Các Yếu Tố Tiên Lượng và Thang Điểm Đánh Giá Nguy Cơ Nhồi Máu Cơ Tim Cấp

Tài liệu nghiên cứu Luận văn đề tài các yếu tố tiên lượng và các thang điểm đánh giá nguy cơ trong nhồi máu cơ tim, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu

Trường đại học

Đại Học Y Dược Huế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Chuyên đề

2014

74
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

I. ĐẶT VẤN ĐỀ

II. CÁC YẾU TỐ TIÊN LƯỢNG

2.1. Yếu tố nguy cơ

2.2. Vùng nhồi máu trên điện tâm đồ

2.3. Độ rộng của vùng nhồi máu

2.4. CK, CK MB

2.5. Troponin I,T

2.6. NT pro BNP

2.7. Heart type Fatty Acid Binding Protein (H-FABP)

III. KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Các Yếu Tố Tiên Lượng Nhồi Máu Cơ Tim Cấp

Trong những thập kỷ gần đây, bệnh tim mạch đã trở thành một vấn nạn sức khỏe toàn cầu, nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở cả các nước phát triển và đang phát triển. Hàng năm, có tới 17,3 triệu người tử vong do các bệnh lý tim mạch, chiếm 30% tổng tỷ lệ tử vong trên toàn thế giới. Trong số đó, nhồi máu cơ tim (NMCT) cấp là một trong những nguyên nhân hàng đầu. Việc chẩn đoán và điều trị sớm đóng vai trò quyết định trong việc cứu sống bệnh nhân. Các biện pháp can thiệp kịp thời có thể hạn chế tối đa vùng cơ tim bị chết, hồi phục một số vùng mới tổn thương, giảm thiểu tỷ lệ tử vong và các biến cố tim mạch. Hiệu quả điều trị sẽ tốt nhất nếu bệnh nhân được xử trí trong vòng 01 giờ đầu. Bên cạnh đó, việc tiên lượng NMCT cũng đóng vai trò cực kỳ quan trọng, quyết định hướng xử trí, theo dõi bệnh và giải thích cho người nhà bệnh nhân.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Tiên Lượng Trong Nhồi Máu Cơ Tim Cấp

Tiên lượng chính xác giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp, từ đó cải thiện kết quả cho bệnh nhân. Nó cũng cho phép bác sĩ thông báo cho bệnh nhân và gia đình về nguy cơ và triển vọng của bệnh, giúp họ chuẩn bị tinh thần và đưa ra các quyết định quan trọng. Theo một nghiên cứu của WHO, bệnh tim mạch sẽ là nguyên nhân chính gây tử vong trên toàn thế giới vào năm 2030, với hơn 23,6 triệu ca tử vong.

1.2. Gánh Nặng Kinh Tế Do Nhồi Máu Cơ Tim Cấp Gây Ra

Chi phí điều trị các bệnh lý tim mạch, đặc biệt là NMCT, tạo ra gánh nặng kinh tế lớn cho các quốc gia. Năm 2010, tại Mỹ, chi phí ước tính cho điều trị bệnh tim mạch là 272,5 tỷ đô la, trong đó bệnh động mạch vành là 35,7 tỷ. Đến năm 2030, chi phí này dự kiến tăng lên lần lượt là 818,1 và 106,4 tỷ đô la. Ở Châu Âu, chi phí hàng năm dành cho các bệnh lý tim mạch là 196 tỷ Euro.

II. Cách Xác Định Yếu Tố Nguy Cơ Tiên Lượng Tử Vong NMCT Cấp

Trong 30 ngày đầu, các yếu tố tiên lượng tử vong bao gồm: tuổi, tình trạng suy tim sung huyết, huyết áp, nhịp tim lúc nhập viện, vị trí vùng NMCT, tiền sử NMCT, giới tính nữ, hút thuốc lá, tiền sử bệnh tim mạch, tăng huyết áp, đái tháo đường. Dựa trên thử nghiệm GUSTO-I, Lee và cộng sự mô tả mối liên quan giữa các yếu tố nguy cơ này với tỉ lệ tử vong theo hình tháp. Tuổi là yếu tố nguy cơ chính làm gia tăng tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân sau NMCT. Tuổi cao là yếu tố tiên lượng quan trọng và độc lập được chứng minh trong nhiều nghiên cứu.

