cầu khiến (sai khiến).
- Nguyễn Thị Quy (1995) và Cao Xuân Hạo phân biệt rạch ròi giữa cấu trúc gây khiến - kết quả và cấu trúc cầu khiến (cấu trúc cầu khiến dùng vị từ nói năng, bị thể bắt buộc là thực thể có tri giác/năng lực hành động, còn cấu trúc gây khiến có thể tác động lên vật vô tri).
- Diệp Quang Ban (2004) định danh là "câu chứa chủ ngữ nguyên nhân", thuộc kiểu câu đơn hai thành phần có hai bổ ngữ (bổ ngữ đối thể và bổ ngữ nội dung/hệ quả).
- Mai Ngọc Chừ, Vũ Đức Nghiệu và Hoàng Trọng Phiến (1992) phân loại câu gây khiến thành 3 tiểu loại: câu chỉ hệ quả, câu khiến động, câu đánh giá/thừa nhận. Các nghiên cứu liên quan khác của Nguyễn Minh Thuyết (1998) và Nguyễn Văn Hiệp (1998).
Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết:
Tổng hợp từ các tài liệu cho thấy, các công trình đi trước phần lớn chỉ khảo sát cấu trúc gây khiến riêng lẻ trong nội bộ từng ngôn ngữ, hoặc nghiên cứu loại hình trên diện rộng nhưng thiếu chiều sâu miêu tả chi tiết ngữ pháp - ngữ nghĩa cụ thể giữa tiếng Anh (ngôn ngữ biến tố/tổng hợp tính) và tiếng Việt (ngôn ngữ đơn lập/phân tích tính). Luận án định vị là công trình đầu tiên tại Việt Nam tiến hành nghiên cứu đối chiếu hai chiều toàn diện và phân tích cơ chế chuyển dịch cấu trúc gây khiến - kết quả giữa tiếng Anh và tiếng Việt.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án xây dựng khung lý thuyết dựa trên sự tích hợp giữa ngữ nghĩa học tri nhận, ngữ pháp chức năng và loại hình học ngôn ngữ:
- Khung phân tích ngữ nghĩa: Luận án định nghĩa cấu trúc gây khiến - kết quả là cấu trúc biểu đạt một tình huống phức hợp gồm hai sự kiện: sự kiện tác động gây khiến ($E_p$ - precipitating event) xảy ra tại thời điểm $t_1$, và sự kiện kết quả ($E_r$ - resulting event) xảy ra tại thời điểm $t_2$ ($t_1 \le t_2$). Sự xuất hiện của $E_r$ phụ thuộc tất yếu vào $E_p$. Luận án vận dụng mô hình logic phủ định có điều kiện $-Y \rightarrow -X$ ("trong thế giới có khả năng gần nhất, nếu không có sự kiện nguyên nhân thì sự kiện kết quả không xảy ra"), lý thuyết quan hệ hình/nền ($n\grave{e}n_{ep} \rightarrow h\grave{\imath}nh_{er}$) của Talmy để giải thích cơ chế chuyển dịch thực thể được tác động trở thành thực thể hoạt động/biến đổi trạng thái.
- Khung phân tích cú pháp: Luận án khảo sát sự mã hóa bề mặt qua hai tham số: (i) tính trực tiếp của mối quan hệ nhân quả (gây khiến trực tiếp / tiếp xúc vs. gây khiến gián tiếp / hướng dẫn); (ii) mức độ tham gia của các tham thể (tác thể và bị thể mang giá trị $+$ hoặc $-$).
- Phương pháp nghiên cứu thực tế: Luận án là công trình nghiên cứu định tính dựa trên ngữ liệu ngôn ngữ học, kết hợp các phương pháp và thủ pháp chuyên ngành:
- Phương pháp miêu tả: Phân tích ngữ nghĩa và ngữ pháp câu đơn thông qua phân tích vai nghĩa (semantic roles), phân tích thành phần câu, kết hợp các thủ pháp biến đổi ngữ pháp như cải biến (transformation), tỉnh lược (ellipsis), chêm xen (insertion).
