Luận văn yếu tố ảnh hưởng khởi nghiệp doanh nghiệp sáng tạo đột phá - Trần Hùng Mạnh

Phân tích các yếu tố then chốt ảnh hưởng đến quá trình khởi nghiệp của doanh nghiệp sáng tạo đột phá. Nghiên cứu bối cảnh, nguồn lực và chiến lược để thành

Trường đại học

Trường Đại học Bình Dương

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2019

152
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về yếu tố ảnh hưởng đến khởi nghiệp doanh nghiệp sáng tạo đột phá

Khởi nghiệp sáng tạo đột phá là quá trình hình thành doanh nghiệp mới dựa trên ý tưởng đổi mới, công nghệ tiên tiến hoặc giải pháp chưa từng có trên thị trường. Loại hình doanh nghiệp này khác biệt rõ rệt so với khởi nghiệp truyền thống. Điểm khác biệt nằm ở khả năng tạo ra giá trị mới, giải quyết vấn đề xã hội bằng cách tiếp cận sáng tạo. Nghiên cứu chỉ ra nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình khởi nghiệp. Các yếu tố được phân thành hai nhóm chính: nội tại và bên ngoài. Yếu tố nội tại bao gồm năng lực doanh nhân, đội ngũ sáng lập, sản phẩm cốt lõi và mô hình kinh doanh. Yếu tố bên ngoài gồm môi trường pháp lý, hệ sinh thái khởi nghiệp, tiếp cận vốn và thị trường. Tại Việt Nam, năm 2016 được xác định là năm Quốc gia Khởi nghiệp. Chính sách này tạo động lực mạnh mẽ cho phong trào khởi nghiệp. Tuy nhiên, khoảng trống lý luận vẫn tồn tại. Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã tổng kết các yếu tố thành công. Nhưng tại Việt Nam, số lượng nghiên cứu chuyên sâu về doanh nghiệp sáng tạo đột phá còn hạn chế. Việc xác định rõ các yếu tố ảnh hưởng giúp doanh nhân đưa ra chiến lược phù hợp. Kết quả nghiên cứu có giá trị cả về mặt lý luận lẫn thực tiễn.

1.1. Khái niệm doanh nghiệp sáng tạo đột phá và đặc điểm nhận diện

Doanh nghiệp sáng tạo đột phá là doanh nghiệp khởi nghiệp có sản phẩm, dịch vụ hoặc giải pháp mang tính đổi mới vượt trội. Thuật ngữ này gắn liền với khái niệm disruptive innovation. Theo Clayton Christensen, đổi mới đột phá là quá trình sản phẩm đơn giản, giá rẻ ban đầu thay thế dần sản phẩm phức tạp, đắt tiền trên thị trường. Doanh nghiệp sáng tạo đột phá thường bắt đầu từ phân khúc nhỏ nhưng có tiềm năng thay đổi toàn bộ ngành. Đặc điểm nhận diện bao gồm: sử dụng công nghệ mới, giải quyết vấn đề theo cách chưa từng có tiền lệ, tạo ra thị trường mới hoặc thay đổi hoàn toàn cách khách hàng sử dụng sản phẩm. Bill Aulet nhấn mạnh rằng yếu tố quyết định là sản phẩm có giá trị truyền đạt được, không nhất thiết phải có gen doanh nhân bẩm sinh.

1.2. Vai trò của khởi nghiệp sáng tạo trong phát triển kinh tế Việt Nam

Khởi nghiệp sáng tạo đóng vai trò quan trọng trong phát triển kinh tế. Cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ Tư tạo động lực mới cho phong trào khởi nghiệp toàn cầu. Tại Việt Nam, Chính phủ đặt mục tiêu nâng cao chất lượng kinh doanh khu vực tư nhân. Số lượng doanh nghiệp và tỉ trọng đóng góp vào GDP cần tăng theo từng giai đoạn. Doanh nghiệp sáng tạo đột phá tạo ra giá trị gia tăng cao hơn doanh nghiệp truyền thống. Họ thúc đẩy đổi mới công nghệ, tạo việc làm chất lượng và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Hệ sinh thái khởi nghiệp Việt Nam đang phát triển mạnh. Nhiều vườn ươm, quỹ đầu tư mạo hiểm và chương trình hỗ trợ ra đời. Tuy nhiên, tỷ lệ doanh nghiệp khởi nghiệp thất bại vẫn cao. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết trong việc nghiên cứu, xác định yếu tố thành công.

