Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Cam kết về tự do hoá thương mại hàng hoá trong khuôn khổ Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương - CPTPP: Những tác động đối với Việt Nam" do sinh viên Đỗ Thị Hà Hương (MSSV: 452925) thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Bùi Thị Ngọc Lan tại Trường Đại học Luật Hà Nội (chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế, năm 2024).

Về bối cảnh thực tiễn, Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) được ký kết ngày 08/03/2018 và chính thức có hiệu lực từ ngày 30/12/2018 giữa 11 nền kinh tế thành viên. Đối với Việt Nam, hiệp định có hiệu lực từ ngày 14/01/2019. Là một hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới có phạm vi sâu rộng và mức độ cam kết mở cửa thị trường cao, CPTPP là hiệp định đầu tiên sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đòi hỏi Việt Nam phải tiến hành hoạt động rà soát và xây dựng pháp luật thực thi cam kết trên diện rộng. Sau 5 năm triển khai (2019–2024), bên cạnh những kết quả tăng trưởng xuất nhập khẩu, thực tiễn áp dụng các quy định thương mại hàng hóa đã bộc lộ những thách thức pháp lý và khoảng trống nội luật hóa cần tiếp tục được đánh giá, cập nhật.

Mục đích nghiên cứu của đề tài được xác định gồm ba nội dung:

  1. Nhận diện những vấn đề pháp lý cần giải quyết nhằm bảo đảm thực thi các cam kết tự do hóa thương mại hàng hóa trong CPTPP.
  2. Xác định những tác động của các cam kết tự do hóa thương mại hàng hóa trong CPTPP đến thị trường xuất nhập khẩu giữa Việt Nam với các nước thành viên và đối với hệ thống pháp luật Việt Nam.
  3. Kiến nghị một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả thực thi các cam kết tự do hóa thương mại hàng hóa của Việt Nam trong CPTPP.

Để đạt được mục đích trên, tác giả xác lập ba nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Phân tích những vấn đề lý luận về tự do hoá thương mại hàng hoá trong khuôn khổ CPTPP (khái niệm, đặc điểm, vai trò, nội dung cắt giảm thuế quan, biện pháp phi thuế quan, quy tắc xuất xứ và thuận lợi hóa thương mại).
  2. Phân tích các vấn đề pháp lý về cam kết tự do hoá thương mại hàng hoá (nguyên tắc, cơ chế và lộ trình thực hiện của các quốc gia theo hiệp định).
  3. Xác định và phân tích cam kết cụ thể của Việt Nam trong CPTPP, thực tiễn thực thi các cam kết này, đánh giá kết quả đạt được, chỉ ra những hạn chế, bất cập và đề xuất các giải pháp, kiến nghị.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận gồm: các vấn đề lý luận về tự do hoá thương mại hàng hoá trong khuôn khổ CPTPP (khái niệm, đặc điểm, vai trò); cùng các quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam điều chỉnh quan hệ thương mại hàng hóa tương thích với CPTPP như Luật Thương mại, Luật Hải quan, Luật Tiêu chuẩn và Quy chuẩn kỹ thuật.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:

  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các cam kết tự do hoá thương mại hàng hoá tại Chương 2 (Đối xử quốc gia và mở cửa thị trường đối với hàng hóa) và các điều khoản liên quan trực tiếp tại Chương 3 (Quy tắc xuất xứ và thủ tục xuất xứ), Chương 4 (Hàng rào kỹ thuật đối với thương mại) của Hiệp định CPTPP.
  • Phạm vi không gian: Tác động của các cam kết tự do hoá thương mại hàng hoá trong khuôn khổ 11 quốc gia thành viên ban đầu của CPTPP. Tác giả lưu ý ngày 16/07/2023, Vương quốc Anh đã ký văn kiện gia nhập CPTPP, tuy nhiên tại thời điểm tác giả hoàn thiện đề tài, văn kiện này chưa hoàn tất hiệu lực với toàn khối nên phạm vi nghiên cứu tiếp tục duy trì trên 11 nước thành viên.
  • Phạm vi thời gian: Đánh giá tiến trình thực thi cam kết của Việt Nam trong khung thời gian 10 năm kể từ ngày CPTPP có hiệu lực tại Việt Nam (từ ngày 14/01/2019 đến hết năm 2029).