- Phương pháp so sánh đối chiếu: Áp dụng nguyên tắc đối chiếu hai chiều (tiếng Anh và tiếng Việt luân phiên đóng vai trò ngôn ngữ nguồn và ngôn ngữ đích) nhằm xác lập các điểm tương đồng và dị biệt về ngữ nghĩa, hình thái và cú pháp.
- Phương pháp đối chiếu chuyển dịch: Khảo sát các tương đương dịch thuật về mặt cấu trúc (tương đương cấu trúc và không tương đương cấu trúc).
- Thủ pháp bổ trợ: Phân loại học, thống kê ngữ liệu và mô hình hóa cú pháp - ngữ nghĩa.
- Nguồn tư liệu và dữ liệu nghiên cứu: Ngữ liệu được trích xuất từ các nguồn văn bản xác thực:
- Các tác phẩm văn học song ngữ Anh - Việt và Việt - Anh đã xuất bản;
- Các từ điển đơn ngữ tiếng Anh, từ điển đối chiếu Anh - Việt và Việt - Anh xuất bản tại Việt Nam và quốc tế;
- Sách chuyên khảo, văn bản tiếng Anh và tiếng Việt do người bản ngữ biên soạn;
- Dữ liệu trích dẫn từ các bài báo khoa học về cấu trúc gây khiến - kết quả đăng tải trên các tạp chí ngôn ngữ học trong nước và quốc tế.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết
Chương 1 hệ thống hóa các khuynh hướng nghiên cứu về cấu trúc gây khiến - kết quả trong ngôn ngữ học thế giới và Việt Ngữ học. Tác giả phân tích ưu điểm và giới hạn của 4 hướng tiếp cận: hướng lôgíc học (Hume, Mill, Shibatani, McCawley), hướng ngữ nghĩa (Talmy, Jackendoff, Goddard, Wierzbicka), hướng chức năng (Halliday, Hoàng Văn Vân) và hướng loại hình học (Song). Tác giả cũng tổng thuật quan điểm của các nhà nghiên cứu Việt Nam (Nguyễn Kim Thản, Nguyễn Thị Quy, Diệp Quang Ban, Mai Ngọc Chừ, Vũ Đức Nghiệu, Hoàng Trọng Phiến).
Trên cơ sở đó, luận án xác lập quan điểm lý thuyết riêng: cấu trúc gây khiến - kết quả trong câu đơn tiếng Anh và tiếng Việt được nhận diện và khảo sát ở hai cấp độ: cấp độ từ vựng/hình thái (ý nghĩa gây khiến và kết quả tích hợp trong một vị từ đơn lẻ) và cấp độ cú pháp (kết hợp hai vị từ hoặc cấu trúc vị ngữ mở rộng).
Bảng 1: Tổng hợp các hướng tiếp cận lý thuyết về cấu trúc gây khiến - kết quả theo Chương 1
| Hướng tiếp cận |
Đại diện tiêu biểu |
Trọng tâm lý thuyết / Khái niệm then chốt |
| Lôgíc học |
Hume (1777), Mill (1843), Shibatani (1976), Frawley (1992) |
Quan hệ phụ thuộc thời gian ($t_1 \le t_2$), điều kiện nếu/thì ($X \rightarrow Y$) và logic phủ định ($-Y \rightarrow -X$) |
| Ngữ nghĩa học |
Talmy (1988), Jackendoff (1990), Goddard (1997) |
Tính động (force dynamics: Agonist/Antagonist), quan hệ Hình/Nền ($nền_{ep} \rightarrow hình_{er}$), hàm tác động (AFF, CS) |
| Chức năng học |
Halliday (1994, 2004), Hoàng Văn Vân (2006) |
Hệ thống chuyển tác (transitivity), 6 kiểu quá trình, cặp đối lập khiến tác / phi khiến tác (ergative pairs) |
| Loại hình học |
Jae Jung Song (1996, 2001) |
Phân loại 3 mô hình loại hình: AND (phối hợp), PURP (mục đích), COMPACT (tổng hợp: phụ tố, hình vị tự do, zêrô) |
| Việt ngữ học |
Nguyễn Kim Thản (1977), Nguyễn Thị Quy (1995), Diệp Quang Ban (2004) |
Cấu trúc $S_1\ V_1\ S_2\ V_2$, câu chứa chủ ngữ nguyên nhân, phân biệt giữa gây khiến - kết quả và cầu khiến (sai khiến) |
Chương 2: Khảo sát cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Anh
Chương 2 đi sâu miêu tả chi tiết các đặc điểm ngữ nghĩa và hình thức ngữ pháp của cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Anh. Về bình diện ngữ nghĩa, luận án mổ xẻ 4 thành tố: tác thể gây khiến (causer), tác động gây khiến (causing action), kết quả gây khiến (caused result), và mối quan hệ bản chất giữa tác động và kết quả.
