Tổng quan về luận án
Bối cảnh kinh tế toàn cầu trong ba thập kỷ qua chứng kiến sự gia tăng chưa từng có về tính lưu động của các yếu tố sản xuất, đặc biệt là nguồn vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và nhân lực chất lượng cao. Quá trình tự do hóa thương mại, bùng nổ của nền kinh tế số và các mô hình kinh doanh xuyên biên giới đã thúc đẩy các quốc gia bước vào cuộc đua tranh giành các nguồn lực phát triển có hạn. Trong bức tranh đó, chính sách thuế không còn đơn thuần là công cụ tài chính nội tại nhằm động viên nguồn thu cho ngân sách nhà nước (NSNN) mà đã trở thành công cụ chiến lược cấu thành năng lực cạnh tranh quốc gia. Tuy nhiên, việc lạm dụng cắt giảm thuế suất thuế thu nhập doanh nghiệp (TNDN) và mở rộng ưu đãi thuế đã kích hoạt hiện tượng "cuộc đua xuống đáy" (race to the bottom), dẫn đến xói mòn cơ sở thuế và chuyển dịch lợi nhuận (BEPS), làm suy giảm nghiêm trọng nguồn thu công tại nhiều quốc gia đang phát triển.
Trước thực tế Diễn đàn hợp tác toàn cầu về chống xói mòn cơ sở thuế (IF) đưa ra Khung giải pháp Hai Trụ cột—với Trụ cột 2 quy định mức thuế tối thiểu toàn cầu 15% chính thức có hiệu lực từ năm 2024—Việt Nam đối mặt với bài toán kép: vừa phải thực thi Nghị quyết số 107/2023/QH15 để bảo vệ quyền đánh thuế, vừa phải tái định hình toàn diện chiến lược cạnh tranh về thuế nhằm duy trì sức hút đối với dòng vốn FDI chất lượng cao.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu mà luận án xác định xuất phát từ thực trạng các công trình học thuật trong nước và quốc tế trước đây chủ yếu tiếp cận cạnh tranh về thuế theo góc độ đơn biến hẹp, tập trung cục bộ vào thuế suất danh nghĩa của thuế TNDN (Zodrow & Mieszkowski, 1986; Wilson, 1986; Devereux et al., 2008), hoặc chỉ khảo sát nhóm các nước phát triển OECD/EU (Egger et al., 2007; Davies & Voget, 2010). Tại Việt Nam, các nghiên cứu định lượng về thuế và FDI đa phần lồng ghép Việt Nam vào một nhóm khối (như ASEAN-6 trong Nguyễn Văn Thuận và cộng sự, 2021) mà chưa có một công trình nào giải phẫu toàn diện hệ thống cạnh tranh thuế đa chiều (kết hợp thuế TNDN, thuế TNCN, chính sách ưu đãi thuế và chi phí tuân thủ thủ tục hành chính thuế) đặt trong bối cảnh chuyển đổi kinh tế số và thực thi Trụ cột 2 GloBE.
Luận án thiết lập 05 câu hỏi nghiên cứu (RQ) và 04 giả thuyết thực nghiệm (H):
- RQ1: Cơ sở lý luận về cạnh tranh về thuế cần được bổ sung, hoàn thiện như thế nào trong điều kiện kinh tế số và thuế tối thiểu toàn cầu?
- RQ2: Những yếu tố nào cấu thành năng lực cạnh tranh về thuế của một quốc gia và những nhân tố nào chi phối khả năng cạnh tranh này?
- RQ3: Thực trạng hệ thống thuế và năng lực cạnh tranh về thuế của Việt Nam giai đoạn 1999–2022 diễn biến ra sao?
- RQ4: Tác động định lượng của thuế suất, ưu đãi thuế và thủ tục hành chính thuế đến thu hút FDI vào các quốc gia và Việt Nam như thế nào?
- RQ5: Cần xây dựng hệ thống giải pháp chiến lược nào để nâng cao khả năng cạnh tranh về thuế của Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn 2035?
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được kiểm định:
- H1: Thuế suất thuế TNDN có mối quan hệ nghịch chiều có ý nghĩa thống kê đối với quy mô dòng vốn FDI thu hút vào các quốc gia.
- H2: Sự phức tạp và chi phí thời gian trong thủ tục hành chính thuế tác động tiêu cực đến quyết định đầu tư và dòng vốn FDI thực hiện.
- H3: Tác động của chính sách cắt giảm thuế suất TNDN đến thu hút FDI có độ trễ và biên độ tác động suy giảm theo thời gian nếu thiếu sự bổ trợ của hạ tầng thể chế.
