Nghiên cứu quá trình lên men sản xuất màng cellulose sinh học từ xơ mít

Chuyên khảo phân tích Bước đầu nghiên cứu quá trình lên men sản xuất màng cellulose sinh học từ phế phầm xơ mít, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp

Chuyên ngành

Khoa học Kỹ thuật Công nghệ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2015-2016

52
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá cellulose vi khuẩn Vật liệu sinh học từ xơ mít

Cellulose vi khuẩn, hay còn gọi là bacterial cellulose (BC), là một dạng polymer sinh học độc đáo được tổng hợp bởi một số loài vi sinh vật, tiêu biểu là chủng Komagataeibacter xylinus (trước đây là Acetobacter xylinum). Khác với cellulose thực vật, cellulose vi khuẩn có độ tinh khiết vượt trội, không chứa lignin, hemicellulose hay pectin. Cấu trúc của nó là một mạng lưới các cấu trúc vi sợi nano siêu mịn, mang lại những đặc tính cơ học, vật lý và sinh học ưu việt như độ bền kéo cao, khả năng giữ nước vượt trội và tính tương thích sinh học cao. Những đặc tính này mở ra tiềm năng ứng dụng rộng lớn trong y học, thực phẩm và công nghiệp vật liệu. Trong bối cảnh tìm kiếm các giải pháp bền vững, việc tận dụng phụ phẩm nông nghiệp để sản xuất các vật liệu có giá trị cao đang trở thành xu hướng tất yếu. Phế phẩm xơ mít, một sản phẩm phụ dồi dào từ ngành công nghiệp chế biến mít, thường bị loại bỏ và gây lãng phí. Tuy nhiên, thành phần của xơ mít rất giàu carbohydrate, có thể trở thành nguồn carbon giá rẻ và hiệu quả cho quá trình sinh tổng hợp cellulose. Nghiên cứu sản xuất màng cellulose sinh học từ phế phầm xơ mít không chỉ giải quyết bài toán môi trường mà còn tạo ra một vật liệu sinh học mới, phù hợp với định hướng kinh tế tuần hoàn.

1.1. Tổng quan về Bacterial Cellulose và các tính chất ưu việt

Bacterial Cellulose (BC) là một exopolysaccharide được tạo ra bởi vi khuẩn, có công thức hóa học (C6H10O5)n tương tự cellulose thực vật nhưng sở hữu những đặc tính khác biệt. BC có độ polymer hóa cao, dao động từ 2.000 đến 6.000, thậm chí lên tới 20.000, cao hơn đáng kể so với cellulose thực vật (khoảng 13.000-14.000). Đặc tính nổi bật nhất của BC là cấu trúc vi sợi nano với đường kính chỉ khoảng 20-100 nm, tạo thành một mạng lưới không gian ba chiều dày đặc. Cấu trúc này mang lại cho màng mỏng sinh học BC độ bền cơ học cao, khả năng giữ nước có thể lên tới hơn 100 lần trọng lượng khô của nó và độ trong suốt quang học. Hơn nữa, do được tổng hợp trong môi trường nuôi cấy, BC có độ tinh khiết cao, không bị lẫn tạp chất như lignin, là một lợi thế lớn trong các ứng dụng y sinh của BC.

1.2. Xơ mít Nguồn carbon giá rẻ và tiềm năng cho sản xuất BC

Xơ mít, phần phế phẩm chiếm tỷ trọng lớn sau khi chế biến, là một nguồn carbon giá rẻ đầy hứa hẹn. Thành phần chính của xơ mít bao gồm cellulose, hemicellulose và một lượng đường tự do. Thông qua các phương pháp xử lý xơ mít như xay nhỏ và chiết xuất, có thể thu được dịch chiết giàu dinh dưỡng. Dịch chiết này cung cấp nguồn đường cần thiết cho vi khuẩn Komagataeibacter xylinus thực hiện quá trình sinh tổng hợp cellulose. Việc sử dụng xơ mít không chỉ giảm chi phí nguyên liệu so với việc dùng đường glucose tinh khiết hay nước dừa (một môi trường truyền thống) mà còn góp phần giảm thiểu ô nhiễm môi trường do phế phẩm nông nghiệp gây ra. Đây là một hướng đi chiến lược, biến chất thải thành tài nguyên, hoàn toàn phù hợp với mô hình kinh tế tuần hoàn.