2.1. Tuổi Tác Ảnh Hưởng Đến Tiên Lượng Nhồi Máu Cơ Tim Cấp

Tuổi cao là một yếu tố tiên lượng độc lập và quan trọng trong NMCT. Trong thử nghiệm GUSTO-1, tỷ lệ tử vong sau 30 ngày ở nhóm > 75 tuổi là 20,5%, trong khi ở nhóm < 45 tuổi chỉ là 1,1%. Thử nghiệm TIMI II cũng cho thấy tỷ lệ tử vong sau 42 ngày ở nhóm > 70 tuổi là 11,2%.

2.2. Vị Trí Vùng Nhồi Máu Ảnh Hưởng Đến Tiên Lượng

Vị trí nhồi máu là yếu tố tiên lượng quan trọng ở bệnh nhân NMCT. Vị trí vùng NMCT vùng trước có nguy cơ tử vong gấp hai lần NMCT vùng dưới. Thử nghiệm GUSTO-1, tỷ lệ tử vong trong 30 ngày là 9,9% với nhồi máu vùng trước và 5,0% với vùng dưới. NMCT vùng trước liên quan với tăng nồng độ CK huyết thanh, giảm phân suất tống máu thất trái.

2.3. Các Yếu Tố Nguy Cơ Tiềm Ẩn Khác Cần Lưu Ý

Ngoài tuổi và vị trí nhồi máu, các yếu tố khác như tiền sử bệnh tim mạch, tăng huyết áp, đái tháo đường, hút thuốc lá, và tình trạng suy tim sung huyết cũng ảnh hưởng đáng kể đến tiên lượng của bệnh nhân NMCT. Cần đánh giá toàn diện các yếu tố này để đưa ra tiên lượng chính xác nhất.

III. Men Tim Và Vai Trò Tiên Lượng Trong Nhồi Máu Cơ Tim Cấp

Từ những năm 1970, việc đo lường các chất chỉ điểm sinh học và diện tích nhồi máu và mối liên quan với tiên lượng sau NMCT đã được nghiên cứu. Nhiều nghiên cứu sau này chứng tỏ mối tương quan thuận giữa CK, CK-MB với sự lan rộng của tổn thương và gia tăng tỷ lệ tử vong. Hay nói cách khác, có thể dùng các men tim này để đánh giá diện tích vùng tổn thương và qua đưa ra tiên lượng cho các trường hợp NMCT. Trong thử nghiệm GUSTO-IIb ở 12.142 bệnh nhân NMCT cấp, nồng độ CK (hoặc CK-MB) có tương quan thuận với tử vong và NMCT tái phát trong 6 tháng.

3.1. CK MB Chất Chỉ Điểm Hoại Tử Tế Bào Cơ Tim

CK-MB là chất chỉ điểm của sự hoại tử tế bào cơ tim và có giá trị tiên lượng tử vong. Kết quả nghiên cứu trên 4 thử nghiệm lớn GUSTO IIb, PARAGON A-B và PURSUIT trên 25.960 bệnh nhân, được phân thành 4 nhóm: (1) CK bình thường + CK-MB bình thường, (2) CK bình thường + CK- MB tăng, (3) CK tăng + CK- MB bình thường và (4) CK tăng + CM-MB tăng, thì nhóm thứ 2 có biến cố nhồi máu cơ tim và tử vong trong 180 ngày cao nhất.

3.2. Troponin I T Độ Nhạy Và Đặc Hiệu Cao

Troponin I (cTnI) và T (cTnT) là là chất chỉ điểm của hoại tử của tế bào cơ tim với độ nhạy và đặc hiệu cao. Nhiều nghiên cứu cho thấy mối liên hệ giữa troponin cTnT với diện tích tổn thương. Sau đó có rất nhiều công trình nghiên cứu về mối liên quan này và đã có một kết luận chung là cTnT có mối quan hệ chặt chẽ với diện tích nhồi máu, tỷ lệ tử vong sau NMCT tăng dần theo nồng độ Troponin máu, đặc biệt ở những trường hợp NMCTSTCL.

