Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận được thực hiện trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam tăng trưởng mạnh, nhu cầu lưu trú của du khách ngày càng đa dạng và yêu cầu chất lượng ngày càng cao. Tác giả xác định hai áp lực chính thúc đẩy lựa chọn đề tài: một mặt, sự tham gia của Việt Nam vào Hiệp định Đối tác xuyên Thái Bình Dương (TPP) mở ra cơ hội hợp tác đầu tư và chuyển giao công nghệ quản lý với đối tác nước ngoài; mặt khác, môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt khi nhiều cơ sở lưu trú cùng phân khúc 4 sao liên tục ra đời tại Hà Nội — kể cả trong cùng thương hiệu Somerset, như Somerset West Point trên đường Xuân Diệu và dự án Pent Studio trên đường Võ Chí Công. Hà Nội, với hơn 4.000 đài tưởng niệm và cảnh quan, hơn 9.000 di tích được xếp hạng quốc gia, là địa bàn du lịch có tiềm năng lớn, tạo nền tảng thuận lợi lẫn thách thức cạnh tranh cho các khách sạn 4 sao trên địa bàn.

Từ thực tế kinh doanh của khách sạn Somerset Hòa Bình — nơi tổng doanh thu năm 2018 giảm hơn 16 tỷ VND so với năm 2017 và tỉ lệ phòng đã bán giảm từ 88,91% xuống còn 71,28% — tác giả đặt câu hỏi về chất lượng dịch vụ lưu trú như một nguyên nhân nội tại cần phân tích và cải thiện.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ và chất lượng dịch vụ lưu trú của khách sạn.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Somerset Hòa Bình thông qua số liệu điều tra.
  3. Đề xuất các giải pháp chung và giải pháp cụ thể dựa trên phản hồi của khách hàng.

Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Somerset Hòa Bình Hà Nội.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Khách sạn Somerset Hòa Bình, số 106 Hoàng Quốc Việt, quận Cầu Giấy, Hà Nội.
  • Thời gian: Tham khảo và thu thập số liệu trong khoảng 3 năm trở lại đây tính từ 2019 (số liệu tập trung giai đoạn 2016–2018).
  • Nội dung: Chất lượng dịch vụ lưu trú và các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ đó.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết

Tác giả vận dụng các khung khái niệm và mô hình sau:

  • Công thức thỏa mãn của Donal M. Davidoff: S (Satisfaction) = P (Perception) – E (Expectation), trong đó S > 0 nghĩa là chất lượng dịch vụ tốt, S = 0 là tương đối, S < 0 là kém. Đây là cơ sở tâm lý học hành vi làm nền tảng cho toàn bộ đánh giá thực nghiệm.
  • Mô hình SERVQUAL của Berry và Parasuraman: Năm tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ theo thứ tự tầm quan trọng giảm dần: (1) Sự tin cậy, (2) Tinh thần trách nhiệm, (3) Sự thoải mái, (4) Sự đồng cảm, (5) Tính hữu hình. Tác giả điều chỉnh và vận dụng mô hình này vào bảng hỏi khảo sát với năm nhân tố: Độ tin cậy, Sự đảm bảo chất lượng, Sự thoải mái, Sự cảm thông, Phương tiện hữu hình.
  • Khái niệm pháp lý: Thông tư số 01/2002/TT–TCDL ngày 27/04/2001 của Tổng cục Du lịch hướng dẫn thực hiện Nghị định số 39/2000/NĐ–CP về cơ sở lưu trú du lịch; Luật Giá năm 2013 (định nghĩa dịch vụ); định nghĩa dịch vụ theo Philip Kotler và Tiêu chuẩn Việt Nam kết hợp ISO–9000 về chất lượng dịch vụ.
  • Tháp nhu cầu Maslow: Được sử dụng để lý giải tiêu chí an toàn trong đánh giá cơ sở vật chất.
  • Giáo trình tham khảo: Marketing Du lịch (Bùi Thị Tám); Quản Trị Kinh Doanh Khách Sạn (Nguyễn Văn Mạnh & Hoàng Thị Lan Hương, 2008, Đại học Kinh tế Quốc dân).

