Nghiên Cứu Ứng Dụng Công Nghệ Làm Lạnh Bay Hơi Nước Trong Hệ Thống Điều Hòa Không Khí

Nghiên cứu ứng dụng công nghệ làm lạnh bay hơi nước với chất hút ẩm lỏng trong hệ thống điều hòa không khí, nâng cao hiệu suất và tiết kiệm năng lượng.

Chuyên ngành

Công Nghệ Nhiệt

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo nghiệm thu

2010

152
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ LÀM LẠNH BAY HƠI SỬ DỤNG CHẤT HÚT ẨM

1.1. Hệ thống làm lạnh bay hơi sử dụng chất hút ẩm

1.2. Các quá trình trao đổi nhiệt và ẩm giữa nước và không khí

1.3. Các quá trình làm lạnh bay hơi

2. CHƯƠNG 2: CHẤT HÚT ẨM VÀ CÔNG NGHỆ LÀM LẠNH BAY HƠI PHÙ HỢP ĐIỀU KIỆN VIỆT NAM

2.1. Chu kỳ hút ẩm

2.2. Các dạng chất hút ẩm

2.3. Quá trình hút ẩm bằng chất hút ẩm

2.4. Lợi ích của việc điều khiển ẩm bằng chất hút ẩm

2.5. Lựa chọn công nghệ làm lạnh bay hơi phù hợp với điều kiện Việt Nam

3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CHƯƠNG TRÌNH MÔ PHỎNG

3.1. Tính toán nhiệt động quá trình hút ẩm và tái tạo dung dịch hút ẩm

3.2. Mô phỏng bằng máy tính quá trình hút ẩm và tái tạo

3.3. Xây dựng sơ đồ cho điều hòa không khí

3.3.1. Một số dạng sơ đồ hệ thống điều hòa sử dụng chất hút ẩm

3.3.2. Lựa chọn xây dựng sơ đồ ĐHKK

3.3.3. Nguyên lý làm việc

3.4. Tính toán cho không khí điều hòa

3.5. Tính toán dung dịch LiCl

3.6. Tiêu hao năng lượng của hệ thống

3.7. Hệ số hiệu quả của hệ thống

3.8. Chương trình mô phỏng

4. CHƯƠNG 4: MÔ HÌNH THÍ NGHIỆM VÀ KẾT QUẢ CHƯƠNG TRÌNH MÔ PHỎNG

4.1. Mô hình thí nghiệm

4.1.1. Thiết bị thí nghiệm

4.1.2. Các dụng cụ đo được sử dụng trong thí nghiệm

4.1.3. Kết quả thí nghiệm

4.2. Đánh giá độ tin cậy của chương trình mô phỏng

4.3. Tính toán kinh tế kỹ thuật

4.3.1. Khả năng ứng dụng trong thực tế

4.3.2. Tính toán kinh tế kỹ thuật

PHẦN KẾT LUẬN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu Ứng Dụng Công Nghệ Làm Lạnh Bay Hơi Nước

Bài viết này giới thiệu tổng quan về nghiên cứu ứng dụng công nghệ làm lạnh bay hơi nước tại Việt Nam. Nhu cầu tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường ngày càng cấp thiết, thúc đẩy tìm kiếm các giải pháp thay thế cho hệ thống điều hòa không khí (ĐHKK) truyền thống sử dụng máy nén hơi. Công nghệ làm mát bay hơi kết hợp với chất hút ẩm hứa hẹn mang lại hiệu quả cao. Việc ứng dụng và đánh giá tính khả thi của công nghệ này trong điều kiện khí hậu Việt Nam là mục tiêu chính. Nghiên cứu được thực hiện dựa trên các tài liệu và công trình đã có trên thế giới, đồng thời phân tích điều kiện thực tế tại Việt Nam để đưa ra những giải pháp phù hợp và hiệu quả. Dựa trên báo cáo nghiệm thu của Trung Tâm Công Nghệ và Sở Khoa Học và Công Nghệ Môi Trường TP.HCM năm 2010, đề tài đã đánh giá khả năng ứng dụng công nghệ làm lạnh bay hơi và tách ẩm bằng chất hút ẩm cho điều hòa không khí (ĐHKK) trong điều kiện Việt Nam nhằm thay thế cho các hệ thống ĐHKK sử dụng máy lạnh có máy nén hơi với nhằm giải quyết hai vấn đề cơ bản: (i) sử dụng năng lượng nhiệt có sẵn nhẵm giảm thiểu việc sử dụng năng lượng cao cấp điện góp phần tiết kiệm năng lượng và (ii) giảm sự ô nhiễm môi trường toàn cầu mà nguyên nhân là do chất lạnh loại CFCs của máy lạnh máy nén hơi gây ra.

