Luận văn: Hiệu quả cải thiện nước hồ bằng công nghệ cấp khí tầng sâu

Luận văn thạc sĩ phân tích hiệu quả cải thiện chất lượng nước hồ bằng công nghệ cấp khí tầng sâu. Đánh giá hiện trạng quản lý và đề xuất giải pháp.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2016

87
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Cấp khí tầng sâu là gì Giải pháp cho hồ nước ô nhiễm

Hồ chứa tại Việt Nam, đặc biệt là các hồ thủy lợi và thủy điện có độ sâu lớn, đang đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng: suy giảm chất lượng nước do thiếu oxy ở các tầng nước sâu. Hiện tượng này bắt nguồn từ sự phân tầng nhiệt trong hồ, khiến lớp nước mặt ấm, giàu oxy không thể hòa trộn với lớp nước đáy lạnh, nghèo oxy. Điều kiện yếm khí kéo dài dẫn đến nhiều hệ lụy tiêu cực, từ việc giải phóng kim loại nặng trong trầm tích đến sự phát triển của tảo lam, tảo độc. Để giải quyết thách thức này, cấp khí tầng sâu nổi lên như một giải pháp công nghệ hiệu quả. Đây là phương pháp chủ động đưa không khí hoặc oxy vào các lớp nước sâu của hồ chứa. Mục tiêu chính là tăng nồng độ oxy hòa tan (DO), phá vỡ môi trường khử, và khởi động lại các chu trình sinh-địa-hóa tự nhiên. Công nghệ này không chỉ cải thiện chất lượng nước tại nguồn mà còn bảo vệ hệ sinh thái hạ lưu. Nghiên cứu tại hồ Trọng (Hòa Bình) trong luận văn của Lại Ngọc Ca (2016) đã chứng minh hiệu quả thực tiễn của giải pháp này, mở ra một hướng đi bền vững cho việc quản lý và phục hồi hệ sinh thái hồ tại Việt Nam. Phương pháp này, còn được gọi là hệ thống aeration, tác động trực tiếp vào nguyên nhân gốc rễ của ô nhiễm, giúp làm sạch nước hồ tự nhiên thông qua việc kích thích hoạt động của các vi sinh vật hiếu khí.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của sục khí tầng đáy

Sục khí tầng đáy là một kỹ thuật môi trường tiên tiến, sử dụng một hệ thống sục khí đáy bao gồm máy thổi khíđầu khuếch tán khí để bơm không khí xuống tầng đáy hồ. Nguyên lý hoạt động dựa trên việc tạo ra một dòng thăng (updraft) từ các bọt khí, giúp tuần hoàn cột nước theo chiều thẳng đứng. Quá trình này giúp vận chuyển nước nghèo oxy từ đáy lên bề mặt để tiếp xúc với không khí, đồng thời đưa nước giàu oxy từ mặt xuống sâu. Tầm quan trọng của phương pháp này nằm ở khả năng giải quyết đồng thời nhiều vấn đề: tăng DO, oxy hóa các hợp chất khử như sắt (Fe2+), mangan (Mn2+) và sunfua (H2S), ngăn chặn sự giải phóng phốt pho từ trầm tích, từ đó hạn chế hiện tượng phú dưỡng hóa. Việc can thiệp trực tiếp vào tầng đáy giúp phục hồi cân bằng sinh học hồ nước một cách hiệu quả và bền vững.

1.2. Vai trò của oxy hòa tan DO trong hệ sinh thái hồ

Oxy hòa tan (DO) được coi là chỉ số quan trọng bậc nhất thể hiện "sức khỏe" của một hệ sinh thái thủy vực. Nồng độ DO đủ cao (thường trên 4-5 mg/L) là điều kiện tiên quyết cho sự sống của hầu hết các loài thủy sinh, từ cá, tôm đến các sinh vật phù du. Quan trọng hơn, DO cung cấp môi trường cho vi sinh vật hiếu khí hoạt động. Các vi sinh vật này đóng vai trò then chốt trong việc phân hủy chất hữu cơ, bùn đáy và các chất ô nhiễm, chuyển hóa chúng thành các hợp chất đơn giản và ít độc hại hơn. Khi DO suy giảm, các vi sinh vật kỵ khí sẽ chiếm ưu thế, quá trình phân hủy tạo ra các sản phẩm độc hại như H2S (mùi trứng thối), amoniac (NH3) và metan (CH4), gây ô nhiễm nghiêm trọng và làm suy thoái môi trường sống.

