Luận án TS. Đàng Quang Vắng: Các nhân tố ảnh hưởng đến thanh khoản NHTM Việt Nam

Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến thanh khoản của ngân hàng thương mại Việt Nam. Nghiên cứu sâu về quản lý rủi ro và ổn định tài chính.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2018

236
0
0

Phí lưu trữ

55 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận án Thanh khoản ngân hàng thương mại VN

Luận án tiến sĩ kinh tế "Các nhân tố ảnh hưởng đến thanh khoản của các ngân hàng thương mại Việt Nam" của tác giả Đàng Quang Vắng (2018) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, giải quyết vấn đề cốt lõi trong hoạt động ngân hàng. Thanh khoản không chỉ là yếu tố quyết định sự an toàn của một tổ chức tín dụng mà còn là nền tảng cho sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính. Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã chứng minh rằng, ngay cả những ngân hàng kinh doanh có lợi nhuận cũng có thể sụp đổ do yếu kém trong quản trị thanh khoản. Nghiên cứu này vận dụng cơ sở lý luận về thanh khoản một cách hệ thống, từ các mô hình kinh điển như mô hình chuyển đổi thanh khoản của Bryant (1980) và Diamond & Dybvig (1983) đến các phương pháp đo lường hiện đại. Mục tiêu chính của luận án là nhận diện chính xác các nhân tố nội tại và vĩ mô tác động đến thanh khoản của các ngân hàng thương mại Việt Nam, từ đó đề xuất những hàm ý chính sách và giải pháp thiết thực. Đây là một tài liệu tham khảo giá trị cho các nhà quản lý ngân hàng, nhà hoạch định chính sách và giới nghiên cứu học thuật.

1.1. Tầm quan trọng của khả năng chi trả trong hệ thống ngân hàng

Trong bối cảnh kinh tế hiện đại, khả năng chi trả (thanh khoản) là huyết mạch duy trì sự sống còn và phát triển của mọi hệ thống ngân hàng thương mại. Luận án chỉ rõ, vai trò cơ bản của ngân hàng là chuyển hóa các khoản tiền gửi ngắn hạn thành các khoản cho vay dài hạn, một quá trình tiềm ẩn rủi ro thanh khoản cố hữu. Một ngân hàng có thể có tài sản lớn và lợi nhuận cao, nhưng nếu không thể đáp ứng kịp thời các nghĩa vụ tài chính đến hạn (như khách hàng rút tiền hàng loạt), nguy cơ đổ vỡ là hiện hữu. Ủy ban Basel về Giám sát Ngân hàng (BCBS, 2008) cũng nhấn mạnh rằng nguyên nhân sâu xa của nhiều cuộc khủng hoảng chính là sự thiếu quan tâm đúng mức đến vấn đề thanh khoản. Vì vậy, việc duy trì một trạng thái thanh khoản an toàn không chỉ là nhiệm vụ của riêng từng ngân hàng mà còn là yếu tố đảm bảo an ninh tài chính quốc gia. Một hệ thống ngân hàng có thanh khoản tốt sẽ thúc đẩy tăng trưởng tín dụng bền vững và tạo niềm tin cho thị trường.

1.2. Cơ sở lý luận và các khái niệm cốt lõi về thanh khoản

Để phân tích sâu sắc các nhân tố ảnh hưởng, luận án đã hệ thống hóa một cách bài bản cơ sở lý luận về thanh khoản. Thanh khoản được định nghĩa là khả năng đáp ứng các nghĩa vụ tài chính đến hạn mà không gây ra những tổn thất không thể chấp nhận. Khái niệm này bao gồm cả việc tài trợ cho sự gia tăng tài sản và thực hiện các cam kết chi trả. Bên cạnh đó, luận án cũng làm rõ khái niệm "tạo thanh khoản" (create liquidity) – quá trình ngân hàng cung cấp vốn cho nền kinh tế bằng cách chuyển đổi các công cụ tài chính. Tuy nhiên, quá trình này chính là nguồn gốc phát sinh rủi ro thanh khoản. Rủi ro thanh khoản được hiểu là rủi ro khi ngân hàng không đủ khả năng thanh toán tại một thời điểm nhất định, hoặc phải huy động vốn với chi phí quá cao. Việc nắm vững các khái niệm này là tiền đề quan trọng để xây dựng một mô hình nghiên cứu định lượng chính xác và hiệu quả.