3.3. NT proBNP Đánh Giá Rối Loạn Chức Năng Thất Trái

Ở bệnh nhân NMCT, nồng độ BNP và NT-proBNP tăng nhanh chóng sau 4h đầu và đạt đỉnh tối đa vào thời điểm 20-30 giờ. Đã có nhiều nghiên cứu đã chứng minh mối quan hệ giữa nồng độ của BNP và NT-proBNP với diện tích nhồi máu, rối loạn chức năng thất trái và tỷ lệ tử vong sau nhồi máu cơ tim. Tình trạng gia tăng sức căng thành cơ tim là yếu tố kích thích mạnh mẽ sự phóng thích BNP và NT- proBNP.

IV. Thang Điểm GRACE Công Cụ Đánh Giá Nguy Cơ NMCT Cấp

Thang điểm GRACE (Global Registry of Acute Coronary Events) là một công cụ đánh giá nguy cơ được sử dụng rộng rãi trong NMCT cấp. Thang điểm này dựa trên nhiều yếu tố lâm sàng và cận lâm sàng để ước tính nguy cơ tử vong trong bệnh viện và sau khi xuất viện. Các yếu tố bao gồm tuổi, nhịp tim, huyết áp, creatinine huyết thanh, Killip class, ngừng tim khi nhập viện, và ST chênh lên trên điện tâm đồ.

4.1. Các Yếu Tố Cấu Thành Thang Điểm GRACE

Thang điểm GRACE bao gồm các yếu tố như tuổi, nhịp tim, huyết áp tâm thu, nồng độ creatinine huyết thanh, phân loại Killip, ngừng tim khi nhập viện, và sự hiện diện của đoạn ST chênh lên trên điện tâm đồ. Mỗi yếu tố được gán một số điểm nhất định, và tổng điểm được sử dụng để ước tính nguy cơ tử vong.

4.2. Ưu Điểm Của Thang Điểm GRACE Trong Tiên Lượng

Thang điểm GRACE có ưu điểm là dễ sử dụng và có thể áp dụng cho nhiều đối tượng bệnh nhân NMCT cấp. Nó cung cấp thông tin tiên lượng quan trọng giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị và theo dõi bệnh nhân một cách hiệu quả hơn. Thang điểm này đã được chứng minh là có giá trị tiên lượng tốt trong nhiều nghiên cứu.

4.3. Hạn Chế Của Thang Điểm GRACE Cần Lưu Ý

Mặc dù có nhiều ưu điểm, thang điểm GRACE cũng có một số hạn chế. Nó có thể không chính xác trong một số trường hợp cụ thể, và cần được sử dụng kết hợp với các thông tin lâm sàng khác để đưa ra quyết định cuối cùng. Ngoài ra, thang điểm này có thể cần được điều chỉnh cho phù hợp với từng quốc gia và khu vực do sự khác biệt về đặc điểm dân số và hệ thống y tế.

V. Thang Điểm TIMI Đánh Giá Nguy Cơ Cho Hội Chứng Vành Cấp

Thang điểm TIMI (Thrombosis In Myocardial Infarction) là một công cụ đánh giá nguy cơ khác được sử dụng rộng rãi trong hội chứng vành cấp (HCVC), bao gồm cả NMCT. Thang điểm này được phát triển dựa trên các thử nghiệm TIMI và sử dụng các yếu tố lâm sàng để ước tính nguy cơ tử vong, nhồi máu cơ tim tái phát, và cần can thiệp mạch vành khẩn cấp.

5.1. Các Yếu Tố Cấu Thành Thang Điểm TIMI

Thang điểm TIMI bao gồm các yếu tố như tuổi, tiền sử bệnh tim mạch, các yếu tố nguy cơ tim mạch, sự hiện diện của đau thắt ngực không ổn định, và các thay đổi trên điện tâm đồ. Mỗi yếu tố được gán một số điểm nhất định, và tổng điểm được sử dụng để ước tính nguy cơ.

5.2. Ứng Dụng Của Thang Điểm TIMI Trong Thực Hành Lâm Sàng

Thang điểm TIMI được sử dụng để phân tầng nguy cơ cho bệnh nhân HCVC, giúp bác sĩ quyết định chiến lược điều trị phù hợp. Bệnh nhân có nguy cơ cao có thể cần can thiệp mạch vành sớm, trong khi bệnh nhân có nguy cơ thấp có thể được điều trị bảo tồn. Thang điểm này cũng giúp bác sĩ thông báo cho bệnh nhân về nguy cơ và triển vọng của bệnh.

