Luận văn: Nghiên cứu và thử nghiệm phương pháp cảnh báo nguy cơ cháy rừng

Nghiên cứu và thử nghiệm các phương pháp cảnh báo cháy rừng hiệu quả. Cập nhật công nghệ mới giúp dự báo chính xác và phòng chống kịp thời.

Chuyên ngành

Công nghệ thông tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

65
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

Danh mục các ký hiệu, từ viết tắt

Danh mục các bảng

Danh mục các hình vẽ, đồ thị

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ CHÁY RỪNG

1.1. Các vấn đề liên quan đến rừng và cháy rừng

1.1.1. Đặc điểm chung của rừng

2. Các điều kiện tự nhiên ảnh hưởng đến cháy rừng

3. Nguyên nhân cháy rừng

4. Phân loại kiểu cháy rừng

5. Tình hình nghiên cứu cháy rừng trên thế giới

6. Tình hình nghiên cứu cháy rừng ở Việt Nam

7. Tình hình cháy rừng ở Việt Nam những năm gần đây

8. Các nghiên cứu về cảnh báo cháy rừng ở Việt Nam

9. Xác định những tồn tại, khó khăn

10. NGHIÊN CỨU CÁC CHỈ SỐ CẢNH BÁO NGUY CƠ CHÁY RỪNG

11. Chỉ số cảnh báo cháy của Pháp

12. Chỉ số cảnh báo cháy rừng FFDI và GFDI được sử dụng ở Australia

13. Hệ thống cảnh báo cháy rừng được sử dụng ở Indonesia và Malaysia

14. Phương pháp dự báo cháy rừng dựa vào chỉ số Nesterov ở Nga

15. Chỉ số cảnh báo cháy rừng Angstrom ở Thụy Điển

16. ĐỀ XUẤT CHỈ SỐ CẢNH BÁO NGUY CƠ CHÁY RỪNG TẠI VIỆT NAM

17. Giới thiệu vùng nghiên cứu:

18. Sự đa dạng về hệ sinh thái rừng ở Việt Nam

19. Đặc điểm khí hậu ở Việt Nam

20. Đề xuất phương pháp cài đặt thử nghiệm chỉ số cảnh báo nguy cơ cháy rừng cho Việt Nam

4. CHƯƠNG 4. CÀI ĐẶT THỬ NGHIỆM

4.1. Mô tả dữ liệu cài đặt

4.1.1. Nguồn dữ liệu đầu vào:

4.1.2. Định dạng dữ liệu:

4.1.3. Phạm vi dữ liệu:

4.2. Môi trường cài đặt

4.3. Xây dựng hệ thống

4.4. Kết quả thực nghiệm

4.4.1. Các kết quả dự báo cháy

4.4.2. Đánh giá hiệu quả

4.5. Chương trình trình diễn kết quả cảnh báo cháy

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng quan về Cảnh báo cháy rừng Nghiên cứu và thử nghiệm

Rừng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng sinh thái và bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, cháy rừng là một hiểm họa thường trực, gây thiệt hại lớn về tài nguyên và kinh tế. Hàng năm, hàng triệu héc ta rừng trên thế giới bị thiêu rụi. Tại Việt Nam, tình hình cháy rừng cũng diễn biến phức tạp, gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Theo thống kê của Tổng cục Lâm nghiệp, trong năm 2014, cả nước đã xảy ra 419 vụ cháy rừng, làm thiệt hại 1.722ha rừng các loại, tăng 73% về số vụ và tăng 83% về diện tích so với cùng kỳ năm 2013. Nhiều nghiên cứu đã được thực hiện để tìm ra các phương pháp hiệu quả trong phòng cháy chữa cháy rừng như chỉ số đánh lửa P của Nesterov, chỉ số hạn hán D (Drought Index) của Pháp, chỉ số cảnh báo FFDI của McArthur được sử dụng rộng rãi ở Australia, phương pháp dự báo cháy rừng dựa theo chỉ số Angstrom. Tuy nhiên, con người vẫn còn bị động khi cháy rừng xảy ra. Luận văn này tập trung vào việc nghiên cứu, tìm hiểu và thử nghiệm một vài phương pháp cảnh báo nguy cơ cháy rừng, đánh giá các yếu tố ảnh hưởng và đưa ra đề xuất nhằm giảm thiểu thiệt hại do cháy rừng gây ra.

