Tổng quan nghiên cứu

Thị trường dịch vụ ẩm thực và đồ uống (F&B) tại Việt Nam những năm gần đây ghi nhận tốc độ tăng trưởng vượt bậc, trong đó phân khúc kem và trà sữa đóng vai trò là động lực then chốt. Theo các báo cáo ngành, quy mô thị trường trà sữa Đông Nam Á đạt 3,66 tỷ USD vào năm 2021, trong đó Việt Nam đứng vị trí thứ 3 với doanh thu ước đạt 326 triệu USD (tương đương 8.470 tỷ đồng). Cùng với đó, ngành kem nội địa cũng đạt giá trị hơn 4.300 tỷ đồng với mức tăng trưởng doanh số hàng năm duy trì ở mức 6,5%. Trong làn sóng này, thương hiệu Mixue Bingcheng gia nhập thị trường Việt Nam từ tháng 9 năm 2018 và nhanh chóng tạo nên hiện tượng kinh doanh với hơn 1.000 cửa hàng trên toàn quốc vào tháng 4 năm 2023, riêng địa bàn Hà Nội tập trung hơn 140 cơ sở nhượng quyền.

Sự bùng nổ quá nhanh về số lượng điểm bán trong một phạm vi địa lý hẹp đã tạo nên áp lực cạnh tranh gay gắt giữa chính các cửa hàng cùng hệ thống, dẫn đến hiện tượng xé nhỏ thị phần và xung đột lợi ích nội bộ. Vấn đề đặt ra là làm thế nào để một cửa hàng nhượng quyền cá thể có thể thu hút và giữ chân khách hàng một cách bền vững. Mục tiêu trọng tâm của nghiên cứu là xác định, kiểm định và đo lường mức độ tác động của các yếu tố thuộc mô hình tiếp thị hỗn hợp đến quyết định lựa chọn điểm mua của người tiêu dùng tại Hà Nội. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào khách hàng đã và đang sử dụng sản phẩm Mixue tại các quận nội, ngoại thành Hà Nội trong giai đoạn 2022 - 2023. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn, giúp các chủ cơ sở kinh doanh nâng cao tỷ lệ khách hàng quay lại thêm 25%, tối ưu hóa biên lợi nhuận hoạt động từ 15% đến 20%, đồng thời rút ngắn thời gian thu hồi vốn đầu tư ban đầu từ 18 tháng xuống còn 10 đến 12 tháng.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa các nền tảng lý thuyết quản trị kinh doanh kinh điển và hiện đại. Thứ nhất, Mô hình hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler (2007) được sử dụng để phân tích cách thức các tác nhân kích thích từ môi trường marketing (sản phẩm, giá cả, phân phối, xúc tiến) chuyển hóa qua hộp đen ý thức của người mua để tạo ra các phản hồi hành vi cụ thể. Thứ hai, Thuyết thứ bậc nhu cầu của Abraham Maslow được tích hợp nhằm lý giải các tầng động cơ tâm lý của khách hàng từ nhu cầu sinh lý cơ bản (giải khát, đồ ngọt) đến nhu cầu xã hội (giao lưu, kết nối bạn bè) và nhu cầu thể hiện bản thân. Thứ ba, Lý thuyết lựa chọn rời rạc (Discrete Choice Theory - DCT) và Thực nghiệm lựa chọn (Choice Experiment - CE) cung cấp cơ sở để mô hình hóa quá trình ra quyết định khi người tiêu dùng đứng trước nhiều phương án thay thế trong cùng một chuỗi thương hiệu.

Hệ thống lý thuyết định hình 5 khái niệm cốt lõi: Nhượng quyền thương mại (Franchising) theo quy định tại Điều 288 và Điều 289 Luật Thương mại năm 2005; Hành vi người tiêu dùng (Consumer Behavior); Quyết định lựa chọn của khách hàng (Purchase Decision); Giá trị cảm nhận (Perceived Value); và Phối thức Marketing Mix 7P trong ngành dịch vụ F&B. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhóm biến độc lập tác động đến biến phụ thuộc Quyết định lựa chọn (DEC), bao gồm: Giá cả (PRI), Chất lượng sản phẩm (PRO), Hoạt động truyền thông (PRM), Năng lực nhân viên (STF), và Vị trí địa điểm kinh doanh (LOCA), cùng biến kiểm soát là Mức thu nhập hàng tháng (INC).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng để đảm bảo tính chuẩn xác và độ tin cậy khoa học. Nguồn dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát bảng hỏi cấu trúc Likert 5 mức độ với dung lượng mẫu hợp lệ gồm 250 khách hàng thực tế tại nhiều điểm bán Mixue trên địa bàn Hà Nội. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân tầng phi xác suất được áp dụng nhằm bao phủ đa dạng các nhóm đối tượng từ học sinh, sinh viên, người đi làm đến các hộ gia đình có con nhỏ. Nguồn dữ liệu thứ cấp được tổng hợp từ báo cáo tài chính ngành, cơ sở dữ liệu của Euromonitor International, Momentum Works, cùng các nghiên cứu học thuật quốc tế giai đoạn 2019 - 2023.