5.3. So Sánh Thang Điểm TIMI Với Thang Điểm GRACE

Cả thang điểm TIMI và GRACE đều là các công cụ đánh giá nguy cơ quan trọng trong HCVC. Tuy nhiên, chúng có một số khác biệt về các yếu tố cấu thành và cách tính điểm. Thang điểm GRACE có xu hướng chính xác hơn trong việc dự đoán nguy cơ tử vong, trong khi thang điểm TIMI có thể hữu ích hơn trong việc dự đoán nguy cơ nhồi máu cơ tim tái phát.

VI. Cập Nhật Tiến Bộ Mới Trong Tiên Lượng Nhồi Máu Cơ Tim Cấp

Nghiên cứu về NMCT liên tục phát triển, và các tiến bộ mới trong chẩn đoán và điều trị đã cải thiện đáng kể tiên lượng cho bệnh nhân. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến, như chụp cộng hưởng từ tim (MRI tim), có thể cung cấp thông tin chi tiết về kích thước và vị trí của vùng nhồi máu, giúp đánh giá nguy cơ chính xác hơn. Các phương pháp điều trị mới, như can thiệp mạch vành qua da (PCI) với stent phủ thuốc, đã giảm nguy cơ tái hẹp mạch vành và cải thiện kết quả lâu dài.

6.1. Vai Trò Của Chẩn Đoán Hình Ảnh Tiên Tiến

Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh tiên tiến, như MRI tim và siêu âm tim gắng sức, cung cấp thông tin chi tiết về chức năng tim và mức độ tổn thương cơ tim. Thông tin này giúp bác sĩ đánh giá nguy cơ và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

6.2. Can Thiệp Mạch Vành Qua Da PCI Với Stent Phủ Thuốc

PCI với stent phủ thuốc đã trở thành phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho NMCT cấp. Stent phủ thuốc giúp giảm nguy cơ tái hẹp mạch vành và cải thiện kết quả lâu dài cho bệnh nhân.

6.3. Phục Hồi Chức Năng Tim Mạch Sau Nhồi Máu Cơ Tim

Phục hồi chức năng tim mạch là một phần quan trọng của quá trình điều trị NMCT. Chương trình phục hồi chức năng giúp bệnh nhân cải thiện sức khỏe tim mạch, giảm nguy cơ tái phát, và nâng cao chất lượng cuộc sống.

05/06/2025
Luận văn đề tài các yếu tố tiên lượng và các thang điểm đánh giá nguy cơ trong nhồi máu cơ tim

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Trong những thập niên gần đây bệnh tim mạch đang là một trong những vấn nạn của sức khỏe toàn cầu, là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong ở các nước đã phát triển và đang phát triển. Hàng năm có 17,3 triệu người chết vì các bệnh lý tim mạch, chiếm 30% tổng tỷ lệ tử vong trên toàn thế giới. Trong đó hơn 80% các trường hợp tử vong ở các nước có thu nhập thấp và trung bình. Năm 2015, WHO ước tính tỷ lệ tử vong này vào khoảng 20 triệu người.

Đến năm 2030, các nhà nghiên cứu dự báo con số này hơn 23,6 triệu và bệnh tim mạch sẽ là nguyên nhân chính gây tử vong trên toàn thế giới [40], [149]. Ở Châu Âu, theo công bố mới nhất năm 2013, tim mạch là nguyên nhân gây 47% trường hợp tử vong ở Châu Lục này [90]. Trong đó, nhồi máu cơ tim (NMCT) cấp là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu. NMCT xảy ra khi tắc nghẽn đột ngột mạch máu nuôi dưỡng tim.

Cơ chế chủ yếu là do sự không ổn định và nứt ra của mảng xơ vữa, trên cơ sở đó huyết khối hình thành gây lấp toàn bộ lòng mạch. Theo thống kê của WHO, hàng năm trên thế giới có 7,3 triệu người chết do bệnh ĐMV [149]. Dịch tể học NMCT khác nhau từng nước và khu vực. Tại Mỹ, theo báo cáo năm 2014 của Hội Tim Mạch Hoa Kỳ, tỷ lệ mới mắc NMCT hằng năm là 515.000 trường hợp và có 205.000 trường hợp NMCT tái phát.