1.1. Tầm quan trọng của rừng và nguy cơ thiệt hại do cháy rừng

Rừng là 'lá phổi xanh' của Trái Đất, duy trì sự cân bằng oxy và cacbonic, giảm thiểu ô nhiễm và bảo vệ đất. Tuy nhiên, diện tích rừng ngày càng thu hẹp, một phần lớn do cháy rừng. Theo thống kê của Cục Kiểm lâm, mỗi năm Việt Nam mất hàng chục ngàn héc ta rừng, trong đó mất do cháy rừng khoảng 16. Theosố liệu thống kê chưa đầy đủ về cháy rừngthiệt hại do cháy rừng gây ra trong vòng 40 năm (1963 - 2002) của Cục Kiểm lâm; tổng số vụ cháy rừng là trên 47.000 vụ, diện tích thiệt hại trên 633.000 ha rừng. Thiệt hại do cháy rừng ước tính mất hàng trăm tỷ đồng mỗi năm, chưa kể ảnh hưởng xấu đến môi trường, tăng lũ lụt, giảm đa dạng sinh học và ảnh hưởng đến an ninh quốc phòng.

1.2. Tổng quan về các phương pháp dự báo cháy rừng hiện nay

Nhiều phương pháp dự báo cháy rừng đã được phát triển và áp dụng trên thế giới, như chỉ số đánh lửa P của Nesterov, chỉ số hạn hán D (Drought Index) của Pháp, chỉ số cảnh báo FFDI của McArthur và chỉ số Angstrom. Tuy nhiên, các phương pháp này vẫn còn hạn chế và chưa thể kiểm soát hoàn toàn được cháy rừng.

II. Thách thức từ Nguyên nhân gây cháy rừng và ảnh hưởng khí tượng

Để ngăn chặn cháy rừng hiệu quả, cần hiểu rõ các nguyên nhân gây cháy rừng. Cháy rừng chỉ xảy ra khi có đủ 3 yếu tố: oxy, vật liệu cháy (VLC) và nguồn nhiệt. Tuy nhiên, độ ẩm của VLC cũng đóng vai trò quan trọng. VLC có độ ẩm ≤ 25% thì dễ bắt lửa. Ngoài ra, thời tiết và các nhân tố khí tượng như nhiệt độ, độ ẩm, gió và mưa cũng ảnh hưởng lớn đến sự phát sinh và phát triển của cháy rừng. Nhiệt độ cao làm khô VLC, độ ẩm thấp tạo điều kiện thuận lợi cho cháy rừng, gió làm lan nhanh đám cháy và mưa giúp tăng độ ẩm của VLC. Bên cạnh đó, địa hình và loại rừng cũng ảnh hưởng đến nguy cơ cháy rừng. Rừng thông, tràm, bạch đàn dễ bắt lửa hơn các loại rừng khác.

2.1. Các yếu tố tự nhiên ảnh hưởng đến nguy cơ cháy rừng

Các yếu tố tự nhiên như nhiệt độ, độ ẩm, gió, mưa và địa hình ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng xảy ra cháy rừng. Nhiệt độ cao làm khô VLC, độ ẩm thấp tạo điều kiện thuận lợi cho cháy rừng, gió làm lan nhanh đám cháy và mưa giúp tăng độ ẩm của VLC.

2.2. Nguyên nhân gây cháy rừng do hoạt động của con người

Ngoài các yếu tố tự nhiên, hoạt động của con người cũng là nguyên nhân gây cháy rừng chủ yếu. Đốt dọn vườn, rẫy vào mùa khô, xử lý VLC không đúng quy định, đốt đồng cỏ để chăn thả gia súc, đốt rừng do mâu thuẫn cá nhân, người đi rừng hoặc du khách vô ý khi sử dụng lửa trong rừng là những nguyên nhân gây cháy rừng phổ biến.

2.3. Ảnh hưởng của loại rừng và thực bì đến khả năng cháy rừng

Loại rừng và thực bì có liên quan trực tiếp đến nguồn VLC, tính chất và khối lượng của VLC. Rừng thông, tràm, bạch đàn, rừng Khộp thuần loài dễ bắt lửa và cháy rừng hơn các loại rừng khác. Những khu rừng tre, nứa thuần loài hoặc chiếm ưu thế cũng có nguy cơ cháy rừng cao do cành nhánh khô nhiều và hiện tượng chết hàng loạt.

