Chương 2: Cấu Tạo Nguyên Tử, Bảng Tuần Hoàn & Liên Kết Hóa Học

Tìm hiểu cấu tạo nguyên tử và liên kết hóa học cơ bản. Bài viết cung cấp kiến thức về cấu trúc nguyên tử, liên kết ion, cộng hóa trị, liên kết kim loại.

Chuyên ngành

Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Bài giảng

2021

44
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

2. Chương 2: CẤU TẠO NGUYÊN TỬ BẢNG HỆ THỐNG TUẦN HOÀN LIÊN KẾT HÓA HỌC

2.1. CẤU TẠO NGUYÊN TỬ

2.2. Mô hình cấu tạo nguyên tử của Joseph John Thompson

2.3. Mô hình cấu tạo nguyên tử của Rutherford

2.4. Quang phổ nguyên tử

2.5. Thuyết lượng tử Planck

2.6. Mô hình cấu tạo nguyên tử của Bohr

2.7. Ứng dụng quang phổ nguyên tử

2.8. Tính chất sóng – hạt của ánh sáng

2.9. Tính chất sóng – hạt của hạt của vi hạt

2.10. Bản chất sóng – hạt của electron

2.11. Cơ học lượng tử cho nguyên tử

2.12. Nguyên tử 1 electron

2.13. Bộ 3 số lượng tử

2.14. Số lượng tử phụ hay còn gọi là số lượng tử orbital (l)

2.15. Số lượng tử từ (m)

2.16. Nguyên tử nhiều electron

2.17. Số lượng tử spin (spin quantum number: ms)

2.18. Nguyên lí loại trừ Pauli

2.19. Hiệu ứng tỉnh điện và sự tách mức năng lượng orbital

2.20. Cách biểu diễn orbital và phân bố electron vào orbital

2.21. Qui luật phân bố electron trong nguyên tử nhiều electron

2.22. BẢNG TUẦN HOÀN CÁC NGUYÊN TỐ HÓA HỌC

2.23. Định luật tuần hoàn Mendeleev

2.24. Cấu trúc bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học

2.25. Biến thiên tuần hoàn một số tính chất của các nguyên tố

2.26. Bán kính nguyên tử (Atomic radii)

2.27. Năng lượng ion hóa (ionization energy)

2.28. Ái lực với electron (electron affinity)

2.29. LIÊN KẾT HÓA HỌC

2.30. Biểu diễn nguyên tử bằng công thức Lewis

2.31. Liên kết ion

2.32. Độ bền (độ mạnh) của liên kết ion

2.33. Liên kết cộng hóa trị

2.34. Liên kết cộng hóa trị phân cực và không phân cực

2.35. Quy tắc bát tử

2.36. Các đặc trưng của liên kết

2.37. Thuyết lai hóa liên kết

2.38. Phương pháp orbital phân tử (MO)

Tóm tắt

I. Tổng Quan Cấu Tạo Nguyên Tử Bí Quyết Nắm Vững Kiến Thức Hóa Học

Cấu tạo nguyên tử là nền tảng của mọi kiến thức hóa học. Hiểu rõ cấu tạo nguyên tử giúp ta giải thích các tính chất hóa học, vật lý của vật chất, cũng như dự đoán khả năng phản ứng của các chất. Nguyên tử bao gồm hạt nhân nguyên tử mang điện tích dương và các electron mang điện tích âm chuyển động xung quanh. Hạt nhân nguyên tử lại được cấu thành từ các proton mang điện tích dương và các neutron không mang điện. Số lượng proton trong hạt nhân quyết định nguyên tố hóa học đó là gì, và được gọi là số hiệu nguyên tử (Z). Tổng số protonneutron tạo thành số khối (A). Các nguyên tử của cùng một nguyên tố có cùng số proton nhưng khác nhau về số neutron được gọi là đồng vị. Từ những mô hình sơ khai như mô hình của Thomson, Rutherford, Bohr, đến cơ học lượng tử hiện đại, việc khám phá cấu tạo nguyên tử là một hành trình đầy thú vị. Hiểu rõ về orbital, lớp electron, và cấu hình electron là chìa khóa để giải thích các liên kết hóa học và tính chất của các chất. Các nhà khoa học như Balmer và Rydberg đã tìm ra mối liên hệ giữa bước sóng của các vạch trong quang phổ nguyên tử hydro, mở ra một hướng đi mới trong việc nghiên cứu cấu tạo nguyên tử. Theo tài liệu gốc, "Số proton trong hạt nhân còn gọi là số hiệu nguyên tử (Z)".