II. Phân tích các yếu tố nội tại và môi trường ảnh hưởng đến khởi nghiệp

Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình khởi nghiệp được phân thành hai nhóm lớn. Nhóm yếu tố nội tại và nhóm yếu tố môi trường bên ngoài. Yếu tố nội tại bao gồm năng lực cá nhân doanh nhân, đội ngũ sáng lập, sản phẩm cốt lõi và mô hình kinh doanh. Doanh nhân khởi nghiệp cần có tư duy sáng tạo, khả năng quản lý và sử dụng hiệu quả nguồn lực. Peter Drucker cho rằng tính khởi nghiệp thiên về biểu hiện hơn là phẩm chất cá nhân. Điều này có nghĩa kỹ năng khởi nghiệp có thể học hỏi và phát triển. Đội ngũ sáng lập cũng quyết định thành công. Một đội ngũ đa dạng kỹ năng sẽ xử lý tốt các thách thức. Về yếu tố bên ngoài, môi trường pháp lý và chính sách hỗ trợ đóng vai trò then chốt. Tiếp cận nguồn vốn đầu tư mạo hiểm ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng phát triển. Thị trường mục tiêu, đối thủ cạnh tranh và xu hướng công nghệ cũng là yếu tố quan trọng. Mạng lưới quan hệ và hệ sinh thái khởi nghiệp tạo nền tảng hỗ trợ vững chắc.

2.1. Yếu tố nội tại năng lực doanh nhân và sản phẩm cốt lõi

Năng lực doanh nhân là yếu tố nội tại quan trọng nhất. Doanh nhân khởi nghiệp phải có khả năng ra quyết định trong điều kiện bất định. Eric Ries mô tả doanh nhân khởi nghiệp là người thấy được tương lai trong ngành, sẵn sàng chấp nhận rủi ro lớn để tìm giải pháp mới. Tư duy sáng tạo giúp doanh nhân phát triển sản phẩm đột phá. Kỹ năng quản lý tài chính, nhân sự và vận hành quyết định tính bền vững. Sản phẩm cốt lõi phải giải quyết được nỗi đau thực sự của khách hàng. Bill Aulet nhấn mạnh: mọi yếu tố thành công đều vô nghĩa nếu thiếu sản phẩm có giá trị. Quá trình tạo ra giá trị phải truyền đạt được. Doanh nhân cần kiểm chứng sản phẩm qua khách hàng đầu tiên trước khi mở rộng quy mô.

2.2. Yếu tố môi trường hệ sinh thái khởi nghiệp và chính sách hỗ trợ

Môi trường bên ngoài ảnh hưởng mạnh mẽ đến quá trình khởi nghiệp. Hệ sinh thái khởi nghiệp bao gồm vườn ươm, accelerator, quỹ đầu tư mạo hiểm và mạng lưới cố vấn. Tại Việt Nam, hệ sinh thái đang phát triển nhưng chưa hoàn thiện. Chính sách hỗ trợ của Chính phủ tạo hành lang pháp lý thuận lợi. Nghị định về đầu tư cho doanh nghiệp nhỏ và sáng tạo được ban hành. Tuy nhiên, thủ tục hành chính vẫn là rào cản lớn. Tiếp cận vốn là thách thức hàng đầu. Doanh nghiệp sáng tạo đột phá thường khó thuyết phục nhà đầu tư vì tính mới của sản phẩm. Thị trường trong nước còn nhỏ hẹp so với tiềm năng. Mạng lưới kết nối quốc tế giúp doanh nghiệp tiếp cận công nghệ và thị trường mới. Môi trường văn hóa ủng hộ đổi mới, chấp nhận thất bại cũng là yếu tố quan trọng.