- H4: Thuế suất thuế TNCN và biểu thuế lũy tiến có tác động đến việc thu hút và giữ chân nguồn nhân lực quản lý, chuyên gia chất lượng cao trong khu vực FDI.
Khung lý thuyết của luận án tích hợp đa tầng từ Lý thuyết liên bang tài khóa (Tiebout, 1956; Oates, 1972), Mô hình cạnh tranh thuế tiêu chuẩn (Zodrow & Mieszkowski, 1986; Wilson, 1986), Mô hình cạnh tranh thuế bất cân xứng (Bucovetsky, 1991; Wilson, 1991), Lý thuyết chiết trung OLI (Dunning, 1980) và Lý thuyết Địa lý kinh tế mới (Krugman, 1991).
Đóng góp đột phá của công trình là việc lượng hóa toàn diện độ co giãn của dòng vốn FDI theo thuế, chứng minh thực nghiệm rằng ưu đãi thuế diện rộng đã chạm ngưỡng hiệu quả biên giảm dần, đồng thời xác lập mô hình cấu trúc 4 trụ cột của năng lực cạnh tranh thuế. Phạm vi nghiên cứu bao quát chuỗi dữ liệu vĩ mô giai đoạn 1999–2022 của Việt Nam, bảng dữ liệu quốc tế của 216 quốc gia và vùng lãnh thổ (1980–2021), cùng bộ dữ liệu khảo sát vi mô thực địa năm 2023 với 214 doanh nghiệp và 202 chuyên gia, nhà khoa học và cán bộ quản lý thuế.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế ghi nhận sự phân nhánh rõ nét trong nghiên cứu cạnh tranh thuế. Dòng nghiên cứu cổ điển bắt đầu từ mô hình "bỏ phiếu bằng chân" (voting with feet) của Charles Tiebout (1956), giả định rằng sự di chuyển tự do của các tác nhân kinh tế giữa các khu vực pháp lý sẽ tối ưu hóa việc cung ứng hàng hóa công. Tuy nhiên, Wallace Oates (1972) đã phản biện mạnh mẽ khi chứng minh rằng cạnh tranh thuế dẫn đến việc cung cấp thiếu hụt (underprovision) hàng hóa công do các chính phủ buộc phải ghìm thuế suất xuống thấp, làm suy kiệt ngân sách. Bước phát triển nền tảng xuất hiện với mô hình cạnh tranh thuế chuẩn tắc của Zodrow & Mieszkowski (1986) và John D. Wilson (1986), chỉ ra rằng dưới điều kiện vốn di chuyển hoàn hảo, các quốc gia nhỏ sẽ tự đẩy mình vào "cuộc đua xuống đáy" với mức thuế biên tiệm cận không.
Tranh luận học thuật quốc tế tồn tại hai quan điểm đối nghịch gay gắt:
- Quan điểm ủng hộ cạnh tranh thuế (Pro-tax competition): Dalibor Rohác (2006) trong "Evidence and myths about tax competition" cho rằng cạnh tranh thuế phá vỡ thế độc quyền của chính phủ, áp đặt kỷ luật tài khóa và giảm tải gánh nặng phụ trội (excess burden). Philip Bazel, Jack Mintz và Austin Thompson (2018) lập luận rằng duy trì thuế suất cạnh tranh là điều kiện sống còn để thu hút vốn MNCs. Vera Troeger (2013) bổ sung rằng đối với các nền kinh tế quy mô vừa và nhỏ, việc giảm thuế suất hiệu lực có thể kích thích mở rộng cơ sở tính thuế, từ đó bù đắp và làm tăng tổng thu NSNN.
- Quan điểm cảnh báo tác hại (Harmful tax competition): Tổ chức Oxfam (2016) trong báo cáo "Tax battle: the dangerous global race" chỉ ra rằng cạnh tranh thuế làm trầm trọng thêm bất bình đẳng kinh tế và nghèo đói. Báo cáo của ActionAid (2013) đưa ra bằng chứng thực nghiệm: "ước tính các nước đang phát triển mất hơn 138 tỷ USD từ việc cung cấp các ưu đãi thuế cho các doanh nghiệp lớn". Tương tự, nghiên cứu của UNESCO (2015, 2016) và Steinberg (2014) khẳng định các nước đang phát triển mất trắng khoảng 100 tỷ USD mỗi năm do chuyển giá và trốn thuế TNDN—nguồn lực đủ để phổ cập giáo dục cho 124 triệu trẻ em và tài trợ y tế cứu sống 6 triệu trẻ em. Hans-Werner Sinn (1994) chứng minh tại Liên minh Châu Âu (EU), sự xói mòn nguồn thu từ vốn làm suy giảm chức năng tái phân phối của nhà nước phúc lợi.