1.1. Hạt Nhân Nguyên Tử Thành Phần Cấu Trúc và Vai Trò Thiết Yếu

Hạt nhân nguyên tử là trung tâm của nguyên tử, chiếm phần lớn khối lượng nguyên tử và mang điện tích dương. Nó bao gồm các protonneutron, được gọi chung là các nucleon. Số lượng proton xác định nguyên tố hóa học, trong khi số lượng neutron ảnh hưởng đến tính ổn định của hạt nhân. Lực hạt nhân mạnh mẽ giữ các nucleon lại với nhau, chống lại lực đẩy tĩnh điện giữa các proton. Số khối (A) là tổng số protonneutron. Các đồng vị của một nguyên tố có cùng số proton nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau. Tìm hiểu về thành phần và cấu trúc của hạt nhân giúp ta hiểu rõ hơn về nguồn gốc của các nguyên tố và các phản ứng hạt nhân.

1.2. Electron và Lớp Electron Cách Sắp Xếp Ảnh Hưởng Tính Chất

Electron là các hạt mang điện tích âm, chuyển động xung quanh hạt nhân theo những quỹ đạo xác định. Các electron được sắp xếp thành các lớp electron (K, L, M, N...), tương ứng với các mức năng lượng khác nhau. Mỗi lớp có thể chứa một số lượng electron tối đa, tuân theo quy tắc 2n2, trong đó n là số thứ tự của lớp. Sự sắp xếp electron trong các lớp, hay còn gọi là cấu hình electron, quyết định tính chất hóa học của nguyên tử. Các electron ở lớp ngoài cùng, gọi là electron hóa trị, tham gia vào quá trình hình thành liên kết hóa học. Hiểu rõ cách sắp xếp electron giúp ta dự đoán khả năng phản ứng và tính chất của các nguyên tố.

1.3. Số Lượng Tử Giải Thích Chi Tiết Trạng Thái Electron Trong Nguyên Tử

Để mô tả đầy đủ trạng thái của một electron trong nguyên tử, cần sử dụng bốn số lượng tử: số lượng tử chính (n), số lượng tử góc (l), số lượng tử từ (ml), và số lượng tử spin (ms). Số lượng tử chính (n) xác định mức năng lượng và kích thước của orbital. Số lượng tử góc (l) xác định hình dạng của orbital. Số lượng tử từ (ml) xác định sự định hướng của orbital trong không gian. Số lượng tử spin (ms) mô tả spin của electron. Mỗi electron trong nguyên tử được xác định bởi một bộ bốn số lượng tử duy nhất, tuân theo nguyên lý Pauli. Việc hiểu rõ ý nghĩa của các số lượng tử giúp ta mô tả chính xác hơn trạng thái của electron và giải thích các tính chất của nguyên tử.

II. Các Mô Hình Cấu Tạo Nguyên Tử Từ Cổ Điển Đến Cơ Học Lượng Tử

Lịch sử nghiên cứu cấu tạo nguyên tử là một chuỗi các mô hình, mỗi mô hình đều có những ưu điểm và hạn chế riêng. Mô hình mây điện tích dương của J.J. Thomson là mô hình sơ khai, cho rằng nguyên tử gồm mây điện tích dương và các electron phân bố đều trong đó. Mô hình hành tinh nguyên tử của Rutherford đưa ra khái niệm về hạt nhân nguyên tử nhỏ bé, mang điện tích dương, và các electron chuyển động xung quanh. Tuy nhiên, mô hình này không giải thích được tính ổn định của nguyên tử. Mô hình Bohr cải tiến mô hình Rutherford bằng cách đưa ra khái niệm về các quỹ đạo dừng, nơi electron có thể chuyển động mà không phát ra năng lượng. Cơ học lượng tử hiện đại mô tả electron không phải là các hạt chuyển động trên quỹ đạo xác định, mà là các hàm sóng xác định xác suất tìm thấy electron trong một vùng không gian nhất định, gọi là orbital. Theo tài liệu gốc, "Nếu nguyên tử có mây điện tích dương thì khi dùng hạt tích điện dương bắn phá thì hạt tích điện dương này sẽ nảy ngược trở lại".

2.1. Mô Hình Thomson và Rutherford Những Bước Đầu Tiên Khám Phá Nguyên Tử

Mô hình Thomson, còn được gọi là mô hình 'bánh pudding mận', cho rằng nguyên tử là một khối cầu tích điện dương, trong đó các electron (được coi là 'mận') phân bố rải rác. Thí nghiệm tán xạ alpha của Rutherford đã bác bỏ mô hình này. Rutherford phát hiện ra rằng hầu hết các hạt alpha đi xuyên qua lá vàng, nhưng một số ít bị lệch hướng hoặc bật ngược trở lại. Điều này cho thấy rằng nguyên tử có một hạt nhân nhỏ bé, tích điện dương, tập trung hầu hết khối lượng, và các electron chuyển động xung quanh. Mô hình Rutherford, tuy nhiên, không giải thích được tính ổn định của nguyên tử, vì theo lý thuyết điện từ cổ điển, các electron chuyển động sẽ phát ra năng lượng và cuối cùng rơi vào hạt nhân.

