Các nhân tố tác động mức độ công bố thông tin tích hợp ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp nghiên cứu tại các doanh nghiệp niêm yết việt nam

Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng công bố thông tin tích hợp đến giá trị doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Phân tích chuyên sâu, kết quả và hàm ý quản trị.

Chuyên ngành

Kế toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

260
1
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Giới thiệu về Công bố thông tin tích hợp và giá trị DN

Sự sụp đổ của các doanh nghiệp (DN) trong quá khứ, cùng với cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu, đặt ra câu hỏi về khả năng cung cấp thông tin của hệ thống báo cáo truyền thống. Báo cáo truyền thống bị chỉ trích vì tập trung vào thông tin quá khứ, thiếu công bố về rủi ro và sự không chắc chắn, và không đáp ứng đủ nhu cầu thông tin của nhiều bên liên quan. Các DN đã cố gắng khắc phục bằng cách công bố các loại thông tin khác nhau trên các báo cáo khác nhau, được gọi chung là báo cáo bền vững, ví dụ: Báo cáo trách nhiệm xã hội (BCTNXH), Báo cáo phát triển bền vững (BCPTBV). Tuy nhiên, các báo cáo này vẫn còn hạn chế trong việc đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về trách nhiệm giải trình và tính minh bạch. Theo đó, Hội đồng Báo cáo tích hợp quốc tế (IIRC) đã giới thiệu một hình thức báo cáo mới, nơi thông tin tài chính và phi tài chính được tích hợp trong một tài liệu duy nhất, tập trung vào công bố thông tin về chiến lược, quản trị, hiệu quả hoạt động, cách thức tạo ra giá trị doanh nghiệp và triển vọng của tổ chức. “Với cách thức CBTT tích hợp như vậy, báo cáo này có thể giải quyết được những thách thức mà các hình thức công bố khác đang gặp phải (De Villiers và cộng sự, 2014, Stubbs và Higgins, 2018), hỗ trợ xây dựng chiến lược (Adams, 2015), đánh giá giá trị DN (De Villiers và Hsiao, 2017), tạo điều kiện tăng vốn từ các nhà đầu tư nước ngoài (Macias và Farfan-Lievano, 2017)”.

1.1. Tổng quan về sự phát triển của Công bố thông tin tích hợp

Công bố thông tin tích hợp (CBTTTH) đang ngày càng được hỗ trợ, thể hiện qua sự tăng trưởng về số lượng doanh nghiệp áp dụng và các nghiên cứu từ các viện nghiên cứu, chính phủ, tổ chức, cá nhân. Tuy nhiên, đa số các nghiên cứu tập trung ở Nam Phi và Châu Âu, trong khi số lượng nghiên cứu ở các nước đang phát triển còn hạn chế. Nghiên cứu ở các nước đang phát triển là cần thiết vì nó có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình thực hiện phúc lợi xã hội và cải thiện môi trường toàn cầu (Nwachukwu, 2022). Nhiều nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng về lý do các DN theo đuổi CBTTTH, cách tiếp cận và cơ chế nội bộ mà các DN sử dụng để thực hiện, hoặc xem xét liệu CBTTTH có vai trò thúc đẩy sự thay đổi của tổ chức ở giai đoạn đầu hay không.

1.2. Tầm quan trọng của CBTT tích hợp đối với Việt Nam

Việt Nam là một quốc gia đang phát triển. Khi áp dụng CBTT tích hợp, Việt Nam không chỉ tạo ra môi trường thuận lợi để thúc đẩy sự phát triển bền vững mà còn xây dựng hệ thống quản lý tiên tiến trên cơ sở các chuẩn mực quốc tế. Về phía doanh nghiệp, áp dụng CBTTTH thể hiện DN đã tuân thủ các tiêu chí quốc tế, qua đó, nhận được sự tin cậy của nhà đầu tư, tạo điều kiện tiếp cận vốn trên thị trường thế giới và hội nhập quốc tế. Trên thực tế, một số doanh nghiệp niêm yết (DNNY) Việt Nam đã nhận thấy hạn chế trong việc CBTT hiện tại và hướng đến cách thức CBTT tự nguyện theo các chuẩn mực quốc tế, như tiêu chuẩn GRI hay IIRF. Phát hiện về các yếu tố ảnh hưởng có thể khuyến khích và thúc đẩy các DNNY Việt Nam áp dụng khuôn khổ theo IIRC khi phát hành báo cáo của DN.