Cơ sở pháp lý và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở pháp lý quốc tế và pháp luật thực định Việt Nam:

  • Cơ sở pháp lý quốc tế: Các điều khoản của Hiệp định CPTPP (đặc biệt là Chương 2, Chương 3, Phụ lục 2-D về Biểu cam kết thuế quan, Phụ lục 3-D về Quy tắc xuất xứ cụ thể mặt hàng - PSR); các hiệp định liên quan của WTO như Hiệp định chung về Thuế quan và Thương mại (GATT 1994, trọng tâm là Điều XI về bãi bỏ các hạn chế định lượng), Hiệp định Công nghệ Thông tin (ITA/ITA2), các nguyên tắc cốt lõi về Đãi ngộ tối huệ quốc (MFN) và Đối xử quốc gia (NT).
  • Cơ sở pháp lý quốc gia: Luật Quản lý ngoại thương năm 2017; Nghị định số 187/2013/NĐ-CP và Thông tư số 04/2014/TT-BCT (hướng dẫn thi hành về quản lý xuất nhập khẩu); Nghị định số 31/2018/NĐ-CP (quy định chi tiết Luật Quản lý ngoại thương về xuất xứ hàng hóa); các Nghị định ban hành Biểu thuế xuất khẩu ưu đãi và Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam thực hiện CPTPP qua các giai đoạn gồm Nghị định số 37/2019/NĐ-CP (giai đoạn 2019–2022), Nghị định số 115/2022/NĐ-CP (giai đoạn 2022–2027) và Nghị định sửa đổi số 68/2023/NĐ-CP; Thông tư số 38/2018/TT-BTC và Thông tư số 62/2019/TT-BTC của Bộ Tài chính về xác định xuất xứ hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu.

Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả áp dụng bao gồm:

  • Phương pháp phân tích và bình luận: Làm rõ các quy định pháp luật hiện hành và nội dung từng điều khoản của CPTPP liên quan đến tự do hóa thương mại hàng hóa.
  • Phương pháp phân tích tổng hợp: Phân tích và kết nối các nhóm cam kết thuế quan, phi thuế quan và quy tắc xuất xứ trong hiệp định với hệ thống văn bản quy phạm pháp luật trong nước.
  • Phương pháp so sánh pháp luật: So sánh mức độ tự do hóa thuế quan của CPTPP với các FTA khác như AFTA, ATIGA, RCEP; so sánh cơ chế cấp Giấy chứng nhận xuất xứ truyền thống (C/O) với cơ chế tự chứng nhận xuất xứ (TCNXX).
  • Phương pháp thu thập số liệu: Tập hợp dữ liệu thống kê từ Tổng cục Hải quan, Bộ Công Thương, Ngân hàng Thế giới (WB), Trung tâm WTO và Hội nhập thuộc Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI), Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP).
  • Phương pháp diễn dịch và quy nạp: Liên kết các kết quả phân tích quy định và số liệu thực tiễn để khái quát thành các kết luận khoa học, chỉ ra những khó khăn pháp lý và xác lập căn cứ cho các đề xuất, kiến nghị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Khái quát tự do hoá thương mại hàng hoá trong CPTPP

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận, làm rõ bản chất, đặc điểm, vai trò và 4 nội dung pháp lý trụ cột điều chỉnh thương mại hàng hóa trong CPTPP:

  1. Khái niệm và sự phân biệt: Tự do hoá thương mại hàng hoá được hiểu là quá trình từng bước giảm bớt hoặc xóa bỏ các rào cản thuế quan và phi thuế quan nhằm thúc đẩy lưu thông hàng hóa quốc tế. Tác giả phân biệt rõ giữa "tự do hoá thương mại" (loại bỏ các rào cản nhằm mở cửa thị trường) và "thuận lợi hoá thương mại" (đơn giản hoá quy trình thủ tục hải quan, giảm thiểu thời gian và chi phí giao dịch). Việc thực thi CPTPP đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ cả hai quá trình này.

