Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài tốt nghiệp mã số KCN-21 với tên gọi "Nghiên cứu và cải tiến khu vực phay bằng phương pháp Kaizen để nâng cao năng suất trong nhà máy sản xuất dao cắt công nghiệp" do sinh viên Lê Hoàng Kha và Mai Thị Trí Tuệ thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Phi Trung tại Bộ môn Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp, Khoa Cơ khí Chế tạo máy, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (khóa 2020 – 2024, hoàn thành tháng 6/2024).

Bối cảnh thực tiễn được nhóm tác giả xác định dựa trên sự tăng trưởng của thị trường dao cắt công nghiệp tại Việt Nam phục vụ các ngành công nghiệp chế tạo, cơ khí, khuôn mẫu, tái chế, gỗ, giấy và thép, với dự báo quy mô thị trường đạt 5.000 tỷ đồng vào năm 2025. Phần lớn thị phần thiết bị và dao cắt công nghiệp chất lượng cao hiện do các doanh nghiệp nước ngoài nắm giữ nhờ ưu thế công nghệ, tạo sức ép cạnh tranh lớn đối với các cơ sở sản xuất nội địa về giá thành, năng suất và độ chính xác kỹ thuật.

Khảo sát thực tế tại Công ty TNHH Metkraft (thành viên tập đoàn Fisher Barton - Hoa Kỳ, tiền thân là Zenith Cutter hoạt động tại Việt Nam từ năm 1994, nhà máy đặt tại Khu chế xuất Tân Thuận, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh với tổng diện tích 135.000 m²), nhóm nghiên cứu nhận diện các điểm hạn chế tại khu vực phay (diện tích 540 m², bố trí 11 máy phay):

  1. Quá trình di chuyển và lưu thông nguyên vật liệu, bán thành phẩm trong mặt bằng chưa được quy hoạch khoa học; xe chở hàng đậu sai vị trí, lối đi hẹp gây ách tắc và kéo dài thời gian cấp/thoát phôi giữa các công đoạn.
  2. Phương pháp gá đặt chi tiết gia công trên máy phay hoàn toàn thủ công bằng cơ cấu siết đai ốc và bulông, dẫn đến các nhược điểm: thời gian gá và tháo phôi kéo dài, tiêu tốn thể lực công nhân, độ lặp lại và độ chính xác không đồng đều, ren ốc bị mài mòn và tuôn ren theo thời gian, phát sinh chi phí bảo trì và sửa chữa.
  3. Mặt bằng khu vực phay bố trí rời rạc, lượng bán thành phẩm dở dang trong quá trình sản xuất (Work In Process - WIP) tồn ứ cục bộ làm chiếm dụng diện tích làm việc và phát sinh các loại lãng phí thao tác.

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án gồm:

  1. Đánh giá hiện trạng mặt bằng, dòng chảy sản xuất và đo đạc thời gian chu kỳ (Cycle Time) của toàn bộ 11 máy phay trong phân xưởng.
  2. Thiết kế phương án bố trí mặt bằng (layout) mới kết hợp giữa mô hình theo quy trình (Process layout) và mô hình theo sản phẩm (Product layout), tích hợp các tiêu chuẩn 5S/6S nhằm tối ưu hóa diện tích sàn 540 m² và giảm thời gian di chuyển.
  3. Thiết kế hệ thống đồ gá kẹp phôi bằng thủy lực thay thế đồ gá siết ốc thủ công, tính toán độ bền lực cắt và kiểm chứng khả năng rút ngắn thời gian thao tác.
  4. Xây dựng mô hình mô phỏng logic trên phần mềm FlexSim và mô phỏng không gian 3D trên phần mềm SketchUp để đánh giá các chỉ số sản lượng, hiệu suất máy và lượng hàng tồn trước và sau cải tiến.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Dây chuyền gia công cơ khí tại khu vực phay gồm 11 máy phay (thực hiện ba nguyên công chính: phay mặt bằng/chiều dày, phay mặt bên/chiều rộng, phay mặt đầu/chiều dài) và hệ thống đồ gá kẹp chi tiết.
  • Phạm vi không gian: Khu vực phay diện tích 540 m² thuộc nhà xưởng Công ty TNHH Metkraft, Đường số 19, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Thực hiện trong Học kỳ II năm học 2023 - 2024 theo lộ trình 15 tuần (từ khảo sát hiện trạng, thu thập số liệu, tính toán thiết kế đến nghiệm thu báo cáo vào tháng 6 - 7/2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu áp dụng hệ thống cơ sở lý thuyết quản lý sản xuất tinh gọn và kỹ thuật cơ khí:

  • Triết lý Kaizen và chu trình PDCA (Plan - Do - Check - Act): Tiếp cận cải tiến liên tục dựa trên nguồn lực hiện hữu của doanh nghiệp, thực hiện từng bước tích lũy thay đổi nhỏ để loại bỏ lãng phí mà không đòi hỏi chi phí đầu tư công nghệ quá lớn.
  • Mô hình 5S/6S: Sàng lọc (Seiri), Sắp xếp (Seiton), Sạch sẽ (Seiso), Săn sóc (Seiketsu), Sẵn sàng (Shitsuke) kết hợp yếu tố An toàn (Safety) để chuẩn hóa bàn thao tác, giá để hồ sơ, khay dụng cụ và khu vực đứng máy của công nhân.
  • Lý thuyết nhận diện 8 loại lãng phí trong sản xuất (Muda): Sản xuất dư thừa (Overproduction), Tồn kho (Inventory), Vận chuyển (Conveyance), Khuyết tật sản phẩm (Defect), Thời gian chờ đợi (Idle time), Thao tác thừa (Motion), Gia công thừa (Extra processing) và Lãng phí tiềm năng con người (Non-Utilized People).
  • Lý thuyết bố trí mặt bằng công nghiệp (Plant Layout): Phân tích đặc điểm, ưu nhược điểm của bố trí theo quá trình (Process layout), bố trí theo sản phẩm (Product layout) và bố trí vị trí cố định (Fixed-position layout); nguyên lý quản lý điểm nghẽn (Bottleneck) và tối thiểu hóa quãng đường luân chuyển vật liệu.
  • Cơ sở tính toán cơ khí và đồ gá: Lý thuyết cấu tạo cụm đồ gá gia công cắt gọt kim loại, phân tích sơ đồ lực kẹp đòn bẩy, tính toán lực cắt phay và kiểm tra bền vật liệu thép kết cấu carbon SS400 theo giới hạn chảy; nguyên lý truyền động thủy lực bằng xi lanh.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và công cụ ứng dụng:

  • Phương pháp khảo sát, đo đạc trực tiếp: Sử dụng thước đo cơ học kết hợp ứng dụng đo đạc trên điện thoại để ghi nhận kích thước thực tế mặt bằng, khoảng cách máy móc, lối đi; sử dụng đồng hồ bấm giờ (Time Study) đo đạc trực tiếp thời gian chu kỳ (Cycle Time - CT) và thời gian thao tác gá/tháo chi tiết tại từng vị trí máy.
  • Phương pháp mô phỏng số:
    • FlexSim: Xây dựng mô hình mô phỏng logic sự kiện rời rạc để chạy dữ liệu phân phối thời gian gia công, xác định điểm nghẽn, hiệu suất sử dụng máy và lượng tồn WIP.
    • SketchUp: Xây dựng bản vẽ không gian 3D của khu vực sản xuất trước và sau cải tiến, mô phỏng trực quan hóa bố trí nội xưởng.
    • SolidWorks: Thiết kế cụm chi tiết đồ gá thủy lực 3D, mô hình hóa cơ cấu đòn bẩy, giá đỡ, khối định vị và xuất bản vẽ kỹ thuật chi tiết.
    • AutoCAD: Thiết lập bản vẽ mặt bằng kỹ thuật 2D hiện trạng và phương án cải tiến.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu đo đạc thực tế tại 11 máy phay thuộc Công ty TNHH Metkraft; thông số kỹ thuật xi lanh thủy lực mã RSC-101; bảng tra thông số giới hạn chảy của thép SS400; dữ liệu danh mục sản phẩm dao băm gỗ, dao xén biên, dao xả băng, dao tạo hạt của nhà máy.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan

Chương 1 trình bày bối cảnh công nghiệp dao cắt, cơ hội phát triển từ làn sóng dịch chuyển chuỗi cung ứng và định hướng của Công ty TNHH Metkraft. Tác giả phân tích lý do lựa chọn khu vực phay làm trọng tâm cải tiến vì đây là công đoạn gia công ban đầu có tính chất quyết định đến dung sai kích thước phôi của toàn bộ quy trình sản xuất dao. Mục tiêu đề tài được chia thành hai nhánh chính: tái bố trí mặt bằng sản xuất và cơ khí hóa đồ gá kẹp hàng. Kế hoạch thực hiện đề tài được xây dựng theo bảng tiến độ 15 tuần bao gồm khảo sát, đo đạc, mô phỏng, thiết kế chi tiết và tổng hợp nghiệm thu.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Nội dung chương 2 hệ thống hóa lý thuyết về Kaizen, 5 nguyên tắc quản lý Kaizen (tập trung vào khách hàng, cải tiến liên tục, văn hóa không đổ lỗi, môi trường mở và làm việc nhóm, truyền đạt thông tin), quy trình 7 bước triển khai cải tiến. Chương này đi sâu vào định nghĩa 8 lãng phí trong sản xuất cơ khí, vai trò của hệ thống 5S và các nguyên tắc thiết kế mặt bằng nhà xưởng. Ngoài ra, chương 2 giới thiệu tổng quan tính năng của các phần mềm ứng dụng: FlexSim (mô phỏng logic dòng chảy), AutoCAD (thiết kế 2D), SketchUp (dựng hình 3D mặt bằng) và SolidWorks (thiết kế đồ gá cơ khí).

Chương 3: Hiện trạng trước khi cải tiến dây chuyền sản xuất của khu vực phay tại công ty sản xuất dao cắt công nghiệp

Tác giả giới thiệu hồ sơ doanh nghiệp Metkraft, cơ cấu sản phẩm (dao ngành gỗ Brush Chipper làm từ thép dụng cụ hợp kim; dao xén biên Razor Slitters cho ngành giấy làm từ thép gió HSS; dao xả băng Steel Slitters cho ngành thép; dao tạo hạt Pelletizers Blades cho ngành nhựa) và quy trình sản xuất tổng thể của nhà máy.

Quy trình công nghệ tại khu vực phay diện tích 540 m² được khảo sát chi tiết với 11 máy phay chia theo 3 nhóm công đoạn:

  • Phay chiều dày: Gồm 4 máy MS-028, MS-001, MS-002, MS-003.
  • Phay chiều rộng: Gồm 3 máy MS-030, MS-029, MS-026.
  • Phay chiều dài: Gồm 4 máy MS-013, MS-014, MS-020, MS-021.

Tác giả lập các bảng thu thập dữ liệu thời gian chu kỳ (Cycle Time - CT) thực tế cho từng máy. Phân tích hiện trạng cho thấy cách bố trí máy hiện tại chưa theo trình tự công nghệ, khoảng cách giữa các máy kế tiếp xa nhau, các xe đẩy hàng chiếm dụng lối đi, bàn thao tác chưa chuẩn hóa, và đồ gá kẹp ren cơ khí gây chậm trễ nghiêm trọng tại bước định vị phôi.

Chương 4: Thiết kế, tối ưu hoá mặt bằng khu vực phay của nhà máy

Chương 4 đề xuất giải pháp bố trí mặt bằng kết hợp giữa bố trí theo quy trình và theo sản phẩm. Các máy phay cùng chức năng được gom nhóm hợp lý nhưng sắp xếp theo dòng luân chuyển tự nhiên của chi tiết: từ phay chiều dày $\rightarrow$ phay chiều rộng $\rightarrow$ phay chiều dài.

Mô hình bố trí mới được đưa vào mô phỏng bằng FlexSim nhằm so sánh với hiện trạng ban đầu. Kết quả mô phỏng thể hiện rõ sự cân bằng chuyền tốt hơn, giảm thời gian chờ của phôi và giải phóng diện tích sàn cho giao thông nội bộ. Tác giả tiến hành thiết kế chi tiết theo tiêu chuẩn 5S cho khu vực làm việc: bản vẽ chế tạo bàn thao tác của công nhân, bàn đứng máy, hộp đựng nước làm mát, hộp đựng hồ sơ gia công và khung bàn thao tác bằng thép, tạo không gian làm việc ngăn nắp, giảm thao tác cúi gập người và di chuyển tìm kiếm dụng cụ.

Chương 5: Thiết kế đồ gá hàng thủy lực

Chương 5 tập trung xử lý điểm nghẽn tại khâu gá đặt phôi trên máy phay. Tác giả phân tích kết cấu đồ gá cũ kẹp cơ khí bằng bulông mỏ kẹp, chỉ ra hiện tượng biến dạng ren ốc do lực siết lặp lại nhiều lần. Giải pháp thay thế là cụm đồ gá kẹp thủy lực được mô hình hóa trên SolidWorks.

