Tổng quan luận án
Công tác quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế là một bộ phận trọng yếu trong hệ thống quản lý thu ngân sách nhà nước tại mọi quốc gia. Nợ thuế phát sinh là hiện tượng mang tính khách quan trong nền kinh tế thị trường, bắt nguồn từ những khó khăn trong hoạt động sản xuất kinh doanh của người nộp thuế, ý thức tuân thủ pháp luật thuế chưa đồng đều, hoặc các lỗ hổng trong khung khổ pháp lý. Tại Việt Nam, tình trạng nợ đọng thuế trong giai đoạn 2013–2019 diễn biến phức tạp, tỷ trọng nợ khó thu chiếm mức đáng kể và hiệu quả thu hồi qua các biện pháp cưỡng chế hành chính chỉ đạt từ 70% đến 80% tổng số tiền nợ thuộc diện phải cưỡng chế. Bối cảnh kinh tế số, các phương thức thanh toán điện tử qua Internet và giao dịch xuyên biên giới đặt ra thách thức mới đối với cơ quan quản lý thuế trong việc vừa tạo điều kiện thuận lợi cho sản xuất kinh doanh, vừa ngăn ngừa hành vi cố tình chây ỳ, trốn tránh nghĩa vụ thuế. Luận án tiến sĩ kinh tế của tác giả Trần Việt Tuấn tập trung giải quyết khoảng trống nghiên cứu về sự thiếu vắng các công trình phân tích chuyên sâu, toàn diện và tích hợp đồng thời cả ba phương diện: lý luận, cơ sở pháp lý và thực tiễn tổ chức thi hành quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế tại Việt Nam.
Mục đích nghiên cứu của luận án là bổ sung, phát triển cơ sở lý luận về quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế, đồng thời đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ nhằm hoàn thiện công tác này tại Việt Nam trong giai đoạn 2020–2025, định hướng đến năm 2030.
Để hoàn thành mục đích nghiên cứu, luận án thực hiện ba nhiệm vụ cụ thể:
- Hệ thống hóa, làm rõ và phát triển cơ sở lý luận về quản lý nợ thuế, cưỡng chế nợ thuế; phân tích kinh nghiệm quốc tế có chọn lọc để rút ra các bài học tham chiếu cho Việt Nam.
- Phân tích, đánh giá toàn diện thực trạng công tác quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế của cơ quan thuế nội địa Việt Nam giai đoạn 2013–2019; chỉ ra các kết quả đạt được, những hạn chế và phân tích nguyên nhân.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và các điều kiện đảm bảo thực hiện nhằm nâng cao hiệu lực, hiệu quả công tác quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế tại Việt Nam.
Luận án tập trung giải quyết ba câu hỏi nghiên cứu:
- Cơ sở lý luận về quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế còn những nội dung nào chưa rõ ràng hoặc cần tiếp tục phát triển, bổ sung trong điều kiện kinh tế hiện đại?
- Thực trạng công tác quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế tại Việt Nam trong giai đoạn 2013–2019 diễn ra như thế nào; tồn tại những hạn chế, bất cập gì về chính sách, tổ chức bộ máy, quy trình nghiệp vụ và nhân lực; nguyên nhân của các hạn chế đó là gì?
- Cần thực hiện những nhóm giải pháp và điều kiện hỗ trợ nào để hoàn thiện công tác quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế tại Việt Nam đến năm 2025 và tầm nhìn đến năm 2030?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế của cơ quan thuế.
- Phạm vi nội dung: Nghiên cứu công tác quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế của hệ thống cơ quan thuế nội địa, xem xét trên cả góc độ cơ chế chính sách pháp luật và tổ chức triển khai thực hiện.
- Phạm vi không gian: Hệ thống cơ quan thuế nội địa Việt Nam (Tổng cục Thuế, các Cục Thuế tỉnh, thành phố và Chi cục Thuế).
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu dữ liệu thực trạng giai đoạn 2013–2019; các đề xuất giải pháp có giá trị áp dụng cho giai đoạn 2020–2025, tầm nhìn đến năm 2030. Riêng đối với hành lang pháp lý, thời gian phân tích kéo dài từ năm 2000 đến năm 2019 nhằm đảm bảo tính hệ thống và tiến trình cải cách.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án thực hiện tổng quan hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước, phân loại thành hai nhóm chính: nhóm nghiên cứu lý luận và nhóm nghiên cứu thực chứng.
