CHƯƠNG 1: Giới thiệu khóa luận CHƯƠNG 2: Cơ sở lý luận về nâng cao lợi thế cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm của doanh nghiệp CHƯƠNG 3: Thực trạng năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng nhôm sang thị trường Nhật Bản của Công ty TNHH sản xuất nhôm Trường Thành trong bối cảnh thực thi Hiệp định CPTPP CHƯƠNG 4: Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu mặt hàng nhôm sang thị trường Nhật Bản của Công ty TNHH sản xuất nhôm Trường Thành trong bối cảnh thực thi Hiệp định CPTPP 9 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TRẠNG THỰC THI HIỆP ĐỊNH CPTPP ĐẾN XUẤT KHẨU MẶT HÀNG NHÔM CỦA VIỆT NAM SANG THỊ TRƯỜNG NHẬT BẢN 2. Cơ sở lý luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh 2. Khái niệm cạnh tranh Cạnh tranh có nguồn gốc từ tiếng Latin "competere," nghĩa là cùng tham gia hoặc đua tranh với nhau (Neufeldt, 1996). Cạnh tranh cũng hàm ý sự nỗ lực để đạt được thành công hoặc kết quả tốt hơn người khác trong cùng một hoạt động.
Vì vậy, cạnh tranh (competition) là một sự kiện mà các cá nhân hoặc tổ chức cố gắng vượt qua nhau để đạt được thành quả mà không phải ai cũng có thể giành được (Wehmeier, 2000). Trong cấp độ doanh nghiệp, cạnh tranh là quá trình giành giật khách hàng, thị phần hoặc nguồn lực từ các đối thủ. Tuy nhiên, bản chất cạnh tranh hiện đại không còn là việc loại bỏ đối thủ, mà là việc doanh nghiệp cần tạo ra và mang đến cho khách hàng những giá trị gia tăng nổi bật hoặc mới lạ hơn so với đối thủ, giúp khách hàng chọn mình thay vì chuyển sang lựa chọn khác (Michael Porter, 1996). Theo Từ điển Bách Khoa Việt Nam (tập 1), “Cạnh tranh trong kinh doanh là sự ganh đua giữa những nhà sản xuất hàng hóa, thương nhân và các doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường, dưới sự chi phối của quan hệ cung cầu, nhằm giành lấy các điều kiện sản xuất, tiêu thụ và thị trường có lợi nhất.” Quan điểm này xác định rằng các chủ thể của cạnh tranh là các thành phần kinh tế, với mục tiêu là giành được điều kiện sản xuất, tiêu thụ và thị trường có lợi nhất.
Các quan niệm trên có thể được hiểu theo quan niệm tổng quát sau (tác giả đề xuất): Cạnh tranh có thể được định nghĩa là quá trình trong đó các cá nhân, tổ chức, hoặc doanh nghiệp tham gia vào việc ganh đua nhằm giành giật khách hàng, thị phần, hoặc các nguồn lực, với mục tiêu đạt được kết quả hoặc lợi ích cao hơn so với đối thủ. Cạnh tranh không chỉ là nỗ lực để vượt qua đối thủ mà còn là quá trình doanh nghiệp tạo ra giá trị độc đáo hoặc gia tăng để thu hút khách hàng. Bản chất của cạnh tranh là tìm kiếm lợi nhuận vượt trội và thiết lập vị thế vững chắc trên thị trường thông qua năng lực và lợi thế cạnh tranh riêng có. Khái niệm năng lực cạnh tranh Trong quá trình nghiên cứu về cạnh tranh, khái niệm năng lực cạnh tranh đã được sử dụng và xem xét ở nhiều góc độ khác nhau, bao gồm năng lực cạnh tranh quốc gia, năng lực cạnh tranh doanh nghiệp, cũng như năng lực cạnh tranh của sản phẩm và dịch vụ.