2.2. Mô Hình Bohr Quỹ Đạo Dừng và Sự Lượng Tử Hóa Năng Lượng Electron

Mô hình Bohr đã cải tiến mô hình Rutherford bằng cách đưa ra khái niệm về các quỹ đạo dừng. Theo Bohr, các electron chỉ có thể chuyển động trên các quỹ đạo có năng lượng xác định, và khi electron chuyển từ quỹ đạo này sang quỹ đạo khác, nó sẽ hấp thụ hoặc phát ra một lượng năng lượng nhất định (lượng tử). Mô hình Bohr đã thành công trong việc giải thích quang phổ của nguyên tử hydro, nhưng nó không thể giải thích quang phổ của các nguyên tử phức tạp hơn. Mô hình Bohr cũng mâu thuẫn với nguyên lý bất định Heisenberg, cho rằng không thể xác định đồng thời chính xác vị trí và động lượng của electron.

2.3. Cơ Học Lượng Tử Mô Tả Hiện Đại và Chính Xác Về Nguyên Tử

Cơ học lượng tử là lý thuyết hiện đại nhất mô tả cấu tạo nguyên tử. Thay vì coi electron là các hạt chuyển động trên quỹ đạo xác định, cơ học lượng tử mô tả electron bằng các hàm sóng, cho biết xác suất tìm thấy electron trong một vùng không gian nhất định. Vùng không gian này được gọi là orbital. Cơ học lượng tử giải thích thành công quang phổ của các nguyên tử phức tạp, cũng như các tính chất hóa học của các nguyên tố. Một trong những nguyên lí quan trọng của cơ học lượng tử là nguyên lí bất định Heisenberg, theo đó không thể xác định đồng thời chính xác động lượng và vị trí của các vi hạt.

III. Liên Kết Hóa Học Phương Pháp Hình Thành Phân Tử Hợp Chất Bền Vững

Liên kết hóa học là lực hút giữa các nguyên tử, giữ chúng lại với nhau để tạo thành phân tử và hợp chất. Có ba loại liên kết hóa học chính: liên kết ion, liên kết cộng hóa trị, và liên kết kim loại. Liên kết ion hình thành do lực hút tĩnh điện giữa các ion trái dấu, thường xảy ra giữa các nguyên tố có độ âm điện khác nhau lớn. Liên kết cộng hóa trị hình thành do sự dùng chung electron giữa các nguyên tử, thường xảy ra giữa các nguyên tố có độ âm điện tương đương. Liên kết kim loại hình thành do sự dùng chung electron giữa nhiều nguyên tử kim loại, tạo thành một 'biển' electron tự do. Hiểu rõ các loại liên kết hóa học giúp ta giải thích các tính chất của vật chất, từ độ cứng, độ nóng chảy, đến khả năng dẫn điện. Theo tài liệu gốc, "Liên kết hóa học là các lực hút giữ các nguyên tử với nhau trong các hợp chất".

3.1. Liên Kết Ion Sự Chuyển Electron và Hình Thành Ion Trái Dấu

Liên kết ion hình thành khi một nguyên tử nhường electron cho nguyên tử khác, tạo thành các ion trái dấu. Lực hút tĩnh điện giữa các ion này tạo thành liên kết. Các hợp chất ion thường có cấu trúc mạng tinh thể, với các ion được sắp xếp theo một trật tự nhất định. Tính chất của hợp chất ion bao gồm độ nóng chảy và độ sôi cao, khả năng dẫn điện khi tan trong nước hoặc ở trạng thái nóng chảy, và tính giòn. Ví dụ điển hình của liên kết ion là trong phân tử NaCl (muối ăn), trong đó nguyên tử natri (Na) nhường electron cho nguyên tử clo (Cl), tạo thành ion Na+ và Cl-.

3.2. Liên Kết Cộng Hóa Trị Sự Dùng Chung Electron và Cấu Trúc Lewis

Liên kết cộng hóa trị hình thành khi hai nguyên tử dùng chung một hoặc nhiều cặp electron. Các electron dùng chung được hút bởi cả hai hạt nhân, tạo thành liên kết. Có hai loại liên kết cộng hóa trị: liên kết cộng hóa trị không phân cực (khi các electron được chia sẻ đều) và liên kết cộng hóa trị phân cực (khi các electron được chia sẻ không đều). Công thức Lewis được sử dụng để biểu diễn liên kết cộng hóa trị, trong đó các cặp electron dùng chung được biểu diễn bằng các gạch nối. Ví dụ điển hình của liên kết cộng hóa trị là trong phân tử H2O (nước), trong đó nguyên tử oxy (O) dùng chung electron với hai nguyên tử hydro (H).

