Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng (mã số: 9 34 02 01) với đề tài "Các yếu tố ảnh hưởng đến việc đảm bảo an toàn vốn của các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam" do nghiên cứu sinh Lữ Phi Nga thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. TS Đoàn Thanh Hà, bảo vệ tại Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh năm 2021.
Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ ra rằng hệ thống ngân hàng thương mại (NHTM) giữ vai trò huyết mạch trong nền kinh tế, song luôn nhạy cảm với các rủi ro hệ thống như rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường và rủi ro hoạt động. Giai đoạn từ năm 2009 đến năm 2020 chứng kiến tác động tiêu cực kép từ hậu khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008–2009 và cú sốc đại dịch Covid-19 bùng phát cuối năm 2019. Trước sức ép hội nhập và các quy định giám sát an toàn vi mô, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (NHNN) đã chuyển dịch chính sách từ Quyết định số 297/1999/QĐ-NHNN (quy định tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu 8% theo Basel I đơn giản) sang Thông tư số 12/2010/TT-NHNN (nâng tỷ lệ lên 9% theo định hướng Basel II), Thông tư số 36/2014/TT-NHNN (duy trì mức 9%), và ban hành Thông tư số 41/2016/TT-NHNN (có hiệu lực từ ngày 01/01/2020) áp dụng chuẩn mực tính toán tài sản có rủi ro theo Basel II. Số liệu của Ủy ban Giám sát tài chính quốc gia cho thấy tỷ lệ an toàn vốn (CAR) bình quân của hệ thống NHTM Việt Nam có xu hướng suy giảm rõ rệt: năm 2012 đạt 13,70%, năm 2015 giảm còn 11,60%, và đến năm 2019 chỉ còn 9,61%. Tuy nhiên, các công trình trong nước trước đây chủ yếu khảo sát các nhân tố tài chính nội tại (tín dụng, huy động, sinh lời) mà chưa đánh giá đồng thời tác động của quản trị công ty (đặc điểm Hội đồng quản trị - HĐQT), các yếu tố vĩ mô và sự xuất hiện của biến cố đại dịch Covid-19 trong một mô hình định lượng hoàn chỉnh.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của luận án là xác định các yếu tố ảnh hưởng đến việc đảm bảo an toàn vốn thông qua hệ số an toàn vốn (CAR), trên cơ sở đó đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm nâng cao việc đảm bảo an toàn vốn cho hệ thống NHTM cổ phần Việt Nam. Mục tiêu cụ thể gồm 3 nội dung:
- Tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng đảm bảo an toàn vốn của các ngân hàng thương mại cổ phần trong và ngoài nước.
- Đo lường các yếu tố ảnh hưởng đến việc đảm bảo an toàn vốn tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
- Đề xuất hàm ý chính sách để cải thiện việc đảm bảo an toàn vốn tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam.
Luận án đặt ra 4 câu hỏi nghiên cứu cần trả lời:
- Yếu tố nào ảnh hưởng đến việc đảm bảo an toàn vốn tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam?
- Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến việc đảm bảo an toàn vốn tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam như thế nào?
- Đại dịch Covid-19 có tác động đến việc đảm bảo an toàn vốn không?
- Hàm ý chính sách nào để nâng cao việc đảm bảo an toàn vốn tại các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến việc đảm bảo an toàn vốn tại các NHTM cổ phần Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Các yếu tố tác động đến hệ số an toàn vốn tối thiểu dựa trên khung quy định của NHNN và Hiệp ước Basel.
- Phạm vi không gian: 28 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam có công bố đầy đủ thông tin báo cáo tài chính và báo cáo thường niên được kiểm toán.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 12 năm từ năm 2009 đến năm 2020, phản ánh giai đoạn phục hồi hậu khủng hoảng tài chính toàn cầu đến thời điểm bùng phát đại dịch Covid-19.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Trong luận án, tác giả đã tiến hành tổng thuật chi tiết các hướng nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan đến các nhân tố tác động lên hệ số an toàn vốn (CAR).
Ở nhóm công trình quốc tế, các nghiên cứu tập trung xác định mối liên hệ giữa các biến số tài chính vi mô, cấu trúc quản trị và môi trường kinh tế với CAR:
- Asarkaya và Ozcan (2007) khảo sát tại Thổ Nhĩ Kỳ; Skully và cộng sự (2009) nghiên cứu tại Malaysia; Muthuva (2009) tại Kenya; Shingjergji và Hyseni (2015) tại Albania.