1.1. Vì Sao Nghiên Cứu Làm Lạnh Bay Hơi Nước Quan Trọng

Nghiên cứu công nghệ làm lạnh bay hơi nước trở nên quan trọng do nhu cầu tiết kiệm năng lượng và giảm tác động tiêu cực đến môi trường. Hệ thống ĐHKK truyền thống tiêu thụ lượng điện lớn và sử dụng các chất làm lạnh gây hại cho tầng ozone. Việc tìm kiếm các giải pháp thay thế, sử dụng năng lượng tái tạo và thân thiện với môi trường là ưu tiên hàng đầu. Cần đánh giá kỹ lưỡng tính khả thi về kinh tế và kỹ thuật, bao gồm chi phí lắp đặtchi phí vận hành, khi triển khai hệ thống làm mát mới. Hệ thống thông gió và điều hòa không khí được phát minh vào đầu thế kỷ XX cho đến nay đã trải qua nhiều sự thay đổi và cải tiến và đang phát triển ở mức cao, nhìn chung có hai kiểu làm lạnh chính là làm lạnh bằng máy lạnh (máy lạnh kiểu máy nén hơi hay máy lạnh kiểu hấp thụ) và kiểu làm lạnh bay hơi trực tiếp.

1.2. Mục Tiêu Chính Của Nghiên Cứu Về Công Nghệ Làm Lạnh

Mục tiêu chính của nghiên cứu là đánh giá khả năng ứng dụng công nghệ làm lạnh bay hơi và tách ẩm bằng chất hút ẩm trong điều kiện khí hậu Việt Nam. Nghiên cứu hướng đến việc giảm sự phụ thuộc vào năng lượng điện, tận dụng các nguồn nhiệt thải hoặc năng lượng mặt trời, và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Ngoài ra, nghiên cứu cũng tập trung vào xây dựng chương trình mô phỏng cho hệ thống làm lạnh sử dụng chất hút ẩm và đánh giá hiệu quả kinh tế của hệ thống này so với các phương pháp làm lạnh truyền thống. Đặc biệt là nghiên cứu ứng dụng các công nghệ này cho điều hòa không khí nhằm giảm bớt gánh nặng cho lưới điện quốc gia, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, hạn chế ô nhiễm môi trường và hiện tượng nóng cục bộ trong các khu tru...

II. Thách Thức Khi Ứng Dụng Làm Lạnh Bay Hơi Tại Việt Nam

Ứng dụng công nghệ làm lạnh bay hơi tại Việt Nam đối mặt với một số thách thức đáng kể. Khí hậu Việt Nam có độ ẩm cao, đặc biệt là ở các tỉnh ven biển, làm giảm hiệu quả của phương pháp làm lạnh trực tiếp. Do đó, cần có các giải pháp kỹ thuật để kiểm soát độ ẩm, chẳng hạn như sử dụng chất hút ẩm. Ngoài ra, cần xem xét chi phí lắp đặtchi phí vận hành của hệ thống, cũng như tính khả thi về mặt kinh tế so với các phương pháp làm lạnh truyền thống. Việc tìm kiếm các giải pháp làm mát hiệu quả, tiết kiệm năng lượng và phù hợp với điều kiện địa phương là rất quan trọng. Một vấn đề quan trọng đặt ra là tình hình sử dụng ĐHKK trong điều kiện khí hậu nước ta trong những năm gần đây dể thấy rõ sự cần thiết của vấn đề nghiên cứu.