3.3. Liên Kết Kim Loại Biển Electron Tự Do và Tính Chất Đặc Trưng

Liên kết kim loại hình thành trong các kim loại, trong đó các nguyên tử kim loại đóng góp các electron hóa trị của chúng vào một 'biển' electron tự do. Các electron này không thuộc về bất kỳ nguyên tử cụ thể nào, mà di chuyển tự do trong toàn bộ cấu trúc kim loại. Điều này giải thích tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt của kim loại, cũng như tính dẻo và dễ uốn. Liên kết kim loại khác với liên kết ionliên kết cộng hóa trị, trong đó các electron được cố định giữa các nguyên tử. Sự tự do di chuyển của các electron trong liên kết kim loại là yếu tố quan trọng tạo nên các tính chất đặc trưng của kim loại.

IV. Độ Âm Điện và Tính Phân Cực Liên Kết Cách Đo Lường Ảnh Hưởng

Độ âm điện là thước đo khả năng của một nguyên tử hút electron về phía mình trong một liên kết hóa học. Các nguyên tố có độ âm điện cao hơn có xu hướng hút electron mạnh hơn. Sự khác biệt về độ âm điện giữa hai nguyên tử tham gia liên kết quyết định tính phân cực của liên kết. Nếu độ âm điện của hai nguyên tử bằng nhau, liên kết là không phân cực. Nếu độ âm điện khác nhau, liên kết là phân cực, với một đầu mang điện tích âm một phần (δ-) và đầu kia mang điện tích dương một phần (δ+). Tính phân cực của liên kết ảnh hưởng đến các tính chất vật lý và hóa học của phân tử. Theo tài liệu gốc, "Nguyên tố có độ âm điện thấp thường nhường electron để biến thành ion dương (cation)".

4.1. Thang Độ Âm Điện Pauling Phương Pháp Xác Định Độ Âm Điện

Thang độ âm điện Pauling là thang đo phổ biến nhất để xác định độ âm điện của các nguyên tố. Thang đo này dựa trên năng lượng liên kết của các phân tử diatomic. Các nguyên tố có độ âm điện cao, như flo (F) và oxy (O), nằm ở phía trên bên phải của bảng tuần hoàn, trong khi các nguyên tố có độ âm điện thấp, như kim loại kiềm (Li, Na, K) và kim loại kiềm thổ (Be, Mg, Ca), nằm ở phía dưới bên trái của bảng tuần hoàn. Độ âm điện có xu hướng tăng từ trái sang phải và giảm từ trên xuống trong bảng tuần hoàn.

4.2. Moment Lưỡng Cực Đo Lường Tính Phân Cực của Phân Tử

Moment lưỡng cực (μ) là thước đo định lượng tính phân cực của một phân tử. Nó được định nghĩa là tích của độ lớn điện tích một phần (δ) và khoảng cách giữa các điện tích (d): μ = δd. Moment lưỡng cực là một đại lượng vectơ, có hướng từ điện tích dương một phần đến điện tích âm một phần. Đơn vị của moment lưỡng cực là Debye (D). Các phân tử có moment lưỡng cực lớn hơn là các phân tử phân cực hơn. Moment lưỡng cực có thể được sử dụng để dự đoán các tính chất vật lý và hóa học của phân tử, chẳng hạn như độ hòa tan và điểm sôi.

4.3. Ảnh Hưởng Tính Phân Cực Liên Kết Đến Tính Chất Phân Tử

Tính phân cực của liên kết ảnh hưởng đáng kể đến các tính chất của phân tử. Các phân tử phân cực có xu hướng hòa tan tốt hơn trong các dung môi phân cực, chẳng hạn như nước, trong khi các phân tử không phân cực có xu hướng hòa tan tốt hơn trong các dung môi không phân cực, chẳng hạn như benzen. Tính phân cực cũng ảnh hưởng đến điểm sôi của phân tử; các phân tử phân cực có điểm sôi cao hơn so với các phân tử không phân cực có khối lượng phân tử tương đương, do lực hút giữa các phân tử mạnh hơn.