Những trường hợp NMCT lần đầu, có độ tuổi trung bình ở nam là 64,9 và 72,3 với nữ [7]. Tại Châu Âu, cứ mỗi 6 nam giới và mỗi 7 nữ giới lại có 1 người bị tử vong do NMCT [5]. Tại Anh, năm 2010, tỷ lệ tử vong do NMCT trên 100.000 dân là 39,2% ở nam và 17,7% ở nữ [104]. Ở Trung Quốc, tỷ lệ chết do bệnh mạch vành là 100/100.000 ở nam giới và 69/100.

Ở Châu Phi Đen, tỷ lệ bệnh tim thiếu máu cục bộ chiếm 25% tỉ lệ chết toàn bộ [154]. 1 Tại Việt Nam, tuy chưa có số liệu thống kê cụ thể nhưng số người mắc bệnh tim mạch đặc biệt là số bệnh nhân NMCT ngày càng gia tăng nhanh chóng [2]. Nếu như những năm 50, NMCT là bệnh rất hiếm gặp thì hiện nay hầu như ngày nào cũng gặp những bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp nhập viện. Ở tất cả các quốc gia, các châu lục, chi phí điều trị các bệnh lý tim mạch trở thành gánh nặng kinh tế.

Năm 2010, tại Mỹ ước tính chi phí cho điều trị bệnh tim mạch là 272,5 tỷ đô la, trong đó bệnh ĐMV là 35,7 tỷ. Đến năm 2030, chi phí này tăng lần lượt là 818,1 và 106,4 tỷ đô la. Ở Châu Âu, chi phí hàng năm dành cho các bệnh lý tim mạch là 196 tỷ Euro. Năm 2010, tại Pháp, Régime Général, một bộ phận của bảo hiễm xã hội Pháp phải chi 15,516 tỷ euro cho các bệnh lý tim mạch [81], [91], [153].

Việc chẩn đoán và điều trị sớm đóng vai trò quyết định trong việc cứu sống bệnh nhân nhồi máu cơ tim. Các biện pháp can thiệp kịp thời có thể hạn chế tối đa vùng cơ tim bị chết, hồi phục một số vùng mới tổn thương, giảm thiểu được tỷ lệ tử vong và những biến cố tim mạch. Hiệu quả điều trị sẽ tốt nhất nếu bệnh nhân được xử trí trong vòng 01 giờ đầu. Bên cạnh đó, việc tiên lượng bệnh NMCT cũng đóng vai trò cực kỳ quan trọng; vì đây là yếu tố quyết định hướng xử trí, theo dõi bệnh, và cũng là cơ sở để giải thích cho người nhà bệnh nhân.

Chính vì vậy, trong chuyên đề này, chúng tôi sẽ đi sâu vào tìm hiều về các yếu tố tiên lượng trong nhồi máu cơ tim cấp để việc điều trị, chăm sóc, theo dõi và dự hậu tốt hơn. CÁC YẾU TỐ TIÊN LƯỢNG 2. Yếu tố nguy cơ Trong 30 ngày đầu, các yếu tố tiên lượng tử vong bao gồm: tuổi, tình trạng suy tim sung huyết, huyết áp, nhịp tim lúc nhập viện, vị trí vùng NMCT, tiền sử NMCT, nữ giới, hút thuốc lá; tiền sử bệnh tim mạch, THA, ĐTĐ… [21], [31], [82], [115]. Dựa trên thử nghiệm GUSTO- I, Lee và cộng sự mô tả mối liên quan giữa các yếu tố nguy cơ này với tỉ lệ tử vong theo hình tháp (Hình 1) [39].