III. Phương pháp phòng cháy rừng dựa trên chỉ số Angstrom hiệu quả

Chỉ số Angstrom của Thụy Điển là một trong những phương pháp cảnh báo nguy cơ cháy rừng phổ biến, dựa trên nhiệt độ và độ ẩm không khí. Công thức tính chỉ số Angstrom: I = (20 * (R / (T + 273))) / 10. Chỉ số này đơn giản, dễ tính toán, nhưng không tính đến các yếu tố khác như lượng mưa, thời gian mưa, độ ẩm của VLC và khối lượng VLC. Chỉ số này phù hợp với điều kiện thời tiết ít mưa, khối lượng VLC ổn định và trạng thái rừng đồng nhất, nhưng ít phù hợp với những địa phương có sự biến động cao về lượng mưa, địa hình và khối lượng VLC.

3.1. Giới thiệu về chỉ số Angstrom và cách tính nguy cơ cháy rừng

Chỉ số Angstrom dựa vào hai yếu tố khí tượng chính là nhiệt độ và độ ẩm không khí để tính mức nguy hiểm cháy cho từng vùng khí hậu. Chỉ số này đã được áp dụng trên nhiều nước ôn đới và khá chính xác. Công thức tính chỉ số Angstrom: I = (20 * (R / (T + 273))) / 10.

3.2. Ưu điểm và hạn chế của chỉ số Angstrom trong cảnh báo cháy rừng

Ưu điểm của chỉ số Angstrom là đơn giản, dễ tính toán. Tuy nhiên, chỉ số này không tính đến các yếu tố khác như lượng mưa, thời gian mưa, độ ẩm của VLC và khối lượng VLC. Nó phù hợp với điều kiện thời tiết ít mưa, khối lượng VLC ổn định và trạng thái rừng có tính đồng nhất cao.

3.3. Ứng dụng chỉ số Angstrom trong điều kiện khí hậu Việt Nam

Do đặc điểm khí hậu Việt Nam có sự biến động lớn về lượng mưa, địa hình và khối lượng VLC, chỉ số Angstrom cần được điều chỉnh và kết hợp với các yếu tố khác để có thể áp dụng hiệu quả trong cảnh báo cháy rừng.

IV. Nghiên cứu phương pháp phòng cháy rừng Chỉ số Nesterov hiệu quả

Chỉ số Nesterov của Nga là một phương pháp dự báo cháy rừng tổng hợp, dựa trên nhiệt độ, độ ẩm và lượng mưa. Công thức tính chỉ số Nesterov: P = ∑ (t - D) * w. Chỉ số này đơn giản, dễ thực hiện và ít tốn công sức. Tuy nhiên, nó chỉ căn cứ vào những nhân tố khí tượng là chính, chưa tính đến ảnh hưởng của một số nhân tố khác như khối lượng vật liệu cháy, đặc điểm của nguồn lửa, điều kiện địa hình. Vì vậy, việc áp dụng chỉ số này trên toàn lãnh thổ mà không có những hệ số điều chỉnh thích hợp có thể dẫn đến những sai số nhất định.

4.1. Tổng quan về chỉ số Nesterov và cách tính nguy cơ cháy rừng

Chỉ số Nesterov là một phương pháp dự báo cháy rừng tổng hợp, dựa trên nhiệt độ, độ ẩm và lượng mưa. Công thức tính chỉ số Nesterov: P = ∑ (t - D) * w, trong đó t là nhiệt độ, D là nhiệt độ điểm sương và w là số ngày kể từ khi có lượng mưa trên 3mm.

4.2. Ưu điểm và nhược điểm của chỉ số Nesterov trong dự báo cháy rừng

Ưu điểm của chỉ số Nesterov là đơn giản, dễ thực hiện và ít tốn công sức. Tuy nhiên, nó chỉ căn cứ vào những nhân tố khí tượng là chính, chưa tính đến ảnh hưởng của một số nhân tố khác như khối lượng vật liệu cháy, đặc điểm của nguồn lửa, điều kiện địa hình.