Về các công trình nghiên cứu nước ngoài:
- Cục Thuế vùng Tokyo (2016) trong tài liệu Cơ chế quản lý và báo cáo thông tin đối tượng nộp thuế đã phân tích hệ thống quản lý thông tin tập trung (hệ thống KSK) và thiết lập quy trình thu thuế gồm 11 bước từ khâu đôn đốc, điều tra xác minh tài sản, tịch biên, phát mại đến khởi tố và hỗ trợ truy thu quốc tế.
- Joel Slemrod (2016) với công trình Tax Compliance and Enforcement: New Research and Its Policy Implications phân tích các quy định chế tài, hiệu lực thực thi pháp luật, việc áp dụng biện pháp khấu trừ tại nguồn và mức phạt lũy tiến đối với hành vi nợ thuế tại các quốc gia đang phát triển.
- OECD (2014) trong báo cáo Working Smarter in Tax Debt Management khảo sát kinh nghiệm của 14 quốc gia, đề xuất mô hình quản lý nợ dựa trên phân tích dữ liệu nâng cao, chiến lược đối xử phân tầng rủi ro, thành lập trung tâm dịch vụ hỗ trợ và công khai danh tính người nợ thuế kết hợp giữa chế tài tài chính và danh dự.
- Margherita Ebraico và Savino Rua (2015) trong công trình An Assessment of the Performance of the Italian Tax Debt Collection System đánh giá hiệu quả thu nợ thuế tại Ý trong mối tương quan với các nước thuộc Liên minh Châu Âu (EU).
- Recovery Team, Revenues (2015) với tài liệu Council tax Debt Recovery Procedure tổng kết kinh nghiệm thu hồi nợ thuế hội đồng tại Vương quốc Anh thông qua các tổ chức tư vấn độc lập (Step Change).
- Ủy ban các vấn đề về thuế của OECD (2004) với tài liệu Quản lý rủi ro tuân thủ: Quản lý và nâng cao tuân thủ thuế chuẩn hóa quy trình phân tích và giám sát rủi ro tuân thủ.
Về các công trình nghiên cứu trong nước:
- Học viện Tài chính (2016) do Lê Xuân Trường chủ biên trong Giáo trình Quản lý thuế đã hệ thống hóa 3 nội dung cốt lõi của quản lý nợ thuế, xác lập 2 nhóm tiêu chí đánh giá hiệu quả và chỉ rõ mối quan hệ tương hỗ hai chiều giữa quản lý nợ và cưỡng chế nợ thuế.
- Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (2016) do Nguyễn Thị Thùy Dương chủ biên trong sách chuyên khảo Chính sách thuế và Quản lý thuế đã phân loại tiền thuế nợ thành 5 nhóm và nêu 4 chỉ số lượng hóa kết quả thu nợ.
- Học viện Tài chính - Bộ Tài chính (2011) với đề tài cấp Học viện do Lê Xuân Trường chủ nhiệm đã phân tích 8 biện pháp cưỡng chế nợ thuế theo Luật Quản lý thuế và thực trạng giai đoạn 2006–2010.
- Lê Xuân Trường và Lê Minh Thắng (2012) trên Tạp chí Tài chính phân tích tốc độ gia tăng nợ thuế giai đoạn 2007–2010 và kiến nghị điều chỉnh mức phạt chậm nộp.
- Hoài Phương (2012) trên Tạp chí Tài chính xem xét tác động của lãi suất ngân hàng đến hành vi trì hoãn nghĩa vụ nộp thuế của doanh nghiệp.
- Phạm Việt Hà (2012) với đề tài cấp ngành Thuế nhấn mạnh việc xây dựng cơ sở dữ liệu và phân tích rủi ro người nộp thuế.
- Tổng cục Thuế (2013) qua đề tài do Trần Thị Thu Huyền chủ nhiệm đã xây dựng bộ 12 chỉ tiêu đánh giá chất lượng công tác thu nợ thuế.