II. Thách thức và cơ hội của Công bố thông tin tích hợp tại VN

Tại Việt Nam, các báo cáo của DN tuân thủ theo Luật DN 2020, Luật Kế toán 2015, Luật Chứng khoán 2019 và các chuẩn mực kế toán Việt Nam. Chuẩn mực kế toán Việt Nam được ban hành từ năm 2000 – 2005 và chưa được sửa đổi, các báo cáo tài chính (BCTC) được lập theo chuẩn mực kế toán Việt Nam đơn giản, “rời rạc” và chỉ chú trọng công bố thông tin tài chính. Điều này làm giảm lợi ích của nhà đầu tư và gây trở ngại cho các cơ quan chức năng trong việc giám sát. Thông tư số 155/2015/TT – BTC (sau đó được thay thế bằng Thông tư số 96/2020/TT – BTC) hướng dẫn công bố thông tin trên thị trường chứng khoán (TTCK), yêu cầu các DNNY Việt Nam phải công bố thêm thông tin về môi trường, xã hội và mục tiêu phát triển bền vững trong báo cáo thường niên (BCTN). Tuy nhiên, các quy định này còn hạn chế, thiếu tính thống nhất và thiếu các tiêu chuẩn cụ thể. “Về vấn đề này, UBCK cho rằng cần thiết phải có thêm các tiêu chuẩn mới, hướng đến tính thống nhất chung trong khối ASEAN (Dũng Nguyễn, 2022)”. Trong khi đó, CBTT tích hợp đang là vấn đề thời sự và nhận được sự chú ý từ các nước trong khối ASEAN như Malaysia, Singapore, Indonesia (IIRC, 2020).

2.1. Hạn chế trong quy định công bố thông tin hiện hành tại Việt Nam

Các quy định tại thông tư 155/2015/TT – BTC (nay là 96/2020/TT-BTC) được cho là “sơ sài” (Vu và cộng sự, 2023), còn hạn chế (Nguyen và cộng sự, 2021), thiếu tính thống nhất, thiếu các tiêu chuẩn cụ thể (Dũng Nguyễn, 2022), trên thực tế, những thông tin công bố chỉ là những thông tin cơ bản nhất, ngay cả trong giới hạn đó thì các quy định hiện hành cũng không đưa ra các tiêu chuẩn cụ thể về chất lượng thông tin cần công bố (Nguyễn Thị Thu Hằng, 2019), theo đó, đã gây khó khăn cho các DN khi thực hiện. Do đó, cần có thêm các tiêu chuẩn mới, hướng đến tính thống nhất chung trong khối ASEAN.

2.2. Cơ hội khi áp dụng Công bố thông tin tích hợp ở Việt Nam

Khi áp dụng công bố thông tin tích hợp, Việt Nam không chỉ tạo ra môi trường thuận lợi để thúc đẩy sự phát triển bền vững mà còn xây dựng hệ thống quản lý tiên tiến trên cơ sở các chuẩn mực quốc tế đang thịnh hành. Về phía DN, áp dụng CBTTTH thể hiện DN đã tuân thủ các tiêu chí quốc tế, qua đó, nhận được sự tin cậy của nhà đầu tư, đây là tấm vé thông hành trong việc tiếp cận vốn trên thị trường thế giới và hội nhập quốc tế. Trên thực tế, một số doanh nghiệp niêm yết Việt Nam đã nhận thấy hạn chế trong việc CBTT như hiện nay, theo đó, hướng đến cách thức CBTT tự nguyện theo các chuẩn mực quốc tế, như tiêu chuẩn GRI hay IIRF.