V. Lai Hóa Orbital Bí Quyết Giải Thích Hình Học Phân Tử Phức Tạp

Thuyết lai hóa orbital giải thích hình học của các phân tử bằng cách cho rằng các orbital nguyên tử s, p, d... trộn lẫn với nhau để tạo thành các orbital lai hóa có hình dạng và năng lượng phù hợp để hình thành liên kết. Các loại lai hóa phổ biến bao gồm sp, sp2, sp3, sp3d, và sp3d2. Hình học của phân tử được xác định bởi sự sắp xếp không gian của các orbital lai hóa. Ví dụ, phân tử methane (CH4) có hình tứ diện đều do sự lai hóa sp3 của nguyên tử carbon. Theo tài liệu gốc, "Các orbital kết hợp nhau tạo nên orbital với năng lượng thấp hơn. Quá trình này gọi là lai hóa, orbital thu được gọi là orbital lai hóa".

5.1. Lai Hóa sp sp2 sp3 Hình Học Tuyến Tính Tam Giác Phẳng Tứ Diện

  • Lai hóa sp: Nguyên tử trung tâm kết hợp một orbital s và một orbital p tạo thành hai orbital lai hóa sp, sắp xếp theo đường thẳng (góc liên kết 180°). Ví dụ: BeCl2.
  • Lai hóa sp2: Nguyên tử trung tâm kết hợp một orbital s và hai orbital p tạo thành ba orbital lai hóa sp2, sắp xếp theo hình tam giác phẳng (góc liên kết 120°). Ví dụ: BF3.
  • Lai hóa sp3: Nguyên tử trung tâm kết hợp một orbital s và ba orbital p tạo thành bốn orbital lai hóa sp3, sắp xếp theo hình tứ diện đều (góc liên kết 109,5°). Ví dụ: CH4.

5.2. Lai Hóa sp3d và sp3d2 Hình Học Lưỡng Tháp Tam Giác và Bát Diện

  • Lai hóa sp3d: Nguyên tử trung tâm kết hợp một orbital s, ba orbital p và một orbital d tạo thành năm orbital lai hóa sp3d, sắp xếp theo hình lưỡng tháp tam giác. Ví dụ: PCl5.
  • Lai hóa sp3d2: Nguyên tử trung tâm kết hợp một orbital s, ba orbital p và hai orbital d tạo thành sáu orbital lai hóa sp3d2, sắp xếp theo hình bát diện. Ví dụ: SF6.

5.3. Áp Dụng Thuyết Lai Hóa Dự Đoán Hình Học Phân Tử Tính Chất

Thuyết lai hóa orbital cho phép chúng ta dự đoán hình học của phân tử dựa trên số lượng liên kết sigma và số lượng cặp electron không liên kết xung quanh nguyên tử trung tâm. Hình học phân tử ảnh hưởng đến nhiều tính chất, bao gồm moment lưỡng cực, độ hòa tan và khả năng phản ứng. Hiểu rõ thuyết lai hóa orbital là chìa khóa để giải thích và dự đoán các tính chất của phân tử.

VI. Lực Tương Tác Giữa Các Phân Tử Van Der Waals Liên Kết Hydro

Ngoài các liên kết hóa học giữa các nguyên tử trong một phân tử, còn có các lực tương tác giữa các phân tử. Hai loại lực tương tác quan trọng nhất là lực Van der Waalsliên kết hydro. Lực Van der Waals là lực hút yếu giữa các phân tử, phát sinh do sự phân cực tạm thời của các electron. Liên kết hydro là lực hút mạnh hơn giữa một nguyên tử hydro liên kết với một nguyên tử có độ âm điện cao (như oxy, nitơ, hoặc flo) và một nguyên tử có độ âm điện cao khác. Các lực tương tác giữa các phân tử ảnh hưởng đến các tính chất vật lý của chất, chẳng hạn như điểm nóng chảy, điểm sôi và sức căng bề mặt. Theo tài liệu gốc, "Liên kết hydro là lực hút mạnh hơn giữa một nguyên tử hydro liên kết với một nguyên tử có độ âm điện cao".

6.1. Lực Van Der Waals Lực Hút Yếu Ảnh Hưởng Đến Tính Chất

Lực Van der Waals bao gồm ba loại lực: lực London (lực phân tán), lực Debye (lực lưỡng cực-lưỡng cực cảm ứng), và lực Keesom (lực lưỡng cực-lưỡng cực). Lực London là lực hút yếu nhất, phát sinh do sự dao động tạm thời của các electron tạo ra các lưỡng cực tức thời. Lực Debye là lực hút giữa một phân tử phân cực và một phân tử không phân cực, trong đó phân tử phân cực cảm ứng một lưỡng cực trong phân tử không phân cực. Lực Keesom là lực hút giữa hai phân tử phân cực. Lực Van der Waals ảnh hưởng đến các tính chất như điểm sôi, sức căng bề mặt và độ nhớt.