II. Thách thức từ phân tầng nhiệt và vùng nước yếm khí

Tại các hồ chứa sâu ở Việt Nam, sự chênh lệch nhiệt độ giữa mùa hè và mùa đông tạo ra hiện tượng phân tầng nhiệt rõ rệt. Lớp nước mặt (epilimnion) được mặt trời sưởi ấm, trở nên nhẹ hơn và nổi lên trên. Lớp nước đáy (hypolimnion) lạnh và đặc hơn, bị cô lập hoàn toàn. Sự phân tầng này hoạt động như một rào cản vật lý, ngăn cản sự đối lưu và hòa trộn oxy từ trên xuống. Tại tầng đáy, quá trình phân hủy chất hữu cơ liên tục tiêu thụ oxy, nhưng nguồn cung cấp lại bị cắt đứt. Điều này dẫn đến sự hình thành một vùng nước yếm khí (anoxic zone) rộng lớn, nơi nồng độ oxy hòa tan (DO) có thể giảm xuống gần bằng không. Theo nghiên cứu của Hoang Thi Thu Huong và cộng sự (2013), có tới 175 đập tại Việt Nam có nguy cơ cao xảy ra hiện tượng này. Tình trạng thiếu khí không chỉ làm chết các sinh vật sống ở tầng đáy mà còn gây ra một loạt phản ứng hóa học tiêu cực. Môi trường khử được thiết lập, tạo điều kiện cho các kim loại nặng như sắt và mangan hòa tan từ trầm tích vào nước, đồng thời giải phóng phốt pho, nguyên nhân chính gây ra hiện tượng phú dưỡng hóa. Đây là thách thức lớn đối với việc xử lý nước hồ ô nhiễm và bảo vệ nguồn nước cấp.

2.1. Hậu quả của phú dưỡng hóa và sự hình thành khí độc

Phú dưỡng hóa là hệ quả trực tiếp của tình trạng yếm khí kéo dài. Khi phốt pho và nitơ được giải phóng ồ ạt từ trầm tích vào cột nước, chúng trở thành nguồn dinh dưỡng dồi dào cho tảo phát triển. Điều này gây ra hiện tượng "nở hoa nước", đặc biệt là sự bùng phát của tảo lam, tảo độc. Tảo phát triển quá mức không chỉ làm giảm tính thẩm mỹ của hồ, cản trở ánh sáng xuống các tầng sâu, mà khi chết đi, chúng lại lắng xuống đáy và bị phân hủy, càng làm cạn kiệt thêm lượng oxy ít ỏi. Vòng luẩn quẩn này khiến chất lượng nước ngày càng suy thoái. Song song đó, trong môi trường không có oxy, quá trình phân hủy kỵ khí tạo ra các khí độc H2S, NH3, gây mùi hôi thối và đầu độc các sinh vật sống trong hồ.

2.2. Hiện trạng ô nhiễm thiếu khí tại các hồ chứa Việt Nam

Luận văn của Lại Ngọc Ca (2016) đã cung cấp những số liệu thực tế đáng báo động tại hồ Trọng (Hòa Bình) trước khi áp dụng công nghệ cấp khí. Kết quả đo đạc cho thấy nồng độ DO ở tầng đáy (độ sâu trên 20m) chỉ đạt 0,4 - 0,6 mg/L, một mức cực kỳ thấp. Thế oxy hóa khử (ORP) mang giá trị âm sâu (đến -178 mV), khẳng định một môi trường khử mạnh. Hệ quả là nồng độ sắt (Fe) và Mangan (Mn) trong nước tầng đáy tăng vọt, có thời điểm Fe lên tới 18,80 mg/L. Tình trạng tương tự cũng được ghi nhận tại các đập lớn khác như Bình Điền và Hương Điền (Thừa Thiên Huế), nơi nồng độ Fe và Mn cao trong nước xả hạ lưu đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến các nhà máy nước và hệ sinh thái sông. Những dẫn chứng này cho thấy ô nhiễm do thiếu khí là một vấn đề phổ biến và cấp bách tại các hồ chứa ở Việt Nam.