Về mặt thực nghiệm, nghiên cứu phân tích gộp (meta-analysis) của Lars P. Feld và Jost H. Heckemeyer (2011) trên 704 ước tính công bố đã xác lập độ co giãn trung bình của FDI theo thuế là -2,49. Céline Azémar và Andrew Delios (2008) khi phân tích hành vi dòng vốn của các tập đoàn Nhật Bản giai đoạn 1990–2000 nhận định hệ thống ưu đãi thuế của các nước đang phát triển chỉ phát huy tác dụng khi đi kèm các hiệp định thuế song phương vững chắc. Chengwei Xu và Alfred M. Wu (2021) khảo sát 28 quốc gia Châu Á - Thái Bình Dương bằng kỹ thuật GMM khẳng định tác động nghịch chiều rõ rệt của thuế TNDN tới FDI, nhưng nhấn mạnh vai trò điều tiết của độ mở thương mại và hạ tầng nhân lực. Young Lee (2020) nghiên cứu trên 67 quốc gia phát triển và đang phát triển đã phát hiện ra rằng mức độ cạnh tranh thuế TNCN thấp hơn đáng kể so với thuế TNDN, song thuế TNDN chịu sự chi phối quyết định bởi tương tác chiến lược giữa các quốc gia láng giềng.
Trong nước, các công trình của Nguyễn Văn Hiệu (2008), Nguyễn Thành Trung (2016), Lê Xuân Trường (2019), Vũ Thị Huyền Trang (2021) và Nguyễn Thị Kim Chi (2022) đã tiếp cận từng khía cạnh riêng lẻ như quản lý thuế, hiệu quả ưu đãi thuế hoặc tác động của thuế TNDN đến đầu tư ngoài quốc doanh. Luận án này định vị tại điểm giao thoa giữa kinh tế học công cộng hiện đại và kinh tế lượng ứng dụng, vượt lên trên các nghiên cứu tiền nhiệm bằng cách tích hợp toàn diện 4 yếu tố cấu thành cạnh tranh thuế, kiểm định đồng thời trên bình diện quốc tế và trường hợp đơn nhất Việt Nam dưới cú sốc thể chế Trụ cột 2 GloBE.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng mô hình cạnh tranh thuế bất cân xứng của Sam Bucovetsky (1991) và John D. Wilson (1991) bằng cách tái định nghĩa hàm phản ứng thuế trong điều kiện có sự xuất hiện của mức sàn thuế suất tối thiểu toàn cầu 15%. Luận án chứng minh rằng khi công cụ giảm thuế suất danh nghĩa và ưu đãi miễn giảm thuế có thời hạn (tax holidays) bị vô hiệu hóa bởi cơ chế Thuế bổ sung tối thiểu nội địa đạt chuẩn (QDMTT), các quốc gia đang phát triển quy mô nhỏ không thể tiếp tục cạnh tranh theo kiểu Bertrand truyền thống mà phải chuyển dịch sang cạnh tranh bằng các hình thức ưu đãi dựa trên chi phí (expenditure-based incentives) và tối ưu hóa chi phí tuân thủ thủ tục hành chính.
Hơn nữa, công trình đóng góp vào Lý thuyết Chiết trung OLI của John Dunning (1980) bằng cách làm rõ vị trí của yếu tố thể chế thuế trong việc hình thành Lợi thế địa điểm (Location Advantage - L). Nghiên cứu chỉ ra rằng gánh nặng thuế thực tế không chỉ nằm ở thuế suất hiệu lực trung bình (EATR) hay thuế suất biên hiệu lực (EMTR), mà bao gồm toàn bộ chi phí chìm phát sinh từ sự thiếu minh bạch và phức tạp của quy trình hành chính thuế.
Khung phân tích độc đáo
Luận án xây dựng khung phân tích cạnh tranh về thuế dựa trên việc kế thừa định nghĩa của Lê Xuân Trường và Phan Lê Nga (2020):
"Cạnh tranh thuế là tổng thể các yếu tố của một hệ thống thuế tạo nên lợi thế so sánh về thuế bao gồm chính sách thuế, pháp luật thuế, thủ tục hành chính thuế nhằm thu hút nguồn lực, lao động và các yếu tố kinh tế khác từ bên ngoài vào nước mình và/hoặc để hạn chế sự di chuyển các nguồn lực từ trong nước ra nước ngoài."
Khung phân tích bao gồm 4 cấu phần hữu cơ:
- Xác định phạm vi và đối tượng đánh thuế: Quy định về nghĩa vụ thuế đối với người cư trú và không cư trú, sự thích ứng đối với các cơ sở thường trú số (digital permanent establishment) trong kinh tế số.