Trong luận văn này, trọng tâm sẽ là năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp trong ngành. Khái niệm năng lực cạnh tranh lần đầu tiên được đề cập tại Mỹ vào đầu những năm 1990. Theo Aldington Report (1985): "Doanh nghiệp có khả năng cạnh tranh là doanh nghiệp có thể cung cấp sản phẩm và dịch vụ với chất lượng vượt trội và chi phí thấp hơn so với đối thủ trong nước và quốc tế." Năng lực cạnh tranh gắn liền với 10 việc đạt được lợi ích bền vững của doanh nghiệp, cũng như khả năng đảm bảo thu nhập ổn định cho người lao động và chủ doanh nghiệp. Porter (1990), năng suất lao động là thước đo duy nhất của năng lực cạnh tranh.
Tuy nhiên, cách nhìn này chưa gắn kết với việc thực hiện các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể của doanh nghiệp. Theo định nghĩa trong Đại từ điển Tiếng Việt, năng lực cạnh tranh là khả năng giành ưu thế trong cuộc cạnh tranh giữa các loại hàng hóa tương đồng trên cùng một thị trường mục tiêu. Từ góc độ quản trị kinh doanh hiện đại và nhằm nhận diện, đo lường, đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam, GS.TS Nguyễn Bách Khoa tại Đại học Thương mại đã định nghĩa: “Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp được hiểu là sự tích hợp giữa các khả năng và nguồn nội lực để duy trì và phát triển thị phần, lợi nhuận, đồng thời xác định và định vị những ưu thế cạnh tranh của doanh nghiệp trong mối quan hệ với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp và tiềm năng trên một thị trường mục tiêu nhất định.” Đây là khái niệm cơ sở mà học viên sẽ tuân thủ trong nghiên cứu của luận văn. Như vậy, trong phạm vi của luận văn này, Năng lực cạnh tranh là khả năng của một doanh nghiệp trong việc tạo ra, duy trì và phát triển các lợi thế cạnh tranh, cho phép doanh nghiệp sản xuất sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ với chất lượng và năng suất vượt trội hơn so với các đối thủ.
Năng lực này không chỉ giúp doanh nghiệp chiếm lĩnh thị phần và đạt được lợi nhuận cao mà còn đảm bảo sự phát triển bền vững và ổn định trong môi trường cạnh tranh khắc nghiệt. Các cấp độ cạnh tranh Cạnh tranh được nghiên cứu ở nhiều cấp độ khác nhau, bao gồm cạnh tranh cấp quốc gia, cạnh tranh cấp ngành, cạnh tranh cấp doanh nghiệp và cấp độ sản phẩm (được đề cập ở mục 2. Cạnh tranh quốc gia Theo Ủy ban Cạnh tranh Công nghiệp Hoa Kỳ, “năng lực cạnh tranh của một quốc gia là khả năng sản xuất hàng hóa và dịch vụ đáp ứng nhu cầu quốc tế, dưới điều kiện thị trường tự do và công bằng, đồng thời duy trì và mở rộng thu nhập thực tế cho người dân.” Ngoài ra, báo cáo Cạnh tranh Toàn cầu của Diễn đàn Kinh tế Thế giới định nghĩa năng lực cạnh tranh quốc gia là “khả năng đạt được sự cải thiện nhanh và bền vững về mức sống, tức là tỷ lệ tăng trưởng kinh tế cao, được phản ánh qua sự thay đổi của GDP bình quân đầu người theo thời gian. Porter cho rằng năng lực cạnh tranh quốc gia được thể hiện rõ nhất qua năng suất lao động.