Mối giữa các liên quan các yếu tố nguy cơ với tỉ lệ tử vong [39]. 3 Trong nghiên cứu của David Hills và cộng sự cho thấy tỉ lệ tử vong tăng dần theo số lượng các yếu tố nguy cơ (Bảng 1) [70]. BẢNG 1 [70] Tỷ lệ tử vong 6 tuần đầu sau NMCT theo số lượng các yếu tố nguy cơ Yếu tố nguy cơ Tỷ lệ tử vong( %) 0 1,5 1 2,3 2 7,0 3 13,0 >= 4 17,2 Tuổi là yếu tố nguy cơ chính làm gia tăng tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân sau NMCT. Tuổi cao là yếu tố tiên lượng quan trọng và độc lập được chứng minh trong nhiều nghiên cứu.

Trong thử nghiệm GUSTO-1 tử vong sau 30 ngày ở nhóm > 75 tuổi là 20,5%, ở nhóm < 45 tuổi là 1,1% [83]. Trong thử nghiệm TIMI II, tử vong sau 42 ngày ở nhóm > 70 tuổi là 11,2% [70]. Vùng nhồi máu trên điện tâm đồ Vị trí nhồi máu là yếu tố tiên lượng quan trọng ở bệnh nhân NMCT. Vị trí vùng NMCT vùng trước có nguy cơ tử vong gấp hai lần NMCT vùng dưới.

Thử nghiệm GUSTO-1, tỷ lệ tử vong trong 30 ngày là 9,9% với nhồi máu vùng trước và 5,0% với vùng dưới [82].990 bệnh nhân NMCT cấp được điều trị bằng can thiệp ĐMV qua da, trong đó NMCT vùng trước chiếm tỷ lệ đến 49,8%. NMCT vùng trước liên quan với tăng nồng độ CK huyết thanh, giảm phân suất tống máu thất trái. Trong năm đầu, tỷ lệ tử vong ở nhóm NMCT vùng trước là 8,8% so với 5,8% ở nhóm nhồi máu không phải vùng trước. Tỷ lệ chưa hiệu chỉnh của hai nhóm này là 1,56 % (Biểu đồ 1)[105].

Liên quan giữa vùng nhồi máu và tử vong [105]. Tỷ lệ tử vong trong 30 ngày ở nhóm có sóng Q hoại tử là 7% so với nhóm không có sóng Q là 2% [12]. Thử nghiệm ASSENT-3 trên 4.565 bệnh nhân nhồi máu cơ tim ST chênh lên nhằm đánh giá sự giảm đoạn ST sau 180 phút điều trị tiêu sợi huyết. Sự giảm đoạn ST ≥ 50% sẽ giảm tần suất tử vong 30 ngày và 1 năm so với nhóm không cải thiện đoạn ST (3,7% so với 7,3% và 6,1% so với 10%, p< 0,001) [135].

Ngoài ra, sự giảm đoạn ST có liên quan với kích thước vùng nhồi máu, nồng độ CK huyết thanh và thang điểm QRS của Selvester [75]. Độ rộng của vùng nhồi máu Tiên lượng xấu nếu độ rộng vùng nhồi máu (khối lượng vùng cơ tim bị hoại tử) càng lớn, thể hiện trên điện tâm đồ là mức độ chênh hay số chuyển đạo chênh của ST càng cao, kèm sóng QS của hoại tử xuyên thành thì tỷ lệ tử vong càng tăng [115]. Trên ECG đoạn ST chênh xuống 0,05mm có tỉ lệ tử vong hay nhồi máu cơ tim tái phát trong 30 ngày đầu là 10,5% [121]. 5 Độ rộng thương tổn cũng như mức độ rối loạn vận động thành tim thúc đẩy xuất hiện suy tim.

Những nghiên cứu trước đây, phân suất tống máu và thể tích cuối tâm thu thất trái là yếu tố dự báo quan trọng tỷ lệ tử vong [100], [123]. Tuy nhiên, những nghiên cứu gần đây cho thấy, diện tích nhồi máu có liên quan trực tiếp đến tái cấu trúc thất trái và là yếu tố quan trọng trong tiên lượng sau nhồi máu cơ tim cấp, thậm chí trên những trường hợp có chức năng tâm thu thất trái nằm trong giới hạn bình thường [151]. Ước lượng độ rộng thương tổn bằng nhiều phương pháp khác nhau. Lý tưởng là các phương pháp không xâm nhập, có thể sử dụng sớm để đánh giá độ rộng hoại tử cũng mức lan rộng của nó.