II. Top phương pháp đo lường thanh khoản và thách thức tại VN

Một trong những thách thức lớn nhất trong nghiên cứu về thanh khoản của các ngân hàng thương mại Việt Nam là việc lựa chọn phương pháp đo lường phù hợp. Luận án đã tiến hành tổng quan và phân tích các phương pháp đo lường thanh khoản phổ biến trên thế giới. Mỗi phương pháp đều có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các bối cảnh thị trường khác nhau. Phương pháp hệ số, mặc dù đơn giản, lại được cho là thiếu độ nhạy. Phương pháp dựa trên nguồn cung thanh khoản lại bỏ qua phía nhu cầu sử dụng vốn. Hai phương pháp chính được tranh luận nhiều nhất là Khe hở chuyển đổi thanh khoản (LTGAP) và phương pháp tạo thanh khoản (BB) của Berger & Bouwman (2009). Luận án đã chỉ ra những khoảng trống trong các nghiên cứu tại Việt Nam, thường chỉ tập trung vào một vài chỉ số đơn lẻ, bộ dữ liệu ngắn và chưa xem xét đầy đủ các yếu tố tác động, đặc biệt là các biến vĩ mô và tác động của khủng hoảng. Việc lựa chọn phương pháp đo lường khoa học là bước đi đầu tiên để có được kết quả nghiên cứu tin cậy.

2.1. Phân tích các kỹ thuật đo lường thanh khoản phổ biến

Luận án đã phân tích sâu bốn kỹ thuật đo lường thanh khoản chính. Thứ nhất, phương pháp Khe hở chuyển đổi thanh khoản (LTGAP) của Deep & Schaefer (2004), tập trung vào sự mất cân đối kỳ hạn giữa tài sản và nguồn vốn. Thứ hai, phương pháp BB của Berger & Bouwman (2009) tính toán giá trị thanh khoản mà ngân hàng tạo ra cho nền kinh tế, bao gồm cả các hoạt động ngoại bảng. Thứ ba, phương pháp hệ số sử dụng các chỉ số như tài sản thanh khoản/tổng tài sản hay tỷ lệ cấp tín dụng so với nguồn vốn huy động (LDR). Cuối cùng là phương pháp dựa vào nguồn cung thanh khoản từ thị trường liên ngân hàng và Ngân hàng Nhà nước Việt Nam. Sau khi cân nhắc các điều kiện đặc thù của Việt Nam, nơi hoạt động ngoại bảng chưa phát triển mạnh và dữ liệu còn hạn chế, luận án đã lựa chọn phương pháp LTGAP làm công cụ đo lường chính vì tính phù hợp và khả năng phản ánh rõ nét bản chất chuyển đổi kỳ hạn của hệ thống ngân hàng thương mại.

2.2. Khoảng trống trong nghiên cứu về quản trị thanh khoản ở VN

Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam về quản trị thanh khoản còn tồn tại nhiều hạn chế. Luận án chỉ ra rằng phần lớn các công trình chỉ mang tính định tính hoặc nếu định lượng thì bộ dữ liệu còn nhỏ, thiếu tính đại diện. Nhiều nghiên cứu bỏ qua các yếu tố vĩ mô như lạm phát, tăng trưởng GDP, và đặc biệt là tác động từ chính sách tiền tệ của Ngân hàng Nhà nước. Hơn nữa, các mô hình thường chỉ dừng lại ở hồi quy OLS, FE, RE mà chưa xử lý được vấn đề nội sinh, một hiện tượng phổ biến trong dữ liệu tài chính. Đặc biệt, chưa có nghiên cứu nào tại Việt Nam áp dụng phương pháp hồi quy phân vị (quantile regression) để xem xét tác động của các nhân tố lên các mức thanh khoản khác nhau của ngân hàng. Những khoảng trống này cho thấy tính cấp thiết của một nghiên cứu toàn diện và sâu sắc hơn, như công trình luận án này đã thực hiện.