- Ahmad và cộng sự (2008) phân tích dữ liệu bảng của 42 định chế tài chính tại Malaysia giai đoạn 1995–2002, chỉ ra rằng nợ khó đòi, tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng nợ và tỷ lệ tài sản thanh khoản tác động cùng chiều với CAR; trong khi chỉ số rủi ro ngân hàng, lãi suất biên và quy mô ngân hàng có tương quan nghịch.
- Ahmet và Hasan (2011) kiểm định mẫu 24 NHTM Thổ Nhĩ Kỳ giai đoạn 2006–2010, kết luận tỷ lệ cho vay, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và đòn bẩy tài chính tương quan nghịch với CAR; ngược lại, tỷ lệ dự phòng tổn thất cho vay và tỷ suất sinh lời trên tài sản (ROA) có quan hệ cùng chiều.
- Các nghiên cứu của Shrieves và Dahl (1992), Rime (2001), Almazari (2013), Dreca (2014) khảo sát mối liên hệ giữa ROA, quy mô và CAR; nghiên cứu của Sundararajan và Errico (2002), Abusharba và cộng sự (2013), Jaber và Al-khawaldeh (2014) chỉ ra vai trò bảo vệ của tài sản thanh khoản đối với CAR.
- Về đòn bẩy và nguồn vốn huy động, Bokhari và Ali (2009) tại Pakistan ghi nhận tỷ lệ tiền gửi (DEP) tác động âm đến CAR, trong khi Workneh (2014) tại Ethiopia lại chứng minh tỷ lệ tiền gửi có tương quan dương với CAR. Về yếu tố vĩ mô, Ruckes (2004), Aktas và cộng sự (2015), Mili và cộng sự (2014), Williams (1998, 2011), Shaddady và Moore (2015) kiểm định sự biến thiên của GDP, lạm phát (CPI), lãi suất và tỷ giá tác động đến CAR.
Ở nhóm công trình tại Việt Nam:
- Các nghiên cứu của Phan Huy Hoàng (2012), Nguyễn Đức Trung (2015), Phan Hữu Việt (2017), Phan Thị Hoàng Yến (2019) phân tích tiến trình thực thi hiệp ước Basel II, các khó khăn về kỹ thuật đo lường tài sản rủi ro và các rào cản tăng vốn tự có của các NHTM Việt Nam.
- Trương Văn Phước (2017) và Vương Phương Hoa (2016) phản ánh thực trạng hệ thống tài chính Việt Nam phụ thuộc nặng nề vào tín dụng ngân hàng, những điểm yếu về nợ xấu và thanh khoản giai đoạn hậu khủng hoảng 2008.
- Các công trình định lượng trực tiếp của Võ Hồng Đức và cộng sự (2014), Phạm Thị Xuân Thoa và Nguyễn Ngọc Anh (2017), Hoàng Thị Thu Hương (2018), Phạm Phát Tiến và Nguyễn Thị Kiều Ny (2019) đã lượng hóa tác động của các chỉ tiêu nội tại như ROA, nợ xấu (NPL), quy mô ngân hàng (SIZE), dự phòng rủi ro tín dụng (LLR), tỷ lệ dư nợ cho vay (LOA) đến CAR. Ngoài ra, Hoàng Trung Tiến (2019) xem xét tác động của đặc điểm HĐQT đến hiệu quả hoạt động ngân hàng.