Các chi tiết thành phần của đồ gá thủy lực được thiết kế và xuất bản vẽ gia công chế tạo gồm:

  • Xi lanh thủy lực tác động đơn mã RSC-101.
  • Tấm đế khuôn gá và thân khuôn gá (vật liệu thép kết cấu SS400).
  • Chốt định vị khuôn, tấm lót phôi, giá đỡ chữ U, khối định vị piston.
  • Đầu piston, mỏ kẹp, đầu kẹp, ti đòn bẩy truyền lực và vòng đệm piston.

Chương này tính toán cơ học lực cắt phát sinh trong quá trình phay để định kích thước cơ cấu kẹp, phân tích sơ đồ lực tác dụng vào mỏ kẹp đòn bẩy đảm bảo phôi không bị dịch chuyển khi gia công. Tác giả lập bảng chi phí thiết bị, phụ kiện thủy lực và gia công chi tiết, đồng thời đo đạc đối chứng thời gian siết - tháo ốc trên máy phay thực nghiệm MS-030 trước và sau cải tiến.

Chương 6: Xây dựng và mô phỏng khu vực sản xuất sau cải tiến bằng phần mềm SketchUp-3D

Tác giả tổng hợp toàn bộ phương án quy hoạch mặt bằng và thiết bị bổ sung vào không gian mô phỏng 3D SketchUp. Mô hình thể hiện cấu trúc nhà xưởng, vị trí chính xác của 11 máy phay sau khi tái định vị, hệ thống bàn đứng máy, kệ chứa bán thành phẩm phân tầng, bàn thao tác 5S và bảng thông tin quản lý sản xuất trực quan. Mô phỏng 3D cung cấp cái nhìn trực quan về không gian di chuyển thông thoáng của xe nâng/xe kéo hàng và vị trí thao tác an toàn của công nhân.

Chương 7: Kết luận

Tác giả tổng kết lại các mục tiêu đã hoàn thành của đồ án: thiết lập mặt bằng tối ưu, chuẩn hóa trạm làm việc bằng 5S, thiết kế thành công bộ đồ gá thủy lực và kiểm chứng bằng mô hình mô phỏng. Đồng thời, chương 7 nêu rõ các hạn chế tồn tại do giới hạn thời gian thực tập và định hướng mở rộng đề tài trong thực tế sản xuất.


Thiết kế và triển khai hệ thống kỹ thuật

Đồ án triển khai hai giải pháp kỹ thuật cụ thể gồm tái cơ cấu mặt bằng xưởng và thiết kế cơ khí cụm đồ gá:

1. Quy hoạch mặt bằng và chuẩn hóa trạm làm việc 5S

  • Cấu trúc bố trí: Chuyển đổi từ mặt bằng bố trí phân tán sang bố trí kết hợp quy trình - sản phẩm. Dòng phôi di chuyển tuần tự qua 3 cụm nguyên công chính:
    • Cụm phay chiều dày: Máy MS-028, MS-001, MS-002, MS-003.
    • Cụm phay chiều rộng: Máy MS-030, MS-029, MS-026.
    • Cụm phay chiều dài: Máy MS-013, MS-014, MS-020, MS-021.
  • Trang thiết bị phụ trợ 5S: Thiết kế bản vẽ gia công khung bàn thao tác bằng thép hộp hàn liên kết, hộp đựng hồ sơ bản vẽ kỹ thuật, khay chứa nước làm mát và giá đỡ đồ nghề lắp đặt ngay cạnh thân máy nhằm triệt tiêu lãng phí thao tác thừa (Motion waste).

2. Thiết kế cơ khí cụm đồ gá kẹp hàng thủy lực

  • Động lực học kẹp: Sử dụng xi lanh thủy lực RSC-101. Lực đẩy từ piston xi lanh truyền qua đầu piston đến ti đòn bẩy, làm xoay mỏ kẹp tì chặt xuống bề mặt phôi định vị trên tấm lót phôi.
  • Vật liệu chế tạo: Sử dụng thép kết cấu carbon thông dụng SS400 (có cơ tính theo bảng tra giới hạn chảy tiêu chuẩn) cho tấm đế, thân khuôn, giá đỡ chữ U và mỏ kẹp, đảm bảo khả năng chịu lực cắt lớn trong gia công phay thô và phay tinh.
  • Bản vẽ chế tạo: Hệ thống bản vẽ 2D xuất từ SolidWorks bao gồm kích thước dung sai của thân khuôn gá, chốt định vị, ti truyền lực, tấm lót và đầu kẹp.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể thông qua số liệu khảo sát, tính toán và mô phỏng:

Hạng mục so sánh Hiện trạng trước cải tiến Phương án sau cải tiến
Bố trí mặt bằng khu vực phay Rời rạc, xe hàng đậu chiếm lối đi, quãng đường di chuyển dài giữa các máy Bố trí kết hợp dòng sản phẩm và quy trình, lối đi thông thoáng, phân định rõ khu vực chứa hàng
Cơ cấu gá kẹp phôi Gá thủ công bằng siết đai ốc, mỏ kẹp cơ khí, ốc dễ tuôn ren Gá kẹp thủy lực sử dụng xi lanh RSC-101, đòn bẩy truyền lực nhanh
Thời gian thao tác gá/tháo phôi Kéo dài do thao tác vặn cờ-lê nhiều vòng, tốn sức công nhân Thao tác đóng/mở van áp suất thủy lực nhanh chóng, lực kẹp đồng đều
Bán thành phẩm dở dang (WIP) Tồn ứ lớn tại các máy phay chiều dày và chiều rộng Giảm rõ rệt trên mô hình mô phỏng FlexSim nhờ cân bằng chuyền
Trạm làm việc của công nhân Vật dụng để không đúng chỗ, thiếu bàn thao tác chuyên dụng Chuẩn hóa bàn thao tác 5S, hộp hồ sơ và khay dụng cụ chuyên biệt

Đóng góp thực tiễn của đề tài:

  • Giải quyết trực tiếp bài toán suy giảm năng suất tại khu vực phay của Công ty Metkraft bằng việc kết hợp giữa phương pháp quản lý công nghiệp (Kaizen, 5S) và giải pháp kỹ thuật cơ khí chế tạo (đồ gá thủy lực).
  • Chứng minh tính khả thi của phương án cải tiến thông qua chuỗi công cụ kỹ thuật số hoàn chỉnh: đo đạc số liệu thực tế $\rightarrow$ mô phỏng dòng chảy logic (FlexSim) $\rightarrow$ thiết kế chi tiết cơ khí (SolidWorks) $\rightarrow$ mô phỏng không gian nhà xưởng (SketchUp).
  • Cung cấp bộ hồ sơ bản vẽ thiết kế hoàn chỉnh (AutoCAD 2D và SolidWorks 3D) cho bàn thao tác 5S và đồ gá thủy lực, có thể áp dụng gia công thực tế tại phân xưởng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Dữ liệu thử nghiệm và đo đạc thời gian thao tác đồ gá thủy lực chủ yếu tập trung thực hiện và phân tích sâu trên máy phay đại diện MS-030 (công đoạn phay chiều rộng), chưa chế tạo thử nghiệm đồng loạt cho toàn bộ 11 máy phay.
  • Các kết quả đánh giá về sản lượng, thời gian chu kỳ tổng thể và lượng WIP sau cải tiến chủ yếu dựa trên kết quả tính toán mô phỏng từ phần mềm FlexSim, chưa có số liệu vận hành thực tế dài hạn trên dây chuyền sau khi tái cấu trúc.
  • Phạm vi nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở khu vực phay diện tích 540 m², chưa liên kết trực tiếp với các phân xưởng gia công tiếp theo của nhà máy như khu vực nhiệt luyện, mài biên và kiểm định chất lượng sản phẩm.

Hướng phát triển tiếp theo:

  • Triển khai gia công chế tạo hoàn chỉnh mẫu đồ gá thủy lực theo bản vẽ SolidWorks và lắp đặt vận hành thử nghiệm trên máy MS-030 trong điều kiện sản xuất thật để thu thập dữ liệu kiểm chứng thực tế.
  • Từng bước nhân rộng thiết kế đồ gá thủy lực cho các máy phay còn lại trong cụm gia công chiều dày và chiều dài.
  • Mở rộng ứng dụng phương pháp Kaizen và công cụ mô phỏng FlexSim sang các khu vực sản xuất khác trong toàn bộ khuôn viên 135.000 m² của nhà máy Metkraft.