  2. Đặc điểm của tự do hoá thương mại trong CPTPP:

  • Mức độ tự do hóa cao: Cam kết xóa bỏ hơn 98% số dòng thuế trong vòng 10 năm, nhanh hơn đáng kể so với lộ trình 20 năm của AFTA hay 15 năm của ATIGA (ví dụ: CPTPP xóa bỏ 99% dòng thuế đối với dệt may ngay khi có hiệu lực, trong khi ATIGA chỉ đạt 85%). Mức thuế suất ưu đãi CPTPP thấp hơn mức thuế MFN thông thường, trực tiếp thúc đẩy kim ngạch (giai đoạn 2017–2022, kim ngạch Việt Nam - Nhật Bản tăng từ 33,4 tỷ USD lên 47,6 tỷ USD, tăng 42,58%; Việt Nam - Canada tăng từ 3,49 tỷ USD lên hơn 7 tỷ USD, tăng 103,4%).
  • Lộ trình xóa bỏ thuế quan linh hoạt: Các nước thành viên xóa bỏ 78% đến 95% dòng thuế ngay khi hiệp định có hiệu lực và tiến tới 97% đến 100% dòng thuế; các dòng còn lại cắt giảm trong 5-10 năm, chỉ một số mặt hàng nhạy cảm áp dụng trên 10 năm hoặc áp dụng hạn ngạch thuế quan (TRQ).
  • Quy tắc xuất xứ chặt chẽ nhưng linh hoạt: Xác định theo 3 tiêu chí: Hàng hóa có xuất xứ thuần túy (WO - Điều 3.2); Hàng hóa sản xuất từ nguyên liệu trong khu vực (PE - Điều 3.3); Quy tắc cụ thể mặt hàng (PSR - Phụ lục 3-D) gồm chuyển đổi mã số hàng hóa (CTC), hàm lượng giá trị khu vực (RVC - ví dụ mặt hàng giày dép yêu cầu 55% theo công thức gián tiếp hoặc 45% theo công thức trực tiếp), và công đoạn sản xuất gia công chế biến. Hiệp định thừa nhận nguyên tắc cộng gộp (Điều 3.10) và cơ chế linh hoạt De Minimis cho phép sử dụng tối đa 10% nguyên liệu không đáp ứng CTC (Điều 3.11), đồng thời có quy định De Minimis riêng cho ngành dệt may.
  • Khung pháp lý minh bạch: Ràng buộc minh bạch hóa các biện pháp kỹ thuật (TBT - Chương 4), vệ sinh an toàn thực phẩm và kiểm dịch động thực vật (SPS - Chương 7), cùng cơ chế điều tra áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại (TR).
  1. Bốn nội dung điều chỉnh cốt lõi:
  • Đối xử quốc gia (NT - Điều 2.3): Không áp dụng thuế nội địa, phí, lệ phí hay quy định nội địa phân biệt đối xử giữa hàng nhập khẩu từ các thành viên CPTPP với hàng hóa nội địa.
  • Cắt giảm và xóa bỏ thuế quan (Điều 2.4 và Phụ lục 2-D): Ràng buộc nghĩa vụ không tăng thuế quan hiện hành, xóa bỏ thuế theo biểu cam kết, cơ chế làm tròn thuế suất xuống số thập phân gần nhất và nguyên tắc tham vấn đẩy nhanh lộ trình.
  • Các biện pháp phi thuế quan (Điều 2.10 và Điều 2.11): Cấm áp dụng các biện pháp hạn chế định lượng xuất nhập khẩu trừ các trường hợp phù hợp với Điều XI GATT 1994; cấm các yêu cầu về tỷ lệ xuất khẩu tối thiểu hoặc tỷ lệ nội địa hóa. Đặc biệt, Điều 2.11 thừa nhận đối xử với hàng tân trang (Goods Remanufacturing thuộc nhóm HS từ Chương 84 đến 90 và 94.02, trừ các phân nhóm loại trừ) tương tự như hàng mới.
  • Thủ tục chứng nhận xuất xứ (Điều 3.20): Thừa nhận cơ chế tự chứng nhận xuất xứ cho phép cả người nhập khẩu, người xuất khẩu và nhà sản xuất được phát hành chứng từ xuất xứ.