4.3. Đánh giá tính ứng dụng của chỉ số Nesterov tại Việt Nam

Việc áp dụng chỉ số Nesterov trên toàn lãnh thổ Việt Nam mà không có những hệ số điều chỉnh thích hợp có thể dẫn đến những sai số nhất định. Cần kết hợp chỉ số này với các yếu tố khác để có thể dự báo cháy rừng hiệu quả hơn.

V. Đề xuất giải pháp cảnh báo cháy rừng tổng hợp cho Việt Nam

Do những hạn chế của chỉ số Angstrom và Nesterov, cần đề xuất một phương pháp cảnh báo cháy rừng tổng hợp, kết hợp các yếu tố khí tượng, địa hình và loại rừng. Phương pháp này nên sử dụng chỉ số Nesterov tại những vùng có lượng mưa được đo đạc chính xác, và sử dụng chỉ số Angstrom tại những vùng có sai số lượng mưa lớn. Ngoài ra, cần tính đến các yếu tố khác như loại rừng, độ ẩm của VLC và nguy cơ cháy rừng do con người gây ra.

5.1. Kết hợp chỉ số Nesterov và Angstrom để dự báo cháy rừng chính xác

Phương pháp đề xuất sử dụng chỉ số Nesterov tại những vùng có lượng mưa được đo đạc chính xác, và sử dụng chỉ số Angstrom tại những vùng có sai số lượng mưa lớn. Điều này giúp tận dụng ưu điểm của cả hai chỉ số và giảm thiểu sai sót.

5.2. Tích hợp các yếu tố địa hình và loại rừng vào hệ thống cảnh báo cháy rừng

Ngoài các yếu tố khí tượng, cần tích hợp các yếu tố địa hình và loại rừng vào hệ thống cảnh báo cháy rừng. Điều này giúp đánh giá nguy cơ cháy rừng một cách toàn diện hơn.

5.3. Nâng cao ý thức cộng đồng về phòng cháy chữa cháy rừng

Để ngăn chặn cháy rừng hiệu quả, cần nâng cao ý thức cộng đồng về phòng cháy chữa cháy rừng. Điều này bao gồm việc tuyên truyền, giáo dục và thực hiện các biện pháp phòng cháy chữa cháy rừng tại cộng đồng.

VI. Thử nghiệm Kết quả Ứng dụng công nghệ trong cảnh báo cháy

Để kiểm chứng hiệu quả của phương pháp đề xuất, cần tiến hành thử nghiệm và đánh giá kết quả. Dữ liệu khí tượng từ năm 2012 và 2013 được sử dụng để huấn luyện và kiểm tra hệ thống. Kết quả cho thấy phương pháp tổng hợp có độ chính xác cao hơn so với việc sử dụng riêng lẻ chỉ số Angstrom hoặc Nesterov. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu và điều chỉnh để nâng cao hiệu quả của hệ thống cảnh báo cháy rừng.

6.1. Mô tả dữ liệu và môi trường cài đặt thử nghiệm phương pháp phòng cháy

Dữ liệu khí tượng từ năm 2012 và 2013 được thu thập từ các trạm khí tượng và vệ tinh. Môi trường cài đặt bao gồm Python, Eclipse, GDAL và PostgreSQL.

6.2. Đánh giá hiệu quả của cảnh báo cháy rừng dựa trên kết quả thử nghiệm

Kết quả thử nghiệm cho thấy phương pháp tổng hợp có độ chính xác cao hơn so với việc sử dụng riêng lẻ chỉ số Angstrom hoặc Nesterov. Mật độ cháy rừng ở các khu vực cảnh báo nguy hiểm cao hơn so với các khu vực cảnh báo thấp.