Khoảng trống nghiên cứu được luận án nhận diện:
Thứ nhất, các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam trước đây chủ yếu chỉ kiểm định tác động của các yếu tố nội tại về tài chính, bỏ ngỏ việc khảo sát vai trò của quản trị công ty (thông qua các đặc điểm của Hội đồng quản trị như quy mô, tính độc lập, giới tính, học vấn, yếu tố nước ngoài) đối với hệ số CAR. Thứ hai, chưa có công trình nào đưa biến cố đại dịch Covid-19 vào mô hình thực nghiệm để kiểm tra sự đứt gãy hoặc áp lực an toàn vốn dưới tác động của cuộc khủng hoảng y tế toàn cầu. Thứ ba, sự phối hợp đồng thời giữa ba nhóm nhân tố: vi mô ngân hàng, quản trị HĐQT và kinh tế vĩ mô trong chuỗi dữ liệu bảng kéo dài 2009–2020 xử lý bằng phương pháp hồi quy GMM hệ thống (SGMM) hai bước vẫn là một khoảng trống thực nghiệm tại thị trường Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Luận án xây dựng khung phân tích dựa trên sự kết hợp giữa các lý thuyết cấu trúc vốn doanh nghiệp và các nguyên tắc an toàn vốn ngân hàng:
- Lý thuyết Modigliani và Miller (M&M, 1958, 1963): Đặt nền tảng phân tích cấu trúc vốn, từ mô hình thị trường hoàn hảo không có thuế đến việc bổ sung lá chắn thuế từ nợ vay.
- Lý thuyết đánh đổi (Trade-off theory) của Alan Kraus và Robert H. Litzenberger: Phân tích sự cân bằng giữa lợi ích của lá chắn thuế từ nợ với chi phí kiệt quệ tài chính và chi phí phá sản. Áp dụng vào ngân hàng, việc gia tăng nợ huy động tiền gửi giúp mở rộng quy mô nhưng làm gia tăng nguy cơ mất thanh khoản và phá sản nếu vốn đệm không tương xứng (Berger và cộng sự, 1995; Kjeldsen, 2004).
- Lý thuyết trật tự phân hạng (Pecking order theory) của Myers và Majluf (1984), Myers (1984), Donaldson (1961): Do bất cân xứng thông tin, doanh nghiệp ưu tiên tài trợ bằng lợi nhuận giữ lại, tiếp đến là phát hành nợ và cuối cùng là phát hành vốn cổ phần mới. Ngân hàng có năng lực sinh lời (ROA) cao sẽ tích lũy lợi nhuận giữ lại vào vốn cấp 1, qua đó nâng cao hệ số CAR.
- Lý thuyết chi phí đại diện (Agency cost theory) của Jensen và Meckling (1976), Jensen (1986): Giải thích mâu thuẫn lợi ích giữa cổ đông với nhà quản lý và giữa cổ đông với chủ nợ. Quản trị công ty với cơ chế HĐQT giám sát chặt chẽ sẽ hạn chế rủi ro đạo đức, tiết chế hành vi đầu tư tài sản rủi ro quá mức, đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn.
- Khái niệm và chuẩn mực an toàn vốn ngân hàng: Trích dẫn các nghiên cứu của Diamond và Rajan (2000), Sharpe (1977), Dowd (1999), Harold (1999), Casu và cộng sự (2015). Luận án trình bày hệ thống Hiệp ước Basel I, II, III do Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS) ban hành.
Về công thức tính toán, theo Thông tư số 41/2016/TT-NHNN, hệ số CAR được đo lường như sau:
$$CAR = \frac{C}{RWA + 12{,}5 \times (K_{OR} + K_{MR})} \times 100%$$
Trong đó:
- $C$: Vốn tự có, gồm Vốn cấp 1 (vốn lõi: vốn điều lệ, các quỹ dự trữ, lợi nhuận giữ lại...) cộng Vốn cấp 2 (vốn bổ sung: dự phòng chung, trái phiếu chuyển đổi, nợ thứ cấp...) trừ đi các khoản giảm trừ theo luật định.
- $RWA$: Tổng tài sản tính theo rủi ro tín dụng.
- $K_{OR}$: Vốn yêu cầu cho rủi ro hoạt động, xác định theo công thức:
$$K_{OR} = \frac{BI_{\text{năm } n} + BI_{\text{năm } n-1} + BI_{\text{năm } n-2}}{3} \times 15%$$
với $BI$ là chỉ số kinh doanh ($BI = IC + SC + FC$, tổng thu nhập thuần từ lãi, phí dịch vụ và hoạt động khác).