2.1. Độ Ẩm Cao Ảnh Hưởng Như Thế Nào Đến Hiệu Quả

Độ ẩm cao là một trong những yếu tố chính làm giảm hiệu quả của công nghệ làm lạnh bay hơi. Khi độ ẩm môi trường cao, khả năng nước bay hơi giảm, dẫn đến giảm hiệu quả giảm nhiệt độ. Cần phải kết hợp các phương pháp xử lý độ ẩm, chẳng hạn như sử dụng chất hút ẩm hoặc hệ thống thông gió hiệu quả, để khắc phục vấn đề này. Đề tài đã trình bày công nghệ và các phương pháp tính toán liên quan cho làm lạnh bay hơi (LLBH) và tách ẩm bằng chất hút ẩm. Đưa ra các số liệu thí nghiệm thực tế, phân tích đánh giá số liệu để làm cơ sở cho việc lựa chọn phương án ĐHKK ứng dụng công nghệ này trong điều kiện khí hậu Việt Nam.

2.2. Chi Phí Đầu Tư Ban Đầu và Vận Hành Hệ Thống Làm Mát

Chi phí lắp đặt ban đầu và chi phí vận hành là những yếu tố quan trọng cần xem xét khi triển khai hệ thống làm mát bay hơi. So với các hệ thống ĐHKK truyền thống, chi phí đầu tư ban đầu có thể cao hơn, nhưng chi phí vận hành có thể thấp hơn do tiết kiệm năng lượng. Cần phải thực hiện phân tích chi phí-lợi ích toàn diện để đánh giá tính khả thi về mặt kinh tế trong dài hạn. Đề tài cũng đã tính toán hiệu quả kinh tế đối với sơ đồ đề nghị so với phương án sử dụng máy lạnh có máy nén hơi.

III. Cách Ứng Dụng Chất Hút Ẩm Để Tăng Hiệu Quả Làm Lạnh Bay Hơi

Sử dụng chất hút ẩm là một trong những giải pháp hiệu quả để tăng hiệu suất của công nghệ làm lạnh bay hơi trong điều kiện độ ẩm cao. Chất hút ẩm có khả năng hấp thụ hơi nước từ không khí, làm giảm độ ẩm và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình bay hơi nước, giúp tăng hiệu quả làm mát. Có nhiều loại chất hút ẩm khác nhau, bao gồm cả chất hút ẩm dạng lỏng và dạng rắn, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng. Chọn loại chất hút ẩm phù hợp với điều kiện ứng dụng cụ thể là rất quan trọng. Xây dựng phần mềm chương trình tính toán một cách tự động cho hệ thống làm lạnh có sử dụng chất hút ẩm và chương trình cung cấp đầy đủ các hàm tính các thông số nhiệt động của dung dịch LiCl, không khí, nước và tạo sẵn các module nhằm diễn tả trạng thái thiết bị chính như tháp hút ẩm, tháp tách ẩm, bộ hồi nhiệt và thể hiện các quá trình không khí trên ẩm đồ giúp cho việc phân tích sâu vào các sơ đồ ứng dụng này.

3.1. Các Loại Chất Hút Ẩm Phổ Biến Và Ưu Nhược Điểm

Có hai loại chất hút ẩm chính: dạng lỏng và dạng rắn. Chất hút ẩm dạng lỏng như Lithium Chloride (LiCl) có khả năng hấp thụ ẩm cao nhưng đòi hỏi hệ thống xử lý phức tạp hơn. Chất hút ẩm dạng rắn như Silicagel dễ sử dụng hơn nhưng hiệu quả hấp thụ ẩm có thể thấp hơn. Lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng, chi phí và yêu cầu bảo trì hệ thống. Các loại chất hút ẩm dạng lỏng phù hợp và nguồn năng lượng có thế năng thấp (ví dụ năng lượng mặt trời, nguồn nhiệt thải của các chu trình /hệ thống nhiệt) để hoàn nguyên chất hút ẩm.

3.2. Nguyên Lý Hoạt Động Của Hệ Thống Làm Mát Bay Hơi Và Chất Hút Ẩm

Hệ thống kết hợp làm mát bay hơichất hút ẩm hoạt động theo nguyên tắc sau: không khí ẩm được đưa qua bộ phận chứa chất hút ẩm, chất hút ẩm hấp thụ hơi nước, làm khô không khí. Không khí khô sau đó được đưa qua bộ phận làm mát bay hơi, nơi nước bay hơi làm giảm nhiệt độ không khí. Không khí đã được làm mát và khử ẩm được đưa vào không gian cần điều hòa. Hệ thống đòi hỏi sự cân bằng giữa hiệu quả khử ẩm và hiệu quả làm mát để đạt được hiệu suất tối ưu.

