Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường phát triển và quá trình đô thị hóa, hiện đại hóa diễn ra mạnh mẽ, ngành xây dựng và phát triển hạ tầng tại Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh ngày càng gay gắt. Nguồn nhân lực là yếu tố cốt lõi quyết định đến năng lực cạnh tranh, hiệu quả sản xuất kinh doanh và sự phát triển bền vững của mỗi doanh nghiệp. Đối với các đơn vị hoạt động trong lĩnh vực xây dựng, đặc thù công việc gắn liền với các công trình, dự án phân tán theo địa bàn và tiến độ thi công, đòi hỏi công tác quản trị nhân lực phải vừa đảm bảo tính linh hoạt, vừa duy trì tính kỷ luật và chuyên nghiệp cao.

Công ty Cổ phần Ecoba Việt Nam là nhà thầu chuyên nghiệp trong lĩnh vực thiết kế, thi công, hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp và giải pháp môi trường. Cùng với sự gia tăng nhanh chóng về số lượng và quy mô các dự án, nhu cầu về nhân lực của công ty liên tục thay đổi. Mặc dù công ty đã chú trọng công tác quản trị nhân sự, quá trình thực tiễn vẫn bộc lộ một số hạn chế nhất định cần được tháo gỡ.

Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Đề xuất định hướng và giải pháp hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Ecoba Việt Nam trong giai đoạn tiếp theo.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về quản trị nguồn nhân lực trong doanh nghiệp.
    • Phân tích, đánh giá thực trạng công tác quản trị nhân lực tại Công ty Cổ phần Ecoba Việt Nam giai đoạn 2018 – 2020 trên các mặt: kết quả đạt được, hạn chế tồn tại và nguyên nhân.
    • Xác định phương hướng phát triển và đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực tại công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động và mối quan hệ quản trị nhân lực tại Công ty Cổ phần Ecoba Việt Nam.
  • Phạm vi nội dung và không gian: Nghiên cứu các nội dung thuộc quy trình quản trị nhân lực và các nhân tố ảnh hưởng tại trụ sở và các khối dự án trực thuộc Công ty Cổ phần Ecoba Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên giáo trình và tài liệu chuẩn mực về quản trị nhân lực (nguồn trích dẫn chính: Nguyễn Ngọc Quân và Nguyễn Vân Điềm, Giáo trình Quản trị Nhân lực, Đại học Kinh tế Quốc dân, 2012).

Các nội dung lý luận trọng tâm bao gồm:

  • Khái niệm và vai trò: Làm rõ bản chất của nhân lực (thể lực và trí lực), nguồn nhân lực và quản trị nhân lực – hệ thống triết lý, chính sách và hoạt động chức năng nhằm thu hút, đào tạo, phát triển và duy trì con người nhằm đạt kết quả tối ưu cho tổ chức và cá nhân.
  • Hệ thống chức năng quản trị nhân lực: Phân loại thành 3 nhóm chức năng chính:
    1. Nhóm thu hút nguồn nhân lực: Hoạch định nguồn nhân lực, phân tích - thiết kế công việc và tuyển dụng.
    2. Nhóm đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Hướng nghiệp, đào tạo kỹ năng thực hành, bồi dưỡng kiến thức công nghệ.
    3. Nhóm duy trì nguồn nhân lực: Đánh giá kết quả công việc, xây dựng thang bảng lương, chính sách đãi ngộ (lương cơ bản, phụ cấp, thưởng, phúc lợi) và duy trì quan hệ lao động.
  • Quy trình nghiệp vụ cốt lõi:
    • Quy trình hoạch định nguồn nhân lực gồm 5 bước: (1) Dự báo nhu cầu; (2) Phân tích thực trạng; (3) Đưa ra quyết định tăng/giảm nhân sự; (4) Lập kế hoạch thực hiện; (5) Đánh giá việc thực hiện kế hoạch.
    • Quy trình tuyển chọn nhân sự gồm 8 bước: Tiếp nhận và sàng lọc hồ sơ $\rightarrow$ Phỏng vấn sơ bộ $\rightarrow$ Kiểm tra, trắc nghiệm $\rightarrow$ Phỏng vấn tuyển chọn $\rightarrow$ Khám sức khỏe $\rightarrow$ Phỏng vấn lãnh đạo $\rightarrow$ Kiểm tra thông tin $\rightarrow$ Ra quyết định tuyển dụng.
  • Nhân tố ảnh hưởng: Môi trường bên ngoài (kinh tế, dân số, văn hóa - xã hội, đối thủ cạnh tranh) và môi trường bên trong (chiến lược doanh nghiệp, văn hóa doanh nghiệp, nhân tố con người, nhà quản trị, cơ cấu tổ chức, công đoàn).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập, xử lý và thống kê mô tả: Thu thập toàn bộ dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, báo cáo kết quả sản xuất kinh doanh, hồ sơ nhân sự, bảng lương và quy chế nội bộ của Công ty Cổ phần Ecoba Việt Nam giai đoạn 2018 – 2020.
  • Phương pháp phân tích - so sánh: Đánh giá sự biến động về quy mô, cơ cấu nhân sự theo các tiêu chí (khối làm việc, giới tính, độ tuổi, trình độ chuyên môn) và kết quả tài chính qua chuỗi thời gian 3 năm liên tiếp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Cơ sở lý luận chung về quản trị nhân lực