- $K_{MR}$: Vốn yêu cầu cho rủi ro thị trường ($K_{MR} = K_{IRR} + K_{ER} + K_{FXR} + K_{CMR} + K_{OPT}$, đại diện cho vốn yêu cầu đối với rủi ro lãi suất, cổ phiếu, ngoại hối, hàng hóa và quyền chọn).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Phân tích, tổng hợp văn bản pháp quy, cơ chế kiểm soát an toàn vốn và lược khảo các công trình thực nghiệm để thiết lập 16 giả thuyết nghiên cứu.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng dữ liệu bảng thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán và báo cáo thường niên của 28 NHTM cổ phần Việt Nam giai đoạn 2009–2020 (336 quan sát). Dữ liệu vĩ mô (GDP, CPI) thu thập từ Tổng cục Thống kê và NHNN.
- Quy trình phân tích dữ liệu: Nhập liệu và xử lý sơ bộ qua Excel, sau đó thực hiện trên phần mềm Stata 13. Tiến trình xử lý gồm: thống kê mô tả (giá trị trung bình, độ lệch chuẩn, giá trị nhỏ nhất, lớn nhất), phân tích ma trận tương quan để kiểm tra sơ bộ liên kết giữa các biến, thực hiện hồi quy dữ liệu bảng theo các mô hình: Bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM), Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Các kiểm định mô hình: Sử dụng kiểm định $F$-test để lựa chọn giữa Pooled OLS và FEM; kiểm định Breusch-Pagan Lagrange Multiplier để chọn giữa Pooled OLS và REM; kiểm định Hausman để chọn giữa FEM và REM; kiểm định đa cộng tuyến qua ma trận tương quan và hệ số phóng đại phương sai (VIF); kiểm định phương sai sai số thay đổi (Modified Wald test) và kiểm định tự tương quan (Wooldridge test). Khi phát hiện mô hình vi phạm giả định (phương sai thay đổi, tự tương quan và nội sinh), tác giả áp dụng phương pháp hồi quy GMM hệ thống hai bước (Two-step SGMM) để đạt được các ước lượng vững, không chệch và hiệu quả (BLUE).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung tổng thể cho toàn bộ luận án. Tác giả luận giải bối cảnh hội nhập quốc tế, phân tích các cú sốc kinh tế từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008 và đại dịch Covid-19 năm 2020. Tác giả trình bày lịch sử pháp lý của NHNN trong việc ban hành quy chế an toàn vốn (Quyết định 297/1999/QĐ-NHNN, Thông tư 12/2010/TT-NHNN, Thông tư 36/2014/TT-NHNN, Thông tư 41/2016/TT-NHNN), phản ánh thực trạng hệ số CAR của hệ thống ngân hàng Việt Nam suy giảm dần từ 13,70% (2012) xuống 9,61% (2019). Chương 1 xác định rõ mục tiêu chung, 3 mục tiêu cụ thể, 4 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu là các yếu tố ảnh hưởng đến an toàn vốn, phạm vi khảo sát gồm 28 NHTM cổ phần giai đoạn 2009–2020, làm rõ 3 đóng góp mới về mặt khoa học, 5 đóng góp mới về mặt thực tiễn và kết cấu 5 chương của luận án.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 tập trung xây dựng nền tảng lý luận và mô hình nghiên cứu thực nghiệm. Tác giả làm rõ bản chất vốn ngân hàng (phân định vốn cấp 1, vốn cấp 2, vốn cấp 3 và 4 vai trò hấp thụ tổn thất, củng cố niềm tin công chúng, kiềm chế tăng trưởng tài sản rủi ro quá mức, bảo vệ người gửi tiền). Bốn lý thuyết tài chính nền tảng được hệ thống hóa gồm: Lý thuyết M&M, Lý thuyết đánh đổi, Lý thuyết trật tự phân hạng và Lý thuyết chi phí đại diện. Luận án phân tích tiêu chuẩn an toàn vốn theo Ủy ban Basel (4 nguyên tắc đánh giá) và công thức tính CAR theo Thông tư 41/2016/TT-NHNN. Sau khi lược khảo các công trình trong và ngoài nước, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu với 16 giả thuyết kiểm định tác động của 16 biến độc lập lên CAR:
- Nhóm biến tài chính vi mô: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA), tỷ lệ tiền gửi (DEP), khả năng thanh khoản (LIQ), tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản (LOA), tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng (LLR), tỷ lệ nợ xấu (NPL), hệ số đòn bẩy (LEV), quy mô ngân hàng (SIZE).