- Thuế suất thuế TNDN và thuế TNCN: Mức thuế suất danh nghĩa, cấu trúc biểu thuế lũy tiến và tính ổn định, có thể dự báo của lộ trình thuế.
- Chính sách ưu đãi thuế: Các hình thức ưu đãi theo địa bàn, ngành nghề, ưu đãi thuế suất đặc biệt, miễn giảm thuế có thời hạn và chính sách khấu hao nhanh.
- Thủ tục hành chính và chi phí tuân thủ: Số giờ nộp thuế trong năm, số lần nộp thuế, mức độ chuyển đổi số trong kê khai, nộp và hoàn thuế điện tử, cùng tính minh bạch của thanh tra, kiểm tra thuế.
Điều kiện biên (boundary conditions): Khung phân tích được thiết kế cho nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa có độ mở lớn (kim ngạch xuất nhập khẩu/GDP vượt 200%), đóng vai trò quốc gia tiếp nhận đầu tư (host country), là thành viên của diễn đàn IF và đang trong tiến trình tái cơ cấu không gian tài khóa.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án tuân thủ thế giới quan thực chứng hậu kỳ (post-positivism) kết hợp chủ nghĩa hiện thực phê phán (critical realism), kết hợp chặt chẽ giữa phân tích định lượng kinh tế lượng chuẩn tắc và điều tra thực địa xã hội học.
Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design):
- Cấp độ toàn cầu (Macro-Global): Dữ liệu bảng của 216 quốc gia và vùng lãnh thổ trong giai đoạn 1980–2021 nhằm xác định quy luật phổ quát về độ nhạy cảm của dòng vốn FDI đối với thuế suất TNDN.
- Cấp độ quốc gia (Macro-National): Chuỗi dữ liệu chuỗi thời gian của Việt Nam giai đoạn 1999–2022 để kiểm định tương tác động giữa chính sách thuế và dòng vốn FDI thực hiện.
- Cấp độ vi mô (Micro-Enterprise & Expert): Dữ liệu sơ cấp thu thập năm 2023 từ 214 doanh nghiệp và 202 chuyên gia nhằm đo lường mức độ ảnh hưởng của thủ tục hành chính và ưu đãi thuế tới hành vi doanh nghiệp.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Phương pháp chọn mẫu và công cụ thu thập:
- Đối với dữ liệu vĩ mô: Khai thác từ các cơ sở dữ liệu chuẩn hóa quốc tế gồm World Bank (World Development Indicators), IMF, Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF - Global Competitiveness Report), Báo cáo Môi trường Kinh doanh (Doing Business) và Tổng cục Thống kê Việt Nam.
- Đối với dữ liệu sơ cấp: Khảo sát qua bảng hỏi trực tuyến (Google Forms) thực hiện trong 2 đợt (tháng 3–4/2023 và tháng 7–8/2023). Mẫu doanh nghiệp ($N=214$ hợp lệ) tập trung vào đối tượng Kế toán trưởng và nhân sự quản lý tài chính—những người trực tiếp tính toán nghĩa vụ thuế. Mẫu chuyên gia ($N=202$ hợp lệ) bao gồm các giảng viên, nhà nghiên cứu kinh tế - tài chính, cùng cán bộ công chức thuộc cơ quan thuế trung ương (Tổng cục Thuế) và địa phương.
Kiểm soát tính giá trị và độ tin cậy:
- Triangulation: Thực hiện tam giác hóa dữ liệu (kết hợp dữ liệu thứ cấp vĩ mô và khảo sát sơ cấp vi mô), tam giác hóa phương pháp (đối sánh mô hình tĩnh FGLS, mô hình động System GMM và mô hình chuỗi thời gian VAR).
- Độ tin cậy thang đo: Các câu hỏi khảo sát được thiết kế dựa trên thang đo Likert 5 mức độ, được thẩm định qua vòng chuyên gia và thử nghiệm sơ bộ trước khi phát hành chính thức.
Data và phân tích
Quy trình ước lượng kinh tế lượng:
- Ước lượng mô hình dữ liệu bảng tĩnh: Thực hiện lần lượt Pooled OLS, Mô hình Tác động Cố định (FEM) và Mô hình Tác động Ngẫu nhiên (REM). Sử dụng kiểm định Hausman để lựa chọn giữa FEM và REM. Để khắc phục hiện tượng phương sai sai số thay đổi (heteroskedasticity) và tự tương quan (autocorrelation), phương pháp Bình phương nhỏ nhất tổng quát khả thi (FGLS) được áp dụng.