- Các luận văn thạc sĩ kinh tế của Nguyễn Tuấn Anh (2014) tại Cục Thuế tỉnh Điện Biên, Trần Ngọc Thành (2015) tại Cục Thuế tỉnh Bà Rịa – Vũng Tàu, và Cù Thị Hải Ninh (2015) tại Cục Thuế tỉnh Ninh Bình đã phân tích thực tiễn áp dụng các biện pháp đôn đốc và cưỡng chế nợ thuế tại các địa phương cụ thể.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án xác định và tập trung giải quyết gồm:
- Những vấn đề lý luận chưa có sự thống nhất: Sự cần thiết của việc phân loại nợ thuế theo nguyên nhân phát sinh bên cạnh phân loại theo sắc thuế; tính tuần tự bắt buộc hay linh hoạt của các biện pháp cưỡng chế nợ thuế; việc chuẩn hóa nội hàm các chỉ tiêu định tính và định lượng đánh giá công tác quản lý nợ.
- Những vấn đề đã được nghiên cứu nhưng cần bổ sung trong điều kiện mới: Tác động đa chiều của các nhân tố thuộc về cơ quan thuế, pháp luật, người nộp thuế và các biện pháp cưỡng chế đối với hiệu quả quản lý nợ.
- Những vấn đề chưa được khảo sát toàn diện: Quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế trong bối cảnh giao dịch điện tử; thực trạng quản lý nợ thuế trên phạm vi toàn quốc giai đoạn 2013–2019; hệ thống giải pháp tích hợp ứng dụng quản lý rủi ro và hiện đại hóa công nghệ thông tin giai đoạn 2020–2025, tầm nhìn 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án dựa trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, đặt công tác quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế trong mối quan hệ hữu cơ với sự phát triển của hệ thống kinh tế - xã hội và quá trình hoàn thiện thể chế quản lý tài chính công.
Các khái niệm cơ bản được xác lập trong luận án:
- Thuế: Khoản đóng góp bắt buộc từ các thể nhân và pháp nhân cho Nhà nước theo mức độ và thời hạn do luật định nhằm đáp ứng nhu cầu chi tiêu công cộng.
- Quản lý thuế: Hoạt động của cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong việc lập kế hoạch, tổ chức thực hiện các biện pháp hành thu nhằm đảm bảo thu đúng, thu đủ và kịp thời tiền thuế vào ngân sách nhà nước.
- Nợ thuế: Hành vi của người nộp thuế không nộp số tiền thuế, tiền phạt vi phạm hành chính về thuế, hoặc tiền chậm nộp vào ngân sách nhà nước khi đã hết thời hạn luật định.
- Tiền thuế nợ: Toàn bộ các khoản tiền thuế, phí, lệ phí và các khoản thu khác thuộc ngân sách nhà nước do cơ quan thuế quản lý thu đã quá hạn nộp nhưng chưa được nộp vào ngân sách.
- Quản lý nợ thuế: Hoạt động nghiệp vụ của cơ quan thuế nhằm theo dõi, nắm bắt thực trạng nợ thuế và thực hiện các biện pháp đôn đốc thu nộp vào ngân sách nhà nước.
- Cưỡng chế nợ thuế: Biện pháp hành chính quyền lực do cơ quan thuế áp dụng theo trình tự luật định nhằm buộc người nộp thuế phải hoàn thành nghĩa vụ nộp tiền thuế nợ vào ngân sách nhà nước.
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:
- Phương pháp định tính: Sử dụng phương pháp tổng hợp, so sánh, phân tích tài liệu thứ cấp từ các báo cáo chính thức của Bộ Tài chính, Tổng cục Thuế giai đoạn 2013–2019 và kinh nghiệm quản lý thuế tại Nhật Bản, Ý, Vương quốc Anh và các nước thuộc khối OECD.
- Phương pháp định lượng: Thực hiện khảo sát điều tra thực tế thông qua bảng hỏi cấu trúc sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) để kiểm định mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến công tác quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế.
- Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu: Bảng hỏi được gửi trực tiếp tới 1.000 đối tượng (500 cán bộ công chức thuế và 500 doanh nghiệp/người nộp thuế). Số lượng thu về đạt 790 phiếu (415 phiếu từ cán bộ thuế, chiếm 52,53% và 375 phiếu từ doanh nghiệp, chiếm 47,47%). Sau khi làm sạch, loại bỏ 372 phiếu không hợp lệ, mẫu nghiên cứu chính thức gồm 418 phiếu hợp lệ, thỏa mãn yêu cầu kích thước mẫu tối thiểu (n >= 300).
- Công cụ phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để phân tích độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA - trích hệ số Principal Components, phép quay Varimax, Eigenvalues > 1), phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến với độ tin cậy kiểm định 95%.
Mô hình nghiên cứu định lượng ban đầu bao gồm 4 nhân tố tác động đến hiệu quả công tác quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế (gồm 28 biến quan sát):
- Năng lực của cơ quan thuế
- Chính sách, quy định pháp luật
- Bản thân người nộp thuế
- Biện pháp cưỡng chế nợ thuế
Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha:
- Thang đo Năng lực của cơ quan thuế: $\alpha = 0,950$ (các hệ số tương quan biến - tổng $> 0,3$).
- Thang đo Chính sách, quy định pháp luật: $\alpha = 0,809$ (các hệ số tương quan biến - tổng $> 0,3$).
- Thang đo Bản thân người nộp thuế: $\alpha = 0,796$ (các hệ số tương quan biến - tổng $> 0,3$).
- Thang đo Các biện pháp cưỡng chế nợ thuế: $\alpha = 0,692$ (các hệ số tương quan biến - tổng $> 0,3$).
- Thang đo Hiệu quả công tác quản lý nợ và cưỡng chế nợ thuế: $\alpha = 0,719$ (các hệ số tương quan biến - tổng $> 0,3$).
Sau khi thực hiện phân tích nhân tố khám phá (EFA), nhân tố biện pháp cưỡng chế nợ thuế được tách thành 2 nhóm: nhóm biện pháp BP123 (trích tiền từ tài khoản, khấu trừ lương/thu nhập, thông báo hóa đơn không còn giá trị sử dụng) và nhóm biện pháp BP456 (thu tiền/tài sản từ bên thứ ba, thu hồi giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh/giấy phép thành lập và hoạt động, kê biên/bán đấu giá tài sản).
Bảng tổng hợp kết quả kiểm định giả thuyết nghiên cứu qua mô hình hồi quy đa biến:
| Giả thuyết |
Mối quan hệ tác động được kiểm định |
Hệ số Beta chuẩn hóa |
Giá trị Sig. |
Kết luận kiểm định |
| H1 |
Năng lực cơ quan thuế $\rightarrow$ Quản lý và cưỡng chế nợ thuế |
Dương ($>0$) |
$0,000$ |
Chấp nhận (Tác động tích cực) |
| H2 |
Chính sách, pháp luật $\rightarrow$ Quản lý và cưỡng chế nợ thuế |
Dương ($>0$) |
$0,000$ |
Chấp nhận (Tác động tích cực) |
| H3 |
Bản thân người nộp thuế $\rightarrow$ Quản lý và cưỡng chế nợ thuế |
Dương ($>0$) |
$0,030$ |
Chấp nhận (Tác động tích cực) |
| H4 |
Biện pháp CCNT BP123 $\rightarrow$ Quản lý và cưỡng chế nợ thuế |
$-0,083$ |
$0,030$ |
Điều chỉnh (Tác động tiêu cực/chưa phù hợp) |
| H5 |
Biện pháp CCNT BP456 $\rightarrow$ Quản lý và cưỡng chế nợ thuế |
$-0,164$ |
$0,000$ |
Điều chỉnh (Tác động tiêu cực/chưa phù hợp) |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến quản lý nợ và cưỡng chế nợ thuế
Chương này tổng kết các công trình khoa học trong và ngoài nước liên quan đến đề tài. Tác giả phân chia các tài liệu thành các nhóm nghiên cứu lý thuyết và thực chứng, đồng thời phân tích chi tiết quy trình xử lý nợ 11 bước của Nhật Bản, mô hình phân tích dữ liệu và phân tầng rủi ro của OECD, cũng như các nghiên cứu thực tế tại các Cục Thuế địa phương ở Việt Nam (Hà Nội, Điện Biên, Bà Rịa – Vũng Tàu, Ninh Bình). Trên cơ sở đó, chương 1 xác định rõ các khoảng trống nghiên cứu về lý luận phân loại nợ theo nguyên nhân, sự linh hoạt trong thứ tự áp dụng các biện pháp cưỡng chế, tiêu chuẩn đánh giá kết quả, và các giải pháp quản lý nợ trong bối cảnh thanh toán điện tử giai đoạn mới.
