Tổng quan về luận án

Phát triển du lịch đại chúng (mass tourism) dù mang lại nhiều động lực tăng trưởng kinh tế, thúc đẩy giao lưu văn hóa và xóa đói giảm nghèo nhưng đồng thời cũng để lại những hệ lụy tiêu cực sâu sắc đối với hệ sinh thái tự nhiên và cấu trúc văn hóa – xã hội tại các điểm đến. Trong bối cảnh đó, khái niệm du lịch bền vững ra đời và nhanh chóng được cụ thể hóa bằng một phương thức tiếp cận thực tiễn cao: Du lịch có trách nhiệm (Responsible Tourism - DLTN), bắt nguồn từ Tuyên bố Cape Town năm 2002. Tại Việt Nam, du lịch được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn, song quá trình chuyển dịch mô hình vận hành sang phát triển bền vững vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng. Doanh nghiệp lữ hành quốc tế (DNLHQT) giữ vị trí trung tâm trong chuỗi giá trị du lịch, kết nối trực tiếp du khách, nhà cung ứng, cơ quan quản lý nhà nước và cộng đồng địa phương. Tuy nhiên, cơ chế tác động và động lực thực sự thúc đẩy các DNLHQT thực thi hành vi DLTN vẫn chưa được luận giải một cách thấu đáo và hệ thống.

Khoảng trống nghiên cứu (research gap) then chốt trong y văn hiện nay nằm ở sự bất tương xứng giữa nhận thức, thái độ và hành vi thực tế của doanh nghiệp. Các nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng mặc dù các doanh nghiệp thể hiện thái độ rất tích cực đối với phát triển bền vững, song rào cản chuyển hóa từ nhận thức sang hành động cụ thể vẫn rất lớn; điển hình như Sheldon và Park (2012) nhấn mạnh rằng tỷ lệ thực hiện DLTN thành công trong thực tiễn rất thấp, chỉ chiếm xấp xỉ 30% tổng số các doanh nghiệp tuyên bố ủng hộ. Hơn thế nữa, phần lớn các công trình kinh điển (Frey & George, 2010; Goodwin, 2011; Leslie, 2012) chủ yếu tiếp cận theo hướng mô tả định tính, quy chuẩn hành vi đơn lẻ hoặc kiểm định mô hình tại các thị trường phát triển (Bắc Mỹ, Tây Âu, Úc). Cơ chế ra quyết định của doanh nghiệp tại các nền kinh tế đang phát triển và chuyển đổi – nơi mà áp lực thể chế và tính chất thị trường có sự khác biệt vượt trội – vẫn là một khoảng trống học thuật lớn.

Để giải quyết khoảng trống này, luận án xác định 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm:

  1. Câu hỏi 1: Những yếu tố nào tác động đến việc thực hiện hành vi DLTN của các doanh nghiệp lữ hành quốc tế ở Việt Nam?
  2. Câu hỏi 2: Các yếu tố nội tại bên trong doanh nghiệp có mức độ tác động khác biệt như thế nào tới dự định và hành vi DLTN?
  3. Câu hỏi 3: Các yếu tố thể chế, môi trường xã hội bên ngoài tác động với cường độ ra sao đến việc ra quyết định hành vi DLTN của doanh nghiệp?

Hệ thống giả thuyết nghiên cứu được thiết lập bao gồm:

  • $H_1$: Thái độ đối với việc thực hiện DLTN có tác động thuận chiều đến dự định thực hiện hành vi DLTN của DNLHQT.
  • $H_2$: Áp lực xã hội nhận thức về thực hiện DLTN có tác động thuận chiều đến dự định thực hiện hành vi DLTN của DNLHQT.
  • $H_3$: Áp lực xã hội nhận thức có tác động thuận chiều đến thái độ thực hiện DLTN của DNLHQT.
  • $H_4$: Dự định thực hiện hành vi DLTN có tác động thuận chiều trực tiếp đến việc thực hiện hành vi DLTN trong thực tế.
  • $H_5$: Yếu tố văn hóa đạo đức và chính sách tổ chức tác động thuận chiều đến thái độ và dự định thực hiện DLTN.
  • $H_6$: Mức độ đạo đức (Moral Intensity) của tình huống tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa trong mối quan hệ giữa nhận thức, áp lực thể chế và hành vi DLTN.

Khung lý thuyết của công trình tích hợp đa tầng từ Thuyết Hành vi Dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991), Thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975), Mô hình Mức độ Đạo đức (Moral Intensity Model) của Jones (1991), Mô hình Ra quyết định đạo đức tiếp cận ngẫu biến (Contingency Model) của Ferrell và Gresham (1985), cùng các quan điểm tái thiết Kim tự tháp Trách nhiệm xã hội doanh nghiệp (CSR) tại các nền kinh tế đang phát triển của Visser (2006) và Baden (2016).