III. Bí quyết xác định các nhân tố ảnh hưởng đến thanh khoản

Để hiểu rõ các nhân tố ảnh hưởng đến thanh khoản của các ngân hàng thương mại Việt Nam, luận án đã xây dựng một khung phân tích toàn diện, bao gồm hai nhóm nhân tố chính: nhóm nhân tố nội tại (đặc trưng của ngân hàng) và nhóm nhân tố bên ngoài (kinh tế vĩ mô). Cách tiếp cận này cho phép đánh giá một cách đa chiều, không chỉ nhìn vào bản thân ngân hàng mà còn đặt nó trong bối cảnh chung của nền kinh tế. Các nhân tố nội tại phản ánh chiến lược kinh doanh, năng lực quản trị rủi ro và sức khỏe tài chính của từng ngân hàng. Trong khi đó, các nhân tố bên ngoài cho thấy môi trường hoạt động có thể tạo ra cơ hội hoặc thách thức đối với quản trị thanh khoản. Việc nhận diện và lượng hóa tác động của từng nhân tố là cơ sở khoa học vững chắc để đưa ra các giải pháp quản trị hiệu quả, giúp ngân hàng vừa đảm bảo an toàn, vừa tối ưu hóa lợi nhuận.

3.1. Nhóm các yếu tố nội tại quyết định khả năng chi trả

Luận án xác định rõ các yếu tố nội tại là những biến số mà ngân hàng có thể kiểm soát trực tiếp. Các yếu tố này bao gồm quy mô ngân hàng (đo bằng tổng tài sản), vì ngân hàng lớn thường có lợi thế trong việc tiếp cận thị trường vốn. Tỷ lệ an toàn vốn (CAR) phản ánh bộ đệm vốn chống đỡ rủi ro. Chất lượng tài sản, được đo lường qua tỷ lệ nợ xấu (NPL) và dự phòng rủi ro tín dụng, có tác động trực tiếp đến dòng tiền. Hiệu quả hoạt động (ROA, ROE) cũng ảnh hưởng đến thanh khoản; một ngân hàng có lợi nhuận cao và ổn định sẽ tạo được niềm tin và dễ dàng huy động vốn hơn. Cuối cùng, cấu trúc nguồn vốn, thể hiện qua sự phụ thuộc vào lãi suất liên ngân hàng hay tiền gửi khách hàng, cũng là một yếu tố nội tại then chốt quyết định sự ổn định thanh khoản của ngân hàng.

3.2. Tác động của các yếu tố vĩ mô và chính sách tiền tệ

Bên cạnh các yếu tố bên trong, các yếu tố vĩ mô tạo ra môi trường kinh doanh và có tác động mạnh mẽ đến thanh khoản của toàn hệ thống. Tốc độ tăng trưởng GDP ảnh hưởng đến nhu cầu tín dụng và khả năng trả nợ của khách hàng. Tỷ lệ lạm phát có thể làm thay đổi hành vi gửi tiền của công chúng. Đặc biệt, chính sách tiền tệ do Ngân hàng Nhà nước Việt Nam điều hành là một trong những nhân tố quan trọng nhất. Các công cụ như tỷ lệ dự trữ bắt buộc, lãi suất tái cấp vốn, và các hoạt động trên thị trường mở có thể làm tăng hoặc giảm nguồn cung thanh khoản trong hệ thống một cách nhanh chóng. Luận án cũng xem xét biến giả cho giai đoạn khủng hoảng tài chính để đánh giá tác động của các cú sốc bên ngoài lên khả năng chi trả của các ngân hàng.