III. Các yếu tố chính ảnh hưởng Công bố thông tin tích hợp

Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố thuộc nhóm nhân tố phản ánh chiến lược kinh doanh (CLKD) và áp lực của các bên liên quan. Các yếu tố này bao gồm: cổ đông lớn, đòn bẩy tài chính, cạnh tranh ngành và các CLKD. Đề xuất xem xét yếu tố chiến lược kinh doanh (CLKD) của DN có tác động như thế nào đến mức độ công bố thông tin tích hợp là phù hợp vì các bằng chứng của nó đối với thực tiễn CBTT của DN (xem Bentley và cộng sự, 2013; Lim và cộng sự, 2018; Bentley-Goode và cộng sự, 2019; Weber và Müßig, 2022; Li và cộng sự, 2022).

3.1. Tác động của cổ đông lớn và đòn bẩy tài chính đến CBTT tích hợp

Cổ đông lớn thường có ảnh hưởng đáng kể đến quản trị doanh nghiệp và chính sách công bố thông tin. Đòn bẩy tài chính (ĐBTC) có thể tạo áp lực cho doanh nghiệp trong việc cung cấp thông tin minh bạch để thu hút nhà đầu tư và đáp ứng yêu cầu của các bên cho vay. Tuy nhiên, mức độ ảnh hưởng cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào đặc điểm của từng doanh nghiệp và thị trường.

3.2. Ảnh hưởng của cạnh tranh ngành và chiến lược kinh doanh

Cạnh tranh ngành có thể thúc đẩy doanh nghiệp tăng cường công bố thông tin để tạo sự khác biệt và thu hút sự chú ý của nhà đầu tư. Chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc quyết định mức độ công bố thông tin, vì các doanh nghiệp có chiến lược phát triển bền vững thường có xu hướng công bố thông tin đầy đủ hơn về các vấn đề môi trường, xã hội và quản trị (ESG).

IV. Vai trò của Công bố thông tin tích hợp tới Giá trị doanh nghiệp

Nghiên cứu xác định vai trò của công bố thông tin tích hợp đối với giá trị doanh nghiệp (GTDN) tại các doanh nghiệp niêm yết (DNNY) Việt Nam. Dòng nghiên cứu này cần được thực hiện, vì qua đó, có thể xác định sự phù hợp hay không của mô hình báo cáo mới này tại một nước đang phát triển như Việt Nam. Với các ý nghĩa đó, đề tài “Các nhân tố tác động mức độ công bố thông tin tích hợp ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp – Nghiên cứu tại các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam” được thực hiện.

4.1. Tác động trực tiếp của CBTT tích hợp đến giá trị doanh nghiệp

Công bố thông tin tích hợp có thể tác động trực tiếp đến giá trị doanh nghiệp bằng cách cung cấp thông tin đầy đủ, minh bạch và đáng tin cậy cho nhà đầu tư và các bên liên quan khác. Thông tin này giúp họ đánh giá rủi ro và cơ hội của doanh nghiệp một cách chính xác hơn, từ đó ảnh hưởng đến quyết định đầu tư và định giá trị doanh nghiệp.

4.2. Vai trò trung gian của CBTT tích hợp trong mối quan hệ

Công bố thông tin tích hợp có thể đóng vai trò trung gian trong mối quan hệ giữa các yếu tố khác (như cổ đông lớn, đòn bẩy tài chính, chiến lược kinh doanh) và giá trị doanh nghiệp. Ví dụ, quản trị doanh nghiệp tốt có thể dẫn đến việc công bố thông tin đầy đủ hơn, từ đó làm tăng giá trị doanh nghiệp.

V. Kết quả nghiên cứu CBTT tích hợp và giá trị doanh nghiệp

Kết quả nghiên cứu cho thấy cổ đông lớn, chiến lược khác biệt hoá tác động cùng chiều đến mức độ công bố thông tin tích hợp, trong khi đó, đòn bẩy tài chính, chiến lược dẫn đầu chi phí tác động ngược chiều đến mức độ công bố thông tin tích hợp. Ngoài ra, nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng về vai trò của công bố thông tin tích hợp đối với giá trị doanh nghiệp của các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam, đồng thời khẳng định vai trò trung gian của công bố thông tin tích hợp trong mối quan hệ giữa cổ đông lớn, đòn bẩy tài chính, chiến lược khác biệt hóa và giá trị doanh nghiệp.

