Các Biện Pháp Bảo Đảm Quyền Tự Do Kinh Doanh Theo Quy Định Của Pháp Luật Việt Nam

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu các biện pháp bảo đảm thực hiện quyền tự do kinh doanh theo quy định của pháp luật việt nam, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2013

101
7
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ QUYỀN TỰ DO KINH DOANH VÀ PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN TỰ DO KINH DOANH ĐỐI VỚI NHÀ ĐẦU TƯ

1.1. Khái niệm kinh doanh, đầu tư và quyền tự do kinh doanh

1.1.1. Khái niệm kinh doanh

1.1.2. Khái niệm đầu tư

1.1.3. Khái niệm quyền tự do kinh doanh

1.2. Nội dung bảo đảm quyền tự do kinh doanh đối với nhà đầu tư

1.2.1. Đảm bảo quyền tự do tham gia kinh doanh

1.2.2. Đảm bảo quyền tự quyết các vấn đề nội bộ trong quá trình kinh doanh

1.2.3. Đảm bảo quyền sở hữu tài sản

1.2.4. Đảm bảo quyền tự do hợp đồng

1.2.5. Đảm bảo quyền tự do cạnh tranh

1.2.6. Ý nghĩa của các loại quyền cơ bản đảm bảo tự do kinh doanh của doanh nghiệp

1.2.6.1. Ý nghĩa về chính trị pháp lý
1.2.6.2. Ý nghĩa về mặt kinh tế

1.3. NỘI DUNG CƠ BẢN CỦA PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN NAY VỀ BẢO ĐẢM QUYỀN TỰ DO KINH DOANH CỦA NHÀ ĐẦU TƯ

1.3.1. Các quy định pháp luật trong nước về đảm bảo quyền tự do kinh doanh đối với nhà đầu tư

1.3.1.1. Pháp luật về đảm bảo quyền tự do tham gia kinh doanh
1.3.1.2. Pháp luật về đảm bảo quyền đầu tư và giao dịch trong quá trình kinh doanh của nhà đầu tư
1.3.1.3. Pháp luật về đảm bảo quyền sở hữu tài sản
1.3.1.4. Pháp luật về đảm bảo quyền tự do hợp đồng trong hoạt động đầu tư
1.3.1.5. Pháp luật về đảm bảo quyền tự do cạnh tranh trong hoạt động đầu tư

1.3.2. Đảm bảo quyền tự do kinh doanh cho các nhà đầu tư theo các văn bản luật quốc tế mà Việt Nam ký kết

1.3.2.1. Cam kết đối với Tổ chức Thương mại Thế giới
1.3.2.2. Cam kết trong khu vực ASEAN
1.3.2.3. Các hiệp định khuyến khích và bảo hộ đầu tư
1.3.2.4. Các cam kết quốc tế về đầu tư song phương có yếu tố tự do hóa
1.3.2.5. Hiệp định thương mại tự do có cam kết về đầu tư

1.4. MỘT SỐ KIẾN NGHỊ NHẰM HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT ĐẢM BẢO QUYỀN TỰ DO KINH DOANH CỦA NHÀ ĐẦU TƯ

1.4.1. Kinh nghiệm một số quốc gia trên thế giới xây dựng pháp luật về đảm bảo quyền tự do đầu tư, kinh doanh

1.4.1.1. Pháp luật Trung Quốc
1.4.1.2. Pháp luật Hoa Kỳ

1.4.2. Những định hướng hoàn thiện quy định của pháp luật khi áp dụng nguyên tắc quyền tự do kinh doanh trong hoạt động đầu tư

1.4.2.1. Đảm bảo sự phát triển các yếu tố kinh tế thị trường với việc giữ vững định hướng xã hội chủ nghĩa của nền kinh tế
1.4.2.2. Đảm bảo tính thống nhất trong việc điều chỉnh pháp luật về tổ chức và hoạt động của các nhà đầu tư thuộc các thành phần kinh tế khác nhau
1.4.2.3. Đảm bảo tính hài hòa với pháp luật quốc tế

1.4.3. Một số kiến nghị cụ thể nhằm bảo đảm thực hiện quyền tự do kinh doanh trong hoạt động đầu tư

1.4.3.1. Sửa đổi Luật doanh nghiệp và Luật đầu tư theo hướng hoàn thiện hơn
1.4.3.2. Hoàn thiện pháp luật đảm bảo quyền được đảm bảo sở hữu tài sản
1.4.3.3. Hoàn thiện pháp luật về bảo đảm quyền tự do hợp đồng và tăng cường đảm bảo quyền tự do hợp đồng trên thực tế
1.4.3.4. Hoàn thiện pháp luật đảm bảo quyền tự do cạnh tranh

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Quyền Tự Do Kinh Doanh Theo Pháp Luật Việt Nam

Quyền tự do kinh doanh là một trong những quyền cơ bản của công dân, được Hiến pháp Việt Nam bảo vệ và pháp luật cụ thể hóa. Quyền tự do kinh doanh cho phép các chủ thể kinh tế tự chủ quyết định các hoạt động sản xuất, kinh doanh, lựa chọn ngành nghề, hình thức tổ chức, và phương thức hoạt động. Pháp luật Việt Nam đã tạo ra một hành lang pháp lý tương đối đầy đủ để bảo đảm quyền này, tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức trong thực tiễn áp dụng. Biện pháp bảo đảm quyền tự do kinh doanh không chỉ là các quy định pháp luật mà còn là sự thực thi hiệu quả của các cơ quan nhà nước, sự minh bạch trong thủ tục hành chính, và một môi trường kinh doanh cạnh tranh lành mạnh. Theo Điều 57 Hiến pháp 1992 (sửa đổi, bổ sung năm 2001), quyền tự do kinh doanh của công dân được khẳng định, tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho sự phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

1.1. Khái Niệm Quyền Tự Do Kinh Doanh và Nội Dung Cốt Lõi

Quyền tự do kinh doanh, về bản chất, là khả năng của chủ thể được thực hiện các hoạt động sản xuất, tiêu thụ sản phẩm, cung cấp dịch vụ dưới các hình thức phù hợp với khả năng vốn và quản lý nhằm thu lợi nhuận. Nội dung cốt lõi bao gồm quyền tự do lựa chọn ngành nghề, hình thức kinh doanh, tự chủ quyết định các vấn đề nội bộ, và tự do cạnh tranh. Quyền tự chủ kinh doanh là yếu tố then chốt để doanh nghiệp phát huy tính sáng tạo và chủ động trong hoạt động của mình. Tự do lựa chọn hình thức kinh doanh giúp doanh nghiệp linh hoạt thích ứng với thị trường. Tự do tiếp cận thị trường mở ra cơ hội phát triển và mở rộng quy mô.

1.2. Vai Trò của Pháp Luật trong Bảo Đảm Quyền Tự Do Kinh Doanh

Hệ thống pháp luật đóng vai trò then chốt trong việc bảo đảm quyền tự do kinh doanh. Một hệ thống pháp luật minh bạch, hiệu quả, và dễ tiếp cận sẽ tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp hoạt động và phát triển. Luật Doanh nghiệp, Luật Đầu tư, Luật Cạnh tranh là những văn bản pháp lý quan trọng điều chỉnh các hoạt động kinh doanh. Sự khác biệt về tính toàn diện và hiệu quả của hệ thống pháp luật là một trong những nhân tố quyết định cho sự phát triển sản xuất kinh doanh, dịch vụ. Thông thường, những nơi có hệ thống pháp luật minh bạch, có hiệu lực là những nơi có thể thu hút được các nguồn đầu tư cho sự phát triển kinh tế.

II. Thách Thức và Rào Cản Quyền Tự Do Kinh Doanh Hiện Nay

Mặc dù pháp luật đã có nhiều tiến bộ trong việc bảo đảm quyền tự do kinh doanh, nhưng thực tế vẫn còn tồn tại nhiều thách thức và rào cản. Các thủ tục hành chính rườm rà, phức tạp, sự thiếu minh bạch trong quy định pháp luật, và tình trạng nhũng nhiễu, tham nhũng là những yếu tố cản trở sự phát triển của doanh nghiệp. Thủ tục hành chính còn nhiều bất cập, gây tốn kém thời gian và chi phí cho doanh nghiệp. Môi trường kinh doanh chưa thực sự bình đẳng, cạnh tranh lành mạnh. Kiểm tra, thanh tra doanh nghiệp đôi khi còn chồng chéo, gây khó khăn cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Cuộc giằng co giữa một luồng tư duy công dân chỉ được kinh doanh những gì Nhà nước cho phép và quan điểm mở cửa rộng cho các nhu cầu kinh doanh, trả quyền tự do kinh doanh những gì pháp luật không cấm đang cần lời giải đáp.

2.1. Thủ Tục Hành Chính Rườm Rà và Thiếu Minh Bạch

Thủ tục cấp phép đầu tư, đăng ký kinh doanh, điều kiện kinh doanh, giấy phép, chứng chỉ hành nghề, các xác nhận về vốn hoặc là hoạt động quy hoạch kinh doanh trên từng địa bàn vẫn còn nhiều bất cập. Điều này gây khó khăn cho doanh nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp nhỏ và vừa, trong việc tiếp cận thị trường và triển khai hoạt động kinh doanh. Sự thiếu minh bạch trong quy định pháp luật cũng tạo cơ hội cho các hành vi nhũng nhiễu, tham nhũng, làm tăng chi phí không chính thức cho doanh nghiệp.

2.2. Cạnh Tranh Không Lành Mạnh và Thiếu Bình Đẳng

Môi trường cạnh tranh chưa thực sự lành mạnh, còn tồn tại tình trạng cạnh tranh không bình đẳng giữa các doanh nghiệp thuộc các thành phần kinh tế khác nhau. Các doanh nghiệp nhà nước đôi khi vẫn được ưu ái hơn so với các doanh nghiệp tư nhân, gây ra sự bất bình đẳng trong tiếp cận nguồn lực và cơ hội kinh doanh. Tình trạng hàng giả, hàng nhái, hàng kém chất lượng cũng gây ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường kinh doanh và quyền lợi của người tiêu dùng.

2.3. Hoạt Động Kiểm Tra Thanh Tra Gây Khó Khăn Cho Doanh Nghiệp

Hoạt động kiểm tra, thanh tra doanh nghiệp đôi khi còn chồng chéo, gây khó khăn cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Việc kiểm tra, thanh tra quá nhiều lần trong một năm, hoặc kiểm tra không đúng quy trình, không đúng thẩm quyền, gây phiền hà và tốn kém cho doanh nghiệp. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan chức năng để tránh tình trạng kiểm tra, thanh tra chồng chéo, gây ảnh hưởng đến hoạt động bình thường của doanh nghiệp.

III. Giải Pháp Bảo Đảm Quyền Tự Do Kinh Doanh Hoàn Thiện Pháp Luật

Để bảo đảm quyền tự do kinh doanh một cách hiệu quả, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống pháp luật theo hướng minh bạch, rõ ràng, và dễ tiếp cận. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định pháp luật còn chồng chéo, mâu thuẫn, hoặc không phù hợp với thực tiễn. Sửa đổi Luật Doanh nghiệpLuật Đầu tư theo hướng tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp. Hoàn thiện pháp luật về bảo đảm quyền sở hữu tài sản, quyền tự do hợp đồng, và quyền tự do cạnh tranh. Nghị định hướng dẫn cần chi tiết và dễ hiểu.

3.1. Sửa Đổi Luật Doanh Nghiệp và Luật Đầu Tư Tạo Thuận Lợi

Luật Doanh nghiệp và Luật Đầu tư cần được sửa đổi theo hướng đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm bớt các điều kiện kinh doanh không cần thiết, và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp tiếp cận nguồn lực và cơ hội kinh doanh. Cần rà soát, bãi bỏ các quy định gây cản trở sự phát triển của doanh nghiệp, và bổ sung các quy định để bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp một cách hiệu quả.

3.2. Hoàn Thiện Pháp Luật Về Quyền Sở Hữu Tài Sản

Quyền sở hữu tài sản là một trong những quyền cơ bản của công dân, và là yếu tố quan trọng để bảo đảm quyền tự do kinh doanh. Cần hoàn thiện pháp luật về quyền sở hữu tài sản theo hướng bảo vệ quyền lợi của chủ sở hữu một cách hiệu quả, và tạo điều kiện thuận lợi cho việc sử dụng tài sản vào mục đích kinh doanh. Cần có cơ chế giải quyết tranh chấp về quyền sở hữu tài sản một cách nhanh chóng và hiệu quả.

3.3. Tăng Cường Bảo Đảm Quyền Tự Do Hợp Đồng

Quyền tự do hợp đồng là một trong những yếu tố quan trọng để bảo đảm quyền tự do kinh doanh. Cần tăng cường bảo đảm quyền tự do hợp đồng trên thực tế, và có cơ chế giải quyết tranh chấp hợp đồng một cách nhanh chóng và hiệu quả. Cần hạn chế sự can thiệp của nhà nước vào các quan hệ hợp đồng, và bảo vệ quyền lợi của các bên trong hợp đồng một cách công bằng.

IV. Giải Pháp Bảo Đảm Quyền Tự Do Kinh Doanh Nâng Cao Hiệu Lực

Bên cạnh việc hoàn thiện pháp luật, cần nâng cao hiệu lực thực thi pháp luật của các cơ quan nhà nước. Cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát việc thực thi pháp luật, và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm. Cơ chế bảo vệ quyền tự do kinh doanh cần được củng cố. Trách nhiệm của nhà nước trong việc bảo đảm quyền này cần được làm rõ. Giải quyết tranh chấp cần nhanh chóng và hiệu quả.

4.1. Tăng Cường Thanh Tra Kiểm Tra và Xử Lý Vi Phạm

Cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra, giám sát việc thực thi pháp luật, và xử lý nghiêm các hành vi vi phạm quyền tự do kinh doanh. Cần có cơ chế tiếp nhận và xử lý thông tin phản ánh về các hành vi vi phạm một cách nhanh chóng và hiệu quả. Cần công khai, minh bạch kết quả thanh tra, kiểm tra, và xử lý vi phạm để tạo tính răn đe.

4.2. Củng Cố Cơ Chế Bảo Vệ Quyền Tự Do Kinh Doanh

Cần củng cố cơ chế bảo vệ quyền tự do kinh doanh, bao gồm cơ chế giải quyết tranh chấp bằng trọng tài, tòa án, và các cơ chế khác. Cần tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp tiếp cận các cơ chế bảo vệ quyền lợi của mình, và bảo đảm tính công bằng, khách quan trong quá trình giải quyết tranh chấp. Cần tăng cường vai trò của các tổ chức xã hội nghề nghiệp trong việc bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp.

4.3. Nâng Cao Trách Nhiệm Của Nhà Nước

Nhà nước có trách nhiệm bảo đảm quyền tự do kinh doanh của công dân, và tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp hoạt động và phát triển. Nhà nước cần xây dựng một môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng, và cạnh tranh lành mạnh. Nhà nước cần giảm bớt sự can thiệp vào hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp, và tôn trọng quyền tự chủ của doanh nghiệp.

V. Ứng Dụng Thực Tiễn và Kết Quả Nghiên Cứu Quyền Tự Do KD

Nghiên cứu về các biện pháp bảo đảm quyền tự do kinh doanh có ý nghĩa quan trọng trong việc thúc đẩy sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Kết quả nghiên cứu có thể được sử dụng để hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao hiệu lực thực thi pháp luật, và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp hoạt động và phát triển. Hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ là ưu tiên. Phát triển bền vững cần được chú trọng. Hội nhập kinh tế quốc tế cần chủ động.

5.1. Hỗ Trợ Doanh Nghiệp Vừa và Nhỏ DNNVV

DNNVV đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế Việt Nam, tạo việc làm và đóng góp vào GDP. Cần có các chính sách hỗ trợ DNNVV tiếp cận nguồn vốn, công nghệ, và thị trường. Cần giảm bớt gánh nặng chi phí tuân thủ pháp luật cho DNNVV, và tạo điều kiện thuận lợi cho DNNVV tham gia vào chuỗi giá trị toàn cầu.

5.2. Phát Triển Bền Vững và Trách Nhiệm Xã Hội

Phát triển bền vững và trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp ngày càng trở nên quan trọng. Cần khuyến khích doanh nghiệp áp dụng các tiêu chuẩn về môi trường, lao động, và quản trị doanh nghiệp. Cần tạo điều kiện cho doanh nghiệp tham gia vào các hoạt động xã hội, và đóng góp vào sự phát triển của cộng đồng.

5.3. Chủ Động Hội Nhập Kinh Tế Quốc Tế

Hội nhập kinh tế quốc tế mang lại nhiều cơ hội cho doanh nghiệp Việt Nam, nhưng cũng đặt ra nhiều thách thức. Cần chủ động hội nhập kinh tế quốc tế, và tận dụng các cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do. Cần nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam, và bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp Việt Nam trên thị trường quốc tế.

VI. Kết Luận và Tương Lai Quyền Tự Do Kinh Doanh Tại Việt Nam

Quyền tự do kinh doanh là động lực quan trọng cho sự phát triển kinh tế của Việt Nam. Việc bảo đảm quyền tự do kinh doanh một cách hiệu quả là yếu tố then chốt để xây dựng một nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, hội nhập quốc tế. Kiến nghị chính sách cần được lắng nghe. Giải pháp hoàn thiện cần được thực thi. Vướng mắc pháp lý cần được tháo gỡ.

6.1. Lắng Nghe Ý Kiến Doanh Nghiệp và Kiến Nghị Chính Sách

Cần lắng nghe ý kiến của doanh nghiệp và các chuyên gia về các vấn đề liên quan đến quyền tự do kinh doanh. Cần có cơ chế đối thoại thường xuyên giữa nhà nước và doanh nghiệp để giải quyết các vướng mắc và khó khăn trong hoạt động kinh doanh. Cần tiếp thu các kiến nghị chính sách từ doanh nghiệp và các chuyên gia để hoàn thiện hệ thống pháp luật và chính sách.

6.2. Thực Thi Các Giải Pháp Hoàn Thiện Pháp Luật

Các giải pháp hoàn thiện pháp luật về quyền tự do kinh doanh cần được thực thi một cách đồng bộ và hiệu quả. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan nhà nước trong quá trình thực thi pháp luật. Cần tăng cường công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật để nâng cao nhận thức của doanh nghiệp và người dân về quyền tự do kinh doanh.

6.3. Tháo Gỡ Vướng Mắc Pháp Lý và Tạo Môi Trường Thuận Lợi

Cần tháo gỡ các vướng mắc pháp lý và tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp hoạt động và phát triển. Cần đơn giản hóa thủ tục hành chính, giảm bớt các điều kiện kinh doanh không cần thiết, và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho doanh nghiệp tiếp cận nguồn lực và cơ hội kinh doanh. Cần xây dựng một môi trường kinh doanh minh bạch, công bằng, và cạnh tranh lành mạnh.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ các biện pháp bảo đảm thực hiện quyền tự do kinh doanh theo quy định của pháp luật việt nam

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận và danh mục tài liệu tham khảo, Luận văn gồm 3 chương: 5 z Chƣơng 1 LÝ LUẬN CHUNG VỀ QUYỀN TỰ DO KINH DOANH VÀ PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN TỰ DO KINH DOANH ĐỐI VỚI NHÀ ĐẦU TƢ 1. Khái niệm kinh doanh, đầu tƣ và quyền tự do kinh doanh 1. Khái niệm kinh doanh Hiện nay có nhiều quan điểm khác nhau về khái niệm về kinh doanh hay hoạt động kinh doanh. Dưới góc độ kinh tế, kinh doanh là một phạm trù gắn liền với sản xuất hàng hóa, là tổng thể các hình thức, phương pháp và biện pháp nhằm tổ chức các hoạt động kinh tế.

Kinh doanh phản ánh mối quan hệ giữa người với người trong quá trình sản xuất, phân phối, trao đổi tiêu dùng của cải vật chất xã hội nhằm thu về một giá trị lớn hơn giá trị đã bỏ ra ban đầu. Ở nước ta, trong cơ chế kế hoạch hóa tập trung bao cấp trước đây đã có quan niệm không đầy đủ, không đúng về kinh doanh. Kinh doanh được hiểu theo nghĩa rất hẹp, kinh doanh được coi là một phần của quá trình tái sản xuất, cụ thể là chỉ gắn với hoạt động lưu thông, trao đổi, là buôn bán. Thậm chí, có người còn ác cảm với kinh doanh, coi kinh doanh là con đường dẫn tới bóc lột.

Do vậy, chỉ có các tổ chức kinh tế xã hội chủ nghĩa (quốc doanh, tập thể) mới được phép kinh doanh, còn các thành phần kinh tế khác thì bị hạn chế và cấm đoán. Ở nước ta, khái niệm kinh doanh được định nghĩa lần đầu trong Luật Công ty (1990). Theo quy định tại Điều 3 thì: "Kinh doanh là việc thực hiện một, một số hoặc tất cả các công đoạn của quá trình đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ sản phẩm hoặc thực hiện dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi". (Điều 3 Luật công ty 1990) Khái niệm kinh doanh được khẳng định lại trong Luật Doanh nghiệp (1999) (khoản 2 Điều 3) và Luật doanh nghiệp 2005.

Luật doanh nghiệp 2005 định nghĩa kinh doanh là “Việc thực hiện liên tục một, một số hoặc tất cả các công đoạn của quá trình đầu tư, từ sản xuất đến tiêu thụ 6 z sản phẩm hoặc cung ứng dịch vụ trên thị trường nhằm mục đích sinh lợi" (Theo khoản 2 Điều 4). So với luật công ty 1990 thì Luật doanh nghiệp 1999 và Luật doanh nghiệp 2005 chỉ thay đổi cụm từ “thực hiện dịch vụ” bằng cụm từ “cung ứng dịch vụ”. Đây chỉ là sự thay đổi nhỏ nhưng nó đúng và chính xác hơn bởi dịch vụ là hàng hóa vô hình, quá trình bàn giao và quá trình tiếp nhận sản phẩm của người mua và người bán là đồng thời nhau. Hoạt đông kinh doanh trong một số trường hợp được hiểu như hoạt động thương mại, khoản 1 Điều 3 Luật Thương mại 2005 giải thích: Hoạt động thương mại là hoạt động nhằm mục đích sinh lợi, bao gồm mua bán hàng hoá, cung ứng dịch vụ, đầu tư, xúc tiến thương mại và các hoạt động nhằm mục đích sinh lợi khác.

Với khái niệm trên, kinh doanh đã được hiểu một cách đầy đủ, đúng đắn bao gồm tất cả các hoạt động như: đầu tư, sản xuất, trao đổi, dịch vụ nếu các hoạt động này nhằm mục đích sinh lợi. Hoạt động này không nhất thiết phải bao gồm tất cả các công đoạn để đạt đến kết quả cuối cùng mà chỉ cần một trong các hoạt động nói trên là đủ, miễn sao hoạt động đó có mục đích sinh lợi. Với khái niệm này, kinh doanh có nội dung rất rộng và ở mức độ khái quát có thể đưa ra những dấu hiệu đặc trưng sau: • Kinh doanh là hoạt động mang tính nghề nghiệp. Điều đó có nghĩa là trong xã hội đã có những người, nhóm người, tổ chức mà nghề nghiệp chính của họ là kinh doanh, họ sống bằng nghề kinh doanh.

Kinh doanh mang tính thường xuyên, liên tục, ổn định và lâu dài. • Kinh doanh là hành vi diễn ra trên thị trường. Cụ thể, hoạt động kinh doanh phản ánh mối quan hệ giữa các nhà kinh doanh với nhau, với xã hội nói chung thông qua các quan hệ mua bán, trao đổi, … Những quan hệ này tự nó phản ánh quan hệ hàng hóa – tiền tệ. • Mục đích của kinh doanh là lợi nhuận.

Đây là dấu hiệu rất quan trọng để phân biệt hành vi kinh doanh với các hoạt động khác. Khi xác định mục đích sinh lời trong hành vi kinh doanh cần hiểu ý định thu lợi nhuận của hành vi mới là tiêu 7 z chí quyết định, còn việc có đạt được lợi nhuận hay không cũng như việc sử dụng lợi nhuận đạt được cho mục đích gì không phải là dấu hiệu quyết định. Một trong những đòi hỏi mang tính quy luật của nền kinh tế thị trường là phải bảo đảm quyền tự do kinh doanh cho con người. Vấn đề này bắt nguồn từ yêu cầu khách quan của nền kinh tế thị trường là sự tồn tại những hình thức sở hữu khác nhau, của quy luật giá trị, quy luật cạnh tranh.

Đồng thời nó cũng phù hợp với xu thế vận động phát triển của xã hội trong thế giới văn minh hiện đại. Khái niệm đầu tƣ Khái niệm đầu tư hiện nay được nhìn dưới nhiều góc độ khác nhau. a) Dưới góc độ kinh tế Dưới góc độ kinh tế, đầu tư được quan niệm là hoạt động sử dụng các nguồn lực hiện tại nhằm đem lại cho nền kinh tế, xã hội những kết quả trong tương lai lớn hơn các nguồn lực đã sử dụng để đạt được các kết quả đó. Đầu tư là nhân tố không thể thiếu để phát triển và xây dựng kinh tế, là chìa khóa của sự tăng trưởng kinh tế.

Các nguồn lực để đầu tư có thể là tiền, tài nguyên thiên nhiên, sức lao động, trí tuệ. Trong cơ chế thị trường, hoạt động đầu tư có thể do những chủ thể khấc nhau (cá nhân, tổ chức) tiến hành và ngày càng phong phú, đa dạng cả về tính chất lẫn mục đích. Tuy vậy, mọi hoạt động đầu tư đều nhằm mang lại những lợi ích xác định như sự tăng lên về tài sản vật chất, trí tuệ hay nguồn nhân lực cho xã hội. Kết quả đầu tư không chỉ là lợi ích trực tiếp cho NĐT mà còn mang lại lợi ích cho nền kinh tế và toàn xã hội.

b) Dưới góc độ chính trị - xã hội Dưới góc độ chính trị - xã hội, đầu tư được hiểu một cách thông thường là việc bỏ nhân lực, vật lực vào một công việc nào đó trên cơ sở tính toán hiệu quả kinh tế, xã hội, tức là trên cơ sở những thứ đã và đang có làm nền tẳng tạo nên sự phát triển hơn trong tương lai. Đại từ điển tiếng Việt đưa ra định nghĩa về đầu tư là “Bỏ sức lực, thời gian, trí tuệ để làm việc gì”. [3] c) Dưới góc độ pháp lý Ở Việt Nam, trước khi có Luật đầu tư 2005, khái niệm đàu tư kinh doanh còn chưa được định nghĩa thống nhất trong các văn bản pháp luật. Luật khuyến khích 8 z đầu tư trong nước sửa đổi ngày 20/5/1998 và Luật đầu tư nước ngoài (1996, 2000) không có định nghĩa về Luật đầu tư nói chung mà thay vào đó là các khái niệm đầu tư trong nước và đầu tư trực tiếp nước ngoài.

Luật đầu tư trực tiếp nước ngoài vào Việt Nam thực chất chỉ điều chỉnh các quan hệ đầu tư trực tiếp từ nước ngoài vào Việt Nam, các hoạt động đầu tư gián tiếp từ nước ngoài vào Việt Nam không chịu sự điều chỉnh của Luật này. Năm 2005, Quốc hội đã ban hành Luật đầu tư chung, theo đó, khái niệm đầu tư lần đầu được ghi nhận một cách chính thức. Theo khoản 1 Điều 3 Luật đầu tư, “Đầu tư là việc nhà đầu tư bỏ vốn bằng các loại tài sản hữu hình hoặc vô hình để hình thành tài sản tiến hành các hoạt động đầu tư theo quy định của Luật này và các quy định khác của pháp luật có liên quan.” Luật đầu tư 2005 cũng phân biệt rõ khái niệm đầu tư và hoạt động đầu tư, theo đó, hoạt động đầu tư được hiểu “là hoạt động của nhà đầu tư trong quá trình đầu tư bao gồm các khâu chuẩn bị đầu tư, thực hiện và quản lý dự án đầu tư” (Khoản 7 Điều 3). Từ khái niệm trên, có thể thấy đầu tư có những đặc điểm sau: - Các NĐT phải bỏ một lượng vốn nhất định để tiến hành đầu tư.

Trong hoạt động đầu tư, NĐT phải đích thân bỏ vốn đêt tiến hành đầu tư. Vốn đầu tư theo quy định tại Khoản 9 Điều 3 LĐT 2005 là “tiền và các tài sản hợp pháp khác để thực hiện các hoạt động đầu tư theo hình thức đầu tư trực tiếp hoặc đầu tư gián tiếp.” Tuy nhiên, theo định nghĩa về đầu tư theo khoản 1 Điều 3 LĐT 2005 thì vốn đầu tư là "loại tài sản hữu hình hoặc vô hình để hình thành tài sản tiến hành các hoạt động đầu tư" Theo định nghĩa tại Điều 163 BLDS 2005 “Tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và các quyền tài sản” Như vậy có thể thấy, “tài sản” theo định nghĩa của LĐT có phạm trù rộng hơn định nghĩa trong BLDS bởi tài sản theo BLDS chỉ bao gồm tài sản hữu hình (vật, tiền, giấy tờ có giá) và quyền tài sản, đình nghĩa theo LĐT thì tài sản bao gồm cả tài sản hữu hình và vô hình. Tài sản vô hình không chỉ bao gồm quyền tài sản. - Mục đích của đầu tư là nhằm sinh lợi nhuận.

9 z Đầu tư là một hoạt động thương mại (Theo Điều 1 khoản 3 Luật thương mại 2005, đầu tư được liệt kê là một hoạt động thương mại). NĐT bỏ một lượng vốn nhất định trong hiện tại với mong muốn sẽ thu về một lượng lớn hơn trong tương lai. Nếu không vì mục đích lợi nhuận, NĐT sẽ không tiến hành đầu tư. - Đầu tư mang tính rủi ro.

Mục đích của NĐT khi tiến hành đầu tư là hướng đến lợi nhuận. Tuy nhiên không phải trong mọi trường hợp NĐT đều thực hiện được mục tiêu này. Có thể NĐT bị mất cả lượng vốn ban đầu bởi nguyên nhân nào đó không lường trước được dẫn đến việc đầu tư không có hiệu quả. Khái niệm đầu tư trong LĐT 2005 đã chỉ ra được một số đặc điểm của đầu tư.

Tuy nhiên, khái niệm này còn nhiều hạn chế bởi : - Thứ nhất : Nhà làm luật dùng các khái niệm đang cần làm rõ để giải thích, lấy cái chưa biết để giải thích cho nhau, như vậy là không phù hợp với logic ngôn ngữ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Các Biện Pháp Bảo Đảm Quyền Tự Do Kinh Doanh Theo Pháp Luật Việt Nam" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các quy định pháp lý nhằm bảo vệ quyền tự do kinh doanh của các doanh nghiệp tại Việt Nam. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra một môi trường kinh doanh công bằng và minh bạch, đồng thời đề xuất các biện pháp cụ thể để cải thiện tình hình hiện tại. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin hữu ích về cách thức mà pháp luật có thể hỗ trợ doanh nghiệp, từ đó nâng cao khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững.

Để mở rộng kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn thành phố Cao Lãnh tỉnh Đồng Tháp, nơi cung cấp cái nhìn về sự phát triển của các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong bối cảnh pháp lý hiện hành. Ngoài ra, tài liệu Giải pháp nâng cao năng lực đổi mới sáng tạo của doanh nghiệp nhỏ và vừa trên địa bàn tỉnh Nghệ An sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các chiến lược đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực này. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả công tác hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp nhỏ và vừa tại tỉnh Sơn La sẽ cung cấp thêm thông tin về các biện pháp hỗ trợ pháp lý cho doanh nghiệp, giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề này.