Hoàn Thiện Công Tác Quản Lý Nợ Thuế và Cưỡng Chế Nợ Thuế Ở Việt Nam

Luận án tiến sĩ kinh tế phân tích hoàn thiện công tác quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế ở việt nam trong điều kiện hiện nay, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm,

Trường đại học

Học viện Tài chính

Chuyên ngành

Tài chính - Ngân hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án tiến sĩ

2021

207
8
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN QUẢN LÝ NỢ VÀ CƯỠNG CHẾ NỢ THUẾ. NHỮNG CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI QUẢN LÝ NỢ VÀ CƯỠNG CHẾ NỢ THUẾ

1.1. Các công trình nghiên cứu nước ngoài

1.2. Các công trình nghiên cứu trong nước

1.3. KHOẢNG TRỐNG NGHIÊN CỨU

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ NỢ THUẾ VÀ CƯỠNG CHẾ NỢ THUẾ

2.1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ NỢ THUẾ

2.1.1. Khái niệm quản lý thuế, quản lý nợ thuế

2.1.2. Cơ sở lý luận về cưỡng chế nợ thuế

2.1.3. Mối quan hệ giữa quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế

2.1.4. Các nhân tố ảnh hưởng đến quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế

2.2. KINH NGHIỆM MỘT SỐ QUỐC GIA VỀ QUẢN LÝ NỢ THUẾ, CƯỠNG CHẾ NỢ THUẾ VÀ BÀI HỌC CHO VIỆT NAM

2.2.1. Kinh nghiệm của một số quốc gia về quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế

3. CHƯƠNG 3: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN LÝ NỢ THUẾ VÀ CƯỠNG CHẾ NỢ THUẾ Ở VIỆT NAM. BỐI CẢNH KINH TÊ – XÃ HỘI CỦA VIỆT NAM

3.1. THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN LÝ NỢ THUẾ VÀ CƯỠNG CHẾ NỢ THUẾ

3.1.1. Thực trạng hoàn thiện hành lang pháp lý và quy trình quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế

3.1.2. Tổ chức bộ máy quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế

3.1.3. Thực trạng công tác tổ chức thực hiện quy trình quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế

3.2. ĐÁNH GIÁ CHUNG VỀ CÔNG TÁC QUẢN LÝ NỢ THUẾ VÀ CƯỠNG CHẾ NỢ THUẾ GIAI ĐOẠN 2013-2019

3.2.1. Kết quả đạt được

3.2.2. Hạn chế và nguyên nhân

4. CHƯƠNG 4: GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN LÝ NỢ THUẾ VÀ CƯỠNG CHẾ NỢ THUẾ Ở VIỆT NAM. QUAN ĐIỂM VÀ MỤC TIÊU VỀ QUẢN LÝ NỢ THUẾ VÀ CƯỠNG CHẾ NỢ THUẾ GIAI ĐOẠN 2020 – 2025, TẦM NHÌN ĐẾN NĂM 2030

4.1. Bối cảnh kinh tế - xã hội Việt Nam giai đoạn 2020 - 2025 và các năm tiếp theo

4.2. Các quan điểm hoàn thiện công tác quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế ở Việt Nam

4.3. GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN CÔNG TÁC QUẢN LÝ NỢ THUẾ VÀ CƯỠNG CHẾ NỢ THUẾ Ở VIỆT NAM

4.3.1. Hoàn thiện hành lang pháp lý về quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế

4.3.2. Tổ chức lại bộ phận quản lý nợ và cưỡng chế nợ thuế tại Tổng cục Thuế

4.3.3. Hoàn thiện việc phân loại nợ thuế, theo dõi nợ thuế

4.3.4. Rà soát sửa đổi Quy trình quản lý nợ thuế, Quy trình cưỡng chế nợ thuế

4.3.5. Hoàn thiện công tác đôn đốc thu nợ thuế

4.3.6. Nâng cao hiệu quả công tác cưỡng chế nợ thuế

4.3.7. Nâng cao hiệu quả ứng dụng quản lý rủi ro vào quản lý nợ thuế, cưỡng chế nợ thuế và xây dựng các cơ sở dữ liệu về rủi ro quản lý thuế

4.3.8. Nâng cao trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan thuế các cấp trong quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế

4.3.9. Bồi dưỡng, nâng cao trình độ cán bộ chuyên môn trong công tác quản lý nợ và cưỡng chế nợ thuế

4.3.10. Phát triển hệ thống công nghệ thông tin hiện đại, tích hợp các phần mềm quản lý liên thông phục vụ công tác quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế

4.3.11. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền nâng cao tính tuân thủ pháp luật thuế đến CBCC, người dân, doanh nghiệp, cộng đồng xã hội

4.4. CÁC GIẢI PHÁP ĐIỀU KIỆN

4.4.1. Hoàn thiện quy định pháp luật về thuế quản lý thuế tạo thuận lợi cho việc thực hiện nghĩa vụ nộp thuế của người nộp thuế

4.4.2. Tăng cường trách nhiệm của chính quyền các cấp trong quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế

4.4.3. Đẩy mạnh công tác phối hợp giữa các cơ quan đơn vị trong ngành Tài chính với các ngành, các cấp trong công tác QLNT và CCNT

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quản Lý Nợ Thuế và Cưỡng Chế Nợ Thuế Hiện Nay

Trong hệ thống quản lý thuế của mọi quốc gia, nợ thuế là một vấn đề không thể tránh khỏi. Quản lý hiệu quả nợ thuế giúp cơ quan thuế nắm bắt chính xác tình hình tuân thủ nghĩa vụ của người nộp thuế, khuyến khích họ nộp thuế đầy đủ và đúng hạn vào ngân sách nhà nước. Điều này góp phần đảm bảo công bằng xã hội và nâng cao hiệu quả quản lý. Các cơ quan thuế trên toàn thế giới liên tục cải tiến hệ thống quản lý, phương pháp đôn đốc và cưỡng chế nợ. Tuy nhiên, nợ thuế vẫn là một bài toán nan giải do người nộp thuế luôn tìm cách đối phó. Vì vậy, việc tiếp tục nghiên cứu tìm lời giải là vô cùng cần thiết. Những thay đổi trong bối cảnh kinh tế - xã hội và hành vi của người nộp thuế đòi hỏi phải có nhận thức mới về nợ thuế và các biện pháp quản lý phù hợp.

1.1. Khái niệm và vai trò của quản lý nợ thuế hiệu quả

Quản lý nợ thuế không chỉ đơn thuần là việc thu hồi các khoản nợ đọng, mà còn là một quá trình toàn diện bao gồm việc xác định, phân loại, theo dõi và đôn đốc nợ. Một hệ thống quản lý nợ thuế hiệu quả sẽ giúp giảm thiểu rủi ro thất thu cho ngân sách nhà nước, đồng thời tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng và minh bạch. Công tác quản lý nợ thuế hiệu quả giúp cơ quan thuế nắm bắt được chính xác tình hình thực hiện nghĩa vụ của người nộp thuế. Theo tài liệu nghiên cứu, việc quản lý nợ thuế tốt sẽ giúp cơ quan thuế nắm bắt được chính xác tình hình thực hiện nghĩa vụ của người nộp thuế.

1.2. Mối liên hệ giữa quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế

Cưỡng chế nợ thuế là biện pháp cuối cùng được áp dụng khi các biện pháp đôn đốc không mang lại hiệu quả. Tuy nhiên, cần phải có sự phối hợp chặt chẽ giữa quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế để đảm bảo tính hiệu quả và tuân thủ pháp luật. Cưỡng chế cần thực hiện đúng quy trình, đảm bảo quyền lợi của người nộp thuế, đồng thời răn đe các hành vi trốn thuế, nợ đọng thuế. Theo luận án của Trần Việt Tuấn, công tác cưỡng chế nợ thuế thực hiện nhiều biện pháp nhưng số tiền thuế cưỡng chế thu được chỉ đạt từ 70-80% tổng số tiền thuế nợ phải cưỡng chế.