- Nhóm biến đặc điểm HĐQT: Quy mô HĐQT (BoardS), tỷ lệ thành viên độc lập (IndepB), tỷ lệ thành viên nữ (FemaleB), tỷ lệ thành viên nước ngoài (ForeignB), trình độ học vấn của HĐQT (EduB).
- Nhóm biến kinh tế vĩ mô: Tốc độ tăng trưởng kinh tế (GDP), chỉ số giá tiêu dùng (CPI).
- Nhóm biến cú sốc: Biến giả đại dịch Covid-19 (Dummy).
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu gồm hai nhánh: định tính và định lượng. Dữ liệu bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả kinh doanh và thuyết minh quản trị của 28 NHTM cổ phần Việt Nam được thu thập trong 12 năm (2009–2020). Chương này giải thích cặn kẽ cơ chế toán học của các kỹ thuật hồi quy: Pooled OLS, FEM (kiểm soát các yếu tố đặc thù riêng biệt bất biến theo thời gian của từng ngân hàng), REM (xem xét biến động giữa các ngân hàng là ngẫu nhiên) và SGMM hai bước. Tác giả mô tả chi tiết các bước kiểm định chẩn đoán mô hình: kiểm định $F$-test, kiểm định Breusch-Pagan, kiểm định Hausman, nhận diện đa cộng tuyến qua VIF, kiểm định Wald đối với hiện tượng phương sai sai số thay đổi, và kiểm định tự tương quan chuỗi của sai số. Phương pháp SGMM được xác định là công cụ xử lý tối ưu khi dữ liệu xuất hiện hiện tượng biến nội sinh, tự tương quan và phương sai thay đổi.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 công bố toàn bộ số liệu thống kê mô tả, ma trận hệ số tương quan và kết quả hồi quy qua các phương pháp ước lượng:
- Kết quả thống kê mô tả cho thấy hệ số CAR và các biến giải thích có sự phân hóa và biến động mạnh trong giai đoạn 2009–2020.
- Kết quả hồi quy Pooled OLS, FEM, REM sau khi kiểm định lựa chọn mô hình qua $F$-test, Breusch-Pagan Lagrange và Hausman cho thấy các mô hình tĩnh đều vi phạm giả định (tồn tại hiện tượng phương sai thay đổi và tự tương quan). Kiểm định đa cộng tuyến ghi nhận hệ số VIF đều ở mức an toàn.
- Ước lượng hồi quy SGMM hai bước được lựa chọn làm kết quả nghiên cứu chính thức. Các kiểm định kỹ thuật của SGMM đều thỏa mãn điều kiện thống kê: kiểm định Arellano-Bond đối với tự tương quan phần dư cho thấy có tự tương quan bậc 1 [AR(1)] nhưng không có tự tương quan bậc 2 [AR(2)]; kiểm định Sargan/Hansen xác nhận tính hợp lệ của các biến công cụ.
- Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu được tổng hợp trong bảng số liệu sau:
| STT |
Ký hiệu biến |
Tên biến |
Kết quả kiểm định thống kê (Mức ý nghĩa 5%) |
Tác động đến CAR |
| 1 |
ROA |
Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản |
Có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) |
Tác động có ý nghĩa |
| 2 |
DEP |
Tỷ lệ tiền gửi khách hàng |
Có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) |
Tác động có ý nghĩa |
| 3 |
LIQ |
Khả năng thanh khoản |
Có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) |
Tác động có ý nghĩa |
| 4 |
LOA |
Tỷ lệ dư nợ cho vay trên tổng tài sản |
Có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) |
Tác động có ý nghĩa |
| 5 |
LLR |
Tỷ lệ dự phòng rủi ro tín dụng |
Có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) |
Tác động có ý nghĩa |
| 6 |
NPL |
Tỷ lệ nợ xấu |
Có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) |
Tác động có ý nghĩa |
| 7 |
LEV |
Hệ số đòn bẩy tài chính |
Có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) |
Tác động có ý nghĩa |
| 8 |
SIZE |
Quy mô ngân hàng |
Có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) |
Tác động có ý nghĩa |
| 9 |
BoardS |
Quy mô Hội đồng quản trị |
Có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) |
Tác động có ý nghĩa |