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập, xử lý số liệu: Kết hợp dữ liệu thứ cấp (báo cáo doanh thu nội bộ khách sạn, tài liệu nhân sự, trang web doanh nghiệp, sách chuyên ngành, luận văn) và dữ liệu sơ cấp từ điều tra bảng hỏi.
  • Phương pháp khảo sát, điều tra thực địa: Tác giả trực tiếp đến khách sạn Somerset Hòa Bình để thu thập thông tin; phát 150 phiếu hỏi cho khách lưu trú, thu về 110 phiếu hợp lệ (n = 110).
  • Phương pháp thống kê: Sử dụng phần mềm SPSS; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận ≥ 0,6; hệ số tương quan biến tổng ≥ 0,3); thống kê mô tả giá trị trung bình (Mean) theo thang Likert 5 điểm với khoảng cách 0,8; biểu đồ tần suất mô tả đặc điểm mẫu.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý luận chung về chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Somerset Hòa Bình

Chương 1 xây dựng hệ thống lý luận nền tảng. Tác giả lần lượt làm rõ các khái niệm: chất lượng, dịch vụ, dịch vụ lưu trú, chất lượng dịch vụ, chất lượng dịch vụ lưu trú — với các nguồn trích dẫn từ Tiêu chuẩn Pháp NF X 50–109, Kaoru Ishikawa, ISO–9000, Philip Kotler, Từ điển Tiếng Việt 2004.

Bốn đặc điểm của dịch vụ được phân tích: tính không hiện hữu (vô hình), tính không đồng nhất, tính không tách rời, tính không dự trữ. Dịch vụ lưu trú được bổ sung thêm các đặc điểm riêng: sự tham gia của khách hàng trong quá trình tạo ra dịch vụ; tính trọn gói (gồm phương tiện thực hiện, hàng hóa bán kèm, dịch vụ hiện, dịch vụ ẩn); tính không chuyển đổi quyền sở hữu; tính không thể di chuyển; tính thời vụ.

Chương 1 cũng xác định ba tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ lưu trú: (i) theo hệ thống chỉ tiêu cơ bản (cho điểm sự đa dạng loại hình dịch vụ, chất lượng điều kiện thực hiện dịch vụ — gồm mức độ tiện nghi, thẩm mỹ, an toàn, vệ sinh — và chất lượng đội ngũ lao động); (ii) theo hệ thống chỉ tiêu số lượng (doanh thu, chi phí, lợi nhuận); (iii) theo ý kiến khách hàng dựa trên năm tiêu chí SERVQUAL của Berry và Parasuraman.

Chương 2. Hiện trạng chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Somerset Hòa Bình

Giới thiệu tổ chức: Khách sạn Somerset Hòa Bình thuộc thương hiệu Somerset của Tập đoàn Ascott (Singapore) — vị trí số 1 thế giới về mảng kinh doanh căn hộ dịch vụ với hơn 22.000 căn đang khai thác tại hơn 130 thành phố, 30 quốc gia, 100% vốn từ CapitaLand. Khách sạn được thành lập năm 2008 tại 106 Hoàng Quốc Việt, quận Cầu Giấy, Hà Nội; là tòa nhà 23 tầng hạng A do Công ty TNHH Liên Doanh Đầu Tư Tài Chính Hòa Bình đầu tư. Tổng vốn đầu tư xây dựng và tân trang là 26,1 triệu USD, trong đó Ascott đóng góp 23,5 triệu USD (tương đương 90%); Tập đoàn Hòa Bình góp 10%.

Cơ cấu tổ chức nhân sự: Khách sạn gồm 8 bộ phận chính với tổng lao động năm 2017 là 162 người, năm 2018 là 174 người. Tỷ trọng lao động trực tiếp chiếm 64,81%; lao động gián tiếp 35,19%. Lao động đã qua đào tạo chiếm 80,86% (năm 2017) và 83,91% (năm 2018). Lao động ký hợp đồng dài hạn chiếm 83,33%.

Tình hình kinh doanh: Bảng tổng hợp dữ liệu 3 năm cho thấy xu hướng phân kỳ giữa lượng khách và mức chi tiêu:

Chỉ tiêu Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Tổng số khách 145.050 140.311 132.839
Tổng số phòng đã bán 60.639 66.618 53.562
Bình quân doanh thu/phòng đã bán 1.424.410 VND 1.459.940 VND 1.494.463 VND
Tổng doanh thu ~97 tỷ VND ~109 tỷ VND ~92 tỷ VND

Tổng doanh thu năm 2017 tăng hơn 12 tỷ VND so với 2016; năm 2018 giảm gần 16,6 tỷ VND so với 2017, tỉ lệ phòng bán từ 88,91% giảm xuống 71,28%. Mặc dù vậy, bình quân doanh thu trên mỗi phòng đã bán tiếp tục tăng qua 3 năm, cho thấy mức chi tiêu của khách có xu hướng tăng dù lượng khách giảm.