III. Nguyên lý cốt lõi của công nghệ sục khí tầng đáy ưu việt

Công nghệ sục khí đáy hoạt động dựa trên một nguyên lý vật lý đơn giản nhưng hiệu quả: nguyên lý tuần hoàn cột nước bằng dòng khí. Bằng cách sử dụng một máy thổi khí công suất lớn đặt trên bờ, không khí được nén và đẩy qua hệ thống ống dẫn xuống một đầu khuếch tán khí đặt ở vị trí sâu nhất của hồ. Tại đây, không khí được giải phóng dưới dạng hàng triệu bọt khí nhỏ li ti. Khi các bọt khí này nổi lên, chúng kéo theo một lượng lớn nước từ tầng đáy, tạo ra một dòng chảy thẳng đứng mạnh mẽ. Dòng chảy này phá vỡ sự ổn định của các lớp nước, thúc đẩy quá trình đối lưu và tuần hoàn toàn bộ khối nước trong hồ. Quá trình này không chỉ giúp khuếch tán khí đáy hồ một cách hiệu quả, mà còn mang nước giàu oxy từ bề mặt xuống tầng đáy, đồng thời đưa các khí độc tích tụ dưới đáy (như H2S, CH4) lên mặt nước để giải phóng vào khí quyển. Theo thiết kế được áp dụng tại hồ Trọng, hệ thống này có thể tạo ra hiệu quả trên phạm vi rộng, lên tới 2km nếu không có trở ngại địa hình, giúp phục hồi hệ sinh thái hồ trên quy mô lớn.

3.1. Phá vỡ phân tầng nhiệt và tăng cường tuần hoàn nước

Một trong những tác động quan trọng nhất của công nghệ sục khí đáy là khả năng phá vỡ hiện tượng phân tầng nhiệt. Dòng tuần hoàn nhân tạo do hệ thống tạo ra sẽ dần dần xóa mờ ranh giới nhiệt độ giữa các lớp nước. Nhiệt độ trong toàn bộ cột nước trở nên đồng nhất hơn, loại bỏ rào cản vật lý ngăn cản sự hòa trộn. Khi sự phân tầng bị phá vỡ, oxy từ khí quyển có thể dễ dàng khuếch tán và được vận chuyển xuống các tầng sâu thông qua dòng tuần hoàn. Quá trình này đảm bảo toàn bộ khối nước trong hồ được làm giàu oxy một cách đồng đều, triệt tiêu hoàn toàn vùng nước yếm khí, tạo điều kiện cho một hệ sinh thái thủy sinh khỏe mạnh phát triển ở mọi độ sâu.

3.2. Quá trình khuếch tán khí đáy hồ và làm giàu oxy

Hiệu quả làm giàu oxy của hệ thống phụ thuộc rất nhiều vào quá trình khuếch tán khí đáy hồ. Các đầu khuếch tán khí hay đĩa thổi khí được thiết kế đặc biệt để tạo ra bọt khí siêu mịn (fine bubble). Bọt khí càng nhỏ, tổng diện tích bề mặt tiếp xúc giữa không khí và nước càng lớn, và thời gian bọt khí tồn tại trong nước trước khi nổi lên bề mặt càng lâu. Cả hai yếu tố này đều tối ưu hóa hiệu suất chuyển giao oxy từ bọt khí vào nước. Kết quả là nồng độ oxy hòa tan (DO) tại tầng đáy tăng lên nhanh chóng, chuyển môi trường từ yếm khí (anaerobic) sang hiếu khí (aerobic). Sự thay đổi này là chìa khóa để oxy hóa và loại bỏ các chất ô nhiễm, khởi động quá trình làm sạch nước hồ tự nhiên.

IV. Minh chứng hiệu quả cấp khí tầng sâu tại hồ Trọng Hòa Bình

Nghiên cứu thực nghiệm tại hồ Trọng, tỉnh Hòa Bình, do Lại Ngọc Ca (2016) thực hiện, đã cung cấp những bằng chứng khoa học thuyết phục về hiệu quả của công nghệ cấp khí tầng sâu. Trước khi lắp đặt hệ thống sục khí đáy, hồ Trọng thể hiện rõ các dấu hiệu của ô nhiễm thiếu khí nghiêm trọng. Các chỉ số đo được vào tháng 7, 8 và 12 năm 2014 cho thấy nồng độ oxy hòa tan (DO) ở tầng đáy (sâu >20m) chỉ còn 0,4-0,7 mg/L. Thế oxy hóa khử (ORP) luôn ở mức âm sâu, dao động từ -131 mV đến -178 mV, cho thấy một môi trường khử mạnh. Tình trạng này là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến việc giải phóng sắt và mangan từ trầm tích. Nồng độ sắt tổng số ở tầng đáy tăng đột biến, đạt mức cao nhất là 18,80 mg/L, vượt xa các tiêu chuẩn cho phép đối với nước mặt. Những con số này vẽ nên một bức tranh về một hệ sinh thái hồ đang suy thoái, không có khả năng tự làm sạch và tiềm ẩn nhiều nguy cơ cho mục đích cấp nước sinh hoạt và tưới tiêu. Việc triển khai hệ thống cấp khí tầng sâu được kỳ vọng sẽ đảo ngược hoàn toàn tình trạng này, giúp cải tạo hồ cảnh quan và phục hồi chất lượng nước.