Chương 2: Cam kết của Việt Nam về tự do hoá thương mại hàng hoá trong khuôn khổ CPTPP, thực tiễn thực hiện và một số kiến nghị

Chương 2 phân tích chi tiết các nghĩa vụ mở cửa của Việt Nam, tiến trình nội luật hóa, so sánh các cơ chế cấp phép và định hình các nhóm giải pháp:

  1. Các cam kết thuế quan nhập khẩu của Việt Nam: Việt Nam áp dụng Biểu cam kết thuế quan ưu đãi chung cho tất cả các đối tác CPTPP (khác với Canada, Chile, Nhật Bản, Mexico áp dụng biểu riêng cho từng đối tác). Tổng thể lộ trình mở cửa:
  • 65,8% số dòng thuế xóa bỏ về 0% ngay khi hiệp định có hiệu lực;
  • 86,5% số dòng thuế có thuế suất 0% vào năm thứ 4;
  • 97,8% số dòng thuế có thuế suất 0% vào năm thứ 11;
  • Các mặt hàng còn lại xóa bỏ tối đa vào năm thứ 16 hoặc kiểm soát bằng hạn ngạch thuế quan.
Nhóm ngành hàng Mức cam kết và lộ trình xóa bỏ thuế quan của Việt Nam
Giày dép (Chương 64) Xóa bỏ ngay 100% dòng thuế khi hiệp định có hiệu lực.
Gỗ và sản phẩm gỗ Xóa bỏ ngay 100% dòng thuế nhập khẩu từ ngày 14/01/2019.
Dệt may Xóa bỏ ngay 98,9% (1067/1079 dòng thuế). 12 dòng còn lại xóa theo lộ trình 4–16 năm (phế liệu bông: 4 năm; tơ tằm, lông cừu: 6 năm; vải vụn, dây xơ: 11 năm; quần áo cũ mã HS 6309.00: 16 năm).
Thủy sản Xóa bỏ ngay 83% (305/369 dòng thuế). Còn lại lộ trình 4–11 năm (58 dòng 4 năm; 5 dòng 5 năm như cua chế biến, cá hồi, cá nục hoa; 1 dòng 11 năm là cá trích dầu).
Rau quả Mở cửa hạn chế: chỉ xóa bỏ ngay 60/547 dòng thuế. Các dòng còn lại có lộ trình 3–11 năm (sản phẩm chế biến chủ yếu 3–6 năm, một số ít 11 năm).
Chăn nuôi, chế biến thịt Động vật sống (trâu, bò, lợn, gia cầm) xóa ngay. Sản phẩm thịt (Chương 2, mã HS 16.01, 16.02) có lộ trình 3–10 năm (thịt trâu bò tươi/lạnh: 3 năm; phụ phẩm ăn được: 5 năm; thịt lợn đông lạnh, thịt chế biến: 8 năm; thịt lợn tươi, xúc xích: 10 năm).
Đồ uống Không xóa ngay dòng nào; lộ trình từ 3–12 năm (rượu sake: 3 năm; nước trái cây: 5–6 năm; nước có ga: 7 năm; nước táo, nước dứa: 8 năm; bia, rượu vang, whisky: 11 năm; rượu vermouth, brandy, rum, vodka: 12 năm).
