Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Sự Chấp Nhận Sử Dụng Phần Mềm ERP Mã Nguồn Mở Ở Việt Nam

Luận văn thạc sĩ phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận phần mềm ERP mã nguồn mở tại Việt Nam, cung cấp cái nhìn sâu sắc và thực tiễn.

Trường đại học

Đại học Quốc gia TP. HCM

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ

2012

141
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. ERP Mã Nguồn Mở Tổng Quan và Tiềm Năng tại Việt Nam

ERP (Enterprise Resource Planning) là hệ thống quản lý nguồn lực doanh nghiệp, đóng vai trò trung tâm trong hoạt động của các tổ chức hiện đại. ERP mã nguồn mở (OSS ERP) nổi lên như một giải pháp tiềm năng, mang lại sự linh hoạt, khả năng tùy biến và tiềm năng cắt giảm chi phí cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc chấp nhận phần mềm ERP này tại Việt Nam vẫn còn hạn chế. Nghiên cứu này đi sâu vào khám phá những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định này, từ đó đề xuất giải pháp thúc đẩy ứng dụng OSS ERP trong nước. Theo VCCI (2009), chỉ 6.83% doanh nghiệp Việt Nam ứng dụng ERP, và 86.89% chưa có kế hoạch (VCCI, 2009). Điều này cho thấy tiềm năng to lớn nhưng cũng đầy thách thức cho ERP mã nguồn mở tại thị trường Việt Nam. Cần có một cái nhìn toàn diện về các yếu tố ảnh hưởng để đưa ra quyết định đầu tư và triển khai phù hợp. Phần mềm quản lý doanh nghiệp hiệu quả là chìa khóa để nâng cao năng lực cạnh tranh.

1.1. Định nghĩa và Đặc điểm của ERP Mã Nguồn Mở

ERP mã nguồn mở là hệ thống ERP mà mã nguồn của nó được công khai và cho phép người dùng tự do sử dụng, sửa đổi và phân phối. Điều này tạo ra sự linh hoạt cao trong việc tùy biến hệ thống theo nhu cầu cụ thể của từng doanh nghiệp. Đặc điểm nổi bật của ERP mã nguồn mở bao gồm chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn so với các giải pháp thương mại, khả năng tích hợp cao với các hệ thống khác, và cộng đồng hỗ trợ lớn mạnh. Theo Fougatsaro (2009), hệ thống ERP linh hoạt có khả năng thích nghi và đáp ứng nhanh chóng nhu cầu thay đổi liên tục của doanh nghiệp. Vì vậy, ERP mã nguồn mở là một lựa chọn không thể tốt hơn.

1.2. Lợi ích tiềm năng của ERP Mã Nguồn Mở cho Doanh nghiệp Việt

Các lợi ích ERP mã nguồn mở mang lại cho doanh nghiệp Việt Nam rất đa dạng. Trước hết, chi phí ERP mã nguồn mở thường thấp hơn đáng kể so với các giải pháp thương mại, đặc biệt là chi phí bản quyền. Tiếp theo, khả năng tùy biến cao cho phép doanh nghiệp điều chỉnh hệ thống phù hợp với quy trình kinh doanh đặc thù. Ngoài ra, cộng đồng hỗ trợ lớn mạnh giúp doanh nghiệp giải quyết các vấn đề kỹ thuật một cách nhanh chóng và hiệu quả. Các tính năng ERP mã nguồn mở ngày càng được cải thiện, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của doanh nghiệp. Scott Hamilton (2004) cho rằng, ERP mang lại lợi ích to lớn cho doanh nghiệp như giảm tồn kho, giảm chi phí vật liệu, giảm chi phí lao động, tăng hiệu quả dịch vụ khách hàng.

1.3. Thực trạng ứng dụng ERP Mã Nguồn Mở tại Việt Nam

Mặc dù tiềm năng lớn, việc ứng dụng ERP mã nguồn mở tại Việt Nam còn hạn chế. Nhiều doanh nghiệp vẫn ưu tiên các giải pháp thương mại do lo ngại về độ tin cậy, khả năng hỗ trợ kỹ thuật và bảo mật ERP mã nguồn mở. Tuy nhiên, xu hướng triển khai ERP mã nguồn mở đang dần tăng lên, đặc biệt là ở các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs). Các nhà cung cấp ERP mã nguồn mở tại Việt Nam đang nỗ lực nâng cao chất lượng dịch vụ và xây dựng niềm tin cho khách hàng. Hiện nay, một số tổ chức đã ứng dụng các sản phẩm ERP mã nguồn mở, chứng tỏ tiềm năng của giải pháp này tại thị trường Việt Nam.

II. Thách Thức và Rào Cản Chấp Nhận ERP Mã Nguồn Mở

Việc chấp nhận phần mềm ERP mã nguồn mở tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Một trong những rào cản lớn nhất là tâm lý e ngại về độ tin cậy và khả năng hỗ trợ kỹ thuật của các giải pháp mã nguồn mở. Bên cạnh đó, vấn đề bảo mật ERP mã nguồn mở cũng là một mối quan tâm lớn của các doanh nghiệp. Sự thiếu hụt nguồn nhân lực có kinh nghiệm triển khai ERP mã nguồn mở cũng là một thách thức không nhỏ. Giải quyết những thách thức ERP mã nguồn mở này là yếu tố then chốt để thúc đẩy sự phát triển của OSS ERP tại Việt Nam.

2.1. Nhận thức về độ tin cậy và hỗ trợ kỹ thuật hạn chế

Nhiều doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn nghi ngờ về độ ổn định và tính năng ERP mã nguồn mở. Họ lo ngại rằng các giải pháp mã nguồn mở không được kiểm tra và bảo trì kỹ lưỡng như các phần mềm thương mại. Hơn nữa, việc tìm kiếm nhà cung cấp ERP mã nguồn mở tại Việt Nam có uy tín và khả năng cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật chất lượng cao cũng là một vấn đề khó khăn. Điều này dẫn đến tâm lý e ngại và trì hoãn trong việc triển khai ERP mã nguồn mở.

2.2. Lo ngại về vấn đề bảo mật và an toàn thông tin

Bảo mật ERP mã nguồn mở là một mối quan tâm chính đáng của các doanh nghiệp. Họ lo ngại rằng mã nguồn mở có thể dễ dàng bị tấn công và khai thác bởi các hacker. Mặc dù các giải pháp mã nguồn mở thường xuyên được kiểm tra và vá lỗi bởi cộng đồng, nhiều doanh nghiệp vẫn cảm thấy không an tâm. Cần có những giải pháp bảo mật toàn diện và các biện pháp phòng ngừa rủi ro hiệu quả để tăng cường niềm tin của doanh nghiệp vào bảo mật ERP mã nguồn mở.

2.3. Thiếu hụt nguồn nhân lực có kinh nghiệm triển khai ERP

Việc triển khai ERP là một dự án phức tạp, đòi hỏi đội ngũ nhân lực có kiến thức chuyên môn sâu rộng và kinh nghiệm thực tế. Tuy nhiên, nguồn nhân lực có kinh nghiệm triển khai ERP mã nguồn mở tại Việt Nam còn hạn chế. Các doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc tìm kiếm và tuyển dụng nhân viên có khả năng tùy biến, tích hợp và bảo trì hệ thống ERP mã nguồn mở. Cần có những chương trình đào tạo ERP bài bản và chuyên sâu để đáp ứng nhu cầu nhân lực của thị trường.

III. Yếu Tố Công Nghệ Ảnh Hưởng Chấp Nhận ERP Mã Nguồn Mở

Các yếu tố công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc chấp nhận phần mềm ERP mã nguồn mở. Khả năng tích hợp, khả năng tùy biến ERP, tính dễ sử dụng và hiệu năng của hệ thống ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng và hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Một hệ thống ERP mã nguồn mở với khả năng đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật sẽ tăng cường sự tin tưởng và khuyến khích doanh nghiệp triển khai ERP. Việc đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố công nghệ là bước quan trọng trong quá trình lựa chọn và triển khai ERP.

3.1. Khả năng tích hợp với các hệ thống hiện có

Khả năng tích hợp của ERP mã nguồn mở với các hệ thống hiện có của doanh nghiệp là một yếu tố then chốt. Doanh nghiệp thường đã đầu tư vào các hệ thống khác nhau, chẳng hạn như hệ thống kế toán, hệ thống quản lý kho, hệ thống CRM. Việc tích hợp ERP một cách liền mạch với các hệ thống này giúp doanh nghiệp tận dụng tối đa dữ liệu và quy trình hiện có, giảm thiểu sự gián đoạn và tăng cường hiệu quả hoạt động.

3.2. Mức độ tùy biến và khả năng đáp ứng nhu cầu đặc thù

Khả năng tùy biến ERP là một trong những ưu điểm lớn nhất của ERP mã nguồn mở. Doanh nghiệp có thể tùy chỉnh hệ thống để đáp ứng các nhu cầu kinh doanh đặc thù, điều mà các giải pháp thương mại thường khó đáp ứng. Mức độ tùy biến cao cho phép doanh nghiệp tạo ra một hệ thống ERP phù hợp hoàn hảo với quy trình và chiến lược của mình.

3.3. Tính dễ sử dụng và giao diện thân thiện với người dùng

Dễ sử dụng ERP là một yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự chấp nhận của người dùng. Một hệ thống ERP với giao diện thân thiện và dễ sử dụng sẽ giúp người dùng nhanh chóng làm quen và khai thác hiệu quả các tính năng ERP mã nguồn mở. Điều này giúp giảm thiểu chi phí đào tạo ERP, tăng cường hiệu quả công việc và cải thiện sự hài lòng của người dùng.

IV. Yếu Tố Tổ Chức và Môi Trường Ảnh Hưởng Chấp Nhận ERP

Ngoài các yếu tố công nghệ, yếu tố tổ chức và môi trường cũng đóng vai trò quan trọng trong việc chấp nhận phần mềm ERP. Văn hóa doanh nghiệp, sự hỗ trợ từ lãnh đạo, sự sẵn sàng thay đổi của nhân viên, và các chính sách của chính phủ đều có thể ảnh hưởng đến quyết định triển khai ERP mã nguồn mở. Tạo dựng một môi trường thuận lợi cho việc ứng dụng công nghệ mới là yếu tố then chốt để triển khai ERP thành công. Phân tích phân tích lợi ích chi phí ERP cần được thực hiện cẩn thận trước khi quyết định.

4.1. Văn hóa doanh nghiệp và sự sẵn sàng thay đổi

Văn hóa doanh nghiệp đóng vai trò quan trọng trong việc tiếp nhận và ứng dụng công nghệ mới. Một doanh nghiệp có văn hóa cởi mở, khuyến khích sáng tạo và sẵn sàng chấp nhận rủi ro sẽ dễ dàng chấp nhận phần mềm ERP mã nguồn mở hơn. Sự sẵn sàng thay đổi của nhân viên cũng là một yếu tố quan trọng. Cần có những chương trình truyền thông và đào tạo ERP để giúp nhân viên hiểu rõ về lợi ích của ERP mã nguồn mở và chuẩn bị cho những thay đổi trong quy trình làm việc.

4.2. Sự hỗ trợ từ lãnh đạo và quản lý cấp cao

Sự hỗ trợ từ lãnh đạo và quản lý cấp cao là yếu tố then chốt để triển khai ERP thành công. Lãnh đạo cần thể hiện sự cam kết và tạo điều kiện thuận lợi cho việc ứng dụng công nghệ mới. Họ cũng cần truyền đạt tầm nhìn và chiến lược ứng dụng ERP mã nguồn mở một cách rõ ràng cho toàn bộ nhân viên. Theo nghiên cứu, mức độ ảnh hưởng của yếu tố đến sự chấp nhận phần mềm ERP mã nguồn mở theo thứ tự: yếu tố đặc trưng tổ chức với an toàn thông tin (Beta chuẩn hóa = 0.344) là yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất.

4.3. Chính sách hỗ trợ từ chính phủ và các tổ chức liên quan

Chính phủ và các tổ chức liên quan có thể đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy chấp nhận phần mềm ERP mã nguồn mở thông qua các chính sách hỗ trợ tài chính, đào tạo nhân lực, và tuyên truyền nâng cao nhận thức. Các chính sách này giúp giảm thiểu rủi ro và chi phí cho doanh nghiệp khi triển khai ERP mã nguồn mở. Yếu tố chính sách chính phủ bên cạnh các trường hợp thành công (Beta chuẩn hóa = 0.175) cũng tác động đến quyết định chấp nhận ERP mã nguồn mở.

V. Phương Pháp Tăng Cường Chấp Nhận ERP Mã Nguồn Mở

Để tăng cường chấp nhận phần mềm ERP mã nguồn mở tại Việt Nam, cần có những giải pháp đồng bộ từ nhiều phía. Doanh nghiệp cần nâng cao nhận thức về lợi ích của ERP mã nguồn mở, đầu tư vào đào tạo nhân lực, và xây dựng quy trình triển khai ERP bài bản. Các nhà cung cấp ERP mã nguồn mở tại Việt Nam cần nâng cao chất lượng dịch vụ, tăng cường hỗ trợ kỹ thuật, và xây dựng niềm tin cho khách hàng. Chính phủ và các tổ chức liên quan cần có những chính sách hỗ trợ và khuyến khích phù hợp. Kết hợp các kinh nghiệm triển khai ERP thành công sẽ giúp giảm thiểu rủi ro.

5.1. Nâng cao nhận thức và xây dựng niềm tin vào ERP

Nâng cao nhận thức về lợi ích ERP mã nguồn mở và xây dựng niềm tin là bước quan trọng. Cần tổ chức các hội thảo, sự kiện, và các chương trình truyền thông để giới thiệu về những ưu điểm của ERP mã nguồn mở. Đồng thời, cần chia sẻ những câu chuyện thành công và chứng minh hiệu quả của ERP mã nguồn mở trong thực tế. Điều này giúp doanh nghiệp hiểu rõ hơn về tiềm năng của giải pháp này và giảm bớt những lo ngại không cần thiết.

5.2. Đầu tư vào đào tạo và phát triển nguồn nhân lực

Đầu tư vào đào tạo ERP và phát triển nguồn nhân lực là yếu tố then chốt để đảm bảo triển khai ERP thành công. Cần xây dựng các chương trình đào tạo bài bản và chuyên sâu về ERP mã nguồn mở, trang bị cho nhân viên những kiến thức và kỹ năng cần thiết. Đồng thời, cần khuyến khích nhân viên tham gia các khóa học, hội thảo, và các hoạt động trao đổi kinh nghiệm để nâng cao trình độ chuyên môn.

5.3. Xây dựng quy trình triển khai ERP bài bản và chuyên nghiệp

Quy trình triển khai ERP cần được xây dựng một cách bài bản và chuyên nghiệp, bao gồm các bước khảo sát, phân tích yêu cầu, thiết kế hệ thống, tùy biến phần mềm, kiểm thử, đào tạo người dùng, và hỗ trợ sau triển khai. Mỗi bước cần được thực hiện một cách cẩn thận và kỹ lưỡng để đảm bảo chất lượng và hiệu quả của dự án. Đồng thời, cần áp dụng các yếu tố thành công ERP đã được chứng minh trong thực tế.

VI. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo về ERP

Việc chấp nhận phần mềm ERP mã nguồn mở tại Việt Nam là một quá trình đầy thách thức nhưng cũng đầy tiềm năng. Bằng cách giải quyết những rào cản, tận dụng những lợi thế, và áp dụng những phương pháp phù hợp, chúng ta có thể thúc đẩy sự phát triển của ERP mã nguồn mở và mang lại những lợi ích to lớn cho doanh nghiệp Việt Nam. Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định triển khai ERP mã nguồn mở và đề xuất những giải pháp để tăng cường sự chấp nhận. Cần có những nghiên cứu sâu hơn để khám phá các khía cạnh khác nhau của vấn đề và đưa ra những khuyến nghị cụ thể hơn.

6.1. Tóm tắt các yếu tố ảnh hưởng đến chấp nhận ERP

Nghiên cứu đã xác định nhiều yếu tố ảnh hưởng đến chấp nhận phần mềm ERP mã nguồn mở, bao gồm yếu tố công nghệ (khả năng tích hợp, tùy biến, dễ sử dụng), yếu tố tổ chức (văn hóa doanh nghiệp, sự hỗ trợ từ lãnh đạo), và yếu tố môi trường (chính sách hỗ trợ từ chính phủ). Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố có thể khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm của từng doanh nghiệp và điều kiện thị trường.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo và đề xuất giải pháp

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các giải pháp ERP mã nguồn mở trong các ngành công nghiệp khác nhau, khám phá vai trò của các yếu tố văn hóa trong việc chấp nhận phần mềm ERP, và phát triển các mô hình dự đoán khả năng thành công của các dự án triển khai ERP. Đồng thời, cần có những nghiên cứu về phân tích lợi ích chi phí ERP mã nguồn mở để giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định đầu tư sáng suốt.

27/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu  Chƣơng 2: Cơ sở lý thuyết  Chƣơng 3: Mô hình và phƣơng pháp nghiên cứu  Chƣơng 4: Kết quả nghiên cứu  Chƣơng 5: Kết luận và kiến nghị Các yếu tố ảnh hƣởng đến sự chấp nhận sử dụng OSS ERP ở VN Văn Minh Nhật 15 1.6 Tóm tắt chƣơng 1 Trong chƣơng này tác giả đã xác định rõ mục tiêu nghiên cứu và những câu hỏi nghiên cứu. Đối tƣợng nghiên cứu và phạm vi nghiên cứu cũng đƣợc xác định. Chƣơng 2 sẽ trình bày tổng quan cơ sở lý thuyết về OSS ERP, tóm tắt các nghiên cứu liên quan và giới thiệu TOE Framework. Các yếu tố ảnh hƣởng đến sự chấp nhận sử dụng OSS ERP ở VN Văn Minh Nhật 16 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT 2.1 OSS và OSS ERP 2.1 OSS Sự phát triển của OSS: Augustin (2010) [20] cho rằng OSS đã phát triển với 5 thế hệ đƣợc chia theo các mốc thời gian nhƣ Hình 2.

Thế hệ đầu tiên của OSS bắt đầu vào năm 1974 với các phần mềm giải trí nhƣ Adventure và Rogue. Năm 1982, thế hệ thứ hai bắt đầu với các công cụ phát triển. Thế hệ thứ ba nổi lên là sự phát triển của hệ điều hành mã nguồn mở nhƣ Linux và FreeBSD vào những năm 1990. Các hệ thống phần mềm nhƣ hệ quản trị cơ sở dữ liệu, trình chủ web phát triển từ năm 1996 và đƣợc Augustin xem là thế hệ thứ tƣ của OSS.

Năm 2004 bắt đầu cho thế hệ thứ năm của OSS với các phần mềm ứng dụng lớn, trong đó bao gồm các hệ thống OSS ERP.1: Khung nhìn 5 thế hệ OSS của Larry Augustin Nguồn: Augustin, 2010 [20] Tổ chức sáng kiến mã nguồn mở (Open Source Initiative) (2011) [21] sử dụng 10 tiêu chuẩn để định nghĩa OSS. Các tiêu chuẩn này liên quan đến các vấn đề về việc tái phân phối miễn phí, về mã nguồn, về sự phát triển trên các phần mềm có s n, về tính toàn v n dành cho mã nguồn của tác giả, về sự không phân biệt cá nhân hay tập thể đối với OSS, về sự không phân biệt lĩnh vực sử dụng, về việc phân phối giấy phép, về sự liên quan giữa giấy phép và sản phẩm, giấy phép phải không giới hạn các phần mềm khác và giấy phép phải trung lập về công nghệ. Đánh giá chung về OSS: Các yếu tố ảnh hƣởng đến sự chấp nhận sử dụng OSS ERP ở VN Văn Minh Nhật 17  Dilmurad và cộng sự (2011) [22] tin rằng những lợi ích mà OSS mang lại vƣợt qua những yếu tố bất lợi của chúng. Cùng với sự gia tăng việc chấp nhận sử dụng OSS, những yếu tố bất lợi của OSS sẽ giảm xuống nhanh chóng.

 OSS là một dạng thức đặc biệt của sự phát triển, thiết kế và phân phối phần mềm. Nó cho phép truy cập vào mã nguồn chƣơng trình. Bất cứ ai cũng có thể sử dụng, chỉnh sửa, và phân phối lại OSS. Nó cung cấp nhiều sự tự do cho ngƣời sử dụng để họ có thể chỉnh sửa chƣơng trình nhằm đáp ứng tốt nhất nhu cầu của mình (Wheeler, 2007) [23].

 Theo Bruce và cộng sự (2006) [15], OSS đã trƣởng thành và có sức mạnh thật sự trong nhiều lĩnh vực nhƣ hệ điều hành, các phần mềm ứng dụng chạy trên máy chủ và các công cụ bảo mật. Một câu hỏi thƣờng xuyên đƣợc đặt ra là nếu OSS là hoàn toàn miễn phí thì các hãng kinh doanh sản phẩm OSS thu lợi nhuận từ đâu để có thể duy trì hoạt động và đầu tƣ phát triển? Theo Fraunhofer IPA và MTA Sztaki (2011) [24], một số mô hình kinh doanh đem lại lợi nhuận cho các tổ chức kinh doanh OSS:  Giấy phép kép: một sản phẩm phần mềm đƣợc phân phối với 2 giấy phép, một giấy phép với dạng mã nguồn mở và một giấy phép thƣơng mại.  Lõi mở: trong mô hình này, bên cạnh việc cung cấp một phiên bản cơ bản mã nguồn mở thì nhà cung cấp cũng đồng thời cung cấp một phiên bản thƣơng mại có kèm theo một số chức năng nâng cao so với phiên bản cơ bản mã nguồn mở.  Bán dịch vụ: các dịch vụ nhƣ đào tạo, tƣ vấn, tùy chỉnh, tích hợp, và hỗ trợ là các sản phẩm mang lại lợi nhuận cho các hãng kinh doanh mã nguồn mở.

 Thu lợi gián tiếp: lợi nhuận thu đƣợc từ các sản phẩm không kết nối trực tiếp với sản phẩm mã nguồn mở.  Hội viên và sự biếu tặng: thu lợi qua đóng góp của các hội viên và sự biếu tặng từ cộng đồng. Các yếu tố ảnh hƣởng đến sự chấp nhận sử dụng OSS ERP ở VN Văn Minh Nhật 18 2.2 OSS ERP Focus Research (2009) [25] qua một nghiên cứu đã tóm tắt sự phát triển của ERP từ những năm đầu 1960 đến những năm đầu thập niên thứ hai của thế kỷ 21. Kết quả của nghiên cứu này tƣơng tự nhƣ kết quả của Kumar và Hillegersberg (2000) [33], Rashid và cộng sự (2002) [26], Jacobs và Weston (2007) [27], đồng thời bổ sung thêm tình hình phát triển của những năm 2010 nhƣ Hình 2.2: Sự phát triển của ERP Nguồn: Focus Research, 2009 [25]  Thập niên 1960, các hệ thống sản xuất tập trung vào quản lý tồn kho (Inventory Control), vì thế các gói phần mềm quản lý tồn kho đã đƣợc phát triển với mục tiêu tự động quá trình này.

 Thập niên 1970, các hệ thống MRP đã đƣợc phát triển. Các hệ thống này dùng để lập kế hoạch sản phẩm theo bảng định mức các nguyên vật liệu (Bills of Materials) và lập kế hoạch sản xuất tổng thể (Master Production Schedules).  Thập niên 1980, với sự phát triển của khái niệm MRP II, là một sự mở rộng của khái niệm MRP, nhấn mạnh vào sự tối ƣu các quy trình sản xuất bằng việc đồng bộ việc phân phối các vật liệu với các yêu cầu sản xuất.  Thập niên 1990, lần đầu tiên thuật ngữ ERP đƣợc Gartner Group sử dụng, ERP đƣợc xây dựng từ nền tảng là MRP và MRP II, đồng thời nhấn mạnh vào khả năng tích hợp các quy trình kinh doanh giữa các đơn vị chức năng trong tổ chức.

ERP cung cấp khả năng truy cập và sử dụng nhất quán trong toàn bộ tổ chức. Các yếu tố ảnh hƣởng đến sự chấp nhận sử dụng OSS ERP ở VN Văn Minh Nhật 19  Thập niên 2000, các hãng sản xuất ERP bắt đầu bổ sung các chức năng nhƣ quản lý chuỗi cung ứng (Supply Chain Management), CRM, lập kế hoạch và lập lịch biểu nâng cao (Advanced Planning and Scheduling), và kinh doanh điện tử (Electronic Business). Từ đó khái niệm ERP II ra đời.  Vào những năm 2010, các biến thể khác của các giải pháp ERP đƣợc nhắc đến nhƣ ERP dựa vào nhu cầu và OSS ERP.

Đây là một xu hƣớng trong những năm đầu thập niên thứ hai của thế kỷ 21. Một số nhận định:  Mục tiêu của ERP là tích hợp tất cả các bộ phận trong tổ chức vào một cơ sở hạ tầng chung có thể phục vụ nhu cầu từng bộ phận. ERP kết hợp tất cả các đơn vị trong tổ chức vào trong một môi trƣờng phần mềm tích hợp, dựa vào một cơ sở dữ liệu chung, cho phép các bộ phận chia sẻ thông tin với nhau nhanh chóng và tiện lợi (Motiwalla và Thompson, 2009) [28].  Theo Chand và cộng sự (2005) [29], ERP là một hệ thống phần mềm đủ tính linh hoạt để tích hợp tất cả các quy trình kinh doanh của doanh nghiệp.

Các báo cáo về hoạt động và điều hành có thể đƣợc tạo ra từ hệ thống ERP.  Theo Wallace và Kremzar (2001) [30] cho rằng ERP là một tập các công cụ quản lý nhằm cân bằng cung và cầu của tổ chức, có khả năng liên kết khách hàng và nhà cung cấp vào một chuỗi cung ứng hoàn chỉnh, sử dụng các quy trình kinh doanh đã đƣợc kiểm chứng để ra quyết định, tích hợp chéo chức năng giữa các bộ phận bán hàng, tiếp thị, sản xuất, điều hành, vận tải, mua bán, tài chính, phát triển sản phẩm và nhân sự. Vì thế, cho phép doanh nghiệp có thể cung cấp các dịch vụ với chất lƣợng cao, năng xuất cao, chi phí thấp, cung cấp nền tảng cho thƣơng mại điện tử.  ERP là các gói phần mềm tích hợp tất cả các chức năng và các quy trình kinh doanh của tổ chức.

ERP tích hợp tất cả thông tin của tổ chức vào trong một cơ sở dữ liệu tập trung, từ đó thông tin có thể đƣợc truy xuất từ nhiều vị trí khác Các yếu tố ảnh hƣởng đến sự chấp nhận sử dụng OSS ERP ở VN Văn Minh Nhật 20 nhau trong tổ chức, mức độ truy cập thông tin sẽ tùy thuộc vào quyền hạn đƣợc cấp (Davenport, 2000) [31].  ERP là một hệ thống thông tin tích hợp cho doanh nghiệp, nơi mà các ứng dụng chức năng chia sẻ một cơ sở dữ liệu chung (Markus và Tanis, 2000) [32].  ERP là các gói hệ thống thông tin có khả năng cấu hình, chúng tích hợp thông tin và quy trình bên trong tổ chức và giữa các vùng chức năng khác nhau trong tổ chức (Kumar và Hillsgersberg, 2000) [33].  Theo Gartner Group (2000) [34], ERP là một chiến lƣợc kinh doanh và một tập hợp ứng dụng đặc trƣng miền công nghiệp nhằm xây dựng các giá trị cho khách hàng và cổ đông bằng cách tối ƣu các quy trình tài chính và điều hành bên trong doanh nghiệp và giữa các doanh nghiệp với nhau.

Focus Research (2009) [25] đã phân chia các mô-đun của ERP thành 3 nhóm: nhóm mô-đun chéo ngành (Cross Industry Modules), nhóm mô-đun đặc trƣng ngành (Sector-Specific Modules) và nhóm mô-đun mở rộng (Extended Modules) theo nhƣ Hình 2. Các yếu tố ảnh hƣởng đến sự chấp nhận sử dụng OSS ERP ở VN Văn Minh Nhật 21 Hình 2.3: Các nhóm mô-đun của hệ thống ERP Nguồn: Focus Research, 2009 [25]  Nhóm mô-đun chéo ngành: đƣợc sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.  Nhóm mô-đun đặc trƣng ngành: hỗ trợ các hoạt động cốt lõi của tổ chức. Hầu hết, mỗi hãng ERP đều tập trung vào các chức năng của một (hoặc vài) ngành công nghiệp đặc trƣng để phục vụ nhu cầu của các doanh nghiệp trong phân khúc thị trƣờng riêng biệt đó.

 Nhóm mô-đun mở rộng: hiện nay, hầu hết các mô-đun này đƣợc đóng gói cùng với các mô-đun lõi của ERP. OSS ERP ngoài các chức năng của một hệ thống ERP còn bao gồm cả những đặc trƣng của OSS, làm gia tăng tính linh hoạt, tính thích nghi, tính mở của một hệ thống ERP. Theo Valkov (2008) [35], OSS ERP là một hệ thống nền tảng phục vụ cho việc kinh doanh có tính đổi mới dựa vào sự cộng tác toàn cầu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu với tiêu đề "Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Sự Chấp Nhận Phần Mềm ERP Mã Nguồn Mở Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về những yếu tố quyết định sự chấp nhận và triển khai phần mềm ERP mã nguồn mở trong bối cảnh Việt Nam. Tài liệu phân tích các yếu tố như nhận thức về lợi ích, sự hỗ trợ từ tổ chức, và khả năng tương thích của phần mềm với nhu cầu doanh nghiệp. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích giúp họ hiểu rõ hơn về cách thức mà các yếu tố này ảnh hưởng đến quyết định sử dụng phần mềm ERP, từ đó có thể áp dụng vào thực tiễn trong doanh nghiệp của mình.

Để mở rộng thêm kiến thức về các công nghệ và xu hướng hiện tại trong lĩnh vực công nghệ thông tin và quản lý, bạn có thể tham khảo tài liệu "Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh các yếu tố ảnh hưởng đến chấp nhận công nghệ rfid trong lĩnh vực logistics tại việt nam", nơi khám phá sự chấp nhận công nghệ trong logistics. Ngoài ra, tài liệu "Luận văn phân tích hiệu quả đổi mới công nghệ doanh nghiệp việt nam" sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hiệu quả của việc đổi mới công nghệ trong doanh nghiệp. Cuối cùng, tài liệu "Factors affecting customers intention to use fpt play platform in hanoi area bachelor of business administration thesi" cũng cung cấp cái nhìn về các yếu tố ảnh hưởng đến sự chấp nhận công nghệ trong lĩnh vực giải trí. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn có thể tìm hiểu sâu hơn về các xu hướng và thách thức trong ngành công nghệ hiện nay.