6.3. Hướng phát triển trong tương lai cho hệ thống cảnh báo sớm cháy rừng

Cần tiếp tục nghiên cứu và điều chỉnh để nâng cao hiệu quả của hệ thống cảnh báo cháy rừng. Ngoài ra, cần tích hợp thêm các ứng dụng công nghệ mới như IoT, AI và phân tích dữ liệu lớn để cải thiện khả năng dự báo cháy rừng.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TỔNG QUAN NGHIÊN CỨU VỀ CHÁY RỪNG 1.1 Các vấn đề liên quan đến rừng và cháy rừng 1.1 Đặc điểm chung của rừng Rừng là quần xã sinh vật trong đó cây rừng là thành phần chủ yếu. Rừng là tài nguyên vô cùng quan trọng trong cuộc sống con người, đặc biệt là đối với nước ta. Tuy nhiên diện tích rừng ngày càng bị thu hẹp, khả năng tự phục hồi vô cùng chậm so với tốc độ mất rừng, mà một trong những nguyên nhân chủ yếu là tình trạng cháy rừng.

Theo thống kê của Cục kiểm lâm, trong những năm gần đây, trung bình mỗi năm Việt Nam mất đi hàng chục ngàn hecta rừng, trong đó mất do cháy rừng khoảng 16. Theosố liệu thống kê chưa đầy đủ về cháy rừng và thiệt hại do cháy rừng gây ra trong vòng 40 năm (1963 - 2002) của Cục Kiểm lâm; tổng số vụ cháy rừng là trên 47.000 vụ, diện tích thiệt hại trên 633.000 ha rừng (chủ yếu là rừng non), trong đó có 262.325 ha rừng trồng và 376.160 ha rừng tự nhiên [1]. Thiệt hại ước tính mất hàng trăm tỷ đồng mỗi năm, đó là chưa kể đến những ảnh hưởng xấu về môi trường sống, cùng những thiệt hại do làm tăng lũ lụt ở vùng hạ lưu mà chúng ta chưa định lượng được và làm giảm tính đa dạng sinh học, phá vỡ cảnh quan; tác động xấu đến an ninh quốc phòng.2 Các điều kiện tự nhiên ảnh hưởng đến cháy rừng Cháy rừng chỉ xảy ra khi có sự kết hợp đồng thời của 3 yếu tố: - Ô xy: Chất duy trì sự cháy, sẵn có trong không khí (Chiếm khoảng 21% bầu không khí tự nhiên). Dưới tán rừng tỷ lệ này có thể thấp hơn một chút do quá trính phân giải một số hợp chất hữu cơ làm cho lượng CO2 tăng lên.

- Vật liệu cháy (VLC): Chất bị cháy, có sẵn trong rừng. VLC là tất cả những chất có khả năng bén lửa và bốc cháy trong điều kiện có đủ nguồn nhiệt và ô xy. - Nguồn nhiệt: Là yếu tố duy nhất không sẵn có trong rừng. Nhiệt độ cần để đốt cháy VLC ở thời điểm ban đầu gọi là điểm bén lửa.

Các VLC trong rừng thường có điểm bén lửa trong khoảng từ 220 – 2500C. Hầu hết nguồn nhiệt gây cháy rừng được xuất phát từ các hoạt động của con người. Nếu đã có đủ 3 điều kiện gây cháy là Ô xy, VLC và nguồn nhiệt, thì đám cháy có xuất hiện hay không lại phụ thuộc vào yếu tố độ ẩm của VLC. Thông qua nghiên cứu, đã rút ra được kết luận nguồn VLC có độ ẩm ≤ 25% thì khả năng bắt lửa là dễ dàng.

Vậy điều kiện cần và đủ cho đám cháy rừng xảy ra là phải đảm bảo đủ 3 yếu tố: Ô xy, VLC có độ ẩm ≤ 25% và nguồn nhiệt đủ lớn. Yếu tố thứ nhất luôn có sẵn trong không khí.Đối với yếu tố thứ 2, VLC thông thường mà ta thường thấy là củi, rơm, lá cây,… Khi độ ẩm của vật liệu đủ thấp, nó có khả năng bắt lửa và bùng cháy. Như vậy, chỉ cần hội đủ 2 yếu tố đầu là ta đã có thể cảnh báo về nguy cơ xảy ra cháy rừng, chỉ cần có yếu tố thứ 3 nữa thì việc cháy rừng sẽ xảy ra. Nhưng nhấn mạnh lại là chúng ta TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 đang nghiên cứu hệ thống cảnh báo nguy cơ cháy rừng, đồng thời điều kiện 1 luôn đúng, dẫn đến ta chỉ cần quan tâm tới điều kiện 2.1 Thời tiết và các nhân tố khí tượng Thời tiết và các nhân tố khí tượng là một tác nhân cho sự phát sinh và phát triển của một đám cháy rừng.