III. Giải pháp và mô hình hỗ trợ khởi nghiệp doanh nghiệp sáng tạo đột phá

Nhiều mô hình và công cụ hỗ trợ khởi nghiệp đã được nghiên cứu, đề xuất. Business Model Canvas của Alexander Osterwalder cung cấp khung nhìn tổng thể về mô hình kinh doanh. Công cụ này giúp doanh nhân hình dung và kiểm chứng giả thuyết kinh doanh. Lean Startup của Eric Ries nhấn mạnh phương pháp xây dựng sản phẩm tinh gọn. Doanh nhân khởi nghiệp xây dựng phiên bản tối thiểu khả thi (MVP). Sau đó thu thập phản hồi khách hàng để cải thiện liên tiếp. Mô hình Bánh răng khởi nghiệp (Gear Up) cung cấp khung đánh giá tiềm năng ý tưởng. Gear Up tập trung vào năm bánh răng: khách hàng, thỏa mãn, năng lực, kinh doanh và tổ chức. Mỗi bánh răng đặt ra câu hỏi cụ thể giúp doanh nghiệp đánh giá thực trạng. Ngoài ra, hệ thống hỗ trợ từ Chính phủ cần hoàn thiện hơn. Chương trình ươm tạo doanh nghiệp, đào tạo kỹ năng khởi nghiệp và kết nối đầu tư cần được mở rộng. Giáo dục khởi nghiệp từ bậc đại học cũng là giải pháp dài hạn quan trọng.

3.1. Ứng dụng mô hình Business Model Canvas và Lean Startup

Business Model Canvas (BMC) gồm chín khối xây dựng mô hình kinh doanh. Bao gồm phân khúc khách hàng, đề xuất giá trị, kênh phân phối, quan hệ khách hàng, dòng doanh thu, nguồn lực chính, hoạt động chính, đối tác chính và cấu trúc chi phí. Mô hình này giúp doanh nhân nhìn thấy toàn cảnh hoạt động kinh doanh. Lean Startup bổ sung quy trình kiểm chứng liên tiếp. Doanh nhân xây dựng MVP, đo lường phản hồi và học hỏi từ dữ liệu thực tế. Chu trình Xây dựng – Đo lường – Học hỏi lặp lại liên tục. Phương pháp này giảm thiểu rủi ro lãng phí nguồn lực. Doanh nghiệp sáng tạo đột phá đặc biệt cần áp dụng vì tính bất định cao của sản phẩm mới. Kết hợp hai mô hình tạo nền tảng vững chắc cho khởi nghiệp.

3.2. Mô hình Bánh răng khởi nghiệp Gear Up và đánh giá tiềm năng

Gear Up cung cấp khung sườn đánh giá ý tưởng kinh doanh. Mô hình gồm năm bánh răng: Khách hàng, Thỏa mãn, Năng lực, Kinh doanh và Tổ chức. Bánh răng Khách hàng yêu cầu xác định nỗi đau chung của khách hàng tiềm năng. Doanh nhân cần biết khách hàng đầu tiên là ai và có thể làm sản phẩm thử giúp khách hàng hết đau không. Bánh răng Thỏa mãn kiểm tra sản phẩm đã vượt trội so với đối thủ chưa. Thiếu yếu tố thỏa mãn, sản phẩm dễ bị lãng quên giữa hàng ngàn sản phẩm khác. Bánh răng Năng lực đánh giá đội ngũ có đủ kỹ năng triển khai. Bánh răng Kinh doanh xem xét mô hình doanh thu bền vững. Bánh răng Tổ chức kiểm tra bộ máy vận hành hiệu quả. Với bất kỳ câu trả lời nào là không, doanh nghiệp cần nghiên cứu tiếp bánh răng đó trước khi tiến bước.