- Ước lượng mô hình dữ liệu bảng động: Sử dụng phương pháp Ước lượng Mô-men Tổng quát hệ thống (System GMM) nhằm kiểm soát triệt để hiện tượng nội sinh (endogeneity) bắt nguồn từ biến trễ của dòng vốn FDI và tương tác hai chiều giữa chính sách thuế và tăng trưởng kinh tế. Các kiểm định Arellano-Bond ($AR(1), AR(2)$) và kiểm định Hansen/Sargan về tính giá trị của biến công cụ được thỏa mãn nghiêm ngặt.
- Mô hình Véc-tơ tự hồi quy (VAR): Áp dụng cho chuỗi dữ liệu vĩ mô của Việt Nam (1999–2022) bao gồm các biến: Thuế suất TNDN danh nghĩa, Dòng vốn FDI thực hiện, Tăng trưởng GDP, Tỷ lệ lạm phát (CPI), Độ mở thương mại ($Export + Import / GDP$). Kiểm tra tính dừng bằng kiểm định nghiệm đơn vị Augmented Dickey-Fuller (ADF), xác định độ trễ tối ưu qua tiêu chuẩn AIC/SIC, phân tích Phản ứng đẩy (Impulse Response Function - IRF) và Phân rã phương sai (Variance Decomposition).
- Phần mềm thực hiện: Stata 16.0, EViews 12 và SPSS 26.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Thuế suất TNDN tác động nghịch chiều có ý nghĩa thống kê cao tới dòng vốn FDI: Ước lượng FGLS trên bảng dữ liệu 216 quốc gia xác nhận việc tăng thuế suất TNDN dẫn đến sự sụt giảm mạnh mẽ của dòng vốn FDI vào nước tiếp nhận ($p < 0,01$). Kết quả này củng cố kết luận của Feld & Heckemeyer (2011) và Chengwei Xu & Alfred M. Wu (2021). Tại Việt Nam, quá trình từng bước cắt giảm thuế suất TNDN từ mức 32% (năm 1999), xuống 28% (2004), 25% (2009), 22% (2014) và 20% (từ 2016 đến nay) đã tạo động lực rõ rệt gia tăng quy mô vốn FDI đăng ký và thực hiện.
- Ưu đãi thuế dạng "miễn giảm có thời hạn" (tax holidays) bộc lộ sự phi hiệu quả: Phân tích dữ liệu khảo sát và ước lượng định lượng chỉ ra rằng các ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp quá dàn trải không phải là yếu tố tiên quyết trong việc thu hút công nghệ nguồn. Ngược lại, chính sách này gây xói mòn cơ sở thuế trong nước và tạo kẽ hở cho các hành vi chuyển giá, chuyển dịch lợi nhuận của các tập đoàn đa quốc gia. Kết quả khảo sát 214 doanh nghiệp cho thấy yếu tố hạ tầng và sự sẵn có của chuỗi cung ứng được đánh giá quan trọng hơn mức ưu đãi thuế đơn thuần.
- Thủ tục hành chính thuế là biến số cạnh tranh mang tính quyết định: Kết quả ước lượng mô hình cho thấy việc cắt giảm thời gian nộp thuế và đơn giản hóa thủ tục hành chính có tác động thúc đẩy dòng vốn đầu tư mạnh hơn so với việc tiếp tục cắt giảm thuế suất danh nghĩa khi thuế suất đã ở mức 20%. Đánh giá chỉ số nộp thuế trong Báo cáo Doing Business của Ngân hàng Thế giới khẳng định việc Việt Nam số hóa kê khai thuế qua mạng (đạt trên 99%) đã cải thiện vượt bậc điểm số môi trường kinh doanh.
- Bất đối xứng trong cạnh tranh thuế TNCN: Nghiên cứu thực nghiệm chứng minh sự cạnh tranh về thuế TNCN giữa các quốc gia ít khốc liệt hơn thuế TNDN (phù hợp với Young Lee, 2020), song biểu thuế TNCN lũy tiến từng phần của Việt Nam với 7 bậc (thuế suất cao nhất 35%) và mức giảm trừ gia cảnh chậm điều chỉnh đang tạo rào cản lớn trong việc thu hút nhân lực quản lý cao cấp và chuyên gia công nghệ quốc tế.