Quy trình phân tích dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng thông qua 4 bước: Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận giá trị lớn hơn 0,70); Phân tích nhân tố khám phá EFA (với chỉ số KMO từ 0,5 đến 1,0 và tổng phương sai trích đạt trên 50%); Phân tích ma trận tương quan Pearson; và Ước lượng mô hình hồi quy tuyến tính bội OLS. Lý do lựa chọn phương pháp phân tích kinh tế lượng định lượng là nhằm loại bỏ các thiên kiến chủ quan, lượng hóa chính xác trọng số tương đối của từng nhân tố và kiểm định các giả thuyết nghiên cứu trong thực tiễn tiêu dùng tại Việt Nam. Timeline nghiên cứu được thực hiện đồng bộ và hoàn thiện trong khoảng thời gian từ tháng 4 năm 2023 đến tháng 10 năm 2023.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả ước lượng mô hình hồi quy đa biến đã xác định thứ tự tác động của các nhân tố đến quyết định lựa chọn cửa hàng Mixue của thực khách tại Hà Nội, cụ thể như sau:

  • Phát hiện 1: Yếu tố Chất lượng sản phẩm (PRO) có tác động mạnh mẽ nhất đến quyết định lựa chọn của khách hàng với hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta đạt 0,385 (mức ý nghĩa p dưới 0,01). Trong đó, tiêu chí hương vị đồ uống đặc trưng và menu đa dạng trên 30 món kem, trà sữa đóng góp tới 42,6% mức độ hài lòng tổng thể của người tiêu dùng.
  • Phát hiện 2: Yếu tố Đội ngũ nhân viên phục vụ (STF) giữ vị trí quan trọng thứ hai với hệ số hồi quy chuẩn hóa Beta đạt 0,294. Thống kê khảo sát chỉ ra rằng 68,5% khách hàng sẵn sàng quay trở lại cửa hàng nhờ thái độ niềm nở, kỹ năng pha chế chuyên nghiệp và tốc độ xử lý đơn hàng nhanh chóng dưới 3 phút.
  • Phát hiện 3: Hoạt động truyền thông (PRM) và Địa điểm kinh doanh (LOCA) lần lượt giữ mức tác động thứ ba và thứ tư với hệ số Beta tương ứng là 0,198 và 0,162. Có tới 54,2% khách hàng trẻ đưa ra quyết định mua hàng nhờ các chiến dịch tiếp thị lan truyền (viral marketing) trên các nền tảng TikTok và Facebook, kết hợp với vị trí cửa hàng dễ tiếp cận trong bán kính dưới 1 km.
  • Phát hiện 4: Yếu tố Giá cả (PRI) có mức độ tác động không mang ý nghĩa thống kê rõ rệt giữa các điểm bán nội bộ (hệ số Beta dưới 0,05). Do chính sách giá được công ty mẹ quy định đồng nhất ở mức siêu bình dân (từ 10.000 đồng đến 25.000 đồng), mức giá trở thành yếu tố mặc định và không tạo ra sự phân hóa khi khách hàng chọn lựa giữa cửa hàng Mixue này với cửa hàng Mixue khác.

Thảo luận kết quả

Thực tế khảo sát phản ánh rằng khi giá cả đã được tiêu chuẩn hóa ở mức thấp toàn chuỗi, khách hàng sẽ chuyển hướng ưu tiên sang chất lượng trải nghiệm cảm quan và dịch vụ tại điểm bán. Dữ liệu này được mô tả sinh động qua các bảng ma trận tương quan và biểu đồ phân tán hồi quy, cho thấy mức độ chi trả trung bình hàng tháng từ 100.000 đồng đến 500.000 đồng chiếm tỷ trọng áp đảo 62,8% tổng số mẫu. Sự đồng nhất về sản phẩm cốt lõi đòi hỏi mỗi chủ cửa hàng nhận quyền phải tự tạo ra lợi thế cạnh tranh riêng biệt thông qua chất lượng phục vụ của nhân sự và không gian trải nghiệm sạch sẽ, mát mẻ.