II. Tận dụng phế phẩm nông nghiệp Hướng đi kinh tế tuần hoàn

Vấn đề quản lý và xử lý phế phẩm nông nghiệp luôn là một thách thức lớn tại các quốc gia nông nghiệp như Việt Nam. Hàng triệu tấn phụ phẩm như rơm rạ, vỏ trấu, bã mía, và xơ mít được tạo ra mỗi năm, phần lớn chưa được xử lý hiệu quả, gây ô nhiễm môi trường và lãng phí tài nguyên. Việc tìm kiếm các giải pháp công nghệ sinh học để biến những phế phẩm này thành sản phẩm có giá trị gia tăng cao là một yêu cầu cấp thiết. Sản xuất BC từ phế phẩm nông nghiệp là một minh chứng điển hình cho mô hình kinh tế tuần hoàn. Quá trình này không chỉ giúp giảm gánh nặng xử lý chất thải mà còn tạo ra một vật liệu sinh học cao cấp với nhiều ứng dụng. Theo báo cáo nghiên cứu của Đại học Thủ Dầu Một, việc sử dụng dịch chiết xơ mít thay thế một phần môi trường nuôi cấy truyền thống đã cho thấy hiệu quả rõ rệt. Cụ thể, 'tất cả các môi trường hiện diện dịch chiết xơ mít đều cho kết quả tạo màng cellulose, lớn hơn so với môi trường đối chứng'. Điều này khẳng định tiềm năng to lớn của việc tận dụng phụ phẩm nông nghiệp để tạo ra các sản phẩm bền vững, đóng góp vào sự phát triển kinh tế và bảo vệ môi trường.

2.1. Thách thức trong xử lý phế phụ phẩm nông nghiệp hiện nay

Phế phẩm nông nghiệp, đặc biệt là các vật liệu chứa lignocellulose như xơ mít, đặt ra nhiều thách thức trong việc xử lý. Các phương pháp truyền thống như đốt hoặc chôn lấp không chỉ gây ô nhiễm không khí, đất, nước mà còn lãng phí nguồn carbon quý giá. Quá trình phân hủy tự nhiên diễn ra chậm và có thể phát sinh khí nhà kính. Việc chuyển đổi sinh học các loại phế phẩm này đòi hỏi công nghệ phù hợp để phá vỡ cấu trúc phức tạp của chúng. Bước thủy phân lignocellulose để giải phóng đường đơn là một giai đoạn quan trọng nhưng thường tốn kém và phức tạp. Do đó, việc tìm ra các chủng vi sinh vật hiệu quả và quy trình tối ưu hóa quá trình sản xuất là chìa khóa để khai thác nguồn tài nguyên này một cách kinh tế.

2.2. Cellulose vi khuẩn như một giải pháp kinh tế tuần hoàn bền vững

Sản xuất cellulose vi khuẩn từ xơ mít là một ví dụ hoàn hảo của kinh tế tuần hoàn. Trong mô hình này, 'chất thải' của một quy trình trở thành 'đầu vào' cho một quy trình khác. Xơ mít, thay vì bị vứt bỏ, được chuyển hóa thành màng cellulose sinh học có giá trị. Sản phẩm này sau khi sử dụng có thể tự phân hủy sinh học, quay trở lại chu trình tự nhiên mà không gây hại cho môi trường. Quá trình này giúp giảm sự phụ thuộc vào các nguồn tài nguyên không thể tái tạo, giảm phát thải carbon và tạo ra các sản phẩm xanh. Việc phát triển các ứng dụng như bao bì tự phân hủy từ BC sẽ góp phần giải quyết vấn đề rác thải nhựa, hướng tới một xã hội tiêu dùng bền vững hơn.