4.1. Cải thiện chỉ số DO và ORP sau khi can thiệp

Mục tiêu chính của hệ thống cấp khí tầng sâu là tăng cường oxy hòa tan (DO) và chuyển đổi thế oxy hóa khử (ORP). Sau khi hệ thống đi vào hoạt động, dòng tuần hoàn liên tục đưa oxy xuống tầng đáy. Nồng độ DO được dự kiến sẽ tăng từ mức gần 0 lên trên 4-5 mg/L, đạt ngưỡng an toàn cho đời sống thủy sinh. Song song đó, sự hiện diện của oxy sẽ làm thay đổi môi trường hóa học của nước. Thế ORP sẽ chuyển từ giá trị âm sang giá trị dương, cho thấy sự chuyển đổi từ môi trường khử sang môi trường oxy hóa. Sự thay đổi cơ bản này là tiền đề cho các quá trình cải thiện chất lượng nước tiếp theo, đặc biệt là việc xử lý các kim loại hòa tan.

4.2. Hiệu quả giảm nồng độ Fe và Mn trong cột nước

Một trong những thành công rõ rệt nhất của hệ thống aeration là khả năng xử lý sắt (Fe) và Mangan (Mn) ngay tại nguồn. Trong môi trường hiếu khí (ORP dương), các ion sắt hòa tan (Fe2+) và mangan hòa tan (Mn2+) sẽ nhanh chóng bị oxy hóa thành các hợp chất không tan, chủ yếu là Sắt(III) hydroxit (Fe(OH)3 - có màu vàng gỉ sét) và Mangan(IV) oxit (MnO2 - có màu đen). Các hợp chất này ở dạng kết tủa rắn, sẽ lắng xuống và bị giữ lại trong lớp trầm tích. Quá trình này giúp loại bỏ hiệu quả Fe và Mn ra khỏi cột nước, làm cho nước trở nên trong hơn và an toàn hơn cho các mục đích sử dụng. Việc giảm nồng độ Fe và Mn tại hồ chứa đầu nguồn cũng giúp giảm đáng kể gánh nặng xử lý cho các nhà máy nước ở hạ lưu.

4.3. Tác động tích cực đến phục hồi hệ sinh thái hồ

Việc tái lập môi trường hiếu khí ở tầng đáy mang lại những lợi ích to lớn cho toàn bộ hệ sinh thái. Vùng sống của các loài cá và sinh vật đáy được mở rộng, không còn bị giới hạn ở các lớp nước mặt. Hoạt động của các vi sinh vật hiếu khí được thúc đẩy mạnh mẽ, giúp đẩy nhanh quá trình phân hủy bùn hữu cơ, làm giảm độ dày lớp bùn đáy theo thời gian. Nguồn dinh dưỡng (phốt pho) bị khóa chặt trong trầm tích thay vì giải phóng vào nước, giúp kiểm soát sự phát triển của tảo, đặc biệt là giảm tảo lam, tảo độc. Tất cả những yếu tố này cùng nhau góp phần phục hồi hệ sinh thái hồ, đưa hồ trở về trạng thái cân bằng sinh học hồ nước một cách tự nhiên và bền vững.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Hồ chứa thủy lợi có nhiệm vụ cấp nƣớc phục vụ sản xuất nông nghiệp, công nghiệp, sinh hoạt, cắt lũ hạ du, cải tạo môi trƣờng và các nhiệm vụ kết hợp khác. Theo số liệu thống kê của Tổng cục Thủy lợi, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, cả nƣớc có 6.663 hồ chứa với tổng dung tích khoảng 11 tỷ m3 [8]. Phần lớn các hồ chứa thủy lợi thƣờng có độ sâu trên 10 m ngay cả vào mùa khô. Ở các tầng nƣớc có độ sâu lớn hơn 10 m, nƣớc chịu ảnh hƣởng của phân tầng nhiệt và làm giảm hàm lƣợng oxy hòa tan, dẫn đến hiện tƣợng thiếu khí trong các tầng sâu của hồ chứa.