- Hàm phản ứng đẩy (IRF) từ mô hình VAR xác nhận độ trễ cấu trúc: Cú sốc giảm thuế suất TNDN chỉ tạo ra phản ứng tăng trưởng vốn FDI đột biến trong ngắn hạn (1–3 năm đầu), sau đó đường phản ứng có xu hướng đi ngang và giảm dần tác dụng nếu không có sự cải thiện đồng bộ về năng suất lao động và thể chế bảo vệ nhà đầu tư.
| Tiêu chí phân tích |
Giai đoạn 1999–2008 |
Giai đoạn 2009–2015 |
Giai đoạn 2016–2022 |
Xu hướng dự báo 2024–2030 (GloBE) |
| Thuế suất TNDN phổ thông |
32% $\rightarrow$ 28% |
25% $\rightarrow$ 22% |
20% (Cố định) |
Giữ nguyên 20% (Áp dụng QDMTT 15%) |
| Thuế suất TNCN cao nhất |
50% (Pháp lệnh) |
35% (Luật 2007) |
35% (7 bậc lũy tiến) |
Đề xuất giảm về 30% (Rút gọn 5 bậc) |
| Trọng tâm ưu đãi thuế |
Miễn giảm theo thời gian |
Ưu đãi ngành & địa bàn |
Chọn lọc công nghệ cao |
Chuyển sang hỗ trợ chi phí R&D, hạ tầng |
| Thời gian nộp thuế (DB) |
> 1.000 giờ/năm |
~ 540 giờ/năm |
384 giờ $\rightarrow$ số hóa |
Đơn giản hóa toàn diện trên môi trường số |
| Dòng vốn FDI thực hiện |
Tăng trưởng nóng |
Hồi phục sau khủng hoảng |
Đạt đỉnh 22,4 tỷ USD |
Chuyển hướng chất lượng cao & chuyển đổi xanh |
Implications đa chiều
- Về mặt lý thuyết: Chứng minh tính tất yếu của việc chuyển dịch từ mô hình cạnh tranh thuế một chiều (dựa trên giá/thuế suất) sang mô hình cạnh tranh thể chế tài khóa phức hợp (kết hợp chất lượng thủ tục, tính ổn định chính sách và sự bảo toàn cơ sở thuế).
- Về mặt phương pháp luận: Khẳng định tính hiệu quả của việc kết hợp mô hình động System GMM trên dữ liệu quốc tế với mô hình VAR chuỗi thời gian quốc gia và khảo sát thực chứng Likert, tạo quy chuẩn phân tích chính sách thuế cho các thị trường mới nổi.
- Về mặt thực tiễn và chính sách:
- Đặt ra yêu cầu cấp bách phải sửa đổi Luật Thuế TNDN và Luật Thuế TNCN.
- Xây dựng lộ trình triển khai cơ chế Trụ cột 2 (Nghị quyết 107/2023/QH15) thông qua ban hành cơ chế Thuế tối thiểu bổ sung nội địa đạt chuẩn (QDMTT) nhằm giữ quyền đánh thuế tại Việt Nam thay vì để các quốc gia nguyên quán thu thuế bổ sung.
- Chuyển hướng căn bản từ "ưu đãi dựa trên thu nhập" (income-based incentives như miễn 4 giảm 9) sang "ưu đãi dựa trên chi phí" (expenditure-based incentives như khấu trừ thuế bổ sung cho R&D, chi phí đào tạo nhân lực và chuyển giao công nghệ xanh).
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số giới hạn nghiên cứu khách quan:
- Dữ liệu khảo sát vi mô: Mẫu khảo sát $N=214$ doanh nghiệp dù đảm bảo tính đại diện về chuyên môn (Kế toán trưởng/CFO) nhưng được thu thập theo phương pháp thuận tiện kết hợp chọn mẫu định ngạch, chưa bao phủ toàn diện 63 tỉnh thành trên toàn quốc.
- Bảo mật dữ liệu thuế vi mô: Chưa thể tiếp cận cơ sở dữ liệu hoàn thuế và báo cáo tài chính vi mô chi tiết từng doanh nghiệp FDI do tính bảo mật nghiêm ngặt của cơ quan quản lý thuế, buộc tác giả phải sử dụng dữ liệu vĩ mô và khảo sát gián tiếp.
- Bối cảnh thực thi chính sách mới: Quy định về Thuế tối thiểu toàn cầu (GloBE) mới bắt đầu có hiệu lực tại Việt Nam từ ngày 01/01/2024, do đó tác động thực tế của Nghị quyết 107/2023/QH15 cần thêm thời gian để kiểm chứng bằng chuỗi số liệu thực tế hậu kiểm.
Chương trình nghiên cứu 10 năm tiếp theo (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Ứng dụng kinh tế lượng không gian (Spatial Econometrics) với ma trận trọng số kinh tế - địa lý để phân tích sự lan tỏa chính sách thuế giữa các nước trong khối ASEAN+3.
- Hướng 2: Nghiên cứu tác động của cạnh tranh thuế đối với tăng trưởng xanh, tài chính chuyển đổi năng lượng và việc áp dụng thuế carbon (Carbon Border Adjustment Mechanism - CBAM).
- Hướng 3: Đánh giá thực nghiệm tác động của Trụ cột 1 (Phân bổ quyền đánh thuế đối với các nền tảng công nghệ số không có hiện diện vật lý) đối với cơ sở thuế của các nước tiếp nhận đầu tư.