III. Phương pháp nuôi cấy Komagataeibacter xylinus từ xơ mít

Quá trình sản xuất màng cellulose sinh học từ phế phầm xơ mít bắt đầu bằng việc chuẩn bị chủng vi sinh vật và nguyên liệu. Chủng vi khuẩn Komagataeibacter xylinus (được xác định trong nghiên cứu là Gluconacetobacter xylinus) được thuần khiết và nhân sinh khối qua nhiều cấp trong môi trường lên men thích hợp. Môi trường HS (Hestrin-Schramm) thường được sử dụng để giữ giống, trong khi môi trường tăng sinh thường chứa nước dừa và các nguồn dinh dưỡng khác. Song song đó, nguyên liệu chính là xơ mít được xử lý cẩn thận. Xơ mít từ các giống khác nhau (ví dụ mít Thái và mít Tố nữ) được thu thập, xay nhỏ và chiết lấy dịch. Dịch chiết này sau đó được bổ sung vào môi trường lên men với các tỷ lệ khác nhau để khảo sát. Quá trình nuôi cấy Komagataeibacter xylinus được thực hiện trong điều kiện tĩnh, hiếu khí và không có ánh sáng để tạo điều kiện tối ưu cho vi khuẩn tổng hợp cellulose trên bề mặt môi trường, hình thành nên một lớp màng đồng nhất. Việc kiểm soát chặt chẽ các yếu tố như pH, nhiệt độ, và thành phần dinh dưỡng là yếu tố quyết định đến hiệu suất và chất lượng của màng mỏng sinh học.

3.1. Quy trình thuần khiết và nhân giống vi khuẩn G. xylinus

Chủng giống Gluconacetobacter xylinus là yếu tố cốt lõi của quá trình. Nghiên cứu đã 'tiến hành quá trình phân lập, nhân sinh khối, giữ giống thành công với chủng A. xilynum tại phòng thí nghiệm'. Quá trình này bao gồm việc cấy chuyền giống từ môi trường gốc sang các đĩa thạch petri chứa môi trường HS để tuyển chọn các khuẩn lạc điển hình – có dạng tròn lồi, nhầy, và màu trắng trong. Sau đó, các khuẩn lạc được chọn sẽ được cấy vào môi trường lỏng để tăng sinh qua các cấp (cấp 1, 2, 3), đảm bảo mật độ tế bào đủ lớn và hoạt tính sinh học cao trước khi đưa vào môi trường sản xuất chính. Việc duy trì một nguồn giống thuần khiết và khỏe mạnh là điều kiện tiên quyết cho một mẻ lên men thành công.

3.2. Kỹ thuật xử lý xơ mít và chuẩn bị dịch chiết lên men

Quy trình xử lý xơ mít đóng vai trò quan trọng trong việc giải phóng các chất dinh dưỡng. Xơ mít tươi được xay nhỏ để tăng diện tích tiếp xúc. Sau đó, quá trình chiết xuất với nước được thực hiện để thu dịch chiết. Nghiên cứu đề cập đến việc '1 kg xơ mít xay nhỏ, bổ sung 1 lít nước cất, đánh tan, lọc để thu dịch chiết'. Dịch chiết này chứa đường và các vi chất dinh dưỡng tự nhiên từ mít, trở thành một thành phần quan trọng trong môi trường lên men. Việc để dịch chiết 'ngoài tự nhiên 72h' có thể là một bước tiền xử lý sinh học sơ bộ, giúp phân giải một phần các hợp chất phức tạp. Dịch chiết sau khi chuẩn bị xong sẽ được phối trộn với các thành phần khác của môi trường và khử trùng trước khi cấy giống.

IV. Tối ưu hóa quá trình sản xuất màng cellulose từ xơ mít

Để đạt được hiệu suất cao nhất, việc tối ưu hóa quá trình sản xuất là giai đoạn nghiên cứu mang tính quyết định. Các nhà khoa học đã khảo sát nhiều yếu tố ảnh hưởng đến quá trình sinh tổng hợp cellulose, bao gồm nồng độ dịch chiết xơ mít, nồng độ đường glucose bổ sung, thời gian lên men, và nguồn gốc nguyên liệu (giống mít). Kết quả từ tài liệu gốc cho thấy hiệu suất tạo màng cellulose có sự biến thiên rõ rệt theo nồng độ dịch chiết. Cụ thể, 'nếu hàm lượng dịch chiết xơ mít thấp quá hay cao quá thì cho hiệu suất thấp'. Điều này cho thấy sự cân bằng dinh dưỡng trong môi trường lên men là cực kỳ quan trọng. Nghiên cứu đã xác định được công thức tối ưu cho giống mít Thái là 'MT lên men + 10g/L Glu + 20% dịch chiết', cho trọng lượng màng ướt đạt 4.31 g/100ml sau 6 ngày. Việc xác định các thông số tối ưu này không chỉ giúp tối đa hóa sản lượng BC từ phế phẩm nông nghiệp mà còn là cơ sở khoa học để triển khai sản xuất ở quy mô lớn hơn, đảm bảo tính ổn định và hiệu quả kinh tế.