5.1. Ảnh hưởng của các yếu tố đến mức độ CBTT tích hợp

Nghiên cứu chỉ ra rằng cổ đông lớn và chiến lược khác biệt hóa có xu hướng thúc đẩy doanh nghiệp tăng cường công bố thông tin tích hợp, trong khi đòn bẩy tài chính và chiến lược dẫn đầu chi phí có thể làm giảm động lực này. Điều này có thể được giải thích bằng sự khác biệt về mục tiêu và áp lực của các bên liên quan đối với từng loại hình doanh nghiệp.

5.2. Bằng chứng về vai trò của CBTT tích hợp đối với giá trị DN

Nghiên cứu cung cấp bằng chứng ủng hộ vai trò quan trọng của công bố thông tin tích hợp trong việc tạo ra giá trị doanh nghiệp cho các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam. Điều này cho thấy rằng việc tăng cường tính minh bạch và đầy đủ của thông tin có thể cải thiện đánh giá của nhà đầu tư và các bên liên quan khác về doanh nghiệp.

VI. Hàm ý và Hướng nghiên cứu tương lai về CBTT Tích hợp

Kết quả nghiên cứu cung cấp các hàm ý có ý nghĩa cả về mặt khoa học và thực tiễn. Các cơ quan quản lý có thể sử dụng kết quả này để xây dựng các chính sách khuyến khích và hỗ trợ doanh nghiệp áp dụng công bố thông tin tích hợp. Doanh nghiệp có thể sử dụng kết quả này để cải thiện hệ thống quản trị doanh nghiệp và nâng cao giá trị doanh nghiệp.

6.1. Hàm ý về mặt khoa học và thực tiễn

Nghiên cứu đóng góp vào việc mở rộng kiến thức về công bố thông tin tích hợp và các yếu tố ảnh hưởng đến nó, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cũng có thể được sử dụng để xây dựng các mô hình dự báo giá trị doanh nghiệp chính xác hơn.

6.2. Hạn chế và Hướng nghiên cứu trong tương lai

Nghiên cứu có một số hạn chế, chẳng hạn như phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn ở các doanh nghiệp niêm yết Việt Nam và các yếu tố CLKD và áp lực của các bên liên quan. Các nghiên cứu trong tương lai có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu và xem xét các yếu tố khác có thể ảnh hưởng đến công bố thông tin tích hợpgiá trị doanh nghiệp.

16/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1 được trình bày với ba nội dung chính, cụ thể: (1) Quá trình hình thành và phát triển của CBTT tích hợp; (2) Tổng quan các nghiên cứu về các nhân tố tác động đến mức độ CBTT tích hợp và ảnh hưởng của CBTT tích hợp đến hiệu quả hoạt động và giá trị DN; (3) Khoảng trống nghiên cứu. Quá trình hình thành và phát triển của CBTT tích hợp Trên cơ sở ý tưởng tích hợp thông tin, năm 1997, John Elkington đã xây dựng báo cáo ―bộ ba cốt lõi‖ (Triple Bottom Line) và được cho là rất phổ biến trong giai đoạn này. Báo cáo ―bộ ba cốt lõi‖ được xem là một ngôn ngữ mới để diễn đạt khái niệm bền vững cho các bên liên quan dưới góc độ kinh tế, chú trọng đến CBTT về kinh tế, xã hội, môi trường (Adams và cộng sự, 2013). Tuy nhiên, đã có nhiều tranh cãi xoay quanh vấn đề này, các nhà phê bình cho rằng bản thân thuật ngữ ―công bố bền vững‖ ít liên quan đến tính bền vững mà nói nhiều hơn về nỗ lực của DN nhằm kết nối với khái niệm tính bền vững theo cách tượng trưng, trong khi vẫn tiếp tục kinh doanh như thường lệ (Milne và cộng sự, 2009, Buhr và cộng sự, 2014).

Mặc dù dựa trên nhiều khía cạnh, nhưng sự phát triển ban đầu của các chính sách và thông lệ CBTT tích hợp dường như phần lớn đã được thúc đẩy với những cân nhắc liên quan đến báo cáo xã hội và môi trường (De Villiers và cộng sự, 2014). Cho đến cuối thế kỷ XX, nhiều thông tin về xã hội và môi trường đã được thực hiện thông qua các BCTN của DN. Mặc dù các báo cáo này chủ yếu mang tính định hướng tài chính, nhưng một số tổ chức đã CBTT chọn lọc về các tác động xã hội và môi trường cũng như một số chính sách qua một số nội dung trong báo cáo của họ (Unerman, 2000). Năm 2004, dự án kế hoạch phát triển bền vững (A4S) được thành lập từ Hoàng tử xứ Wales và Tổ chức GRI đã xây dựng chuẩn mực chung cho BCPTBV gọi chung là tiêu chuẩn GRI.