- Hướng 4: Phân tích vi mô hành vi tái cấu trúc dòng vốn của các tập đoàn đa quốc gia (MNCs) tại Việt Nam sau khi áp dụng cơ chế QDMTT.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Công trình xác lập hệ thống lý luận hoàn chỉnh đầu tiên tại Việt Nam về cạnh tranh thuế, mở ra khung tham chiếu cho các nghiên cứu tiếp theo về tài khóa quốc tế, chính sách thuế số và kinh tế học quản lý thuế.
- Tác động chính sách (Policy Influence): Cung cấp luận cứ khoa học thực chứng trực tiếp cho Ban soạn thảo sửa đổi Luật Thuế TNDN, Luật Thuế TNCN thuộc Bộ Tài chính, Ủy ban Tài chính - Ngân sách của Quốc hội trong việc hoạch định chính sách ưu đãi đầu tư giai đoạn 2025–2030, hài hòa giữa thu hút FDI và bảo vệ chủ quyền thu thuế.
- Chuyển dịch khu vực công nghiệp (Industry Transformation): Định hướng các hiệp hội doanh nghiệp (VCCI, EuroCham, AmCham, KoCham) trong việc tham vấn chính sách, chuyển đổi từ tư duy tìm kiếm "miễn giảm thuế có thời hạn" sang đồng kiến tạo môi trường kinh doanh minh bạch, chi phí tuân thủ thấp và hỗ trợ chi phí đầu tư thực chất.
- Lợi ích xã hội (Societal Benefits): Việc thu hẹp các ưu đãi thuế dư thừa giúp bảo toàn hàng chục nghìn tỷ đồng cho NSNN mỗi năm, tạo dư địa tài khóa để đầu tư phát triển hạ tầng giao thông, mạng lưới năng lượng và hệ thống giáo dục - y tế công cộng.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giới nghiên cứu: Tiếp cận được bộ khung lý thuyết đa tầng, hệ thống chỉ tiêu đo lường năng lực cạnh tranh thuế và các kỹ thuật xử lý dữ liệu bảng động, chuỗi thời gian VAR chuẩn tắc.
- Các nhà hoạch định chính sách và cơ quan quản lý thuế: Sử dụng các kết quả tính toán định lượng về độ co giãn FDI và các phát hiện khảo sát thực tế làm căn cứ thiết kế biểu thuế TNCN hợp lý, điều chỉnh chính sách ưu đãi TNDN và tinh giản thủ tục kiểm tra sau hoàn thuế.
- Lãnh đạo doanh nghiệp và nhà đầu tư FDI: Nắm bắt được xu hướng chuyển dịch chính sách thuế của Việt Nam trong bối cảnh thực thi Trụ cột 2 GloBE để chủ động tái cấu trúc kế hoạch tài chính - thuế, chuyển dịch trọng tâm đầu tư vào nghiên cứu phát triển (R&D) và đổi mới sáng tạo.
- Các tổ chức quốc tế và đối tác phát triển (WB, IMF, ADB, OECD): Có thêm nguồn tài liệu thực chứng đáng tin cậy về trường hợp điển hình của một nền kinh tế đang phát triển quy mô lớn thực hiện chuyển đổi chính sách thuế trong kỷ nguyên số.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Luận án đã mở rộng mô hình cạnh tranh thuế tiêu chuẩn của Zodrow & Mieszkowski (1986) và mô hình cạnh tranh bất cân xứng của Sam Bucovetsky (1991). Đóng góp độc đáo nhất là việc tích hợp chiều kích "chi phí tuân thủ thủ tục hành chính" và "ràng buộc thuế tối thiểu toàn cầu 15%" vào hàm mục tiêu tối ưu hóa của quốc gia tiếp nhận đầu tư. Luận án chứng minh rằng khi biên độ cắt giảm thuế suất bị chặn dưới bởi quy tắc GloBE, hàm phản ứng cạnh tranh thuế sẽ dịch chuyển từ không gian giá (thuế suất) sang không gian chi phí thể chế (thủ tục hành chính và trợ cấp chi phí hạ tầng).
2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình đi trước?
So với nghiên cứu của Nguyễn Văn Thuận và cộng sự (2021) chỉ sử dụng các mô hình tĩnh (POLS, FEM, REM) trên nhóm 6 nước ASEAN, và công trình của Chengwei Xu & Alfred M. Wu (2021) trên 28 quốc gia Châu Á, luận án đã triển khai phương pháp tiếp cận đa cấp độ: kết hợp System GMM kiểm soát nội sinh trên bảng dữ liệu toàn cầu 216 quốc gia, mô hình VAR với hàm phản ứng đẩy (IRF) đo lường độ trễ chính sách trên chuỗi thời gian vĩ mô của riêng Việt Nam (1999–2022), và kiểm định chéo với dữ liệu khảo sát thực chứng vi mô của 214 doanh nghiệp và 202 chuyên gia.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và bằng chứng từ dữ liệu?