IV. Phương pháp xây dựng mô hình nghiên cứu định lượng tối ưu

Để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy, luận án đã áp dụng các phương pháp nghiên cứu định lượng tiên tiến. Thay vì các mô hình hồi quy tĩnh truyền thống, nghiên cứu sử dụng mô hình nghiên cứu định lượng trên dữ liệu bảng (panel data), kết hợp dữ liệu chuỗi thời gian và dữ liệu chéo của 31 ngân hàng thương mại Việt Nam trong giai đoạn 2005-2015. Dữ liệu bảng cho phép kiểm soát các yếu tố không quan sát được và đặc thù riêng của từng ngân hàng, từ đó mang lại kết quả ước lượng vững chắc hơn. Hơn nữa, để giải quyết các vấn đề phức tạp như hiện tượng nội sinh (khi biến độc lập và phần dư có tương quan) và tính động của biến thanh khoản, luận án đã sử dụng phương pháp ước lượng GMM (Generalized Method of Moments). Đây là một điểm mới và đóng góp quan trọng về mặt phương pháp luận so với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam, giúp kết quả phân tích gần hơn với thực tiễn.

4.1. Ứng dụng mô hình hồi quy dữ liệu bảng panel data

Việc sử dụng dữ liệu bảng (panel data) là một ưu điểm vượt trội của luận án. Dữ liệu này được thu thập từ báo cáo tài chính hàng năm của 31 NHTM trong 11 năm. So với dữ liệu chuỗi thời gian hoặc dữ liệu chéo đơn thuần, dữ liệu bảng cung cấp nhiều thông tin hơn, tăng bậc tự do, giảm thiểu đa cộng tuyến giữa các biến giải thích và cho phép phân tích các vấn đề phức tạp mà các loại dữ liệu khác không thể thực hiện được. Luận án đã thực hiện các kiểm định cần thiết để lựa chọn giữa các mô hình hồi quy FEM, REM (Mô hình tác động cố định và Mô hình tác động ngẫu nhiên) trước khi tiến tới các phương pháp ước lượng cao cấp hơn. Cách tiếp cận này đảm bảo rằng các kết luận rút ra từ mô hình có cơ sở vững chắc và phản ánh đúng mối quan hệ giữa các biến số.

4.2. Kỹ thuật ước lượng GMM và hồi quy phân vị trong luận án

Điểm đột phá của luận án nằm ở việc áp dụng hai kỹ thuật ước lượng hiện đại. Thứ nhất là phương pháp GMM Hệ thống (System GMM), được thiết kế để xử lý vấn đề nội sinh và tính bền bỉ (persistence) trong các mô hình động. Kỹ thuật này giúp có được các ước lượng không chệch và hiệu quả về tác động của các yếu tố nội tại và vĩ mô lên thanh khoản. Thứ hai, và cũng là một đóng góp mới mẻ, luận án sử dụng phương pháp hồi quy phân vị (quantile regression). Thay vì chỉ xem xét tác động tại giá trị trung bình như các mô hình thông thường, hồi quy phân vị cho phép phân tích tác động của các biến độc lập lên các mức thanh khoản khác nhau (ví dụ, ngân hàng có thanh khoản rất thấp, trung bình, hoặc rất cao). Điều này mang lại một cái nhìn toàn diện và sâu sắc hơn, giúp đưa ra các hàm ý chính sách phù hợp cho từng nhóm ngân hàng cụ thể.

V. Kết quả nghiên cứu và hàm ý chính sách quản trị thanh khoản

Dựa trên kết quả từ mô hình nghiên cứu định lượng, luận án đã đưa ra những kết luận quan trọng về các nhân tố ảnh hưởng đến thanh khoản của các ngân hàng thương mại Việt Nam. Một trong những phát hiện nổi bật là tác động của các nhân tố không đồng nhất giữa các nhóm ngân hàng có quy mô khác nhau. Ngân hàng lớn và ngân hàng nhỏ phản ứng khác nhau với những thay đổi từ chính sách tiền tệ hay biến động của thị trường. Kết quả từ hồi quy GMM và hồi quy phân vị đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm vững chắc cho các nhà hoạch định chính sách và nhà quản trị ngân hàng. Những phát hiện này không chỉ có ý nghĩa về mặt học thuật mà còn mang lại giá trị thực tiễn cao, là cơ sở để xây dựng các chiến lược quản trị thanh khoản linh hoạt và hiệu quả, góp phần nâng cao sự an toàn và bền vững cho toàn hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế ngày càng sâu rộng.

5.1. Phát hiện từ mô hình về thanh khoản ngân hàng quy mô lớn

Đối với nhóm ngân hàng có quy mô ngân hàng lớn, kết quả nghiên cứu cho thấy họ có khả năng tiếp cận tốt hơn với thị trường lãi suất liên ngân hàng và các nguồn vốn khác, giúp họ linh hoạt hơn trong việc quản lý thanh khoản. Tuy nhiên, nhóm này cũng nhạy cảm hơn với những thay đổi của các yếu tố vĩ mô do danh mục tài sản đa dạng và phức tạp. Kết quả hồi quy phân vị chỉ ra rằng, ở những thời điểm thanh khoản thấp, tỷ lệ an toàn vốn (CAR) đóng vai trò là một tấm đệm quan trọng. Ngược lại, khi thanh khoản dồi dào, yếu tố hiệu quả hoạt động (ROA, ROE) lại có tác động rõ rệt hơn, cho thấy xu hướng đánh đổi giữa thanh khoản và lợi nhuận. Những phát hiện này gợi ý rằng các biện pháp giám sát đối với ngân hàng lớn cần tập trung vào cả rủi ro hệ thống và hiệu quả hoạt động.

5.2. Giải pháp cho nhóm ngân hàng quy mô nhỏ và vừa

Nhóm ngân hàng quy mô nhỏ và vừa thường phụ thuộc nhiều hơn vào nguồn tiền gửi từ dân cư và chịu ảnh hưởng mạnh hơn từ các yếu tố nội tại như chất lượng tín dụng (nợ xấu NPL). Kết quả nghiên cứu cho thấy, việc cải thiện chất lượng tài sản và nâng cao hiệu quả quản trị là giải pháp cốt lõi để tăng cường khả năng chi trả cho nhóm này. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam có thể xem xét các chính sách hỗ trợ thanh khoản có mục tiêu, giúp các ngân hàng nhỏ tiếp cận nguồn vốn dễ dàng hơn trong những giai đoạn khó khăn. Đồng thời, việc khuyến khích các ngân hàng này đa dạng hóa nguồn thu, giảm sự phụ thuộc vào tăng trưởng tín dụng truyền thống cũng là một giải pháp chiến lược dài hạn để xây dựng một bộ đệm thanh khoản vững chắc hơn, đối phó hiệu quả với các cú sốc từ thị trường.

05/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Đặt vấn đề nghiên cứu Thanh khoản là yếu tố quan trọng quyết định đến sự an toàn trong hoạt động của bất cứ tổ chức tín dụng nào. Từ thực tế của cuộc khoảng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008, nhiều chuyên gia kinh tế cho rằng nguyên nhân của khủng hoảng là do yếu kém của hệ thống tài chính mà điểm chính là sự thiếu hụt thanh khoản của NHTM. Nhiều NHTM, mặc dù kinh doanh có lợi nhuận nhưng vẫn có thể đối mặt với những khó khăn trong việc quản lý tài sản và nguồn vốn hiệu quả nên dẫn đến khủng hoảng thanh khoản. Cùng chung với nhận định trên, theo Ủy ban giám sát ngân hàng Basel (BCBS, 2008) nguyên nhân gốc rễ của khủng hoảng tài chính là vấn đề thanh khoản của NHTM chưa được quan tâm đúng mức trong thời gian qua và rồi sau đó chính khủng hoảng tài chính lại tác động ngược lại đến thanh khoản của ngân hàng.

Nếu so với vấn đề khác trong hoạt động của ngân hàng như rủi ro tín dụng, rủi ro lãi suất, rủi ro tỷ giá, v., có lẽ thanh khoản là đề tài ít được thảo luận trong các nghiên cứu hàn lâm. Phương pháp đo lường thanh khoản cũng là vấn đề đang gặp nhiều tranh luận, mặc dù vai trò cung cấp thanh khoản của ngân hàng đối với tăng trưởng kinh tế được nghiên cứu lâu đời (từ thời Adam Smith, 1776). Tuy nhiên, đến thập niên 80 của thế kỷ 20 thì phương pháp đo lường thanh khoản mới bắt đầu được mô hình hóa, mô hình trước tiên là mô hình chuyển đổi thanh khoản (transformation liquidity) của Bryant (1980) và Diamond & Dybvig (1983). Dựa trên mô hình chuyển đổi thanh khoản trên, các nghiên cứu sau này xây dựng các phương pháp đo lường thanh khoản.

Thứ nhất, phương pháp đo lường thanh khoản bằng khe hở chuyển đổi thanh khoản (Liquidity Transformation Gap – LTGAP), tức là xác định giá trị chênh lệch kỳ hạn giữa tiền gửi ngắn hạn của khách hàng và khoản cho vay dài hạn của ngân hàng, được đề xuất bởi Deep & Schaefer (2004). Thứ hai, phương pháp đo lường thanh khoản bằng cách xác định giá trị thanh khoản (create liquidity) mà ngân hàng tạo ra cho nền kinh tế, gọi là phương 2 pháp BB vì phương pháp này được đề xuất bởi Berger & Bouwman (2009). Đến nay, cả hai phương pháp đo lường này vẫn còn nhiều tranh luận, chẳng hạn như: phương pháp LTGAP đang bị tranh luận tại các nước phát triển về nội dung và số liệu để tính giá trị chênh lệch kỳ hạn giữa tiền gửi ngắn hạn và khoản cho vay dài hạn, bên cạnh đó phương pháp này bỏ qua các hoạt động ngoại bảng (off-balance activities) vốn được xem là những hoạt động có tác động lớn đến thanh khoản của ngân hàng tại các nước phát triển hiện nay. Trong khi đó, phương pháp BB đo lường thanh khoản của ngân hàng bằng cách tính giá trị thanh khoản được tạo ra (+) hoặc mất đi (-) của tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu và kể cả các hoạt động của nghiệp vụ ngoại bảng.

Trái ngược với phương pháp LTGAP, phương pháp BB chỉ quan tâm đến giá trị thanh khoản mà ngân hàng tạo ra cho nền kinh tế mà không quan tâm đến sự mất cân đối về kỳ hạn khi thực hiện chuyển đổi từ các khoản tiền gửi ngắn hạn thành những tài sản dài hạn cũng là vấn đề đang được nhiều tranh luận vì một ngân hàng mặc dù kinh doanh có lãi nhưng vẫn bị có nguy cơ phá sản khi mất cân đối kỳ hạn giữa các nợ phải trả ngắn hạn và tài sản dài hạn. Ngoài hai phương pháp đo lường thanh khoản nêu trên, hiện nay có một số nghiên cứu đo lường thanh khoản bằng phương pháp hệ số cũng được áp dụng tại các ngân hàng. Hệ số thanh khoản là các hệ số khác nhau được tính dựa trên số liệu của bảng cân đối kế toán nhằm dự đoán xu hướng diễn biến chính của thanh khoản của mỗi ngân hàng. Tuy nhiên, phương pháp hệ số thanh khoản lại được cho là chưa đủ độ nhạy cảm để đánh giá thanh khoản (Poorman & Blake, 2005), một ngân hàng có hệ số thanh khoản cao nhưng vẫn có thể phá sản do khả năng chuyển đổi thành tiền của các tài sản không kịp thời.

Bên cạnh đó, do hiện nay thị trường tài chính ngày càng phát triển nên nguồn cung thanh khoản (dựa trên thị trường) lại đóng vai trò quan trọng của hoạt động thanh khoản ngân hàng nên đã xuất hiện một số nghiên cứu mới sử dụng nguồn cung thanh khoản để đo lường thanh khoản. Tuy nhiên, phương pháp này cũng không được đánh giá cao vì đánh giá thanh khoản chỉ dựa vào nguồn cung thanh khoản mà không xem xét đến nhu cầu sử dụng vốn của ngân hàng. 3 Song song với việc xây dựng phương pháp đo lường thanh khoản, các nghiên cứu còn phân tích và tìm kiếm các nhân tố ảnh hưởng đến thanh khoản của ngân hàng dựa trên cơ sở lý thuyết và thực tiễn của mỗi quốc gia, khu vực. Nhìn chung các nghiên cứu ở nước ngoài đều phát hiện các nhân tố ảnh hưởng đến thanh khoản bởi hai nhóm: nhóm nhân tố bên trong (vốn chủ sở hữu, tỷ suất sinh lợi, dự phòng rủi ro tín dụng, quy mô,…) và nhóm nhân tố bên ngoài (GDP, lạm phát, dự trữ bắt buộc, cung tiền M2,…).

Tuy nhiên, tùy theo chính sách của mỗi quốc gia, bối cảnh kinh tế hoặc thời gian nghiên cứu khác nhau nên kết quả của nhân tố tác động đến thanh khoản của ngân hàng khác nhau. Chẳng hạn như các nghiên cứu trước đây xảy ra hiện tượng một nhân tố tác động đến thanh khoản nhưng có kết quả nghiên cứu khác nhau, điển hình như là: quy mô của tài sản (SIZE) có tác động cùng chiều với thanh khoản (Chikoko Laurine, 2013), nhưng trong nghiên cứu khác SIZE lại tác động ngược chiều với thanh khoản (Bunda & Desquilbet, 2008; Chung-Hua Shen et al, 2009; P. 2013); tương tự, tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE) tác động tích cực đến thanh khoản (Diamond & Dybvig, 1983; Bunda & Desquilbet, 2008; Bonfim & Kim, 2011) nhưng nghiên cứu khác cho thấy ROE tác động ngược chiều đến thanh khoản (O. Aspachs et al, 2005; C.

Rauch et al, 2010; Lucchetta, 2007), hoặc có những nhân tố ảnh hưởng tích cực đến thanh khoản của quốc gia này nhưng lại không có ý nghĩa thống kê ở những quốc gia khác. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước đây ít đề cập đến nhân tố khủng hoảng tài chính toàn cầu vừa qua, vốn được xem là nhân tố tác động mạnh đến hoạt động của các NHTM tại mỗi quốc gia. Tại Việt Nam các nghiên cứu về thanh khoản còn tương đối ít, chỉ sau khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 thì các vấn đề thanh khoản được quan tâm nhiều hơn. Các nghiên cứu chỉ tập trung phân tích thanh khoản cho cả hệ thống NHTM, trong khi mỗi ngân hàng hoặc mỗi nhóm ngân hàng đều có những đặc điểm riêng nên chịu tác động của các nhân tố sẽ khác nhau.

Ngoài ra, khi xem xét tác động của các nhân tố ảnh hưởng đến thanh khoản thì các nghiên cứu tại Việt Nam chủ yếu nghiên cứu những nhân tố bên trong ngân hàng, bỏ qua các tác động từ bên ngoài như các nhân tố vĩ mô hoặc khủng hoảng tài chính. Bên cạnh đó, dữ liệu nghiên cứu 4 và số quan sát ít nên kết quả nghiên cứu chưa đánh giá toàn diện về thanh khoản của NHTMVN. Điểm đáng lưu ý, các nghiên cứu trước đây chỉ phân tích thanh khoản tại mức giá trị trung bình của biến phụ thuộc (thanh khoản). Trong khi vẫn chưa có nghiên cứu nào xem xét tác động của các biến độc lập lên từng giá trị khác nhau của biến phụ thuộc để qua đó có những hàm ý về chính sách để quản trị thanh khoản một cách sâu sắc và toàn diện hơn.

Từ những vấn đề được trình bày ở trên cho thấy thanh khoản của ngân hàng vẫn còn nhiều tranh luận về các nhân tố tác động và phương pháp đo lường thanh khoản mà nguyên nhân của sự tranh luận trên là do đặc điểm nội tại của từng ngân hàng, nhóm ngân hàng hoặc chính sách kiểm soát thanh khoản của mỗi quốc gia, khu vực khác nhau. Do đó, trong nghiên cứu này tác giả kỳ vọng sẽ lựa chọn phương pháp đo lường thanh khoản phù hợp và nhận diện các nhân tố ảnh hưởng đến thanh khoản của NHTMVN chi tiết và toàn diện hơn, khi tác giả sử dụng phương pháp áp dụng hồi quy GMM để xem xét tác động của các nhân tố đến thanh khoản tại mức giá trị trung bình của biến phụ thuộc và áp dụng hồi quy phân vị để xem xét tác động của các nhân tố đến thanh khoản tại mức giá trị khác nhau của biến phụ thuộc. Kết quả nghiên cứu giúp chúng ta có những nhận định khách quan và giải pháp phù hợp hơn về vấn đề quản trị thanh khoản của ngân hàng. Và đó cũng là lý do mà tác giả chọn đề tài “Các nhân tố ảnh hưởng đến thanh khoản của các ngân hàng thương mại Việt Nam” để thực hiện nghiên cứu luận án tiến sĩ chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng.

Tình hình nghiên cứu liên quan đến nội dung luận án Thanh khoản luôn gắn liền với hoạt động của NHTM, với “vai trò cơ bản của ngân hàng trong việc chuyển hóa kỳ hạn các khoản ký thác ngắn hạn (tiền gửi của khách hàng) thành những khoản cho vay dài hạn làm cho ngân hàng luôn trong trạng thái dễ bị tổn thương trước rủi ro thanh khoản” (BCBS, 2008). Các nhà nghiên cứu theo cách tiếp cận khác nhau đã xây dựng phương pháp đo lường thanh khoản của NHTM theo các quan niệm khác nhau: 5 Thứ nhất, nghiên cứu lý thuyết của tác giả nổi tiếng trên thế giới Diamond & Dybvig (1983) về mô hình chuyển đổi thanh khoản (liquidity transformation), chuyển đổi từ các khoản nợ phải trả ngắn hạn (chủ yếu là tiền gửi của khách hàng) thành tài sản thanh khoản kém (illiquid assets), và được tiếp tục mở rộng bởi Chang & Velasco (2000) và Deep & Scheafer (2004), phân tích chuyển đổi thanh khoản bằng việc quan sát thanh khoản của ngân hàng và cho thấy rằng thanh khoản đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế. Sự mất cân xứng giữa nguồn cung cấp thanh khoản và nhu cầu vay vốn của khách hàng đòi hỏi ngân hàng làm trung gian thanh khoản. Ngoài cho biết khe hở chuyển đổi thanh khoản, LTGAP còn biểu hiện tỷ lệ giữa tài sản thanh khoản kém trên tổng tài sản của một ngân hàng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