Chương I tập trung làm rõ các khái niệm nền tảng về nhân lực và vị trí trung tâm của nguồn nhân lực trong mối quan hệ với các yếu tố vật lực của doanh nghiệp. Tác giả phân tích cụ thể công thức tổng quát thể hiện mối liên hệ giữa kết quả kinh doanh với năng suất lao động và quy mô nhân sự bình quân: $$\text{Kết quả hoạt động kinh doanh} = \text{Năng suất lao động bình quân} \times \text{Số lượng nhân viên bình quân}$$

Bên cạnh đó, chương này chuẩn hóa các quy trình quản trị chuyên môn, bao gồm phương pháp xây dựng bản mô tả công việc, các kênh thu hút ứng viên nội bộ và bên ngoài (ưu - nhược điểm từng nguồn), cùng các tiêu chuẩn đánh giá đãi ngộ tài chính và phi tài chính cho người lao động.

Chương II: Thực trạng công tác quản trị nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Ecoba Việt Nam giai đoạn 2018 - 2020

Chương II giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Ecoba Việt Nam (tiền thân là Xí nghiệp Xây lắp số 3 thuộc LIDECO thành lập năm 2007, đổi tên thành CTCP Ecoba Việt Nam từ tháng 3/2013 với vốn điều lệ 225 tỷ đồng). Công ty hoạt động chính trên 3 mảng: phát triển đô thị, hạ tầng công nghiệp và giải pháp môi trường (Ecoba ENT). Năm 2020, công ty tiếp nhận vốn đầu tư chiến lược từ Tập đoàn Haseko Nhật Bản.

Tác giả tổng hợp kết quả sản xuất kinh doanh và tình hình biến động nhân sự của công ty qua các bảng số liệu chi tiết:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Doanh thu thuần (tỷ đồng) 1.490 4.264 > 4.000
Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) 66.067 — —
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 47.179 — > 176.000

Ghi chú: Lợi nhuận sau thuế năm 2020 đạt hơn 176 tỷ đồng, tăng gấp 1,1 lần so với 2019 và gấp 3,7 lần so với 2018.

Về cơ cấu lao động, do đặc thù ngành xây dựng các dự án kết thúc và nghiệm thu theo chu kỳ, quy mô nhân sự của công ty có sự điều chỉnh:

Tiêu chí phân loại Phân nhóm Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Theo khối nhân sự (người / %) Khối văn phòng 75 (12%) 110 (18%) 84 (20%)
Khối dự án 548 (88%) 503 (82%) 336 (80%)
Tổng cộng 623 (100%) 613 (100%) 420 (100%)
Theo giới tính (người / %) Nam 517 (82,98%) 508 (82,87%) 348 (82,85%)
Nữ 106 (17,02%) 105 (17,13%) 72 (17,15%)
Theo độ tuổi (người) Dưới 30 tuổi 356 350 240
Từ 30 - 40 tuổi 206 203 139
Trên 40 tuổi 61 60 41
Theo trình độ (người / %) Trên đại học 38 (6,09%) 42 (6,85%) 26 (6,19%)
Đại học 480 (77,04%) 474 (71,13%) 328 (78,10%)
Cao đẳng 105 (16,87%) 135 (22,02%) 66 (15,71%)

Phân tích thực trạng các mặt quản trị nhân lực tại công ty cho thấy:

  • Hoạch định nguồn nhân lực: Thực hiện theo 5 phương châm cốt lõi ("Tuyển đúng người, giao đúng việc, trả đúng mức lương, báo cáo đúng số lượng, hoạch định đúng chiến lược"). Quy định chế độ làm việc chuẩn 8 giờ/ngày, 6 ngày/tuần.
  • Tuyển dụng: Phân định rõ 3 hình thức nhu cầu: tuyển dụng thường niên theo tiến độ, tuyển dụng thay thế và tuyển dụng dự bị cho dự án mới.
  • Đãi ngộ và duy trì: Áp dụng hệ thống ngạch bậc, đánh giá KPI, triển khai đầy đủ các chế độ phụ cấp (phụ cấp đi lại dự án, chuyên cần, trách nhiệm Chủ nhiệm dự án, phụ cấp điện thoại) và thưởng theo kết quả công việc đơn vị.
  • Hạn chế và nguyên nhân: Công tác dự báo nhu cầu nhân sự còn mang tính ngắn hạn; áp lực luân chuyển địa bàn công trình dẫn đến tỷ lệ thôi việc ở khối dự án còn biến động.