Điều kiện thiếu khí trong các tầng nƣớc sâu của hồ chứa thủy lợi tác động nghiêm trọng đến chất lƣợng nƣớc của hồ, bao gồm sự phú dƣỡng và đặc biệt là giải phóng các kim loại nặng tồn tại trong trầm tích. Sự suy giảm nồng độ oxy tới mức thiếu hụt cho các chu trình hiếu khí kéo theo sự thay đổi hàm lƣợng của các ion kim loại trong các tầng nƣớc, trong đó đáng kể nhất là sự gia tăng đột ngột hàm lƣợng Fe và Mn. Chất lƣợng môi trƣờng nƣớc hồ bị ảnh hƣởng dẫn đến sự thay đổi chất lƣợng môi trƣờng nƣớc sông phía dƣới hạ lƣu trực tiếp cấp nƣớc cho các mục đích sử dụng. Vì vậy, việc làm giàu oxy trong tầng sâu của các hồ chứa thủy lợi nhằm cải thiện chất lƣợng nƣớc của hồ chứa và nƣớc sông dƣới hạ nguồn chịu ảnh hƣởng từ việc thiếu oxy, giúp bảo đảm cung cấp nguồn nƣớc vệ sinh, hoạt động ngƣ nghiệp và môi trƣờng sinh hoạt ở các con sông dƣới hạ nguồn là một nhu cầu cần thiết đối với các hồ chứa của Việt Nam.

Công nghệ cấp khí tầng sâu (Deep layer aeration system) đã và đang đƣợc sử dụng để cải thiện chất lƣợng nƣớc hồ ở nhiều quốc gia. Ở Việt Nam, trong khuôn khổ hợp tác giữa JICA và Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam, công nghệ này đang đƣợc bắt đầu thử nghiệm tại hồ Trọng, huyện Tân Lạc, tỉnh Hòa Bình. Tuy nhiên, hiệu quả của công nghệ này vẫn chƣa đƣợc kiểm chứng, đánh giá tại Việt Nam. Mặt khác, đối với vấn đề chất lƣợng nƣớc hồ chứa cần có giải pháp quản lý tổng hợp đáp ứng các yêu cầu về chất lƣợng nƣớc cấp.

1 Từ các cơ sở thực tiễn nêu trên, luận văn thực hiện đề tài “Nghiên cứu hiện trạng quản lý, sử dụng và hiệu quả cải thiện chất lƣợng nƣớc hồ bằng công nghệ cấp khí tầng sâu”. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn: Nghiên cứu đƣợc thực hiện với mục tiêu đánh giá đƣợc hiện trạng quản lý, sử dụng và hiệu quả cải thiện chất lƣợng nƣớc hồ Trọng, huyện Tân Lạc, tỉnh Hòa Bình (các thông số liên quan đến hiện tƣợng thiếu khí tầng sâu) bằng cách so sánh, đánh giá các thông số đo đạc, phân tích trƣớc và sau khi lắp đặt hệ thống cấp khí tầng sâu đồng thời phân tích các nguy cơ ô nhiễm nƣớc hồ trong tƣơng lai và đề xuất giải pháp quản lý tổng hợp chất lƣợng nƣớc hồ. Các nội dung chính được nghiên cứu trong luận văn bao gồm: - Tổng quan về hồ chứa, mục đích sử dụng, hiện tƣợng suy giảm oxy tại các đập của Việt Nam, các quá trình xảy ra trong hồ; - Giới thiệu phƣơng pháp cải thiện chất lƣợng nƣớc hồ bằng công nghệ cấp khí tầng sâu của Nhật Bản; - Khảo sát hiện trạng quản lý, sử dụng nƣớc, chất lƣợng nƣớc tại hồ Trọng, huyện Tân Lạc, tỉnh Hòa Bình; - Đánh giá hiệu quả xử lý ô nhiễm nƣớc bằng công nghệ cấp khí tầng sâu tại hồ Trọng, huyện Tân Lạc, tỉnh Hòa Bình; - Đề xuất giải pháp quản lý tổng hợp chất lƣợng nƣớc hồ. Tổng quan về hồ chứa và mục đích sử dụng 1.