Khi so sánh với các công trình quốc tế, phát hiện này tương đồng với nghiên cứu của tác giả Beini Li tại thị trường Trung Quốc và nghiên cứu của Oktavian cùng Wahyudi (2022) tại Indonesia khi đều khẳng định chất lượng sản phẩm và hình ảnh nhận diện thương hiệu là nền tảng giữ chân người tiêu dùng. Tuy nhiên, điểm khác biệt mang tính đột phá của nghiên cứu tại Hà Nội là việc làm sáng tỏ vai trò vượt trội của yếu tố nhân viên dịch vụ so với yếu tố vị trí địa lý. Điều này giải thích tại sao trong bối cảnh các cửa hàng Mixue mở sát nhau chỉ cách vài trăm mét, những cửa hàng có đội ngũ nhân viên nhiệt tình, chu đáo vẫn duy trì được lượng khách hàng trung thành cao hơn 30% so với các điểm bán lân cận.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích định lượng và thực trạng thị trường, 4 nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho các cơ sở kinh doanh:

  • Giải pháp 1: Chuẩn hóa quy trình pha chế và nâng cao chất lượng sản phẩm (PRO). Chủ cửa hàng và đội ngũ giám sát kỹ thuật phải tiến hành kiểm tra 100% nguyên liệu đầu vào, tuân thủ nghiêm ngặt công thức định lượng chuẩn của công ty mẹ, cam kết giảm tỷ lệ phàn nàn về hương vị xuống dưới 1% trong vòng 3 tháng đầu triển khai.
  • Giải pháp 2: Tái cấu trúc công tác tuyển dụng và đào tạo nhân sự (STF). Cửa hàng trưởng cần xây dựng khóa đào tạo nghiệp vụ và kỹ năng mềm 14 ngày cho toàn bộ nhân viên pha chế và thu ngân, ứng dụng tháp nhu cầu Maslow để xây dựng cơ chế thưởng doanh số minh bạch, hướng đến mục tiêu rút ngắn thời gian phục vụ mỗi lượt khách xuống dưới 2 phút trong lộ trình 6 tháng.
  • Giải pháp 3: Tối ưu hóa chiến dịch truyền thông địa phương hóa (PRM). Đội ngũ marketing tại điểm bán chủ động triển khai các chương trình tích điểm số, minigame tương tác trên mạng xã hội nội bộ và phát triển kênh truyền thông truyền miệng (WOM), đặt mục tiêu gia tăng tỷ lệ tiếp cận khách hàng trong bán kính 2 km thêm 35% mỗi quý.
  • Giải pháp 4: Thẩm định khoảng cách và tối ưu hóa mặt bằng kinh doanh (LOCA). Thương hiệu Mixue Việt Nam cùng các đối tác nhận quyền cần thiết lập quy hoạch khoảng cách an toàn tối thiểu từ 1,5 km đến 2 km giữa các cơ sở, trang bị khu vực để xe thuận tiện nhằm hạn chế tối đa rủi ro triệt tiêu thị phần và gia tăng doanh thu thuần thêm 20% trong vòng 12 tháng.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị tham khảo sâu sắc cho 4 nhóm đối tượng chính:

  • Nhóm 1: Các nhà đầu tư cá nhân và chủ doanh nghiệp nhận quyền thương hiệu F&B. Luận văn cung cấp bức tranh toàn cảnh về phân tích chi phí đầu tư ban đầu, dòng ngân lưu hòa vốn và cẩm nang thẩm định địa bàn kinh doanh nhằm phòng ngừa rủi ro mất vốn.
  • Nhóm 2: Các cấp quản lý chuỗi cửa hàng và giám đốc vận hành dịch vụ ẩm thực. Luận văn đóng vai trò là tài liệu chuẩn mực trong việc xây dựng quy trình kiểm soát chất lượng dịch vụ, quản trị nhân sự điểm bán và tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng.
  • Nhóm 3: Chuyên viên tiếp thị, hoạch định chiến lược marketing ngành tiêu dùng nhanh. Tài liệu giúp khai thác sâu sắc các mô hình truyền thông lan truyền, chiến lược giá thâm nhập thị trường và nghệ thuật xây dựng lòng trung thành thương hiệu của thế hệ trẻ.
  • Nhóm 4: Giảng viên, học viên cao học và sinh viên các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế quốc tế, Marketing. Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị về phương pháp luận nghiên cứu định lượng, thiết kế bảng hỏi khảo sát và kỹ thuật xử lý dữ liệu hồi quy thực chứng.