IV. Kết luận và ứng dụng thực tiễn cho doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo

Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình khởi nghiệp doanh nghiệp sáng tạo đột phá. Kết quả cho thấy nhóm yếu tố nội tại có vai trò quyết định trực tiếp. Năng lực doanh nhân, đội ngũ sáng lập và sản phẩm cốt lõi là ba trụ cột chính. Yếu tố môi trường bên ngoài tạo điều kiện thuận lợi hoặc gây rào cản. Hệ sinh thái khởi nghiệp, chính sách hỗ trợ và tiếp cận vốn ảnh hưởng lớn đến tỷ lệ thành công. Ứng dụng thực tiễn yêu cầu doanh nhân tập trung phát triển năng lực bản thân. Việc áp dụng mô hình Business Model Canvas và Lean Startup giúp giảm thiểu rủi ro. Mô hình Gear Up hỗ trợ đánh giá tiềm năng ý tưởng trước khi đầu tư nguồn lực. Về phía Chính phủ, hoàn thiện khung pháp lý và tăng cường hỗ trợ tài chính là cần thiết. Giáo dục khởi nghiệp nên được đưa vào chương trình đào tạo đại học. Doanh nghiệp sáng tạo đột phá cần xây dựng mạng lưới quốc tế để tiếp cận thị trường và công nghệ. Nghiên cứu mở ra hướng tiếp cận mới cho cả lý luận lẫn thực tiễn khởi nghiệp tại Việt Nam.

4.1. Ý nghĩa lý luận và đóng góp vào khoa học quản trị khởi nghiệp

Nghiên cứu đóng góp vào khoảng trống lý luận về khởi nghiệp doanh nghiệp sáng tạo đột phá tại Việt Nam. Trước đây, nhiều nghiên cứu tập trung vào khởi nghiệp nói chung. Khái niệm doanh nghiệp sáng tạo đột phá chưa được phân biệt rõ ràng với khởi nghiệp truyền thống. Luận văn tổng quan, phân biệt và làm rõ các khái niệm doanh nhân khởi nghiệp, khởi nghiệp kinh doanh và doanh nghiệp sáng tạo đột phá. Hệ thống các yếu tố ảnh hưởng được xây dựng dựa trên tổng hợp lý thuyết từ nhiều học giả quốc tế. Mô hình phân tích kết hợp giữa yếu tố nội tại và môi trường cung cấp framework mới. Nghiên cứu cũng đề xuất cách áp dụng mô hình Gear Up trong bối cảnh Việt Nam. Đóng góp này bổ sung kiến thức quý giá cho lĩnh vực quản trị kinh doanh.

4.2. Khuyến nghị cho doanh nhân và cơ quan quản lý nhà nước

Doanh nhân khởi nghiệp cần xác định rõ nỗi đau khách hàng trước khi phát triển sản phẩm. Áp dụng chu trình Lean Startup giúp kiểm chứng giả thuyết nhanh chóng, tiết kiệm nguồn lực. Xây dựng đội ngũ đa dạng kỹ năng là ưu tiên hàng đầu. Doanh nhân nên tận dụng hệ sinh thái khởi nghiệp: vườn ươm, cố vấn và mạng lưới kết nối. Về phía cơ quan quản lý, đơn giản hóa thủ tục đăng ký kinh doanh là cấp bách. Tăng cường quỹ hỗ trợ khởi nghiệp sáng tạo, đặc biệt trong giai đoạn đầu. Chương trình đào tạo khởi nghiệp nên mở rộng đến mọi cấp học. Kết nối doanh nghiệp khởi nghiệp với nhà đầu tư quốc tế giúp mở rộng thị trường. Xây dựng văn hóa chấp nhận thất bại trong xã hội khuyến khích tinh thần đổi mới. Hợp tác công tư trong phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp cần được đẩy mạnh.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

21/04/2026
Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình khởi nghiệp của doanh nghiệp sáng tạo đột phá

Trích đoạn nội dung tài liệu

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÌNH DƢƠNG TRẦN HÙNG MẠNH MSHV: 14000193 CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUÁ TRÌNH KHỞI NGHIỆP CỦA DOANH NGHIỆP “SÁNG TẠO ĐỘT PHÁ” LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH MÃ NGÀNH: 8340101 Bình Dƣơng, năm 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƢỜNG ĐẠI HỌC BÌNH DƢƠNG TRẦN HÙNG MẠNH MSHV: 14000193 CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN QUÁ TRÌNH KHỞI NGHIỆP CỦA DOANH NGHIỆP “SÁNG TẠO ĐỘT PHÁ” LUẬN VĂN THẠC SĨ QUẢN TRỊ KINH DOANH MÃ NGÀNH: 8340101 HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: TS TẠ THỊ KIỀU AN Bình Dƣơng, năm 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan luận văn “Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình khởi nghiệp của doanh nghiệp “sáng tạo đột phá” là công trình trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi. Ngoài những thông tin thứ cấp có liên quan đến nghiên cứu đã được trích dẫn, toàn bộ kết quả trình bày trong luận văn được phân tích từ nguồn dữ liệu quan sát do cá nhân tác giả thực hiện. Tất cả các dữ liệu đều trung thực và nội dung luận văn chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Bình Dường, ngày tháng năm 2019 Tác giả Trần Hùng Mạnh i LỜI CẢM ƠN Tôi chân thành cảm ơn, Ban Giám hiệu Trường Đại học Bình Dương, Khoa Đào tạo Sau Đại học, Thầy, Cô tham gia giảng dạy đã giúp đỡ, tạo mọi điều kiện cho học viên trong quá trình học tập và thực hiện luận văn tốt nghiệp.

