Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định hành vi của khách hàng sử dụng dịch vụ chuyển phát VNPost tại Bưu điện huyện Quảng Điền" được thực hiện bởi sinh viên Đào Thị Nguyên Yên (ngành Kinh doanh Thương mại, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế), dưới sự hướng dẫn của ThS. Võ Thị Mai Hà vào tháng 01 năm 2022.
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Theo tác giả, sự phát triển của công nghệ thông tin và Internet đã thúc đẩy các hoạt động kinh tế chuyển dịch mạnh mẽ sang hình thức trực tuyến. Báo cáo của Hiệp hội Thương mại điện tử Việt Nam (VECOM) ghi nhận tốc độ tăng trưởng trung bình của thương mại điện tử giai đoạn 2016–2019 đạt khoảng 30%, quy mô thị trường mở rộng từ 4 tỷ USD (năm 2015) lên 11,5 tỷ USD (năm 2019). Theo báo cáo E-Conomy SEA 2020 của Google, Temasek và Bain & Company, thị trường thương mại điện tử Việt Nam tăng trưởng 16%, đạt quy mô trên 14 tỷ USD và dự báo đạt 43 tỷ USD vào năm 2025, xếp thứ ba trong khối ASEAN.
Sự bùng nổ của các sàn giao dịch trực tuyến, thói quen mua sắm ưu tiên giao dịch không tiếp xúc sau đại dịch Covid-19 cùng việc thế hệ Z gia nhập thị trường tiêu dùng đã tạo động lực tăng trưởng lớn cho các ngành dịch vụ phụ trợ, đặc biệt là dịch vụ bưu chính chuyển phát. Tại thị trường Việt Nam, 6 tháng đầu năm 2021 chứng kiến doanh thu dịch vụ bưu chính đạt hơn 20.000 tỷ đồng (tăng 23% so với cùng kỳ năm 2020), sản lượng bưu phẩm đạt trên 590 triệu kiện (tăng 30%).
Tại địa bàn huyện Quảng Điền – một huyện đồng bằng ven biển và đầm phá phía Bắc tỉnh Thừa Thiên Huế, người dân tích cực tham gia vào thương mại điện tử. Dịch vụ chuyển phát VNPost của Tổng công ty Bưu điện Việt Nam là một trong những đơn vị cung cấp dịch vụ bưu chính lớn và lâu đời tại đây. Trước áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng từ các đơn vị chuyển phát tư nhân và liên doanh, việc xác định những yếu tố tác động đến ý định hành vi của khách hàng tại địa phương này là yêu cầu cấp thiết.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến ý định hành vi của khách hàng sử dụng dịch vụ chuyển phát VNPost tại Bưu điện huyện Quảng Điền, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm gia tăng khả năng thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ trong thời gian tới.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về các yếu tố ảnh hưởng đến ý định hành vi của khách hàng trong lĩnh vực dịch vụ chuyển phát.
- Xác định, phân tích và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến ý định hành vi của khách hàng sử dụng dịch vụ chuyển phát VNPost tại Bưu điện huyện Quảng Điền.
- Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm gia tăng khả năng thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ chuyển phát VNPost tại Bưu điện huyện Quảng Điền.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến ý định hành vi của khách hàng sử dụng dịch vụ chuyển phát VNPost tại Bưu điện huyện Quảng Điền.
- Đối tượng điều tra: Khách hàng trực tiếp thực hiện giao dịch và sử dụng dịch vụ chuyển phát VNPost tại Bưu điện huyện Quảng Điền.
- Phạm vi không gian: Bưu điện huyện Quảng Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian:
- Số liệu thứ cấp: Dữ liệu hoạt động kinh doanh của Bưu điện huyện Quảng Điền giai đoạn 2019–2021.
- Số liệu sơ cấp: Thu thập thông qua khảo sát thực địa từ tháng 11/2021 đến hết tháng 12/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận
Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự tổng hợp của các học thuyết hành vi người tiêu dùng và các mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ:
- Khái niệm và đặc điểm dịch vụ: Dựa trên học thuyết giá trị thặng dư của Karl Marx, định nghĩa của Philip Kotler và Fitzsimmons (2014) về 4 đặc tính cơ bản: tính vô hình (intangibility), tính không đồng nhất (heterogeneity), tính không thể tách rời (inseparability) và tính không thể lưu trữ (perishability). Định nghĩa dịch vụ chuyển phát theo Nghị định số 128/2007/NĐ-CP của Chính phủ.
- Thuyết nhận thức rủi ro (Theory of Perceived Risk - TPR): Đưa ra bởi Raymond Bauer (1960), phân tích hai khía cạnh rủi ro liên quan đến sản phẩm/dịch vụ và rủi ro trong giao dịch trực tuyến.
- Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA): Của Fishbein và Ajzen (1975), xem xét ý định hành vi ($BI$) là hàm số của thái độ ($A$) và chuẩn mực chủ quan ($SN$): $BI = A + SN$.
- Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB): Của Ajzen (1991), phát triển từ TRA thông qua việc bổ sung biến kiểm soát hành vi cảm nhận (Perceived Behavioral Control).
- Các mô hình thực nghiệm kế thừa: Mô hình chọn nhà cung cấp dịch vụ logistics tại Thái Lan của Ruth Banomyong & Nucharee Supatn (2005); mô hình chọn nhà cung cấp dịch vụ vận tải tại Kolkata của Kunal Gaurav & Sandip Bhowal (2010); nghiên cứu dịch vụ chuyển phát nhanh của Đỗ Mạnh Hoàng (2014); nghiên cứu dịch vụ viễn thông của Huỳnh Văn Hiệp (2010); nghiên cứu quyết định sử dụng dịch vụ của Phan Thị Kim Anh (2020).
Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc với 5 giả thuyết:
- $H_1$: Nhận biết thương hiệu có ảnh hưởng tích cực đến Ý định hành vi.
- $H_2$: Sự tin cậy có ảnh hưởng tích cực đến Ý định hành vi.
- $H_3$: Giá cước có ảnh hưởng tích cực đến Ý định hành vi.
- $H_4$: Năng lực phục vụ có ảnh hưởng tích cực đến Ý định hành vi.
- $H_5$: Ảnh hưởng của nhóm tham khảo có ảnh hưởng tích cực đến Ý định hành vi.
Phương pháp nghiên cứu và chọn mẫu
Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:
- Nghiên cứu định tính: Tổng hợp tài liệu, tham vấn ý kiến chuyên môn từ cán bộ bưu điện và tiến hành phỏng vấn sâu 10 khách hàng để hoàn thiện bảng hỏi sơ bộ.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng hỏi khảo sát đóng với thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý). Phương pháp lấy mẫu là chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện) tiếp cận khách hàng trực tiếp tại điểm giao dịch bưu điện.
Quy mô mẫu điều tra:
- Theo quy tắc phân tích nhân tố khám phá EFA (Hair et al., 1998): Cỡ mẫu tối thiểu $n = 5 \times m$ ($m$ là số biến quan sát). Với 24 biến quan sát, $n_{EFA} = 5 \times 24 = 120$ mẫu.
- Theo quy tắc phân tích hồi quy đa biến (Tabachnick & Fidell, 1996): Cỡ mẫu tối thiểu $n = 50 + 8 \times m$ ($m$ là số biến độc lập). Với 5 biến độc lập, $n_{Reg} = 50 + 8 \times 5 = 90$ mẫu.
- Tác giả quyết định chọn cỡ mẫu tối thiểu chính thức là $N = 120$ mẫu để thỏa mãn cả hai tiêu chuẩn.
Phương pháp xử lý dữ liệu
Dữ liệu khảo sát được làm sạch, mã hóa và phân tích thông qua phần mềm SPSS phiên bản 20:
- Thống kê mô tả: Tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình (Mean), độ lệch chuẩn.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo: Hệ số Cronbach’s Alpha (chấp nhận khi $\alpha \ge 0,6$ và tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0,3$).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, Bartlett’s Test có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0,05$), phép trích Principal Components, phép quay Varimax, giá trị Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0,5$.
- Phân tích tương quan và hồi quy tuyến tính bội: Kiểm định tương quan Pearson, đánh giá mô hình hồi quy đa biến ($Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + e$), kiểm định ANOVA, đánh giá đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm tra phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu
Chương 1 hệ thống hóa lý luận về dịch vụ, dịch vụ bưu chính chuyển phát và hành vi của người tiêu dùng. Tác giả làm rõ tiến trình 5 giai đoạn ra quyết định mua của Philip Kotler (Nhận biết nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá phương án $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau mua) cùng 4 nhóm yếu tố ảnh hưởng (văn hóa, xã hội, cá nhân, tâm lý).
Từ việc kế thừa các nghiên cứu trong và ngoài nước, tác giả xây dựng bảng mã hóa thang đo gồm 24 biến quan sát phục vụ khảo sát định lượng:
| Nhóm nhân tố |
Mã hóa |
Biến quan sát (Tiêu chí đánh giá) |
| Nhận biết thương hiệu |
TH1 TH2 TH3 TH4 TH5 |
Thương hiệu VNPost được nhiều người biết đến. VNPost là dịch vụ chuyển phát rất có uy tín với khách hàng. VNPost là đơn vị đầu tiên tôi nghĩ đến khi nhắc đến dịch vụ chuyển phát. Hình ảnh dịch vụ chuyển phát VNPost rất độc đáo so với các thương hiệu cạnh tranh. Dịch vụ chuyển phát VNPost luôn được ưu tiên hoạt động. |
| Sự tin cậy |
TC1 TC2 TC3 TC4 |
Tôi cảm thấy an toàn khi sử dụng dịch vụ chuyển phát VNPost. VNPost luôn giữ đúng cam kết với khách hàng. Bưu gửi của tôi luôn được đảm bảo. Dịch vụ chuyển phát VNPost ít để xảy ra sai sót trong quá trình nhận và phát bưu gửi đến địa chỉ của khách hàng. |
| Giá cước |
GC1 GC2 GC3 GC4 |
Dịch vụ chuyển phát VNPost có giá cước thấp. Cách tính cước các dịch vụ của VNPost là hợp lý. Giá cước đa dạng theo dịch vụ và hàng hóa. Giá cước được quy định công khai, dễ dàng tính toán. |
| Năng lực phục vụ |
PV1 PV2 PV3 PV4 |
VNPost có hệ thống bưu cục rộng khắp. Nhân viên nắm vững kiến thức dịch vụ để trả lời các thắc mắc, giải quyết các khiếu nại của khách hàng thỏa đáng. Nhân viên nhiệt tình, lịch thiệp, nhã nhặn với khách hàng. Điểm giao dịch có ghế chờ, bàn đọc sách báo phục vụ khách hàng trong khi chờ giao dịch. |
| Ảnh hưởng của nhóm tham khảo |
TK1 TK2 TK3 TK4 |
Tôi lựa chọn dịch vụ chuyển phát VNPost thông qua giới thiệu của bạn bè, đồng nghiệp. Tôi lựa chọn dịch vụ chuyển phát VNPost theo giới thiệu của người thân. Tôi lựa chọn dịch vụ chuyển phát VNPost thông qua các đánh giá trên Internet. Tôi lựa chọn dịch vụ chuyển phát VNPost theo lời mời của nhân viên Bưu cục. |
| Ý định hành vi |
YD1 YD2 YD3 |
Tôi sẽ tiếp tục nói tốt về dịch vụ chuyển phát VNPost. Tôi sẽ tiếp tục lựa chọn dịch vụ chuyển phát VNPost để sử dụng. Tôi sẽ giới thiệu dịch vụ chuyển phát VNPost cho bạn bè, người thân. |
Chương 1 cũng trình bày bức tranh tổng quan về thị trường chuyển phát Việt Nam, vị thế mạng lưới của VNPost và đặc điểm thị trường chuyển phát tại huyện Quảng Điền.
Chương 2: Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến ý định hành vi của khách hàng sử dụng dịch vụ chuyển phát VNPost tại Bưu điện huyện Quảng Điền
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động của đơn vị và xử lý kết quả khảo sát thực nghiệm:
- Tổng quan Bưu điện huyện Quảng Điền: Trình bày cơ cấu tổ chức, chức năng nhiệm vụ các bộ phận, biến động nhân sự và kết quả kinh doanh giai đoạn 2019–2021 (tổng doanh thu bưu chính chuyển phát, doanh thu phân loại theo nhóm khách hàng và theo các nhánh dịch vụ).
- Thống kê mô tả mẫu điều tra: Phân tích cơ cấu nhân khẩu học của mẫu khảo sát theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập; phân tích hành vi sử dụng (tần suất gửi hàng, các kênh thông tin tiếp cận, lý do lựa chọn và ý định gắn bó tiếp tục).
- Kiểm định thang đo và phân tích nhân tố EFA:
- Kiểm tra Cronbach’s Alpha cho 5 thang đo độc lập và 1 thang đo phụ thuộc.
- Phân tích EFA cho các biến độc lập và biến phụ thuộc (thỏa mãn KMO, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê, phương sai trích và hệ số tải đạt chuẩn).
- Phân tích hồi quy và kiểm định giả thuyết:
- Kiểm định ma trận hệ số tương quan Pearson.
- Ước lượng các tham số mô hình hồi quy đa biến, xác định mức độ tác động của từng nhân tố qua hệ số Beta ($\beta$) chuẩn hóa.
- Kiểm định mức độ giải thích của mô hình ($R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh), kiểm định $F$ trong bảng ANOVA.
- Kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến qua chỉ số phóng đại phương sai (VIF) và kiểm định phân phối phần dư (biểu đồ Histogram).
- Đánh giá của khách hàng: Tổng hợp điểm trung bình đánh giá của khách hàng đối với từng biến quan sát thuộc các nhóm "Sự tin cậy", "Giá cước", "Năng lực phục vụ", "Ảnh hưởng của nhóm tham khảo" và "Ý định hành vi", từ đó chỉ ra các mặt tích cực và những điểm còn hạn chế tại bưu điện huyện.
Chương 3: Định hướng và giải pháp thu hút khách hàng sử dụng dịch vụ chuyển phát VNPost tại Bưu điện huyện Quảng Điền
Dựa trên kết quả phân tích định lượng, chương này xác định định hướng phát triển của bưu điện huyện và xây dựng hệ thống giải pháp can thiệp cụ thể:
- Giải pháp cho nhóm "Sự tin cậy": Nâng cao tính chính xác trong quá trình giao nhận, bảo đảm an toàn bưu phẩm, rút ngắn thời gian xử lý khiếu nại, giữ đúng cam kết thời gian toàn trình.
- Giải pháp cho nhóm "Giá cước": Minh bạch bảng giá, tối ưu hóa chính sách tính cước linh hoạt theo khối lượng/loại hình hàng hóa, áp dụng chính sách giá ưu đãi cho khách hàng thường xuyên.
- Giải pháp cho nhóm "Năng lực phục vụ": Đào tạo nghiệp vụ và kỹ năng giao tiếp cho nhân viên giao dịch/bưu tá, nâng cấp cơ sở vật chất điểm giao dịch (bàn đọc sách báo, ghế chờ, quầy phục vụ).
- Giải pháp cho nhóm "Ảnh hưởng của nhóm tham khảo": Đẩy mạnh truyền thông qua kênh truyền miệng, phát triển hoạt động tư vấn trực tiếp từ nhân viên bưu cục, xây dựng các kênh đánh giá phản hồi trên môi trường số.
- Một số giải pháp bổ trợ: Ứng dụng công nghệ theo dõi bưu gửi, hoàn thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng sau bán.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
Khóa luận đã triển khai đầy đủ quy trình nghiên cứu khoa học hành vi tiêu dùng trong lĩnh vực bưu chính:
- Thiết lập và kiểm chứng thực nghiệm mô hình đo lường 24 biến quan sát phản ánh ý định hành vi sử dụng dịch vụ bưu chính tại địa bàn cấp huyện.
- Thu thập và xử lý dữ liệu từ $N \ge 120$ khách hàng thực tế tại Bưu điện huyện Quảng Điền trong tháng 11–12/2021, đảm bảo tính đại diện thống kê theo các tiêu chuẩn EFA của Hair et al. (1998) và hồi quy của Tabachnick & Fidell (1996).
- Đo lường mức độ ảnh hưởng và chiều hướng tác động của các nhân tố độc lập (Nhận biết thương hiệu, Sự tin cậy, Giá cước, Năng lực phục vụ, Ảnh hưởng nhóm tham khảo) tới Ý định hành vi của khách hàng thông qua phân tích hồi quy tuyến tính trên phần mềm SPSS 20.
Hệ thống giải pháp và kiến nghị
Tác giả đề xuất các giải pháp theo từng nhóm biến số độc lập và gửi các kiến nghị phân cấp:
- Đối với Tổng công ty Bưu điện Việt Nam (VNPost): Nâng cấp hệ thống hạ tầng công nghệ thông tin quản lý hành trình đơn hàng, hoàn thiện chính sách giá cước và cơ chế chia sẻ doanh thu/hỗ trợ bưu điện tuyến huyện.
- Đối với Bưu điện huyện Quảng Điền: Chuẩn hóa quy trình giao dịch, nâng cao thái độ phục vụ của nhân viên bưu tá, cải thiện điều kiện tiếp đón tại các điểm Bưu điện - Văn hóa xã (BĐ-VHX) và bưu cục trung tâm huyện.
Đóng góp của nghiên cứu
Khóa luận đã kế thừa và điều chỉnh các mô hình nghiên cứu dịch vụ (SERVPERF, TRA, TPB) để áp dụng cụ thể vào ngành bưu chính chuyển phát tại một địa bàn nông thôn ven biển – đầm phá đặc thù (Quảng Điền, Thừa Thiên Huế). Nghiên cứu cung cấp bộ dữ liệu thực chứng và cơ sở khoa học để ban lãnh đạo Bưu điện huyện Quảng Điền xây dựng chính sách kinh doanh phù hợp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:
- Phương pháp chọn mẫu: Sử dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện (phi xác suất), làm giảm tính tổng quát hóa cho toàn bộ khách hàng trên địa bàn huyện.
- Không gian và thời gian khảo sát: Nghiên cứu chỉ tiến hành tại Bưu điện huyện Quảng Điền trong khoảng thời gian ngắn (tháng 11 đến tháng 12 năm 2021), chưa bao quát được biến động hành vi theo mùa vụ hoặc chu kỳ kinh doanh dài hạn.
- Kích thước mẫu: Quy mô khảo sát ở mức tối thiểu đáp ứng yêu cầu kỹ thuật thống kê ($N = 120$), chưa mở rộng được cho từng phân khúc khách hàng chuyên biệt (khách hàng thương mại điện tử lớn, khách hàng doanh nghiệp).
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi địa bàn khảo sát sang các huyện/thị xã lân cận hoặc toàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Áp dụng các kỹ thuật chọn mẫu xác suất (phân tầng, ngẫu nhiên) với quy mô mẫu lớn hơn.
- Bổ sung thêm các biến số mới như chuyển đổi số, dịch vụ gia tăng, trải nghiệm ứng dụng di động vào mô hình nghiên cứu.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Thương mại, Marketing, Logistics: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một khóa luận nghiên cứu hành vi ứng dụng phương pháp định lượng (EFA, hồi quy tuyến tính bội trên SPSS).
- Nhà nghiên cứu về lĩnh vực bưu chính - chuyển phát: Tham khảo hệ thống thang đo 24 biến quan sát được mã hóa chi tiết cho các nhân tố dịch vụ bưu chính tại Việt Nam.
- Cán bộ quản lý tại các Bưu điện tuyến huyện: Tham khảo các nhóm giải pháp cải thiện chất lượng phục vụ, quản lý giá cước và phát triển khách hàng tại địa bàn cấp huyện.
Câu hỏi thường gặp
1. Đề tài dựa trên các học thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Nghiên cứu ứng dụng Thuyết nhận thức rủi ro (TPR) của Raymond Bauer (1960), Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein & Ajzen (1975) và Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991), kết hợp với các mô hình thực nghiệm của Ruth Banomyong & Nucharee Supatn (2005), Kunal Gaurav & Sandip Bhowal (2010), Đỗ Mạnh Hoàng (2014) và Phan Thị Kim Anh (2020).
2. Kích thước mẫu điều tra được xác định bằng công thức học thuật nào?
Kích thước mẫu được tính toán dựa trên hai tiêu chuẩn:
- Tiêu chuẩn phân tích EFA của Hair et al. (1998): $n = 5 \times m = 5 \times 24 = 120$ mẫu (với $m=24$ biến quan sát).
- Tiêu chuẩn hồi quy đa biến của Tabachnick & Fidell (1996): $n = 50 + 8 \times m = 50 + 8 \times 5 = 90$ mẫu (với $m=5$ biến độc lập).
Tác giả đã chọn cỡ mẫu tối thiểu chính thức là 120 mẫu.
3. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhóm nhân tố nào?
Mô hình gồm 5 biến độc lập (Nhận biết thương hiệu - 5 biến quan sát; Sự tin cậy - 4 biến quan sát; Giá cước - 4 biến quan sát; Năng lực phục vụ - 4 biến quan sát; Ảnh hưởng của nhóm tham khảo - 4 biến quan sát) và 1 biến phụ thuộc là Ý định hành vi (3 biến quan sát), tổng cộng 24 biến quan sát đo lường trên thang Likert 5 điểm.
4. Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp của khóa luận được thu thập trong khung thời gian nào?
- Dữ liệu thứ cấp: Số liệu báo cáo kết quả kinh doanh và nhân sự của Bưu điện huyện Quảng Điền trong giai đoạn 3 năm 2019–2021.
- Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát khách hàng trực tiếp bằng bảng hỏi từ tháng 11/2021 đến hết tháng 12/2021.
5. Quy trình phân tích số liệu sơ cấp trên phần mềm SPSS 20 gồm những kỹ thuật nào?
Quy trình gồm: Thống kê mô tả đối tượng khảo sát; Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha; Phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO, Bartlett's Test, Varimax Rotation); Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính bội; Kiểm định ANOVA; Đánh giá hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF và kiểm tra phân phối phần dư bằng biểu đồ Histogram.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đào Thị Nguyên Yên là công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh về các yếu tố tác động đến ý định sử dụng dịch vụ chuyển phát VNPost tại Bưu điện huyện Quảng Điền. Bằng việc kết hợp hệ thống cơ sở lý thuyết hành vi (TRA, TPB, TPR) với quy trình phân tích dữ liệu SPSS chuẩn mực, tác giả đã làm rõ mức độ ảnh hưởng của các yếu tố nhận biết thương hiệu, sự tin cậy, giá cước, năng lực phục vụ và nhóm tham khảo. Các phát hiện thực nghiệm cung cấp luận cứ thực tiễn quan trọng giúp Bưu điện huyện Quảng Điền và Tổng công ty Bưu điện Việt Nam triển khai các giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ và thu hút khách hàng.