Ô tô Ô tô mới xóa bỏ vào năm thứ 13 (riêng xe dung tích xi lanh từ 3000cc trở lên xóa vào năm thứ 10). Ô tô cũ áp dụng hạn ngạch thuế quan (khởi điểm 66 chiếc, tăng dần lên 150 chiếc vào năm thứ 16; thuế trong hạn ngạch về 0% vào năm thứ 16).
Thuốc lá Lá thuốc lá áp dụng hạn ngạch 500 tấn (tăng 5%/năm trong 20 năm; thuế trong hạn ngạch về 0% năm thứ 11, ngoài hạn ngạch theo MFN đến năm 20, năm 21 về 0%). Thuốc lá điếu xóa bỏ năm thứ 16.
Công nghệ thông tin Thực hiện xóa bỏ thuế theo Hiệp định Công nghệ Thông tin (ITA/ITA2) của WTO đối với máy tính, thiết bị viễn thông, chất bán dẫn.
  1. Cam kết thuế xuất khẩu: Việt Nam cam kết xóa bỏ phần lớn các dòng thuế xuất khẩu theo lộ trình 5–15 năm, chỉ bảo lưu quyền đánh thuế xuất khẩu đối với 70 dòng sản phẩm tài nguyên thô:
  • Nhóm khoáng sản: Cát (Chương 25), đá phiến (HS 2514), đá làm tượng đài/xây dựng (HS 2516), quặng dolomit (HS 2518), amiăng (HS 2524), đá vôi (HS 2521), steatit (HS 2526);
  • Nhóm quặng kim loại (Chương 26): Đồng, coban, nhôm, chì, kẽm, urani, thori, titan, zircon, vàng, antimon;
  • Nhóm nhiên liệu khoáng (Chương 27): Than đá (HS 2701), than non (HS 2702), than bùn (HS 2703), dầu thô (HS 2709);
  • Nhóm vàng và trang sức: Vàng (HS 7108) và đồ trang sức bằng kim loại quý (HS 7113–7115).
  1. Cam kết phi thuế quan và hàng tân trang: Việt Nam bảo lưu quyền duy trì biện pháp cấm nhập khẩu đối với xe tay lái nghịch, phương tiện đã qua sử dụng trên 5 năm và một số hàng tiêu dùng cũ (theo Nghị định 187/2013/NĐ-CP); cấm xuất khẩu gỗ tròn, gỗ xẻ từ rừng tự nhiên. Đối với hàng tân trang, Việt Nam bảo lưu nghĩa vụ trong 3 năm đầu và bảo lưu vĩnh viễn quyền áp dụng biện pháp hạn chế nhập khẩu đối với 16 nhóm hàng hóa (Phụ lục 2-B, gồm xe máy, xe đạp và đồ điện tử gia dụng như điều hòa, quạt điện, máy giặt, máy hút bụi).