Chương 2: Cơ sở lý luận về quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế
Chương 2 tập trung phân tích bản chất kinh tế, pháp lý của quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế. Tác giả chỉ rõ quản lý nợ thuế gồm 3 nội dung cơ bản: xây dựng hành lang pháp lý, xây dựng quy trình nghiệp vụ và tổ chức thực hiện quy trình. Quy trình quản lý nợ thuế chuẩn hóa gồm 2 bước:
- Bước 1: Xây dựng kế hoạch thu tiền thuế nợ (xác định số tiền thuế nợ, lập chỉ tiêu, báo cáo và phê duyệt chỉ tiêu).
- Bước 2: Đôn đốc thu và xử lý tiền thuế nợ (phân loại nợ, phân công quản lý, thực hiện đôn đốc, xử lý hồ sơ gia hạn/xóa nợ, xử lý nợ chờ điều chỉnh/khó thu, lập nhật ký, báo cáo và lưu trữ hồ sơ).
Tác giả luận giải 5 tiêu thức phân loại nợ thuế: theo thời gian nợ; theo nội dung nợ (tiền thuế/phí, tiền phạt, tiền chậm nộp); theo khả năng thu hồi (nợ có khả năng thu, nợ khó thu, nợ không có khả năng thu); theo tính chất nợ (nợ thông thường, nợ chờ xử lý); và theo loại hình đối tượng nộp thuế (doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp dân doanh, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, hộ kinh doanh, cá nhân). Đồng thời, chương 2 phân tích bài học kinh nghiệm từ các nước OECD và Nhật Bản về áp dụng khấu trừ tại nguồn, phân tích rủi ro tuân thủ, xử phạt tài chính kết hợp công khai danh tính.
Chương 3: Thực trạng công tác quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế ở Việt Nam
Chương 3 trình bày bối cảnh kinh tế - xã hội Việt Nam và đánh giá thực trạng công tác quản lý nợ thuế, cưỡng chế nợ thuế giai đoạn 2013–2019:
- Thực trạng hành lang pháp lý và quy trình nghiệp vụ: Phân tích quá trình ban hành, sửa đổi Luật Quản lý thuế (từ năm 2006 đến Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14), các văn bản hướng dẫn và các quyết định ban hành quy trình quản lý nợ, quy trình cưỡng chế của Tổng cục Thuế.
- Tổ chức bộ máy và thực thi: Đánh giá mô hình tổ chức bộ phận quản lý nợ tại cơ quan thuế các cấp, việc phân công theo dõi nợ và tình hình triển khai các biện pháp đôn đốc, cưỡng chế trên thực tế.
- Kết quả khảo sát định lượng (418 mẫu): Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về ảnh hưởng tích cực của năng lực cơ quan thuế, khung pháp lý và bản thân người nộp thuế đến công tác quản lý nợ; đồng thời chỉ ra thực trạng áp dụng các biện pháp cưỡng chế nợ thuế hiện hành (nhóm BP123 và BP456) đang bộc lộ nhiều điểm bất cập, tạo ra tác động nghịch chiều do vướng mắc trong khâu triển khai thi hành.
- Đánh giá chung:
- Kết quả đạt được: Ngành Thuế đã hình thành hệ thống quy trình nghiệp vụ tương đối đồng bộ; ứng dụng công nghệ thông tin trong theo dõi nợ; thu hồi được một lượng lớn tiền nợ thuế qua các năm đóng góp vào ngân sách nhà nước.
- Hạn chế và nguyên nhân: Tỷ lệ nợ đọng trên tổng thu nội địa vẫn ở mức cao; tỷ trọng nợ khó thu lớn; một số biện pháp cưỡng chế quy định trong luật (như kê biên tài sản, thu hồi giấy phép kinh doanh) có tính khả thi thấp, khó triển khai trên thực tế; sự phối hợp giữa cơ quan thuế với ngân hàng thương mại, cơ quan đăng ký kinh doanh và chính quyền địa phương còn thiếu chặt chẽ.