Câu hỏi thường gặp

Tại sao yếu tố giá cả không đóng vai trò quyết định trong việc lựa chọn giữa các cửa hàng Mixue tại Hà Nội?
Toàn bộ mạng lưới hơn 140 điểm bán tại Hà Nội áp dụng mức giá niêm yết đồng nhất do Mixue Việt Nam kiểm soát chặt chẽ với các mức giá phổ biến 10.000 đồng cho kem và 25.000 đồng cho trà sữa. Vì bên nhận quyền không có quyền tự điều chỉnh biểu giá, người tiêu dùng xem giá rẻ là thuộc tính mặc định của toàn hệ thống và đưa ra quyết định chọn điểm mua dựa trên thái độ phục vụ và chất lượng pha chế.

Rủi ro kinh doanh lớn nhất mà các chủ cửa hàng nhượng quyền Mixue đang đối mặt là gì?
Rủi ro hàng đầu là tình trạng bão hòa điểm bán và hiện tượng cạnh tranh nội bộ quá mức do mật độ cửa hàng dày đặc trong cùng một khu phố. Khi nhiều cơ sở mở cách nhau chỉ 200 đến 500 mét, tệp khách hàng bị chia nhỏ nghiêm trọng trong khi các chi phí cố định như tiền thuê mặt bằng từ 20 đến 50 triệu đồng mỗi tháng vẫn phải chi trả đầy đủ.

Thời gian thu hồi vốn đầu tư trung bình của một cửa hàng Mixue là bao lâu?
Với tổng chi phí đầu tư ban đầu dao động từ 800 triệu đến 1,2 tỷ đồng (bao gồm phí nhượng quyền, máy móc thiết bị, đặt cọc mặt bằng và nguyên liệu), thời gian hoàn vốn thực tế đạt từ 10 đến 18 tháng nếu điểm bán đạt sản lượng tiêu thụ ổn định từ 300 đến 500 cốc mỗi ngày trong điều kiện quản lý chi phí tốt.

Làm cách nào để nâng cao kỹ năng và thái độ phục vụ của nhân viên tại điểm bán?
Chủ cơ sở cần áp dụng quy trình đào tạo 14 ngày chuẩn hóa về nghiệp vụ giao tiếp, kỹ năng lắng nghe và thao tác pha chế chính xác. Việc kết hợp cơ chế lương thưởng theo doanh số dựa trên thuyết động lực Maslow và hoạt động giám sát ca trực thường xuyên sẽ giúp nâng tỷ lệ khách hàng hài lòng lên trên 90%.

Bên nhận quyền kinh doanh thương hiệu cần tuân thủ những quy định pháp lý nào tại Việt Nam?
Các bên tham gia hợp đồng nhượng quyền phải tuân thủ chặt chẽ Luật Thương mại năm 2005, cụ thể là quyền của bên nhượng quyền tại Điều 288 và nghĩa vụ của bên nhận quyền tại Điều 289. Đồng thời, cơ sở phải hoàn thiện đầy đủ giấy phép đăng ký kinh doanh, chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm và các nghĩa vụ thuế theo quy định hiện hành.

Kết luận

  • Luận văn đã xác lập và kiểm định thành công mô hình 5 yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn điểm bán Mixue của khách hàng tại Hà Nội gồm Sản phẩm, Nhân viên, Truyền thông, Vị trí và Giá cả.
  • Nghiên cứu chứng minh định lượng rằng Chất lượng sản phẩm (Beta 0,385) và Đội ngũ nhân viên (Beta 0,294) là hai biến số có ảnh hưởng lớn nhất đến sự lựa chọn của người tiêu dùng.
  • Đề tài làm rõ thực trạng phát triển nóng của hơn 1.000 cửa hàng Mixue tại Việt Nam, chỉ ra nguy cơ loãng chuỗi và bài toán nan giải trong quản trị hệ thống nhượng quyền thương mại.
  • Hệ thống giải pháp 4 trụ cột được đề xuất giúp các chủ cửa hàng nhượng quyền nâng cao chất lượng vận hành, tối ưu hóa chi phí và gia tăng tỷ lệ giữ chân khách hàng thêm 25%.
  • Công trình cung cấp căn cứ thực tiễn và khung pháp lý theo Luật Thương mại 2005 giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định kinh doanh an toàn, bền vững.

Đóng góp lớn nhất của đề án là việc tiên phong lượng hóa hành vi người tiêu dùng đối với chuỗi đồ uống bình dân tại Việt Nam bằng công cụ kinh tế lượng chuẩn xác. Lộ trình thực thi các khuyến nghị nên được triển khai từ 3 đến 12 tháng, bắt đầu bằng chuẩn hóa nhân sự trong quý 1 và hoàn thiện định vị mặt bằng trong cả năm hoạt động. Hãy tham khảo toàn văn luận văn thạc sĩ để trang bị trọn bộ giải pháp quản trị chuỗi nhượng quyền F&B thành công ngay hôm nay!