II. Thách Thức và Vấn Đề Trong Quản Lý Nợ Thuế tại Việt Nam

Mặc dù cơ quan quản lý thuế đã nỗ lực đưa ra nhiều biện pháp thu hồi nợ đọng, bao gồm cả các biện pháp cưỡng chế nợ thuế mạnh tay, tình hình nợ đọng vẫn còn cao, nhiều khoản nợ không có khả năng thu hồi. Điều này ảnh hưởng đến nguồn thu ngân sách nhà nước (NSNN), tính nghiêm minh của pháp luật, sự công bằng trong xã hội và hiệu lực của bộ máy nhà nước. Các nguyên nhân bao gồm khó khăn trong sản xuất kinh doanh của người nộp thuế, ý thức chấp hành pháp luật chưa cao, hành lang pháp lý còn sơ hở, và năng lực của cán bộ công chức còn hạn chế.

2.1. Thực trạng nợ đọng thuế và nguyên nhân chủ quan khách quan

Tình trạng nợ đọng thuế ở Việt Nam đang diễn biến phức tạp với nhiều mức độ và tính chất khác nhau. Các nguyên nhân chủ quan bao gồm ý thức tuân thủ pháp luật thuế chưa cao của một bộ phận người nộp thuế, cố tình trốn tránh nghĩa vụ thuế. Các nguyên nhân khách quan bao gồm khó khăn trong sản xuất kinh doanh do ảnh hưởng của biến động kinh tế, chính sách thay đổi. Theo báo cáo, năm 2013, số tiền thuế nợ lớn (năm 2013: 61. Việc nợ thuế lớn đã gây chậm thu hồi vào ngân sách Nhà nước.

2.2. Hành lang pháp lý và quy trình quản lý nợ thuế còn hạn chế

Một số cơ chế chính sách trong quản lý nợ thuế, cưỡng chế nợ thuế và xử lý nợ thuế chưa phù hợp hoặc chưa theo kịp tình hình thực tiễn. Sự phối hợp giữa các cơ quan chức năng trong việc thu hồi nợ thuế còn chưa đồng bộ và hiệu quả. Cần có sự rà soát và sửa đổi các quy định pháp luật để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả trong công tác quản lý nợ thuế. Theo Luận án của Trần Việt Tuấn, một số cơ chế chính sách trong quản lý nợ thuế, cưỡng chế nợ thuế và xử lý nợ thuế chưa phù hợp, hoặc chưa theo kịp tình hình thực tiễn.

2.3. Năng lực và phẩm chất cán bộ công chức thuế chưa đáp ứng yêu cầu

Năng lực chuyên môn, đạo đức nghề nghiệp của một bộ phận cán bộ công chức làm công tác quản lý nợ thuếcưỡng chế nợ thuế còn hạn chế. Cần có các chương trình đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ cho đội ngũ cán bộ, đồng thời tăng cường công tác kiểm tra, giám sát để ngăn chặn các hành vi tiêu cực. Một số cán bộ công chức làm công tác quản lý nợ thuế, cưỡng chế nợ chưa đáp ứng được yêu cầu.

III. Cách Hoàn Thiện Hành Lang Pháp Lý Về Quản Lý và Cưỡng Chế Nợ Thuế

Để nâng cao hiệu quả quản lý nợ thuếcưỡng chế nợ thuế, việc hoàn thiện hành lang pháp lý là vô cùng quan trọng. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật liên quan đến thuế, quản lý thuế, cưỡng chế thuế để đảm bảo tính đồng bộ, khả thi và phù hợp với tình hình thực tế. Bên cạnh đó, cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để nâng cao ý thức tuân thủ của người nộp thuế.

3.1. Sửa đổi bổ sung Luật Quản lý thuế và các Nghị định liên quan

Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung Luật Quản lý thuế và các nghị định, thông tư hướng dẫn thi hành để đảm bảo tính đồng bộ, rõ ràng và dễ thực hiện. Đặc biệt, cần quy định cụ thể về quyền và nghĩa vụ của người nộp thuế, quy trình cưỡng chế nợ thuế, và các biện pháp xử lý vi phạm. Theo luận án, cần hoàn thiện quy định pháp luật về thuế quản lý thuế tạo thuận lợi cho việc thực hiện nghĩa vụ nộp thuế của người nộp thuế.