Về bình diện ngữ pháp, cấu trúc gây khiến - kết quả tiếng Anh được phân loại thành 3 kiểu hình thái - cú pháp chính:
- Cấu trúc gây khiến - kết quả hình thái học: Phương thức phụ tố hóa (tiền tố, hậu tố như -en, -ize, -ify tạo nên động từ gây khiến từ tính từ hoặc danh từ, ví dụ: widen, liquify).
- Cấu trúc gây khiến - kết quả từ vựng tính: Sử dụng các động từ gây khiến từ vựng tự thân chứa đựng cả nghĩa hành động và nghĩa kết quả biến đổi trạng thái (ví dụ: kill = làm cho chết, melt, open, break).
- Cấu trúc gây khiến - kết quả cú pháp: Cấu trúc câu phức hợp vị từ bao gồm động từ gây khiến độc lập kết hợp với tân ngữ và một vị từ phụ thuộc/bổ ngữ chỉ kết quả (dạng $V_{cause} + O + V_{effect}/Adj$, ví dụ: make someone cry, force someone to leave). Chương này dành dung lượng phân tích chuyên sâu về ngữ nghĩa và đặc trưng phân bố của trợ động từ gây khiến điển hình make.
Chương 3: Khảo sát cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Việt
Chương 3 thiết lập các tiêu chí nhận diện cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Việt, phân biệt rạch ròi với cấu trúc cầu khiến (dựa trên bản chất của vị từ điều khiển và tính chất của bổ ngữ đích thể) và phân biệt với cấu trúc chứa gia ngữ chỉ kết quả/tân ngữ chỉ đích thể. Tác giả khảo sát các thành tố nghĩa: tác thể gây khiến, tác động gây khiến và kết quả gây khiến trong ngữ cảnh văn hóa - ngôn ngữ tiếng Việt.
Về phương diện ngữ pháp, tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập không có biến đổi hình thái nên không tồn tại kiểu cấu trúc gây khiến hình thái học. Cấu trúc gây khiến tiếng Việt được phân loại thành:
- Cấu trúc gây khiến - kết quả từ vựng tính: Các tổ hợp động từ kết quả hoặc vị từ đơn mang ý nghĩa gây khiến (ví dụ: giết, bẻ gãy, đánh chết).
- Cấu trúc gây khiến - kết quả cú pháp: Mô hình cú pháp hai vị từ có sự tham gia của các thực từ đang trải qua hiện tượng ngữ pháp hóa (grammaticalization) để trở thành các dấu hiệu chỉ thị gây khiến như làm, bắt, khiến, bảo, sai, ép, buộc (ví dụ: Cơn bão làm sập nhà, Tôi bắt nó học).
Chương 4: Phân tích đối chiếu - chuyển dịch cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Anh và tiếng Việt
Chương 4 tổng hợp các kết quả miêu tả từ Chương 2 và Chương 3 để tiến hành đối chiếu toàn diện:
- Tương đồng: Đều phản ánh cấu trúc nhận thức nhân quả phổ niệm gồm hai sự kiện ($E_p$ và $E_r$); đều sở hữu cấu trúc từ vựng tính và cấu trúc cú pháp; đều có cơ chế ngữ pháp hóa một số động từ hành động thành động từ gây khiến chuyên biệt.
- Khác biệt: Tiếng Anh có cấu trúc hình thái học (nhờ hệ thống phụ tố phong phú) trong khi tiếng Việt hoàn toàn vắng mặt; tiếng Việt sử dụng phương thức ghép nối vị từ nối tiếp (serial verb constructions) linh hoạt hơn để biểu đạt hành động - kết quả (đánh chết, bắn gãy); tiếng Anh phân định chặt chẽ hơn về mặt hình thái ngữ pháp giữa dạng nguyên thể có to, nguyên thể không to, phân từ quá khứ (bare infinitive, to-infinitive, past participle).