Trên thế giới Hồ chứa nƣớc trên thế giới đƣợc xây dựng và phát triển rất đa dạng. Đến nay trên thế giới đã xây dựng hơn 1.400 hồ có dung tích trên 100 triệu m3 nƣớc mỗi hồ, với tổng dung tích các hồ là 4. Theo thống kê của Hội Đập lớn Thế giới, đến năm 2005 trên thế giới có hơn 33 vạn đập có chiều cao trên 15m [16]. Các hồ chứa trên thế giới có vai trò rất quan trọng, sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau nhƣ cấp nƣớc sinh hoạt, tƣới cho nông nghiệp, thủy điện và ngƣ nghiệp.

Điển hình có thể kể đến vai trò của một số hồ sau: Hồ Tchad là hồ nƣớc ngọt nằm ở Sahel vùng phía Tây châu Phi. Diện tích bề mặt hồ thay đổi theo mùa, đạt đỉnh vào cuối tháng hoặc đầu tháng 11, sau đó thu hẹp hơn vào cuối tháng hoặc đầu tháng 4. Hồ Tchad rất nông, điểm sâu nhất chỉ hơn 10m nên mực nƣớc bị dao động mạnh theo từng mùa. Dầu mỏ cũng đƣợc tìm thấy trong hồ do đó hồ quan trọng về mặt kinh tế.

Ngƣời dân địa phƣơng thƣờng canh tác ở vùng ven hồ khi mực nƣớc rút xuống để trồng cây lƣơng thực…[12]. Hồ Tchad vùng phía Tây châu Phi Nguồn: Gritzner (2016) [12] 3 Hồ Volta, hồ chứa nƣớc nhân tạo ở Ghana. Hồ đƣợc hình thành bởi đập Akosombo ngăn trên sông Volta phía nam Ajena. Theo Tanaka và cộng sự (2002), hồ Volta là một trong những hồ nhân tạo lớn nhất trên thế giới với khả năng lƣu trữ 153 tỷ m3 [22].

Hồ có chiều dài 400km, diện tích bề mặt 8.502 km2, phục vụ cung cấp nƣớc tƣới cho nông nghiệp [22]. Bên cạnh đó, hồ Volta còn phục vụ cấp nƣớc phát điện, cung cấp điện cho nhiều quốc gia, tạo ra giá trị kinh tế lớn cho Ghana. Hồ Volta có đóng góp quan trọng trong việc vận chuyển, cung cấp tuyến đƣờng thủy cho cả hai bến phà, tàu thuyền trao đổi hàng hóa [22]. Hồ điều hòa khí hậu cho khu vực các nƣớc xung quanh.

Bên cạnh đó, theo Ntow (2003), hồ còn thu hút khách du lịch và tham quan. Tiềm năng khai thác gỗ từ rừng ngập nƣớc dƣới hồ Volta cũng rất lớn với các loài gỗ cứng nhiệt đới giá trị cao [20]. Hồ Volta ở Ghana Nguồn: Tanaka và cộng sự (2002) [22] Hồ Kariba là hồ nhân tạo lớn nhất thế giới về thể tích hồ chứa. Hồ nằm cách thƣợng lƣu của Ấn Độ Dƣơng 1.300km, dọc theo biên giới giữa Zambia và Zimbabwe.

Hồ dài 223km và rộng 40km. Diện tích bề mặt hồ khoảng 5.580km2 với 4 dung lƣợng lƣu trữ là 185km3. Theo Magadza (2006), hồ vừa có chức năng cung cấp nƣớc cho thủy điện, vừa hỗ trợ phát triển ngƣ nghiệp với nguồn thủy sản phong phú, đặc biệt là các loài cá. Hồ còn là công viên giải trí cần đƣợc bảo tồn ở Zimbabwe [18].

Hồ Kariba ở Zimbabwe Nguồn: Magadza (2006) [18] Hồ Rudolf còn gọi là hồ Turkana, lớn thứ tƣ trong số các hồ ở phía Đông châu Phi. Theo Encyclopaedia Britannica, 2016, hồ Rudolf nằm ở miền Bắc Kenya kéo dài tới phía Bắc Ethiopia. Hồ có diện tích 6.504 km2, chiều dài 248km, rộng khoảng 16-32km, sâu tới 73m [29]. Hồ là hồ nƣớc lợ, phong phú các loài cá, tính đa dạng sinh học cao, phục vụ nƣớc tƣới cho nông nghiệp [29].