Tiến sĩ Tạ Thị Kiều An, cô đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tạo điều kiện thuận lợi nhất trong suốt quá trình nghiên cứu thực hiện đề tài. Các Thầy Cô Hội đồng chấm luận văn đóng góp cho luận văn, Gia đình, bạn bè và các anh chị học viên lớp Quản trị kinh doanh khóa 7 đã động viên, chia sẻ thông tin trong quá trình thực hiện luận văn này. Trân trọng! ii TÓM TẮT LUẬN VĂN Xu thế toàn cầu hóa diễn ra sâu rộng và cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ Tư tạo động lực mới cho phong trào khởi nghiệp. Năm 2016, Chính phủ xác định là năm Quốc gia Khởi nghiệp.

Theo đó, phong trào khởi nghiệp kinh doanh phát triển “nóng” chưa từng có trong lịch sử Việt Nam. Định hướng phát triển của Việt Nam là nâng cao chất lượng, hiệu quả kinh doanh trong khu vực kinh tế tư nhân, phấn đấu tăng số lượng doanh nghiệp và tăng tỉ trọng đóng góp vào GDP theo từng giai đoạn. Trên thế giới, lý luận và kinh nghiệm về khởi nghiệp đã được nhiều học giả nghiên cứu, tổng kết và đề xuất nhiều giải pháp, chính sách phát triển hệ sinh thái và hỗ trợ khởi nghiệp. Tại Việt Nam, chưa có nhiều nghiên cứu tập trung vào quá trình khởi nghiệp nhằm tìm ra những tồn tại và giải pháp thúc đẩy, hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp “sáng tạo đột phá”.

Quá trình khởi nghiệp của doanh nghiệp nói chung và doanh nghiệp sáng tạo đột phá nói riêng tồn tại một khoảng trống lý luận. Nghiên cứu "Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình khởi nghiệp của doanh nghiệp “sáng tạo đột phá” tại Việt Nam có giá trị về cả mặt lý luận lẫn thực tiễn. Xuất phát từ cả lý luận và thực tiễn, luận văn đã tổng quan, tóm tắt các nghiên cứu về khởi nghiệp, phân biệt và làm rõ các khái niệm Doanh nhân khởi nghiệp, Khởi nghiệp kinh doanh, doanh nghiệp “sáng tạo đột phá”, hệ sinh thái khởi nghiệp … Phương pháp GT, chọn mẫu lý thuyết và công cụ quan sát thuần túy được sử dụng thu thập dữ liệu từ các cuộc thảo luận trên chương trình Quốc gia Khởi nghiệp. Thông tin mẫu và dữ liệu quan sát điều công khai và đại chúng, có độ tin cậy cao.

Kết quả phân tích cho thấy các yếu tố ảnh hưởng đến doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo đột phá tại Việt Nam gồm 11 yếu tố chính. Trong đó có 8 yếu tố đã được phát hiện tại các nền kinh tế phát triển, 3 yếu tố được nhấn mạnh tại Việt Nam gồm Ý tưởng, Tài chính và Hệ sinh thái khởi nghiệp. Kết quả nghiên cứu bổ sung hệ thống lý luận quản trị doanh nghiệp khởi nghiệp tại Việt Nam. Đồng thời hàm ý một số vấn đề về quản trị doanh nghiệp khởi nghiệp cho doanh nhân khởi nghiệp, góp phần gia tăng tỉ lệ thành công và gợi ý nhà hoạch định tại Việt Nam đưa ra chính sách phù hợp phát triển khởi nghiệp.

iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii TÓM TẮT LUẬN VĂN. iii MỤC LỤC. iv DANH SÁCH CHỮ VIẾT TẮT.

vii DANH SÁCH CÁC BẢNG. ix DANH SÁCH HÌNH. x Chƣơng 1:GIỚI THIỆU.1 Tính cấp thiết của đề tài.1 Xuất phát từ thực tiễn .2 Xuất phát từ khoảng trống lý thuyết .2 Mục tiêu nghiên cứu .3 Câu hỏi nghiên cứu.4 Đối tượng nghiên cứu .5 Phạm vi nghiên cứu .6 Phương pháp nghiên cứu .7 Tổng quan các nghiên cứu có liên quan. Kết cấu luận văn.

13 Chƣơng 2:CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KHUNG PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN QUÁ TRÌNH KHỞI NGHIỆP CỦA DOANH NGHIỆP “SÁNG TẠO ĐỘT PHÁ”.1 Khởi nghiệp kinh doanh .2 Vai trò khởi nghiệp kinh doanh đối với tăng trưởng kinh tế .3 Sơ lược Hệ sinh thái khởi nghiệp.4 Một số khác biệt về khởi nghiệp kinh doanh ở nền kinh tế chuyển đổi, đang phát triển với nền kinh tế phát triển .2 Khởi nghiệp kinh doanh “sáng tạo đột phá” .1 Khái niệm “sáng tạo đột phá” .2 Bản chất khởi nghiệp kinh doanh “sáng tạo đột phá” .3 Những khác biệt giữa doanh nghiệp “sáng tạo đột phá” và doanh nghiệp truyền thống .5 Các giai đoạn phát triển và huy động vốn trong quá trình khởi nghiệp. Các mô hình khởi nghiệp điển hình .1 Mô hình Khởi nghiệp Tinh gọn của Eric Ries .2 Mô hình Khởi nghiệp với 6 chủ đề của Bill Aulet .3 Mô hình Bánh răng khởi nghiệp – Gear Up .4 Khung phân tích của đề tài. 43 Chƣơng 3:PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu .1 Quy trình nghiên cứu .2 Phương pháp GT .1 Công cụ thu thập dữ liệu .2 Chọn mẫu lý thuyết.3 Thu thập dữ liệu .3 Phân tích dữ liệu.

53 Chƣơng 4:KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN .1 Nhu cầu khách hàng .2 Yếu tố thỏa mãn .3 Thâu tóm khách hàng .4 Mô hình kinh doanh .6 Đối thủ cạnh tranh .7 Phát triển quy mô .8 Đội ngũ khởi nghiệp .9 Ý tưởng kinh doanh .10 Tài chính.11 Hệ sinh thái khởi nghiệp. 83 Chƣơng 5: HÀM Ý QUẢN TRỊ VÀ KẾT LUẬN .1 Hàm ý quản trị .1 Đối với doanh nghiệp khởi nghiệp.2 Phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp.1 Tiếp tục đổi mới cơ chế, chính sách.2 Phát triển nguồn nhân lực .3 Tăng cường đầu tư nghiên cứu và phát triển khoa học và công nghệ .1 Kết luận chung .2 Đóng góp của đề tài .3 Hạn chế của đề tài.4 Đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo. 103 CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ. 113 TÀI LIỆU THAM KHẢO.1 Chỉ số khởi nghiệp Việt Nam - Trung bình ASEAN - Trung bình thế giới .1 Thông tin mẫu lý thuyết thực hiện quan sát .3 Mô tả dữ liệu phân tích .4: Địa chỉ truy cập dữ liệu quan sát.