Giá trị tham khảo

Đồ án tốt nghiệp là tài liệu tham khảo chuyên môn cho sinh viên và kỹ sư thuộc các chuyên ngành:

  • Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp và Quản lý Công nghiệp: Cung cấp phương pháp luận thực tiễn về ứng dụng Kaizen, 5S, đo lường thời gian lao động (Time Study), phân tích 8 lãng phí và quy trình xây dựng mô hình mô phỏng FlexSim nhằm giải quyết bài toán cân bằng chuyền và tối ưu hóa mặt bằng sản xuất.
  • Cơ khí Chế tạo máy: Cung cấp tài liệu thiết kế cụ thể về kết cấu đồ gá cơ khí kẹp chặt bằng thủy lực, cách tính chọn xi lanh (RSC-101), tính toán lực cắt phay và thiết kế chi tiết máy trên phần mềm SolidWorks.
  • Cán bộ quản lý sản xuất tại doanh nghiệp cơ khí: Tham khảo quy trình từng bước cải tiến một phân xưởng gia công cơ khí thực tế từ khâu khảo sát hiện trạng, nhận diện điểm nghẽn đến khâu thiết kế giải pháp kỹ thuật có chi phí đầu tư hợp lý.

Câu hỏi thường gặp

1. Đồ án giải quyết những vấn đề thực tế cụ thể nào tại khu vực phay của Công ty Metkraft? Đề tài tập trung xử lý ba bất cập lớn tại khu vực phay 540 m²: việc di chuyển nguyên vật liệu không thuận tiện do xe hàng đậu sai vị trí; lãng phí thời gian và sức lao động do thao tác gá phôi thủ công bằng siết đai ốc ren dễ hư hỏng; và hiện tượng tồn ứ bán thành phẩm (WIP) do máy móc bố trí rời rạc, chưa theo dòng công nghệ.

2. Khu vực phay tại nhà máy gồm bao nhiêu máy và phân chia công đoạn như thế nào? Khu vực phay gồm tổng cộng 11 máy phay, chia thành ba nhóm nguyên công: nhóm phay chiều dày gồm 4 máy (MS-028, MS-001, MS-002, MS-003); nhóm phay chiều rộng gồm 3 máy (MS-030, MS-029, MS-026); và nhóm phay chiều dài gồm 4 máy (MS-013, MS-014, MS-020, MS-021).

3. Tại sao tác giả đề xuất thay thế đồ gá kẹp cũ bằng đồ gá kẹp thủy lực? Đồ gá cũ kẹp bằng bulông siết tay đòi hỏi công nhân vặn cờ-lê nhiều vòng, tốn nhiều sức lao động, thời gian gá/tháo lâu và sau một thời gian vận hành ren ốc bị mòn, tuôn ren gây mất an toàn và giảm độ chính xác. Đồ gá thủy lực sử dụng xi lanh RSC-101 truyền động qua đòn bẩy giúp kẹp chặt nhanh chóng bằng áp suất, giữ lực kẹp ổn định và triệt tiêu mài mòn ren.

4. Những phần mềm kỹ thuật nào được tác giả kết hợp sử dụng trong đồ án? Tác giả đã kết hợp 4 phần mềm chuyên dụng: AutoCAD dùng để lập bản vẽ mặt bằng kỹ thuật 2D; FlexSim dùng để mô phỏng sự kiện rời rạc, phân tích dòng chảy sản xuất và WIP; SolidWorks dùng để thiết kế 3D và xuất bản vẽ gia công đồ gá thủy lực; và SketchUp dùng để dựng phối cảnh 3D trực quan toàn bộ mặt bằng nhà xưởng sau cải tiến.

5. Vật liệu nào được chọn để tính toán và chế tạo thân khuôn đồ gá thủy lực? Tác giả lựa chọn thép kết cấu carbon SS400 để chế tạo tấm đế khuôn, thân khuôn gá và các chi tiết cơ khí chính, căn cứ trên bảng tra cơ tính giới hạn chảy tiêu chuẩn nhằm đảm bảo đồ gá chịu đủ lực cắt trong quá trình phay kim loại.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Lê Hoàng Kha và Mai Thị Trí Tuệ đã giải quyết thành công bài toán nâng cao năng suất khu vực phay tại Công ty TNHH Metkraft thông qua việc kết hợp chặt chẽ giữa triết lý Kaizen, tiêu chuẩn 5S và kỹ thuật thiết kế đồ gá thủy lực. Các giải pháp quy hoạch lại mặt bằng và cơ khí hóa thao tác kẹp phôi đã được kiểm chứng tính hiệu quả qua các mô hình mô phỏng chuyên ngành FlexSim, SketchUp và SolidWorks. Đây là công trình nghiên cứu ứng dụng có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác cải tiến dây chuyền sản xuất cơ khí chính xác quy mô vừa và nhỏ.