Yếu tố cơ bản ảnh hưởng tới cháy rừng và dự báo cháy rừng như sau: Nhiệt độ: là yếu tố gây ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình cháy rừng, làm khô, nỏ VLC, làm độ ẩm không khí giảm và mặt đất nóng lên. Vai trò của nhiệt độ ảnh hưởng tới các mặt sau: o Nhiệt độ rút ngắn quá trình khô của VLC; o Làm nóng và khô nhanh mặt đất kéo theo lớp không khí sát mặt đất nóng lên bằng các phương thức truyền nhiệt khác nhau. Như vậy nhiệt độ bao gồm hai thành phần là nhiệt độ không khí và nhiệt độ mặt đất. Trong một ngày nhiệt độ đạt cực đại vào lúc 12 – 13 giờ, từ 13 – 17 giờ là thời gian khô nhất trong ngày, vì vậy trong thời gian này thường xảy ra cháy rừng.

Độ ẩm: Là sự chênh lệch giữa nhiệt độ lúc 13 giờ và nhiệt độ điểm sương (nhiệt độ ở thời điểm không khí bão hòa hơi nước, gây ngưng kết hơi nước trong không khí). Khi không khí có độ ẩm thấp kết hợp với nhiệt độ cao thì VLC càng khô, đây là điều kiện thuận lợi cho quá trình cháy. Độ ẩm có ảnh hưởng hoặc tích cực hoặc tiêu cực đến quá trình cháy rừng. Độ ẩm càng cao thì độ ẩm VLC càng cao, càng khó gây cháy và ngược lại.

Độ ẩm thể hiện ở 3 loại sau: o Độ ẩm không khí: Nhìn chung độ ẩm không khí ở các vùng rừng núi cao hơn bên ngoài do sự thoát hơi nước của sinh vật trong quá trình hoạt động sinh lý và do đất rừng bốc hơi nước, mặt khác do giới hạn bởi tán rừng nên khó thoát ra ngoài. o Độ ẩm VLC: Ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng bén lửa o Độ ẩm đất: Độ ẩm này được tạo thành bởi lượng nước mưa đọng lại trên mặt đất rừng, lượng nước thực tại trong tầng đất và lượng nước ngầm. Gió: Là nhân tố ảnh hưởng rất nhiều đến cháy rừng, gió thúc đẩy làm khô VLC; làm bùng phát đám cháy và làm nhanh tốc độ lan tràn đám cháy lên rất nhiều lần. Mưa: làm tăng độ ẩm của VLC.

Nếu mưa ít thì VLC sẽ khô, nhiệt độ tăng cao, nguy cơ cháy rừng tăng lên.2 Điều kiện địa hình Địa hình ảnh hưởng trực tiếp hoặc gián tiếp đến cháy rừng và liên quan trực tiếp đến sự phát triển của đám cháy; có tác động ngăn chặn các hệ thống gió, hình thành các khu vực tiểu khí hậu khác nhau tạo ra các khu vực thường xuyên có mưa hoặc khu vực khô hạn. Độ cao địa hình thường khô hạn kéo dài, nắng nhiều và dao động nhiệt độ lớn hơn rất nhiều so với thấp; ở sườn dốc do khác hướng phơi nên năng lượng nhận được là khác nhau, sườn dốc còn tạo điều kiện thuận lợi cho các dòng đối lưu phát triển TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 mạnh so với các vùng khác. Ngoài ra các loại gió có sự điều chỉnh của địa hình đối với hệ thống gió chính có thể làm tăng tốc độ. Các điều kiện địa hình tạo ra có ảnh hưởng trực tiếp đến điều kiện bốc hơi nước của VLC hoặc chi phối quy mô, tốc độ lan tràn các đám cháy rừng.3 Kiểu rừng và loại thực bì Kiểu rừng và loại thực bì có liên quan trực tiếp đến nguồn VLC, tính chất và khối lượng của VLC do đặc điểm của kiểu rừng và loại thực bì quyết định, từ đó dẫn đến tính dễ bắt lửa và quy mô đám cháy.