  2. Lộ trình thực thi cơ chế chứng nhận xuất xứ:

  • Hàng nhập khẩu: Hết thời gian 5 năm bảo lưu (ngày 14/01/2024), Việt Nam chính thức chuyển sang áp dụng cơ chế tự chứng nhận xuất xứ do nhà nhập khẩu thực hiện.
  • Hàng xuất khẩu: Việt Nam tiếp tục áp dụng cơ chế bảo lưu trong thời hạn tối đa 10 năm (đến ngày 14/01/2029), vận hành song song hai phương thức: cấp C/O mẫu CPTPP thông qua tổ chức có thẩm quyền và tự chứng nhận xuất xứ bởi nhà xuất khẩu đủ điều kiện.
  1. So sánh quy trình cấp C/O và TCNXX:
Tiêu chí so sánh Cấp C/O truyền thống (Nghị định 31/2018/NĐ-CP) Tự chứng nhận xuất xứ - TCNXX (Hệ thống EcoSys)
Đăng ký hồ sơ thương nhân Đăng ký hồ sơ thương nhân lần đầu qua EcoSys hoặc trực tiếp tại trụ sở cơ quan cấp; không yêu cầu kiểm tra thực tế cơ sở sản xuất trước khi cấp mã. Đăng ký cấp Văn bản chấp thuận (VBCT). Cơ quan có thẩm quyền tiến hành kiểm tra thực tế năng lực sản xuất của thương nhân trước khi ban hành VBCT.
Hồ sơ và chứng từ chứng minh Phải nộp đầy đủ bộ hồ sơ gồm đơn đề nghị, bảng kê khai xuất xứ, tờ khai hải quan nhập khẩu nguyên liệu, hóa đơn GTGT mua nguyên liệu trong nước... trước khi được xét duyệt. Doanh nghiệp tự phát hành chứng từ xuất xứ; không phải nộp trước các chứng từ chứng minh nguồn gốc mà chỉ phải lưu trữ và đăng tải lên hệ thống EcoSys trong vòng 7 ngày làm việc kể từ ngày phát hành.
Thẩm quyền xác nhận Cán bộ thuộc tổ chức được ủy quyền (VCCI, Phòng Quản lý Xuất nhập khẩu của Bộ Công Thương) ký và đóng dấu form C/O. Thương nhân được cấp VBCT tự ký, phát hành chứng từ tự chứng nhận xuất xứ mà không có sự tham gia trực tiếp của cơ quan nhà nước tại thời điểm cấp.
  1. Tiến trình nội luật hóa của Việt Nam:
  • Đợt rà soát phục vụ thực thi CPTPP đã xử lý tổng cộng 265 văn bản quy phạm pháp luật (56 Luật, 04 Pháp lệnh, 186 Nghị định, 02 Nghị quyết của Quốc hội, 02 Nghị quyết của Chính phủ, 01 Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TANDTC và 14 Quyết định của Thủ tướng Chính phủ).
  • Ban hành Luật sửa đổi bổ sung một số điều của 7 đạo luật: Luật Kinh doanh bảo hiểm năm 2000, Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, Luật An toàn thực phẩm năm 2010, Bộ luật Lao động năm 2012, Bộ luật Hình sự năm 2015, Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 và Luật Công đoàn năm 2012.
  • Ban hành các văn bản biểu thuế: Nghị định số 37/2019/NĐ-CP, Nghị định số 115/2022/NĐ-CP, và Nghị định số 68/2023/NĐ-CP ngày 07/09/2023 bổ sung áp dụng thuế suất ưu đãi CPTPP cho Malaysia, Chile và Brunei, đồng thời quy định cơ chế xử lý tiền thuế nộp thừa đối với các tờ khai hải quan phát sinh trước thời điểm nghị định ban hành.