- Chuyển dịch: Phân tích hai chiều Anh - Việt và Việt - Anh qua hai nhóm giải pháp: tương đương cấu trúc (chuyển đổi 1-1 giữa các cấu trúc cú pháp tương ứng) và không tương đương cấu trúc (buộc phải chuyển đổi giữa từ vựng sang cú pháp, hoặc từ hình thái sang tổ hợp từ ghép vị từ). Chương 4 khép lại bằng các kiến nghị sư phạm ứng dụng trong giảng dạy ngoại ngữ và thực hành biên dịch.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án xác lập các đóng góp khoa học mới trên hai bình diện:
1. Đóng góp về mặt lý luận:
- Là công trình đầu tiên tại Việt Nam tiến hành phân tích đối chiếu chuyên sâu và có hệ thống về cấu trúc gây khiến - kết quả giữa tiếng Anh và tiếng Việt trên cả hai bình diện cấu trúc cú pháp và cấu trúc ngữ nghĩa.
- Góp phần làm sáng tỏ mối quan hệ giữa tính phổ niệm ngôn ngữ (universal) và đặc trưng loại hình học (typological): chỉ ra cách thức mà một ngôn ngữ tổng hợp tính (tiếng Anh) và một ngôn ngữ phân tích tính/đơn lập (tiếng Việt) mã hóa cùng một phạm trù ngữ nghĩa nhân quả theo các phương thức ngữ pháp khác nhau.
- Đóng góp vào việc bổ sung, hoàn thiện khung lý thuyết mô tả vị từ và cấu trúc cú pháp tiếng Việt trong sự đối sánh với các ngôn ngữ thế giới.
2. Đóng góp về mặt thực tiễn:
- Cung cấp cơ sở ngôn ngữ học hệ thống giúp người học và giảng viên tiếng Anh/tiếng Việt nhận diện bản chất cấu trúc gây khiến - kết quả, khắc phục các lỗi chuyển di tiêu cực (ngôn ngữ mẹ đẻ can thiệp) khi học tập và sử dụng ngoại ngữ.
- Cung cấp mô hình và giải pháp chuyển dịch ngữ pháp - ngữ nghĩa cụ thể cho người làm công tác biên - phiên dịch Anh - Việt và Việt - Anh, tránh các lỗi diễn đạt gượng gạo hoặc sai lệch cấu trúc ngữ nghĩa khi xử lý cấu trúc gây khiến.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án giới hạn phạm vi nghiên cứu trong khuôn khổ câu đơn, tập trung vào các động từ và cấu trúc thể hiện tiêu biểu nhất (như make, have, get, làm, bắt, buộc), chưa thể bao quát toàn bộ các biến thể câu phức hoặc tất cả các vị từ chuyển tác ngoại biên trong hai ngôn ngữ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu cấu trúc gây khiến - kết quả trong câu phức và các cấu trúc đa mệnh đề; khảo sát sâu hơn về tiến trình ngữ pháp hóa của các động từ gây khiến tiếng Việt trong lịch đại; mở rộng đối chiếu cấu trúc gây khiến tiếng Việt với các ngôn ngữ khác trong khu vực Đông Nam Á.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên ngành có giá trị cho:
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ học, Lý luận ngôn ngữ, Ngôn ngữ học so sánh - đối chiếu: Tham khảo phương pháp phân tích vai nghĩa, kỹ thuật đối chiếu hai chiều và cách ứng dụng lý thuyết ngữ nghĩa tri nhận (tính động, hình/nền) vào phân tích ngữ pháp.
- Giảng viên và người nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT) và tiếng Việt như một ngoại ngữ (VFL): Sử dụng các kết quả phân tích tương đồng/dị biệt ở Chương 4 để thiết kế bài giảng về cấu trúc bổ ngữ kết quả, động từ chỉ sự sai khiến/gây khiến.