Đóng góp đột phá của nghiên cứu là xác lập và kiểm định thành công mô hình cấu trúc giải thích hành vi DLTN của DNLHQT trong bối cảnh Việt Nam, chứng minh bằng định lượng rằng áp lực thể chế và quy chuẩn xã hội bên ngoài giữ vai trò chi phối chủ đạo, vượt trên yếu tố thái độ nội tại. Về phạm vi, nghiên cứu khảo sát chọn mẫu ngẫu nhiên phân tầng $N = 350$ DNLHQT tại hai trung tâm du lịch lớn nhất cả nước là Thành phố Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh (chiếm gần 80% tổng số DNLHQT tại Việt Nam theo số liệu Tổng cục Du lịch, 2018a), với dữ liệu định tính và định lượng được thu thập nghiêm ngặt trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020.

Literature Review và Positioning

Tổng quan y văn quốc tế cho thấy sự tiến hóa rõ rệt trong các luồng nghiên cứu về DLTN. Ban đầu, DLTN được xem là giải pháp quản lý vi mô để thực thi mục tiêu vĩ mô của du lịch bền vững (Neto, 2003; Chettiparamb & Kokkranikal, 2012). Tuy nhiên, quan điểm này từng vấp phải sự phê phán gay gắt từ Wheeler (1991, 1993), người cho rằng DLTN chỉ là một nhãn dán xoa dịu dư luận (greenwashing) nhằm che đậy tác động thực tế của du lịch đại chúng mà không giải quyết được gốc rễ bài toán môi trường. Đối lập với góc nhìn bi quan đó, Goodwin (2011) và Leslie (2012) đã định vị lại bản chất của DLTN: đây không đơn thuần là một phân khúc thị trường hay một sản phẩm du lịch ngách, mà là một thuộc tính hành vi mang tính cam kết đạo đức và trách nhiệm giải trình (accountability) của tất cả các bên liên quan, nhằm kiến tạo "những nơi tốt đẹp hơn cho con người sinh sống và du khách đến viếng thăm" (Goodwin, 2011, tr. 102).

Quá trình tổng thuật y văn làm nổi bật cuộc tranh luận học thuật sâu sắc về bản chất của hành vi trách nhiệm và đạo đức trong doanh nghiệp:

  • Luồng quan điểm thứ nhất theo trường phái cổ điển của Carroll (1991, 2016) với mô hình kim tự tháp CSR 4 bậc, khẳng định trách nhiệm kinh tế là nền tảng tối thượng, sau đó mới đến trách nhiệm pháp lý, trách nhiệm đạo đức và trách nhiệm từ thiện. Dù Carroll (2016) sau này bổ sung rằng yếu tố đạo đức cần được nhìn nhận như một sợi chỉ đỏ "cắt xuyên qua" (cut through) và "thấm đẫm" (permeate/saturate) toàn bộ kim tự tháp, cấu trúc thứ bậc ưu tiên kinh tế vẫn được duy trì trong các phân tích truyền thống tại các nước phát triển.
  • Ngược lại, luồng quan điểm thứ hai đến từ Baden (2016) và Visser (2006) thực hiện sự tái cấu trúc căn bản. Baden (2016) chứng minh rằng trong thế kỷ 21, trách nhiệm đạo đức phải là nền tảng tiên quyết vì việc theo đuổi mù quáng lợi ích kinh tế thuần túy thường có tương quan nghịch với chuẩn mực xã hội. Đặc biệt, Visser (2006) khi nghiên cứu bối cảnh các quốc gia đang phát triển đã chỉ ra trật tự thứ bậc bị đảo ngược: Trách nhiệm kinh tế đứng đầu, nhưng tiếp ngay sau đó là trách nhiệm từ thiện và áp lực quan hệ xã hội, trong khi trách nhiệm pháp lý và đạo đức quy chuẩn vận hành theo những cơ chế thích ứng văn hóa đặc thù.

So sánh với các nghiên cứu quốc tế điển hình:

  • Nghiên cứu của Frey và George (2010) tại Cape Town (Nam Phi) tập trung phân tích thái độ của các nhà quản lý lữ hành, chỉ ra rằng các rào cản quản trị (thiếu hụt tài chính, chi phí chuyển đổi cao, thị trường cạnh tranh gay gắt) đã triệt tiêu ý chí thực hiện DLTN của doanh nghiệp dù họ có thái độ ủng hộ mạnh mẽ.
  • Nghiên cứu của Xin và Chan (2014) tại Vườn Quốc gia Kinabalu (Malaysia) xây dựng 4 nhóm chỉ số quản lý điểm đến nhưng chỉ dừng lại ở phạm vi vi mô tại một khu bảo tồn, thiếu tính khái quát hóa cho toàn bộ hệ thống doanh nghiệp trung gian.
  • Nghiên cứu của Chettiparamb và Kokkranikal (2012) tại bang Kerala (Ấn Độ) nhấn mạnh 4 nguyên tắc thực thi DLTN gồm cưỡng ép, phổ cập thông tin, gắn kết cộng đồng và lãnh đạo công quyền, song chỉ tập trung vào nhóm tập đoàn lớn mà bỏ quên khối doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Nghiên cứu này định vị chính xác tại điểm giao thoa giữa kinh tế học hành vi tổ chức và quản trị du lịch bền vững. Luận án thúc đẩy sự hiểu biết học thuật bằng cách lấp đầy khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm tại Đông Nam Á, chứng minh rằng trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi như Việt Nam, hành vi DLTN của DNLHQT chịu sự điều hướng mang tính quyết định từ các cấu trúc thể chế và áp lực quy chuẩn xã hội bên ngoài, chứ không chỉ đơn thuần bắt nguồn từ động lực tự thân hay lợi ích kinh tế nội bộ.

Đóng góp lý thuyết và khung phân tích

Đóng góp cho lý thuyết

Luận án tạo ra những đóng góp học thuật quan trọng đối với lý thuyết hành vi tổ chức và đạo đức kinh doanh trong ngành du lịch:

  1. Mở rộng Thuyết Hành vi Dự định (TPB) của Ajzen (1991): TPB nguyên bản vốn tập trung vào hành vi cá nhân trong môi trường tâm lý độc lập. Luận án đã mở rộng khung phân tích này vào cấp độ tổ chức doanh nghiệp, chứng minh tính thích ứng của việc chuyển đổi khái niệm "Chuẩn mực chủ quan" (Subjective Norms) thành "Áp lực xã hội nhận thức" (Perceived Social Pressure) dưới tác động tổng hợp của các bên liên quan (cơ quan quản lý, khách hàng quốc tế, cộng đồng địa phương và đối thủ cạnh tranh).
  2. Tích hợp Thuyết Mức độ Đạo đức (Moral Intensity) của Jones (1991): Luận án chứng minh rằng mức độ nghiêm trọng và tính tức thời của các vấn đề môi trường - xã hội đóng vai trò như một biến kiểm soát cấu trúc, làm biến thiên mức độ chuyển đổi từ thái độ sang dự định và hành vi thực tế của các nhà quản trị lữ hành.
  3. Cung cấp bằng chứng thực nghiệm củng cố lý thuyết CSR của Visser (2006) và Baden (2016): Kết quả nghiên cứu bác bỏ giả định cho rằng các doanh nghiệp tại thị trường mới nổi chỉ hành động khi có sẵn lợi ích kinh tế trực tiếp; thay vào đó, các chuẩn mực văn hóa cộng đồng và yêu cầu thể chế đóng vai trò như một "giấy phép xã hội để hoạt động" (social license to operate).

Mô hình nghiên cứu lý thuyết được thiết lập dựa trên các mệnh đề liên kết: $$\text{Thái độ} = f(\text{Văn hóa đạo đức tổ chức, Nhận thức chuẩn mực đạo đức})$$ $$\text{Dự định DLTN} = \beta_1 \cdot \text{Thái độ} + \beta_2 \cdot \text{Áp lực xã hội nhận thức} + \beta_3 \cdot \text{Đặc điểm tổ chức}$$ $$\text{Thực hiện hành vi DLTN} = \gamma_1 \cdot \text{Dự định DLTN} + \gamma_2 \cdot \text{Mức độ đạo đức tình huống}$$

Khung phân tích độc đáo

Khung phân tích của luận án kết hợp đồng thời ba cấu trúc lý thuyết nền tảng:

  • Thuyết Hành vi Dự định (TPB - Ajzen, 1991): Giải thích tiến trình tâm lý - nhận thức từ thái độ, nhận thức áp lực đến dự định và hành vi.
  • Mô hình Ra quyết định đạo đức tiếp cận ngẫu biến (Ferrell & Gresham, 1985; Hunt & Vitell, 1986): Đưa các yếu tố bối cảnh tổ chức (văn hóa doanh nghiệp, chính sách thưởng phạt, quy mô, loại hình sở hữu) vào kiểm soát quá trình đánh giá nhiệm vụ luận (deontology) và mục đích luận (teleology).
  • Mô hình Vấn đề đạo đức (Jones, 1991): Vận dụng phương pháp đo lường qua kịch bản tình huống (scenario-based measurement) nhằm tách bạch phản ứng hành vi của doanh nghiệp trước các cấp độ tổn hại sinh thái - nhân văn khác nhau.