Những phương pháp thường sử dụng trên lâm sàng : (1) Định lượng các chất chỉ điểm sinh học, (2) Điện tim, (3) Siêu âm tim. CK, CK MB Từ những năm 1970, trong hai nhóm nghiên cứu độc lập Witteveen et al và Sobel et al đã đưa việc đo lường các chất chỉ điểm sinh học và diện tích nhồi máu và mối liên quan với tiên lượng sau NMCT [126], [127], [144]. Và nhiều nghiên cứu sau này chứng tỏ mối tương quan thuận giữa CK, CK-MB với sự lan rộng của tổn thương và gia tăng tỷ lệ tử vong. Hay nói cách khác, có thể dùng các men tim này để đánh giá diện tích vùng tổn thương và qua đưa ra tiên lượng cho các trường hợp NMCT.

Trong thử nghiệm GUSTO-IIb ở 12.142 bệnh nhân NMCT cấp, nồng độ CK (hoặc CK-MB) có tương quan thuận với tử vong và NMCT tái phát trong 6 tháng [120] (Biểu đồ 2). Giá trị của nồng độ CK huyết thanh cũng có ý nghĩa tiên lượng ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim ST chênh có can thiệp động mạch vành qua da nguyên phát [67]. Mối liên hệ giữa nồng độ CK huyết thanh và tử vong hoặc NMCT tái phát trong 6 tháng [120].670 bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên được điều trị can thiệp động mạch vành, nồng độ CK và CK-MB là yếu tố tiên lượng độc lập của rối loạn chức năng thất trái và tử vong 1 năm, với tỷ số nguy cơ là 2,28 và 1,91 [106]. CK-MB là chất chỉ điểm của sự hoại tử tế bào cơ tim và có giá trị tiên lượng tử vong.

Kết quả nghiên cứu trên 4 thử nghiệm lớn GUSTO IIb, PARAGON A-B và PURSUIT trên 25.960 bệnh nhân, được phân thành 4 nhóm: (1) CK bình thường + CK-MB bình thường, (2) CK bình thường + CK- MB tăng, (3) CK tăng + CK- MB bình thường và (4) CK tăng + CM-MB tăng, thì nhóm thứ 2 có biến cố nhồi máu cơ tim và tử vong trong 180 ngày cao nhất, chiếm 20,8%, trong khi các nhóm còn lại lần lượt là 14,9%, 14,5% và 18,2% (Biểu đồ 3). Và bất kì nồng độ CK, tăng nồng độ CK-MB liên quan từ 25% đến 49% sự gia tăng các nguy cơ biến cố [54]. Nồng độ CK-MB huyết thanh và tử vong [54]. Troponin I,T Troponin I (cTnI) và T (cTnT) là là chất chỉ điểm của hoại tử của tế bào cơ tim với độ nhạy và đặc hiệu cao.

Từ khi phát hiện ra cTnT đã đặt ra vấn đề liệu có mối quan hệ nào thật sự giữa diện tích nhồi máu và nồng độ của nó hay không ? Để trả lời câu hỏi này, nhiều nghiên cứu được tiến hành.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề "Các Yếu Tố Tiên Lượng và Thang Điểm Đánh Giá Nguy Cơ Nhồi Máu Cơ Tim Cấp" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ nhồi máu cơ tim cấp, cùng với các thang điểm đánh giá giúp bác sĩ và bệnh nhân hiểu rõ hơn về tình trạng sức khỏe của mình. Tài liệu này không chỉ giúp nâng cao nhận thức về các yếu tố nguy cơ mà còn hướng dẫn cách đánh giá và quản lý tình trạng bệnh một cách hiệu quả.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm tổn thương động mạch vành và tiên lượng bằng thang điểm syntax syntax lâm sàng ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp được can thiệp động mạch vành qua da, nơi cung cấp thông tin chi tiết về tổn thương động mạch vành và cách tiên lượng bệnh nhân. Bên cạnh đó, tài liệu Đặc điểm rối loạn nhịp thất ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp có st chênh lên được can thiệp động mạch vành tại bệnh viện trung ương thái nguyên cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các rối loạn nhịp tim liên quan đến nhồi máu cơ tim cấp. Những tài liệu này sẽ là nguồn thông tin quý giá, giúp bạn nắm bắt và áp dụng kiến thức vào thực tiễn.