Chương 4: Giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế ở Việt Nam
Chương 4 xác định các quan điểm, định hướng và mục tiêu quản lý nợ thuế giai đoạn 2020–2025, tầm nhìn 2030, từ đó đề xuất hai nhóm giải pháp:
Nhóm giải pháp trực tiếp hoàn thiện công tác quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế:
- Hoàn thiện hành lang pháp lý về quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế (sửa đổi quy định về mức tính tiền chậm nộp, thứ tự và điều kiện áp dụng các biện pháp cưỡng chế, quy định rõ thẩm quyền khoanh nợ, xóa nợ).
- Tái cơ cấu và kiện toàn bộ phận quản lý nợ và cưỡng chế nợ thuế tại Tổng cục Thuế và cơ quan thuế các cấp.
- Hoàn thiện phương pháp phân loại nợ thuế và cơ chế theo dõi nợ thuế (bổ sung tiêu chí phân loại theo nguyên nhân và mức độ rủi ro).
- Rà soát, sửa đổi và chuẩn hóa Quy trình quản lý nợ thuế và Quy trình cưỡng chế nợ thuế.
- Hoàn thiện công tác đôn đốc thu nợ thuế theo hướng tự động hóa thông báo nợ.
- Nâng cao hiệu lực và tính linh hoạt trong áp dụng các biện pháp cưỡng chế nợ thuế.
- Đẩy mạnh ứng dụng quản lý rủi ro vào công tác quản lý nợ và cưỡng chế nợ thuế; xây dựng cơ sở dữ liệu rủi ro tích hợp.
- Nâng cao trách nhiệm của người đứng đầu cơ quan thuế các cấp trong việc thực hiện chỉ tiêu thu nợ.
- Đào tạo, bồi dưỡng nâng cao trình độ chuyên môn, kỹ năng nghiệp vụ và phẩm chất đạo đức của đội ngũ cán bộ công chức làm công tác thu hồi nợ thuế.
- Phát triển hệ thống công nghệ thông tin hiện đại, tích hợp các phần mềm quản lý liên thông phục vụ quản lý nợ và cưỡng chế nợ thuế.
- Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, hỗ trợ nhằm nâng cao tính tuân thủ pháp luật thuế tự nguyện trong cộng đồng doanh nghiệp và người dân.
Nhóm giải pháp điều kiện đảm bảo:
- Hoàn thiện hệ thống các luật thuế và chính sách quản lý thuế nhằm tạo thuận lợi tối đa cho người nộp thuế thực hiện nghĩa vụ.
- Tăng cường trách nhiệm và sự chỉ đạo của chính quyền địa phương các cấp trong công tác thu hồi nợ đọng thuế.
- Đẩy mạnh cơ chế phối hợp liên ngành giữa cơ quan thuế với Kho bạc Nhà nước, cơ quan Công an, Ngân hàng Nhà nước, các ngân hàng thương mại, cơ quan Hải quan và cơ quan đăng ký kinh doanh.
Kết quả và những đóng góp mới
Về mặt lý luận:
- Luận án hệ thống hóa và làm rõ nội hàm các khái niệm: nợ thuế, tiền thuế nợ, quản lý nợ thuế, cưỡng chế nợ thuế; phân tích mối quan hệ tương hỗ hai chiều giữa hoạt động quản lý nợ và cưỡng chế nợ thuế.
- Bổ sung và phát triển lý luận về các tiêu thức phân loại nợ thuế, trong đó nhấn mạnh việc phân loại nợ thuế theo nguyên nhân phát sinh và phân loại theo sắc thuế nhằm phục vụ việc ra quyết định quản lý.
- Chuẩn hóa hệ thống tiêu chí đánh giá kết quả công tác quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế trên cả hai phương diện định lượng và định tính.
- Xác lập và kiểm định thực nghiệm mô hình tác động của các nhân tố (năng lực cơ quan thuế; chính sách pháp luật; bản thân người nộp thuế; các nhóm biện pháp cưỡng chế) đến hiệu quả công tác quản lý nợ và cưỡng chế nợ thuế tại Việt Nam.