Phát hiện bất ngờ nhất là việc các chính sách miễn giảm thuế TNDN có thời hạn (tax holidays) từng được xem là "vũ khí chủ lực" thu hút FDI của Việt Nam trong giai đoạn 1999–2015 đã hoàn toàn mất đi tác dụng biên trong giai đoạn hiện nay. Dữ liệu khảo sát thực tế cho thấy các doanh nghiệp công nghệ cao coi trọng chất lượng nguồn nhân lực, sự ổn định chính sách và tốc độ giải quyết thủ tục hoàn thuế hơn là mức thuế suất ưu đãi danh nghĩa 10% hay 5%. Việc duy trì ưu đãi diện rộng chỉ tạo ra tổn thất nguồn thu NSNN mà không tạo thêm dòng vốn FDI gia tăng ròng.
4. Luận án có cung cấp quy trình tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án mô tả chi tiết toàn bộ quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp từ các nguồn công khai chuẩn tắc quốc tế (World Bank, IMF, WEF), công khai cấu trúc bảng hỏi khảo sát gồm các nhóm biến quan sát Likert 5 điểm, định nghĩa toán học của các biến trong mô hình kinh tế lượng, bảng thống kê mô tả, ma trận tương quan, các bước kiểm định chẩn đoán (Dickey-Fuller, Hausman, Wooldridge, Arellano-Bond, Hansen test) và câu lệnh ước lượng trên phần mềm Stata/EViews.
5. Khung chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào?
Khung chương trình 10 năm tập trung giải quyết 3 mũi nhọn:
- Xây dựng mô hình vi mô đánh giá hành vi chuyển giá của các tập đoàn đa quốc gia sau khi Việt Nam áp dụng Nghị quyết 107/2023/QH15.
- Đánh giá tương tác giữa chính sách cạnh tranh thuế và các rào cản kỹ thuật thương mại xanh (CBAM, tín chỉ carbon).
- Hoàn thiện lý thuyết phân bổ quyền đánh thuế đối với các hoạt động kinh doanh kinh tế nền tảng số và trí tuệ nhân tạo (AI) xuyên biên giới.
Kết luận
- Hệ thống hóa và xác lập khung lý luận toàn diện: Luận án đã làm sáng tỏ nội hàm cạnh tranh về thuế của quốc gia bao gồm 4 cấu phần cốt lõi: Xác định phạm vi/đối tượng đánh thuế, Thuế suất (TNDN, TNCN), Chính sách ưu đãi thuế và Thủ tục hành chính thuế.
- Cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc về tác động của thuế đến FDI: Bằng việc kết hợp các kỹ thuật kinh tế lượng tiên tiến (FGLS, System GMM, VAR), luận án khẳng định thuế suất TNDN và thủ tục hành chính thuế có tác động trực tiếp, có ý nghĩa thống kê cao đến thu hút dòng vốn đầu tư quốc tế.
- Đánh giá khách quan thực trạng cạnh tranh thuế của Việt Nam (1999–2022): Làm rõ bức tranh chuyển dịch từ giảm thuế suất diện rộng sang cải cách thủ tục hành chính số, đồng thời chỉ ra các điểm nghẽn nghiêm trọng về ưu đãi thuế dàn trải và sự bất cập của biểu thuế TNCN hiện hành.
- Đề xuất gói giải pháp đồng bộ thích ứng với Trụ cột 2 GloBE: Kiến nghị giữ nguyên thuế suất TNDN phổ thông 20% trong trung hạn, ban hành cơ chế QDMTT, chuyển đổi hình thức ưu đãi thuế sang hỗ trợ chi phí R&D, rút gọn biểu thuế TNCN xuống 5 bậc (mức cao nhất 30%) và nâng mức giảm trừ gia cảnh.
- Thúc đẩy hiện đại hóa quản trị thuế trong nền kinh tế số: Hoàn thiện cơ chế thu thuế đối với các nhà cung cấp dịch vụ kỹ thuật số xuyên biên giới, đẩy mạnh thanh tra dựa trên quản lý rủi ro và trí tuệ nhân tạo, đảm bảo môi trường cạnh tranh lành mạnh, công bằng và bền vững.
- Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật mới: Đặt nền móng cho các nghiên cứu chuyên sâu về thuế số, thuế carbon và sự tương tác chiến lược tài khóa không gian giữa các nền kinh tế đang phát triển trên trường quốc tế.