| 10 |
IndepB |
Tỷ lệ thành viên độc lập HĐQT |
Có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) |
Tác động có ý nghĩa |
| 11 |
FemaleB |
Tỷ lệ thành viên nữ trong HĐQT |
Có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) |
Tác động có ý nghĩa |
| 12 |
ForeignB |
Tỷ lệ thành viên nước ngoài HĐQT |
Không có ý nghĩa thống kê ($p > 0{,}05$) |
Không có tác động |
| 13 |
EduB |
Trình độ học vấn của HĐQT |
Có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) |
Tác động có ý nghĩa |
| 14 |
CPI |
Chỉ số giá tiêu dùng (lạm phát) |
Có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) |
Tác động có ý nghĩa |
| 15 |
GDP |
Tốc độ tăng trưởng kinh tế |
Có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) |
Tác động có ý nghĩa |
| 16 |
Dummy |
Biến giả đại dịch Covid-19 |
Có ý nghĩa thống kê ($p < 0{,}05$) |
Tác động có ý nghĩa |
Tác giả thảo luận chi tiết: Trong 16 yếu tố, có 15 yếu tố có ý nghĩa thống kê ở mức 5% đối với CAR. Riêng yếu tố tỷ lệ thành viên nước ngoài trong HĐQT (ForeignB) không có ý nghĩa thống kê ở mức 5%. Biến giả Dummy khẳng định đại dịch Covid-19 tác động rõ nét đến việc đảm bảo tỷ lệ an toàn vốn của các NHTM Việt Nam.
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Chương 5 đúc kết các kết luận thực nghiệm từ mô hình SGMM, đánh giá mức độ đóng góp của từng nhóm yếu tố và đề xuất hai nhóm khuyến nghị chính sách:
- Đối với các ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam: Tái cấu trúc danh mục tài sản sinh lời, nâng cao chất lượng tín dụng nhằm kiểm soát nợ xấu (NPL); tối ưu hóa trích lập dự phòng (LLR) mà không làm suy kiệt lợi nhuận; quản lý chặt chẽ tỷ lệ đòn bẩy (LEV) và tỷ lệ tiền gửi (DEP); củng cố cơ cấu quản trị công ty thông qua việc nâng cao trình độ học vấn (EduB), tăng cường tính độc lập (IndepB) và tỷ lệ nữ giới (FemaleB) trong HĐQT; chủ động lập kế hoạch đệm vốn để ứng phó với các cú sốc bên ngoài như dịch bệnh.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước và Chính phủ: Hoàn thiện hành lang pháp lý hướng dẫn thi hành Thông tư 41/2016/TT-NHNN và tiến tới triển khai toàn diện Basel II, Basel III; kiểm soát lạm phát (CPI) và duy trì tăng trưởng kinh tế (GDP) ổn định; tăng cường năng lực giám sát an toàn vi mô đối với các ngân hàng có quy mô lớn hoặc có tỷ lệ đòn bẩy cao; ban hành các cơ chế hỗ trợ tái cơ cấu nợ, hỗ trợ thanh khoản trong bối cảnh nền kinh tế chịu tác động tiêu cực của dịch bệnh. Cuối chương, tác giả nêu rõ các hạn chế nghiên cứu và định hướng mở rộng đề tài.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt khoa học lý luận và thực tiễn như sau:
Về mặt khoa học:
- Tiếp cận và giải thích một cách hệ thống các vấn đề liên quan đến việc đảm bảo an toàn vốn của hệ thống NHTM dựa trên sự tích hợp các lý thuyết cấu trúc vốn (Lý thuyết M&M, Lý thuyết đánh đổi, Lý thuyết trật tự phân hạng, Lý thuyết chi phí đại diện).
- Bổ sung một khung phân tích toàn diện khi kết hợp đồng thời ba nhóm nhân tố: các biến số vi mô đặc trưng của ngân hàng, các biến số quản trị công ty thuộc về HĐQT, và các biến số kinh tế vĩ mô cùng với biến cố đại dịch Covid-19 – yếu tố mà các nghiên cứu thực nghiệm trước đây tại Việt Nam chưa xem xét đồng thời.
- Áp dụng phương pháp kinh tế lượng định lượng hiện đại thông qua mô hình hồi quy GMM hệ thống hai bước (SGMM), khắc phục triệt để các khuyết tật của dữ liệu bảng (hiện tượng nội sinh của các biến tài chính, phương sai sai số thay đổi và tự tương quan chuỗi), cung cấp các ước lượng không chệch và có độ tin cậy thống kê cao.