Về mặt thực tiễn:
- Phân tích bức tranh toàn diện về thực trạng nợ thuế, công tác đôn đốc và thi hành cưỡng chế nợ thuế của hệ thống cơ quan thuế nội địa Việt Nam giai đoạn 2013–2019.
- Chỉ ra các điểm nghẽn thực tế trong quy trình cưỡng chế nợ thuế hiện hành, giải thích nguyên nhân dẫn đến hệ số tác động nghịch chiều của các biện pháp cưỡng chế trong mô hình hồi quy (do biện pháp chưa phù hợp hoặc khó thực thi).
- Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện gồm 11 giải pháp chuyên môn và 3 giải pháp điều kiện có tính khả thi cao, gắn liền với tiến trình hiện đại hóa ngành Thuế, ứng dụng quản lý rủi ro và chuyển đổi số trong quản lý tài chính công giai đoạn 2020–2025, định hướng đến năm 2030.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Dữ liệu khảo sát thực nghiệm được thu thập theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất, quy mô mẫu phân tích đạt 418 phiếu hợp lệ tập trung vào một số nhóm đối tượng cán bộ thuế và doanh nghiệp nhất định.
- Phạm vi nghiên cứu dữ liệu thực trạng dừng lại ở mốc thời gian năm 2019, chưa phản ánh toàn diện các tác động phát sinh từ đại dịch COVID-19 đối với sức khỏe tài chính của doanh nghiệp và tình hình nợ thuế trong giai đoạn sau năm 2020.
- Đối tượng nghiên cứu giới hạn trong phạm vi cơ quan thuế nội địa, chưa mở rộng phân tích chuyên sâu đối với mảng thu thuế xuất nhập khẩu do cơ quan Hải quan quản lý.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng nghiên cứu đánh giá tác động của công nghệ chuỗi khối (blockchain), trí tuệ nhân tạo (AI) và dữ liệu lớn (Big Data) trong việc tự động hóa giám sát dòng tiền và ngăn ngừa nợ thuế đối với các mô hình thương mại điện tử xuyên biên giới.
- Nghiên cứu cơ chế phối hợp thu hồi nợ thuế quốc tế giữa cơ quan thuế Việt Nam và cơ quan quản lý thuế các nước trong khuôn khổ các Hiệp định tránh đánh thuế hai lần và các thỏa thuận hợp tác đa phương.
Giá trị tham khảo
Nghiên cứu có giá trị tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:
- Cơ quan quản lý nhà nước và người làm chính sách: Bộ Tài chính và Tổng cục Thuế có thể tham khảo các kiến nghị hoàn thiện Luật Quản lý thuế, việc sửa đổi quy trình nghiệp vụ thu nợ, xây dựng tiêu chí phân loại nợ theo rủi ro và hoàn thiện quy chế phối hợp liên ngành trong cưỡng chế nợ thuế.
- Cán bộ, công chức ngành Thuế: Là tài liệu phục vụ công tác bồi dưỡng, nâng cao năng lực chuyên môn nghiệp vụ trong đôn đốc thu hồi nợ và tổ chức thi hành các quyết định cưỡng chế hành chính thuế tại các Cục Thuế, Chi cục Thuế.
- Giảng viên, nghiên cứu sinh và học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản lý công: Cung cấp cơ sở lý luận, khung phân tích thực nghiệm và hệ thống dữ liệu thực tế về hành chính thuế, phục vụ nghiên cứu và giảng dạy các học phần Quản lý thuế, Tài chính công.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án sử dụng cỡ mẫu khảo sát bao nhiêu và kết quả làm sạch dữ liệu thực tế như thế nào?
Luận án phát ra 1.000 phiếu khảo sát (500 phiếu cho công chức thuế và 500 phiếu cho doanh nghiệp), thu về 790 phiếu (415 phiếu từ cán bộ thuế, đạt 52,53% và 375 phiếu từ doanh nghiệp, đạt 47,47%). Sau khi làm sạch và loại bỏ 372 phiếu không hợp lệ, mẫu nghiên cứu chính thức đưa vào xử lý định lượng trên phần mềm SPSS 20 là 418 phiếu hợp lệ.