IV. Nghiên Cứu Thực Tế Kết Quả Ứng Dụng Công Nghệ Làm Lạnh Bay Hơi

Nghiên cứu thực tế về ứng dụng công nghệ làm lạnh bay hơi tại Việt Nam cho thấy tiềm năng lớn trong việc tiết kiệm năng lượng và giảm tác động đến môi trường. Các kết quả cho thấy rằng hệ thống kết hợp chất hút ẩm có thể đạt hiệu quả làm mát cao hơn so với hệ thống làm mát bay hơi trực tiếp trong điều kiện độ ẩm cao. Tuy nhiên, cần có sự điều chỉnh và tối ưu hóa thiết kế hệ thống để phù hợp với điều kiện địa phương và đảm bảo hiệu quả kinh tế. Đề tài đã phân tích và đưa ra các số liệu thực nghiệm về hệ thống làm lạnh bay hơi sử dụng chất hút ẩm lỏng LiCl và chương trình mô phỏng toàn bộ các thông số i trạng thái của các quá trình làm lạnh có kết hợp chất hút ẩm. Những thí nghiệm và chương trình này hy vọng sẽ làm cơ sở cho các nhà thiết kế trong việc lựa chọn phương án thiết kế ĐHKK làm lạnh bay hơi và tách ẩm bằng CHA lỏng trong điều kiện Việt Nam.

4.1. Các Dự Án Ứng Dụng Thực Tế Đã Được Triển Khai

Hiện nay, đã có một số dự án thử nghiệm ứng dụng công nghệ làm lạnh bay hơi tại Việt Nam, chủ yếu trong lĩnh vực làm mát nhà xưởnglàm mát trang trại. Các dự án này cho thấy tiềm năng trong việc cải thiện môi trường làm việc và tăng năng suất. Tuy nhiên, cần có các nghiên cứu chi tiết hơn để đánh giá hiệu quả kinh tế và kỹ thuật trong dài hạn, đặc biệt là khi kết hợp với chất hút ẩm.

4.2. So Sánh Hiệu Quả Với Các Phương Pháp Làm Mát Truyền Thống

So với các phương pháp làm mát truyền thống như máy lạnh nén hơi, công nghệ làm lạnh bay hơi có ưu điểm về tiết kiệm năng lượng và giảm tác động đến môi trường. Tuy nhiên, hiệu quả làm mát có thể thấp hơn trong điều kiện độ ẩm cao. Khi kết hợp với chất hút ẩm, hệ thống có thể đạt hiệu quả tương đương hoặc cao hơn so với máy lạnh nén hơi, đồng thời tiết kiệm năng lượng đáng kể. Cần phân tích chi tiết về chi phí lắp đặt, chi phí vận hành, và hiệu quả làm mát để so sánh các phương pháp khác nhau.

V. Hướng Dẫn Lựa Chọn Hệ Thống Làm Lạnh Bay Hơi Phù Hợp

Việc lựa chọn hệ thống làm lạnh bay hơi phù hợp đòi hỏi sự xem xét kỹ lưỡng các yếu tố như điều kiện khí hậu, yêu cầu làm mát, chi phí đầu tư và vận hành. Cần phải đánh giá độ ẩm, nhiệt độ, diện tích không gian cần làm mát và nguồn năng lượng có sẵn. Việc tư vấn với các chuyên gia và tham khảo các dự án đã triển khai có thể giúp đưa ra quyết định đúng đắn. Đề tài đã đề xuất sơ đồ LLBH kết hợp với tách ẩm bằng CHA cho ĐHKK trong điều kiện Việt Nam. Đã xây dựng được chương trình tính toán thiết kế cho ĐHKK sử dụng LLBH và tách ẩm bằng dung dịch H2O-LiCl để tính toán một cách nhanh chóng nhằm giảm bớt thời gian cho người sử dụng.

5.1. Các Tiêu Chí Đánh Giá Hệ Thống Làm Mát Bay Hơi Nước

Các tiêu chí đánh giá hệ thống làm mát bay hơi bao gồm: hiệu quả làm mát, tiết kiệm năng lượng, độ bền, yêu cầu bảo trì, chi phí lắp đặt, và chi phí vận hành. Cần phải đánh giá các tiêu chí này một cách toàn diện để lựa chọn hệ thống phù hợp với nhu cầu và điều kiện cụ thể. Chương trình được xây dựng trên các cơ sở lý thuyết đã được kiểm chứng thực tế và được thử ở nhiều dạng dữ liệu khác nhau.