3.2. Xây dựng cơ chế phối hợp giữa các cơ quan chức năng

Cần xây dựng cơ chế phối hợp chặt chẽ giữa cơ quan thuế, cơ quan công an, cơ quan quản lý thị trường, và các cơ quan chức năng khác trong việc thu hồi nợ thuế. Cơ chế này cần quy định rõ trách nhiệm của từng cơ quan, cũng như các biện pháp phối hợp để đạt hiệu quả cao nhất. Cần đẩy mạnh công tác phối hợp giữa các cơ quan đơn vị trong ngành Tài chính với các ngành, các cấp trong công tác QLNT và CCNT .

3.3. Tăng cường tuyên truyền phổ biến pháp luật về thuế

Cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật về thuế đến người dân và doanh nghiệp. Hình thức tuyên truyền cần đa dạng, phong phú, dễ hiểu, dễ tiếp cận. Cần tập trung vào các quy định mới, các chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, và các biện pháp xử lý vi phạm. Theo luận án, cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền nâng cao tính tuân thủ pháp luật thuế đến CBCC, người dân, doanh nghiệp, cộng đồng xã hội.

IV. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Cưỡng Chế Nợ Thuế Hiện Nay

Để nâng cao hiệu quả cưỡng chế nợ thuế, cần áp dụng các biện pháp cưỡng chế một cách linh hoạt, phù hợp với từng đối tượng nộp thuế và từng trường hợp cụ thể. Cần tăng cường kiểm tra, giám sát việc thực hiện các biện pháp cưỡng chế, đồng thời xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Bên cạnh đó, cần nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác cưỡng chế.

4.1. Áp dụng các biện pháp cưỡng chế linh hoạt phù hợp

Cần áp dụng các biện pháp cưỡng chế nợ thuế một cách linh hoạt, phù hợp với từng đối tượng nộp thuế và từng trường hợp cụ thể. Cần xem xét đến khả năng tài chính của người nộp thuế, mức độ vi phạm, và các yếu tố khác để đưa ra quyết định cưỡng chế phù hợp. Chẳng hạn như tạm hoãn xuất cảnh đối với các cá nhân nợ thuế lớn.

4.2. Tăng cường kiểm tra giám sát việc thực hiện cưỡng chế

Cần tăng cường kiểm tra, giám sát việc thực hiện các biện pháp cưỡng chế nợ thuế để đảm bảo tính minh bạch, công bằng và hiệu quả. Cần xử lý nghiêm các hành vi vi phạm quy trình cưỡng chế, lợi dụng chức vụ, quyền hạn để trục lợi cá nhân. Cần đảm bảo quy trình cưỡng chế được thực hiện theo đúng pháp luật.

4.3. Nâng cao năng lực cho cán bộ cưỡng chế nợ thuế

Cần nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác cưỡng chế nợ thuế thông qua các chương trình đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ. Cần trang bị cho cán bộ những kiến thức pháp luật, kỹ năng nghiệp vụ cần thiết để thực hiện công tác cưỡng chế một cách hiệu quả và chuyên nghiệp. Cần chú trọng đến đạo đức nghề nghiệp của cán bộ.

V. Ứng Dụng Công Nghệ Thông Tin Trong Quản Lý Nợ Thuế Hiệu Quả

Việc ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao hiệu quả quản lý nợ thuếcưỡng chế nợ thuế. Cần xây dựng hệ thống CNTT hiện đại, tích hợp các phần mềm quản lý liên thông, phục vụ công tác quản lý nợ thuế và cưỡng chế. Bên cạnh đó, cần tăng cường bảo mật thông tin, đảm bảo an toàn dữ liệu.

5.1. Xây dựng hệ thống phần mềm quản lý nợ thuế liên thông

Cần xây dựng hệ thống phần mềm quản lý nợ thuế liên thông, kết nối với các hệ thống khác như hệ thống kê khai thuế, hệ thống kế toán thuế, hệ thống hóa đơn điện tử, để có được bức tranh toàn diện về tình hình nợ thuế của người nộp thuế. Hệ thống này cần có khả năng tự động phát hiện các trường hợp nợ thuế, cảnh báo rủi ro, và hỗ trợ các biện pháp đôn đốc, cưỡng chế.

5.2. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo AI và phân tích dữ liệu lớn Big Data

Có thể ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI)phân tích dữ liệu lớn (Big Data) để dự báo rủi ro nợ thuế, phân loại người nộp thuế theo mức độ rủi ro, và đưa ra các biện pháp quản lý phù hợp. AI cũng có thể được sử dụng để tự động hóa các quy trình quản lý nợ thuế, như gửi thông báo nhắc nợ, hoặc phân tích hồ sơ cưỡng chế. Theo luận án, cần phát triển hệ thống công nghệ thông tin hiện đại, tích hợp các phần mềm quản lý liên thông phục vụ công tác quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế .

5.3. Đảm bảo an toàn thông tin và bảo mật dữ liệu

Cần tăng cường bảo mật thông tin và đảm bảo an toàn dữ liệu trong hệ thống CNTT quản lý nợ thuế. Cần có các biện pháp bảo vệ chống lại các cuộc tấn công mạng, truy cập trái phép, và rò rỉ thông tin. Cần tuân thủ các quy định về bảo vệ dữ liệu cá nhân. Cần có các biện pháp bảo mật và an ninh mạng phù hợp.

VI. Hướng Đến Quản Lý Nợ Thuế Chuyên Nghiệp và Hiệu Quả Hơn

Việc hoàn thiện công tác quản lý nợ thuếcưỡng chế nợ thuế là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự nỗ lực của toàn ngành thuế, sự phối hợp của các cơ quan chức năng, và sự đồng thuận của toàn xã hội. Cần có tầm nhìn dài hạn, kế hoạch hành động cụ thể, và sự quyết tâm cao để đạt được mục tiêu quản lý nợ thuế chuyên nghiệp và hiệu quả.

6.1. Nâng cao trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan thuế

Cần nâng cao trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan thuế các cấp trong công tác quản lý nợ thuếcưỡng chế nợ thuế. Người đứng đầu phải chịu trách nhiệm về kết quả quản lý nợ thuế tại đơn vị mình quản lý. Cần có các chế tài xử lý nghiêm các trường hợp buông lỏng quản lý, để xảy ra tình trạng nợ đọng kéo dài. Theo luận án, cần nâng cao trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan thuế các cấp trong quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế .

6.2. Tăng cường hợp tác quốc tế và học hỏi kinh nghiệm

Cần tăng cường hợp tác quốc tế và học hỏi kinh nghiệm của các nước tiên tiến trong công tác quản lý nợ thuếcưỡng chế nợ thuế. Cần tham gia các diễn đàn quốc tế về thuế, trao đổi thông tin, kinh nghiệm với các cơ quan thuế nước ngoài, và áp dụng các thông lệ tốt nhất vào Việt Nam. Theo luận án, xem xét có chọn lọc kinh nghiệm thực tiễn về quản lý nợ thuế, cưỡng chế nợ thuế của một số nước trên thế giới và rút ra bài học cho Việt Nam.

6.3. Đảm bảo nguồn lực cho công tác quản lý nợ thuế

Cần đảm bảo nguồn lực về tài chính, nhân lực, và cơ sở vật chất cho công tác quản lý nợ thuế. Cần đầu tư vào công nghệ thông tin, đào tạo cán bộ, và xây dựng cơ sở vật chất hiện đại để đáp ứng yêu cầu của công tác quản lý nợ thuế. Nguồn lực đảm bảo sẽ giúp cho cán bộ chuyên tâm công tác.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ kinh tế hoàn thiện công tác quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế ở việt nam trong điều kiện hiện nay

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN QUẢN LÝ NỢ VÀ CƯỠNG CHẾ NỢ THUẾ 1. NHỮNG CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI QUẢN LÝ NỢ VÀ CƯỠNG CHẾ NỢ THUẾ 1. Các công trình nghiên cứu nước ngoài Quản lý nợ thuế và CCNT là một vấn đề được khá nhiều nhà khoa học quan tâm nghiên cứu. Trên thế giới đã có một số công trình khoa học của các nước nghiên cứu về QLNT và CCNT hoặc có liên quan đến QLNT và CCNT dưới các khía cạnh khác nhau nhưng có thể phân làm 2 nhóm: (i) Nhóm công trình khoa học nghiên cứu lý luận về quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế; (ii) Nhóm công trình khoa học nghiên cứu thực chứng về QLNT và CCNT.

