Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong giai đoạn chuyển đổi số, sự bùng nổ của Công nghệ thông tin và mạng Internet tại Việt Nam đã làm thay đổi căn bản phương thức mua bán truyền thống. Theo Báo cáo Vietnam Digital 2021 (tính đến tháng 01/2021), Việt Nam có 68,72 triệu người tiếp cận Internet trên tổng số 97,8 triệu dân (tỷ lệ thâm nhập 70,3%), trong đó 93,9% người dùng sở hữu điện thoại thông minh và 65 triệu người kích hoạt tài khoản mạng xã hội (tỷ lệ 67%). Cùng với tác động của đại dịch Covid-19 làm gián đoạn các kênh thương mại trực tiếp và thay đổi hành vi tiêu dùng, các doanh nghiệp đã đẩy mạnh chuyển dịch sang các sàn thương mại điện tử (TMĐT) như Shopee, Lazada, Tiki... Trong bối cảnh đó, sinh viên là nhóm khách hàng trẻ tuổi, nhạy bén với công nghệ nhưng có những đặc thù riêng về thu nhập và thói quen mua sắm. Đề tài được thực hiện nhằm phân tích thực trạng và lượng hóa các yếu tố tác động đến hành vi mua sắm trực tuyến của nhóm đối tượng này trên nền tảng Shopee.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm 3 nội dung:

  1. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm trực tuyến của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM trên sàn thương mại điện tử Shopee.
  2. Đo lường mức độ ảnh hưởng (tầm quan trọng) của từng nhân tố tác động đến quyết định hành vi mua sắm trực tuyến của sinh viên.
  3. Đề xuất một số kiến nghị, hàm ý quản trị từ kết quả nghiên cứu nhằm giúp các doanh nghiệp và nhà bán hàng trực tuyến nâng cao hiệu quả thu hút khách hàng.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định hành vi mua sắm trực tuyến trên sàn TMĐT Shopee.
  • Khách thể khảo sát: Sinh viên các khóa đang theo học tại Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM đã từng có trải nghiệm mua sắm trên sàn Shopee.
  • Phạm vi không gian: Cơ sở đào tạo của Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM (địa chỉ: 140 Lê Trọng Tấn, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và nghiên cứu được hoàn thành vào tháng 01 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các mô hình hành vi người tiêu dùng, lý thuyết mua sắm trực tuyến và kế thừa kết quả từ các công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước:

  • Mô hình thái độ và hành vi khách hàng trực tuyến của Na Li & Ping Zhang (2002).
  • Nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua sắm trực tuyến của Mohammad Hossein Moshref Javadi và cộng sự (2012).
  • Mô hình ảnh hưởng của thương mại điện tử đến quyết định mua sắm của Zivile Bauboniene & Gintare Guleviciute (2015).
  • Nghiên cứu các yếu tố rủi ro cảm nhận của Kok Wai Tham và cộng sự (2019).
  • Các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam: Nguyễn Phú Quý và cộng sự (2012), Nguyễn Thị Bảo Châu & Lê Nguyễn Xuân Đào (2014), Lê Quang Hiếu & Lê Thị Nương (2015), Lê Nguyễn Phương Thanh (2013).

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhóm biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:

  • Biến độc lập: (1) Sự tiện lợi (TL), (2) Giá cả (GC), (3) Sự thoải mái (TM), (4) Khả năng lựa chọn hàng hóa (LC), (5) Khả năng đáp ứng của trang Web (DU), (6) Rủi ro (RR).
  • Biến phụ thuộc: Hành vi mua sắm trực tuyến (HV).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện thông qua tổng quan tài liệu và phỏng vấn chuyên gia (giảng viên hướng dẫn ThS. Nguyễn Thị Hậu) nhằm điều chỉnh các thang đo sơ bộ và xây dựng bảng câu hỏi.
  • Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm trên mẫu $N = 60$ sinh viên để kiểm tra độ tin cậy ban đầu của thang đo bằng phần mềm SPSS.
  • Nghiên cứu định lượng chính thức: Khảo sát trực tiếp bằng bảng câu hỏi cấu trúc theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý). Tổng số phiếu phát ra là 270 phiếu, thu về 247 phiếu hợp lệ đưa vào phân tích chính thức.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện: thống kê mô tả mẫu; đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn Alpha $\ge 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$); phân tích nhân tố khám phá (EFA) bằng phương pháp trích Principal Component Analysis với phép xoay Varimax; phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính bội bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất thông thường (OLS - Enter).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương 1 giới thiệu tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh TMĐT Việt Nam phát triển nhanh chóng và thị trường mua sắm trực tuyến bùng nổ sau dịch bệnh. Tác giả xác định rõ 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, chỉ rõ đối tượng nghiên cứu là hành vi mua sắm trên Shopee của sinh viên HUFI, đồng thời xác lập phạm vi không gian tại Quận Tân Phú, TP.HCM. Chương này cũng phác thảo phương pháp nghiên cứu gồm hai giai đoạn định tính và định lượng, nêu rõ ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài trong việc cung cấp cơ sở dữ liệu cho các nhà bán hàng trực tuyến, kết thúc bằng bố cục 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu

Chương 2 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng: thương mại điện tử, mua sắm trực tuyến, các dạng hành vi mua sắm và quá trình 5 bước ra quyết định mua của người tiêu dùng. Tác giả tổng hợp, so sánh 8 công trình nghiên cứu tiêu biểu (4 nghiên cứu trong nước và 4 nghiên cứu quốc tế) để xác định các chiều kích tác động. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6:

  • $H_1$: Sự tiện lợi có tác động cùng chiều (+) đến hành vi mua sắm trực tuyến.
  • $H_2$: Giá cả có tác động cùng chiều (+) đến hành vi mua sắm trực tuyến.
  • $H_3$: Sự thoải mái có tác động cùng chiều (+) đến hành vi mua sắm trực tuyến.
  • $H_4$: Khả năng lựa chọn hàng hóa có tác động cùng chiều (+) đến hành vi mua sắm trực tuyến.
  • $H_5$: Khả năng đáp ứng của trang Web có tác động cùng chiều (+) đến hành vi mua sắm trực tuyến.
  • $H_6$: Rủi ro có tác động ngược chiều (-) đến hành vi mua sắm trực tuyến.
Tên nhân tố Số biến quan sát Nghiên cứu kế thừa chính
Sự tiện lợi (TL) 4 biến (TL1 - TL4) Nguyễn Thị Bảo Châu & Lê Nguyễn Xuân Đào (2014); Lê Quang Hiếu & Lê Thị Nương (2015)
Giá cả (GC) 4 biến (GC1 - GC4) Nguyễn Thị Bảo Châu & Lê Nguyễn Xuân Đào (2014); Nguyễn Phú Quý và cộng sự (2012)
Sự thoải mái (TM) 4 biến (TM1 - TM4) Lê Quang Hiếu & Lê Thị Nương (2015); Na Li & Ping Zhang (2002)
Khả năng lựa chọn hàng hóa (LC) 4 biến (LC1 - LC4) Zivile Bauboniene & Gintare Guleviciute (2015); Nguyễn Phú Quý và cộng sự (2012)
Khả năng đáp ứng của trang Web (DU) 6 biến (DU1 - DU6) Nguyễn Thị Bảo Châu & Lê Nguyễn Xuân Đào (2014); Bauboniene & Guleviciute (2015)
Rủi ro (RR) 4 biến (RR1 - RR4) Kok Wai Tham và cộng sự (2019); Javadi và cộng sự (2012)
Hành vi mua sắm trực tuyến (HV) 4 biến (HV1 - HV4) Kok Wai Tham và cộng sự (2019)

Chương 3: Thiết kế nghiên cứu

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu gồm 15 bước từ xác định vấn đề, tổng quan tài liệu, phỏng vấn chuyên gia, thử nghiệm sơ bộ đến phân tích định lượng chính thức. Tác giả tiến hành mã hóa thang đo gồm 30 biến quan sát (26 biến độc lập và 4 biến phụ thuộc). Căn cứ theo công thức chọn mẫu của Hair và cộng sự (1998) ($N \ge 5 \times m = 5 \times 30 = 150$) và Green (1991) ($N \ge 50 + 8 \times m = 50 + 8 \times 6 = 98$), tác giả xác định quy mô mẫu tối thiểu cần đạt là 150 và quyết định phát ra 270 bảng khảo sát để đảm bảo độ tin cậy. Kết quả phân tích sơ bộ trên 60 mẫu cho thấy hệ số Cronbach's Alpha của tất cả các nhóm thang đo đều đạt mức rất cao (từ 0,885 đến 0,952), do đó toàn bộ 30 biến quan sát được giữ nguyên cho giai đoạn khảo sát chính thức.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 tập trung phân tích tập dữ liệu thu được từ 247 mẫu khảo sát hợp lệ:

  • Thống kê mô tả mẫu:
    • Giới tính: Nữ chiếm 71,3% (176 sinh viên), Nam chiếm 28,7% (71 sinh viên).
    • Khóa học: Năm 4 (Khóa 9) chiếm 32,0% (79 sinh viên); Năm 3 (Khóa 10) chiếm 23,5% (58 sinh viên); Năm 2 (Khóa 11) chiếm 22,7% (56 sinh viên); Năm 1 (Khóa 12) chiếm 21,9% (54 sinh viên).
    • Nhóm ngành: Kỹ thuật chiếm 46,6% (115 sinh viên); Kinh tế chiếm 35,2% (87 sinh viên); Xã hội chiếm 18,2% (45 sinh viên).
    • Mức chi tiêu hàng tháng: Từ 1 đến 3 triệu đồng chiếm đa số với 67,6% (167 sinh viên); Trên 3 triệu đồng chiếm 21,1% (52 sinh viên); Dưới 1 triệu đồng chiếm 11,3% (28 sinh viên).
    • Chi phí mua sắm trên Shopee hàng tháng: Dưới 500.000 VNĐ chiếm tỷ lệ cao nhất 53,8% (133 sinh viên); Từ 500.000 đến 1.000.000 VNĐ chiếm 32,0% (79 sinh viên); Từ 1.000.000 đến 3.000.000 VNĐ chiếm 12,6% (31 sinh viên); Trên 3.000.000 VNĐ chiếm 1,6% (4 sinh viên).
Nhóm biến Số biến Cronbach's Alpha Tương quan biến - tổng nhỏ nhất Đánh giá
Sự tiện lợi (TL) 4 0,848 0,667 (TL2) Đạt độ tin cậy tốt
Giá cả (GC) 4 0,790 0,526 (GC3) Đạt độ tin cậy tốt
Sự thoải mái (TM) 4 0,881 0,719 (TM2) Đạt độ tin cậy tốt
Khả năng lựa chọn hàng hóa (LC) 4 0,922 0,780 (LC1) Đạt độ tin cậy rất cao
Khả năng đáp ứng trang Web (DU) 6 0,934 0,743 (DU6) Đạt độ tin cậy rất cao
Rủi ro (RR) 4 0,780 0,547 (RR4) Đạt độ tin cậy tốt
Hành vi mua sắm (HV) 4 0,816 0,593 (HV1) Đạt độ tin cậy tốt
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA):
    • Thang đo biến độc lập: Hệ số KMO = 0,867; Kiểm định Bartlett có giá trị Chi-Square = 3996,692 với $Sig. = 0,000$ ($df = 325$). Trích được 6 nhân tố tại giá trị Eigenvalue = 1,475; tổng phương sai trích đạt 71,624% ($> 50%$). Tất cả các hệ số tải nhân tố (Factor Loading) dao động từ 0,675 đến 0,855 ($> 0,5$), các biến quan sát hội tụ đúng vào các nhóm nhân tố ban đầu mà không bị xáo trộn.
    • Thang đo biến phụ thuộc: Hệ số KMO = 0,784; Kiểm định Bartlett đạt giá trị Chi-Square = 332,475 với $Sig. = 0,000$ ($df = 6$); trích 1 nhân tố tại Eigenvalue = 2,587; tổng phương sai trích đạt 64,667% ($> 50%$).
  • Phân tích hồi quy tuyến tính bội:
    • Mô hình có hệ số tương quan bội $R = 0,694$; hệ số xác định $R^2 = 0,481$; hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2_{\text{Adj}} = 0,468$, giải thích được 46,8% sự biến thiên của hành vi mua sắm trực tuyến.
    • Kiểm định ANOVA cho giá trị $F = 37,082$ với mức ý nghĩa $Sig. = 0,000$, chứng minh mô hình hồi quy tuyến tính xây dựng là phù hợp.
    • Hệ số phóng đại phương sai (VIF) của các biến nằm trong khoảng từ 1,065 đến 1,597 ($< 2$), cho thấy không xảy ra hiện tượng đa cộng tuyến.
Biến độc lập Hệ số chưa chuẩn hóa (B) Sai số chuẩn (Std. Error) Hệ số chuẩn hóa ($\beta$) Giá trị t Mức ý nghĩa (Sig.) VIF
(Hằng số) 0,369 0,280 - 1,319 0,188 -
Khả năng lựa chọn hàng hóa (LC) 0,226 0,046 0,292 4,963 0,000 1,597
Rủi ro (RR) 0,230 0,056 0,220 4,135 0,000 1,312
Khả năng đáp ứng trang Web (DU) 0,122 0,042 0,164 2,902 0,004 1,486
Sự thoải mái (TM) 0,120 0,049 0,143 2,426 0,016 1,597
Giá cả (GC) 0,142 0,053 0,130 2,695 0,008 1,080
Sự tiện lợi (TL) 0,093 0,040 0,110 2,290 0,023 1,065

Phương trình hồi quy chuẩn hóa: $$\text{HV} = 0,292 \times \text{LC} + 0,220 \times \text{RR} + 0,164 \times \text{DU} + 0,143 \times \text{TM} + 0,130 \times \text{GC} + 0,110 \times \text{TL}$$

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Dựa trên kết quả phân tích định lượng, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp tương ứng với các nhân tố có ảnh hưởng:

  1. Nâng cao khả năng lựa chọn hàng hóa: Đa dạng hóa danh mục sản phẩm, người bán; cập nhật thông tin kỹ thuật, xuất xứ chính xác; tối ưu hóa tính năng tìm kiếm, phân loại và hỗ trợ tư vấn trực tuyến (chat, hotline).
  2. Quản lý và giảm thiểu rủi ro: Cung cấp hình ảnh, video thực tế rõ ràng; mô tả chi tiết kích thước, chất liệu; xây dựng quy trình xác minh đơn hàng trước khi giao; thực hiện chính sách đổi trả hàng minh bạch, miễn phí trong vòng 10 ngày đối với sản phẩm lỗi hoặc không đúng mô tả.
  3. Tối ưu khả năng đáp ứng của trang Web: Tối ưu giao diện website/ứng dụng, nâng cao tốc độ tải trang, đơn giản hóa quy trình thanh toán (đặc biệt là phương thức COD và thanh toán trực tuyến).
  4. Tăng cường sự thoải mái: Nhân viên hỗ trợ tận tình, không tạo áp lực bắt buộc mua hàng; tạo điều kiện thuận lợi và dễ dàng khi khách hàng có nhu cầu hủy đơn hoặc hoàn tiền.
  5. Chính sách giá cả linh hoạt: Đưa ra các chương trình khuyến mãi theo khung giờ vàng, giảm giá theo mùa vụ (Black Friday, Giáng sinh, 8/3...), giảm giá theo số lượng hoặc áp dụng mã ưu đãi dành riêng cho học sinh, sinh viên.
  6. Gia tăng sự tiện lợi: Đào tạo đội ngũ hỗ trợ khách hàng 24/7; hợp tác với các đơn vị vận chuyển chuyên nghiệp để đảm bảo giao hàng nhanh chóng, an toàn, cho phép kiểm tra hàng trước khi nhận.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả định lượng cụ thể:
    • Xác định được 6 nhân tố tác động có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$) đến hành vi mua sắm trực tuyến của sinh viên trên Shopee.
    • Mức độ tác động theo hệ số Beta chuẩn hóa lần lượt là: Khả năng lựa chọn hàng hóa ($\beta = 0,292$), Rủi ro ($\beta = 0,220$), Khả năng đáp ứng của trang Web ($\beta = 0,164$), Sự thoải mái ($\beta = 0,143$), Giá cả ($\beta = 0,130$) và Sự tiện lợi ($\beta = 0,110$).
    • Mô hình giải thích được 46,8% phương sai của biến phụ thuộc ($R^2_{\text{Adj}} = 0,468; F = 37,082$).
  • Đóng góp thực tiễn:
    • Cung cấp bức tranh thực tế về hành vi tiêu dùng của nhóm khách hàng sinh viên tại TP.HCM: phần lớn có mức chi tiêu hàng tháng từ 1 - 3 triệu đồng (67,6%) và mức chi trả cho mỗi tháng trên Shopee dưới 500.000 VNĐ (53,8%).
    • Đưa ra hệ thống giải pháp gắn liền với từng khâu vận hành trên sàn TMĐT Shopee (từ tối ưu giao diện, chính sách giá, quy trình đổi trả hàng đến dịch vụ chăm sóc khách hàng).
  • Đóng góp học thuật: Khẳng định sự phù hợp của việc tích hợp các mô hình lý thuyết quốc tế (Na Li & Zhang, Javadi et al., Tham et al.) vào việc giải thích hành vi mua sắm trực tuyến của sinh viên trong bối cảnh thị trường bán lẻ kỹ thuật số tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế trong quá trình thực hiện:

  • Phạm vi khảo sát hẹp: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát đối với sinh viên tại Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM, do đó tính đại diện chưa thể bao quát toàn bộ đối tượng sinh viên hoặc người tiêu dùng tại các khu vực khác.
  • Kích thước mẫu: Dung lượng mẫu chính thức đạt 247 quan sát, còn tương đối nhỏ so với tổng thể quy mô sinh viên của trường và thị trường thương mại điện tử nói chung.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Việc khảo sát trực tiếp vẫn có khả năng chịu ảnh hưởng bởi tính chủ quan, sự thiếu chính xác hoặc đánh giá chưa hoàn toàn khách quan từ phía người trả lời.
  • Mô hình nghiên cứu: Mới chỉ giải thích được 46,8% biến thiên dữ liệu; còn nhiều nhân tố khác có thể ảnh hưởng đến hành vi mua sắm trực tuyến (như sự tin tưởng, chất lượng dịch vụ logistics...) chưa được đưa vào mô hình kiểm định.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được tác giả đề xuất:

  • Bổ sung thêm các nhân tố tiềm năng như "Sự tin tưởng", "Đặc tính sản phẩm" vào mô hình nghiên cứu.
  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các đối tượng khác như giảng viên, nhân viên văn phòng hoặc mở rộng địa bàn nghiên cứu ra toàn TP.HCM.
  • Gia tăng kích thước mẫu khảo sát để nâng cao độ tin cậy và giá trị tổng quát hóa của kết quả nghiên cứu.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử: Tham khảo quy trình thiết kế và thực hiện một đề tài nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh sử dụng phần mềm SPSS (từ xây dựng bảng hỏi, kiểm định Cronbach's Alpha, phân tích EFA đến kiểm định mô hình hồi quy tuyến tính đa biến OLS).
  • Các nhà bán hàng và doanh nghiệp kinh doanh trên sàn TMĐT (đặc biệt là Shopee): Nắm bắt dữ liệu thống kê nhân khẩu học, mức chi tiêu và mức độ ưu tiên của phân khúc khách hàng trẻ tuổi để xây dựng chiến lược định giá, chính sách hậu mãi và tối ưu danh mục sản phẩm.

Câu hỏi thường gặp

1. Nhân tố nào có ảnh hưởng mạnh nhất đến hành vi mua sắm trực tuyến trên Shopee theo kết quả hồi quy của khóa luận? Theo kết quả phân tích hồi quy tại Bảng phân tích hồi quy của mô hình (Phụ lục 7), nhân tố "Khả năng lựa chọn hàng hóa" (LC) có tác động mạnh nhất đến hành vi mua sắm trực tuyến với hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta = 0,292$ ($t = 4,963; Sig. = 0,000$).

2. Quy mô mẫu khảo sát chính thức của đề tài là bao nhiêu và cơ cấu giới tính như thế nào? Nghiên cứu thu thập và xử lý được 247 phiếu khảo sát hợp lệ từ sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM. Trong đó, nữ giới chiếm 71,3% (176 sinh viên) và nam giới chiếm 28,7% (71 sinh viên).

3. Phần lớn sinh viên trong mẫu nghiên cứu chi tiêu bao nhiêu tiền mỗi tháng cho việc mua sắm trên Shopee? Thống kê mô tả cho thấy 53,8% sinh viên (133 người) chi dưới 500.000 VNĐ/tháng; 32,0% (79 người) chi từ 500.000 đến 1.000.000 VNĐ/tháng; 12,6% (31 người) chi từ 1.000.000 đến 3.000.000 VNĐ/tháng và 1,6% (4 người) chi trên 3.000.000 VNĐ/tháng.

4. Mô hình hồi quy của đề tài giải thích được bao nhiêu phần trăm sự biến thiên của hành vi mua sắm trực tuyến? Mô hình nghiên cứu có hệ số $R^2 = 0,481$ và hệ số xác định hiệu chỉnh $R^2_{\text{Adj}} = 0,468$, nghĩa là 6 nhân tố trong mô hình giải thích được 46,8% sự biến thiên của hành vi mua sắm trực tuyến của sinh viên, với mức ý nghĩa kiểm định mô hình $F = 37,082$ ($Sig. = 0,000$).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Mai Hữu Quân đã vận dụng phương pháp nghiên cứu định lượng để lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến trên sàn Shopee của sinh viên Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM. Dữ liệu từ 247 mẫu khảo sát qua phân tích SPSS 20.0 đã xác nhận tác động có ý nghĩa thống kê của cả 6 nhân tố đề xuất, trong đó "Khả năng lựa chọn hàng hóa", "Rủi ro" và "Khả năng đáp ứng của trang Web" giữ vai trò chi phối quan trọng. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm và gợi mở hệ thống hàm ý quản trị thiết thực cho các doanh nghiệp thương mại điện tử trong việc nâng cao trải nghiệm và thu hút phân khúc khách hàng trẻ tuổi.