148 vi DANH SÁCH CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Thuật ngữ đầy đủ COCA Chi phí để có được một khách hàng (Cost of Customer Acquisicion) ĐCSVN Đảng Cộng sản Việt Nam EGDI Chỉ số Phát triển Chính phủ điện tử (E-Government Development Index) GCI Chỉ số Năng lực cạnh tranh Toàn cầu (Global Competitiveness Index) GDP Tổng sản phẩm quốc nội (Gross Domestic Product) GEDI Viện Phát triển Khởi nghiệp Toàn cầu (Global Entrepreneurship and Development Institute) GEI Chỉ số khởi nghiệp Toàn cầu (Global Entrepreneurship Index) GHCI Chỉ số Nguồn Nhân lực Toàn cầu (Global Human Capital Index) IPP Chương trình đổi mới sáng tạo (Innovation Partnership Program) LTV Giá trị vòng đời (Lifetime Value) của khách hàng MIT Viện Công nghệ Massachusetts (Massachusetts Institute of Technology) MVP Sản phẩm khả dụng tối thiểu (Minimum Viable Product) NRI Chỉ số Công nghệ thông tin (Networked Readiness Index) QS Quan sát TTPTTT Trung tâm Phân tích Thông tin THVN Truyền hình Việt Nam VIISA Chương trình tăng tốc khởi nghiệp Việt Nam vii WEF Diễn đàn kinh tế thế giới (World Economic Forum) viii DANH SÁCH CÁC BẢNG Bảng 1.1 Tóm tắt tổng quan các nghiên cứu về khởi nghiệp. 1 Thông tin mẫu lý thuyết .2 Các khái niệm chưa phân loại .1 Thống kê thông tin doanh nghiệp khởi nghiệp. 2 Chỉ số Nguồn Nhân lực Toàn cầu 2017 các nước ASEAN .3 Chỉ số Khởi nghiệp Toàn cầu 2017 các nước ASEAN .1 Chỉ số Năng lực cạnh tranh Toàn cầu 2017 – 2018 các nước ASEAN.2 Các chỉ số EGDI, NRI, GII, EDB các nước ASEAN. 96 ix DANH SÁCH HÌNH Hình 2.1 Hệ sinh thái Khởi nghiệp .2 Chỉ số Khởi nghiệp của Việt Nam - Singapore - Hoa kỳ.

3 Nhóm 10 thương hiệu giá trị nhất toàn cầu năm 2017 .4 Mô tả tốc độ tăng trưởng Doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) và Doanh nghiệp khởi nghiệp .5 Các quỹ đầu tư mạo hiểm thường gặp ở Việt Nam .6 Vòng phản hồi Xây dựng – Đo lường – Học hỏi .7 Mô hình Kinh điển về Khởi nghiệp .8 Mô hình Bánh răng khởi nghiệp .9 Mô hình Bánh răng Khởi nghiệp .1 Sơ đồ Quy trình nghiên cứu .1 Biểu đồ lượng truy cập các ứng dụng khởi nghiệp. 2 Tháp nhu cầu .3 Biểu đồ lượng truy cập Fastsell.vn trong 3 tháng .4 Biểu đồ lượng truy cập antbuddy.com trong 3 tháng. 5 Một số doanh nghiệp khởi nghiệp huy động được vốn năm 2016. 82 x Chƣơng 1 GIỚI THIỆU 1.1 Tính cấp thiết của đề tài 1.1 Xuất phát từ thực tiễn Thế giới phẳng, thế giới đầy sinh động về sự sáng tạo, sự kết nối toàn cầu, sự ra đời và ứng dụng rộng rãi các phát minh và công nghệ.

Đó là những yếu tố chính góp phần làm phẳng thế giới một cách liên tục và đều đặn (Friedman, 2014) [9]. Xu thế toàn cầu hóa ngày càng diễn ra sâu rộng trên khắp các vùng lãnh thổ, khu vực. Trước xu thế đó đòi hỏi các nhà quản trị kinh doanh phải năng động, đổi mới sáng tạo và phải có đường đi nước bước bài bản để phát triển bền vững trong nền kinh tế thị trường và hội nhập quốc tế. Năm 2013, Bộ Khoa học và Công nghệ Việt Nam thành lập Hệ sinh thái Thung lũng Silicon Việt Nam.

Dự án nhằm tạo ra một hệ sinh thái đổi mới và thương mại hóa công nghệ tại Việt Nam bằng cách kết hợp tinh thần doanh nghiệp Việt và bản chất sáng tạo với thực tiễn thành công nhất của Mỹ trong tư vấn, tăng tốc và liên doanh tài trợ vốn đầu tư phát triển khởi nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