Cụ thể như sau: 1. Nhóm công trình khoa học nghiên cứu lý luận về quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế - Cục Thuế vùng Tokyo (2016), Cơ chế quản lý và báo cáo thông tin đối tượng nộp thuế [18]. Nghiên cứu đã lý giải “Quản lý thông tin ĐTNT” được quản lý trên hệ thống thu thuế, thống nhất tập trung trên hệ thống thông tin về đối tượng nộp thuế; được quản lý trên bản cứng theo từng ĐTNT như văn bản trả lời để tham chiếu. Dữ liệu được quản lý là địa chỉ/tên, số tiền chậm nộp, quá trình đã tiếp xúc trực tiếp, kết quả xử lý, thông tin tài sản, tình trạng kê khai,…Về vai trò của “Hệ thống thu thuế (KSK)”, nghiên cứu khái niệm: KSK là hệ thống cốt lõi của CQT quốc gia Nhật Bản, nhằm hiện đại hóa và nâng cao hiệu quả quy trình xử lý nghiệp vụ trong hành chính thuế.

Đồng thời, nghiên cứu cũng luận giải về “Cơ chế báo cáo liên quan đến nghiệp vụ thu thuế”. Làm rõ nội dung yêu cầu báo cáo nghiệp vụ thu thuế là báo cáo dữ liệu con số và kế hoạch xử lý chậm nộp thuế hàng năm làm cơ sở CQT tiến hành quản lý nghiệp vụ theo tháng. Nghiên cứu này xác định quy trình về thủ tục thu thuế, gồm 11 bước: Bước 1-Đôn đốc, được thực hiện trong trường hợp NNT không nộp thuế khi đến hạn phải nộp; Bước 2-Điều tra xác minh tài sản (tài sản nợ/động sản/bất động sản): nhằm phát hiện tài sản là đối tượng xử lý chậm nộp, đánh giá/nhận định tình trạng nợ động thuế; Bước 3 - Tịch biên tài sản (tài sản 15 nợ/động sản/bất động sản), là thủ tục đầu tiên xử lý chậm nộp mang tính CCNT sau thông qua thủ tục phát mại/bắt nợ; Bước 4-Phát mại/Phân chia tài sản bị tịch biên (tài sản nợ/động sản/bất động sản), là biện pháp xử lý mang tính cưỡng chế, gồm 02 hình thức: Phát mại động sản/bất động sản và bắt nợ. Bước 5-Mở rộng nghĩa vụ nộp thuế,trường hợp NNT chuyển nhượng tài sản miễn phí (cho/tặng) và không thể tịch biên để thu được khoản thuế nợ; khi CQT cho rằng không đủ điều kiện hay việc chuyển nhượng miễn phí này thì có thể tính thuế theo nghĩa vụ nộp thuế thứ cấp đối với người nhận chuyển nhượng tài sản đó.

Bước 6-Hoãn thi hành, gồm 02 hình thức: Hoãn phát mại (theo đề nghị của NNT hoặc theo quyền hạn); hoãn nộp thuế (trường hợp thiệt hại do thiên tai, bệnh tật, dừng/nghỉ kinh doanh tạm thời không thể nộp thuế). Bước 7-Dừng xử lý nộp chậm, NNT được dừng bị xử lý nộp chậm tiền thuế khi: Không có tài sản để thi hành xử lý nộp chậm, khả năng gây khó khăn cho cuộc sống nếu bị xử ký nộp chậm, khi tài sản thi hành xử lý nộp chậm và địa chỉ của NNT không rõ ràng. Bước 8-Điều tra khiếu nại, là chế độ nhằm bảo vệ quyền lợi và lợi ích của NNT khi thấy quyết định xử lý và hành vi thực hiện quyền hạn không hợp pháp hoặc không chính đáng. Bước 9-Khởi tố bị cáo, Nhà nước sẽ khởi tố đối tượng nợ thuế và sẽ thực hiện cưỡng chế bắt nợ tài sản của NNT trên cơ sở phán quyết của Tòa án.