Chương III: Định hướng và biện pháp hoàn thiện công tác quản trị nguồn nhân lực tại Công ty Cổ phần Ecoba Việt Nam

Chương III trình bày phương hướng chiến lược của Ecoba giai đoạn 2019 – 2023 và tầm nhìn 2025:

  • Mục tiêu vị thế: Nằm trong Top 5 nhà thầu xây dựng có quy mô, thương hiệu, lợi nhuận và duy trì Top 3 nhà thầu công nghiệp nặng.
  • Mục tiêu tài chính: Tăng trưởng bình quân 33%/năm; phấn đấu đạt doanh thu 500 triệu USD vào năm 2021 và 1 tỷ USD vào năm 2025.
  • Mục tiêu văn hóa: Đạt tối thiểu 75% cán bộ nhân viên đồng nhất về giá trị cốt lõi.

Các nhóm giải pháp hoàn thiện được đề xuất cụ thể:

  1. Về công tác tuyển dụng: Đa dạng hóa nguồn tuyển ứng viên kỹ thuật chất lượng cao, chuẩn hóa quy trình phỏng vấn chuyên môn và ứng dụng công nghệ số trong tiếp nhận hồ sơ.
  2. Về đào tạo và phát triển nhân lực: Xây dựng lộ trình đào tạo theo chức danh (như lộ trình công danh giám sát thi công), kết hợp bồi dưỡng chuyên môn kỹ thuật với kỹ năng quản trị dự án và an toàn lao động.
  3. Cải thiện chính sách đãi ngộ: Hoàn thiện cơ chế lương gắn chặt với kết quả KPI, điều chỉnh các định mức phụ cấp lưu động công trường và chính sách phúc lợi nhằm giữ chân nhân sự kinh nghiệm.
  4. Quảng bá hình ảnh công ty: Tăng cường truyền thông thương hiệu tuyển dụng trên các kênh thông tin đại chúng và hợp tác với các trường đại học chuyên ngành.
  5. Các giải pháp bổ trợ: Nâng cấp hệ thống quản trị ERP SAP trong quản lý dữ liệu nhân sự toàn diện.

Kết quả và đóng góp

  1. Kết quả nghiên cứu chính:

    • Khóa luận phản ánh chính xác bức tranh cơ cấu nhân sự của doanh nghiệp xây dựng: khối dự án chiếm áp đảo (80% – 88%), lực lượng lao động nam chiếm trên 82% do tính chất nặng nhọc tại công trường, và cơ cấu lao động rất trẻ (khoảng 90% dưới 40 tuổi).
    • Minh chứng cho thấy sự phát triển vượt bậc về kết quả kinh doanh (doanh thu tăng từ 1.490 tỷ đồng năm 2018 lên mức trên 4.000 tỷ đồng năm 2020; lợi nhuận sau thuế năm 2020 đạt trên 176 tỷ đồng) đi liền với nỗ lực tái cấu trúc bộ máy và tin học hóa quản trị qua hệ thống ERP.
    • Thống kê và hệ thống hóa đầy đủ cơ chế phân cấp ngạch bậc, chính sách phụ cấp đặc thù ngành xây dựng (đi lại, trách nhiệm Chủ nhiệm dự án, chuyên cần, điện thoại) đang áp dụng tại Ecoba.
  2. Giải pháp và kiến nghị đề xuất:

    • Hệ thống giải pháp đề xuất trong khóa luận bao phủ toàn diện 4 mắt xích: tuyển dụng – đào tạo – đãi ngộ – truyền thông thương hiệu nhà tuyển dụng, gắn trực tiếp với định hướng tăng trưởng doanh thu 500 triệu USD (2021) và 1 tỷ USD (2025).
  3. Đóng góp của tác giả:

    • Đề tài đóng góp một nghiên cứu tình huống (case study) thực tế, cung cấp nguồn dữ liệu thứ cấp xác thực về công tác quản trị nhân lực trong một nhà thầu xây dựng tư nhân đang trên đà mở rộng quy mô và hợp tác quốc tế với đối tác Nhật Bản.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu khảo sát giới hạn trong giai đoạn 2018 – 2020 tại một doanh nghiệp đơn lẻ (Công ty Cổ phần Ecoba Việt Nam). Đề tài chủ yếu khai thác số liệu thứ cấp và quan sát thực tế trong kỳ thực tập, chưa triển khai khảo sát điều tra xã hội học diện rộng (bảng hỏi định lượng) để đo lường cụ thể mức độ hài lòng của cán bộ nhân viên đối với từng chính sách đãi ngộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả quản trị nhân lực sau khi tiếp nhận dòng vốn đầu tư và chuyển giao công nghệ quản lý từ Tập đoàn Haseko (Nhật Bản); xây dựng mô hình định lượng phân tích tác động của hệ thống phần mềm ERP SAP đến năng suất lao động cá nhân trong ngành xây dựng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp, Quản trị nhân lực làm tài liệu tham khảo cho khóa luận và chuyên đề tốt nghiệp.
    • Cán bộ nhân sự, nhà quản lý tại các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xây dựng, xây lắp công nghiệp và phát triển hạ tầng kỹ thuật.
  • Phần nội dung có giá trị cao:
    • Hệ thống bảng biểu phân tích cơ cấu lao động đa chiều theo khối dự án/khối văn phòng.
    • Chi tiết về quy định phụ cấp công trường, phụ cấp trách nhiệm vị trí Chủ nhiệm dự án (CNDA) và mô hình đánh giá KPI trong môi trường thi công xây lắp.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự theo khối làm việc tại Ecoba có điểm gì đặc thù? Nhân sự công ty được chia thành 2 khối rõ rệt: khối văn phòng (làm việc tại trụ sở chính) và khối dự án (làm việc trực tiếp tại công trường). Khối dự án chiếm tỷ trọng áp đảo từ 80% đến 88% tổng số lao động (năm 2018: 88%, năm 2019: 82%, năm 2020: 80%). Nhân sự khối dự án biến động phụ thuộc vào số lượng, quy mô và tiến độ của từng gói thầu.

2. Tại sao tỷ lệ lao động nam tại Công ty Cổ phần Ecoba Việt Nam luôn chiếm trên 82%? Do đặc thù ngành nghề của Ecoba là thiết kế, thi công, xây lắp các công trình công nghiệp và dân dụng, môi trường công trường đòi hỏi thể lực, tính cơ động và áp lực di chuyển cao. Do đó, công ty ưu tiên tuyển dụng nam giới cho các vị trí kỹ thuật và giám sát thi công; lao động nữ chủ yếu đảm nhiệm các vị trí hành chính (admin dự án) và khối văn phòng.

3. Kết quả kinh doanh và lợi nhuận của Ecoba tăng trưởng như thế nào trong giai đoạn 2018 – 2020? Doanh thu thuần của công ty tăng từ 1.490 tỷ đồng (năm 2018) lên 4.264 tỷ đồng (năm 2019) và duy trì vượt mức 4.000 tỷ đồng (năm 2020). Lợi nhuận sau thuế năm 2020 đạt hơn 176 tỷ đồng, tăng gấp 1,1 lần so với năm 2019 và gấp 3,7 lần so với năm 2018 (47,179 tỷ đồng).

4. Chính sách nhân sự tại Ecoba hoạt động dựa trên những phương châm nào? Công tác nhân sự tại Ecoba tuân thủ 5 phương châm cốt lõi: Tuyển đúng người, giao đúng việc, trả đúng mức lương, báo cáo đúng về số lượng nguồn lực, và hoạch định đúng các chiến lược đang được thực hiện.

5. Mục tiêu chiến lược phát triển nhân sự và doanh thu của Ecoba đến năm 2025 được xác định ra sao? Ecoba đặt mục tiêu đạt doanh thu 500 triệu USD vào năm 2021 và 1 tỷ USD vào năm 2025, duy trì tốc độ tăng trưởng 33% giai đoạn 2019 – 2023. Về mặt nhân sự và văn hóa, công ty hướng tới xây dựng hệ thống quản trị hiện đại và đảm bảo ít nhất 75% nhân viên đồng nhất về giá trị cốt lõi của tổ chức.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Thị Thúy Hằng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị nhân lực và phản ánh chân thực thực trạng quản trị nhân sự tại Công ty Cổ phần Ecoba Việt Nam giai đoạn 2018 – 2020. Dựa trên số liệu thực tế về biến động lao động, cơ cấu ngạch bậc và kết quả kinh doanh trong ngành xây lắp, công trình đã chỉ rõ các mặt thành tựu cũng như những hạn chế tồn tại trong công tác dự báo và luân chuyển nhân sự. Các giải pháp hoàn thiện được đề xuất bám sát định hướng mở rộng quy mô, chuyển đổi số ERP và mục tiêu tăng trưởng dài hạn của doanh nghiệp đến năm 2025.