5.2. Lời Khuyên Từ Chuyên Gia Về Công Nghệ Làm Mát Bay Hơi

Các chuyên gia khuyến nghị nên xem xét kỹ lưỡng các yếu tố về độ ẩm, nhiệt độ và khí hậu địa phương trước khi quyết định ứng dụng công nghệ làm lạnh bay hơi. Nên tìm hiểu các dự án đã triển khai và tham khảo ý kiến của các chuyên gia có kinh nghiệm để lựa chọn hệ thống phù hợp và đảm bảo hiệu quả. Nghiên cứu và phát triển công nghệ làm mát bay hơi kết hợp với chất hút ẩm là hướng đi tiềm năng để giải quyết vấn đề độ ẩm cao.

VI. Tương Lai Của Nghiên Cứu Ứng Dụng Công Nghệ Làm Lạnh Bay Hơi

Tương lai của nghiên cứu và ứng dụng công nghệ làm lạnh bay hơi tại Việt Nam hứa hẹn nhiều tiềm năng. Việc phát triển các hệ thống hiệu quả hơn, kết hợp với năng lượng tái tạochất hút ẩm thân thiện với môi trường, sẽ giúp giảm sự phụ thuộc vào năng lượng điện và bảo vệ môi trường. Các chính sách hỗ trợ từ chính phủ và sự quan tâm của cộng đồng sẽ thúc đẩy sự phát triển của công nghệ xanh này. Đề tài đã đưa ra những cơ sơ lý thuyết tổng quát cho việc tính toán các quá trình LLBH và tách ẩm bằng chất hút ẩm (CHA), tái tạo dung dịch tách ẩm. Phần lý thuyết này chưa được tìm thấy ở bất kỳ tài liệu hay nghiên cứu của Việt Nam trước đây, vì vậy có thể nói nó mang một ý nghĩa khoa học rất cao, có thể sử dụng làm tiền đề cho các nghiên cứu khoa học sau này.

6.1. Các Nghiên Cứu Tiếp Theo Cần Tập Trung Vào Đâu

Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào phát triển các loại chất hút ẩm mới, hiệu quả hơn và thân thiện với môi trường. Cần nghiên cứu các phương pháp kết hợp công nghệ làm lạnh bay hơi với các nguồn năng lượng tái tạo như năng lượng mặt trời và năng lượng gió. Ngoài ra, cần có các nghiên cứu về tính khả thi kinh tế và xã hội của các hệ thống này trong các ứng dụng khác nhau.

6.2. Chính Sách Hỗ Trợ Phát Triển Công Nghệ Làm Mát Bền Vững

Chính phủ cần có các chính sách hỗ trợ để thúc đẩy sự phát triển và ứng dụng công nghệ làm mát bền vững, bao gồm các ưu đãi về thuế, hỗ trợ tài chính cho các dự án nghiên cứu và phát triển, và các quy định khuyến khích sử dụng năng lượng tái tạo. Sự hợp tác giữa các nhà khoa học, doanh nghiệp và chính phủ là rất quan trọng để đạt được mục tiêu phát triển công nghệ xanh và bảo vệ môi trường. Dù đã cố gắng hết sức nhưng Đề tài không tránh khỏi những sai sót. Rất mong nhận được những ý kiến đóng góp quý báu của Sở Khoa Học & Công Nghệ Tp. HCM và Hội Đồng Nghiệm Thu để chúng ta có thể hoàn chỉnh Báo cáo Nghiệm thu cũng như Đề tài theo đúng yêu cầu.

24/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề: Tiết kiệm năng lượng là vấn đề quan trọng hàng đầu không chỉ ở Việt Nam mà ngay cả các nước tiên tiến. Các nhà khoa học đã và đang tìm kiếm giải pháp cho vấn đề này, ví dụ như hiện nay các hãng sản xuất xe hơi đã nghiên cứu và sản xuất loại xe chạy kết hợp nhiên liệu và điện, nhằm tiết giảm nhiên liệu. Tương tự trong lĩnh vực thông gió và điều hòa không khí, các nhà khoa học khắp nơi trên thế giới đã và đang ứng dụng công nghệ mới vào hệ thống điều hòa máy nén hơi truyền thống hay giải pháp tích hợp hệ thống nhằm nâng cao hệ số COP, cũng như tận dụng các nguồn nhiệt thải, hay năng lượng mặt trời để giảm bớt việc tiêu hao điện năng. Hệ thống thông gió và điều hòa không khí được phát minh vào đầu thế kỷ XX cho đến nay đã trải qua nhiều sự thay đổi và cải tiến và đang phát triển ở mức cao, nhìn chung có hai kiểu làm lạnh chính là làm lạnh bằng máy lạnh (máy lạnh kiểu máy nén hơi hay máy lạnh kiểu hấp thụ) và kiểu làm lạnh bay hơi trực tiếp.