Ở các loại rừng Thông, Tràm, Bạch đàn, rừng Khộp thuần loài sản phẩm rơi rụng là những cành lá, hoa quả, vỏ và thân cây, những loại này thường có nhựa hoặc tinh dầu nên rất dễ bắt lửa và cháy đượm. Những khu rừng tre, nứa thuần loài hoặc chiếm ưu thế, cành nhánh khô nhiều và hiện tượng chết hàng loạt, vì vậy VLC là rất lớn. Một số loại rừng rụng lá theo mùa cũng là nguồn vật liệu tiềm ẩn gây ra nhũng vụ cháy lớn.3 Nguyên nhân cháy rừng 1.1 Nguyên nhân khách quan: Các nhân tố khí tượng quyết định đến khả năng xảy ra cháy rừng đối với từng vùng rừng khác nhau. Nhân tố ảnh hưởng rõ nhất đến cháy rừng là nhiệt độ và lượng mưa.

Đặc điểm thời tiết không mưa hoặc ít mưa, hanh khô kéo dài dẫn đến độ ẩm của VLC giảm, dễ bắt lửa. Nhiệt độ tăng làm cho khối lượng VLC tăng thông qua việc làm khô các vật liệu thân thảo, cành khô, lá rụng. Bên cạnh đó,địa hình phức tạp, việc chữa cháy rất khó khăn, trang bị chữa cháy của các hạt kiểm lâm còn quá nghèo nàn, khi đám cháy xảy ra, người ít, phương tiện thiếu, thông tin chậm. Trên thế giới xảy ra hiện tượng cháy rừng do sấm, sét.

Ở Việt Nam hiện chưa có thông tin nào về hiện tượng trên. Đạn, thuốc súng còn sót lại trong chiến tranh ở các khu rừng ở Tây Nguyên và Miền Trung khi gặp điều kiện thuận lợi cũng có thể nổ gây cháy rừng.2 Nguyên nhân chủ quan: Ngoài những nguyên chân khách quan thì cũng cần kể đến những nguyên nhân chủ quan. Các nguyên nhân chủ quan thường thấy đó là: - Đốt dọn vườn, rẫy vào mùa khô. - Xử lý VLC hoặc đốt trước không đúng quy định.

- Đốt đồng cỏ để chăn thả gia súc. - Đốt rừng do mâu thuẫn cá nhân. - Do người đi rừng hoặc du khách vô ý khi sủ dụng lửa trong rừng. - Quy trình phòng cháy chưa phù hợp.

Trước hết chiếm đến 70% các vụ cháy rừng thường xảy ra là do đốt nương, làm rẫy, đốt kèo ăn ong hoặc do người dân đi rừng bất cẩn vứt tàn thuốc lá, đốt than, đốt rác hoặc gây cháy trong lúc khai thác rừng … Đốt nương, làm rẫy là một tập quán canh tác lâu đời, không dễ thay đổi thậm chí không nên thay đổi, nhưng đốt nương TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 13 không tính toán, vô trách nhiệm với rừng mới sinh cháy. Nếu biết lựa hướng gió, tính toán diện tích đốt theo địa hình, tạo lằn gianh cản lửa thì đám cháy sẽ không lan rộng. Ăn ong (đốt bùi nhùi tạo khói xua ong đi để lấy mật) và du lịch trong rừng nếu cẩn thận với lửa, giữ gìn rừng thì cũng không thể xảy ra cháy. Vậy cháy rừng trước hết là do ý thức bảo vệ rừng thấp, rừng chưa được coi là nguồn sống, là tài sản của mình.

Nguyên nhân khác là ý thức về phòng cháy, chữa cháy của chính quyền nhiều địa phương còn chưa cao, bản thân cán bộ địa phương cũng chưa gương mẫu trong phòng chống cháy rừng. Khi để xảy ra cháy, xử lý chưa nghiêm, chưa kịp thời. Hàng năm, hàng nghìn tỷ đồng đã được chi cho việc bảo vệ rừng, khôi phục rừng nhưng số tiền đó trở thành lãng phí, nếu không ngăn chặn được nạn khai thác gỗ lậu và cháy rừng. Bộ Nông nghiệp và phát triển nông thôn tính bình quân mỗi ngày trên đất nước ta có từ 2 đến 3 vụ cháy rừng, dự đoán ấy còn quá thấp [1].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