6.2. Liên Kết Hydro Lực Hút Mạnh Vai Trò Quan Trọng Trong Sinh Học

Liên kết hydro là một loại lực hút đặc biệt mạnh giữa một nguyên tử hydro (H) liên kết với một nguyên tử có độ âm điện cao (ví dụ: oxy O, nitơ N, hoặc flo F) và một nguyên tử có độ âm điện cao khác. Liên kết hydro mạnh hơn nhiều so với lực Van der Waals, và đóng vai trò quan trọng trong nhiều quá trình sinh học, chẳng hạn như cấu trúc của protein và DNA, tính chất của nước và sự hình thành băng.

6.3. Ảnh Hưởng Của Lực Liên Phân Tử Đến Trạng Thái Vật Chất

Các lực liên phân tử quyết định trạng thái vật chất của một chất. Ở nhiệt độ thấp, các lực liên phân tử đủ mạnh để giữ các phân tử gần nhau, tạo thành chất rắn hoặc chất lỏng. Khi nhiệt độ tăng, động năng của các phân tử tăng lên, làm cho chúng di chuyển nhanh hơn và vượt qua các lực liên phân tử. Điều này dẫn đến sự chuyển đổi trạng thái từ rắn sang lỏng và từ lỏng sang khí. Chất rắn có lực liên phân tử mạnh nhất, chất lỏng có lực liên phân tử trung bình, và chất khí có lực liên phân tử yếu nhất.

20/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

10/10/2021 Chương 2 CẤU TẠO NGUYÊN TỬ BẢNG HỆ THỐNG TUẦN HOÀN LIÊN KẾT HÓA HỌC 1 1 2. CẤU TẠO NGUYÊN TỬ 1 amu (atomic mass unit) = (1/12) khối lượng nguyên tử carbon = 1 đvC Đường kính hạt nhân khoảng 10-5 nm, của nguyên tử khoảng 10-1 nm Nếu xây dựng mô hình một nguyên tử với đường kính hạt nhân bằng quả bóng thì đường kính nguyên tử khoảng 9,5 km Số proton trong hạt nhân còn gọi là số hiệu nguyên tử (Z) https://byjus.com/chemistry/atomic-structure-discovery-of-subatomic-particles/ 2 2 1 10/10/2021 Tổng số electron = tổng số proton trong nguyên tử Số khối (mass number) và đồng vị (isotope) Đồng vị là hiện tượng các nguyên tử của cùng một nguyên tố có số neutron khác nhau Số khối (A): bằng tổng số proton và neutron A = Z + N Kí hiệu hạt nhân: 𝐸 Nguyên tử có cấu tạo như thế nào? Các electron sắp xếp như thế nào trong nguyên tử? 3 3 2. Mô hình cấu tạo nguyên tử của Joseph John Thompson Mây điện tích dương hình cầu Nguyên tử gồm mây điện tích dương phân bố đồng đều trong toàn bộ thể tích nguyên tử và những electron chuyển động trong mây điện tích dương này Mô hình này được đưa ra vào những năm đầu của thế kỷ 19 4 4 2 10/10/2021 2. Mô hình cấu tạo nguyên tử của Rutherford Nếu nguyên tử có mây điện tích dương thì khi dùng hạt tích điện dương bắn phá thì hạt tích điện dương này sẽ nảy ngược trở lại Hạt α: 24He2+ 5 5 Hạt α: 24He2+ Nguyên tử bao gồm hạt nhân tích điện dương có kích thước rất nhỏ và đặc và nặng, các electron chuyển động xung quanh hạt nhân trên những quỹ đạo xác định và có khoảng cách rất xa hạt nhân 6 6 3 10/10/2021 Hạn chế lớn nhất của mô hình nguyên tử Rutherford: - Khi chuyển động, electron sẽ mất năng lượng do phát ra bức xạ điện từ (theo lý thuyết của Maxwell), vì vậy, dần dần nó sẽ rơi vào nhân theo đường xoán ốc - Lý thuyết Rutherford không đề cập đến sự sắp xếp của các electron trên quỹ đạo.