- Biên dịch viên và chuyên gia ngôn ngữ: Ứng dụng các quy tắc chuyển dịch tương đương và không tương đương cấu trúc để nâng cao chất lượng dịch thuật văn bản học thuật và văn học Anh - Việt, Việt - Anh.
Câu hỏi thường gặp
1. Sự khác biệt căn bản giữa cấu trúc gây khiến - kết quả và cấu trúc cầu khiến (sai khiến) trong tiếng Việt được luận án phân biệt như thế nào?
Luận án căn cứ vào đặc trưng ngữ nghĩa của vị từ và bị thể: cấu trúc cầu khiến bắt buộc sử dụng vị từ nói năng biểu thị sự sai bảo/ra lệnh, tác thể và đích thể bắt buộc là thực thể có tri giác/năng lực hành vi tiếp nhận mệnh lệnh; trong khi cấu trúc gây khiến - kết quả không sử dụng động từ nói năng, bị thể chịu tác động có thể là con người hoặc sự vật, hiện tượng vô tri vô giác (ví dụ: Cơn lốc làm sập nhà là cấu trúc gây khiến, không phải cầu khiến).
2. Ba mô hình phân loại loại hình cấu trúc gây khiến theo Jae Jung Song (1996) được điểm luận gồm những gì?
Jae Jung Song phân chia cấu trúc gây khiến trên 613 ngôn ngữ thành 3 loại: (i) Loại AND (kết hợp hai mệnh đề nối nhau bằng liên từ hoặc phụ tố phối hợp); (ii) Loại PURP (mệnh đề nguyên nhân kết hợp mệnh đề chỉ mục đích); (iii) Loại COMPACT (cấu trúc rút gọn đơn mệnh đề gồm phụ tố tiền/hậu/trung/chu tố, hình vị tự do hoặc phái sinh zêrô).
3. Tiêu chí phân biệt gây khiến trực tiếp (direct causation) và gây khiến gián tiếp (indirect causation) trong luận án là gì?
Phân biệt dựa trên hai tiêu chí: (i) Tính gián cách thời gian: gây khiến trực tiếp có sự kiện nguyên nhân và kết quả tiếp giáp tức thì về thời gian không có sự kiện xen vào; gây khiến gián tiếp có khoảng cách thời gian lớn hơn hoặc có sự kiện chuyển tiếp xen giữa. (ii) Hình thức cú pháp bề mặt: nếu chỉ có một phương thức biểu đạt duy nhất thì mang tính trực tiếp (Fred moved the vase), nếu có nhiều phương thức biểu đạt phong phú hơn thì mang tính gián tiếp (Fred made the vase move).
4. Vì sao tiếng Anh có cấu trúc gây khiến hình thái học còn tiếng Việt thì không?
Tiếng Anh thuộc loại hình ngôn ngữ biến tố/tổng hợp tính, sở hữu hệ thống phụ tố phái sinh phong phú (như tiền tố en-, hậu tố -en, -ize, -ify) cho phép phái sinh động từ gây khiến trực tiếp từ danh từ/tính từ (shorten, widen, legalize). Tiếng Việt thuộc loại hình ngôn ngữ đơn lập - phân tích tính, từ không biến đổi hình thái, do đó ý nghĩa gây khiến - kết quả được biểu hiện thuần túy qua phương thức từ vựng hoặc ghép nối cú pháp.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của Nguyễn Thị Thu Hương là công trình nghiên cứu hệ thống về cấu trúc gây khiến - kết quả trong tiếng Anh và tiếng Việt dựa trên sự kết hợp hài hòa giữa ngữ nghĩa học tri nhận, ngữ pháp chức năng và loại hình học ngôn ngữ. Công trình đã mô tả toàn diện các đặc điểm ngữ pháp - ngữ nghĩa của cấu trúc gây khiến trong hai ngôn ngữ, chỉ rõ những điểm tương đồng phổ niệm và dị biệt loại hình giữa tiếng Anh và tiếng Việt. Các phát hiện đối chiếu và mô hình chuyển dịch được đề xuất trong luận án mang lại giá trị học thuật vững chắc cho nghiên cứu lý thuyết ngôn ngữ cũng như ứng dụng thực tiễn trong giảng dạy ngoại ngữ và dịch thuật.