Tuy vậy, các BCPTBV được biên soạn theo tiêu chuẩn GRI dường như phức tạp và dài dòng hơn, thiếu tính kết thông tin một cách có hệ 10 thống giữa các chính sách, thực hành và tác động khác nhau, gây trở ngại cho người đọc (De Villiers và cộng sự, 2014). Năm 2009, dự án kế hoạch phát triển bền vững (A4S) đưa ra khung báo cáo hướng dẫn trình bày cách kết nối, tích hợp yếu tố xã hội và môi trường với thông tin kế toán nhằm tạo ra tính bền vững trong báo cáo chính thống. Năm 2009, quy định tại King III yêu cầu các DNNY Nam Phi phải kết hợp thông tin hiệu suất tài chính và thông tin hiệu suất bền vững trong BCTN của DN. Năm 2010, ở Hoa Kỳ, Eccles và Krzus đã xuất bản cuốn sách với tựa đề ―một báo cáo‖ để giới thiệu CBTT tài chính và phi tài chính theo cách cho thấy tác động của chúng đối với nhau.

Cuốn sách đại diện cho phản ứng quốc tế đối với cuộc khủng hoảng tài chính và khủng hoảng môi trường (Eccles và Krzus, 2010). Eccles và Krzus (2010) ủng hộ việc sử dụng Internet và Web 2.0 để chuyển từ cung cấp thông tin một chiều sang đối thoại giao tiếp liên tục giữa DN và các bên liên quan. Điều thú vị là ―một báo cáo‖ tiếp tục phát triển độc lập với các sáng kiến hiện tại của IIRC (Eccles và Krzus, 2014). Tháng 8 năm 2010, Ủy ban BCTH quốc tế (International Integrated Reporting Committee - gọi tắt là IIRC) được thành lập từ A4S và GRI, bao gồm các tổ chức chuyên môn như Hiệp hội Kế toán Công chứng - ACCA, Ban Chuẩn mực Kế toán tài chính - FASB, Ban Chuẩn mực kế toán quốc tế - IASB, IRCSA, IIRC tại Vương quốc Anh, Đại học Harvard, KPMG, PwC.

Mục tiêu của IIRC là phát triển khuôn khổ báo cáo mà trọng tâm là kết nối thông tin tài chính và phi tài chính vào một báo cáo. Tháng 12 năm 2013, Khuôn khổ Báo cáo tích hợp quốc tế (IIRF) ra đời. IIRF (2013) thiết lập các nguyên tắc hướng dẫn và nội dung chính hình thành nội dung tổng thể của một báo cáo được lập theo cách thức tích hợp. IIRF (2013) không cung cấp định dạng chuẩn cho một báo cáo được lập theo cách thức tích hợp hay chỉ định các yêu cầu công bố cụ thể, thay vào đó, IIRF (2013) quy định bảy nguyên tắc và tám nội dung của loại báo cáo này.