7 7 Quang phổ nguyên tử Bước sóng của ánh sáng tương ứng với mỗi vạch có thể tính được từ vị trí của vạch 8 8 4 10/10/2021 Balmer và Rydberg phát hiện bước sóng của các vạch trong phổ nguyên tử H có liên hệ với nhau theo biểu thức: = 𝑅( - ) R là hằng số Rydberg = 1,097.107 m-1 Các n là các số nguyên dương, n1 < n2 Tuy nhiên họ không thể giải thích được 9 9 Thuyết lượng tử Planck Năm 1900, Planck cho rằng năng lượng của các bức xạ không liên tục mà được chia nhỏ thành từng phần xác định gọi là lượng tử (Quantum) : 𝑐 Năng lượng của một lượng tử: 𝐸 = ℎν = ℎ λ h: hằng số planck = 6,626.s c: vận tốc bức xạ = 3. Mô hình cấu tạo nguyên tử của Bohr Bohr đưa ra mô hình nguyên tử H năm 1913. Ông cho rằng: - Electron chuyển động quanh hạt nhân trên những quỹ đạo tròn có bán kính xác định gọi là quỹ đạo bền, bán kính quỹ đạo tỷ lệ với n2 (n = 1, 2,3…là số lượng tử) - Khi nằm trên quỹ đạo bền electron không phát năng lượng - Năng lượng chỉ được hấp thụ hay phát ra khi electron chuyển từ quỹ đạo này sang quỹ đạo khác Khi electron nằm ở quỹ đạo n = 1 thì nguyên tử H sẽ có mức năng lượng thấp nhất (trạng thái cơ bản), nếu electron nằm ở quỹ đạo n >1: trạng thái kích thích 11 11 Với mô hình này Bohr đã giải thích được quang phổ nguyên tử hydro khi sử dụng thuyết lượng tử của Planck Hạn chế của mô hình nguyên tử Bohr: - Không giải thích được quang phổ của các nguyên tử có nhiều electron - Cho rằng các electron nằm trên các quỹ đạo đã biết nên mâu thuẩn với nguyên lí bất định Heisenberg Cần một lí thuyết mới để mô tả cấu tạo nguyên tử. 12 12 6 10/10/2021 Ứng dụng quang phổ nguyên tử: Phân tích nguyên tố Atomic Absorption Spectroscopy (AAS) Atomic Emission Spectroscopy (AES) - Vị trí peak: định tính - Cường độ peak: định lượng 13 13 2.

Tính chất sóng – hạt của ánh sáng Ánh sáng có tính chất sóng: giao thoa, nhiễu xạ 14 14 7 10/10/2021 Sóng điện từ 15 15 Ánh sáng là hạt: Hiện tượng quang điện 16 16 8 10/10/2021 Hiệu ứng quang điện được giải thích bởi Einstein: Thừa nhận thuyết lượng tử của Planck: Ánh sáng là tập hợp của các hạt, được gọi là photon. 𝑐 Mỗi photon mang một lượng tử năng lượng: 𝐸 = ℎν = ℎ λ Mỗi photon truyền năng lượng cho một e khi va đập với bề mặt kim loại. Năng lượng này dùng để bức e ra khỏi kim loại và cung cấp cho nó một động năng ℎν = ℎν + 17 17 18 18 9 10/10/2021 2.Tính chất sóng – hạt của hạt của vi hạt Nếu ánh sáng thể hiện tính chất hạt thì các hạt có thể hiện tính chất sóng không? Năm 1924 de Broglie giả thuyết rằng các hạt có khối lượng nghỉ m, chuyển động với vận tốc v sẽ có bước sóng tương ứng: λ = h/mv Khối lượng của vật càng lớn thì bước sóng càng nhỏ 19 19 VD 2.1 : Tính bước sóng (λ) của: a) một electron có khối lượng 9,1.10-31 kg chuyển động với vận tốc 1,24.107 m/s; b) một quả bóng chày có khối lượng 1,49 kg chuyển động với vận tốc 41,3 m/s.m2/s λ = h/mv Bước sóng của electron: 6,626.10-10 m = 0,587 Ao Bước sóng của electron: 6,626.41,3) = 10-35 m 20 20 10 10/10/2021 Bản chất sóng – hạt của electron Bản chất hạt của electron: Ống phóng cathode Bản chất sóng của electron: Davisson và Germer cho tìm thấy sự nhiễu xạ của các electron bởi tinh thể nikel. Bước sóng tìm thấy của electron phù hợp với hệ thức của Broglie Bản chất sóng của electron Như vậy, các vi hạt (kích thước nhỏ hơn kích thước nguyên tử) có thể được mô tả bởi tính chất sóng của chúng.

Đây chính là cơ học lượng tử 21 21 2. Cơ học lượng tử cho nguyên tử Các công trình của de Broglie, Davisson và Germer.cho thấy electron trong nguyên tử được mô tả bằng hàm sóng tốt hơn là xem nó là các hạt nhỏ di chuyển trên quỹ đạo tròn hoặc elip. Cơ học lượng tử cho nguyên tử: sử dụng các phương trình sóng để mô tả các hạt vi mô Một trong những nguyên lí quan trọng của cơ học lượng tử là nguyên lí bất định Heisenberg: Không thể xác định chính xác đồng thời động lượng và vị trí của các vi hạt ℎ ∆𝑥. ∆𝑝 ≥ (Viết cho hạt chuyển động theo hướng x) 4𝜋 22 22 11 10/10/2021 Không thể xác định chính xác đường đi của electron khi nó chuyển động quanh hạt nhân mà chỉ có thể xác định xác suất tìm thấy nó trong một vùng không gian nào đó.