Kết quả và đóng góp

  • Khóa luận đã hệ thống hóa và lượng hóa cụ thể toàn bộ lộ trình mở cửa thuế quan nhập khẩu của Việt Nam trong CPTPP đối với các ngành kinh tế trọng yếu: ngành giày dép và gỗ xóa bỏ 100% dòng thuế ngay khi hiệp định có hiệu lực; ngành dệt may xóa bỏ ngay 98,9% (1067/1079 dòng); ngành thủy sản xóa bỏ ngay 83% (305/369 dòng); trong khi ngành ô tô, đồ uống có cồn, rau quả và thịt duy trì các lộ trình kéo dài từ 3 đến 16 năm hoặc kiểm soát qua hạn ngạch thuế quan.
  • Tác giả trích xuất các dữ liệu kinh tế phản ánh tác động sau khi thực thi hiệp định: Theo dự báo của Ngân hàng Thế giới, CPTPP ước tính đóng góp tăng 1,1% GDP, tăng 5,3% nhập khẩu và tăng 4,2% xuất khẩu của Việt Nam vào năm 2030; năm 2022 kim ngạch xuất nhập khẩu giữa Việt Nam và các nước CPTPP đạt 104,5 tỷ USD, tăng 14,3% so với năm 2021; tăng trưởng thương mại với Canada năm 2022 đạt hơn 7 tỷ USD (tăng 103,4% so với năm 2017).
  • Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Phần lớn các nghiên cứu trong nước (như các báo cáo của VCCI hay các bài viết trên Tạp chí Luật học, Tạp chí Kinh tế và Dự báo) chủ yếu dừng lại ở giai đoạn 2020–2021. Khóa luận đã cập nhật khung pháp lý và chính sách mới nhất đến năm 2023–2024, phân tích trực tiếp Nghị định số 68/2023/NĐ-CP điều chỉnh ưu đãi thuế cho Malaysia, Chile, Brunei; đồng thời phân tích mốc thời gian ngày 14/01/2024 khi Việt Nam kết thúc thời gian bảo lưu cơ chế tự chứng nhận xuất xứ đối với hàng nhập khẩu.
  • Về giải pháp, đề tài đề xuất:
    • Đối với Chính phủ: Tiếp tục hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật nội luật hóa các cam kết, đặc biệt là các quy định kiểm tra sau thông quan, quản lý hàng tân trang và nâng cao năng lực thẩm tra, xác minh xuất xứ hàng hóa của các cơ quan quản lý.
    • Đối với cộng đồng doanh nghiệp: Nắm vững các tiêu chí xuất xứ cụ thể mặt hàng (PSR), tỷ lệ RVC, cơ chế De Minimis để tái cơ cấu chuỗi cung ứng; chủ động chuẩn bị năng lực quản trị, lưu trữ hồ sơ phục vụ cơ chế tự chứng nhận xuất xứ trước hạn chót chuyển đổi hoàn toàn vào năm 2029.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Nghiên cứu chỉ tập trung chuyên sâu vào nội dung tự do hóa thương mại hàng hóa (trọng tâm là Chương 2 và các quy định xuất xứ tại Chương 3 của CPTPP), không bao quát các trụ cột quan trọng khác của hiệp định như thương mại dịch vụ, đầu tư, mua sắm chính phủ, sở hữu trí tuệ hay lao động và môi trường. Về không gian, nghiên cứu chưa phân tích sâu tác động thực tế của việc Vương quốc Anh gia nhập CPTPP do tại thời điểm hoàn thiện khóa luận, văn kiện gia nhập ngày 16/07/2023 chưa chính thức phát sinh hiệu lực đầy đủ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục theo dõi và đánh giá tác động đối với hoạt động xuất nhập khẩu của Việt Nam khi văn kiện gia nhập của Vương quốc Anh chính thức có hiệu lực; đồng thời tiến hành các nghiên cứu thực nghiệm định lượng về mức độ tận dụng ưu đãi thuế quan của từng nhóm hàng hóa xuất khẩu cụ thể khi tiến gần mốc kết thúc thời gian bảo lưu tự chứng nhận xuất xứ hàng xuất khẩu vào năm 2029.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Luật Thương mại quốc tế, Luật Kinh tế, Kinh tế đối ngoại khi tìm kiếm hệ thống dữ liệu chi tiết về cơ sở lý luận, so sánh quy chuẩn WTO - CPTPP và tiến trình nội luật hóa cam kết FTA của Việt Nam.
  • Các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu (đặc biệt thuộc các ngành dệt may, giày dép, thủy sản, đồ gỗ, đồ uống, linh kiện điện tử) tham khảo để tra cứu chính xác lộ trình cắt giảm thuế quan, điều kiện đáp ứng quy tắc xuất xứ cụ thể (PSR, RVC, De Minimis) và các quy chuẩn kỹ thuật đối với hàng tân trang.
  • Cơ quan hải quan, phòng quản lý xuất nhập khẩu và các tổ chức cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa tham khảo quy trình phân tích đối sánh giữa cơ chế cấp C/O truyền thống và cơ chế tự chứng nhận xuất xứ (TCNXX) trên hệ thống EcoSys.

Câu hỏi thường gặp

1. Lộ trình cắt giảm thuế quan nhập khẩu tổng thể của Việt Nam trong CPTPP được phân bổ theo các mốc tỷ lệ cụ thể nào? Theo Biểu cam kết thuế quan ưu đãi nhập khẩu của Việt Nam áp dụng chung cho các đối tác CPTPP, tỷ lệ xóa bỏ thuế quan (đưa thuế suất về 0%) được thực hiện theo 4 mốc: xóa bỏ ngay 65,8% số dòng thuế khi hiệp định có hiệu lực; đạt 86,5% số dòng thuế vào năm thứ 4; đạt 97,8% số dòng thuế vào năm thứ 11; và các dòng thuế còn lại được xóa bỏ tối đa vào năm thứ 16 hoặc kiểm soát bằng hạn ngạch thuế quan.