Cơ sở vật chất lưu trú: Khách sạn có 206 phòng thuộc 5 loại: Studio (68 phòng, 45 m²), 1-Bedroom Deluxe (68 phòng, 55 m²), 1-Bedroom Executive (34 phòng, 65 m²), 2-Bedroom Executive (34 phòng, 83–84 m²) và 2-Bedroom Premier (2 phòng, 117 m²). Toàn bộ phòng được trang bị đồng nhất các tiện nghi: giường king, TV màn hình phẳng với truyền hình cáp, đầu đĩa CD/DVD, trạm iPod, điều hòa có bảng điều khiển cá nhân, máy giặt/sấy, bếp đầy đủ, WiFi. Khách sạn có hai nhà hàng: Tokyo Dining (sảnh tầng 1, sức chứa 80–100 người) và Café and Beer Takara (tầng 4M, sức chứa 100–120 người).

Khảo sát khách hàng: Mẫu khảo sát gồm 110 người đến từ 13 quốc gia. Nhóm tuổi 31–45 chiếm đa số (54%); nam giới 57%, nữ 43%. Nguồn biết đến khách sạn chủ yếu qua người thân, bạn bè (50%), qua truyền hình/radio/internet (30%). Quốc tịch đông nhất là Việt Nam (20 người, 18,2%), Thụy Sỹ (16 người, 14,5%), Trung Quốc (11 người, 10%).

Kết quả đánh giá theo năm nhân tố SERVQUAL (thang đo Likert 5 điểm, phần mềm SPSS):

Nhân tố Cronbach's Alpha Nhận xét chính
Độ tin cậy 0,891 Thực phẩm nhà hàng đạt 3,91; giá phòng đạt 3,88; dịch vụ bổ sung cam kết chỉ đạt 3,52
Sự đảm bảo chất lượng 0,869 Vệ sinh đạt 3,84; thẩm mỹ 3,74; tiện nghi chỉ 3,38; an toàn 3,50 (hơn 60% phiếu ở mức bình thường và không đồng ý)
Sự thoải mái 0,841 Thái độ nhân viên chuyên nghiệp đạt 3,92; phục vụ chu đáo 3,91; 98% khách đồng ý trở lên
Sự cảm thông 0,871 Điểm trung bình gần 4,0 ở hầu hết tiêu chí; "lợi ích khách hàng lên hàng đầu" đạt 4,01
Phương tiện hữu hình 0,832 Không có ý kiến không đồng ý; vệ sinh hành lang/sảnh đạt 3,79; trang thiết bị phòng 3,75

Tất cả thang đo đều đạt ngưỡng Cronbach's Alpha ≥ 0,6 và hệ số tương quan biến tổng ≥ 0,3. Điểm yếu nổi bật là mức độ an toàn, mức độ tiện nghi (thiết bị cũ chưa được thay mới) và việc cung cấp dịch vụ bổ sung đúng theo cam kết.

Chương 3. Đề xuất các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Somerset Hòa Bình

Chương 3 căn cứ trực tiếp vào điểm yếu được phát hiện từ năm nhân tố SERVQUAL để đề xuất nhóm giải pháp tương ứng:

  • Giải pháp nâng cao "Độ tin cậy": Tập trung vào cam kết dịch vụ bổ sung và duy trì hoạt động liên tục 24/24h.
  • Giải pháp nâng cao "Sự đảm bảo chất lượng": Bổ sung thiết bị an toàn (ổ khóa, két sắt), tăng cường nhân viên bảo vệ, cải thiện sắp xếp trang thiết bị.
  • Giải pháp nâng cao "Sự thoải mái": Đào tạo thêm nhân viên mới, cải thiện năng lực tiếng Anh của bộ phận buồng và bảo trì.
  • Giải pháp nâng cao "Sự cảm thông": Duy trì và phát huy các hoạt động quan tâm khách hàng, lắng nghe phản hồi.
  • Giải pháp nâng cao "Phương tiện hữu hình": Lên kế hoạch thay mới thiết bị điện tử cũ, hệ thống máy bơm, máy tính văn phòng và thiết bị bếp.
  • Giải pháp thu hút khách hàng: Tăng cường công tác quảng cáo cho khách sạn.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ khảo sát:

  • 110 phiếu hợp lệ thu về từ 150 phiếu phát ra; mẫu đến từ 13 quốc gia.
  • Cả năm nhân tố đều qua kiểm định Cronbach's Alpha với hệ số từ 0,832 đến 0,891, cho thấy thang đo có độ tin cậy cao.
  • Nhân tố Sự cảm thông được đánh giá cao nhất (Mean xấp xỉ 4,0 ở nhiều tiêu chí); nhân tố Sự đảm bảo chất lượng có điểm thấp nhất ở tiêu chí tiện nghi (Mean 3,38) và an toàn (Mean 3,50).
  • Hơn 60% khách đánh giá mức độ an toàn ở mức bình thường hoặc không đồng ý — đây là điểm yếu được tác giả nhấn mạnh nhất cần khắc phục.
  • Kênh truyền miệng qua người thân, bạn bè chiếm 50% — cho thấy uy tín thực tế của khách sạn vẫn được duy trì.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:

  • Cải thiện hệ thống an ninh (bổ sung két sắt cho các phòng còn thiếu, thay ổ khóa hỏng, tăng nhân viên bảo vệ).
  • Lên lịch thay thế thiết bị điện tử và máy móc cũ theo kế hoạch bảo trì định kỳ.
  • Tổ chức training bổ sung cho nhân viên mới và nâng trình độ tiếng Anh cho bộ phận buồng, bảo trì.
  • Tuyển bổ sung nhân sự để giải quyết tình trạng kiêm nhiệm quá tải tại bộ phận lễ tân và bộ phận buồng.
  • Tăng cường quảng cáo để bù đắp sụt giảm lượng khách trước áp lực cạnh tranh từ các cơ sở lưu trú mới trong khu vực.

Đóng góp học thuật: Tác giả hệ thống hóa các lý luận về chất lượng dịch vụ lưu trú và ứng dụng mô hình SERVQUAL điều chỉnh vào một khách sạn 4 sao cụ thể tại Hà Nội — cung cấp cứ liệu thực tiễn từ bộ dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp tại cơ sở.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả không trình bày mục hạn chế riêng biệt trong văn bản. Dựa trên phạm vi nghiên cứu, có thể ghi nhận một số giới hạn tự nhiên của đề tài:

  • Mẫu khảo sát n = 110 (từ 150 phiếu phát ra) giới hạn trong một khoảng thời gian và không gian duy nhất là khách sạn Somerset Hòa Bình Hà Nội, nên không thể khái quát cho toàn phân khúc khách sạn 4 sao tại Việt Nam.
  • Nghiên cứu chỉ đo lường chất lượng dịch vụ lưu trú theo cảm nhận của khách; chưa phân tích hồi quy để xác định nhân tố nào tác động mạnh nhất đến sự thỏa mãn chung.
  • Giai đoạn thu thập số liệu dừng lại ở 2016–2018; các thay đổi về thị trường và cạnh tranh sau thời điểm nghiên cứu chưa được phản ánh.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng sang so sánh chất lượng dịch vụ lưu trú giữa các khách sạn trong cùng thương hiệu Somerset tại Hà Nội, hoặc phân tích tác động của từng nhân tố SERVQUAL đến lòng trung thành của khách thông qua mô hình hồi quy bội.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo đối với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch – Lữ hành, Quản trị Khách sạn, Marketing Du lịch: Chương 1 cung cấp tổng hợp hệ thống các khái niệm, đặc điểm và tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ lưu trú — phù hợp để sử dụng làm phần cơ sở lý luận trong các đề tài tương tự.
  • Sinh viên muốn thực hiện khảo sát theo mô hình SERVQUAL: Cách thức thiết kế bảng hỏi theo năm nhân tố, xử lý bằng SPSS, kiểm định Cronbach's Alpha và thống kê giá trị trung bình theo thang Likert 5 điểm trong khóa luận này là quy trình tương đối chuẩn mực, có thể tham chiếu trực tiếp.
  • Người làm đề tài về kinh doanh lưu trú tại khách sạn quốc tế có thương hiệu nước ngoài: Phần giới thiệu Tập đoàn Ascott, cơ cấu tổ chức, nguồn tài chính và số liệu kinh doanh 2016–2018 của Somerset Hòa Bình là dữ liệu thực tế chi tiết, dễ dùng làm trường hợp nghiên cứu điển hình.
  • Nhà quản lý và nhân viên khách sạn: Phần Chương 3 với các giải pháp cụ thể theo từng nhân tố chất lượng phù hợp để đối chiếu thực tế vận hành.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn Somerset Hòa Bình có bao nhiêu loại phòng và đặc điểm phân biệt giữa các loại là gì?

Khách sạn có 5 loại phòng: Studio (68 phòng, 45 m², tối đa 3 khách kèm extra bed), 1-Bedroom Deluxe (68 phòng, 55 m²), 1-Bedroom Executive (34 phòng, 65 m²), 2-Bedroom Executive (34 phòng, 83–84 m²) và 2-Bedroom Premier (2 phòng, 117 m²). Sự khác biệt chính là diện tích, số phòng ngủ, phòng tắm và số khách tối đa, trong khi các tiện nghi cơ bản (giường king, TV cáp, bếp đầy đủ, WiFi, máy giặt) đồng nhất ở tất cả các loại.

2. Trong ba năm 2016–2018, nhân tố nào giải thích sự sụt giảm doanh thu năm 2018?

Tác giả xác định cả nguyên nhân khách quan lẫn chủ quan. Về khách quan, các cơ sở lưu trú cùng phân khúc ra đời nhiều hơn tại Hà Nội, gồm cả Somerset West Point (Xuân Diệu) và Pent Studio (Võ Chí Công) trong cùng tập đoàn, với vị trí đắc địa hơn và cơ sở vật chất mới hơn. Về chủ quan, một số đánh giá chỉ đạt 5/10 điểm trên booking.com từ khách Nhật và Úc phản ánh sự suy giảm trong thái độ phục vụ và sự quan tâm của nhân viên.

3. Nhân tố nào trong mô hình SERVQUAL được khách hàng đánh giá thấp nhất và lý do?

Nhân tố "Sự đảm bảo chất lượng" có điểm yếu nhất, đặc biệt ở tiêu chí tiện nghi (Mean 3,38) và an toàn (Mean 3,50), với hơn 60% phiếu ở mức bình thường hoặc không đồng ý đối với tiêu chí an toàn. Nguyên nhân được tác giả chỉ ra là một số phòng thiếu két sắt, ổ khóa bị hỏng chưa được thay, nhân viên bảo vệ không đủ số lượng, cùng với một số thiết bị điện tử đã lỗi thời sau hơn 10 năm hoạt động.

4. Tình trạng nhân sự tại bộ phận lễ tân có ảnh hưởng thế nào đến chất lượng dịch vụ?

Do cắt giảm nhân sự, nhân viên lễ tân phải kiêm nhiệm thêm công việc của bộ phận kế toán và đôi khi đảm nhận vị trí Bellman. Áp lực kép giữa yêu cầu chính xác trong xử lý giấy tờ số liệu và việc đảm bảo chất lượng phục vụ trực tiếp khách hàng dẫn đến tình trạng quá tải. Bộ phận buồng ca đêm cũng phải đảm nhiệm nhiều công việc hơn do thiếu vị trí trực đêm, ảnh hưởng đến chất lượng đáp ứng yêu cầu tức thời của khách.

5. Cơ cấu mẫu khảo sát và phương pháp xử lý dữ liệu của nghiên cứu là gì?

Tác giả phát 150 phiếu hỏi và thu về 110 phiếu hợp lệ. Mẫu gồm khách từ 13 quốc gia, trong đó Việt Nam chiếm 18,2%, Thụy Sỹ 14,5%, Trung Quốc 10%. Nhóm tuổi 31–45 chiếm 54%. Dữ liệu được xử lý trên SPSS với hai bước chính: kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha (loại biến nếu tương quan biến tổng < 0,3 hoặc Alpha < 0,6) và thống kê mô tả giá trị trung bình theo thang Likert 5 điểm.


Kết luận

Khóa luận cung cấp một phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ lưu trú tại khách sạn Somerset Hòa Bình Hà Nội dựa trên khảo sát trực tiếp 110 khách lưu trú và số liệu kinh doanh nội bộ giai đoạn 2016–2018, với khung lý thuyết là mô hình SERVQUAL điều chỉnh gồm năm nhân tố. Kết quả cho thấy khách sạn duy trì điểm mạnh ở sự cảm thông và sự thoải mái trong phục vụ, trong khi cơ sở vật chất — đặc biệt là tiện nghi và an toàn — cần được đầu tư cải thiện để phù hợp với tiêu chuẩn 4 sao. Các giải pháp đề xuất bám sát trực tiếp vào từng điểm yếu được định lượng qua khảo sát, đảm bảo tính ứng dụng thực tiễn cho công tác quản lý khách sạn.