Hồ Rudolf ở phía Đông châu Phi Nguồn: Theo Encyclopaedia Britannica, 2016 [29] 5 1. Tại Việt Nam Việt Nam là một trong số ít quốc gia ở Đông Nam Á có hệ thống thủy lợi tƣơng đối hoàn chỉnh, với hàng ngàn hệ thống công trình thủy lợi lớn, vừa và nhỏ để cấp nƣớc tƣới, tiêu phục vụ sản xuất nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản và cung cấp nƣớc phục vụ sinh hoạt và công nghiệp, phòng chống lũ lụt, úng ngập, hạn hán, góp phần bảo vệ môi trƣờng. Theo thống kê của Tổng cục Thủy lợi (2014), cả nƣớc có khoảng 6.663 hồ chứa thủy lợi để phục vụ cho phát triển sản xuất nông nghiệp và đáp ứng nhu cầu cấp nƣớc phục vụ công nghiệp, nông nghiệp và dân sinh [8]. Tổng hợp dung tích các hồ chứa trong cả nƣớc đƣợc thể hiện ở Bảng 1.

Tổng số các hồ chứa phân theo dung tích chứa STT Dung tích hồ chứa (triệu m3) Tổng số hồ chứa 1 >100 19 2 10 - 100 105 3 3 - 10 170 4 1-3 520 5 0,5 - 1 821 6 0,2 - 0,5 1.663 Nguồn: Tổng cục Thủy lợi, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn (2014) [8] Hầu hết các hồ chứa có dung tích dƣới 0,2 triệu m3 (3.285 hồ) chiếm xấp xỉ 50%, kế đến là hồ có dung tích 0,2 - 0,5 triệu m3 (1.743 hồ) chiếm 26%, còn lại là các hồ có dung tích từ 0,5 - trên 100 triệu m3. Có thể thấy, hồ có dung tích càng lớn, số lƣợng càng ít. Một số hồ chứa tự nhiên lớn nhƣ hồ Ba Bể ở Bắc Kạn có diện tích 450 ha, hồ Chu ở Vĩnh Phúc có diện tích 300 ha,… Một số hồ chứa nhân tạo có diện tích lớn nhƣ: hồ Cẩm Sơn ở Bắc Giang có diện tích 2.630 ha, hồ Núi Cốc ở Thái Nguyên có diện tích 2.580 ha, hồ Thác Bà ở Yên Bái có diện tích 23.400 ha, hồ Hòa Bình ở Hòa Bình có diện tích 72.800 ha, hồ Trị An ở Đồng Nai có diện tích 10.000 ha [31],… 6 Các hồ chứa có vai trò quan trọng trong tƣới tiêu nông nghiệp, nuôi trồng khai thác thủy sản, khai thác thủy điện, phát triển du lịch,. ngoài ra các hồ chứa còn giữ vị trí quan trọng trong việc điều hòa sinh thái, bảo vệ môi trƣờng sống của con ngƣời.

Trong những năm gần đây khi mà thiên tai diễn biến ngày càng phức tạp, vai trò của những hồ chứa nƣớc càng trở nên quan trọng hơn. Tuy nhiên, do việc sử dụng nƣớc ngày một gia tăng nên có sự mất cân bằng nƣớc giữa hai mùa mƣa và khô dẫn đến sự thiếu hụt nghiêm trọng tài nguyên nƣớc mùa khô, không chỉ vậy việc khai thác và bảo vệ nguồn nƣớc chƣa đƣợc trú trọng nên chất lƣợng nƣớc ngày càng suy giảm, ảnh hƣởng đến đời sống ngƣời dân. Hiện tƣợng suy giảm ôxy của các đập tại Việt Nam Hiện nay, trừ vùng đồng bằng Nam Bộ, có tổng cộng 651 đập với chiều cao từ 15m trở lên đang đƣợc xây dựng, quy hoạch tại 41 tỉnhtrong 63 tỉnh thành của Việt Nam. Cụ thể, số đập hiện hữu đã có là 619 đập, số đập đang xây dựng là 18 đập, có quy hoạch xây dựng trong thời gian tới là 13 đập và 01 đập chƣa rõ quy hoạch [14].

Trong số này, tình hình xây dựng các đập có chiều cao 25m trở lên là các đập đƣợc đánh giá dễ xảy ra hiện tƣợng phân tầng đƣợc tổng hợp trong hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