Tháng 1 năm 2021, IIRC đã công bố các bản sửa đổi IIRF (2021), tập trung 11 vào việc đơn giản hóa tuyên bố trách nhiệm bắt buộc đối với vấn đề CBTT tích hợp, cải thiện cái nhìn sâu sắc về chất lượng và tính toàn vẹn của quy trình báo cáo cơ bản, phân biệt rõ ràng hơn giữa đầu ra và kết quả, đồng thời nhấn mạnh hơn vào việc báo cáo cân bằng về kết quả và các kịch bản bảo tồn, xói mòn giá trị. Kể từ tháng 8 năm 2022, IASB và ISSB làm việc cùng nhau để thống nhất về cách xây dựng IIRF hướng dẫn CBTT tích hợp. Tổ chức IFRS và Chủ tịch của IASB và ISSB tích cực khuyến khích những tổ chức chuẩn bị tiếp tục áp dụng IIRF (2021) để CBTT tích hợp. 1: Tổng hợp quá trình phát triển của CBTT tích hợp Thời gian Sự kiện 2004 Dự án kế hoạch phát triển độc lập (A4S) được thành lập 2009 A4S đưa ra khung báo cáo hướng dẫn 2009 King III yêu cầu các DNNY Nam Phi phải kết hợp thông tin hiệu suất tài chính với thông tin hiệu suất bền vững trong các BCTN 2010 Ủy ban BCTH quốc tế được thành lập (gọi tắt là IIRC) 2011 IIRC phát hành tài liệu thảo luận đầu 2013 IIRF (2013) ra đời 2021 IIRC đã công bố các bản sửa đổi của IIRF (2021) 2022 IFRS Foundation đảm nhận trách nhiệm đối với IIRF (2021) Nguồn: Tác giả tổng hợp CBTT tích hợp ra đời thông qua sáng kiến chung của IIRC được thành lập năm 2010.

Tuy nhiên, lịch sử của CBTT tích hợp bắt đầu trước sáng kiến của IIRC. Trong những năm 2000, DN Sản phẩm Sinh học Công nghiệp Đan Mạch, Novozymes đã thực hiện báo cáo của mình dưới hình thức tích hợp thông tin tài chính và phi tài chính. Đây là báo cáo mang ý tưởng tích hợp đầu tiên trên thế giới. Ngày nay, CBTT tích hợp đã nhận được chú ý của nhiều nước từ các châu lục khác nhau.

Theo IFRS (2020, 2022), động lực của tổ chức là khi mục tiêu CBTT tích hợp được áp dụng trên toàn cầu, trong tất cả các lĩnh vực đang tiếp tục được 12 thực hiện với số lượng DN áp dụng CBTT tích hợp ngày càng tăng, đến năm 2022, đã có 2.500 DN tại hơn 70 quốc gia đã áp dụng CBTT tích hợp, hơn 40 SGDCK tham khảo IIRF trong các hướng dẫn của họ. Chủ tịch IASB và ISSB khuyến khích việc tiếp tục sử dụng IIRF — hiện là một phần của IFRS Foundation — và cam kết sử dụng các nguyên tắc và khái niệm của khuôn khổ này sẽ giúp hệ thống báo cáo DN đạt được sự toàn diện, được chấp nhận trên toàn cầu (IFRS, 2022). Theo số liệu thống kê vào năm 2022 của IFRS (2022), hầu hết các báo cáo được lập theo IIRF đều đến từ Châu Á với tỷ lệ 43,1%, Trung Đông và Châu Phi với tỷ lệ 26,3%, Châu Âu với tỷ lệ 25,1%, các châu lục khác chiếm tỷ lệ rất ít 5,5%. Trong khu vực, một số quốc gia đi đầu trong việc áp dụng CBTT tích hợp.

Các DN Nhật Bản chiếm phần lớn trong các báo cáo mẫu ở Châu Á (IIRF, 2022). CBTT tích hợp đã được áp dụng rộng rãi tại Nhật Bản kể từ năm 2015 khi Bộ Quy tắc Quản trị DN của Nhật Bản được ban hành, theo đó, IIRF được khuyến nghị sử dụng như một phương tiện để truyền đạt tốt hơn giá trị của các DN Nhật Bản (Alexis, 2019). Trong khi đó, Nam Phi đại diện cho hầu hết các báo cáo mẫu ở khu vực Trung Đông và Châu Phi (IFRS, 2022). Nam Phi là quốc gia đầu tiên yêu cầu các DNNY áp dụng CBTT tích hợp.

Bắt đầu từ tháng 3 năm 2011, tất cả các DNNY trên SGDCK Johannesburg đều phải nộp báo cáo hoặc giải thích lý do vì sao không áp dụng loại báo cáo này. Đây là kết quả của báo cáo về Quản trị Nam Phi 2009 (King III) được thực hiện dưới sự chủ trì của Giáo sư Mervyn King. Báo cáo theo IIRF được thực hiện rộng rãi trên khắp châu Âu, có thể kể đến như Vương quốc Anh, Thụy Sĩ, Tây Ban Nha, Đan Mạch, Đức, Pháp, Ý, Thụy Điển, Hà Lan, và Hy Lạp (Zenkina, 2018). Đối với khối ASEAN, theo IIRC (2019) khối này đã đạt được ―bước chuyển mình‖ trong việc áp dụng CBTT tích hợp với sự ra mắt của Ủy ban BCTH ASEAN vào năm 2019 và các giải thưởng về CBTT tích hợp.

Trong khối ASEAN, Malaysia được xem là đơn vị dẫn đầu về áp dụng CBTT tích hợp, 100 DN áp dụng theo hướng dẫn của IIRC vào năm 2018 và trọng tâm sắp tới tại quốc gia này là xây dựng chất lượng thông qua việc tăng cường đào tạo và điều chỉnh các tiêu chí giải 13 thưởng báo cáo của DN theo IIRC (IIRC, 2019). Thủ tướng và cơ quan quản lý ở Malaysia năm 2014 đã kêu gọi các DN áp dụng báo cáo theo IIRF trong quy hoạch tổng thể thị trường vốn của họ (Nurkumalasari và cộng sự, 2019). Tổng quan các nghiên cứu về các nhân tố tác động đến mức độ CBTT tích hợp và ảnh hƣởng của CBTT tích hợp đến hiệu quả hoạt động và giá trị DN 1. Các nghiên cứu ở nước ngoài Để thực hiện tổng quan các nghiên cứu tác giả tiến hành tìm kiếm các bài nghiên cứu theo các từ khóa: ―CBTT tích hợp‖ (Integrated information disclosure), ―Nhân tố tác động đến CBTT tích hợp‖ (Factors affecting integrated information disclosure), ―Công bố/Kỹ thuật tích hợp‖ (Integrated reporting), ―Báo cáo tích hợp‖ (Integrated report).

Tác giả lựa chọn các bài báo liên quan đến chủ đề nghiên cứu được công bố từ năm 2013 đến nay vì năm 2013, IIRF được công bố trên toàn cầu từ IIRC. Các bài báo được kiểm chứng khoa học sẽ đảm bảo tính hợp lệ của dữ liệu tổng quan, do đó, tác giả thực hiện tìm kiếm nghiên cứu trên Google Scholar, chọn các bài báo thuộc danh mục Scopus/ISI có liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu. Trên cơ sở các tiêu chí đã đề ra, tác giả lựa chọn được 60 bài báo để thực hiện tổng quan các nghiên cứu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Các yếu tố ảnh hưởng đến công bố thông tin tích hợp và giá trị doanh nghiệp niêm yết Việt Nam" tập trung vào việc phân tích những yếu tố tác động đến việc công bố thông tin tích hợp của các doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam, từ đó đánh giá ảnh hưởng của hoạt động này đến giá trị doanh nghiệp. Bài viết này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tầm quan trọng của minh bạch thông tin trong việc thu hút đầu tư và nâng cao giá trị doanh nghiệp trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Nếu bạn quan tâm đến việc cải thiện hiệu quả hoạt động sau cổ phần hóa, bạn có thể tham khảo luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh "Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động sau cổ phần hoá tại tổng công ty cổ phần y tế danameco" để có thêm góc nhìn về các yếu tố tác động đến doanh nghiệp sau cổ phần hóa. Để hiểu rõ hơn về vai trò và thẩm quyền của một bộ phận quan trọng trong công ty cổ phần, bạn có thể xem thêm luận văn "Luận văn thạc sĩ luật học pháp luật về vai trò và thẩm quyền của đại hội đồng cổ đông trong công ty cổ phần và thực tiễn tại ngân hàng tmcp ngoại thương việt nam vietcombank". Hoặc nếu bạn muốn tìm hiểu sâu hơn về mối quan hệ giữa cơ cấu vốn và hiệu quả kinh doanh, hãy xem luận văn "Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng nghiên cứu mối quan hệ hai chiều giữa cơ cấu vốn và hiệu quả kinh doanh của các công ty ngành hàng tiêu dùng niêm yết trên thị trường chứng khoán việt nam". Mỗi tài liệu là một cơ hội để bạn khám phá thêm những khía cạnh khác nhau, làm phong phú thêm kiến thức của mình.