Bước 10-Xử phạt, nếu NNT với mục đích tránh phải thi hành quyết định xử lý chậm nộp thuế đối với tài sản của mình đã có kế hoạch tự che dấu tài sản để không phải thi hành quyết định xử lý chậm nộp thuế, CQT sẽ khởi tố ra cơ quan điều tra. Bước 11-Hỗ trợ truy thu, là cơ chế các CQT của các nước hỗ trợ nhau thu nợ thuế giữa các nước có hiệp định thuế nhằm giải quyết hạn chế trong việc thực thi quyền cưỡng chế để thu nợ thuế trong phạm vi một quốc gia. - Joel Slemrod (2016), Tax Compliance and Enforcement: New Research and Its Policy Implications, Ross School of Business Working Paper No. Đề tài đã phân tích các công trình gần đây của một số nhà khoa học trên thế giới về sự tuân thủ thuế thu nhập và các biện pháp chế tài ở các nước đang phát triển, theo đó: Cần xây dựng các đạo luật có thể cưỡng chế thi hành quyết định hành chính thuế.

Bộ luật tích hợp cho phép NNT có thể sử dụng những thủ thuật tránh thuế, nợ thuế hay những bộ luật mà qua đó cơ quan thu thuế khó lòng khám phá, xác 16 minh các giao dịch thuế hay những khoản nợ thuế quá hạn, sẽ làm cho việc cưỡng chế tuân thủ trở nên khó khăn. Việc xem xét kỹ lưỡng những vấn đề này là yếu tố quan trọng nhất trong việc xây dựng các biện pháp chế tài cho những bộ luật được ban hành. Tác giả luận giải một số biện pháp các nước đã sử dụng trong quá khứ cũng như hiện tại; đó là việc xoá nợ thuế; việc thiết lập một danh sách tổng thể những NNT và cưỡng chế thi hành các biện pháp phạt nghiêm khắc đối với việc không kê khai thuế, nợ thuế; hoạt động khấu trừ tại nguồn và kê khai tiền lương, lãi vay và cổ tức; qui định những khoản phạt lớn hơn cho việc trì hoãn nộp các khoản thuế còn nợ. Nghiên cứu này cho rằng, nếu các khoản phạt nghiêm khắc qui định trong luật nhưng không thực thi có thể ảnh hưởng tiêu cực sự tuân thủ thuế, thông qua làm vô hiệu hóa luật pháp.

Những khoản phạt nghiêm minh đối với việc không tuân thủ thuế nếu được thực thi trên thực tế khi hành vi không tuân thủ bị phát hiện sẽ có tác động ngăn chặn tình trạng nợ đọng thuế. Tuy vậy, nếu các biện pháp chế tài quá nghiêm khắc, hay nếu cưỡng chế thi hành không thường xuyên có thể làm giảm sự tuân thủ thuế. Nhóm công trình khoa học nghiên cứu thực chứng về công tác quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế - OECD (2014), Working Smarter in Tax Debt Management, OECD Publishing [88]. Báo cáo nghiên cứu tập trung vào nội dung QLNT và đặc biệt nhấn mạnh việc thanh toán trong quá trình tuân thủ.

Theo nghiên cứu của 14 quốc gia để tìm hiểu về nâng cao hiệu quả trong thực hiện thu nợ thuế đã đưa ra mô hình thu thuế hiện đại như sau: Thứ nhất, phân tích tiên tiến: trước đây các CQT tập trung vào quản lý các khoản nợ thuế, không phải người nợ thuế; việc áp dụng công cụ phân tích tiên tiến, có thể sử dụng tất cả các thông tin thu thập từ NNT để phân tích và xác định những người nợ thuế và giúp các cơ quan QLNT có sự can thiệp đúng lúc. Điều này sẽ giúp giảm các chi phí can thiệp không hiệu quả và cải thiện việc thu thuế. Thứ hai, chiến lược đối xử: để thu nợ thuế thì có rất nhiều biện pháp, từ các biện pháp mềm được thiết kế để ngăn chặn NNT nợ thuế lần đầu đến các biện pháp mạnh CCNT. Báo cáo cũng mô tả một số lượng lớn các biện pháp thu hồi nợ thuế được áp dụng bởi các nước thành viên FTA (Hiệp định thương mại tự do).

Thứ 17 ba, thành lập Trung tâm dịch vụ: Rất nhiều cơ quan thu thuế sử dụng các Trung tâm cung cấp dịch vụ và thông tin tới NNT. Kinh nghiệm cho thấy, các trung tâm này giúp nâng cao hiệu quả thực thi và thu thuế. Thứ tư, tổ chức QLNT, theo Báo cáo nghiên cứu QLNT hiện đại yêu cầu một cơ cấu tổ chức và chỉ số đánh giá thực hiện công việc đúng đảm bảo hướng tới mục tiêu và kết quả đầu ra. Số lượng NNT có nguồn thu nhập từ nước ngoài và dịch chuyển ra nước ngoài ngày càng tăng lên, vì vậy cần phải có sự quản lý thu thuế đối với những khoản thu thuế từ nước ngoài.