Hiện nay, trong các tòa nhà thương mại, siêu thị,. chủ yếu là sử dụng hệ thống lạnh máy nén hơi cùng với các tác nhân lạnh thuộc lọai tổng hợp hóa học. Máy lạnh có máy nén hơi đã thống trị kỹ thuật lạnh trong suốt một thời gian dài bởi vì so với các nguyên lý làm lạnh khác thì nó tỏ ra hiệu quả hơn, tiện lợi và gọn nhẹ hơn nhiều. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, trước thực trạng ô nhiễm môi trường và nguồn năng lượng tự nhiên đang ngày càng cạn dần thì vấn đề bảo vệ môi trường và sử dụng hiệu quả năng lượng là những vấn đề bức bách được cả thế giới quan tâm.

Điều đó đã thúc đẩy các nhà khoa học nhìn nhận đánh giá lại vấn đề hiệu quả sử dụng năng lượng của máy lạnh nén hơi và những ảnh hưởng của tác nhân lạnh này, đặc biệt là việc gây ra hiệu ứng nhà kính, phá hủy tầng Ozone của bầu khí quyển trái đất. Từ những lý do khách quan nêu trên, thực tế đã có nhiều giải pháp được nghiên cứu và ứng dụng nhằm tiết kiệm năng lượng áp dụng cho các hệ thống thông gió và điều hòa không khí, như sử dụng bộ biến tần trong hệ thống điều hòa trung tâm có lưu 4 lượng gió thay đổi, dùng bồn tính trữ lạnh, hệ thống có lưu lượng môi chất lạnh thay đổi theo phụ tải – VRV, nhằm năng cao hệ số công suất máy lạnh cho hệ thống lạnh truyền thống có máy nén hơi, hệ thống lạnh sử dụng máy lạnh hấp thụ, hệ thống lạnh sử dụng chất hút ẩm và kết hợp năng lượng mặt trời. Trong đó máy lạnh hấp thụ và làm lạnh có sử dụng chất hút ẩm kết hợp với năng lương mặt trời là các giải pháp đang được áp dụng nhằm thay thế cho hệ thống lạnh có máy nén hơi truyền thống và nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, giảm hiệu ứng nhà kính và bảo vệ môi trường. Công nghệ làm lạnh bay hơi đã được sử dụng ở nhiều nước trên thế giới cho mục đích điều hòa không khí.

Hiện nay nó được sử dụng phổ biến ở những vùng khí hậu nóng và khô, còn tách ẩm bằng chất hút ẩm chủ yếu được ứng dụng cho việc bảo quản hàng hóa, kho tàng. Nhưng khi hệ thống điều hòa được kết hợp giữa làm lạnh bay hơi và tách ẩm bằng chất hút ẩm tỏ ra rất hiệu quả trong việc tiết kiệm năng lượng và bảo vệ môi trường. Trên thực tế ở một số nước áp dụng hệ thống điều hòa kiểu này đã tiết kiệm từ 20-40% năng lượng tiêu thụ đối với các tòa nhà thương mại và đến 65% đối với các siêu thị hay nhà hàng. Tuy nhiên, việc ứng dụng công nghệ này cho điều hòa không khí dân dụng thì vẫn còn rất hạn chế.