4.1. Ảnh hưởng của nồng độ dịch chiết xơ mít đến hiệu suất

Nồng độ dịch chiết xơ mít là một trong những yếu tố ảnh hưởng trực tiếp nhất đến năng suất tạo màng cellulose sinh học. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát các mức bổ sung từ 10% đến 50%. Kết quả cho thấy, đối với mít Thái, nồng độ 20% cho hiệu quả cao nhất, trong khi các nồng độ cao hơn (30-50%) lại làm giảm sản lượng. Điều này có thể do ở nồng độ cao, một số hợp chất trong dịch chiết (có thể là polyphenol hoặc các chất ức chế khác) gây ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển của vi khuẩn. Việc tìm ra 'điểm ngọt' về nồng độ dịch chiết là bước quan trọng để khai thác tối đa lợi ích từ nguồn carbon giá rẻ này mà không gây ức chế quá trình lên men.

4.2. So sánh hiệu quả sản xuất BC từ hai giống mít khác nhau

Nghiên cứu cũng chỉ ra sự khác biệt về hiệu quả khi sử dụng xơ mít từ hai giống khác nhau: mít Thái và mít Tố nữ. Kết quả cho thấy 'dịch chiết mít thái cho hiệu quả tạo màng tốt hơn'. Cụ thể, sản lượng màng cao nhất thu được từ mít Thái (4.31 g/100ml) cao hơn đáng kể so với mít Tố nữ (2.76 g/100ml). Sự khác biệt này có thể đến từ thành phần hóa học của hai loại xơ mít, như hàm lượng đường, các vi chất dinh dưỡng hoặc sự hiện diện của các chất kích thích/ức chế tăng trưởng. Phát hiện này cung cấp thông tin quý giá cho việc lựa chọn nguyên liệu đầu vào, giúp tối ưu hóa chuỗi cung ứng cho sản xuất công nghiệp trong tương lai.

V. Đặc tính màng cellulose ứng dụng y sinh bao bì tự hủy

Màng cellulose sinh học thu được từ quá trình lên men xơ mít sở hữu những đặc tính vật lý và sinh học độc đáo. Nhờ vào cấu trúc vi sợi nano dày đặc, màng có độ bền cơ học cao, tính dẻo dai và khả năng giữ nước ấn tượng. Những đặc tính màng cellulose này mở ra một loạt các ứng dụng tiềm năng trong nhiều lĩnh vực. Trong y sinh, với tính tương thích sinh học cao và khả năng giữ ẩm, nó có thể được phát triển thành vật liệu thay thế da tạm thời trong điều trị bỏng, màng dẫn truyền thuốc, hoặc giá đỡ cho nuôi cấy mô. Một ứng dụng rất phổ biến và gần gũi là mặt nạ B.C (Bacterial Cellulose) trong ngành mỹ phẩm, tận dụng khả năng cấp ẩm sâu và bám dính tuyệt vời trên da. Đặc biệt, trong bối cảnh ô nhiễm nhựa toàn cầu, tiềm năng phát triển bao bì tự phân hủy từ cellulose vi khuẩn là rất lớn. Loại bao bì này không chỉ an toàn cho thực phẩm mà còn có thể phân hủy hoàn toàn trong môi trường tự nhiên, là một giải pháp thay thế bền vững cho bao bì nhựa truyền thống.

5.1. Phân tích đặc tính màng cellulose và cấu trúc vi sợi nano

Đặc tính của màng bacterial cellulose phụ thuộc lớn vào cấu trúc vi mô của nó. Các kỹ thuật phân tích hiện đại như kính hiển vi điện tử quét (SEM) cho thấy một mạng lưới sợi nano cellulose đan xen chằng chịt, tạo ra vô số lỗ xốp nhỏ. Cấu trúc này quyết định đến các tính chất như độ bền, độ xốp và khả năng thấm hút. Mặc dù tài liệu gốc chỉ dừng ở 'bước đầu nghiên cứu' và đánh giá sơ bộ về khối lượng, các nghiên cứu sâu hơn về đặc tính màng cellulose (như chỉ số kết tinh, độ bền kéo, module Young) là cần thiết để xác định chính xác tiềm năng ứng dụng của vật liệu sản xuất từ xơ mít. Những thông số này sẽ giúp so sánh và định vị sản phẩm so với BC từ các nguồn khác.

5.2. Tiềm năng trong y sinh Vật liệu thay thế da và mặt nạ B.C

Một trong những ứng dụng y sinh của BC hứa hẹn nhất là làm vật liệu băng bó vết thương và da nhân tạo tạm thời. Khả năng giữ ẩm của màng BC tạo ra một môi trường lý tưởng cho quá trình lành thương, ngăn ngừa mất nước và nhiễm trùng. Nó cũng không gây dị ứng và có thể dễ dàng bóc ra mà không làm tổn thương mô mới hình thành. Trong ngành mỹ phẩm, mặt nạ B.C đã trở thành một sản phẩm cao cấp. Các sợi nano cellulose giúp mặt nạ ôm khít vào da, tăng cường khả năng thẩm thấu của dưỡng chất và mang lại cảm giác mát lạnh, dịu nhẹ. Việc sản xuất BC từ xơ mít có thể mở đường cho việc tạo ra các sản phẩm y sinh và mỹ phẩm 'made in Vietnam' với chi phí cạnh tranh.

VI. Tương lai cellulose vi khuẩn Hướng phát triển bền vững

Nghiên cứu sản xuất màng cellulose sinh học từ phế phầm xơ mít là một bước tiến quan trọng, đặt nền móng cho việc phát triển một ngành công nghiệp vật liệu sinh học mới tại Việt Nam. Kết quả ban đầu đã khẳng định tính khả thi của quy trình, cho thấy tiềm năng biến một loại phế phẩm phổ biến thành một sản phẩm có giá trị cao. Tuy nhiên, đây mới chỉ là 'bước đầu nghiên cứu'. Để thương mại hóa sản phẩm, cần có những nghiên cứu sâu hơn về tối ưu hóa quá trình sản xuất ở quy mô lớn, cải thiện hiệu suất và các đặc tính màng cellulose như độ dai và độ kết tinh. Các thách thức về công nghệ lên men, thu hồi sản phẩm và chi phí vận hành cần được giải quyết. Tương lai của cellulose vi khuẩn tại Việt Nam phụ thuộc vào sự đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, cũng như sự hợp tác giữa các viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Với lợi thế về nguồn nguyên liệu nông nghiệp dồi dào, Việt Nam có cơ hội lớn để trở thành một nhà sản xuất quan trọng các vật liệu sinh học bền vững, đóng góp vào nền kinh tế tuần hoàn toàn cầu.

6.1. Tổng kết kết quả và đóng góp của nghiên cứu ban đầu

Nghiên cứu đã đạt được những mục tiêu quan trọng: chứng minh khả năng tận dụng xơ mít làm nguyên liệu sản xuất cellulose vi khuẩn, giảm chi phí so với môi trường truyền thống, và xác định được các điều kiện lên men ban đầu cho hiệu suất tốt. Đóng góp chính của đề tài là mở ra một hướng đi mới cho việc xử lý phế phẩm, cung cấp dữ liệu khoa học nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo. Theo nhận xét của người hướng dẫn, dù 'kết quả thu được màng cellulose với độ dai, độ kết tinh, hiệu suất chưa cao', đề tài đã hoàn thành một khối lượng công việc lớn và là 'tiền đề' cho các nghiên cứu ứng dụng có giá trị trong tương lai.

6.2. Thách thức và định hướng nghiên cứu phát triển trong tương lai

Để đưa sản phẩm ra thị trường, các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào một số định hướng chính. Thứ nhất, cải tiến quy trình thủy phân lignocellulose trong xơ mít để tăng hiệu suất giải phóng đường, từ đó nâng cao sản lượng BC. Thứ hai, nghiên cứu các phương pháp lên men tiên tiến hơn như lên men chìm (submerged fermentation) hoặc sử dụng bioreactor để tăng năng suất và dễ dàng tự động hóa. Thứ ba, biến tính màng BC để tạo ra các vật liệu composite với những đặc tính chuyên biệt cho các ứng dụng cụ thể như vật liệu thay thế da hay bao bì tự phân hủy có khả năng kháng khuẩn. Vượt qua những thách thức này sẽ giúp hiện thực hóa tiềm năng của BC từ phế phẩm nông nghiệp, tạo ra một chuỗi giá trị mới, bền vững và hiệu quả.

04/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.1 Cellulose vi khuẩn và vi sinh vật tổng hợp cellulose 1.1 Lịch sử nghiên cứu sự sinh tổng hợp cellulose vi khuẩn Sự tổng hợp lớp màng cellulose ngoại bào của vi khuẩn A. xylinum lần đầu tiên được báo cáo bởi Brown (1986). Theo đó, khi nghiên cứu về vi khuẩn acetic, Brown đã phát hiện và quan sát thấy một khối rắn mà theo ông lúc đó khối rắn này không nằm trong các kết quả nghiên cứu ông dự định trước. Khối rắn này khó bị phân hủy và giống với mô động vật.

Hợp chất đó sau này được xác định là cellulose và vi khuẩn tổng hợp ra nó là Bacterium xylinum. Đến nửa thế kỷ XX, các nhà khoa học mới thực sự nghiên cứu nhiều về cellulose vi khuẩn. Đầu tiên, Hestrin (1954) đã nghiên cứu về khả năng tổng hợp cellulose của vi khuẩn A. Ông đã chứng minh rằng vi khuẩn này có thể sử dụng đường để tổng hợp cellulose.

Sau đó, Next và Colvin (1957) chứng minh rằng cellulose được A. xylinum tổng hợp trong môi trường có đường và ATP. Cùng với sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật, cấu trúc của cellulose vi khuẩn ngày càng được hiểu khá rõ, đó là các chuỗi polymer do các glucopyranose nối với nhau bằng liên kết -1,4-glucan. Saxena (1990) đã giải thích cơ chế tổng hợp cellulose của A.

xylinum bằng việc giải trình từ đoạn gen tổng hợp cellulose. Ông đã tách chiết được đoạn polypeptide liên quan đến quá trình tổng hợp cellulose tinh khiết dài 83kDa. Từ đó đến nay đã có nhiều công trình nghiên cứu giúp hiểu rõ thêm cấu trúc, cơ chế tổng hợp, ứng dụng… của cellulose vi khuẩn [1].2 Cellulose vi khuẩn và tính chất của cellulose vi khuẩn 1.1 Cellulose vi khuẩn Cellulose vi khuẩn là một chuỗi polymer do các glucopyranose nối với nhau bằng liên kết -1,4-glucan. Những chuỗi glucan được vi khuẩn tổng hợp nối lại với nhau thành thớ sợi thứ cấp, có bề rộng 1,5 nm.

Đây là những thớ sợi tự nhiên mảnh nhất khi so sánh với sợi cellulose sơ cấp trong tượng tầng ở một vài loài thực vật. Các thớ sợi thứ cấp kết lại thành những vi sợi, những vi sợi tạo thành bó sợi, những bó sợi tạo 2 thành dải. Dải có chiều dày 3 – 4 nm, và chiều dài 130 – 177 nm (Yamanaka, 2000). Các dải siêu mịn của cellulose vi khuẩn có chiều dài từ 1 µm đến 9 µm tạo thành cấu trúc mắt lưới dày đặc, được ổn định nhờ các liên kết hydro, đó là lớp màng film [1].1: Cấu trúc của cellulose vi khuẩn (Yamanaka , 2000) 1.2 Mức độ polymer hoá (Degree of polymerization - DP) Cellulose vi khuẩn và cellulose thực vật tương tự nhau về mặt hóa học, cellulose bao gồm các liên kết -1,4-glucan, nhưng mức độ polymer hoá khác nhau.

DP của cellulose thực vật khoảng 13000 - 14000, và của cellulose vi khuẩn khoảng 2000 - 6000. Tuy nhiên, trong một số trường hợp DP của cellulose vi khuẩn có thể đạt 16000 - 20000 phân tử glucose (Watanabe, 1998). Đường kính của bacterial cellulose chỉ vào khoảng 1/100 đường kính của cellulose thực vật [1].3 Cấu trúc kết tinh của cellulose vi khuẩn Ngày nay nhờ vào các kỹ thuật công nghệ hiện đại người ta đã xác định được cấu trúc của cellulose vi khuẩn. Chẳng hạn như kỹ thuật nhiễu xạ tia X giúp xác định được kích thước và phân biệt cấu trúc cellulose vi khuẩn.

Những kỹ thuật khác như phổ 3 hồng ngoại, phổ Raman, và phổ cộng hưởng từ hạt nhân giúp xác định các dạng kết tinh của cellulose [6]. Như các cellulose tự nhiên khác, cellulose vi khuẩn được tạo thành bởi hai loại cấu trúc tinh thể riêng biệt, cellulose I và I. Trong vi sợi cellulose đều có sự tham gia của hai loại cấu trúc tinh thể này (Yamamoto & Horii, 1993). Trong khi hầu hết tinh thể I tinh khiết thu được từ cellulose thực vật thì vẫn chưa có cách nào thu nhận được các tinh thể I tinh khiết từ nguồn này.

Cấu trúc của cellulose được tổng hợp từ vi khuẩn A. xylinum chứa nhiều tinh thể I hơn cellulose thực vật, hàm lượng loại tinh thể này có thể lên đến hơn 60%. Tỉ lệ này có thể dao động trong khoảng 64% đến 71% tuỳ vào chủng vi sinh vật và nhiệt độ môi trường (Yamamoto & Horii, 1994). Ngược lại I chủ yếu có trong thành phần cellulose hình thành nên thành tế bào của một số loài thực vật bậc cao như cotton và gai.

Ở đó, cellulose I chỉ chiếm khoảng 20%. Nhìn chung, cấu trúc tinh thể được coi như là một yếu tố quan trọng trong việc xác định các tính chất của cellulose mặc dù cho đến bây giờ vẫn có rất ít các nghiên cứu về sự tương quan giữa cấu trúc tinh thể và những đặc tính riêng biệt của cellulose được thực hiện [1].4 Tính chất của cellulose vi khuẩn (El-Saied et al., 2004; Bielecki et al., 2001) - Cellulose vi khuẩn là cellulose rất trong suốt, cấu trúc mạng tinh thể mịn, thành phần tỉ lệ cao. - Kích thước ổn định, sức căng và độ bền sinh học cao, đặc biệt là cellulose I. - Khả năng giữ nước và hấp thụ nước cực tốt, tính xốp chọn lọc.

- Có độ tinh sạch cao so với các loại cellulose khác, không chứa ligin và hemicellulose. - Có thể bị phân hủy hoàn toàn bởi một số vi sinh vật, là nguồn tài nguyên có thể phục hồi. - Khả năng kết sợi, tạo tinh thể tốt. - Tính bền cơ tốt, khả năng chịu nhiệt tốt: tinh thể cellulose vi khuẩn có độ bền cao, ứng suất dài lớn, trọng lượng nhẹ, tính bền rất cao.

4 - Lớp màng cellulose được tổng hợp một cách trực tiếp, vì vậy việc sản xuất một số sản phẩm từ cellulose vi khuẩn không cần qua bước trung gian. Đặc biệt vi khuẩn có thể tổng hợp được cellulose dưới dạng màng mỏng hoặc dưới dạng các sợi chỉ cực nhỏ. - Có thể kiểm soát được đặc điểm lý học của cellulose theo mong muốn bằng cách tác động vào quá trình sinh tổng hợp cellulose của A. Từ đó có thể kiểm soát các dạng kết tinh và trọng lượng phân tử cellulose [3].2: Cellulose vi khuẩn (a) và cellulose thực vật (b) (Bielecki, 2001) 1.3 Vi sinh vật tổng hợp cellulose Cellulose vi khuẩn được nhiều loài vi sinh vật tổng hợp trong đó chủng A.

xylinum được biết đến nhiều nhất, đây cũng là loài vi khuẩn sinh tổng hợp cellulose hiệu quả nhất và được tập trung nghiên cứu nhiều nhất. Cấu trúc của cellulose được tổng hợp bởi các vi sinh vật khác nhau là khác nhau. Sau đây là bảng tổng quan về các loài vi sinh vật có khả năng tổng hợp cellulose.1 Các vi sinh vật có khả năng tổng hợp cellulose (Jonas, 1998) Vi sinh vật Cấu trúc cellulose Vai trò sinh học 5 Lớp màng ngoại bào Để giữ vi khuẩn trong môi trường Acetobacter Dải cellulose hiếu khí Achromobacter Sợi cellulose Sự kết bông trong nước thải Aerobacter Sợi cellulose Sự kết bông trong nước thải Agrobacterium Sợi ngắn Tham gia vào mô thực vật Alcaligenes Sợi cellulose Sự kết bông trong nước thải Pseudomonas Các sợi không tách biệt Sự kết bông trong nước thải Rhizobium Sợi ngắn Tham gia vào hầu hết thực vật Sarcina Cellulose dị hình Không rõ Zoogloea Chưa xác định rõ cấu trúc Sự kết bông trong nước thải Trong đó, Acetobacter được sử dụng rộng rãi và phổ biến nhất trong việc sản xuất cellulose. Đặc biệt là A.

xylinum vì những đặc điểm ưu việt của nó như: năng suất tạo cellulose cao, cấu trúc cellulose phù hợp cho các mục đích sử dụng. xylinum là một vi khuẩn acetic thuộc họ Acetobacteraceae, họ này bao gồm các giống sau: Acetobacter, Acidomonas, Asaia, Gluconacetobacter, Gluconobacter và Kozakia. Các loài vi khuẩn này trước đây được gọi với các tên gọi Acetobacter xylinus hay Acetobacter xylinum, sau đó được xếp lại vào giống Gluconacetobacter với tên gọi Gluconacetobacter xylynus. xylinum có thể được phân lập từ các nguồn khác nhau như từ nước quả (Kahlon & Vyas, 1971), hay từ một số loài thực vật như lá của cây cọ (Faparusi, 1974), từ giấm (Passmore & Carr, 1975), từ thạch dừa (Bernado, 1998), từ nấm Kombucha và trà [1].2 Đặc điểm hình thái của A.

xylinum có dạng hình que, thẳng hay hơi cong, có thể di động hay không di động, không sinh bào tử. Là vi khuẩn Gram âm, chúng có thể đứng riêng rẽ hay xếp thành chuỗi. xylinum phát triển trên môi trường thiếu chất dinh dưỡng, chúng biến đổi thành dạng có hình thái đặc biệt như: dạng tế bào phình to, kéo dài, phân nhánh 6 hoặc không phân nhánh và dần dần sẽ gây thoái hóa giống làm giảm hoạt tính một cách đáng kể.  Khuẩn lạc của A.

xylinum có kích thước nhỏ, bề mặt nhầy và trơn, phần giữa khuẩn lạc lồi lên, dày hơn và sẫm màu hơn các phần xung quanh, rìa mép khuẩn lạc nhẵn.3 Đặc điểm sinh lý của A. xylinum (Jonas, 1998)  Oxy hóa ethanol thành acid acetic, CO2, H2O.  Phản ứng catalase dương tính: tạo bọt khí trong dung dịch lên men.  Không tăng trưởng trên môi trường Hoyer.

 Chuyển hóa glucose thành acid gluconic.  Chuyển hóa glycerol thành dihydroxyaceton.  Không sinh sắc tố nâu.  Tổng hợp cellulose.4 Đặc điểm sinh trưởng của A.

xylinum Lớp màng cellulose tạo ra gây trở ngại đến khả năng biến dưỡng, vận chuyển chất dinh dưỡng và oxi đến tế bào. Tuy nhiên lớp màng này có thể giữ nước nên giúp vi khuẩn có thể phân hủy chất dinh dưỡng để sử dụng và giúp tế bào chống lại tia UV. xylinum có thể sử dụng nhiều nguồn cacbon khác nhau và tùy thuộc vào chủng vi khuẩn mà nguồn đường nào được sử dụng tốt nhất. Chẳng hạn chủng A.

xylinum BPR 2001 sử dụng fructose tốt nhất (Matsuoka, 1993) trong khi chủng A. xylinum IFO 13693 sử dụng glucose hiệu quả hơn (Masaoka, 1993)… A. xylinum có thể chuyển hóa glucose thành acid gluconic, điều này là nguyên nhân làm cho pH của môi trường nuôi cấy giảm từ 1 đến 2 đơn vị trong quá trình nuôi cấy. xylinum phát triển từ 250C đến 300C và pH từ 5,4 đến 6,3.

Theo Hestrin (1947) thì pH tối ưu để A. xylinum phát triển là 5,5 và không phát triển ở nhiệt độ 370C ngay cả trong môi trường dinh dưỡng tối ưu. Theo Maccormide, (1996) cho rằng A. xylinum có thể phát triển trong phạm vi pH từ 3 đến 8, nhiệt độ từ 12 0C đến 350C và có thể phát triển trong môi trường có nồng độ ethanol lên tới 10%.

Khi nuôi cấy trên môi trường thạch, lúc còn non khuẩn lạc mọc riêng lẻ, khuẩn lạc nhầy và trong suốt, xuất hiện sau 3 đến 5 ngày. Khi già tế bào mọc dính thành cụm, và chúng mọc theo đường cấy giống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