Về mặt thực tiễn:
- Phân tích và lượng hóa thực trạng an toàn vốn của hệ thống NHTM cổ phần Việt Nam trong chuỗi thời gian kéo dài 12 năm (2009–2020), phản ánh chân thực biến động của hệ số CAR qua các chu kỳ tái cơ cấu ngân hàng và thay đổi quy định giám sát.
- Lần đầu tiên đưa biến giả Covid-19 (Dummy) vào mô hình định lượng an toàn vốn tại Việt Nam, cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho thấy đại dịch thế kỷ có tác động đáng kể đến việc duy trì hệ số CAR của các ngân hàng.
- Chứng minh bằng dữ liệu thực nghiệm rằng nhóm biến nội tại vi mô của ngân hàng giữ vai trò quyết định, đồng thời cấu trúc HĐQT (quy mô, tính độc lập, tỷ lệ nữ, học vấn) và môi trường vĩ mô (GDP, CPI) tác động trực tiếp đến an toàn vốn. Điểm đặc thù là tỷ lệ thành viên nước ngoài trong HĐQT (ForeignB) không có ý nghĩa thống kê ở mức 5%.
- Cung cấp luận cứ khoa học để đề xuất hệ thống hàm ý chính sách chi tiết cho ban điều hành các NHTM cổ phần và cơ quan quản lý (NHNN, Chính phủ) trong việc điều phối chính sách tiền tệ, giám sát an toàn vĩ mô và xây dựng đệm vốn dự phòng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Dữ liệu nghiên cứu mới chỉ tập trung vào 28 ngân hàng thương mại cổ phần Việt Nam, chưa bao quát toàn bộ các ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng liên doanh, chi nhánh ngân hàng nước ngoài và các tổ chức tín dụng phi ngân hàng.
- Số liệu hệ số CAR trong báo cáo tài chính của các NHTM đã được loại trừ các ngân hàng có vốn chủ sở hữu âm theo số liệu công bố của NHNN và Ủy ban Giám sát tài chính quốc gia, do đó chưa phản ánh hoàn toàn bức tranh an toàn vốn của các tổ chức yếu kém thuộc diện kiểm soát đặc biệt.
- Biến cố đại dịch Covid-19 mới chỉ được lượng hóa thông qua biến giả (Dummy) do hạn chế về độ dài dữ liệu quan sát tại thời điểm nghiên cứu (chủ yếu tác động mạnh trong năm 2020), chưa phân tách được các cơ chế truyền dẫn vi mô cụ thể của dịch bệnh đến từng danh mục rủi ro của ngân hàng.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ hệ thống các tổ chức tín dụng tại Việt Nam (ngân hàng thương mại nhà nước, ngân hàng chính sách, công ty tài chính).
- Kéo dài chuỗi thời gian nghiên cứu sang các năm tiếp theo để đánh giá đầy đủ tác động trung và dài hạn của đại dịch Covid-19 cũng như giai đoạn phục hồi kinh tế hậu đại dịch.
- Bổ sung thêm các biến số đo lường rủi ro phi tài chính, rủi ro công nghệ, tốc độ chuyển đổi số ngân hàng hoặc ứng dụng các kỹ thuật mô hình học máy (machine learning) để nâng cao năng lực dự báo hệ số CAR.
Giá trị tham khảo
Luận án mang lại giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:
- Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng: Luận án là tài liệu tham khảo trong việc hệ thống hóa các lý thuyết cấu trúc vốn ứng dụng vào lĩnh vực trung gian tài chính; cung cấp quy trình nghiên cứu định lượng mẫu mực từ khâu xây dựng giả thuyết, thu thập dữ liệu bảng đến kỹ thuật xử lý các khuyết tật mô hình bằng phương pháp Two-step SGMM trên phần mềm Stata 13.
- Đối với ban lãnh đạo và các nhà quản trị rủi ro tại các NHTM: Các kết quả thực nghiệm về 15 biến có ý nghĩa thống kê là cơ sở để cân đối giữa mục tiêu tăng trưởng tín dụng, trích lập dự phòng tổn thất và duy trì đệm vốn an toàn; đồng thời định hướng tái cơ cấu thành viên HĐQT nhằm tăng cường hiệu quả quản trị công ty.
- Đối với Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan hoạch định chính sách: Luận án cung cấp số liệu thực chứng phục vụ việc đánh giá tác động của Thông tư 41/2016/TT-NHNN, hỗ trợ thiết lập lộ trình giám sát an toàn vốn theo tiêu chuẩn quốc tế Basel II, Basel III phù hợp với đặc thù kinh tế vĩ mô Việt Nam.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án khảo sát dữ liệu của bao nhiêu ngân hàng thương mại và trong khung thời gian nào?
Luận án thực hiện nghiên cứu trên mẫu gồm 28 ngân hàng thương mại cổ phần tại Việt Nam, với chuỗi dữ liệu bảng thứ cấp kéo dài liên tục trong 12 năm từ năm 2009 đến năm 2020 (tổng cộng 336 quan sát).
2. Công thức tính hệ số an toàn vốn (CAR) được luận án căn cứ theo văn bản pháp lý nào và có cấu trúc ra sao?
Luận án căn cứ theo Thông tư số 41/2016/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước. Công thức xác định là:
$$CAR = \frac{C}{RWA + 12{,}5 \times (K_{OR} + K_{MR})} \times 100%$$
Trong đó: $C$ là vốn tự có (vốn cấp 1 + vốn cấp 2 trừ các khoản giảm trừ); $RWA$ là tổng tài sản tính theo rủi ro tín dụng; $K_{OR}$ là vốn yêu cầu cho rủi ro hoạt động; và $K_{MR}$ là vốn yêu cầu cho rủi ro thị trường.
3. Phương pháp hồi quy nào được tác giả lựa chọn làm kết quả chính thức và vì sao?
Phương pháp hồi quy GMM hệ thống hai bước (Two-step SGMM) được tác giả lựa chọn. Lý do là các mô hình tĩnh truyền thống (Pooled OLS, FEM, REM) đều vi phạm các giả định kinh tế lượng cổ điển (xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan). Phương pháp SGMM đã khắc phục được các khuyết tật này và xử lý hiệu quả vấn đề biến nội sinh trong mô hình dữ liệu bảng ngân hàng.
4. Trong số các yếu tố nghiên cứu, yếu tố nào không có ý nghĩa thống kê ở mức 5% đối với CAR?
Trong tổng số 16 yếu tố được đưa vào kiểm định, duy nhất yếu tố tỷ lệ thành viên người nước ngoài trong Hội đồng quản trị (ForeignB) là không có ý nghĩa thống kê ở mức ý nghĩa 5%. Toàn bộ 15 yếu tố còn lại (ROA, DEP, LIQ, LOA, LLR, NPL, LEV, SIZE, BoardS, FemaleB, IndepB, EduB, CPI, GDP và biến giả Dummy Covid-19) đều có ý nghĩa thống kê ở mức 5%.
5. Đại dịch Covid-19 được đưa vào mô hình như thế nào và kết quả ra sao?
Đại dịch Covid-19 được đưa vào mô hình nghiên cứu dưới dạng một biến giả (Dummy). Kết quả hồi quy SGMM cho thấy biến giả này có ý nghĩa thống kê ở mức 5%, khẳng định biến cố đại dịch Covid-19 đã tác động trực tiếp và đáng kể đến việc đảm bảo hệ số an toàn vốn của các NHTM cổ phần Việt Nam.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Lữ Phi Nga đã hoàn thành việc lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng đến hệ số an toàn vốn (CAR) của 28 NHTM cổ phần Việt Nam giai đoạn 2009–2020 bằng phương pháp Two-step SGMM. Kết quả thực nghiệm đã khẳng định vai trò chi phối của 15 yếu tố thuộc nhóm tài chính vi mô, đặc điểm HĐQT, môi trường kinh tế vĩ mô và cú sốc đại dịch Covid-19, trong khi biến tỷ lệ thành viên nước ngoài trong HĐQT không có ý nghĩa thống kê ở mức 5%. Đây là công trình nghiên cứu toàn diện, cung cấp cơ sở khoa học và dữ liệu thực chứng tin cậy cho việc hoàn thiện chính sách giám sát an toàn ngân hàng và hỗ trợ các NHTM Việt Nam thực thi hiệu quả các tiêu chuẩn an toàn vốn theo thông lệ Basel.