Xuất phát từ những lý do khách quan nêu trên thì việc đánh giá khả năng ứng dụng công nghệ làm lạnh bay hơi và tách ẩm bằng chất hút ẩm trong điều kiện nước ta là vấn đề cần thiết. Đặc biệt là nghiên cứu ứng dụng các công nghệ này cho điều hòa không khí nhằm giảm bớt gánh nặng cho lưới điện quốc gia, nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, hạn chế ô nhiễm môi trường và hiện tượng nóng cục bộ trong các khu trung tâm nơi tập trung dân là vấn đề đang được đặt ra cho các nhà khoa học nước ta. Đó cũng chính là nhiệm vụ đề ra cho đề tài này.2 Hệ thống làm lạnh bay hơi sử dụng chất hút ẩm: Ngày nay, cùng với sự phát triển của xã hội, nhu cầu về kỹ thuật lạnh nói chung và điều hòa không khí nói riêng đang gia tăng mạnh mẽ. Hầu như trong tất cả các cao ốc văn phòng, khách sạn, nhà hàng, bệnh viện và một số nhà máy, công nghệ.

đã và đang được xây dựng đều có trang bị hệ thống điều hòa không khí nhằm tạo ra môi trường tiện nghi cho con người cũng như tạo ra môi trường thích hợp với máy móc, 5 công nghệ. Hầu hết các hệ thống điều hòa không khí đang sử dụng ở nước ta hiện nay là dùng các hệ thống lạnh sử dụng máy nén hơi truyền thống như hệ thống điều hòa trung tâm, điều hòa 2 cục, điều hòa VRV, Tuy nhiên, nguồn năng lượng tiêu thụ là điện năng, nguồn năng lượng cao cấp. Hệ thống điều hòa không khí sử dụng máy nén hơi đã được sử dụng rộng rãi có nhiều ưu điểm như công nghệ hoàn thiện, hiệu suất truyền nhiệt cao, kích thước nhỏ gọn. Tuy nhiên, ngày nay trong thời đại công nghiệp khi mà những vấn đề về tiết kiệm năng lượng, yêu cầu về bảo vệ môi trường chung cho toàn thế giới được đặt ra, xem xét thì việc đánh giá dưới góc độ môi trường và tiêu thụ năng lượng đối với máy lạnh có máy nén hơi được nhìn nhận theo một góc độ khác hẳn so với trước đây.

Bên cạnh những ưu điểm đã nêu trên, hệ thống điều hoà không khí sử dụng máy lạnh nén hơi cũng có những vấn đề tồn tại chúng ta cần nêu ra khi xem xét sử dụng. Đó là hệ thống điều hòa không khí yêu cầu kiểm soát cả nhiệt độ và độ ẩm. Ở vùng khí hậu nóng ẩm như nước ta, hệ thống điều hòa không khí sử dụng máy nén hơi truyền thống, không khí được làm lạnh thấp hơn nhiệt độ đọng sương để khử ẩm. Nhiều khi sau đó lại phải gia nhiệt để đạt đến nhiệt độ thích hợp trước khi cấp vào không gian điều hòa.

Để giải quyết vấn đề tiết kiệm năng lượng và các vấn đề tồn tại nêu trên cho các hệ thống điều hòa không khí dùng máy lạnh nén hơi, một số hệ thống lạnh không sử dụng máy nén hơi đã và đang được nghiên cứu. Trong đó, hệ thống máy lạnh hấp thụ đã được ứng dụng ở các nước phát triển như Mỹ, Nhật, Trung Quốc và Châu Âu. Hệ thống máy lạnh hấp thụ có những ưu điểm nổi bật là sử dụng điện năng rất ít và sử dụng được các nguồn năng lượng sơ cấp có nhiệt độ thấp, rẻ tiền như đốt cháy nhiện liệu trực tiếp, năng lượng mặt trời hoặc các nguồn nhiệt thải. Tuy nhiên hệ thống này đòi hỏi chi phí đầu tư rất cao.

Ví dụ theo số liệu của hãng Trane thì chi phí lắp đặt, đầu tư cho hệ thống lạnh hấp thụ loại tác dụng kép (double effect) là 650 USD/tấn lạnh trong khi cho máy lạnh sử dụng máy nén hơi điện là 380 USD/tấn lạnh và kỹ thuật vận hành phức tạp do đó hiện nay chủ yếu phù hợp sử dụng ở các nước kinh tế phát triển. Những khó khăn về chi phí đầu tư và vận hành của hệ thống máy lạnh hấp thụ và tiêu hao năng lượng điện của máy lạnh sử dụng máy nén hơi có thể được giải quyết 6 bằng việc áp dụng công nghệ làm lạnh bay hơi có sử dụng chất hút ẩm kết hợp với năng lượng mặt trời trong các hệ thống điều hoà không khí ở nước ta nhằm giảm tiêu hao điện năng, tạo ra môi trường thân thiện. Trong thực tế, ý tưởng về việc sử dụng chất hút ẩm để tách ẩm trong không khí đã được G.G Lof [21] đề nghị vào năm 1955 bằng việc sử dụng chất hút ẩm dạng lỏng triethylene glycol trong hệ thống điều hòa không khí. Đến năm 1970, kỹ thuật này đã được phát triển bởi một số nhà nghiên cứu trong mục đích tiết kiệm năng lượng tiêu thụ để tách ẩm của các hệ thống điều hòa không khí sử dụng máy nén hơi.