Nghiên cứu đưa ra lý thuyết và bằng chứng về việc vi phạm thực thi pháp luật thuế với hành vi nợ thuế. Theo đó, CQT không chỉ nên xử phạt đối với hành vi nợ thuế mà còn cần nêu tên người nợ thuế nên phương tiện truyền thông đại chúng. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, khi CQT tập trung vào phúc lợi cá nhân cũng như thu nhập, chính sách tối ưu được đưa ra là kết hợp giữa hình phạt về tài chính và hình phạt về danh dự. Điều này được minh chứng qua thử nghiệm với 35.000 tội phạm về thuế ở 3 Bang của Hoa Kỳ với số nợ khoảng nửa tỷ USD.

Khi gia tăng cả hình phạt về tài chính và hình phạt về danh dự sẽ làm giảm việc nợ thuế. Tuy nhiên, việc này cũng còn phụ thuộc vào thu nhập và các yếu tố khác của người nợ thuế. - Margherita Ebraico và Savino Rua (2015), An Assessment of the Performance of the Italian Tax Debt Collection System, European Commission [85]. Nghiên cứu ước tính mức độ nợ thuế ở Italy và xác định các nhân tố ảnh hưởng đến việc này.

Kết quả cho thấy mức độ nợ thuế này gần với mức trung bình của EU và có xu hướng giảm từ 2008. Không có sự khác biệt nhiều trong việc QLNT của Itally với các nước thành viên EU. Việc sử dụng công nghệ trong việc QLNT là xu thế được coi trọng. - Recovery Team, Revenues (2015) [90], Council tax Debt Recovery Procedure.

Nghiên cứu đã đưa ra các biện pháp, cách thức nhằm hoàn thiện thủ tục thu thuế hội đồng của Cơ quan Hội đồng, đảm bảo quá trình thu thuế hội đồng chưa trả trong thời hạn cho phép được diễn ra hiệu quả, công bằng, tương xứng và đồng nhất. Nghiên cứu đã đề xuất hoàn thiện 03 thủ tục: Thủ tục trước khi có lệnh nghĩa vụ trả nợ thuế: Một là, thông cáo yêu cầu, đầu năm tài chính hoặc khi 01 tài 18 khoản thuế hội đồng mới được thành lập, thông báo yêu cầu sẽ được gửi đến cho NNT ghi rõ mức thuế hội đồng nợ trong năm thu thuế, lượng tiền cùng thời hạn nộp của mỗi đợt.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Cải Thiện Quản Lý Nợ Thuế và Cưỡng Chế Nợ Thuế tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp và chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả quản lý nợ thuế tại Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc cải cách quy trình thu thuế và cưỡng chế nợ thuế, từ đó giúp giảm thiểu tình trạng nợ thuế và tăng cường nguồn thu cho ngân sách nhà nước. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các biện pháp quản lý nợ thuế hiệu quả, bao gồm việc cải thiện tính minh bạch và trách nhiệm trong quản lý tài chính công.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu "Hoàn thiện quản lý thuế giá trị gia tăng tại cụ thuế hà tĩnh giai đoạn 2016 2020", nơi đề cập đến các biện pháp cải thiện quản lý thuế trong bối cảnh cụ thể. Ngoài ra, tài liệu "Pháp luật về xử lý nợ thuế ở việt nam trong tiến trình cải cách thuế" sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về khung pháp lý liên quan đến nợ thuế. Cuối cùng, bạn cũng có thể tìm hiểu thêm về "Luận văn thạc sĩ quản lý kinh tế hoàn thiện công tác quản lý thuế thu nhập cá nhân tại cục thuế tỉnh quảng bình", tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quản lý thuế thu nhập cá nhân và những thách thức trong việc thực hiện.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn nắm bắt kiến thức chuyên sâu mà còn mở ra nhiều góc nhìn mới về quản lý thuế tại Việt Nam.