2. Kết quả kiểm định mô hình hồi quy cho thấy các nhóm biện pháp cưỡng chế nợ thuế có tác động như thế nào đến công tác quản lý nợ?
Kết quả phân tích hồi quy cho thấy cả hai nhóm biện pháp cưỡng chế gồm BP123 (hệ số $\beta = -0,083$; $Sig. = 0,030$) và BP456 (hệ số $\beta = -0,164$; $Sig. = 0,000$) đều có hệ số Beta mang giá trị âm với mức ý nghĩa thống kê dưới 0,05. Điều này chỉ ra rằng việc áp dụng các biện pháp cưỡng chế nợ thuế hiện hành tại thời điểm nghiên cứu chưa thực sự phù hợp, gặp nhiều vướng mắc trong khâu thực thi và gây ra tác động nghịch chiều đến hiệu quả chung của công tác quản lý nợ thuế.
3. Quy trình quản lý nợ thuế chuẩn hóa được tác giả xác lập gồm những bước chính nào?
Quy trình quản lý nợ thuế gồm 2 bước: Bước 1 là Xây dựng kế hoạch thu tiền thuế nợ (xác định số tiền nợ, lập chỉ tiêu, báo cáo và phê duyệt chỉ tiêu); Bước 2 là Đôn đốc thu và xử lý tiền nợ thuế (phân loại nợ, phân công quản lý, thực hiện đôn đốc thu nộp, xử lý hồ sơ xóa nợ/gia hạn, xử lý nợ chờ điều chỉnh/khó thu, lập nhật ký, báo cáo kết quả và lưu trữ hồ sơ).
4. Tác giả đề xuất bao nhiêu tiêu thức phân loại nợ thuế trong cơ sở lý luận?
Tác giả đề xuất 5 tiêu thức phân loại nợ thuế cơ bản: phân loại theo thời gian nợ; phân loại theo nội dung nợ (tiền thuế/phí, tiền phạt, tiền chậm nộp); phân loại theo khả năng thu hồi (nợ có khả năng thu, nợ khó thu, nợ không có khả năng thu); phân loại theo tính chất nợ (nợ thông thường, nợ chờ xử lý); và phân loại theo loại hình đối tượng nộp thuế (doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp dân doanh, doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài, hộ kinh doanh, cá nhân).
5. Luận án đề xuất hệ thống giải pháp tổng thể gồm những nhóm nào?
Hệ thống giải pháp của luận án được cấu trúc thành 2 nhóm chính: Nhóm 11 giải pháp trực tiếp nhằm hoàn thiện các khâu trong quản lý nợ và cưỡng chế nợ thuế (hoàn thiện pháp lý, kiện toàn bộ máy, phân loại nợ, chuẩn hóa quy trình, đôn đốc thu nợ, nâng cao hiệu quả cưỡng chế, quản lý rủi ro, trách nhiệm người đứng đầu, đào tạo cán bộ, hiện đại hóa công nghệ thông tin, tuyên truyền tuân thủ); và Nhóm 3 giải pháp điều kiện (hoàn thiện hệ thống luật thuế chung, tăng cường trách nhiệm chính quyền địa phương, đẩy mạnh phối hợp liên ngành).
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Việt Tuấn là công trình nghiên cứu hệ thống và toàn diện về công tác quản lý nợ thuế và cưỡng chế nợ thuế tại Việt Nam. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp luận lý thuyết tài chính công và phân tích thực nghiệm trên mẫu khảo sát 418 đối tượng, luận án đã làm rõ các nhân tố tác động cũng như thực trạng triển khai thu hồi nợ thuế giai đoạn 2013–2019. Các phát hiện nghiên cứu đã chỉ ra những khoảng trống pháp lý và bất cập trong tổ chức thi hành các biện pháp cưỡng chế thuế tại cơ quan thuế các cấp. Hệ thống giải pháp đồng bộ và các điều kiện đảm bảo được đề xuất trong luận án có giá trị khoa học và thực tiễn cao, đóng góp thiết thực vào chiến lược cải cách hệ thống thuế Việt Nam đến năm 2025 và tầm nhìn 2030.