Phương trình Schrodinger 2.1 Nguyên tử 1 electron Năm 1926, Schrodinger đưa ra phương trình mô tả nguyên tử hydro: H: Toán tử Hamilton 𝐻Ψ = 𝐸Ψ E: Năng lượng của nguyên tử Ψ : Hàm sóng 23 23 Mỗi nghiệm của phương trình là một làm sóng 3 chiều , hàm sóng này mô tả trạng thái năng lượng bền của của electron và được đặc trưng bằng một bộ 3 số lượng tử.  ,, Các số lượng tử này có giá trị trùng với các giá trị tìm ra từ thí nghiệm hoặc từ các phương trình thực nghiệm Về mặt hình ảnh thì hàm sóng  mô tả vùng không gian trong đó xác suất tìm thấy electron khoảng 90 %. Nó được gọi là orbital nguyên tử. Một bộ 3 số n, l, m sẽ xác định một orbital nguyên tử 24 24 12 10/10/2021 Bộ 3 số lượng tử: Số lượng tử chính (n): Là các số nguyên dương, có giá trị 1, 2, 3, 4 Đại diện mức năng lượng (hay kích thước) của electron.

n càng lớn thì mức năng lượng càng cao. Ví dụ: với nguyên tử H, khi electron nằm ở orbital có n = 1 thì nguyên tử H tồn tại ở trạng thái cơ bản và có năng lượng thấp hơn so với trường hợp electron nằm ở orbital có n = 2. n còn được gọi là lớp (level) electron hay lớp orbital n 1 2 3 4 Lớp orbital K L M N 25 25 Số lượng tử phụ hay còn gọi là số lượng tử orbital (l): Là các số nguyên dương, có giá trị từ 0 đến n - 1 Số lượng tử này có liên quan đến hình dạng của orbital và còn được gọi là phân lớp (sublevel) orbital l 0 1 2 3 Phân lớp s p d f orbital Orbital s p d f Số lượng các giá trị có thể của l bằng với giá trị n (lớp n sẽ có n phân lớp) 26 26 13 10/10/2021 Hình dạng thực Hình dạng cách điệu 27 27 Hình dạng thực Hình dạng cách điệu 28 28 14 10/10/2021 Số lượng tử từ (m): Là các số nguyên, có giá trị từ -l đến l (kể cả số 0) Số lượng tử này quy định sự định hướng của orbital trong không gian xung quanh hạt nhân Số lượng các giá trị có thể của m = 2l + 1 Các orbital trong cùng một phân lớp chỉ khác nhau về sự định hướng trong không gian 29 Số orbital trong 1 lớp: n2; trong 1 phân lớp: 2l + 1 29 Ví dụ 2. Nguyên tử nhiều electron Phương trình shrodinger chỉ cho nghiệm đúng với các nguyên tử có 1 electron như H, He+, Li2+ Với các nguyên tử có nhiều electron thì nó chỉ cho nghiệm gần đúng.

Nghiệm gần đúng chỉ ra rằng các orbital nguyên tử của các nguyên tử nhiều electron cũng giống như các orbital nguyên tử của nguyên tử H. Do đó, có thể dùng các số lượng tử được dùng với nguyên tử H để mô tả orbital nguyên tử của các nguyên tử khác. Tuy nhiên,với các nguyên tử có nhiều electron thì cần phải bổ sung 3 yếu tố: 1) số lượng tử thứ 4 (số lượng tử spin) 2) Số electron tối đa có thể có trong 1 orbital 3) Một bộ các mức năng lượng orbital phức tạp hơn 33 33 2. Số lượng tử spin (spin quantum number: ms): Chỉ có 2 giá trị là + ½ và – ½ cho một bộ giá trị n, l, m Số lượng tử này đặc trưng cho sự quay của electron quanh chính nó và hướng của từ trường tạo ra do sự quay này Mỗi electron trong nguyên tử được xác định bởi 1 bộ 4 số lượng tử: n, l, m, ms 34 34 17 10/10/2021 2.

Nguyên lí loại trừ Pauli: Trong một nguyên tử không thể có hai hay nhiều electron bốn số lượng tử giống nhau Ví dụ: He (Z=2), hai electron đều có n=1, l=0, ml=0 nên một electron có ms= +1/2 thì electron kia có ms= -1/2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