Lý thuyết của Porter nhấn mạnh vai trò của doanh nghiệp trong xây dựng năng lực cạnh tranh quốc gia: “Một quốc gia có năng lực cạnh tranh cao khi các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh trong nước có năng suất lao động và chất lượng sản phẩm vượt trội”. Porter, các yếu tố như cơ sở hạ tầng, lao động có tay nghề, thông tin, sức ép cạnh tranh, pháp luật và công nghệ đóng vai trò lớn trong việc tạo môi trường cạnh tranh, từ đó tăng năng suất của các doanh nghiệp và dẫn đến năng suất lao động quốc gia cao hơn. 11 Từ các quan điểm trên, có thể hiểu rằng năng lực cạnh tranh quốc gia là khả năng của một quốc gia trong việc sản xuất hàng hóa và dịch vụ đáp ứng nhu cầu thị trường quốc tế, duy trì và gia tăng thu nhập thực tế của người dân, đồng thời đạt được mức sống cao và bền vững. Năng lực cạnh tranh cấp ngành Từ góc độ toàn cầu, Diễn đàn cấp cao về cạnh tranh công nghiệp của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) định nghĩa năng lực cạnh tranh ngành là "khả năng của một ngành trong việc tạo ra việc làm và thu nhập cao hơn trong điều kiện cạnh tranh quốc tế".
Theo IMD (2004), năng lực cạnh tranh ngành là "cuộc cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong các ngành sản xuất khác nhau nhằm mục đích thu hút đầu tư có lợi, kết quả là tạo nên tỷ suất lợi nhuận bình quân và giá trị sản xuất". Điều này cho thấy sự cạnh tranh không chỉ nằm ở từng doanh nghiệp mà còn ở khả năng thu hút nguồn lực và tạo ra giá trị chung cho cả ngành. Porter (1980) đã đưa ra quan điểm năng lực cạnh tranh cấp ngành được hiểu thông qua mô hình "Năm áp lực cạnh tranh" (Five Forces Model) mà ông phát triển. Trong mô hình này, năng lực cạnh tranh cấp ngành được định nghĩa là khả năng của một ngành trong việc đối phó và vượt qua các áp lực cạnh tranh đến từ môi trường kinh doanh, từ đó đạt được lợi thế bền vững trên thị trường.
Porter nhấn mạnh rằng năng lực cạnh tranh cấp ngành không chỉ phụ thuộc vào các yếu tố nội tại của ngành mà còn chịu ảnh hưởng mạnh mẽ bởi cấu trúc cạnh tranh và các yếu tố ngoại cảnh. Cụ thể, năng lực này liên quan đến cách các doanh nghiệp trong ngành ứng phó với các yếu tố sau: Từ các quan niệm trên, có thể hiểu khái niệm về năng lực cạnh tranh của ngành như sau: Năng lực cạnh tranh của ngành là khả năng tồn tại và phát triển trong một môi trường có nhiều áp lực từ các đối thủ và yếu tố bên ngoài. Cạnh tranh ở cấp này tập trung vào việc tối ưu hóa năng suất, hiệu quả sử dụng nguồn lực và tạo ra sản phẩm, dịch vụ có sức hấp dẫn đối với thị trường. Cạnh tranh cấp ngành được đánh giá qua năng suất bình quân và hiệu quả sử dụng vốn và lao động của cả ngành.
Cạnh tranh cấp doanh nghiệp Trong bối cảnh cạnh tranh hiện đại, mục tiêu không phải là loại bỏ đối thủ mà là tạo ra những giá trị vượt trội hoặc khác biệt để khách hàng ưu tiên lựa chọn doanh nghiệp thay vì đối thủ. Năng lực cạnh tranh doanh nghiệp có thể hiểu là khả năng thiết kế, sản xuất, và cung cấp các sản phẩm hoặc dịch vụ vượt trội hơn đối thủ khi đã tính đến yếu tố giá cả. Porter (1990) định nghĩa năng lực cạnh tranh doanh nghiệp là "khả năng của một doanh nghiệp cạnh tranh thành công trong một môi trường kinh doanh nhất định." Năng lực cạnh tranh của một doanh nghiệp được thể hiện thông qua khả năng sinh lời từ nguồn vốn đã đầu tư vào hoạt động sản xuất kinh doanh. Các chỉ số quan trọng để đo lường năng lực này bao gồm khả năng tạo ra lợi nhuận, chi phí sản xuất, năng suất lao động và thị phần.
Ngoài ra, các yếu tố như kỹ năng quản trị, khả năng 12 tài chính, trình độ công nghệ, và đặc điểm thị trường cũng có ảnh hưởng đáng kể đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp (OECD, 1992).