Định nghĩa các khái niệm cốt lõi trong khung phân tích:

  • Hành vi DLTN của doanh nghiệp: Là chuỗi các quyết định và hành động thực tiễn trong thiết kế, vận hành tour và quản lý chuỗi cung ứng nhằm tối đa hóa tác động tích cực về kinh tế - xã hội cho cộng đồng bản địa, đồng thời chủ động giảm thiểu các tổn hại sinh thái tại điểm đến.
  • Áp lực xã hội nhận thức về DLTN: Tập hợp nhận thức của ban lãnh đạo doanh nghiệp về các kỳ vọng, chuẩn mực, sự giám sát và chế tài phi chính thức từ các chủ thể hữu quan bên ngoài.
  • Văn hóa đạo đức tổ chức: Hệ thống các giá trị, niềm tin cốt lõi và quy chuẩn nội bộ dẫn dắt nhân viên và nhà quản lý nhận diện điều đúng/sai trong hoạt động kinh doanh lữ hành.

Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích được thiết kế chuyên biệt cho các DNLHQT hoạt động tại thị trường du lịch đón khách quốc tế (inbound) và đưa khách đi nước ngoài (outbound) tại Việt Nam, nơi có sự tương tác trực tiếp với các tiêu chuẩn khắt khe của thị trường du lịch toàn cầu và hệ thống thể chế kinh tế chuyển đổi.

Phương pháp nghiên cứu tiên tiến

Thiết kế nghiên cứu

Nghiên cứu đứng trên lập trường bản thể luận khách quan (Objectivism) và phương pháp luận thực chứng kết hợp hậu thực chứng (Positivist / Post-positivist paradigm), thừa nhận rằng các quy luật chi phối hành vi tổ chức có thể được đo lường, lượng hóa và kiểm định thông qua các mô hình cấu trúc toán thống kê nghiêm ngặt.

Thiết kế nghiên cứu sử dụng phương pháp hỗn hợp tuần tự khám phá (Exploratory sequential mixed methods design):

  • Bước 1 (Định tính): Phỏng vấn sâu bán cấu trúc nhằm điều chỉnh khung lý thuyết phương Tây cho tương thích với đặc thù thể chế Việt Nam và phát hiện các biến quan sát mới.
  • Bước 2 (Định lượng): Khảo sát bảng hỏi cấu trúc diện rộng bằng phương pháp tình huống để kiểm định thực nghiệm hệ thống thang đo và các giả thuyết nghiên cứu.

Thiết kế đa cấp độ (Multi-level design) phân tích tương tác giữa: cấp độ cá nhân nhà quản lý (nhận thức, thái độ), cấp độ tổ chức (quy mô, văn hóa, chính sách doanh nghiệp) và cấp độ môi trường thể chế (áp lực xã hội, chính sách du lịch quốc gia).

Quy trình nghiên cứu rigorous

Quy trình nghiên cứu được triển khai chặt chẽ qua hai giai đoạn:

  1. Giai đoạn thu thập dữ liệu định tính: Thực hiện qua 2 đợt phỏng vấn sâu bán cấu trúc (Đợt 1: 10/2018 – 01/2019; Đợt 2: Tháng 5/2020) với 3 nhóm đối tượng mục tiêu:
    • Đại diện lãnh đạo cấp cao của 12 DNLHQT có uy tín và quy mô đa dạng.
    • Đại diện cơ quan quản lý nhà nước về du lịch (Tổng cục Du lịch, Sở Du lịch Hà Nội, Sở Du lịch TP.HCM).
    • Các chuyên gia học thuật và đại diện các tổ chức quốc tế (SNV, RTC, Dự án ESRT do EU tài trợ).
  2. Giai đoạn thu thập dữ liệu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi chuẩn hóa kết hợp 2 kịch bản tình huống thực tế (scenarios Phụ lục 3) nhằm phản ánh chân thực phản ứng đạo đức của người ra quyết định thay vì hỏi chung chung dễ dẫn đến sai lệch mong muốn xã hội (social desirability bias). Dữ liệu được thu thập từ tháng 06/2019 đến tháng 02/2020.
  3. Quy trình đảm bảo độ giá trị và độ tin cậy:
    • Kiểm tra giá trị nội dung (Content Validity) qua hội thảo chuyên gia.
    • Giá trị khái niệm (Construct Validity) và Giá trị hội tụ/phân biệt (Convergent & Discriminant Validity) được kiểm định qua phân tích nhân tố khẳng định CFA.
    • Độ tin cậy nhất quán nội tại được bảo đảm với hệ số Cronbach's Alpha ($\alpha > 0.70$) và Độ tin cậy tổng hợp ($CR > 0.70$), Phương sai trích trung bình ($AVE > 0.50$) cho tất cả các nhân tố.
    • Tam giác đạc (Triangulation): Kết hợp đa nguồn dữ liệu (tài liệu thứ cấp, phỏng vấn sâu, khảo sát định lượng) và đa lý thuyết đối sánh.

Data và phân tích

Đặc điểm mẫu nghiên cứu: Mẫu khảo sát hợp lệ gồm $N = 350$ DNLHQT, phân bổ tại 2 trung tâm: Hà Nội ($n = 186$, chiếm 53.1%) và TP. Hồ Chí Minh ($n = 164$, chiếm 46.9%).

  • Về loại hình doanh nghiệp: Công ty Cổ phần (chiếm 48.6%), Công ty TNHH (chiếm 45.7%), Doanh nghiệp Nhà nước/Khác (chiếm 5.7%).
  • Về quy mô nhân sự: Dưới 20 nhân viên (42.9%), từ 20 đến 50 nhân viên (34.3%), trên 50 nhân viên (22.8%).
  • Về thị trường mục tiêu chủ lực: Inbound (62.3%), Outbound (24.6%), kết hợp Inbound & Nội địa (13.1%).

Kỹ thuật phân tích dữ liệu nâng cao:

  • Sử dụng phần mềm thống kê chuyên dụng SPSS 22AMOS.
  • Phân tích thống kê mô tả (Descriptive statistics).
  • Phân tích nhân tố khám phá (Exploratory Factor Analysis - EFA) để kiểm tra cấu trúc sơ bộ.
  • Phân tích nhân tố khẳng định (Confirmatory Factor Analysis - CFA) kiểm định mức độ phù hợp của mô hình đo lường qua các chỉ số: $\chi^2/df < 3.0$, $CFI > 0.90$, $TLI > 0.90$, $GFI > 0.85$, $RMSEA < 0.08$.
  • Mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (Structural Equation Modeling - SEM) để kiểm định đồng thời toàn bộ mạng lưới giả thuyết quan hệ nhân quả.
  • Kiểm tra tính vững (Robustness checks): Đối chiếu tham số ước lượng độc lập giữa Tình huống 1 và Tình huống 2; kiểm định sự khác biệt bằng Phân tích phương sai một yếu tố (One-Way ANOVA) và kiểm định hậu định (Post-hoc tests Tukey/Scheffe) theo quy mô và loại hình doanh nghiệp.

Phát hiện đột phá và implications

Những phát hiện then chốt

Kết quả phân tích mô hình cấu trúc SEM trên $N = 350$ DNLHQT mang lại 4 phát hiện mang tính bước ngoặt:

  1. Áp lực xã hội nhận thức là động lực chi phối áp đảo hành vi DLTN: Khác biệt hoàn toàn với các nghiên cứu tại phương Tây (nơi thái độ nội tại giữ vai trò chủ chốt), tại Việt Nam, "Áp lực xã hội nhận thức về thực hiện DLTN" là biến có tác động mạnh nhất và trực tiếp nhất đến cả "Thái độ" ($\beta = 0.542, p < 0.001$) và "Dự định thực hiện DLTN" ($\beta = 0.486, p < 0.001$). Điều này chỉ ra rằng các DNLHQT tại Việt Nam chịu sự dẫn dắt mang tính cưỡng chế và quy chuẩn mạnh mẽ từ môi trường thể chế bên ngoài (yêu cầu từ đối tác du lịch quốc tế, quy định kiểm soát của nhà nước, và kỳ vọng cộng đồng).

  2. Sự hiện diện của khoảng cách giữa "Dự định" và "Thực hiện hành vi": Mối quan hệ tác động từ "Dự định thực hiện" đến "Thực hiện hành vi DLTN" đạt mức ý nghĩa thống kê cao ($\beta = 0.418, p < 0.001$), song hệ số tác động chỉ ở mức trung bình khá. Phân tích định tính bổ trợ xác nhận rằng các rào cản về áp lực chi phí ngắn hạn, sự cạnh tranh không lành mạnh từ các đơn vị lữ hành giá rẻ bất chấp quy chuẩn, và sự thiếu vắng cơ chế thưởng phạt rõ ràng từ cơ quan quản lý đã làm suy giảm đáng kể mức độ chuyển hóa từ ý định sang hành động thực tiễn.

  3. Mức độ đạo đức của tình huống (Moral Intensity) điều tiết nhận thức hành vi: So sánh kết quả CFA và SEM giữa Tình huống 1 (vấn đề ô nhiễm môi trường và sử dụng lao động trẻ em – mức độ khẩn cấp và nguy hại cao) và Tình huống 2 (chia sẻ lợi ích kinh tế với cộng đồng bản địa – mức độ vi phạm quy chuẩn ở mức trung bình) cho thấy: Trong Tình huống 1, các mối liên kết giữa chuẩn mực đạo đức, áp lực xã hội và dự định hành vi có giá trị $\beta$ cao hơn từ 15% đến 22% so với Tình huống 2. Điều này khẳng định ban lãnh đạo DNLHQT phản ứng quyết liệt và có xu hướng hành động có trách nhiệm cao hơn hẳn khi đối diện với các rủi ro có tính chất nguy hại tức thì và quy mô tổn thất hữu hình.

  4. Sự phân hóa rõ rệt theo đặc tính nhân khẩu học doanh nghiệp: Kết quả kiểm định ANOVA và hồi quy tuyến tính cho thấy quy mô doanh nghiệp ($F = 8.412, p < 0.001$) và thị trường mục tiêu ($F = 12.305, p < 0.001$) tạo ra sự khác biệt lớn trong dự định thực thi DLTN:

    • Các doanh nghiệp có quy mô trên 50 nhân viên có điểm trung bình dự định DLTN ($Mean = 4.21$) cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm doanh nghiệp dưới 20 nhân viên ($Mean = 3.48$).
    • Nhóm DNLHQT chuyên phân khúc Inbound phục vụ thị trường khách Tây Âu, Bắc Mỹ thể hiện cam kết DLTN vượt trội ($Mean = 4.35$) so với nhóm chuyên thị trường Outbound hoặc thị trường đại trà ($Mean = 3.52$), do chịu sức ép trực tiếp từ các tiêu chuẩn du lịch bền vững quốc tế (như chứng nhận Travelife, TourCert).

Implications đa chiều

  • Hàm ý lý thuyết: Nghiên cứu làm giàu sâu sắc lý thuyết hành vi tổ chức và CSR bằng việc xác lập mô hình hành vi DLTN dành riêng cho các nền kinh tế đang phát triển, chứng minh sự chuyển dịch từ mô hình "nội suy đạo đức" (internal moral reasoning) sang mô hình "thích ứng thể chế xã hội" (societal-institutional adaptation).
  • Hàm ý phương pháp luận: Cung cấp bộ công cụ thang đo chuẩn hóa đã qua kiểm định độ hội tụ - phân biệt nghiêm ngặt và quy trình đánh giá dựa trên kịch bản tình huống (scenario-based methodology), có thể nhân rộng để nghiên cứu các phân ngành dịch vụ khác (lưu trú, vận chuyển, điểm đến).
  • Hàm ý thực tiễn quản trị doanh nghiệp:
    • Các DNLHQT cần chuyển đổi chiến lược tiếp cận DLTN từ phản ứng thụ động sang chủ động kiến tạo lợi thế cạnh tranh. Cần xây dựng "Bộ quy tắc đạo đức doanh nghiệp" gắn liền với quy chế thưởng phạt minh bạch cho hướng dẫn viên và nhân viên điều hành tour.
    • Tái cơ cấu chuỗi cung ứng dịch vụ: Ưu tiên ký kết hợp đồng nguyên tắc với các cơ sở lưu trú, nhà hàng đạt chứng chỉ sinh thái và cam kết phân chia lợi nhuận công bằng cho cư dân bản địa tại các điểm du lịch cộng đồng.
  • Hàm ý chính sách vĩ mô:
    • Cơ quan quản lý nhà nước (Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) cần chuyển dịch từ cơ chế khuyến khích tự nguyện sang xây dựng các khung khổ pháp lý mang tính quy chuẩn bắt buộc.
    • Ban hành "Bộ tiêu chí DLTN Quốc gia" tích hợp vào quy trình thẩm định, cấp phép và thanh kiểm tra định kỳ hoạt động kinh doanh lữ hành quốc tế; đồng thời áp dụng chính sách ưu đãi thuế, hỗ trợ xúc tiến quảng bá cho các DNLHQT đạt chứng nhận thực hành du lịch bền vững.

Limitations và Future Research

Mặc dù đạt được những đóng góp học thuật và thực tiễn vững chắc, luận án thừa nhận 4 hạn chế nhất định:

  1. Giới hạn không gian địa lý: Khảo sát tập trung tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Dù hai địa bàn này chiếm gần 80% tổng số DNLHQT cả nước, mẫu khảo sát vẫn chưa bao quát toàn diện các doanh nghiệp tại các trung tâm du lịch ven biển miền Trung (Đà Nẵng, Khánh Hòa, Quảng Nam) và Tây Nguyên.
  2. Thiết kế nghiên cứu cắt ngang (Cross-sectional design): Dữ liệu được thu thập tại một thời điểm (2018–2020), do đó chưa phản ánh được sự biến chuyển trong dài hạn của nhận thức và hành vi DLTN, đặc biệt là trước những biến cố khủng hoảng ngoại cảnh quy mô toàn cầu như đại dịch COVID-19.
  3. Phạm vi đối tượng nghiên cứu: Tập trung chủ yếu vào DNLHQT, chưa khảo sát nhóm doanh nghiệp lữ hành nội địa (với hơn 13.000 đơn vị đang hoạt động nhưng tính tuân thủ quy chuẩn còn phân tán).
  4. Phương pháp xử lý dữ liệu: SEM tuyến tính chủ yếu kiểm tra các mối quan hệ nhân quả một chiều mà chưa phân tích các tổ hợp điều kiện phức tạp.

Chương trình nghiên cứu tương lai (Future research agenda):

  • Mở rộng quy mô và thiết kế nghiên cứu theo chuỗi thời gian (Longitudinal design): Đánh giá sự biến đổi hành vi của doanh nghiệp sau các giai đoạn tái cấu trúc kinh tế.
  • Mở rộng chuỗi cung ứng du lịch: Nghiên cứu hành vi có trách nhiệm trong mối quan hệ đa phương giữa DNLHQT, chuỗi khách sạn/resort và các hợp tác xã du lịch cộng đồng bản địa.
  • Ứng dụng kỹ thuật phân tích tập mờ định tính (fsQCA - Fuzzy-set Qualitative Comparative Analysis): Khám phá các cấu hình nhân tố kết hợp (tổ hợp giữa chính sách, văn hóa doanh nghiệp, áp lực khách hàng) dẫn đến hành vi DLTN thành công cao.
  • Nghiên cứu so sánh xuyên quốc gia (Cross-country comparative research): Đối chiếu mô hình hành vi DLTN giữa các quốc gia trong khối ASEAN (như Việt Nam, Thái Lan, Malaysia, Indonesia) để làm sáng tỏ vai trò điều tiết của bối cảnh văn hóa và thể chế vùng.

Tác động và ảnh hưởng

  • Tác động học thuật: Tạo dựng nền tảng lý luận thực chứng vững chắc cho chuyên ngành Kinh tế Du lịch tại Việt Nam; mở ra hướng tiếp cận tích hợp đa ngành giữa kinh tế học hành vi, quản trị chiến lược và đạo đức kinh doanh; có tiềm năng thu hút trích dẫn học thuật cao trong các tạp chí du lịch quốc tế uy tín (như Journal of Sustainable Tourism, Tourism Management).
  • Tác động chuyển đổi ngành công nghiệp lữ hành: Định hướng cho hơn 2.000 DNLHQT tại Việt Nam nhận diện rõ lộ trình xanh hóa chuỗi giá trị dịch vụ, biến các cam kết trách nhiệm xã hội thành công cụ gia tăng năng lực cạnh tranh và thu hút phân khúc du khách quốc tế có mức chi trả cao.
  • Tác động đến chính sách công: Cung cấp cơ sở khoa học định lượng hỗ trợ các cơ quan quản lý nhà nước hoàn thiện Luật Du lịch, thiết lập quy chuẩn quản lý điểm đến bền vững và tích hợp các chỉ số DLTN vào Chiến lược Phát triển Du lịch Việt Nam tầm nhìn 2030.
  • Tác động xã hội và môi trường: Thúc đẩy việc bảo tồn đa dạng sinh học tại các vườn quốc gia, bảo tồn di sản văn hóa phi vật thể của các cộng đồng thiểu số, đồng thời đảm bảo phân phối công bằng nguồn thu nhập từ du lịch đến người dân bản địa dễ bị tổn thương.

Đối tượng hưởng lợi

  • Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận mô hình phân tích tích hợp chuyên sâu, bộ thang đo đo lường chuẩn hóa và hệ thống tài liệu tổng thuật y văn toàn diện về DLTN và CSR trong du lịch.
  • Ban lãnh đạo và Giám đốc điều hành DNLHQT: Sở hữu khung hướng dẫn thực thi thực tế để xây dựng văn hóa đạo đức tổ chức, thiết kế các sản phẩm tour có trách nhiệm và quản trị rủi ro chuỗi cung ứng bền vững.
  • Cơ quan Quản lý Nhà nước và Hoạch định Chính sách: Có được các căn cứ thực chứng định lượng rõ ràng để ban hành các quy định, tiêu chuẩn kỹ thuật và chính sách khuyến khích phát triển DLTN thực chất, giảm thiểu tình trạng du lịch tự phát phá hoại môi trường.
  • Cộng đồng bản địa và Hiệp hội Du lịch: Hưởng lợi từ sự gia tăng tôn trọng văn hóa, bảo vệ môi trường sống và cơ chế chia sẻ sinh kế công bằng từ các chương trình tour có trách nhiệm của các tập đoàn lữ hành.

Câu hỏi chuyên sâu

1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất là việc mở rộng Thuyết Hành vi Dự định (TPB) của Ajzen (1991) kết hợp với Thuyết Thể chế và Mô hình CSR của Visser (2006) tại thị trường mới nổi. Luận án đã chứng minh bằng thực chứng rằng trong bối cảnh văn hóa - kinh tế Việt Nam, "Áp lực xã hội nhận thức" (Perceived Social Pressure) chi phối và dẫn dắt "Thái độ" cũng như "Dự định hành vi", đảo ngược vai trò thứ bậc truyền thống của tâm lý học hành vi phương Tây.

2. Đổi mới phương pháp luận nổi bật khi so sánh với các nghiên cứu trước đây là gì? So với các nghiên cứu đơn phương pháp hoặc chỉ dùng bảng hỏi chung chung dễ tạo ra sai lệch mong muốn xã hội (như Tearfund, 2001; Xin & Chan, 2014), luận án đổi mới bằng thiết kế hỗn hợp tuần tự khám phá kết hợp phương pháp khảo sát đo lường dựa trên kịch bản tình huống thực tế (Scenario-based design Phụ lục 3), kiểm định đa tầng bằng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM trên AMOS và đối sánh độ vững qua 2 tình huống độc lập với $N = 350$.

3. Phát hiện bất ngờ và phản trực giác nhất từ dữ liệu thực nghiệm là gì? Phát hiện bất ngờ nhất là thái độ nội tại của nhà quản lý không phải là nhân tố quyết định cao nhất đến hành vi DLTN; thay vào đó, các ràng buộc và áp lực thể chế bên ngoài (sức ép từ khách quốc tế và sự giám sát của cộng đồng) mới là động lực thúc đẩy thực sự. Đồng thời, tồn tại một khoảng cách lớn giữa tỷ lệ ủng hộ về mặt nhận thức và tỷ lệ thực thi hành vi thực tế do áp lực cạnh tranh giá thành trên thị trường.

4. Nghiên cứu có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication Protocol) hoàn chỉnh không? Có. Toàn bộ quy trình chọn mẫu phân tầng, kịch bản tình huống nghiên cứu (Phụ lục 3), phiếu điều tra khảo sát chuẩn hóa (Phụ lục 4), ma trận hệ số kiểm định CFA (Phụ lục 5), kết quả phân tích cấu trúc SEM (Phụ lục 6) và bảng câu hỏi phỏng vấn sâu bán cấu trúc (Phụ lục 2) đều được trình bày minh bạch, đầy đủ, cho phép các nhà nghiên cứu độc lập nhân rộng chính xác trên các tập dữ liệu khác.

5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo như thế nào? Chương trình nghiên cứu dài hạn định hướng: (1) Mở rộng theo dõi chuỗi thời gian dọc sau biến động khủng hoảng kinh tế - dịch bệnh; (2) Tích hợp toàn diện chuỗi cung ứng du lịch đa tầng (Lữ hành - Lưu trú - Điểm đến); (3) Ứng dụng mô hình phân tích cấu hình tập mờ (fsQCA) để nhận diện các con đường tối ưu dẫn đến chuyển đổi xanh; (4) Tiến hành nghiên cứu so sánh thể chế liên quốc gia trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương.

Kết luận

  1. Luận án đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về Du lịch có trách nhiệm (DLTN), chứng minh bản chất của DLTN là sự cụ thể hóa mang tính hành vi và cam kết đạo đức của doanh nghiệp hướng tới phát triển bền vững.
  2. Thiết lập và kiểm định thành công mô hình cấu trúc các yếu tố tác động đến hành vi DLTN của DNLHQT tại Việt Nam với kích thước mẫu lớn $N = 350$ đạt độ tin cậy và độ giá trị cao qua phân tích CFA và SEM.
  3. Xác định áp lực xã hội nhận thức từ môi trường thể chế bên ngoài là nhân tố chi phối mang tính quyết định đến toàn bộ tiến trình hình thành thái độ, dự định và hành vi thực tế của doanh nghiệp lữ hành.
  4. Minh chứng vai trò điều tiết của mức độ đạo đức (Moral Intensity) của tình huống và sự phân hóa có ý nghĩa thống kê của các biến nhân khẩu học tổ chức (quy mô, loại hình, phân khúc thị trường).
  5. Đề xuất hệ thống giải pháp và hàm ý chính sách đa chiều có tính khả thi cao nhằm thúc đẩy quá trình chuyển đổi xanh, hoàn thiện thể chế quản lý ngành du lịch Việt Nam theo các chuẩn mực phát triển bền vững quốc tế.