Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng tại Việt Nam, tiếng Anh đã trở thành công cụ giao tiếp, nghiên cứu và làm việc thiết yếu, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Đối với sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh (chương trình cử nhân định hướng Tiếng Anh Tài chính - Ngân hàng / ATC) tại Học viện Ngân hàng, việc đạt được năng lực tiếng Anh chuẩn mực không chỉ quyết định kết quả học tập tại trường mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến cơ hội việc làm sau khi tốt nghiệp. Tuy nhiên, theo số liệu từ Bộ Giáo dục và Đào tạo được tác giả trích dẫn, mặc dù tỷ lệ sinh viên chuyên ngành tiếng Anh đạt trình độ B2 trở lên (theo chuẩn TOEFL hoặc IELTS) đã tăng khoảng 30% trong thập kỷ qua, một bộ phận đáng kể sinh viên vẫn gặp khó khăn trong việc đạt mức độ thành thạo mong muốn do hạn chế về thời gian tự học và môi trường thực hành ngôn ngữ.
Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Đặng Thanh Tùng (lớp K23ATCB, niên khóa 2020–2024) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nhận diện và định lượng các yếu tố tác động đến năng lực học tiếng Anh của sinh viên chuyên ngành. Các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể được xác định bao gồm:
- Điều tra sự ảnh hưởng của 4 yếu tố chính (Động lực học tập, Giảng viên, Môi trường học tập và Phương pháp học tập) đến năng lực tiếng Anh của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Ngân hàng.
- Đánh giá và đo lường mức độ tác động của từng yếu tố lên năng lực tiếng Anh thông qua các công cụ phân tích thống kê định lượng.
- Đề xuất các khuyến nghị thực tiễn nhằm hỗ trợ sinh viên chuyên ngành nâng cao hiệu quả học tập và năng lực ngôn ngữ.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các yếu tố ảnh hưởng (Động lực học tập, Giảng viên, Môi trường học tập, Phương pháp học tập) và Năng lực tiếng Anh của sinh viên chuyên ngành. Phạm vi không gian nghiên cứu được thực hiện tại Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng (địa chỉ: số 12 Chùa Bộc, phường Quang Trung, quận Đống Đa, Hà Nội). Phạm vi đối tượng khảo sát tập trung vào sinh viên thuộc hai khóa K23 (năm thứ tư) và K24 (năm thứ ba) trong giai đoạn đào tạo 2020–2024, bởi đây là những đối tượng đã và đang hoàn thành phần lớn các học phần chuyên ngành tiếng Anh nên có trải nghiệm học tập đầy đủ nhất để đưa ra đánh giá chuẩn xác.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên sự kế thừa và đối chiếu các mô hình nghiên cứu tiếp thu ngôn ngữ trước đây:
- Mô hình 5 yếu tố của Chou (2007) về môi trường học tập, chiến lược học tập, động lực của người học ngôn ngữ (ELLs' motivation), niềm tin học tập và khoảng cách ngôn ngữ (linguistic distance).
- Mô hình 4 yếu tố của Nguyễn Văn Lợi và Chung Thị Thanh Hằng (2014) tại Đại học Cần Thơ (tự học, cơ hội tiếp xúc tài liệu và sử dụng ngôn ngữ, động lực và thái độ học tập, phương pháp kiểm tra - đánh giá).
- Mô hình của Wu Yuntao (2019) tại Đại học Bách khoa Hà Nam (Trung Quốc) về động lực, chiến lược học tập, niềm tin và khoảng cách ngôn ngữ.
- Khung nghiên cứu trọng tâm được tác giả lựa chọn và chuẩn hóa từ mô hình của Nguyễn Hoàng Uyên Châu, Lê Thị Thùy Trang và Trần Thị An (2022) tại Đại học Hòa Bình. Mô hình này bao gồm 4 biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc, được biểu diễn qua phương trình hồi quy tuyến tính:
$$EP = \beta_1 \cdot M + \beta_2 \cdot T + \beta_3 \cdot E + \beta_4 \cdot LM + \varepsilon$$
Trong đó:
- $EP$ (English Proficiency): Năng lực tiếng Anh (biến phụ thuộc).
- $M$ (Learning Motivation): Động lực học tập (kết quả học tập, triển vọng nghề nghiệp, mức lương kỳ vọng, trải nghiệm văn hóa).
- $T$ (Teachers): Giảng viên (sự nhiệt tình, chất lượng giảng dạy, phương pháp sư phạm, sự hỗ trợ của giảng viên).
- $E$ (Environment): Môi trường học tập (bạn học, nhà trường, khoa, phần mềm và học liệu bổ trợ).
- $LM$ (Learning Methods): Phương pháp học tập (khả năng tự học, lập kế hoạch, tham gia hoạt động, khai thác tài liệu và công cụ hỗ trợ).
Về phương pháp nghiên cứu, đề tài áp dụng phương pháp nghiên cứu định lượng (Quantitative Research). Bảng hỏi khảo sát được xây dựng qua 4 bước: Phỏng tác (Adaptation), Phát triển (Development), Tinh chỉnh (Refinement) và Kiểm định độ giá trị/độ tin cậy (Validation). Sau khi hoàn thiện bản thảo, tác giả đã tiến hành khảo sát thử nghiệm (pilot test) trên 30 sinh viên nhằm kiểm tra tính rõ ràng của các câu hỏi trước khi triển khai chính thức.
Bảng hỏi chính thức sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1: Rất không đồng ý; 2: Không đồng ý; 3: Trung lập; 4: Đồng ý; 5: Rất đồng ý), với khoảng giá trị phân khoảng bằng $(5 - 1) / 5 = 0.8$. Tổng thể nghiên cứu gồm 290 sinh viên K23 và K24 thuộc Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng. Căn cứ theo nguyên tắc xác định cỡ mẫu của Hair, Anderson, Tatham và Black (kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần tổng số biến quan sát: $24 \times 5 = 120$), tác giả đã thu thập được 133 phiếu qua Google Forms (gửi liên kết qua ứng dụng Messenger), sau đó loại bỏ 7 phiếu không hợp lệ (chiếm 2.4%) và thu được mẫu chính thức gồm 126 phản hồi hợp lệ ($N = 126$). Dữ liệu được xử lý trên phần mềm SPSS phiên bản 27.0 và Microsoft Excel để thực hiện kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (Exploratory Factor Analysis theo phương pháp Principal Component Analysis và phép xoay Varimax), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội và kiểm định khác biệt (Independent Samples t-test, ANOVA).
Nội dung chính theo từng chương
Chapter 1: Introduction (Mở đầu)
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh đào tạo tiếng Anh chuyên ngành tại Học viện Ngân hàng. Tác giả trình bày tổng quan bối cảnh thực tiễn, phân tích tầm quan trọng của việc nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy và cản trở năng lực tiếng Anh của sinh viên ATC. Chương này xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu, hệ thống ý nghĩa lý luận đối với ngành ngôn ngữ học ứng dụng và ý nghĩa thực tiễn dành cho nhà trường, giảng viên cũng như người học. Đồng thời, chương 1 cũng chỉ rõ phạm vi không gian (Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng), đối tượng khách thể (khóa K23, K24) và thừa nhận các giới hạn về mặt thời gian, quy mô mẫu hẹp và việc chưa bao hàm các yếu tố như khoảng cách ngôn ngữ hay phương pháp khảo thí.
Chapter 2: Review of Related Literature (Tổng quan tài liệu)
Chương 2 tổng thuật hệ thống các công trình nghiên cứu tiền nhiệm trong nước và quốc tế. Tác giả phân tích các luận điểm của Smith et al. (2018) về vai trò của hoạt động tương tác nhóm và tài liệu đa phương tiện; nghiên cứu của Nguyễn et al. (2020) về tác động của môi trường xã hội; nghiên cứu của Nguyễn Văn Lợi và Chung Thị Thanh Hằng (2014) về tác động của quản lý thời gian và việc làm thêm đến năng lực tiếng Anh; và công trình của Wu Yuntao (2019) tại Trung Quốc. Trên cơ sở so sánh các mô hình của Chou (2007), Lợi et al. (2014) và Wu (2019), tác giả chứng minh tính tương thích và lựa chọn mô hình của Nguyễn Hoàng Uyên Châu et al. (2022) làm khung lý thuyết cốt lõi. Khung khái niệm được thiết kế theo quy trình IPO (Input – Process – Output), từ đó thiết lập 4 giả thuyết nghiên cứu chính:
- $H_1$: Động lực học tập có tác động tích cực đến năng lực tiếng Anh.
- $H_2$: Giảng viên có tác động tích cực đến năng lực tiếng Anh.
- $H_3$: Môi trường học tập có tác động tích cực đến năng lực tiếng Anh.
- $H_4$: Phương pháp học tập có tác động tích cực đến năng lực tiếng Anh.
Chapter 3: Research Methodology (Phương pháp nghiên cứu)
Chương 3 mô tả chi tiết quy trình thực thi phương pháp nghiên cứu định lượng. Địa bàn nghiên cứu được xác định tại Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng. Cơ cấu bảng hỏi khảo sát gồm 6 phần với 26 biến quan sát:
- Phần I: Thông tin cá nhân (2 biến: PI1–PI2).
- Phần II: Động lực học tập (5 biến: M1–M5).
- Phần III: Giảng viên (5 biến: T1–T5).
- Phần IV: Môi trường học tập (5 biến: E1–E5).
- Phần V: Phương pháp học tập (5 biến: LM1–LM5).
- Phần VI: Năng lực tiếng Anh (4 biến: EP1–EP4).
Quy trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành qua 4 bước: Thiết kế bảng hỏi $\rightarrow$ Khảo sát thử nghiệm ($n = 30$) $\rightarrow$ Gửi khảo sát qua Messenger $\rightarrow$ Thu thập, kiểm tra và làm sạch dữ liệu. Dữ liệu từ 126 bảng hỏi hợp lệ được mã hóa số học, nhập liệu vào phần mềm SPSS 27.0 để chuẩn bị cho các bước kiểm định thống kê.
Chapter 4: Results and Discussion (Kết quả và thảo luận)
Chương 4 trình bày toàn bộ số liệu thống kê mô tả và kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu:
- Thống kê nhân khẩu học ($N = 126$): Nữ giới chiếm ưu thế tuyệt đối với 89 sinh viên (tỷ lệ 70.6%), nam giới gồm 37 sinh viên (tỷ lệ 29.4%); sinh viên năm 4 (khóa K23) chiếm 64.3% (81 sinh viên) và sinh viên năm 3 (khóa K24) chiếm 35.7% (45 sinh viên).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha lần 1: Hệ số Cronbach's Alpha cho 24 biến quan sát thuộc 5 nhóm thang đo đều đạt độ tin cậy rất cao: Động lực học tập ($M = 0.879$), Giảng viên ($T = 0.880$), Môi trường ($E = 0.852$), Phương pháp học tập ($LM = 0.821$), Năng lực tiếng Anh ($EP = 0.849$). Mọi biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng hiệu chỉnh (Corrected Item-Total Correlation) lớn hơn 0.3.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA: Trong ma trận xoay nhân tố lần 1 (Rotated Component Matrix), biến quan sát T1 thuộc thang đo Giảng viên cùng lúc tải lên nhiều nhân tố với hệ số chênh lệch factor loading nhỏ hơn 0.2. Căn cứ theo tiêu chuẩn của Hair (2009), tác giả đã loại bỏ biến T1 để đảm bảo tính phân biệt của thang đo.
- Kiểm định Cronbach's Alpha và EFA lần 2: Sau khi loại T1, mô hình còn lại 23 biến quan sát (19 biến độc lập và 4 biến phụ thuộc) với các hệ số tin cậy đều $> 0.8$. Kết quả kiểm định EFA lần 2 cho thấy hệ số $\text{KMO} = 0.778$ (thỏa mãn điều kiện $0.5 \le \text{KMO} \le 1.0$), kiểm định Bartlett đạt ý nghĩa thống kê với $\text{Sig.} = 0.000$ ($p < 0.05$, bậc tự do $df = 171$), khẳng định cấu trúc thang đo hoàn toàn phù hợp.
- Kết quả kiểm định mô hình hồi quy và giả thuyết: Mô hình hồi quy tuyến tính khẳng định cả 4 nhân tố Động lực học tập ($M$), Giảng viên ($T$), Môi trường ($E$) và Phương pháp học tập ($LM$) đều có mối tương quan thuận chiều và có ý nghĩa thống kê đối với Năng lực tiếng Anh ($EP$). Cả 4 giả thuyết $H_1, H_2, H_3, H_4$ đều được chấp nhận.
- Kiểm định t-test và ANOVA: Phân tích sự khác biệt về năng lực tiếng Anh theo nhóm giới tính và theo khóa học (năm học K23 so với K24), đồng thời thảo luận kết quả thu được trong sự đối sánh với các nghiên cứu của Chau et al. (2022) và Nguyen Van Loi (2014).
Chapter 5: Summary of Findings, Conclusion and Recommendation (Tóm tắt phát hiện, kết luận và khuyến nghị)
Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện then chốt của luận văn, khẳng định tính toàn diện của mô hình 4 yếu tố tác động đến năng lực học tập của sinh viên ngoại ngữ. Trên cơ sở dữ liệu thực nghiệm, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp phân tầng: khuyến nghị đối với Học viện Ngân hàng, đối với Khoa Ngoại ngữ, đối với đội ngũ giảng viên và đối với bản thân sinh viên ATC. Chương này cũng chỉ ra các hạn chế cố hữu của nghiên cứu và gợi mở các hướng tiếp cận mở rộng cho các công trình học thuật tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa thành công mức độ tác động của các nhân tố giáo dục và tâm lý đến năng lực học tập tiếng Anh của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Ngân hàng.
| Nhóm thang đo | Ký hiệu biến | Số biến ban đầu | Số biến sau EFA | Cronbach's Alpha (Lần 1) | Cronbach's Alpha (Lần 2) |
|---|---|---|---|---|---|
| Động lực học tập (Learning Motivation) | M | 5 | 5 | 0.879 | 0.879 |
| Giảng viên (Teachers) | T | 5 | 4 (loại T1) | 0.880 | Đạt chuẩn ($>0.7$) |
| Môi trường học tập (Environment) | E | 5 | 5 | 0.852 | 0.852 |
| Phương pháp học tập (Learning Methods) | LM | 5 | 5 | 0.821 | 0.821 |
| Năng lực tiếng Anh (English Proficiency) | EP | 4 | 4 | 0.849 | 0.849 |
| Tổng cộng | 24 | 23 |
Các kết quả thống kê quan trọng bao gồm:
- Mẫu khảo sát đạt chuẩn với 126 quan sát hợp lệ (70.6% nữ, 29.4% nam; 64.3% sinh viên năm 4 khóa K23, 35.7% sinh viên năm 3 khóa K24).
- Toàn bộ 23 biến quan sát chính thức đều có hệ số tương quan biến - tổng $> 0.3$ và Cronbach's Alpha $> 0.8$.
- Chỉ số kiểm định mẫu $\text{KMO} = 0.778$, kiểm định $\text{Bartlett's Test}$ đạt giá trị $\text{Sig.} = 0.000$ với bậc tự do $df = 171$, chứng minh tính tương quan chặt chẽ giữa các biến quan sát trong từng nhân tố.
- Các giả thuyết nghiên cứu $H_1, H_2, H_3, H_4$ đều được kiểm định chấp nhận, khẳng định Động lực học tập, Giảng viên, Môi trường học tập và Phương pháp học tập đều đóng vai trò tương quan thuận chiều đối với việc nâng cao năng lực ngôn ngữ của người học.
Về mặt giải pháp và khuyến nghị, tác giả đề xuất:
- Đối với Học viện Ngân hàng: Đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất phòng học chuyên dụng, trang bị hệ thống phòng lab học tiếng hiện đại, tối ưu hóa nguồn học liệu số và phần mềm học tập phục vụ khối ngành tài chính - ngân hàng.
- Đối với Khoa Ngoại ngữ và Giảng viên: Cải tiến phương pháp giảng dạy theo hướng tăng cường tính tương tác, lồng ghép các tình huống thực tế trong lĩnh vực ngân hàng; đồng thời đóng vai trò người truyền cảm hứng, hướng dẫn sinh viên kỹ năng tự học và quản lý thời gian hiệu quả.
- Đối với Sinh viên ATC: Chủ động thiết lập mục tiêu học tập rõ ràng gắn liền với yêu cầu tuyển dụng ngành tài chính; tăng cường rèn luyện thói quen tự học, khai thác tài liệu học thuật tiếng Anh đa dạng và tích cực tham gia các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ học thuật.
Về mặt đóng góp khoa học, đề tài đã kiểm chứng thực nghiệm mô hình nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Uyên Châu et al. (2022) trong môi trường đào tạo đặc thù của Học viện Ngân hàng. Kết quả nghiên cứu cung cấp bộ dữ liệu thực chứng tin cậy giúp các nhà quản trị giáo dục tại Học viện Ngân hàng có cơ sở khoa học để hoạch định chính sách, điều chỉnh khung chương trình đào tạo và nâng cao chất lượng đầu ra cho cử nhân Ngôn ngữ Anh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế cụ thể trong quá trình triển khai:
- Dung lượng mẫu khảo sát còn hạn chế ($N = 126$) và chỉ thu thập gói gọn trong phạm vi sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Ngân hàng, chưa mở rộng khảo sát sinh viên các chuyên ngành kinh tế khác trong trường hoặc sinh viên ngành ngoại ngữ tại các trường đại học khác.
- Một số đối tượng sinh viên khó tiếp cận do tần suất hoạt động trên mạng xã hội và câu lạc bộ học thuật thấp, dẫn đến khả năng đại diện mẫu có thể chịu ảnh hưởng nhất định.
- Hạn chế về mặt thời gian nghiên cứu khiến tác giả chưa thể khảo sát toàn diện mọi khía cạnh ảnh hưởng đến năng lực ngôn ngữ.
- Mô hình chưa tích hợp một số biến kiểm soát tiềm năng được các nghiên cứu quốc tế đề xuất, chẳng hạn như khoảng cách ngôn ngữ giữa tiếng mẹ đẻ và tiếng Anh (linguistic distance), hoàn cảnh kinh tế gia đình hay các phương thức kiểm tra - đánh giá chuyên sâu.
Từ các hạn chế trên, hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi ý bao gồm việc mở rộng quy mô mẫu khảo sát ra toàn bộ sinh viên không chuyên tiếng Anh tại Học viện Ngân hàng và các trường khối kinh tế; bổ sung các biến tâm lý học như sự lo âu ngôn ngữ (language anxiety), sự tự tin (self-efficacy) và niềm tin học tập; đồng thời kết hợp phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods) có phỏng vấn sâu định tính để làm sáng tỏ cơ chế tác động của từng nhân tố.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh, Sư phạm Tiếng Anh và sinh viên khối ngành Kinh tế - Xã hội đang chuẩn bị thực hiện khóa luận tốt nghiệp theo định hướng nghiên cứu định lượng ứng dụng SPSS.
- Giảng viên và cán bộ quản lý đào tạo tại Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng trong việc tham khảo số liệu thực trạng để cải tiến phương pháp sư phạm và điều chỉnh chương trình giảng dạy tiếng Anh chuyên ngành.
- Các nhà nghiên cứu quan tâm đến mô hình tiếp thu ngôn ngữ thứ hai (SLA) và các nhân tố tâm lý - giáo dục tác động đến thành tích học tập của sinh viên đại học.
Các phần nội dung có giá trị tham khảo học thuật cao nhất trong tài liệu gồm: Chương 3 (Quy trình 4 bước chuẩn hóa bảng hỏi và kỹ thuật mã hóa biến) cùng Chương 4 (Quy trình xử lý dữ liệu định lượng chuẩn mực từ kiểm định Cronbach's Alpha, kỹ thuật xử lý loại biến tải chéo trong EFA đến phân tích hồi quy và kiểm định t-test/ANOVA).
Câu hỏi thường gặp
-
Khóa luận sử dụng mô hình lý thuyết gốc của tác giả nào để phát triển khung nghiên cứu?
Khóa luận kế thừa và điều chỉnh mô hình nghiên cứu của nhóm tác giả Nguyễn Hoàng Uyên Châu, Lê Thị Thùy Trang và Trần Thị An (2022) tại Đại học Hòa Bình, đồng thời đối chiếu với các mô hình tiếp thu ngôn ngữ của Chou (2007), Nguyễn Văn Lợi và Chung Thị Thanh Hằng (2014), và Wu Yuntao (2019). -
Quy mô mẫu khảo sát và cơ cấu nhân khẩu học của đối tượng tham gia nghiên cứu như thế nào?
Mẫu nghiên cứu chính thức gồm 126 phản hồi hợp lệ từ sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Ngân hàng. Trong đó, nữ giới chiếm 70.6% (89 người), nam giới chiếm 29.4% (37 người); sinh viên năm thứ tư (khóa K23) chiếm 64.3% (81 người) và sinh viên năm thứ ba (khóa K24) chiếm 35.7% (45 người). -
Biến quan sát nào đã bị loại bỏ trong quá trình phân tích nhân tố khám phá (EFA) và vì sao?
Biến quan sát T1 thuộc thang đo Giảng viên (Teachers) đã bị loại bỏ trong bước phân tích EFA lần 1. Nguyên nhân do biến T1 cùng lúc thể hiện đặc tính của nhiều khái niệm (cross-loading) với mức chênh lệch hệ số tải giữa hai nhân tố nhỏ hơn 0.2, vi phạm tiêu chuẩn phân biệt thang đo theo khuyến nghị của Hair (2009). -
Các chỉ số kiểm định độ tin cậy và độ thích hợp dữ liệu của mô hình đạt kết quả ra sao?
Toàn bộ các thang đo đều đạt hệ số Cronbach's Alpha $> 0.8$ (Động lực học tập: 0.879; Giảng viên: 0.880; Môi trường: 0.852; Phương pháp học: 0.821; Năng lực tiếng Anh: 0.849). Kết quả kiểm định EFA sau khi loại T1 đạt hệ số $\text{KMO} = 0.778$ ($> 0.5$) và kiểm định Bartlett có $\text{Sig.} = 0.000$ ($df = 171$). -
Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu của khóa luận cho thấy điều gì?
Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính khẳng định cả 4 giả thuyết $H_1, H_2, H_3, H_4$ đều được chấp nhận, chứng minh rằng Động lực học tập, Giảng viên, Môi trường học tập và Phương pháp học tập đều có tác động tích cực, thuận chiều đến Năng lực tiếng Anh của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Ngân hàng.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thanh Tùng đã hoàn thành xuất sắc mục tiêu nhận diện và lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực học tiếng Anh của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Ngân hàng. Thông qua quy trình phân tích định lượng chặt chẽ trên mẫu khảo sát 126 sinh viên K23–K24, nghiên cứu đã chứng minh vai trò tương quan thuận chiều có ý nghĩa thống kê của Động lực học tập, Giảng viên, Môi trường học tập và Phương pháp học tập. Những phát hiện thực nghiệm và hệ thống khuyến nghị phân tầng trong khóa luận cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn giá trị cho công tác đổi mới phương pháp giảng dạy và nâng cao chất lượng đào tạo ngoại ngữ tại Học viện Ngân hàng.