2. Cơ chế tự chứng nhận xuất xứ (TCNXX) trong CPTPP áp dụng đối với Việt Nam có sự khác biệt như thế nào giữa hàng nhập khẩu và hàng xuất khẩu? Đối với hàng nhập khẩu, sau 5 năm bảo lưu, kể từ ngày 14/01/2024, Việt Nam chính thức chuyển sang áp dụng cơ chế chứng nhận xuất xứ do nhà nhập khẩu thực hiện (hoặc do nhà xuất khẩu/nhà sản xuất phát hành). Đối với hàng xuất khẩu, Việt Nam duy trì thời gian bảo lưu tối đa 10 năm (đến ngày 14/01/2029), tiếp tục áp dụng song song hai cơ chế: cấp C/O mẫu CPTPP qua cơ quan/tổ chức có thẩm quyền và tự chứng nhận xuất xứ bởi nhà xuất khẩu đủ điều kiện.

3. Việt Nam bảo lưu quyền áp dụng thuế xuất khẩu đối với những nhóm mặt hàng nào trong CPTPP? Trong khi cam kết xóa bỏ phần lớn các dòng thuế xuất khẩu theo lộ trình 5–15 năm, Việt Nam bảo lưu quyền duy trì thuế xuất khẩu đối với 70 dòng sản phẩm tài nguyên thô, bao gồm: nhóm khoáng sản Chương 25 (cát, đá phiến, đá vôi, quặng dolomit, amiăng, steatit); nhóm quặng kim loại Chương 26 (đồng, coban, nhôm, chì, kẽm, urani, titan, vàng...); nhóm than đá, dầu thô Chương 27 (than đá, than non, than bùn, dầu thô); và nhóm kim loại quý Chương 71 (vàng và đồ trang sức bằng kim loại quý).

4. Quy định của CPTPP và cam kết của Việt Nam đối với hàng hóa tân trang (Goods Remanufacturing) có điểm gì đặc thù? Hiệp định CPTPP (Điều 2.11) quy định các nước thành viên phải đối xử với hàng tân trang (thuộc các Chương từ 84 đến 90 và nhóm 94.02) như đối với hàng mới. Tuy nhiên, Việt Nam đã bảo lưu toàn bộ nghĩa vụ này trong vòng 03 năm kể từ khi hiệp định có hiệu lực, đồng thời bảo lưu vĩnh viễn quyền áp dụng các biện pháp hạn chế nhập khẩu đối với 16 nhóm hàng hóa quy định tại Phụ lục 2-B, bao gồm xe máy, xe đạp và các thiết bị điện gia dụng đã qua sử dụng như điều hòa không khí, quạt điện, máy giặt, máy hút bụi.

5. Điểm khác biệt mấu chốt giữa quy trình đề nghị cấp C/O và quy trình TCNXX đối với doanh nghiệp Việt Nam là gì? Khi đề nghị cấp C/O truyền thống theo Nghị định số 31/2018/NĐ-CP, thương nhân không bị kiểm tra cơ sở sản xuất trước khi đăng ký hồ sơ nhưng phải nộp đầy đủ chứng từ xuất xứ trước khi cán bộ có thẩm quyền phê duyệt ký cấp C/O. Ngược lại, đối với cơ chế TCNXX, thương nhân phải được kiểm tra thực tế năng lực sản xuất trước khi cơ quan có thẩm quyền ban hành Văn bản chấp thuận (VBCT); khi phát hành chứng từ xuất xứ, thương nhân không phải nộp trước chứng từ mà tự phát hành và đăng tải chứng từ lên hệ thống EcoSys trong vòng 7 ngày làm việc.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Đỗ Thị Hà Hương đã phân tích toàn diện khung pháp lý và thực tiễn thực thi các cam kết tự do hóa thương mại hàng hóa của Việt Nam trong khuôn khổ CPTPP sau 5 năm triển khai. Công trình làm rõ lộ trình cắt giảm thuế quan theo từng ngành hàng chủ lực, các quy định chặt chẽ về quy tắc xuất xứ, rào cản phi thuế quan và mốc chuyển đổi quan trọng của cơ chế tự chứng nhận xuất xứ vào các năm 2024 và 2029. Các số liệu lập pháp cập nhật (đặc biệt là tiến trình rà soát 265 văn bản và ban hành Nghị định số 68/2023/NĐ-CP) cùng hệ thống giải pháp đề xuất cung cấp luận cứ khoa học và giá trị ứng dụng thiết thực cho hoạt động quản lý nhà nước cũng như chiến lược hội nhập của cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam.