Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường, cấu trúc vốn đóng vai trò là một trong những quyết định tài chính then chốt, quyết định trực tiếp đến chi phí sử dụng vốn và giá trị của doanh nghiệp. Không một doanh nghiệp nào có thể duy trì hoạt động lâu dài và tăng trưởng bền vững mà không sử dụng hoặc quản trị hiệu quả các nguồn tài trợ nợ và vốn chủ sở hữu. Ngành thực phẩm và đồ uống (F&B) tại Việt Nam giữ vị trí quan trọng trong nền kinh tế quốc dân khi phục vụ nhu cầu thiết yếu hàng ngày và có xu hướng tiêu dùng ngày càng gia tăng, đa dạng. Theo số liệu thống kê năm 2023, bất chấp những tác động kéo dài sau đại dịch Covid-19 và suy thoái kinh tế, thị trường F&B Việt Nam vẫn ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu 18% so với năm 2022, đạt mốc hơn 720 ngàn tỷ đồng. Cùng với việc Việt Nam chủ động tham gia 16 Hiệp định Thương mại tự do (FTA) và hơn 50% số thương vụ nhượng quyền thương mại từ các nhà đầu tư nước ngoài trong 10 năm qua thuộc về lĩnh vực F&B (theo Bộ Công Thương), ngành thực phẩm đòi hỏi lượng vốn đầu tư ban đầu và vốn lưu động rất lớn để duy trì chuỗi cung ứng, mở rộng sản xuất. Do đó, việc xác định các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn để xây dựng cơ cấu tài trợ tối ưu là vấn đề cấp thiết đối với các doanh nghiệp ngành thực phẩm.

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng của tác giả Trần Thị Ngọc Trâm (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, năm 2024, do ThS. Phạm Thị Mỹ Châu hướng dẫn khoa học) được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam giai đoạn 2012 – 2022, từ đó đề xuất các hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xác định các yếu tố tác động đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp ngành thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
    2. Xác định chiều hướng và mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp ngành thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
    3. Đề xuất các hàm ý chính sách nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng cấu trúc vốn của các doanh nghiệp ngành thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Các yếu tố tác động đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp ngành thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam là gì?
  2. Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố này đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp ngành thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam như thế nào?
  3. Những hàm ý chính sách nào phù hợp cần thực hiện để các doanh nghiệp ngành thực phẩm nâng cao hiệu quả sử dụng cấu trúc vốn?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến cấu trúc vốn của các doanh nghiệp ngành thực phẩm niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 11 năm, từ năm 2012 đến năm 2022.
  • Phạm vi không gian: 19 doanh nghiệp ngành thực phẩm niêm yết trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán: Sở Giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) có dữ liệu liên tục, đầy đủ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống luận cứ dựa trên các lý thuyết nền tảng kinh điển về tài chính doanh nghiệp:

  • Lý thuyết Modigliani & Miller (M&M 1958, 1963): Trong môi trường không có thuế, cấu trúc vốn không ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp; trong môi trường có thuế, việc sử dụng nợ vay gia tăng giá trị doanh nghiệp nhờ lợi ích từ lá chắn thuế của lãi vay.
  • Lý thuyết đánh đổi cơ cấu vốn (Trade-off Theory - Kraus & Litzenberger, 1973; Castanias, 1983) và Lý thuyết đánh đổi động (Dynamic Trade-off Theory - Fischer et al., 1989): Cấu trúc vốn tối ưu được thiết lập tại điểm cân bằng giữa lợi ích biên từ lá chắn thuế và chi phí biên của kiệt quệ tài chính.
  • Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory - Donaldson, 1961; Myers & Majluf, 1984): Do bất cân xứng thông tin, doanh nghiệp ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ (lợi nhuận giữ lại), tiếp đến là phát hành nợ vay, và cuối cùng mới phát hành vốn cổ phần mới.
  • Lý thuyết chi phí đại diện (Agency Cost Theory - Alchian & Demsetz, 1972; Jensen & Meckling, 1976): Cấu trúc vốn phản ánh sự dung hòa mâu thuẫn lợi ích giữa cổ đông, nhà quản lý và chủ nợ.
  • Lý thuyết thời điểm thị trường (Market Timing Theory - Baker & Wurgler, 2002): Doanh nghiệp có xu hướng phát hành cổ phiếu khi thị giá được định giá cao và sử dụng nợ khi thị trường định giá thấp.

Phương pháp và dữ liệu nghiên cứu:

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp dạng bảng (panel data) được thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán hàng năm trên hệ thống cơ sở dữ liệu tài chính FiinPro của 19 doanh nghiệp thực phẩm trong 11 năm (2012 – 2022), tạo thành bộ dữ liệu gồm 209 quan sát ($N = 19 \times 11 = 209$).
  • Quy trình kinh tế lượng: Sử dụng phần mềm Stata 17 và Microsoft Excel để tiến hành thống kê mô tả, phân tích ma trận tương quan Pearson, kiểm định đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), hồi quy dữ liệu bảng qua ba phương pháp: Mô hình bình phương tối thiểu gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  • Kiểm định lựa chọn và khuyết tật: Thực hiện kiểm định F-test (so sánh Pooled OLS và FEM), kiểm định Breusch–Pagan LM (so sánh Pooled OLS và REM), kiểm định Hausman (lựa chọn FEM hoặc REM), kiểm định phương sai sai số thay đổi và kiểm định tự tương quan Wooldridge. Cuối cùng, tác giả áp dụng phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) để khắc phục triệt để hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan, đảm bảo ước lượng thu được là vững, hiệu quả và không chệch.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về nghiên cứu

Chương mở đầu tập trung trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành thực phẩm Việt Nam tăng trưởng mạnh sau Covid-19 và hội nhập quốc tế nhưng đối mặt với nhu cầu vốn lưu động lớn. Tác giả xác lập rõ ràng hệ thống 3 mục tiêu nghiên cứu, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn, phạm vi không gian (19 doanh nghiệp sàn HOSE và HNX) và thời gian (2012 – 2022). Chương 1 cũng khái quát quy trình nghiên cứu định lượng trên Stata 17 và tóm tắt kết cấu toàn bộ khóa luận gồm 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan các nghiên cứu trước

Chương này tổng kết toàn diện các khái niệm tài chính về cấu trúc vốn (theo Ross et al., 2002; Ahmad et al., 2012; Macguigan et al., 2006; Trần Ngọc Thơ, 2013; Đặng Thị Quỳnh Anh et al., 2014; Nguyễn Thị Thành Vinh, 2020), chỉ tiêu hệ số nợ ($Tổng\ nợ / Tổng\ tài\ sản$, với mốc 0.5 phân định mức độ an toàn theo Wild et al., 2004), cấu trúc vốn tối ưu tối thiểu hóa WACC và tối đa hóa giá trị doanh nghiệp ($Tổng\ tài\ sản - Nợ\ phải\ trả$). Tác giả phân tích chi tiết 6 khung lý thuyết (M&M, Trade-off, Dynamic Trade-off, Pecking Order, Agency Cost, Market Timing) và tổng quan các công trình thực nghiệm quốc tế (Titman & Wessels, 1988; Rajan & Zingales, 1995; Chen, 2004; Huang & Song, 2006; Frank & Goyal, 2009; Sbeiti, 2010; Tarazi, 2013; Wahab & Ramli, 2014) cùng các nghiên cứu tại Việt Nam (Trần Đình Khôi Nguyên & Ramachandran, 2006; Lê Đạt Chí, 2013; Đặng Thị Quỳnh Anh & Quách Thị Hải Yến, 2014; Nguyễn Thị Thúy Hạnh, 2020; Trần Việt Dũng & Bùi Đan Thanh, 2021; Trương Gia Hân & Lê Thị Phương Lan, 2023).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 thiết lập mô hình kinh tế lượng tổng quát và mô hình hồi quy cụ thể: $$LEV_{i,t} = a_0 + a_1 ROA_{i,t} + a_2 SIZE_{i,t} + a_3 TANG_{i,t} + a_4 GROW_{i,t} + a_5 NDTS_{i,t} + a_6 TAX_{i,t} + a_7 UNI_{i,t} + a_8 PB_{i,t} + \mu_{i,t}$$

Trong đó, định nghĩa và công thức các biến được chuẩn hóa như sau:

  • Biến phụ thuộc: Cấu trúc vốn ($LEV = Tổng\ nợ / Tổng\ tài\ sản$).
  • 8 biến độc lập:
    1. Tỷ suất sinh lời ($ROA = Lợi\ nhuận\ sau\ thuế / Tổng\ tài\ sản$, kỳ vọng dấu $-$ theo H1).
    2. Quy mô doanh nghiệp ($SIZE = \ln(Tổng\ tài\ sản)$, kỳ vọng dấu $+$ theo H2).
    3. Tài sản cố định ($TANG = Tài\ sản\ cố\ định\ hữu\ hình / Tổng\ tài\ sản$, kỳ vọng dấu $+$ theo H3).
    4. Cơ hội tăng trưởng ($GROW = (Doanh\ thu_t - Doanh\ thu_{t-1}) / Doanh\ thu_{t-1}$, kỳ vọng dấu $+$ theo H4).
    5. Giá thị trường trên giá sổ sách ($PB$, kỳ vọng dấu $-$ theo H5).
    6. Thuế ($TAX = Thuế\ TNDN / Lợi\ nhuận\ trước\ thuế$, kỳ vọng dấu $-$ theo H6).
    7. Lá chắn thuế phi nợ ($NDTS = Khấu\ hao\ TSCĐ / Tổng\ tài\ sản$, kỳ vọng dấu $-$ theo H7).
    8. Đặc điểm riêng của sản phẩm ($UNI = Giá\ vốn\ hàng\ bán / Doanh\ thu\ thuần$, kỳ vọng dấu $-$ theo H8).

Chương 3 cũng mô tả chi tiết các bước kiểm định: thống kê mô tả, ma trận tương quan Pearson, kiểm định VIF (ngưỡng an toàn $< 2$ đối với dữ liệu tài chính theo Field, 2000), kiểm định F-test, kiểm định Hausman, kiểm định Wooldridge và kỹ thuật ước lượng FGLS.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 cung cấp bức tranh toàn cảnh về thực trạng tài chính và kết quả thực nghiệm của 19 doanh nghiệp thực phẩm giai đoạn 2012 – 2022:

  • Thực trạng cấu trúc vốn: Tỷ lệ nợ trung bình biến động từ mức đáy 38,37% (năm 2015) lên mức đỉnh 48,68% (năm 2021) do nhu cầu vay vốn tái thiết sản xuất sau đại dịch, sau đó điều chỉnh về 48,12% vào năm 2022. Các doanh nghiệp phụ thuộc chủ yếu vào nợ ngắn hạn (chiếm từ 31,87% năm 2016 đến 42,66% năm 2022 trên tổng tài sản). Nợ dài hạn biến động mạnh, tăng từ 4,65% năm 2012 lên đỉnh điểm 29,12% năm 2018 nhờ các gói tín dụng trung - dài hạn hỗ trợ lãi suất từ Ngân hàng Nhà nước, trước khi giảm xuống 13,31% vào năm 2022.
  • Thống kê mô tả (209 quan sát):
Tên biến Ký hiệu Số quan sát Trung bình (Mean) Độ lệch chuẩn (Std.) Nhỏ nhất (Min) Lớn nhất (Max) Doanh nghiệp tiêu biểu (Min / Max)
Cấu trúc vốn LEV 209 0,4313 0,1562 0,1113 0,8153 Min: PAN (2012) / Max: AGM (2022)
Tỷ suất sinh lời ROA 209 0,0895 0,1073 -0,3172 0,7219 Min: LAF (2012) / Max: KDC (2015)
Thuế TAX 209 -1,9589 13,8832 -114,0986 109,4586 -
Quy mô DN SIZE 209 11,9759 1,4324 0 14,1503 Max: MSN (2022)
Tài sản cố định TANG 209 0,2751 0,1327 0 0,6390 Max: LSS (2013)
Tăng trưởng GROW 209 0,1191 0,3374 -1,0000 2,1340 Min: KTS (2016) / Max: KDC (2017)
Lá chắn thuế phi nợ NDTS 209 0,2182 0,4966 0 2,4629 Max: MCF (2020)
Đặc thù sản phẩm UNI 209 -4,2966 13,9678 -166,5846 0 Min: OCH (2021)
Hệ số thị trường PB 209 2,0488 1,4686 0 6,4058 Max: CAN (2012)
  • Kiểm định đa cộng tuyến (VIF): Tất cả các biến đều có VIF $< 2$ (NDTS: 1,81; UNI: 1,80; SIZE: 1,30; TANG: 1,16; ROA: 1,15; PB: 1,14; GROW: 1,10; TAX: 1,06; Mean VIF = 1,31), chứng minh mô hình hoàn toàn không gặp hiện tượng đa cộng tuyến. Hệ số tương quan cặp cao nhất giữa NDTS và UNI là $-0,6393$, nằm dưới ngưỡng cảnh báo $0,8$ của Farrar & Glauber (1967).
  • Kết quả hồi quy mô hình FGLS: Sau khi thực hiện các kiểm định chẩn đoán lựa chọn mô hình và phát hiện khuyết tật phương sai thay đổi cùng tự tương quan, mô hình FGLS được chọn để xử lý. Kết quả chỉ ra:
    • Biến $GROW$ tác động thuận chiều ($+$) đến $LEV$.
    • Các biến $ROA$, $TANG$, $NDTS$ tác động nghịch chiều ($-$) đến $LEV$.
    • Các biến $TAX$, $SIZE$, $UNI$ không có ý nghĩa thống kê đối với mô hình nghiên cứu.

Chương 5: Kết luận và khuyến nghị chính sách

Dựa trên kết quả thực nghiệm, tác giả tổng kết các yếu tố tác động và đưa ra các khuyến nghị chính sách tài chính cho các nhà quản trị doanh nghiệp thực phẩm: cân đối nguồn vốn nội bộ tái đầu tư trước khi huy động nợ vay, chủ động quản trị dòng tiền để tài trợ cơ hội tăng trưởng, tối ưu hóa mức khấu hao tài sản cố định và tái cơ cấu nợ vay ngắn hạn - dài hạn nhằm giảm thiểu rủi ro thanh khoản.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã kiểm định thực nghiệm và xác định rõ chiều hướng tác động của các nhân tố đến cấu trúc vốn của 19 doanh nghiệp ngành thực phẩm niêm yết tại Việt Nam thông qua mô hình FGLS:

Biến độc lập Ký hiệu Tác động thực nghiệm (FGLS) Mức độ phù hợp lý thuyết
Cơ hội tăng trưởng GROW Thuận chiều (+) Phù hợp Lý thuyết đánh đổi cấu trúc vốn
Tỷ suất sinh lời ROA Nghịch chiều (-) Phù hợp Lý thuyết trật tự phân hạng
Tài sản cố định TANG Nghịch chiều (-) Tương đồng nghiên cứu của Trần Việt Dũng & Bùi Đan Thanh (2021)
Lá chắn thuế phi nợ NDTS Nghịch chiều (-) Phù hợp Lý thuyết lá chắn thuế phi nợ
Thuế TAX Không có ý nghĩa Không tác động lên LEV
Quy mô doanh nghiệp SIZE Không có ý nghĩa Không tác động lên LEV
Đặc thù sản phẩm UNI Không có ý nghĩa Không tác động lên LEV

Đóng góp của khóa luận

  • Đóng góp học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm cập nhật giai đoạn 2012 – 2022 về cấu trúc vốn trong một ngành kinh tế đặc thù (ngành thực phẩm) tại thị trường mới nổi Việt Nam. Nghiên cứu kiểm chứng sự kết hợp giữa Lý thuyết trật tự phân hạng (giải thích tác động của ROA) và Lý thuyết đánh đổi (giải thích tác động của GROW, NDTS).
  • Đóng góp thực tiễn: Làm sáng tỏ bức tranh cơ cấu nợ thực tế của các công ty thực phẩm tại HOSE và HNX (hệ số nợ trung bình 43,13%, tập trung chủ yếu vào nợ ngắn hạn để tài trợ vốn lưu động); chỉ ra tác động của chính sách tiền tệ (gói hỗ trợ lãi suất năm 2018 làm tăng tỷ trọng nợ dài hạn lên 29,12%) và biến cố dịch bệnh (tỷ lệ nợ tăng vọt lên 48,68% năm 2021); cung cấp cơ sở để doanh nghiệp hoạch định chính sách huy động vốn hiệu quả.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Cỡ mẫu giới hạn ở 19 doanh nghiệp ngành thực phẩm do tác giả chủ động loại bỏ các doanh nghiệp niêm yết thiếu dữ liệu hoặc không công bố đầy đủ báo cáo tài chính kiểm toán liên tục trong suốt giai đoạn 2012 – 2022.
    • Mô hình chỉ tập trung vào các biến số tài chính nội tại của doanh nghiệp, chưa xem xét các biến số kinh tế vĩ mô bên ngoài (như lạm phát, lãi suất thị trường, tốc độ tăng trưởng GDP) hoặc các yếu tố quản trị công ty.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các doanh nghiệp chưa niêm yết hoặc sàn UPCoM nhằm tăng quy mô mẫu quan sát.
    • Kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu và bổ sung thêm các biến giải thích thuộc môi trường kinh tế vĩ mô và cấu trúc sở hữu để đánh giá toàn diện hơn các kênh tác động đến cấu trúc vốn.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh; các nhà nghiên cứu thực nghiệm tài chính doanh nghiệp; các giám đốc tài chính (CFO), nhà quản trị và chuyên viên phân tích tài chính tại các doanh nghiệp ngành thực phẩm - đồ uống (F&B).
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Quy trình kinh tế lượng dữ liệu bảng chuẩn mực: từ thống kê mô tả, ma trận tương quan, kiểm định đa cộng tuyến (VIF), kiểm định Hausman đến kỹ thuật hồi quy FGLS khắc phục khuyết tật mô hình trên phần mềm Stata 17.
    • Hệ thống tổng quan lý thuyết toàn diện (M&M, Trade-off, Pecking Order, Agency Cost, Market Timing) và bảng tổng hợp các nghiên cứu tiền bối trong và ngoài nước.
    • Số liệu thực chứng chi tiết về cấu trúc nợ ngắn hạn, nợ dài hạn và đòn bẩy tài chính của các doanh nghiệp thực phẩm niêm yết tiêu biểu (Masan, KIDO, PAN, Mía đường Lam Sơn, Xuất nhập khẩu An Giang...) trong giai đoạn 2012 – 2022.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ đòn bẩy tài chính (LEV) trung bình của các doanh nghiệp thực phẩm niêm yết trong giai đoạn 2012 – 2022 là bao nhiêu và biến động như thế nào?
Tỷ lệ nợ trên tổng tài sản (LEV) trung bình của 19 doanh nghiệp thực phẩm đạt 43,13% (0,4313), thấp nhất là 11,13% (PAN năm 2012) và cao nhất là 81,53% (AGM năm 2022). Tỷ lệ này biến động từ mức thấp nhất 38,37% vào năm 2015 lên mức cao nhất 48,68% vào năm 2021 do nhu cầu vay vốn khôi phục hoạt động sau đại dịch Covid-19, trước khi giảm nhẹ về 48,12% vào năm 2022.

2. Cơ cấu nợ của các doanh nghiệp thực phẩm niêm yết có đặc điểm nổi bật gì?
Các doanh nghiệp thực phẩm chủ yếu sử dụng nợ vay ngắn hạn để tài trợ cho hoạt động sản xuất kinh doanh (tỷ lệ nợ ngắn hạn/tổng tài sản dao động từ 31,87% năm 2016 đến 42,66% năm 2022). Nợ dài hạn chiếm tỷ trọng nhỏ (thấp nhất 3,71% năm 2014), từng tăng đột biến lên 29,12% vào năm 2018 nhờ gói hỗ trợ lãi suất vốn trung - dài hạn của Ngân hàng Nhà nước, sau đó giảm về 13,31% vào năm 2022.

3. Tại sao tỷ suất sinh lời (ROA) lại có tác động nghịch chiều đến cấu trúc vốn trong nghiên cứu này?
Kết quả hồi quy FGLS cho thấy ROA có tác động nghịch chiều đến LEV, điều này hoàn toàn phù hợp với Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking Order Theory). Những doanh nghiệp có khả năng sinh lời cao sẽ tích lũy được nguồn lợi nhuận giữ lại lớn, do đó ưu tiên sử dụng nguồn vốn nội bộ có sẵn để tái đầu tư thay vì đi vay nợ từ bên ngoài.

4. Khóa luận sử dụng kỹ thuật kinh tế lượng nào để xử lý các khuyết tật của mô hình Pooled OLS, FEM và REM?
Tác giả đã sử dụng phương pháp ước lượng bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) thông qua phần mềm Stata 17 để khắc phục đồng thời hiện tượng phương sai sai số thay đổi và hiện tượng tự tương quan (phát hiện qua kiểm định Wooldridge), đảm bảo các ước lượng thu được có tính vững và hiệu quả.

5. Kết quả hồi quy FGLS xác nhận những biến độc lập nào có ý nghĩa thống kê tác động đến cấu trúc vốn?
Mô hình FGLS xác nhận 4 biến có ý nghĩa thống kê gồm: Cơ hội tăng trưởng ($GROW$) tác động thuận chiều ($+$); Tỷ suất sinh lời ($ROA$), Tài sản cố định ($TANG$) và Lá chắn thuế phi nợ ($NDTS$) tác động nghịch chiều ($-$). Ba biến Thuế ($TAX$), Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$) và Đặc điểm riêng sản phẩm ($UNI$) không có ý nghĩa thống kê trong mô hình.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Ngọc Trâm đã phân tích thực nghiệm các nhân tố tác động đến cấu trúc vốn của 19 doanh nghiệp ngành thực phẩm niêm yết trên sàn HOSE và HNX giai đoạn 2012 – 2022 bằng mô hình hồi quy FGLS. Kết quả chỉ ra rằng cơ hội tăng trưởng thúc đẩy doanh nghiệp gia tăng đòn bẩy tài chính, trong khi tỷ suất sinh lời, tài sản cố định và lá chắn thuế phi nợ có xu hướng làm giảm tỷ lệ nợ vay. Công trình cung cấp hệ thống luận cứ khoa học và cơ sở thực tiễn giúp các nhà quản trị doanh nghiệp ngành thực phẩm xây dựng cấu trúc vốn an toàn, tối ưu hóa chi phí sử dụng vốn và ứng phó linh hoạt với biến động thị trường.