Thông thường, một hệ thống điều hòa không khí sử dụng chất hút ẩm thường gồm có 3 phần chính: - Hệ thống làm lạnh không khí (nhiệt hiện). - Hệ thống tách ẩm trong không khí bằng chất hút ẩm (Air Dehumidifier). - Hệ thống tái tạo chất hút ẩm (Desicant Regeneration). Bộ tách ẩm và bộ tái tạo chất hút ẩm được thiết kế trên nguyên tắc tạo bề mặt tiếp xúc tốt nhất giữa chất hút ẩm và không khí.

Factor và Grossman [22] đã chứng minh bằng thực nghiệm và tính toán số rằng có thể kết hợp việc tách ẩm và tái tạo chất hút ẩm trong cùng một cụm thiết bị. Việc làm lạnh sơ bộ không khí trước khi đi vào bộ tách ẩm và việc làm nóng không khí trước khi đi vào bộ tái tạo sẽ nâng cao khả năng tách ẩm và khả năng tái tạo của chất hút ẩm. Thông thường, quá trình làm lạnh không khí đến các điều kiện yêu cầu của không gian điều hòa trong một hệ thống ĐHKK sử dụng chất hút ẩm thường được tiến hành như sau: Đầu tiên không khí được tách ẩm bằng chất hút ẩm dạng rắn hoặc lỏng, sau đó được làm lạnh thông qua một bộ trao đổi nhiệt (nhiệt hiện) của máy lạnh nén hơi hay các bộ làm lạnh bay hơi đến điều kiện yêu cầu. Trong hệ thống tách ẩm không khí dùng chất hút ẩm dạng lỏng, người ta thường sử dụng các dung dịch tách ẩm như là Lithium Bromide (LiBr), Lithium Chloride (LiCl), Glycol and Calcium Chloride (CaCl2).

Chất hút ẩm sau khi bão hòa hơi ẩm trong không gian điều hòa được tái tạo bằng cách gia nhiệt, sau đó được tiếp xúc với không khí bên ngoài. Để tiết kiệm năng lượng, một số thiết kế của thiết bị tái tạo chất 7 hút ẩm có thể sử dụng các nguồn năng lượng rẻ tiền và thích hợp như đốt nhiên liệu hữu cơ, năng lượng mặt trời hoặc năng lượng từ các nguồn nhiệt thải.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nghiên Cứu Ứng Dụng Công Nghệ Làm Lạnh Bay Hơi Nước Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc áp dụng công nghệ làm lạnh bay hơi nước trong bối cảnh Việt Nam. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các phương pháp hiện có mà còn chỉ ra những lợi ích tiềm năng cho ngành công nghiệp và môi trường. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của công nghệ này trong việc tiết kiệm năng lượng và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, từ đó mở ra cơ hội cho các doanh nghiệp và nhà đầu tư trong lĩnh vực công nghệ xanh.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các ứng dụng công nghệ và xu hướng hiện tại tại Việt Nam, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ các yếu tố ảnh hưởng đến chấp nhận công nghệ rfid trong lĩnh vực logistics tại việt nam, nơi khám phá sự chấp nhận công nghệ trong ngành logistics. Ngoài ra, tài liệu Luận án tiến sĩ quản lý tài nguyên hướng tiết kiệm năng lượng trên môi trường điện toán đám mây cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn về cách quản lý tài nguyên hiệu quả trong bối cảnh công nghệ hiện đại. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Luận văn thạc sĩ thang toán trên các thiết bị di động trong thị trường kinh tế số hóa thời đại 4 0 ở việt nam, giúp bạn nắm bắt được xu hướng số hóa trong nền kinh tế hiện nay. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các ứng dụng công nghệ và xu hướng phát triển tại Việt Nam.